Luận văn thạc sĩ phương châm dĩ bất biến ứng vạn biến của hồ chí minh và sự vận dụng trong đấu tranh bảo vệ chủ quyền vùng biển việt nam ở biển đông hiện nay

Luận văn thạc sĩ phân tích phương châm dĩ bất biến ứng vạn biến của Hồ Chí Minh và ứng dụng trong bảo vệ chủ quyền biển Đông Việt Nam.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hồ Chí Minh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Tư Tưởng Hồ Chí Minh Về Biển Đông Hiện Nay

Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên hết. Tư tưởng của Người là di sản quý báu, kim chỉ nam cho hành động. Phương châm “dĩ bất biến ứng vạn biến” là nguyên tắc chỉ đạo, phương pháp biện chứng Mác-xít, vận dụng sáng tạo vào Việt Nam. Hiện nay, cần nghiên cứu sâu, vận dụng hiệu quả phương châm này trong đấu tranh bảo vệ chủ quyền ở Biển Đông. Biển Đông là vấn đề thời sự nóng bỏng. Từ năm 2009, Trung Quốc tuyên bố yêu sách đường 9 đoạn, xâm phạm nghiêm trọng chủ quyền Việt Nam. Bảo vệ chủ quyền biển, đảo là bảo vệ lợi ích quốc gia cấp bách. Trong bối cảnh đó, quán triệt và vận dụng sáng tạo phương châm “dĩ bất biến ứng vạn biến” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đảng cần có tầm nhìn xa trông rộng, linh hoạt để bảo vệ vững chắc chủ quyền thiêng liêng. Việc nghiên cứu đề tài này mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, đóng góp vào công cuộc bảo vệ chủ quyền biển đảo Việt Nam.

1.1. Tính Cấp Thiết Của Nghiên Cứu Tư Tưởng Hồ Chí Minh

Nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh là nhiệm vụ cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh Biển Đông phức tạp. Các hành động đơn phương từ một số quốc gia, như việc tuyên bố chủ quyền phi lý, đe dọa hòa bình và an ninh khu vực. Tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập, tự chủ, và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình là kim chỉ nam cho hành động. Cần làm sâu sắc hơn nữa sự hiểu biết và vận dụng tư tưởng này để đối phó hiệu quả với các thách thức.

1.2. Tổng Quan Về Vấn Đề Biển Đông Trong Bối Cảnh Quốc Tế

Tình hình Biển Đông ngày càng trở nên phức tạp với sự gia tăng hoạt động quân sự và tranh chấp lãnh thổ. Việc Trung Quốc đưa ra yêu sách “đường lưỡi bò” phi lý, chiếm phần lớn diện tích Biển Đông, đã gây ra căng thẳng và bất ổn trong khu vực. Các nước lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản cũng có sự can dự vào vấn đề này, làm tăng thêm tính phức tạp của tình hình. Việc tuân thủ luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS, là yếu tố then chốt để giải quyết tranh chấp một cách hòa bình và công bằng.

II. Dĩ Bất Biến Ứng Vạn Biến Nội Dung Cơ Sở Lý Luận Sâu Sắc

Phương châm “dĩ bất biến ứng vạn biến” của Hồ Chí Minh là triết lý hành động, nguyên tắc chỉ đạo. Nó thể hiện sự linh hoạt, sáng tạo trong mọi tình huống. Cái “bất biến” là mục tiêu chiến lược: độc lập dân tộcchủ nghĩa xã hội. Cái “vạn biến” là sách lược, phương pháp, cách thức để đạt mục tiêu đó. Phương châm này dựa trên cơ sở lý luận vững chắc: chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, và kinh nghiệm thực tiễn cách mạng Việt Nam. Nó đòi hỏi sự nhạy bén, sáng suốt, khả năng dự báo tình hình và điều chỉnh chiến lược phù hợp. PGS, TS Bùi Đình Phong nhấn mạnh: “Dĩ bất biến ứng vạn biến” là giải quyết mối quan hệ giữa mục tiêu trước mắt và mục tiêu lâu dài, không thể chỉ biết mục tiêu trước mắt mà quên mục tiêu lâu dài.

2.1. Cơ Sở Hình Thành Tư Tưởng Dĩ Bất Biến Ứng Vạn Biến

Tư tưởng “dĩ bất biến ứng vạn biến” của Hồ Chí Minh hình thành từ nhiều nguồn gốc khác nhau. Thứ nhất, đó là tinh hoa văn hóa dân tộc, truyền thống yêu nước, bất khuất, kiên cường. Thứ hai, là tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại, đặc biệt là tư tưởng biện chứng của phương Đông và phương Tây. Thứ ba, là vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Cuối cùng, là kinh nghiệm thực tiễn phong phú trong quá trình lãnh đạo cách mạng của Hồ Chí Minh.

2.2. Nội Dung Cốt Lõi Của Phương Châm Dĩ Bất Biến Ứng Vạn Biến

Nội dung cốt lõi của phương châm “dĩ bất biến ứng vạn biến” là sự kết hợp hài hòa giữa mục tiêu và phương pháp, giữa chiến lược và sách lược. Cái “bất biến” là mục tiêu tối thượng, không thay đổi, là lợi ích quốc gia, dân tộc. Cái “vạn biến” là những phương pháp, biện pháp, cách thức thực hiện mục tiêu, phải linh hoạt, sáng tạo, phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể. Điều này đòi hỏi sự nắm vững nguyên tắc, đồng thời có khả năng thích ứng cao.

III. Vận Dụng Sáng Tạo Tư Tưởng HCM Bảo Vệ Chủ Quyền Biển Đảo

Việc vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh vào bảo vệ chủ quyền biển đảo đòi hỏi sự sáng tạo, linh hoạt. Cần xác định rõ cái “bất biến”chủ quyền quốc gia, toàn vẹn lãnh thổ. Đồng thời, phải linh hoạt trong cách thức đấu tranh, kết hợp các biện pháp chính trị, ngoại giao, pháp lý, kinh tế, và quân sự. Cần tranh thủ sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế, đồng thời phát huy sức mạnh nội lực. Chính sách đối ngoại của Việt Nam về Biển Đông cần dựa trên cơ sở luật pháp quốc tế và các thỏa thuận song phương, đa phương. Đồng thời, cần đẩy mạnh tuyên truyền về chủ quyền Biển Đông để nâng cao nhận thức của người dân và bạn bè quốc tế.

3.1. Giải Pháp Ngoại Giao Để Bảo Vệ Chủ Quyền Biển Đảo

Ngoại giao đóng vai trò then chốt trong bảo vệ chủ quyền biển đảo. Cần tăng cường đối thoại, đàm phán với các bên liên quan để tìm kiếm giải pháp hòa bình. Đồng thời, cần vận động sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các nước lớn và các tổ chức quốc tế. Việc tham gia tích cực vào các diễn đàn khu vực và quốc tế, như ASEAN, Liên Hợp Quốc, cũng là một kênh quan trọng để bảo vệ quyền lợi của Việt Nam. Cần sử dụng sức mạnh mềm trong ngoại giao, xây dựng hình ảnh một Việt Nam yêu chuộng hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế.

3.2. Áp Dụng Các Biện Pháp Pháp Lý Quốc Tế Về Biển Đông

Việc sử dụng các biện pháp pháp lý quốc tế là một công cụ quan trọng để bảo vệ chủ quyền biển đảo. Việt Nam cần nghiên cứu kỹ lưỡng luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS, để có cơ sở pháp lý vững chắc trong đấu tranh. Việc đưa vụ việc tranh chấp ra các tòa án quốc tế, như Tòa án Công lý Quốc tế, là một lựa chọn cần cân nhắc. Tuy nhiên, cần chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý và chính trị để đảm bảo thành công.

3.3. Phát Triển Kinh Tế Biển Gắn Với An Ninh Quốc Phòng

Phát triển kinh tế biển cần gắn liền với bảo vệ an ninh quốc phòng. Cần đầu tư vào các ngành kinh tế biển có giá trị gia tăng cao, như du lịch, khai thác dầu khí, nuôi trồng thủy sản, đồng thời tăng cường khả năng phòng thủ, bảo vệ chủ quyền. Cần xây dựng các lực lượng bảo vệ biển, như cảnh sát biển, kiểm ngư, đủ mạnh để thực thi pháp luật trên biển và bảo vệ ngư dân. Cần có quy hoạch tổng thể về phát triển kinh tế biển, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

IV. Tình Hình Biển Đông Hiện Tại Vấn Đề Giải Pháp Cấp Bách

Tình hình Biển Đông hiện nay diễn biến phức tạp, khó lường. Các hành động đơn phương, gây căng thẳng tiếp diễn. Trung Quốc tiếp tục gia tăng sự hiện diện quân sự, xây dựng các đảo nhân tạo, và quấy rối ngư dân Việt Nam. Các nước lớn, như Hoa Kỳ, Nga, cũng có sự can dự ngày càng sâu vào vấn đề này, làm tăng nguy cơ xung đột. Việt Nam cần tỉnh táo, kiên trì, và linh hoạt trong ứng phó. Cần kết hợp các biện pháp đấu tranh hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế, và tranh thủ sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế. Đồng thời, cần tăng cường sức mạnh nội lực, củng cố quốc phòng, và nâng cao đời sống người dân.

4.1. Thách Thức An Ninh Khu Vực Biển Đông Hiện Nay

Thách thức an ninh khu vực Biển Đông hiện nay đến từ nhiều phía. Thứ nhất, là sự gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, đặc biệt là Hoa Kỳ và Trung Quốc. Thứ hai, là các tranh chấp lãnh thổ và biển đảo chưa được giải quyết, gây ra căng thẳng và xung đột tiềm tàng. Thứ ba, là các hoạt động phi pháp trên biển, như cướp biển, buôn lậu, và khai thác tài nguyên trái phép. Thứ tư, là các vấn đề môi trường, như ô nhiễm, suy thoái nguồn lợi thủy sản, và biến đổi khí hậu.

4.2. Đánh Giá Vai Trò Của Các Nước Trong Tranh Chấp Biển Đông

Các nước liên quan đến tranh chấp Biển Đông đều có vai trò nhất định. Trung Quốc là bên có yêu sách chủ quyền lớn nhất và có nhiều hành động gây căng thẳng. Việt Nam là bên bị ảnh hưởng trực tiếp và kiên trì đấu tranh bảo vệ chủ quyền. Các nước ASEAN, như Philippines, Malaysia, Indonesia, cũng có lợi ích liên quan và có vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình và ổn định khu vực. Các nước lớn, như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Australia, có lợi ích an ninh và kinh tế ở Biển Đông và có vai trò quan trọng trong việc cân bằng lực lượng.

V. Giải Pháp Vận Dụng Nhuần Nhuyễn Dĩ Bất Biến Ứng Vạn Biến Hiện Nay

Để vận dụng nhuần nhuyễn phương châm “dĩ bất biến ứng vạn biến” trong tình hình hiện nay, cần có sự chỉ đạo thống nhất từ Đảng và Nhà nước. Cần xây dựng chiến lược tổng thể về bảo vệ chủ quyền biển đảo, bao gồm các mục tiêu, nhiệm vụ, giải pháp cụ thể. Cần có cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các bộ, ngành, địa phương, và các lực lượng liên quan. Cần đào tạo đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao, am hiểu luật pháp quốc tế, và có khả năng ứng phó linh hoạt với các tình huống phức tạp. PGS,TS Đinh Xuân Lý khẳng định: Quán triệt quan điểm mang tính nguyên tắc, chủ quyền vùng biển Việt Nam là chủ quyền quốc gia Việt Nam trên biển là lợi ích quốc gia thiêng liêng, bất khả xâm phạm.

5.1. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Biển Đông

Nâng cao nhận thức cộng đồng về Biển Đông là yếu tố quan trọng để tạo sức mạnh tổng hợp. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục về lịch sử, pháp lý, và tầm quan trọng của Biển Đông. Cần sử dụng các phương tiện truyền thông đa dạng, như báo chí, truyền hình, internet, để đưa thông tin đến mọi tầng lớp nhân dân. Cần có các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, thể thao, để khơi dậy lòng yêu nước, ý thức bảo vệ chủ quyền.

5.2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Giải Quyết Vấn Đề Biển Đông

Hợp tác quốc tế là yếu tố quan trọng để giải quyết vấn đề Biển Đông một cách hòa bình và bền vững. Cần tăng cường đối thoại, đàm phán với các bên liên quan để tìm kiếm giải pháp chung. Cần tham gia tích cực vào các diễn đàn khu vực và quốc tế, như ASEAN, ARF, EAS, để thúc đẩy hợp tác. Cần xây dựng lòng tin và tăng cường minh bạch trong các hoạt động trên biển. Cần tôn trọng luật pháp quốc tế, đặc biệt là UNCLOS.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Tư Tưởng HCM Và Biển Đông

Tóm lại, phương châm “dĩ bất biến ứng vạn biến” của Hồ Chí Minh là một di sản vô giá, có giá trị thời sự sâu sắc. Việc vận dụng sáng tạo phương châm này vào bảo vệ chủ quyền Biển Đông là nhiệm vụ cấp bách, có ý nghĩa chiến lược. Cần có sự đồng lòng, quyết tâm, sáng tạo của toàn Đảng, toàn dân, để bảo vệ vững chắc chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc. Biển Đông có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam và an ninh khu vực. Việt Nam cần kiên trì, linh hoạt, và sáng tạo trong đấu tranh để bảo vệ hòa bình và ổn định.

6.1. Bài Học Kinh Nghiệm Trong Ứng Xử Với Vấn Đề Biển Đông

Từ thực tiễn đấu tranh bảo vệ chủ quyền Biển Đông, có nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Thứ nhất, là phải luôn đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên trên hết. Thứ hai, là phải kiên trì đấu tranh hòa bình, tuân thủ luật pháp quốc tế. Thứ ba, là phải tranh thủ sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế. Thứ tư, là phải phát huy sức mạnh nội lực. Thứ năm, là phải linh hoạt, sáng tạo trong ứng phó với các tình huống phức tạp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Biển Đông Tư Tưởng HCM

Vấn đề Biển Đông và tư tưởng Hồ Chí Minh còn nhiều khía cạnh cần tiếp tục nghiên cứu. Cần nghiên cứu sâu hơn về lịch sử chủ quyền Biển Đông của Việt Nam. Cần nghiên cứu về vai trò của các nước liên quan đến tranh chấp Biển Đông. Cần nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đối với Biển Đông. Cần nghiên cứu về các giải pháp pháp lý quốc tế để giải quyết tranh chấp Biển Đông. Cần nghiên cứu về ứng dụng công nghệ mới để bảo vệ chủ quyền Biển Đông.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ phương châm dĩ bất biến ứng vạn biến của hồ chí minh và sự vận dụng trong đấu tranh bảo vệ chủ quyền vùng biển việt nam ở biển đông hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, luận văn được chia làm 2 chương 4 tiết. Chƣơng 1: PHƢƠNG CHÂM “DĨ BẤT BIẾN ỨNG VẠN BIẾN” CỦA HỒ CHÍ MINH Chƣơng 2: VẬN DỤNG PHƢƠNG CHÂM “DĨ BẤT BIẾN ỨNG VẠN BIẾN” TRONG ĐẤU TRANH BẢO VỆ CHỦ QUYỀN Ở BIỂN ĐÔNG HIỆN NAY (LUAN.nay 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay NỘI DUNG Chƣơng 1 PHƢƠNG CHÂM “DĨ BẤT BIẾN ỨNG VẠN BIẾN” CỦA HỒ CHÍ MINH 1. Cơ sở hình thành và nội dung phƣơng châm “dĩ bất biến ứng vạn biến” của Hồ Chí Minh 1. Cơ sở hình thành Thuật ngữ “Dĩ bất biến ứng vạn biến” là cụm từ có nguồn gốc tiếng Hán, là một vế của câu đối hoàn chỉnh mà vế thứ hai của nó là: “Dĩ chúng tâm, vi kỷ tâm” (tức là lấy tình cảm, ý chí của quần chúng làm tình cảm, ý chí của mình).

Trong quá trình giao thoa văn hoá, người Việt dùng nguyên cụm từ này cả âm lẫn nghĩa. Cụm từ này được ghép bởi các từ đơn: dĩ = lấy; bất = không; biến = biến hóa, thay đổi; ứng = ứng phó, xử lý, đối xử; vạn (số từ) = vạn, hàng vạn. Có thể hiểu nghĩa đen của cụm từ này là: lấy cái không thay đổi để ứng phó linh hoạt với những cái đang biến đổi trong hiện tại. Chúng ta đều biết rằng, mối quan hệ giữa cái bất biến và cái vạn biến, giữa cái không thay đổi và cái thay đổi, giữa bản chất và hiện tượng… là vấn đề trung tâm của triết học xuyên suốt từ cổ chí kim, từ Đông sang Tây.

Như vậy, “dĩ bất biến ứng vạn biến” còn có thể hiểu là lấy cái có tính quy luật để ứng phó với cái phong phú đa dạng, biến đổi khôn lường. Còn ý nghĩa nhân sinh sâu xa của phương pháp này là ở chỗ, trong cuộc sống nên nắm giữ cái bản chất, cái lớn lao, không sa vào cái vụn vặt, lạc vào những biến đổi của hiện tượng, nên đứng ở cái bất biến mà quan sát, từ đó dung hoà, xử lý các quan hệ, xử lý với ngàn vạn những điều đang xảy ra trong cuộc sống một cách linh hoạt trên cơ sở mục tiêu cơ bản, mục tiêu lâu dài, đích cuối cùng. Muốn thực hiện được, thực hiện đúng mục tiêu cuối cùng thì phải lấy nó làm gốc khi ứng phó với những cái đang xảy ra trong hiện tại và tương lai, ứng phó với những diễn biến phức tạp đang xảy ra trong hiện tại dù linh hoạt tới đâu vẫn phải dựa trên cơ sở cái không đổi. Nếu không nắm được cái bất biến mà cứ chạy theo cái vạn biến thì cả đời mỏi mệt, trăm lần khởi sự không một thành công.

Thực tế cho thấy, trong cuộc sống, trong mỗi vấn đề, trong mỗi việc đều có một điều bất biến riêng, đồng thời với mỗi điều bất biến ấy, tuỳ hoàn cảnh, thời (LUAN.nay 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay điểm mà lại có hàng vạn điều vạn biến khác nhau. Hiểu nghĩa của “dĩ bất biến ứng vạn biến” như vậy, chúng ta thấy rằng ngay trong mối quan hệ giữa các cá nhân, quan hệ gia đình, anh em, bạn bè cũng phải cư xử dựa trên cơ sở của cái bất biến. Cái bất biến trong quan hệ gia đình, anh em, bạn bè trong xã hội xưa được quy định bằng các quan hệ: vua - tôi; cha - con; vợ - chồng. Ngày nay, dù lễ giáo phong kiến không còn tồn tại một cách chính thống, mối quan hệ trong gia đình và xã hội cũng có những thay đổi nhất định, mọi người cởi mở và gần gũi với nhau hơn, nhưng chúng ta dễ dàng để nhận ra là trong các mối quan hệ chằng chịt ấy, mỗi người phải luôn giữ và xây dựng cho mình một nguyên tắc ứng xử đảm bảo duy trì các mối quan hệ; khi không xây dựng được nguyên tắc ứng xử cho riêng mình một nguyên tắc bất biến phù hợp, thì rất dễ gặp thất bại trong cuộc sống gia đình cũng như công việc.

Tuy nhiên, không dừng lại ở chỗ tìm hiểu xem cái bất biến của mỗi cá nhân là gì trong những mối quan hệ xã hội. Cần nhìn đến những vấn đề lớn hơn, đi tìm và xây dựng những nguyên tắc, mục tiêu bất biến cho từng tập thể, từng tổ chức và rộng lớn hơn là cho cả quốc gia. Trên cơ sở cái bất biến của quốc gia, dân tộc, mỗi cá nhân trong xã hội xác định cái bất biến của mình. Đối với mỗi quốc gia, dân tộc, cái bất biến là lợi ích quốc gia hay mục tiêu lợi ích quốc gia đã đuợc hình thành và phát triển qua một quá trình lịch sử lâu dài.

Cái bất biến có thể hiểu là cái không đổi, mục tiêu lâu dài, mục tiêu chiến lược. Đối với sự nghiệp cách mạng thì để cách mạng đi đến thắng lợi phải trải qua nhiều giai đoạn, nhiều chặng đường. Nhiệm vụ của mỗi giai đoạn, mỗi chặng đường có thể khác nhau, vì thế mục tiêu từng giai đoạn, từng chặng đường cũng có thể khác nhau, nhưng mục tiêu chung cuối cùng, cái đích để vươn tới là không thay đổi. Những thay đổi trong từng chặng đường, từng giai đoạn gọi là sách lược hay nó chính là sự vạn biến cho phù hợp với giai đoạn, chặng đường đó.

Chúng ta cũng có thể thấy cái bất biến và cái vạn biến có thể chuyển hoá cho nhau. Cái bất biến ở một giai đoạn cách mạng này có khi lại là cái vạn biến ở cả một thời kỳ của cách mạng. Nhưng dù là gì nó phải phục vụ mục tiêu không đổi, mục tiêu cuối cùng, mục tiêu chiến lược đã được xác định, cái bất biến lớn nhất và cuối cùng. Đây là phương pháp hành xử của (LUAN.nay 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay mỗi người, cộng đồng, quốc gia, dân tộc có tính phổ biến trong quá trình mưu sinh, và rộng ra là cả quá trình tồn tại và phát triển trong lịch sử.

Tóm lại, có thể hiểu “dĩ bất biến ứng vạn biến” là dựa trên cơ sở của cái không thay đổi, lấy cái không thay đổi để ứng phó với hàng vạn cái thay đổi nhằm hiện thực hóa cái không thay đổi. Ở đây phải hiểu, cái bất biến - cái không thay đổi lúc đầu chỉ là mục tiêu của hành động, sau hành động với vạn cái thay đổi để đạt được, giữ vững cái không thay đổi tức là đã biến mục tiêu lúc này đã trở thành hiện thực, cái bất biến được giữ vững. Phương châm “dĩ bất biến ứng vạn biến” được hình thành từ những cơ sở như: - Truyền thống tốt đẹp của dân tộc Truyền thống yêu nước, yêu độc lập tự do, quyết tâm giữ vững độc lập dân tộc, thống nhất Tổ quốc Việt Nam là một trong những quốc gia hình thành sớm. Với những đặc điểm địa chính trị, kinh tế đặc thù chi phối, ngay từ rất sớm nhân dân ta đã phải tìm ra nhiều cách thức, biện pháp để đấu tranh với thiên nhiên và giặc ngoại xâm.

Để đấu tranh chống lại những kẻ ngoại bang xâm lược, cộng đồng cư dân người Việt đã tạo dựng và tiếp thu để từng bước xây dựng, bồi đắp cho mình những truyền thống văn hóa, trong đó có phương châm “dĩ bất biến ứng vạn biến”. Ý thức dân tộc và tinh thần yêu nước sơ khai từ thời đại Văn Lang – Âu Lạc, trải qua nghìn năm Bắc thuộc, vẫn được bảo tồn trong môi trường sống mang tính tự trị cao của cộng đồng làng xã. Tinh thần yêu nước được các phong trào giải phóng dân tộc thổi bùng lên, mà những cuộc đàn áp tàn khốc của quân đô hộ không bao giờ dập tắt được. Ý thức này được thể hiện đậm nét trong bài thơ “Nam quốc sơn hà” vang lên trên chiến luỹ chống quân Tống tại bến sông Như Nguyệt cuối mùa Xuân 1077: Nam quốc sơn hà Nam đế cư Tiệt nhiên định phận tại thiên thư Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư.nay 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nay Trong quá trình đấu tranh chống giặc ngoại xâm, tinh thần yêu nước của dân tộc được phát huy cao độ thành chủ nghĩa anh hùng.

Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Dân ta có một lòng nồng nàn yêu nước. Đó là một truyền thống quý báu của ta. Từ xưa đến nay, mỗi khi Tổ quốc bị xâm lăng, tinh thần ấy lại sôi nổi, nó kết thành một làn sóng vô cùng mạnh mẽ, to lớn, nó lướt qua mọi sự nguy hiểm, khó khăn, nó nhấn chìm tất cả lũ bán nước và lũ cướp nước. Lịch sử ta đã có nhiều cuộc kháng chiến vĩ đại chứng tỏ tinh thần yêu nước của dân ta.

Chúng ta có quyền tự hào vì những trang lịch sử vẻ vang thời đại Bà Trưng, Bà Triệu, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Quang Trung, … các vị ấy là tiêu biểu của một dân tộc anh hùng”.38] Trải qua hàng ngàn năm đấu tranh chống lại kẻ thù xâm lược, dân tộc Việt Nam đã đúc kết được cho mình nhiều phương pháp, trong đó “dĩ bất biến ứng vạn biến” là một trong những phương châm làm nên thắng lợi của cách mạng Việt Nam. Có thể khẳng định, chủ nghĩa yêu nước nói chung và phương châm “dĩ bất biến ứng vạn biến” nói riêng luôn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong quá trình lịch sử hình thành, phát triển quốc gia - dân tộc Việt Nam. Truyền thống văn hóa Việt Nam Trải qua quá trình phát triển lịch sử - xã hội và giao lưu với bên ngoài, văn hoá Việt Nam chịu ảnh hưởng của văn hóa Đông Nam Á, Trung Hoa, Ấn Độ và phương Tây. Nhưng các văn hoá ngoại lai đều thông qua chủ thể văn hoá Việt Nam mới phát huy tác dụng và làm phong phú văn hoá truyền thống bản địa.

Đây là sự tiếp biến văn hoá một cách chủ động và sáng tạo. Từ trong công cuộc dựng nước và giữ nước, đã biểu hiện nền văn hoá chính trị mà nội dung chủ yếu là coi trọng độc lập, tự chủ và thân dân, đề cao tư tưởng nhân nghĩa, hoà mục trong việc trị quốc, yên dân. Xem xét các mối quan hệ tổng hoà giữa các yếu tố địa lý tự nhiên, lịch sử, văn hoá, xã hội, văn hoá Việt Nam là văn hoá của những cư dân gốc nông nghiệp mong muốn sống hoà hợp với thiên nhiên, trọng tĩnh và sự cân bằng. Nền văn hoá này mang nặng tính nhân văn và nhân đạo, trọng tình; là nền văn hoá tinh tế, giản dị, bao dung và mang tính cộng đồng cao.

Những đức tính ấy đã được người Việt vận dụng vào đấu tranh chống lại (LUAN.nay 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Vận Dụng Phương Châm Hồ Chí Minh Trong Bảo Vệ Chủ Quyền Biển Đông" khám phá cách mà tư tưởng của Hồ Chí Minh có thể được áp dụng trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp giữa lý luận và thực tiễn trong công tác bảo vệ chủ quyền, đồng thời khuyến khích sự đoàn kết và ý thức trách nhiệm của toàn dân trong việc bảo vệ lãnh thổ.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về các phương pháp và chiến lược có thể áp dụng trong bối cảnh hiện nay. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ vận dụng tư tưởng hồ chí minh về đoàn kết quốc tế trong đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo việt nam hiện nay", nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đoàn kết quốc tế trong bảo vệ chủ quyền.

Ngoài ra, tài liệu "Tiểu luận quan điểm hồ chí minh về vấn đề dân tộc và vận dụng quan điểm ấy vào việc bảo vệ chủ quyền biển đảo nước ta hiện nay 2" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quan điểm của Hồ Chí Minh đối với vấn đề dân tộc và chủ quyền.

Cuối cùng, tài liệu "Giáo dục ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo cho sinh viên việt nam hiện nay" sẽ cung cấp những phương pháp giáo dục hiệu quả nhằm nâng cao nhận thức của thế hệ trẻ về chủ quyền biển đảo. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về vấn đề quan trọng này.