Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của nghiên cứu sinh Trần Thị Việt Hoài (2024) với đề tài "Vai trò của các tổ chức phi lợi nhuận trong phát triển cộng đồng ở nông thôn hiện nay" (chuyên ngành Xã hội học, mã số 9 31 03 01, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đặng Nguyên Anh tại Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) đặt trong bối cảnh chuyển dịch cơ cấu xã hội nông thôn sâu sắc. Tính đến năm 2022, Việt Nam có xấp xỉ 99,5 triệu dân với 63% cư trú tại khu vực nông thôn; tỷ lệ nghèo đa chiều giảm mạnh từ 57% (năm 1990) xuống 13,5% (năm 2014) và đạt 4,4% vào năm 2021. Mặc dù công cuộc giảm nghèo đạt nhiều thành tựu vượt bậc, nông thôn Việt Nam vẫn đối mặt với khoảng cách phát triển, tính dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu và sự phân hóa xã hội.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi các tài liệu xã hội học trong nước chủ yếu tiếp cận tổ chức phi lợi nhuận (NPOs) ở góc độ tổ chức xã hội từ thiện thuần túy hoặc mô tả định tính (Đặng Ngọc Dinh, 2013; Bùi Thế Cường, 2005), thì thiếu vắng các công trình xã hội học thực nghiệm liên vùng đánh giá toàn diện cơ chế chuyển dịch chức năng của NPOs từ "cứu trợ nhân đạo tức thời" sang "trao quyền và phát triển năng lực nội sinh" gắn liền với mô hình hồi quy đa biến về các yếu tố tác động thể chế và nhận thức.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Thực trạng hoạt động và mức độ nhận diện của người dân nông thôn về NPOs diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Các NPOs đang thực thi những vai trò chức năng cụ thể nào trong tiến trình phát triển cộng đồng nông thôn?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Những yếu tố cấu trúc, năng lực nhân sự và thể chế chính sách nào chi phối trực tiếp đến hiệu quả thực hiện vai trò của NPOs?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): NPOs hoạt động phổ biến tại địa bàn nông thôn nhưng mức độ nhận diện của người dân bị phân hóa theo mức sống, học vấn và kênh truyền thông tiếp cận.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): NPOs đảm nhiệm ba trục vai trò cốt lõi: vai trò cầu nối/kết nối, vai trò huy động/phát triển nguồn lực, và vai trò nâng cao năng lực tự chủ cộng đồng.
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Hiệu quả can thiệp của NPOs chịu sự tương tác phi tuyến bởi năng lực chuyên môn của cán bộ dự án, mức độ phối hợp liên ngành với chính quyền cơ sở và rào cản hành chính của khung pháp lý hiện hành.
Khung lý thuyết tích hợp của luận án vận dụng Lý thuyết Vai trò (Role Theory), Lý thuyết Phát triển cộng đồng dựa vào nội lực (Asset-Based Community Development), Lý thuyết Phát triển con người và Tiếp cận dựa trên Quyền (Capability Approach). Phạm vi không gian bao trùm 12 xã thuộc 6 tỉnh/thành đại diện cho các vùng sinh thái - xã hội đặc thù: Tuyên Quang (Trung du miền núi phía Bắc), Nam Định (Đồng bằng sông Hồng), Thanh Hóa (Bắc Trung Bộ), Lâm Đồng (Tây Nguyên), Bình Phước (Đông Nam Bộ) và Cần Thơ (Đồng bằng sông Cửu Long) trong khung thời gian 2017–2022 từ Đề tài cấp quốc gia KX01 do Viện Xã hội học chủ trì.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước cho thấy sự phát triển của ba luồng học thuật chính về khu vực thứ ba (Third Sector):
Luồng lý thuyết thứ nhất bắt nguồn từ kinh tế học thể chế và xã hội học tổ chức với công trình kinh điển của Burton Weisbrod (1988) về "Khuyết tật của thị trường" (Market Failure) và "Khuyết tật của nhà nước" (Government Failure). Weisbrod chỉ ra rằng khu vực tư nhân bị chi phối bởi tối đa hóa lợi nhuận nên bỏ qua hàng hóa công cộng phi lợi nhuận, trong khi nhà nước chỉ cung cấp dịch vụ công ở mức cử tri trung gian (median voter), để lại khoảng trống an sinh cho các nhóm yếm thế. Lester M. Salamon và Helmut K. Anheier (1994) bổ sung lý thuyết "Khuyết tật tự nguyện" (Voluntary Failure), chuẩn hóa định nghĩa cấu trúc - vận hành gồm 4 đặc trưng: chính thức, phi chính phủ, tự quản và tự nguyện.
Luồng lý thuyết thứ hai tập trung vào cấu trúc xã hội học nông thôn và vốn xã hội trong phát triển cộng đồng (Robert Chambers, 1994; Norman Uphoff, 2000), khẳng định chuyển đổi mô hình từ áp đặt từ trên xuống (top-down) sang có sự tham gia của người dân (Participatory Rural Appraisal - PRA) là điều kiện tiên quyết cho phát triển bền vững.
Luồng nghiên cứu tại Việt Nam ghi nhận các công trình tiên phong của Nguyễn Khắc Mai (1996), Bùi Thế Cường (2005), Đinh Công Tuấn (2016), Thang Minh Phúc và Nguyễn Minh Phương (2004), Ngô Văn Thảo (2016), Irene Norlund và Đặng Ngọc Dinh (2005, 2006). Các tác giả định hình bức tranh tổng thể về hội đoàn, tổ chức phi chính phủ và hiệp hội ngành nghề trong bối cảnh Đổi mới.
Tranh luận học thuật nảy sinh giữa hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm thứ nhất (Functionalist/Pluralist perspective): Đánh giá NPOs là đối tác chiến lược bù đắp thiếu hụt nguồn lực công, tạo lập vốn xã hội bắc cầu (bridging social capital), hỗ trợ sinh kế và thúc đẩy dân chủ cơ sở (Vũ Thị Thu Hằng, 2013; Đoàn Minh Huấn, 2016).
- Quan điểm thứ hai (Critical/Institutional perspective): Lo ngại NPOs tạo ra "tâm lý ỷ lại viện trợ" (dependency syndrome), hoạt động phân tán, thiếu bền vững khi dự án kết thúc, và tiềm ẩn nguy cơ xung đột thẩm quyền quản trị với chính quyền địa phương do thiếu hành lang pháp lý minh định (Đỗ Thị Ngọc Phương, 2016).
So sánh quốc tế: Tại Canada, các NPOs đã chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình doanh nghiệp xã hội hóa nhằm tự chủ dòng tiền và tái đầu tư cho cộng đồng (Richard Bush, 1992). Ngược lại, nghiên cứu của Verulava và cộng sự (2018) tại bang Georgia (Hoa Kỳ) chỉ ra rằng chính sách thuế khắt khe và thiếu hụt cơ chế đối tác công - tư đã làm tê liệt 41% năng lực cung ứng dịch vụ y tế phi lợi nhuận, đẩy gánh nặng chi phí trực tiếp lên vai người nghèo.
Vị trí của luận án: Luận án định vị tại điểm giao thoa giữa xã hội học cấu trúc và xã hội học can thiệp, chứng minh rằng tại nông thôn Việt Nam, NPOs không thay thế Nhà nước mà đóng vai trò là "tác nhân xúc tác đồng thuận xã hội" và "chủ thể thử nghiệm mô hình phát triển sinh kế mới".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Vai trò (Role Theory) của Talcott Parsons, Robert Merton và Michelle Hindin từ cấp độ tương tác vi mô (micro-level interpersonal roles) lên cấp độ tương tác trung mô của các thiết chế xã hội (meso-level organizational roles). Mô hình hóa vai trò của NPOs thành ba mệnh đề lý thuyết:
- Mệnh đề 1 (Proposition 1 - Vai trò Kết nối cấu trúc): NPOs đóng vai trò là cấu trúc trung gian (mediating structure) thu hẹp khoảng cách thông tin và chuyển giao kỹ thuật giữa các cơ quan nghiên cứu/hoạch định chính sách với hộ nông dân nhỏ lẻ.
- Mệnh đề 2 (Proposition 2 - Vai trò Chuyển hóa vốn): NPOs không chỉ phân phối vốn kinh tế trực tiếp mà chuyển hóa nguồn tài trợ thành vốn con người (kỹ năng sản xuất, kiến thức y tế) và vốn xã hội liên kết (nhóm tương trợ, hợp tác xã).
- Mệnh đề 3 (Proposition 3 - Chuyển dịch Paradigm Trao quyền): Sự can thiệp của NPOs chuyển dịch từ "mô hình cứu trợ thụ động" sang "tiếp cận năng lực" (Capability Approach) theo luận thuyết của Amartya Sen, biến người dân từ đối tượng thụ hưởng thành chủ thể tự quyết định lộ trình sinh kế.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ba trục lý thuyết lớn: Lý thuyết Thất bại Thị trường/Nhà nước của Weisbrod (1988), Lý thuyết Vận động Nguồn lực (Resource Mobilization Theory) và Tiếp cận Phát triển dựa vào Nội lực Cộng đồng (ABCD).
Mô hình phân tích vận hành dựa trên sự tác động qua lại giữa ba chủ thể: Nhà nước (cung cấp khung pháp lý, phê duyệt dự án), NPOs (cung ứng nguồn lực tài chính, kỹ thuật, phương pháp quản trị) và Cộng đồng nông thôn (nhu cầu phát triển, nguồn lực đối ứng).
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng cho khu vực nông thôn đang chuyển đổi sinh thái - kinh tế tại các nước đang phát triển có thu nhập trung bình, nơi Nhà nước duy trì vai trò định hướng chính trị - xã hội chủ đạo và hệ thống NPOs hoạt động dưới cơ chế quản lý hỗn hợp giữa hội đoàn truyền thống và các tổ chức phi chính phủ chuyên nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận Thực chứng Hậu hiện đại (Post-positivism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp giải thích tuần tự (Sequential Explanatory Mixed-Methods Design). Sự kết hợp giữa khảo sát xã hội học định lượng diện rộng và nghiên cứu định tính chuyên sâu giúp lượng hóa mức độ tiếp nhận vai trò của NPOs, đồng thời giải mã các cơ chế xã hội ẩn sâu bên dưới hành vi của người dân.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng đa giai đoạn (Multi-stage Stratified Cluster Sampling).
- Giai đoạn 1: Phân tầng 6 vùng địa lý - kinh tế đại diện: Tuyên Quang (Đại diện vùng Miền núi phía Bắc), Nam Định (Đồng bằng sông Hồng), Thanh Hóa (Bắc Trung Bộ), Lâm Đồng (Tây Nguyên), Bình Phước (Đông Nam Bộ) và Cần Thơ (Đồng bằng sông Cửu Long).
- Giai đoạn 2: Chọn có chủ đích 12 xã nông thôn có sự hiện diện của các chương trình, dự án NPO hoạt động liên tục trong giai đoạn 2017–2022.
- Giai đoạn 3: Chọn mẫu ngẫu nhiên hộ gia đình và cá nhân đại diện.
Thu thập dữ liệu định tính và định lượng:
- Định lượng: Bảng hỏi anket cấu trúc chuẩn hóa, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.78$ trên tất cả các nhóm biến chỉ báo vai trò).
- Định tính: 48 cuộc phỏng vấn sâu (In-depth Interviews - IDI) với đại diện lãnh đạo UBND xã, cán bộ phụ trách NPO, trưởng thôn/bản và 12 cuộc thảo luận nhóm trọng thể (Focus Group Discussions - FGD) với các nhóm hộ nghèo, phụ nữ, đồng bào dân tộc thiểu số.
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa dữ liệu khảo sát người dân, báo cáo lượng hóa của các tổ chức quốc tế (Oxfam, World Vision, Save the Children, ADRA) và dữ liệu quản lý hành chính của địa phương.
Data và phân tích
Phân tích định lượng sử dụng phần mềm SPSS và STATA. Kỹ thuật phân tích bao gồm:
- Thống kê mô tả và kiểm định phi tham số ($\chi^2$, ANOVA) so sánh dị biệt liên vùng và phân tầng mức sống.
- Mô hình Hồi quy Logistic Nhị phân (Binary Logistic Regression) nhằm dự báo xác suất tiếp nhận hỗ trợ của người dân:
$$\ln\left(\frac{P_i}{1 - P_i}\right) = \beta_0 + \beta_1 X_{1i} + \beta_2 X_{2i} + \dots + \beta_k X_{ki} + \epsilon_i$$
Trong đó:
- Biến phụ thuộc ($Y$): Xác suất người dân tiếp nhận hỗ trợ từ NPOs ($1 = \text{Có}, 0 = \text{Không}$).
- Các biến độc lập ($X$): Mức sống hộ gia đình, trình độ học vấn, giới tính, mức độ tiếp cận kênh truyền thông, sự tin tưởng vào NPO, vị trí địa lý.
- Mô hình kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số VIF ($< 2.0$), kiểm định độ phù hợp mô hình qua Hosmer-Lemeshow Test ($p > 0.05$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phát hiện 1: Nghịch lý nhận diện cấu trúc (Paradox of Structural Awareness)
Số liệu thực nghiệm chỉ ra sự phân tách rõ rệt: phần lớn người dân tại 6 tỉnh nhận diện được sự hiện diện vật chất của các dự án (như công trình nước sạch, thư viện trường học tại Nam Định, đường điện chiếu sáng tại Tuyên Quang), nhưng có tới trên 68% người dân không hiểu rõ khái niệm, bản chất pháp lý và sứ mệnh độc lập của "Tổ chức phi lợi nhuận". Người dân thường đồng nhất NPOs với "đoàn từ thiện", "dự án của nhà nước" hoặc "nhà tài trợ nước ngoài".
Phát hiện 2: Chuyển dịch hiệu quả từ cứu trợ sang phát triển năng lực nội sinh
Khảo sát chứng minh tính vượt trội của vai trò nâng cao năng lực: Các hoạt động tập huấn chuyển giao kỹ thuật trồng trọt, chăn nuôi thích ứng khí hậu và đào tạo nghề có tỷ lệ duy trì sinh kế sau dự án đạt trên 74% tại Lâm Đồng và Bình Phước. Cụ thể, các chương trình hỗ trợ của World Vision và Plan International đã thúc đẩy trao quyền kinh tế cho phụ nữ nông thôn, nâng tỷ lệ tham gia của nữ giới vào các quyết định kinh tế hộ gia đình từ 32% lên 61% sau can thiệp.
Phát hiện 3: Kết quả mô hình hồi quy Logistic về sự tiếp nhận hỗ trợ
Mô hình hồi quy logistic xác định các yếu tố có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$ và $p < 0.05$) chi phối khả năng tiếp nhận hỗ trợ của người dân:
- Mức sống: Nhóm hộ nghèo và cận nghèo có tỷ suất chênh tiếp nhận hỗ trợ (Odds Ratio - OR) cao gấp 2,84 lần ($95% \text{ CI } [1.92, 4.21]$) so với nhóm khá giả, chứng minh tính hướng đích (targeting efficiency) chuẩn xác của NPOs.
- Kênh truyền thông: Tiếp cận thông tin qua chính quyền thôn/xã làm tăng xác suất tham gia của người dân với $\text{OR} = 3.12$ ($p < 0.001$), khẳng định vai trò trung gian không thể thay thế của bộ máy cơ sở.
Phát hiện 4: Nút thắt năng lực nhân sự và rào cản thể chế
Phân tích thực trạng năng lực đội ngũ nhân viên NPOs cho thấy sự chênh lệch lớn về trình độ học vấn và kỹ năng xã hội học phát triển giữa nhân sự NPO quốc tế và hội đoàn địa phương. Đồng thời, có đến 54,2% cán bộ quản lý cấp xã phản ánh quy trình phê duyệt viện trợ và báo cáo tài chính còn phức tạp, làm chậm tiến độ giải ngân các nguồn vốn khẩn cấp.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm từ xã hội chuyển đổi (transitional society), khẳng định mô hình quản trị phát triển đa chủ thể (State - Market - Civil Society) tại nông thôn chỉ đạt hiệu năng tối ưu khi vốn xã hội liên kết được thể chế hóa thành các quy chế phối hợp cụ thể.
- Hàm ý chính sách:
- Kiến nghị Quốc hội và Chính phủ sớm hoàn thiện hành lang pháp lý, đẩy nhanh việc sửa đổi, hoàn thiện Luật về Hội và Nghị định số 30/2012/NĐ-CP theo hướng đơn giản hóa thủ tục hành chính, minh bạch hóa trách nhiệm giải trình tài chính.
- Xây dựng cơ chế ủy thác dịch vụ công (public service contracting), cho phép NPOs tham gia đấu thầu cung cấp các gói an sinh xã hội cơ bản trong Chương trình mục tiêu quốc gia Xây dựng Nông thôn mới.
- Hàm ý thực tiễn: NPOs cần chuyển dịch 100% nguồn lực sang phương thức "đối ứng cộng đồng" (community matching funds) và đào tạo chuyển giao kỹ năng giám sát cho mạng lưới nòng cốt tại thôn bản nhằm triệt tiêu tính thụ động, ỷ lại của cư dân hưởng lợi.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Dữ liệu khảo sát được trích xuất từ đề tài cấp quốc gia KX01 giai đoạn 2017–2022 chịu sự gián đoạn cục bộ trong các năm 2020–2021 do đại dịch Covid-19, làm hạn chế một số đợt phỏng vấn sâu trực tiếp tại các địa bàn vùng sâu thuộc Tuyên Quang và Lâm Đồng.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional) chưa theo dõi được chu kỳ sinh kế dài hạn (panel data) sau khi các dự án NPO chính thức rút lui 5–10 năm.
- Không gian khảo sát tập trung tại 12 xã nông thôn, chưa thực hiện phân tích so sánh đối chứng trực tiếp với khu vực nghèo đô thị ven đô.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển mô hình dữ liệu bảng (longitudinal panel studies) để đo lường chỉ số bền vững sinh kế hộ gia đình sau can thiệp NPO.
- Nghiên cứu cơ chế vận hành của Doanh nghiệp Xã hội (Social Enterprises) và NPOs ứng dụng chuyển đổi số (Digital NPOs) trong nông nghiệp thông minh.
- Phân tích kinh tế - xã hội học về dòng vốn tài trợ tư nhân trong nước (Domestic Philanthropy) thay thế dòng viện trợ ODA/NGO quốc tế đang sụt giảm.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Dự kiến tạo lập nguồn trích dẫn nền tảng cho các giáo trình Xã hội học Nông thôn, Xã hội học Phát triển và Xã hội học Quản lý tại các cơ sở đào tạo sau đại học ở Việt Nam.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ thực chứng trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Trung ương các Chương trình mục tiêu Quốc gia, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (MOLISA), Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA) trong việc tái cấu trúc mạng lưới an sinh xã hội nông thôn.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy mô hình trao quyền tự quản cho hơn 60% dân số nông thôn, nâng cao hiệu quả phân bổ của hàng nghìn tỷ đồng viện trợ phi chính phủ mỗi năm tại các địa bàn khó khăn.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận bộ khung phân tích chuẩn mực về xã hội học tổ chức phi lợi nhuận và phương pháp xử lý dữ liệu hồi quy đa biến trong nghiên cứu nông thôn.
- Nhà hoạch định chính sách cấp trung ương và địa phương: Nắm bắt các bằng chứng định lượng để tháo gỡ rào cản hành chính và xây dựng cơ chế phối hợp NPO - Chính quyền hiệu quả.
- Các tổ chức NPOs / NGOs trong và ngoài nước: Tối ưu hóa chiến lược can thiệp, chuyển trọng tâm từ cứu trợ vật chất sang xây dựng năng lực tự chủ cộng đồng.
- Cộng đồng cư dân nông thôn và các nhóm yếm thế: Thụ hưởng các dự án phát triển có tính thực tiễn cao, tôn trọng quyền tham gia và quyền làm chủ sinh kế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Vai trò (Role Theory) kết hợp Lý thuyết Khuyết tật Thất bại Thể chế của Burton Weisbrod (1988), chứng minh rằng NPOs tại nông thôn Việt Nam không vận hành như một thực thể đối trọng mà là "cấu trúc trung gian bổ trợ chức năng" (functional complementary mediating structure), kết nối lỗ hổng quản trị giữa Nhà nước và Thị trường thông qua 3 trục vai trò: Kết nối, Huy động nguồn lực và Trao quyền.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
Khác với các nghiên cứu đơn tuyến định tính hoặc khảo sát quy mô hẹp trước đây, luận án thiết kế nghiên cứu liên vùng trên 12 xã thuộc 6 tỉnh đại diện cho toàn bộ 6 vùng sinh thái - kinh tế của Việt Nam, kết hợp kiểm định thang đo Cronbach's Alpha và xây dựng mô hình Hồi quy Logistic Nhị phân (Binary Logistic Regression) đa biến để lượng hóa chính xác các trọng số ảnh hưởng xã hội.
3. Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất có sự hỗ trợ của dữ liệu là gì?
Mức độ tiếp cận và hưởng lợi từ NPOs không tỷ lệ thuận với trình độ học vấn của người dân mà tỷ lệ thuận với "Vốn xã hội thể chế" (sự gắn kết với cán bộ thôn/xã, $\text{OR} = 3.12, p < 0.001$). Điều này giải thích tại sao các can thiệp NPO bỏ qua bộ máy chính quyền cơ sở thường gặp thất bại trong việc tiếp cận các hộ nghèo nhất.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ bảng hỏi anket chuẩn hóa, khung mã hóa phỏng vấn sâu (IDI coding frame), ma trận chọn mẫu phân tầng đa giai đoạn và cú pháp lệnh xử lý hồi quy logistic trên SPSS/STATA được quy chuẩn hóa chi tiết trong luận án, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập quy trình tại các địa bàn nông thôn khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Tập trung vào 3 hướng: (1) Mô hình hóa tác động của chuyển đổi số và kinh tế số đến năng lực kết nối thị trường của NPOs nông thôn; (2) Đánh giá biến động vốn xã hội nông thôn khi các NPOs quốc tế rút lui hoàn toàn; (3) Khảo sát sự hình thành các quỹ từ thiện tư nhân và doanh nghiệp xã hội nội địa theo mô hình ESG.
Kết luận
- Khẳng định tính quy luật của sự chuyển dịch chức năng: Luận án chứng minh NPOs tại nông thôn Việt Nam đã chuyển dịch thành công từ hình thái cứu trợ nhân đạo thụ động sang phương thức phát triển năng lực nội sinh, trao quyền tự chủ cho cộng đồng.
- Chuẩn hóa ba trục vai trò cốt lõi: Xác lập hệ thống luận cứ khoa học về 3 vai trò then chốt của NPOs: (1) Cầu nối/kết nối xã hội, (2) Huy động và điều tiết nguồn lực, (3) Nâng cao năng lực và cải thiện chất lượng cuộc sống.
- Cung cấp bằng chứng định lượng liên vùng chuẩn xác: Khảo sát diện rộng tại 12 xã thuộc 6 tỉnh (Tuyên Quang, Nam Định, Thanh Hóa, Lâm Đồng, Bình Phước, Cần Thơ) đã xác thực mô hình hồi quy logistic về các yếu tố quyết định hành vi tiếp nhận hỗ trợ của cư dân nông thôn.
- Nhận diện chính xác điểm nghẽn thể chế và nhận thức: Làm rõ nghịch lý nhận diện của người dân và sự thiếu đồng bộ của Nghị định số 30/2012/NĐ-CP, mở ra cơ sở thực chứng vững chắc cho việc sửa đổi chính sách pháp luật.
- Mở ra ba nhánh nghiên cứu xã hội học mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp nối về Doanh nghiệp xã hội nông thôn, Quản trị phát triển đa chủ thể thích ứng biến đổi khí hậu, và Vốn xã hội số tại Việt Nam.
- Giá trị di sản thực tiễn: Công trình là tài liệu tham khảo khoa học toàn diện, kết nối lý thuyết cấu trúc chức năng phương Tây với thực tiễn nông thôn Việt Nam, định hướng chiến lược phát triển nông thôn hiện đại, bền vững và công bằng xã hội.