Tổng quan luận án
| Thông tin học thuật | Chi tiết trích xuất từ luận án |
|---|---|
| Tên đề tài | Agape in the Selected Works of Thich Nhat Hanh: Implications on Vietnamese Students' Values (Tình yêu Agape trong các tác phẩm chọn lọc của Thích Nhất Hạnh: Ý nghĩa đối với hệ giá trị của sinh viên Việt Nam) |
| Tác giả | Nguyễn Thùy Linh (Nguyen Thuy Linh) |
| Học vị / Ngành đào tạo | Tiến sĩ Triết học (Doctor of Philosophy - Ph.D.), Chuyên ngành Tiếng Anh (Major in English) |
| Cơ sở đào tạo | Đại học Quốc gia Batangas (Batangas State University, Philippines) phối hợp cùng Đại học Thái Nguyên (Việt Nam) trong khuôn khổ Chương trình Hợp tác Học thuật Quốc tế |
| Người hướng dẫn | TS. Maria Luisa A. Valdez |
| Năm bảo vệ | 2015 |
| Cách tiếp cận & Phương pháp | Nghiên cứu định tính; phê bình văn học theo hướng tiếp cận xã hội học, triết học và lịch sử; phân tích nội dung văn bản |
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong đời sống xã hội đương đại, tình yêu giữ vai trò quan trọng và được biểu hiện qua nhiều chiều kích: tình yêu lãng mạn đôi lứa (Eros), tình bạn và tình cảm gắn kết gia đình (Philia), cùng tầng bậc tình yêu cao nhất là tình yêu thương vô điều kiện, vị tha và hướng đến toàn thể nhân loại (Agape). Tác giả luận án chỉ ra rằng, dưới tác động của quá trình hiện đại hóa và công nghệ, giới trẻ Việt Nam—đặc biệt là sinh viên tại khu vực Thái Nguyên—đang đối mặt với nhiều biến động về tâm lý và lối sống. Các giá trị gia đình truyền thống có xu hướng suy giảm; lối sống cá nhân hóa, sự phụ thuộc vào thiết bị công nghệ và áp lực công việc khiến con người dần tách rời khỏi các mối quan hệ xã hội chân thực. Sự xuất hiện của những cảm xúc tiêu cực như ghen ghét, thù hận và xung đột làm tổn hại nền tảng đạo đức và tình cảm trong giới trẻ.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là việc thiếu vắng các công trình phân tích có hệ thống về khái niệm tình yêu vị tha (Agape) dưới lăng kính văn học và triết lý Phật giáo dấn thân (Engaged Buddhism) của Thiền sư Thích Nhất Hạnh, nhằm tìm kiếm giải pháp định hướng và củng cố hệ giá trị đạo đức cho sinh viên Việt Nam. Nghiên cứu kết nối các giá trị phổ quát trong tác phẩm văn học của Thích Nhất Hạnh với các giá trị cốt lõi của người Việt, giúp sinh viên nhận thức và nuôi dưỡng các phẩm chất nhân văn trong đời sống thường nhật.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định các biểu hiện của tình yêu Agape trong các tác phẩm chọn lọc của Thích Nhất Hạnh và luận giải những tác động, hàm ý của khái niệm này đối với hệ giá trị của sinh viên Việt Nam.
Luận án đặt ra 5 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Nguồn gốc lịch sử của tình yêu Agape trong truyền thống Phật giáo là gì? (What is the historical root of agape in the Buddhist Tradition?)
- Tình yêu Agape trong các tác phẩm chọn lọc (True Love: A Practice for Awakening the Heart và Being Peace) của Thích Nhất Hạnh được biểu hiện như thế nào qua Tứ vô lượng tâm: Từ (loving-kindness), Bi (compassion), Hỷ (joy) và Xả (equanimity)? (How is the agape in selected works manifested in terms of loving-kindness, compassion, joy and equanimity?)
- Các đức hạnh sau đây được khắc họa như thế nào trong các tác phẩm được chọn: Hòa bình (peace), Tôn trọng (respect) và Phụng sự (service)? (How are the following virtues portrayed in the selected works in terms of peace, respect, and service?)
- Những vấn đề xã hội nào được rút ra từ các tác phẩm được lựa chọn? (What social issues are gleaned from the selections?)
- Những hàm ý và tác động của tình yêu Agape theo quan điểm của Thích Nhất Hạnh đối với hệ giá trị của sinh viên Việt Nam là gì? (What are the implications of Thich Nhat Hanh's agape on noted Vietnamese students' values?)
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Khái niệm tình yêu Agape, Tứ vô lượng tâm, các đức hạnh hòa bình, tôn trọng, phụng sự, các vấn đề xã hội và ý nghĩa định hướng giá trị sinh viên thể hiện qua tác phẩm văn học.
- Phạm vi ngữ liệu: 10 tác phẩm/trích đoạn văn học chọn lọc nằm trong hai tập sách tiêu biểu của Thích Nhất Hạnh gồm: True Love: A Practice for Awakening the Heart và Being Peace. Các tác phẩm cụ thể gồm: Love Is Being There, Overcoming Pride, Interbeing, Meditation in Daily Life, Feelings and Perceptions, Working for Peace, Telephone Meditation, Everybody Should Practice Mindfulness, The Heart of Practice, và The Three Gems.
- Phạm vi đối tượng thụ hưởng: Sinh viên đại học tại Việt Nam, với quan sát thực tế từ môi trường đào tạo tại Đại học Thái Nguyên (cụ thể là Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông - ICT).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu và tác giả được điểm luận
Chương tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa 6 cấu trúc khái niệm chính, dựa trên các công trình lý thuyết và phê bình văn học - triết học:
- Mối quan hệ giữa văn học và triết học: Tác giả trích dẫn quan điểm của Garcia (1998) và Garcia cùng cộng sự, khẳng định văn học là tấm gương phản chiếu đời sống, lưu giữ các lý tưởng nhân văn (tình yêu, niềm tin, bổn phận, tự do) và đóng vai trò như một phương tiện nhân văn hóa giáo dục. Luận án viện dẫn Rand (1974) về chức năng của triết học trong việc khám phá bản chất của sự tồn tại và mối quan hệ giữa con người với thế giới; Ihuah (2010) về vai trò của triết học trong việc phát triển năng lực thấu cảm từ các góc nhìn văn hóa đa dạng; Keiman (1997) về sự đối thoại tương hỗ giữa nghiên cứu văn học và triết học trong việc làm sáng tỏ những trăn trở của con người.
- Cuộc đời và sự nghiệp trước tác của Thích Nhất Hạnh: Luận án sử dụng tư liệu từ Tu viện Rừng Hươu (Deer Park Monastery Website, 2015), ghi nhận Thích Nhất Hạnh (tên khai sinh Nguyễn Xuân Bảo, sinh năm 1926 tại Quảng Trị) là thiền sư, nhà thơ và nhà hoạt động vì hòa bình. Luận án thống kê ông có hơn 85 đầu sách gồm thơ, văn xuôi, sách hướng dẫn thiền tập (hơn 40 cuốn bằng tiếng Anh) và hơn 100 ấn phẩm bàn về sinh thái học, chính trị, tiêu dùng, xây dựng cộng đồng và đạo đức toàn cầu, tiêu biểu như: Miracle of Mindfulness, The World We Have, Anger, Savor, Creating True Peace, Touching Peace, Call Me by My True Names.
- Tiêu chuẩn lựa chọn tác phẩm văn học: Luận án áp dụng bộ 7 tiêu chuẩn văn học của Stott (2014) làm căn cứ đánh giá và tuyển chọn văn bản phân tích, bao gồm: tính hấp dẫn phổ quát (universal appeal), tính trường tồn (permanence), tính gợi mở (suggestiveness), giá trị trí tuệ (intellectually valuable), giá trị tâm linh (spiritually valuable), phong cách (style), và tính nghệ thuật (artistry).
Khoảng trống luận án giải quyết
Mặc dù các tác phẩm của Thích Nhất Hạnh được tiếp nhận rộng rãi trên thế giới về phương diện thực hành tâm linh và hướng dẫn chánh niệm, việc phân tích hệ thống văn bản của ông dưới góc độ phê bình văn học kết hợp đạo đức học tình huống và thuyết vị lợi nhằm giải quyết vấn đề giáo dục giá trị cho sinh viên đại học Việt Nam vẫn chưa được khai thác toàn diện. Luận án đặt vị trí nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa phê bình văn học, triết học tôn giáo so sánh và xã hội học giáo dục.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm phân tích
Luận án xây dựng khung phân tích liên ngành dựa trên các trụ cột lý thuyết:
- Đạo đức học tình huống (Situational Ethics) của Joseph Fletcher: Cung cấp cơ sở triết học để phân tích tình yêu Agape như một nguyên tắc chỉ đạo hành vi cao nhất, vượt lên trên các quy tắc giáo điều cứng nhắc, lấy tình thương và phúc lợi của con người làm trung tâm trong từng hoàn cảnh cụ thể.
- Thuyết vị lợi (Utilitarian Theories) của Peter Albert David Singer: Hỗ trợ tiếp cận xã hội học trong việc xem xét các hành động phụng sự và đạo đức nhằm giảm thiểu khổ đau, tối đa hóa hạnh phúc và lợi ích cho số đông chúng sinh và môi trường sinh thái.
- Triết lý Phật giáo dấn thân (Engaged Buddhism) và Tứ vô lượng tâm: Khung khái niệm cốt lõi giải thích Agape thông qua bốn phẩm tính: Từ (Maitri/Loving-kindness - đem lại niềm vui), Bi (Karuna/Compassion - làm vơi bớt nỗi khổ), Hỷ (Mudita/Joy - niềm vui thanh tịnh trước hạnh phúc của người khác), và Xả (Upeksha/Equanimity - sự bao dung, không phân biệt đối xử).
- Khái niệm Tương tức (Interbeing) và Chánh niệm (Mindfulness): Nhận thức về mối liên hệ hữu cơ, phụ thuộc lẫn nhau giữa cá nhân và xã hội, xem việc chuyển hóa nội tâm là tiền đề cho việc cải tạo các vấn đề xã hội.
| Trụ cột lý thuyết / Khái niệm | Tác giả / Nguồn tảng | Ứng dụng trong luận án |
|---|---|---|
| Situational Ethics | Joseph Fletcher | Phân tích tính linh hoạt và động lực vị tha vô điều kiện của tình yêu Agape trong các tình huống thực tiễn |
| Utilitarian Theories | Peter Albert David Singer | Đánh giá tác động của hành động đạo đức, phụng sự đối với lợi ích xã hội và môi trường sinh thái |
| Tứ vô lượng tâm & Tương tức | Phật giáo / Thích Nhất Hạnh | Luận giải bản chất của Agape qua Từ, Bi, Hỷ, Xả và mối liên hệ giữa bản thân với cộng đồng |
| 7 Tiêu chuẩn văn học | Stott (2014) | Khung tiêu chí tuyển chọn và thẩm định chất lượng nghệ thuật - tư tưởng của 10 tác phẩm |
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Thiết kế nghiên cứu: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính (qualitative method of research). Luận án khẳng định không áp dụng các phương pháp phê bình hình thức (Formalist criticism), phê bình lịch sử đơn thuần (Historical criticism) hay phê bình tâm lý học (Psychological criticism).
- Các hướng tiếp cận phân tích: Kết hợp ba hướng tiếp cận gồm: tiếp cận xã hội học (sociological approach), tiếp cận triết học (philosophical approach) và tiếp cận lịch sử (historical approach).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật phân tích nội dung (content analysis) để phân tích cấu trúc thông điệp, hình tượng và ngôn ngữ nghệ thuật trong các văn bản tự sự của Thích Nhất Hạnh.
- Quy trình xử lý dữ liệu:
- Ghi chép và phân loại các khái niệm, phạm trù từ văn bản;
- Xây dựng và điều chỉnh mã phân tích thông qua việc tích hợp ma trận dữ liệu (data extraction matrix);
- Liên kết, tổng hợp các khái niệm trừu tượng;
- Trích xuất bản chất ý nghĩa, tổ chức diễn giải văn bản và rút ra các kết luận học thuật.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: The Problem and Its Background (Vấn đề nghiên cứu và bối cảnh)
Chương I thiết lập nền tảng lý luận và thực tiễn của đề tài. Tác giả phân định ba hình thái tình yêu trong lịch sử tư tưởng nhân loại:
- Eros: Tình yêu say đắm, lãng mạn lứa đôi, hướng tới hôn nhân, gia đình và sự hòa hợp xã hội.
- Philia: Tình bạn chân thành, tình cảm gia đình, sự gắn kết mang đậm tính văn hóa và nâng đỡ tâm hồn.
- Agape: Tình yêu thương vị tha cao nhất, không vụ lợi, sẵn sàng hy sinh vì hạnh phúc của người khác, tương đồng với tư tưởng đạo đức học của Kant và Kierkegaard về tình thương trung tính và vô điều kiện.
Tác giả liên hệ khái niệm Agape với tư tưởng của Thích Nhất Hạnh, chỉ ra rằng tình yêu đích thực đòi hỏi sự thấu hiểu, kiên nhẫn, chấp nhận toàn bộ điểm mạnh và điểm yếu của đối tượng, đồng thời sử dụng chánh niệm và quán chiếu sâu sắc để nhận ra bản chất "tương tức" (interbeing). Chương I cũng trình bày chi tiết mục tiêu, 5 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi - giới hạn nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với các nhà quản lý giáo dục, giảng viên và sinh viên đại học.
Chương II: Review of Literature (Tổng quan tài liệu)
Chương II tổng thuật các tài liệu khái niệm và nghiên cứu liên quan, phân chia thành 6 mảng nội dung:
- Văn học và triết học: Phân tích sự giao thoa giữa hai lĩnh vực trong việc mở rộng nhãn quan trí tuệ và định hình chuẩn mực đạo đức con người.
- Thích Nhất Hạnh và các tác phẩm tiêu biểu: Tổng hợp tiểu sử, hoạt động dấn thân vì hòa bình và các tác phẩm tiêu biểu viết bằng tiếng Việt và tiếng Anh.
- Các vấn đề xã hội: Nhận diện các thách thức xã hội như bạo lực, nghèo đói, suy thoái môi trường và bất công xã hội.
- Sự chuyển hóa con người về mặt triết học: Khái quát tiến trình tu dưỡng nội tâm dẫn đến sự chuyển hóa nhận thức và hành động xã hội.
- Các cách tiếp cận xã hội học và triết học trong phê bình văn học: Trình bày cơ sở lý luận của Fletcher (Đạo đức tình huống) và Singer (Thuyết vị lợi).
- Agape và hệ giá trị sinh viên: Luận giải mối liên hệ giữa các phẩm chất đạo đức trong tác phẩm văn học với quá trình hình thành nhân cách của người học.
Chương này xây dựng Khung lý thuyết (Theoretical Framework), Khung khái niệm (Conceptual Framework) và Sơ đồ mô hình khái niệm nghiên cứu (Hình 1, trang 64 của văn bản gốc).
Chương III: Research Method and Procedure (Phương pháp và quy trình nghiên cứu)
Chương III trình bày thiết kế nghiên cứu định tính, phương pháp xử lý tài liệu (Treatment of Materials) và quy trình phân tích nội dung văn bản. Tác giả giải trình căn cứ lựa chọn 10 tác phẩm từ hai tập sách True Love: A Practice for Awakening the Heart và Being Peace dựa trên bộ tiêu chuẩn của Stott (2014). Quy trình mã hóa và ma trận dữ liệu được thiết lập nhằm trích xuất các chủ đề về Tứ vô lượng tâm, các đức hạnh xã hội và các phản ánh thực trạng đời sống.
Chương IV: Analysis and Interpretation (Phân tích và diễn giải dữ liệu)
Chương IV tập trung trả lời 5 câu hỏi nghiên cứu thông qua phân tích văn bản:
- Nguồn gốc lịch sử của Agape trong Phật giáo: Luận án chứng minh nguồn gốc của Agape xuất hiện từ thời kỳ đầu của Phật giáo, thể hiện qua các bài thuyết giảng nguyên thủy về lòng từ bi vô lượng hướng tới mọi chúng sinh.
- Biểu hiện của Agape qua Tứ vô lượng tâm:
- Loving-kindness (Từ): Năng lượng mang lại niềm vui và hạnh phúc thông qua sự lắng nghe sâu sắc và hiện diện trọn vẹn (Love Is Being There).
- Compassion (Bi): Năng lực thấu hiểu nỗi khổ niềm đau của người khác để giúp họ chuyển hóa, vượt qua kiêu mạn (Overcoming Pride).
- Joy (Hỷ): Niềm hạnh phúc thanh tịnh bắt nguồn từ sự an lạc nội tâm và thực hành chánh niệm trong đời sống hàng ngày (Meditation in Daily Life).
- Equanimity (Xả): Tâm thái bình thản, không phân biệt đối xử, vượt thoát khỏi các định kiến và tri giác sai lầm (Feelings and Perceptions).
- Khắc họa các đức hạnh: Hòa bình (Peace), Tôn trọng (Respect) và Phụng sự (Service) được xem là công cụ chuyển hóa xã hội, hóa giải hận thù và bạo lực chiến tranh (Working for Peace, The Heart of Practice).
- Các vấn đề xã hội được phản ánh: Văn bản chỉ ra các thực trạng nhức nhối gồm nghèo đói (poverty), suy thoái môi trường (environmental degradation), chiến tranh (war), bạo lực (violence), bất bình đẳng xã hội (social inequality) và sự áp bức (oppression).
- Hàm ý đối với hệ giá trị của sinh viên Việt Nam: Các tác phẩm cung cấp phương pháp nhận diện "vườn tâm", giúp sinh viên nhận thức rằng tâm hồn chứa đựng cả hạt giống thiện lành (yêu thương, an lạc, phụng sự) lẫn hạt giống tiêu cực (giận dữ, bạo lực), từ đó chủ động chọn lựa lối sống vị tha và trách nhiệm.
Chương V: Summary, Conclusions and Recommendations (Tóm tắt, kết luận và kiến nghị)
Chương V tổng hợp toàn bộ các phát hiện nghiên cứu (Summary of Findings), rút ra các kết luận học thuật về tính ứng dụng của triết lý Thích Nhất Hạnh trong văn học, đồng thời đưa ra các khuyến nghị thực tiễn nhằm tích hợp giáo dục giá trị sống và đạo đức vào chương trình đào tạo đại học.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ sự tương thích mang tính bản chất giữa khái niệm tình yêu Agape (vốn có nguồn gốc phương Tây) với hệ thống phạm trù đạo đức Phật giáo phương Đông (Tứ vô lượng tâm: Từ, Bi, Hỷ, Xả).
- Vận dụng thành công mô hình phê bình văn học liên ngành, kết hợp Thuyết đạo đức tình huống của Joseph Fletcher và Thuyết vị lợi của Peter Singer để phân tích tác phẩm văn học của một thiền sư Á Đông, làm phong phú thêm lý luận phê bình văn học theo định hướng xã hội học - triết học.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và kiến nghị
- Đối với cơ sở giáo dục và nhà quản lý đào tạo: Luận án đề xuất việc lồng ghép các chương trình, chính sách và hoạt động giáo dục tâm linh, tình yêu Agape, hòa bình, sự tôn trọng và tinh thần phụng sự vào chương trình giảng dạy chính khóa và ngoại khóa, không phân biệt giới tính, sắc tộc hay tôn giáo.
- Đối với môi trường làm việc: Khuyến nghị áp dụng các sáng kiến Agape tại nơi làm việc (agape workplace initiatives) nhằm giúp người lao động vượt qua áp lực, xác định mục tiêu sống và xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp hài hòa.
- Đối với phương pháp giảng dạy văn học: Cung cấp tài liệu tham khảo cho giảng viên đại học trong việc khai thác các tác phẩm văn học mang tính triết lý - tâm linh, hướng dẫn sinh viên phân tích văn bản gắn liền với bối cảnh xã hội và rèn luyện nhân cách.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi ngữ liệu giới hạn trong 10 tác phẩm trích đoạn thuộc hai tập sách True Love: A Practice for Awakening the Heart và Being Peace.
- Phương pháp tiếp cận thuần túy định tính thông qua phân tích văn bản và phê bình triết học - xã hội học, chưa kết hợp điều tra xã hội học định lượng (khảo sát bảng hỏi, thống kê thực nghiệm) trên diện rộng đối với sinh viên.
- Loại trừ các trường phái phê bình hình thức, phê bình lịch sử đơn thuần và phê bình phân tâm học khỏi phạm vi phân tích.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phân tích toàn diện các tác phẩm văn xuôi và thi ca khác trong sự nghiệp sáng tác của Thích Nhất Hạnh.
- Thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm đo lường sự biến chuyển trong nhận thức và hành vi của sinh viên trước và sau khi tham gia các khóa học hoặc mô hình can thiệp dựa trên triết lý Agape và chánh niệm.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa tư tưởng tình yêu Agape của Thích Nhất Hạnh với các tác gia văn học - triết học khác trên thế giới.
Giá trị tham khảo
| Nhóm đối tượng | Khía cạnh hữu ích và giá trị tham khảo từ luận án |
|---|---|
| Cán bộ quản lý giáo dục | Cơ sở lý luận để xây dựng chính sách, dự án tích hợp giáo dục giá trị sống, đạo đức và hòa bình vào môi trường học đường |
| Giảng viên giảng dạy văn học | Khung phương pháp luận phân tích tác phẩm văn học dưới lăng kính triết học và xã hội học; tài liệu thiết kế bài giảng về văn học tâm linh |
| Sinh viên đại học | Tài liệu hướng dẫn nhận thức bản thân, phương pháp thực hành chánh niệm, hóa giải căng thẳng và củng cố các giá trị sống tích cực |
| Học viên & Nghiên cứu sinh | Mô hình tham khảo về quy trình phân tích nội dung định tính, kỹ thuật lập ma trận dữ liệu và ứng dụng tiêu chuẩn Stott (2014) trong nghiên cứu văn học |
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xác định nguồn gốc lịch sử của khái niệm Agape trong Phật giáo như thế nào?
Luận án chỉ ra rằng nguồn gốc lịch sử của Agape xuất hiện từ thời kỳ sơ khai của Phật giáo, thể hiện nhất quán qua các lời dạy của Đức Phật về lòng từ bi vô lượng, sự yêu thương bình đẳng và không vụ lợi đối với mọi chúng sinh, trước khi khái niệm này được hệ thống hóa qua thuật ngữ triết học phương Tây.
2. Tứ vô lượng tâm được Thích Nhất Hạnh giải thích tương ứng với tình yêu đích thực gồm những yếu tố nào?
Tứ vô lượng tâm (Four Immeasurable Minds) gồm 4 yếu tố biểu hiện tình yêu sâu sắc nhất của con người:
- Loving-kindness (Từ): Khả năng đem lại hạnh phúc cho người mình yêu thông qua sự hiện diện và lắng nghe.
- Compassion (Bi): Khả năng thấu hiểu và làm vơi đi nỗi khổ của tha nhân.
- Joy (Hỷ): Niềm vui thanh tịnh, sự hân hoan khi thấy người khác hạnh phúc.
- Equanimity (Xả): Sự thanh thản, không phân biệt đối xử và không bám chấp định kiến.
3. Hai tập sách chính của Thích Nhất Hạnh được tác giả lựa chọn để nghiên cứu là gì?
Hai tập tác phẩm được lựa chọn nghiên cứu là True Love: A Practice for Awakening the Heart và Being Peace. Từ hai tập sách này, tác giả đã trích xuất 10 văn bản tiêu biểu để thực hiện phân tích nội dung định tính.
4. Luận án chỉ ra những vấn đề xã hội đương đại nào mà giới trẻ Việt Nam và xã hội đang đối mặt?
Các tác phẩm được phân tích phản ánh 6 vấn đề xã hội trọng tâm: nghèo đói (poverty), suy thoái môi trường (environmental degradation), chiến tranh (war), bạo lực (violence), bất bình đẳng xã hội (social inequality), và sự áp bức (oppression).
5. Bộ tiêu chuẩn văn học nào được tác giả sử dụng làm căn cứ tuyển chọn tác phẩm?
Tác giả sử dụng bộ 7 tiêu chuẩn văn học của Stott (2014) gồm: tính hấp dẫn phổ quát (universal appeal), tính trường tồn (permanence), tính gợi mở (suggestiveness), giá trị trí tuệ (intellectually valuable), giá trị tâm linh (spiritually valuable), phong cách (style) và tính nghệ thuật (artistry).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thùy Linh là công trình nghiên cứu định tính phân tích khái niệm tình yêu Agape trong các tác phẩm văn học chọn lọc của Thiền sư Thích Nhất Hạnh. Thông qua việc kết hợp các hướng tiếp cận xã hội học, triết học và lịch sử cùng hai lý thuyết nền tảng là Đạo đức tình huống của Joseph Fletcher và Thuyết vị lợi của Peter Singer, công trình đã luận giải sâu sắc bản chất của tình yêu vị tha qua Tứ vô lượng tâm, tinh thần tương tức và các đức hạnh hòa bình, tôn trọng, phụng sự. Nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác giáo dục giá trị sống, đạo đức và nhân cách cho sinh viên Việt Nam trong bối cảnh xã hội hiện đại.