Luận văn vai trò quỹ tín dụng nhân dân trong hỗ trợ vốn cho các hộ trồng quế trên địa bàn xã châu quế hạ huyện văn yên tỉnh yên bái

Luận văn phân tích vai trò của quỹ tín dụng nhân dân trong việc hỗ trợ vốn cho hộ trồng quế tại xã Châu Quế Hạ, huyện Văn Yên, Yên Bái.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Kinh Tế Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa trong nghiên cứu khoa học và học tập

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.4. Những đóng góp mới của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

2.1. Cơ sở lý luận của đề tài

2.1.1. Quỹ tín dụng nhân dân

2.1.1.1. Quy chế thành lập quỹ tín dụng nhân dân
2.1.1.2. Cơ cấu tổ chức quỹ tín dụng nhân dân
2.1.1.3. Hoạt động chủ yếu của quỹ tín dụng nhân dân
2.1.1.4. Thành lập và hoạt động quỹ tín dụng nhân dân
2.1.1.5. Hình thức huy động vốn và cho vay của quỹ tín dụng nhân dân

2.2. Cơ sở thực tiễn của đề tài

2.2.1. Thực trạng sử dụng vốn của nông dân

2.2.2. Thực tiễn việc tiếp cận các khoản vốn vay

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.2.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên của địa phương

3.2.2. Phân tích tình hình tiếp cận và sử dụng vốn từ các nguồn vốn tín dụng nhân dân của các hộ trồng Quế trên địa bàn xã

3.2.3. Đánh giá những thuận lợi và khó khăn của các hộ trồng Quế trong việc tiếp cận các khoản hỗ trợ vốn trên địa bàn xã

3.2.4. Đề xuất giải pháp tăng cường tiếp cận các nguồn vốn và sử dụng hiệu quả vốn tín dụng góp phần phát triển cây, giúp nhân dân hiểu rõ hơn về vai trò của QTDND tại xã Châu Quế Hạ, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp thu thập thông tin

3.3.1.1. Thu thập thông tin thứ cấp
3.3.1.2. Thu thập thông tin sơ cấp

3.3.2. Phương pháp phân tích

3.3.3. Phương pháp xử lý và tổng hợp số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế- xã hội của địa phương

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.1.1. Vị trí địa lý
4.1.1.2. Đặc điểm địa hình
4.1.1.3. Thời tiết, khí hậu, thuỷ văn

4.1.2. Tình hình sử dụng đất đai. Điều kiện kinh tế - xã hội

4.1.2.1. Điều kiện kinh tế
4.1.2.2. Tình hình dân số và lao động

4.2. Phân tích tình hình tiếp cận quỹ tín dụng của các hộ trồng Quế trên địa bàn xã Châu Quế Hạ

4.2.1. Tình hình tiếp cận nguồn vốn vay từ nguồn tín dụng của các hộ trồng Quế

4.2.2. Tổng quan về hệ thống cung cấp tín dụng nông thôn tại địa bàn xã Châu Quế Hạ

4.2.3. Qui trình - thủ tục - thẩm định, cho vay giữa khách hàng với QTDND

4.2.4. Sơ đồ về lượng khách hàng gửi và vay, lãi suất, lượng vốn vay qua 3 năm 2016-2017-2018 của QTDND xã Châu Quế Hạ

4.2.5. Đồ thị về quá trình hoạt động của QTDND xã Châu Quế Hạ qua 3 năm 2016-2017-2018

4.2.6. Biểu đồ Tổng vốn hoạt động, lượng vốn cho vay và % lãi suất qua 3 năm 2016-2017-2018 của xã Châu Quế Hạ

4.2.7. Biểu đồ tổng vốn hoạt động của QTDND xã Châu Quế Hạ qua 3 năm 2016-2017-2018

4.2.8. Biểu đồ về hoạt động cho vay vốn của xã Châu Quế Hạ qua 3 năm 2016-2017-2018

4.2.9. Đồ thị về lãi suất cho vay của QTDND xã Châu Quế Hạ qua 3 năm 2016-2017-2018

4.2.10. Đánh giá những thuận lợi và khó khăn của các hộ trồng Quế trong việc tiếp cận vay vốn từ quỹ tín dụng nhân dân trên địa bàn xã

4.2.10.1. Những thuận lợi của các hộ trồng Quế trong việc tiếp cận các khoản vốn vay trên địa bàn xã
4.2.10.2. Những khó khăn của các hộ trồng Quế trong việc tiếp cận các khoản vốn vay trên địa bàn xã

4.2.11. Tình hình sử dụng vốn vay của các hộ trồng quế ở xã Châu Quế Hạ

4.2.12. Đề xuất giải pháp tăng cường tiếp cận vay vốn và sử dụng hiệu quả vốn tín dụng góp phần phát triển cây quế, giúp nhân dân hiểu rõ hơn về vai trò của QTDND tại xã Châu Quế Hạ, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái

4.2.12.1. Đề xuất giải pháp tăng cường tiếp cận vay vốn góp phần phát triển cây quế trên địa bàn xã Châu Quế Hạ, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái
4.2.12.2. Đối với nhà nước và chính quyền địa phương
4.2.12.3. Đối với các tổ chức tín dụng nông thôn trên địa bàn
4.2.12.4. Đối với các hộ vay vốn
4.2.12.5. Đề xuất giải pháp sử dụng hiệu quả nguồn vốn tín dụng góp phần phát triển cây Quế tại xã Châu Quế Hạ, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái
4.2.12.5.1. Về phía chính quyền địa phương
4.2.12.5.2. Về phía các tổ chức tín dụng
4.2.12.5.3. Về phía hộ vay vốn
4.2.12.6. Đề xuất giải pháp giúp người dân hiểu rõ được vai trò của QTDND trong hỗ trợ vốn cho các hộ trồng quế

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Đối với chính quyền địa phương

5.2. Đối với QTDND

5.3. Đối với người dân

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quỹ Tín Dụng Nhân Dân ở Châu Quế Hạ 55 ký tự

Kinh tế nông thôn Việt Nam, đặc biệt là ở các vùng như xã Châu Quế Hạ, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế quốc gia. Các Quỹ Tín Dụng Nhân Dân (QTDND) đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ tài chính cho sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, nhiều người dân vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn này. Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của QTDND trong việc cung cấp vốn cho các hộ trồng quế tại xã Châu Quế Hạ, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái. Việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng có thể thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương, tăng thu nhập cho người dân và góp phần vào công cuộc giảm nghèo. Theo tài liệu gốc, sự phát triển của QTDND gắn liền với phong trào hợp tác xã tín dụng, và mô hình QTDND Canada được xem là thành công và phù hợp với điều kiện Việt Nam. (QTDND Châu Quế Hạ)

1.1. Vai trò của QTDND trong phát triển nông nghiệp bền vững

Các QTDND như QTDND Châu Quế Hạ cung cấp nguồn vốn vay cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là cho các hộ trồng quế. Điều này giúp các hộ gia đình có thể đầu tư vào cây trồng, mua sắm trang thiết bị và mở rộng quy mô sản xuất. Vốn vay từ QTDND giúp nâng cao năng lực sản xuất và tăng thu nhập cho người dân. Nghiên cứu chỉ ra rằng QTDND hoạt động theo nguyên tắc tương trợ, giúp các thành viên phát huy sức mạnh tập thể và cải thiện đời sống. Điều này có vai trò quan trọng trong bối cảnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp.

1.2. Khái niệm và đặc điểm của Quỹ Tín Dụng Nhân Dân

Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) là tổ chức tín dụng hợp tác xã, hoạt động dựa trên nguyên tắc tự nguyện, tự chủ và tự chịu trách nhiệm. Mục tiêu chính của QTDND là hỗ trợ các thành viên phát triển kinh tế và cải thiện đời sống. QTDND có đặc điểm là hoạt động theo mô hình hợp tác xã, tập trung vào việc phục vụ nhu cầu của các thành viên. Theo tài liệu gốc, số lượng thành viên tối thiểu là 30, và QTDND phải đáp ứng các điều kiện về vốn và phương án hoạt động.

II. Thách Thức Hạn Chế Tiếp Cận Vốn vay QTDND cho Hộ Trồng Quế 59 ký tự

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc tiếp cận nguồn vốn từ QTDND vẫn còn nhiều thách thức đối với các hộ trồng quế tại xã Châu Quế Hạ. Các thủ tục vay vốn phức tạp, yêu cầu về tài sản thế chấp và lãi suất có thể là những rào cản lớn. Hơn nữa, thông tin về các chính sách tín dụng ưu đãi có thể chưa được phổ biến rộng rãi đến người dân. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và quản lý rủi ro tín dụng cũng là một vấn đề cần được quan tâm. (Nhu cầu vốn của hộ trồng quế)

2.1. Rào cản về thủ tục và điều kiện vay vốn QTDND

Một trong những thách thức lớn nhất là các thủ tục và điều kiện vay vốn phức tạp. Các hộ trồng quế, đặc biệt là những hộ nghèo, có thể gặp khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu về giấy tờ, chứng minh thu nhập và tài sản thế chấp. Theo tài liệu gốc, người vay phải có vốn tự có nhất định, trả nợ sòng phẳng và không có nợ nần dây dưa.

2.2. Thông tin hạn chế về chính sách tín dụng ưu đãi

Nhiều hộ trồng quế có thể không nắm rõ thông tin về các chính sách tín dụng ưu đãi dành cho sản xuất nông nghiệp. Việc thiếu thông tin này có thể khiến họ bỏ lỡ cơ hội tiếp cận nguồn vốn vay với lãi suất ưu đãi. Do đó, cần tăng cường công tác tuyên truyền và phổ biến thông tin về các chính sách hỗ trợ nông nghiệp.

2.3. Quản lý rủi ro tín dụng và hiệu quả sử dụng vốn vay

Việc quản lý rủi ro tín dụng và đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn là rất quan trọng. Các QTDND cần có các biện pháp kiểm soát rủi ro hiệu quả, đồng thời hướng dẫn và hỗ trợ các hộ trồng quế trong việc sử dụng vốn vay một cách hiệu quả. Điều này giúp đảm bảo khả năng trả nợ và tăng cường phát triển kinh tế.

III. Cách QTDND Châu Quế Hạ Hỗ Trợ Vốn Hiệu Quả cho Hộ Trồng Quế 56 ký tự

Để giải quyết các thách thức trên, QTDND tại xã Châu Quế Hạ cần có những giải pháp hỗ trợ vốn hiệu quả cho các hộ trồng quế. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục vay vốn, cung cấp các gói tín dụng phù hợp với nhu cầu của người dân và tăng cường tư vấn về quản lý tài chính. (Tiếp cận nguồn vốn)

3.1. Đơn giản hóa thủ tục vay vốn và giảm bớt gánh nặng giấy tờ

Việc đơn giản hóa thủ tục vay vốn là rất quan trọng để giúp các hộ trồng quế dễ dàng tiếp cận nguồn vốn. Các QTDND nên xem xét giảm bớt các yêu cầu về giấy tờ và quy trình thẩm định, đồng thời tăng cường sự hỗ trợ cho người dân trong quá trình làm thủ tục.

3.2. Cung cấp các gói tín dụng phù hợp với nhu cầu của hộ trồng quế

QTDND cần cung cấp các gói tín dụng linh hoạt và phù hợp với nhu cầu của các hộ trồng quế. Các gói tín dụng này nên được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu khác nhau, từ đầu tư vào cây trồng, mua sắm trang thiết bị đến mở rộng quy mô sản xuất. (Chính sách hỗ trợ nông nghiệp)

3.3. Tư vấn tài chính và quản lý rủi ro cho hộ trồng quế

QTDND nên tăng cường tư vấn về quản lý tài chính và rủi ro tín dụng cho các hộ trồng quế. Điều này giúp người dân hiểu rõ hơn về cách sử dụng vốn vay một cách hiệu quả và quản lý các rủi ro tiềm ẩn. Tư vấn cần tập trung vào các khía cạnh như lập kế hoạch kinh doanh, quản lý dòng tiền và bảo hiểm nông nghiệp.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của Vốn vay QTDND Đến Đời Sống Hộ Trồng Quế 60 ký tự

Nghiên cứu cần đánh giá tác động của nguồn vốn vay từ QTDND đến đời sống của các hộ trồng quế tại xã Châu Quế Hạ. Điều này bao gồm việc đánh giá sự thay đổi về thu nhập, việc làm, điều kiện sống và khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội. (Tăng trưởng kinh tế)

4.1. Đánh giá sự thay đổi về thu nhập của hộ trồng quế

Nghiên cứu cần đánh giá sự thay đổi về thu nhập của các hộ trồng quế sau khi tiếp cận nguồn vốn vay từ QTDND. Điều này có thể được thực hiện bằng cách so sánh thu nhập trước và sau khi vay vốn, hoặc so sánh thu nhập của các hộ vay vốn với các hộ không vay vốn. (Nâng cao thu nhập)

4.2. Tác động đến việc làm và tạo việc làm mới

Nghiên cứu cần xem xét tác động của nguồn vốn vay đến việc làm và khả năng tạo việc làm mới. Vốn vay có thể giúp các hộ trồng quế mở rộng quy mô sản xuất, từ đó tạo thêm việc làm cho các thành viên trong gia đình và cộng đồng. (Giải quyết việc làm)

4.3. Cải thiện điều kiện sống và tiếp cận dịch vụ xã hội

Nguồn vốn vay có thể giúp các hộ trồng quế cải thiện điều kiện sống và tiếp cận các dịch vụ xã hội tốt hơn. Vốn vay có thể được sử dụng để xây dựng hoặc sửa chữa nhà cửa, mua sắm trang thiết bị gia đình và tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục. (An sinh xã hội)

V. Giải Pháp Phát Triển QTDND Hỗ Trợ Vốn Cho Hộ Trồng Quế 52 ký tự

Để QTDND phát huy tối đa vai trò trong việc hỗ trợ vốn cho các hộ trồng quế, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía nhà nước, chính quyền địa phương và các tổ chức tín dụng. Điều này bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường năng lực cho QTDND và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. (Phát triển quỹ tín dụng nhân dân)

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ QTDND

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ cho QTDND. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa các quy định về thành lập và hoạt động, đồng thời cung cấp các ưu đãi về thuế và phí cho QTDND. (Chính sách tín dụng)

5.2. Nâng cao năng lực quản lý và hoạt động của QTDND

Các QTDND cần được nâng cao năng lực quản lý và hoạt động thông qua các chương trình đào tạo và tư vấn. Điều này giúp QTDND hoạt động hiệu quả hơn, quản lý rủi ro tín dụng tốt hơn và cung cấp các dịch vụ tài chính tốt hơn cho các thành viên.

5.3. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và hợp tác xã

Cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và các hợp tác xã vào hoạt động của QTDND. Điều này giúp tăng cường sự gắn kết giữa QTDND và cộng đồng, đồng thời tạo ra một môi trường hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. (Hợp tác xã nông nghiệp)

VI. Tương Lai QTDND và Phát Triển Bền Vững cho Hộ Trồng Quế 57 ký tự

Với những giải pháp hiệu quả, QTDND có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển bền vững cho các hộ trồng quế tại xã Châu Quế Hạ. Điều này góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của địa phương và nâng cao đời sống của người dân. (Phát triển kinh tế xã hội)

6.1. QTDND góp phần vào phát triển kinh tế địa phương bền vững

QTDND có thể góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế địa phương bền vững bằng cách cung cấp nguồn vốn cho các hộ trồng quế và các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này giúp tạo ra một nền kinh tế đa dạng và bền vững, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào các ngành công nghiệp truyền thống.

6.2. Nâng cao đời sống và giảm nghèo cho người dân Châu Quế Hạ

QTDND có thể giúp nâng cao đời sốnggiảm nghèo cho người dân xã Châu Quế Hạ bằng cách cung cấp các dịch vụ tài chính phù hợp và tạo ra các cơ hội kinh doanh mới. Điều này giúp người dân có thêm thu nhập và cải thiện điều kiện sống của mình.

6.3. Xây dựng nông thôn mới với vai trò quan trọng của QTDND

QTDND có thể đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nông thôn mới bằng cách cung cấp nguồn vốn cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng. Điều này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân và tạo ra một môi trường sống tốt đẹp hơn.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nền kinh tế nước ta đã và đang bước vào giai đoạn hội nhập với nền kinh tế quốc tế, sự chuyển biến về kinh tế - xã hội đang phát huy và có nhiều thành tựu to lớn, đưa đất nước ta thoát khỏi khủng hoảng kinh tế, xã hội, tạo điều kiện cho giai đoạn phát triển mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Sự phát triển của kinh tế nông thôn đóng góp một vai trò rất lớn trong nền kinh tế quốc dân, và quá trình phát triển này đã và đang có sự hỗ trợ không nhỏ từ phía các tổ chức tín dụng. Sau hơn 20 năm đổi mới, Việt Nam đã có nhiều thành tựu, tuy nhiên đời sống của người dân vẫn chưa được cải thiện đáng kể, đặc biệt là người dân ở vùng nông thôn.

Nhiều vùng nông thôn vẫn còn nghèo về vật chất - kỹ thuật, hạn chế về nhiều mặt trong nền kinh tế - xã hội chung của đất nước. Nhiều hoạt động cả trên lý thuyết lẫn thực tiễn đang tập trung vào quá trình xóa đói giảm nghèo, cải thiện đời sống cho bà con nông dân đã phần nào phát huy hiệu quả, nhưng cái mà bà con quan tâm nhất là nguồn vốn tín dụng thì vẫn còn nhiều hạn chế. Nhu cầu tín dụng của người dân xuất phát từ nhiều hoạt động khác nhau, và việc đáp ứng được nhu cầu đó cũng là một bước phát triển của các tổ chức tín dụng. Hiện nay, mạng lưới tín dụng đã có mặt ở khắp các vùng nông thôn, miền núi.

Hoạt động của các tổ chức tín dụng này đã và đang phát huy hiệu quả. Tuy nhiên, nhiều người dân ở khu vực nông thôn vẫn ít hoặc chưa thể tiếp cận được các hoạt động của các tổ chức tín dụng này. Mạng lưới tài chính còn chưa thực sự có hiệu quả ở vùng sâu vùng xa. Đa số người nghèo ở đây chưa được cán bộ tín dụng tiếp cận.

Những quy định mới về thế chấp tài sản đã tháo gỡ một phần khó khăn khi người dân vay vốn, nhưng vẫn bất cập đối với một bộ phận nông dân. 2 Huyện Văn Yên là một huyện ở vùng núi phía Bắc thuộc tỉnh Yên Bái. Đây là một huyện thuần nông nên nguồn thu nhập chính của người dân chủ yếu từ hoạt động sản xuất nông nghiệp. Đó cũng là lý do mà người dân rất khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn vốn cho các hoạt động sản xuất, bao gồm cả các hoạt động phi nông nghiệp cũng như hoạt động nông nghiệp.

Mặc dù hiện tại trên địa bàn xã đã có mặt nhiều tổ chức tín dụng như NHNo&PTNT, NHCSXH, các tổ chức tín dụng khác… nhưng vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu vay vốn của người dân, các hoạt động tín dụng đang gặp nhiều bất cập cả từ các tổ chức và từ phía người dân. Xuất phát từ thực tiễn, được sự đồng ý của Ban giám hiệu nhà trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên, sự nhất chí của Khoa Kinh tế & Phát triển nông thôn và sự góp ý của thầy giáo TS. Đỗ Xuân Luận cùng với lòng nhiệt huyết của mình, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Vai trò của quỹ tín dụng nhân dân trong hỗ trợ vốn cho các hộ trồng quế trên địa bàn xã Châu Quế Hạ, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái” làm khóa luận tốt nghiệp của mình. Mục tiêu nghiên cứu 1.

Mục tiêu chung Mục tiêu của nghiên cứu này nhằm nghiên cứu vai trò của quỹ tín dụng nhân dân trong hỗ trợ vốn cho các hộ trồng quế trên địa bàn xã Châu Quế Hạ, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái. Mục tiêu cụ thể 1. Tìm hiểu thực trạng hỗ trợ vốn thông qua quỹ tín dụng nhân dân. Tìm hiểu vai trò của chính sách tín dụng, những rào cản khi cho vay qua kênh quỹ tín dụng nhân dân.

Đề xuất giải pháp nhằm tăng cường hỗ trợ vốn từ quỹ tín dụng nhân dân cho sản xuất kinh doanh quế quy mô hộ. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong nghiên cứu khoa học và học tập - Đề tài được thực hiện là cơ sở giúp sinh viên củng cố kiến thức đã học, rèn luyện kỹ năng, phương pháp nghiên cứu khoa học, vận dụng các kiến thức lý thuyết áp dụng vào thực tế. Đây là bước đầu giúp sinh viên tiếp cận với thực tế sản xuất và giúp tích lũy kinh nghiệm phục vụ cho công việc sau này.

- Đề tài cũng là tài liệu tham khảo cho Trường, Khoa và các sinh viên khóa sau. Ý nghĩa thực tiễn - Đánh giá tầm quan trọng của vốn vay trong hỗ trợ vốn cho sản xuất kinh doanh quế, phát triển kinh tế nông hộ và phát triển nông thôn. Đồng thời cũng giúp nắm bắt được những tồn tại, khó khăn, trở ngại trong việc hỗ trợ vay vốn của nông dân, sử dụng vốn có hiệu quả. Từ đó có những biện pháp điều chỉnh trong khâu hỗ trợ vốn.

Nó là tài liệu quan trọng trong phát triển tín dụng nhân dân. Những đóng góp mới của đề tài - Thấy được hiệu quả kinh tế từ việc hỗ trợ vốn của quỹ tín dụng nhân dân đến phát triển kinh tế trước, sau vay vốn của các hộ trồng quế trên địa bàn xã. - Đánh giá được thuận lợi khó khăn của việc hỗ trợ vốn vay và sử dụng vốn vay của các hộ trồng quế từ đó đề xuất giải pháp phù hợp, mang lại hiệu quả. - Xác định vấn đề còn tồn tại của việc sử dụng vốn vay của các hộ trồng quế tại địa bàn xã.

4 Phần 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 2. Cơ sở lý luận của đề tài Yên Bái là tỉnh có diện tích quế lớn nhất khu vực miền Bắc Việt Nam, tập trung tại các huyện Văn Yên, Trấn Yên, Văn Chấn, Yên Bình và Lục Yên. Hiện nay, cây quế đang trở thành một trong những cây trồng chủ lực, đem lại giá trị kinh tế cao cho người dân Yên Bái. Cây quế có giá trị cao do có nhiều công dụng như: làm dược liệu chữa bệnh, gia vị, phục vụ công nghiệp hóa mỹ phẩm và cung cấp sản phẩm gỗ… Vì thế, mỗi năm hàng nghìn tấn quế đưa ra thị trường đều được tiêu thụ hết.

Cây quế là cây công nghiệp lâu năm, vừa cho thu hoạch lâu dài vừa cho thu hoạch hàng năm. Mỗi năm có 2 vụ thu hoạch quế, vụ đầu năm (từ tháng 3-5) và vụ cuối năm (từ tháng 8-10). Hiện nay, các hộ trồng quế đang tấp nập lên đồi bóc quế, phơi quế và đập quế, cả vùng quế trở nên nhộn nhịp hơn. Năm 2017, giá bán quế ổn định ở mức cao, vỏ quế khô bán với giá trung bình từ 30-40 nghìn đồng/kg, lá quế 2-3 nghìn đồng/kg, thân quế từ 15 cm trở lên bán với giá 1,5-1,8 triệu đồng/m3, tinh dầu quế từ 500-600 nghìn đồng/kg.Nhờ tận dụng được cả thân, cành, lá bán với giá cao mà người dân Yên Bái có cuộc sống ổn định và khấm khá hơn.

Theo như giá bán hiện nay với sản lượng quế năm 2020 nói trên, khi ấy sẽ đem lại thu nhập cho người dân trong tỉnh hơn 1 nghìn tỷ đồng/năm. Đề án phát triển cây quế đang được người dân trong tỉnh đồng lòng hưởng ứng, vì đã mang lại hiệu quả thiết thực, tạo nguồn thu lớn cho họ trước mắt cũng như lâu dài. Hiện quế đang là một nguồn thu không nhỏ đối với người dân trong tỉnh, nhất là với đồng bào dân tộc Dao ở huyện Văn Yên. Anh Bàn Phúc Xuân ở thôn 4, xã Đại Sơn, huyện Văn Yên (Yên Bái) chia sẻ: gia đình anh có 4 ha đất 5 đồi và đầu tư trồng quế; năm 2016, anh khai thác hơn một nửa diện tích quế sau hơn 10 năm trồng, đến nay anh đã xây được ngôi nhà 2 tầng khang trang.

Trồng quế còn có tác dụng trong việc trồng rừng phòng hộ, rừng sản xuất, bảo vệ môi trường, giảm nhẹ thiên tai, gắn mục tiêu phát triển kinh tế đi đôi với phát triển và bảo vệ rừng; đồng thời, tạo thêm việc làm cho người lao động, tăng thêm thu nhập, đem lại hiệu quả kinh tế cao. Cây quế không chỉ là cây thoát nghèo mà còn trở thành cây làm giàu cho người dân Yên Bái, đặc biệt đối với đồng bào dân tộc Dao huyện Văn Yên. Quỹ tín dụng nhân dân (1) Quy chế thành lập quỹ tín dụng nhân dân Quá trình hình thành và phát triển mô hình QTDND luôn gắn liền với lịch sử phong trào hợp tác xã nói chung và hợp tác xã tín dụng nói riêng. Quá trình tìm hiểu cho thấy, mô hình quỹ tín dụng hoạt động thành công và hiệu quả nhất, phù hợp với điều kiện hoàn cảnh của nước ta là hệ thống quỹ tín dụng của Canada.

“Quỹ tín dụng nhân dân là tổ chức tín dụng do các pháp nhân, cá nhân và hộ gia đình tự nguyện thành lập dưới hình thức hợp tác xã để thực hiện một số hoạt động ngân hàng theo quy định của Luật này và Luật Hợp tác xã nhằm mục tiêu chủ yếu là tương trợ nhau phát triển sản xuất, kinh doanh và đời sống”. QTDND là loại hình tổ chức tín dụng hợp tác hoạt động theo nguyên tắc tự nguyện, tự chủ, tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động, thực hiện mục tiêu chủ yếu là tương trợ giữa các thành viên, nhằm phát huy sức mạnh của tập thể và của từng thành viên, giúp nhau thực hiện có hiệu quả các hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và cải thiện đời sống. Hoạt động của QTDND bảo đảm bù đắp chi phí và có tích lũy để phát triển. Số lượng thành 6 viên tối thiểu là 30 thành viên (không hạn chế số lượng tối đa), phải đáp ứng điều kiện về vốn, chủ thể, có phương án hoạt động.

(2) Cơ cấu cấu tổ chức quỹ tín dụng nhân dân QTDND là loại hình được tổ chức theo mô hình hợp tác xã hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng. Theo quy định của Luật Hợp tác xã năm 2012 và Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 thì cơ cấu tổ chức QTDND gồm đại hội đồng thành viên, hội đồng quản trị, ban kiểm soát, tổng giám đốc (giám đốc). Các thành viên trong bộ máy quản trị điều hành QTDND phải đáp ứng tiêu chuẩn về trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và am hiểu về hoạt động ngân hàng theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. QTDND phải có kiểm toán nội bộ, hệ thống kiểm soát nội bộ và thực hiện kiểm toán độc lập theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Vai Trò Của Quỹ Tín Dụng Nhân Dân Trong Hỗ Trợ Vốn Cho Hộ Trồng Quế Tại Xã Châu Quế Hạ" khám phá vai trò quan trọng của quỹ tín dụng nhân dân trong việc cung cấp vốn cho các hộ gia đình trồng quế tại xã Châu Quế Hạ. Tài liệu nêu bật những lợi ích mà quỹ tín dụng mang lại, bao gồm việc tạo điều kiện cho nông dân tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm quế. Điều này không chỉ giúp cải thiện đời sống của người dân mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế địa phương.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến quản lý tài chính và phát triển nông nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế nâng cao hiệu quả công tác quản lý các công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn tại địa bàn huyện hạ hòa tỉnh phú thọ", nơi đề cập đến hiệu quả quản lý nguồn nước trong nông thôn. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn thạc sĩ quản lý chương trình mục tiêu quốc gia nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn ở việt nam" cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý nước sạch và vệ sinh môi trường trong nông thôn. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn thạc sĩ lịch sử đảng bộ huyện tiền hải thái bình lãnh đạo phát triển kinh tế nông nghiệp từ năm 2000 đến năm 2015", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển kinh tế nông nghiệp trong bối cảnh lịch sử. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan.