Tổng quan về luận án

Biển Đông giữ vị trí địa - chiến lược mang tính sống còn đối với an ninh, quốc phòng và phát triển kinh tế của Việt Nam cũng như toàn bộ khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Trước tình hình địa chính trị phức tạp khi Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng nhận định: “Tranh chấp chủ quyền lãnh thổ, chủ quyền biển, đảo diễn ra căng thẳng, phức tạp, quyết liệt hơn”, việc bảo vệ chủ quyền biển, đảo (CQBĐ) đòi hỏi phải phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và toàn dân tộc. Trong đó, đối ngoại quốc phòng (ĐNQP) được xác định là phương thức chiến lược giữ nước từ sớm, từ xa bằng biện pháp hòa bình. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học của tác giả Nguyễn Hữu Cần với tiêu đề “Vai trò đối ngoại quốc phòng của Hải quân nhân dân Việt Nam trong bảo vệ chủ quyền biển, đảo hiện nay” giải quyết khoảng trống học thuật về sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện dưới lăng kính khoa học chính trị và lý luận Mác - Lênin về chức năng ĐNQP của lực lượng nòng cốt trên biển.

Khoảng trống nghiên cứu được chỉ rõ: các công trình quốc tế thường tiếp cận ĐNQP từ góc độ cạnh tranh nước lớn hoặc thuần túy ngoại giao quân sự kỹ thuật (Andrew Cottey và Anthony Forster, 2004; Spain Defence Ministry, 2012), trong khi các công trình trong nước chủ yếu dừng lại ở các bài viết nghiên cứu rời rạc hoặc tham luận thực tiễn (Nguyễn Trọng Bình, 2018; Trần Thanh Nghiêm, 2020), thiếu một mô hình lý thuyết hoàn chỉnh về cơ chế tác động của ĐNQP đối với phòng thủ phi vũ trang và xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân trên biển.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất, nội dung biểu hiện và các yếu tố quy định vai trò ĐNQP của Hải quân nhân dân Việt Nam (HQNDVN) trong bảo vệ CQBĐ được cấu thành như thế nào dưới góc độ Chủ nghĩa xã hội khoa học?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng thực hiện vai trò ĐNQP của HQNDVN từ năm 2013 đến nay đạt được những thành tựu gì, tồn tại những rào cản nội tại và khách quan nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những yêu cầu và giải pháp đột phá nào cần được thực thi để tối ưu hóa vai trò ĐNQP của HQNDVN trong bối cảnh tranh chấp đa phương phức tạp hiện nay?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Việc nâng cao năng lực ĐNQP của Quân chủng Hải quân (QCHQ) tỷ lệ thuận với khả năng thiết lập cơ chế kiểm soát bất đồng, giảm thiểu xung đột vũ trang và củng cố vững chắc chủ quyền biển, đảo từ sớm, từ xa.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Hiệu quả ĐNQP phụ thuộc vào sự kết hợp hữu cơ giữa sức mạnh thực địa (tiềm lực tác chiến của tàu ngầm Kilo 636, hộ vệ tên lửa Gepard 3.9, tên lửa bờ Bastion) với tính chủ động trong tham gia các thể chế đa phương khu vực (ADMM+, ANCM, WPNS).

Khung lý thuyết của luận án vận dụng sáng tạo học thuyết Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa, kết hợp với các văn kiện pháp lý chiến lược: Nghị quyết 22-NQ/TW (2013), Nghị quyết 28-NQ/TW (2013), Nghị quyết 806-NQ/QUTW (2013) và Sách trắng Quốc phòng Việt Nam (2019). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ QCHQ, trọng tâm là Bộ Tư lệnh Hải quân, các Vùng Hải quân 1, 2, 4, 5, các lữ đoàn chiến đấu (Lữ đoàn 170, 162, 146, 957, 175), các cơ sở đào tạo, bảo đảm kỹ thuật (Học viện Hải quân, Nhà máy X52) và tham chiếu dữ liệu từ Cục Đối ngoại - Bộ Quốc phòng trong giai đoạn từ năm 2013 đến nay.

Literature Review và Positioning

Tổng quan 40 công trình tiêu biểu trong và ngoài nước cho thấy ba luồng nghiên cứu học thuật chính:

Luồng thứ nhất - Nghiên cứu quốc tế về tranh chấp Biển Đông và chính trị thực tiễn (Realpolitik): Carlyle A. Thayer phân tích các động thái đơn phương mở rộng căn cứ Tam Á và yêu sách “đường chín đoạn” của Trung Quốc, khẳng định sự cần thiết của các thể chế đa phương và biện pháp xây dựng lòng tin. Renato Cruz De Castro (2012) lập luận rằng cách tiếp cận Realpolitik và ngoại giao nước lớn sẽ làm xói mòn cấu trúc an ninh Đông Nam Á, đòi hỏi các bên phải tôn trọng UNCLOS 1982. Michael Tkacik (2018) chỉ ra nguy cơ quân sự hóa tại các thực thể Trường Sa làm suy yếu tự do hàng hải. Derek Grossman và Logan Ma (2020) cùng Tuneer Mukherjee (2018) chỉ ra việc sử dụng lực lượng bán vũ trang dân quân biển và sức mạnh hải quân để phục vụ tham vọng bá quyền.

Luồng thứ hai - Lý luận quốc tế về Ngoại giao quốc phòng và Ngoại giao hải quân: Andrew Cottey và Anthony Forster (2004) định danh ngoại giao quốc phòng là việc sử dụng lực lượng vũ trang thời bình như một công cụ hòa bình của chính sách an ninh quốc gia. Brig KA Muthana (2011) qua trường hợp Ấn Độ nhấn mạnh vai trò của đối ngoại quân sự trong phòng ngừa xung đột và gia tăng ảnh hưởng địa chính trị. Spain Defence Ministry (2012) trong Kế hoạch ĐNQP khẳng định đây là trụ cột chiến lược nhằm thiết lập các mối quan hệ ổn định lâu dài.

Luồng thứ ba - Học thuật trong nước về bảo vệ chủ quyền và ĐNQP Việt Nam: Lê Hoài Trung (2017), Vũ Dương Huân (2018) phân tích tư duy đối ngoại đa phương và lợi ích quốc gia dân tộc; Hoàng Đình Nhàn (2017), Nguyễn Hồng Quân (2019) nghiên cứu ĐNQP như một thành tố của nền quốc phòng toàn dân; Nguyễn Hữu Bình (2012), Phạm Hoài Nam (2018), Nguyễn Trọng Bình (2018), Trần Thanh Nghiêm (2020) tiếp cận ĐNQP từ góc độ xây dựng Quân chủng Hải quân “cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại”.

Sự đối lập giữa hai quan điểm học thuật hiện hữu: một bên coi ngoại giao quân sự là công cụ răn đe quyền lực cưỡng chế (Naval Gunboat Diplomacy), bên kia xem đây là phương thức hợp tác hòa bình và xây dựng lòng tin chiến lược. Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa lý luận Chủ nghĩa xã hội khoa học và thực tiễn giữ nước của dân tộc, chứng minh ĐNQP của HQNDVN vừa mang tính chất hòa bình, nhân văn, vừa là phương thức răn đe phi đối đầu, bảo vệ chủ quyền theo phương châm độc lập, tự chủ và hội nhập quốc tế.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng học thuyết Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về chiến tranh cách mạng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Tác phẩm kế thừa luận điểm của V.I. Lênin: “Không cầm vũ khí bảo vệ nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa, thì chúng ta không thể tồn tại được” và lời căn dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh: “Đồng bằng là nhà, mà biển là cửa. Giữ nhà mà không giữ cửa có được không… Cho nên một nhiệm vụ của đồng bào miền biển là phải bảo vệ bờ biển”. Đóng góp đột phá của luận án là xác lập bản chất của ĐNQP không chỉ là hoạt động hỗ trợ ngoại giao thuần túy, mà là một phương thức phòng thủ độc lập có tính chiến lược cao, biến các mối quan hệ quốc phòng thành công cụ bảo vệ chủ quyền biên giới mềm trên biển.

Khung đề xuất lý thuyết xác lập 4 nội dung biểu hiện then chốt của vai trò ĐNQP của Hải quân:

  1. Truyền thông và đấu tranh tư tưởng: Trực tiếp thực hiện thông tin, tuyên truyền đối ngoại, làm sáng tỏ căn cứ pháp lý và chính nghĩa của Việt Nam.
  2. Xây dựng thế trận và tiềm lực quốc phòng: Tăng cường tiềm lực quân sự, thế trận quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân trên biển thông qua chuyển giao kỹ thuật, hợp tác đào tạo.
  3. Thiết lập cơ chế phòng ngừa xung đột: Tăng cường hợp tác song phương và đa phương với hải quân các nước, củng cố lòng tin, duy trì trật tự pháp lý quốc tế (UNCLOS 1982, DOC, COC, CUES).
  4. Hiện đại hóa Quân chủng: Trực tiếp phục vụ quá trình nâng cao sức mạnh chiến đấu của Hải quân nhân dân Việt Nam tiến thẳng lên hiện đại.

Khung phân tích độc đáo

Luận án tích hợp liên ngành giữa 3 lý thuyết: Lý luận bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa của Chủ nghĩa xã hội khoa học, Lý thuyết Ngoại giao quốc phòng hiện đại (Defence Diplomacy Theory) và Lý thuyết Thể chế an ninh hàng hải quốc tế. Khung phân tích chỉ ra rằng việc thực hiện vai trò ĐNQP bị chế định bởi 4 nhóm yếu tố: Bối cảnh cạnh tranh chiến lược và tranh chấp chủ quyền trên Biển Đông; Đường lối lãnh đạo, chính sách đối ngoại của Đảng và Nhà nước; Năng lực tổ chức, trang bị kỹ thuật của QCHQ; Trình độ, bản lĩnh chính trị và năng lực chuyên môn (nhất là ngoại ngữ) của đội ngũ cán bộ đối ngoại.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng vững trên lập trường thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Luận án vận dụng thiết kế nghiên cứu phức hợp (Mixed-Methods Design) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu lý luận chính trị chuyên ngành và điều tra xã hội học thực nghiệm quân sự. Thiết kế đa tầng (Multi-level design) được triển khai qua 3 cấp độ: cấp chiến lược (Bộ Tư lệnh Hải quân, Cục Đối ngoại Bộ Quốc phòng), cấp chiến dịch (các Bộ Tư lệnh Vùng 1, 2, 4, 5) và cấp chiến thuật - cơ sở (Lữ đoàn tàu chiến đấu, đảo tiền tiêu, nhà máy đóng tàu, học viện đào tạo).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu bao gồm mẫu chỉ tiêu và ngẫu nhiên phân tầng đối với hai nhóm đối tượng: sĩ quan chỉ huy, quản lý và hạ sĩ quan, chiến sĩ đang trực tiếp thực hiện nhiệm vụ tại ngũ.

  • Địa bàn điều tra: Phòng Đối ngoại - Bộ Tham mưu Hải quân; Lữ đoàn 170 (Vùng 1); Lữ đoàn 162, Lữ đoàn 146 Trường Sa, Lữ đoàn 957 (Vùng 4); Lữ đoàn 175 (Vùng 2 và Vùng 5); Học viện Hải quân; Nhà máy X52.
  • Thu thập dữ liệu: Sử dụng phiếu trưng cầu ý kiến kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia quân sự và tổng hợp số liệu thứ cấp từ các báo cáo tổng kết 5 năm thực hiện Nghị quyết 806-NQ/QUTW của Quân ủy Trung ương, báo cáo của Cục Chính trị và Phòng Đối ngoại Hải quân.
  • Triệt tiêu sai số (Triangulation): Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation) qua việc đối chiếu chéo giữa kết quả khảo sát thực địa với báo cáo quốc phòng chính thức và tài liệu học thuật quốc tế.

Data và phân tích

Dữ liệu khảo sát được xử lý và phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ nhất quán nội tại bằng các kỹ thuật chuyên sâu trên phần mềm phân tích dữ liệu.

  • Đặc trưng mẫu khảo sát: Mẫu bao quát toàn diện các lực lượng chủ lực: Tàu mặt nước (Lữ đoàn 162, 170, 175), Đảo và bờ biển (Lữ đoàn 146, 957), Đào tạo (Học viện Hải quân) và Bảo đảm kỹ thuật (Nhà máy X52).
  • Phân tích thực trạng biên chế và vũ khí trang bị: Đối ngoại quốc phòng đã phục vụ trực tiếp cho việc làm chủ vũ khí công nghệ cao được nêu trong Sách trắng Quốc phòng 2019: 6 tàu ngầm Kilo 636 lớp Varshavyanka, 4 tàu hộ vệ tên lửa Gepard 3.9 (Đinh Tiên Hoàng, Lý Thái Tổ, Quang Trung, Trần Hưng Đạo), các tổ hợp tên lửa bờ Bastion-P với tên lửa siêu âm Yakhont, máy bay tuần thám DHC-6 Twin Otter và trực thăng săn ngầm EC-225, hệ thống radar bờ Score-3000.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Khẳng định ĐNQP là phương thức bảo vệ chủ quyền phi vũ trang hiệu quả nhất từ sớm, từ xa: Trích dẫn Sách trắng Quốc phòng Việt Nam (2019): “Thực hiện Chiến lược hội nhập quốc tế và đối ngoại về quốc phòng theo đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam là nhiệm vụ quan trọng, là kế sách giữ nước từ sớm, từ xa bằng biện pháp hòa bình”. Các hoạt động tuần tra liên hợp trên Vịnh Bắc Bộ với Hải quân Trung Quốc, tuần tra chung vùng nước lịch sử với Hải quân Hoàng gia Campuchia và Hải quân Hoàng gia Thái Lan đã trực tiếp ngăn ngừa nguy cơ xung đột thực địa.
  2. Nâng cao vị thế quốc tế qua các cơ chế hợp tác hải quân đa phương: HQNDVN đã chuyển từ vị thế tham gia thụ động sang chủ động dẫn dắt, thể hiện qua việc đăng cai thành công Hội nghị Tư lệnh Hải quân các nước ASEAN (ANCM-14 năm 2020), thực hiện xuất sắc Bộ Quy tắc cho các cuộc gặp bất ngờ trên biển (CUES), tham gia Diễn tập đa phương Hải quân ASEAN (AMNEX) và Hội thảo Hải quân Tây Thái Bình Dương (WPNS).
  3. Phát hiện bất cập mang tính cấu trúc tại các đơn vị cơ sở: Dữ liệu điều tra bộc lộ rào cản lớn: ở cấp Bộ Tư lệnh Quân chủng có Phòng Đối ngoại chuyên trách (thành lập theo Quyết định 426/BTL ngày 18/8/1978), nhưng tại các Bộ Tư lệnh Vùng Hải quân 1, 2, 3, 4, 5 chưa có cơ quan chuyên trách độc lập mà 100% cán bộ làm công tác đối ngoại là kiêm nhiệm.
  4. Điểm nghẽn về năng lực ngoại ngữ và chuyên môn sâu: Tỷ lệ cán bộ đối ngoại tinh thông ngoại ngữ quân sự và am hiểu luật pháp biển quốc tế (UNCLOS 1982) ở cấp cơ sở còn thiếu hụt, gây trở ngại khi tiếp xúc, trao đổi với tàu hải quân quốc tế cập cảng Quốc tế Cam Ranh hoặc khi thực hiện nhiệm vụ tìm kiếm cứu nạn trên biển quốc tế.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung vào hệ thống lý luận quân sự Việt Nam phạm trù “Biên giới lòng tin” - bảo vệ chủ quyền lãnh thổ thông qua mạng lưới liên kết đối tác an ninh song phương và đa phương.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp mô hình đánh giá hiệu quả ĐNQP dựa trên các chỉ số: mức độ nhận thức, tần suất cơ chế tuần tra chung, năng lực tiếp nhận chuyển giao công nghệ và mức độ tuân thủ luật pháp quốc tế.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Đề xuất lộ trình thành lập Ban Đối ngoại chuyên trách trực thuộc Phòng Tham mưu của 5 Bộ Tư lệnh Vùng Hải quân; xây dựng chuẩn hóa chương trình đào tạo ngoại ngữ, ngoại giao chuyên ngành tại Học viện Hải quân; quy định ngân sách đặc thù cho các chuyến thăm hữu nghị quốc tế của tàu hải quân.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn dữ liệu và bảo mật: Do tính chất đặc thù của lĩnh vực quốc phòng - an ninh, một số số liệu chi tiết về kinh phí, ngân sách vũ khí và biên bản đàm phán quốc phòng song phương nhạy cảm không thể công bố chi tiết, phải sử dụng số liệu gián tiếp từ Sách trắng Quốc phòng và các báo cáo đã giải mật.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tập trung chủ yếu vào các đơn vị chủ lực trên các hướng biển trọng điểm (Vùng 1, Vùng 4, Vùng 2, Vùng 5), chưa bao quát triệt để 100% các đồn trạm radar ven biển nhỏ lẻ.
  • Hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Nghiên cứu tác động của ĐNQP trong môi trường tác chiến không gian mạng và chiến tranh phức hợp (Hybrid Warfare) trên biển.
    2. Xây dựng mô hình phối hợp ĐNQP giữa Hải quân nhân dân với Cảnh sát biển, Kiểm ngư và Lực lượng Dân quân tự vệ biển.
    3. Đánh giá tác động của Đối tác chiến lược toàn diện với các nước lớn đối với chiến lược ĐNQP bảo vệ chủ quyền biển, đảo.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Đặt nền móng lý luận cho chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học và Khoa học chính trị quân sự trong việc phân tích các hoạt động quân sự phi chiến tranh (MOOTW).
  • Tác động chính sách quốc phòng: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Quân ủy Trung ương, Bộ Quốc phòng và Đảng ủy Quân chủng Hải quân ban hành các nghị quyết chuyên đề về nâng cao năng lực hội nhập quốc tế và ĐNQP tầm nhìn 2030-2045.
  • Tác động an ninh khu vực: Khẳng định chính sách quốc phòng mang tính chất hòa bình và tự vệ của Việt Nam (nguyên tắc "Bốn không" nêu trong Sách trắng Quốc phòng 2019), góp phần củng cố môi trường hòa bình, ổn định để phát triển kinh tế biển theo Nghị quyết 36-NQ/TW.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Quân sự: Khai thác hệ thống tài liệu tổng quan 40 công trình và khung lý thuyết về vai trò ĐNQP trên hướng biển.
  • Cơ quan tham mưu chiến lược (Cục Đối ngoại BQP, Phòng Đối ngoại Hải quân): Ứng dụng hệ thống giải pháp nâng cấp tổ chức biên chế và quy trình xử lý khủng hoảng trên biển.
  • Giảng viên và học viên Học viện Hải quân, Học viện Quốc phòng: Sử dụng làm giáo trình tham khảo chuyên đề về ĐNQP và xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân trên biển.
  • Lực lượng thực thi pháp luật trên biển (Cảnh sát biển, Kiểm ngư): Vận dụng kinh nghiệm tuần tra liên hợp và xử lý các tình huống bất ngờ trên biển theo quy tắc CUES.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng học thuyết Mác - Lênin về bảo vệ Tổ quốc XHCN trong thời đại mới: chứng minh ĐNQP không chỉ là công cụ hỗ trợ mà là một phương thức tác chiến chiến lược phi vũ trang độc lập, có khả năng kiến tạo thế trận bảo vệ chủ quyền từ sớm, từ xa.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu thuần túy định tính hoặc sử dụng ngoại giao truyền thống (như Hoàng Đình Nhàn 2017 hay Andrew Cottey 2004), luận án đã kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng của Chủ nghĩa xã hội khoa học với điều tra xã hội học thực địa tại 8 đơn vị nòng cốt của QCHQ, tạo lập bộ dữ liệu thực chứng đa chiều.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu thực tế là gì? Sự chênh lệch lớn giữa nhận thức về tầm quan trọng của ĐNQP và điều kiện bảo đảm thực tế: 100% cán bộ làm công tác đối ngoại ở các Vùng Hải quân hiện phải kiêm nhiệm, và năng lực ngoại ngữ chuyên môn của đội ngũ cán bộ chiến thuật còn nhiều hạn chế, tạo thành điểm nghẽn lớn nhất trong việc phát huy vai trò ĐNQP.

4. Khả năng tái lập và kiểm chứng của quy trình nghiên cứu? Hoàn toàn có thể tái lập thông qua bộ công cụ phiếu khảo sát trưng cầu ý kiến phân tầng, thang đo tiêu chí đánh giá hiệu quả ĐNQP và khung phân tích thể chế được thiết kế nhất quán trong luận án.

5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào? Định hướng tập trung nghiên cứu ĐNQP gắn với chuyển đổi số quân sự, xây dựng lực lượng hải quân không người lái (Unmanned Naval Systems) trong hoạt động giao lưu quốc tế, và cơ chế liên kết bảo vệ an ninh chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu tại Biển Đông.

Kết luận

  1. Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh: Luận án định vị chính xác quan niệm, bản chất, nội dung biểu hiện và các yếu tố quy định vai trò ĐNQP của HQNDVN trong bảo vệ CQBĐ dưới góc độ Chủ nghĩa xã hội khoa học.
  2. Khẳng định vai trò nòng cốt của HQNDVN: Trích dẫn Sách trắng Quốc phòng 2019: “Hải quân nhân dân Việt Nam là lực lượng nòng cốt trong sự nghiệp bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ trên các vùng biển, đảo của Việt Nam và xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân trên biển”.
  3. Chỉ rõ thực trạng và nút thắt thể chế: Làm sáng rõ thành tựu tuần tra liên hợp, diễn tập đa phương nhưng thẳng thắn chỉ ra điểm nghẽn về tổ chức biên chế kiêm nhiệm tại các Vùng Hải quân và trình độ ngoại ngữ của đội ngũ cán bộ.
  4. Hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá: Đổi mới nhận thức tư duy lãnh đạo; Kiện toàn tổ chức biên chế chuyên trách tại 5 Vùng Hải quân; Nâng cao chất lượng đào tạo cán bộ đối ngoại; Đa dạng hóa các hình thức hợp tác song phương và đa phương (CUES, tuần tra chung, cứu hộ cứu nạn).
  5. Mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới: Kết nối chặt chẽ giữa khoa học chính trị xã hội chủ nghĩa với các lý thuyết an ninh hàng hải hiện đại, góp phần bảo vệ vững chắc chủ quyền biển, đảo thiêng liêng của Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.