Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ: "Vai trò của giới doanh nhân trong nền chính trị Thái Lan hiện đại: Trường hợp của cựu Thủ tướng Thaksin Shinawatra", chuyên ngành Chính trị học (mã số: 62310201), do nghiên cứu sinh Nguyễn Đình Thuận thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2016, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Khắc Nam.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thái Lan là quốc gia láng giềng trong khu vực Đông Nam Á, thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với Việt Nam từ năm 2013 dựa trên 5 trụ cột (chính trị; quốc phòng - an ninh; kinh tế; xã hội - văn hóa; hợp tác khu vực và quốc tế). Mặc dù có vẻ ngoài thanh bình, nền chính trị Thái Lan chứa đựng nhiều bất ổn sâu sắc với sự cạnh tranh quyền lực phức tạp giữa quân đội, giới quan liêu, lực lượng bảo hoàng và giới doanh nhân kể từ cuộc chính biến năm 1932.

Trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, giới tướng lĩnh quân đội thường được coi là tác nhân chính gây ra bất ổn chính trị. Tuy nhiên, sự nổi lên của giới doanh nhân từ thân phận chịu bảo trợ dưới chế độ độc tài quân sự chuyển sang vị thế thao túng chính trường trong nền dân chủ tuyển cử từ cuối thập niên 1980 đến đầu thế kỷ 21 chưa được khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống. Khoảng trống nghiên cứu này đòi hỏi một công trình chuyên sâu giải mã vai trò, động cơ, phương thức hoạt động và hệ quả chính trị do giới doanh nhân mang lại.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích của luận án là trình bày và làm sáng tỏ vai trò hai mặt (tích cực và tiêu cực) của giới doanh nhân trong nền chính trị Thái Lan hiện đại, thông qua việc nghiên cứu trường hợp điển hình của cựu Thủ tướng Thaksin Shinawatra trên các phương diện: hoạt động đảng phái, bầu cử và chính phủ liên minh.

Luận án thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Dựng lại bức tranh tổng thể về tiến trình chuyển đổi chính trị Thái Lan từ sau năm 1932; phân tích các đặc điểm cơ bản của hệ thống chính trị, đảng phái và chế độ bầu cử.
  2. Phân tích các lực lượng tham gia tiến trình chính trị Thái Lan và mối tương quan giữa các lực lượng này.
  3. Phân tích sự nổi lên của giới doanh nhân trong nền chính trị thông qua hoạt động đảng phái, bầu cử và chính quyền trung ương; từ đó đánh giá tổng thể vai trò tích cực và tiêu cực của họ.
  4. Nghiên cứu trường hợp cựu Thủ tướng Thaksin Shinawatra (nhiệm kỳ 2001 - 2006) nhằm chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt so với giới doanh nhân Thái Lan nói chung, củng cố các luận điểm về vai trò của doanh nhân trong đời sống chính trị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng chung là giới doanh nhân Thái Lan và sự tham gia chính trị ở cấp trung ương; đối tượng trọng tâm là cựu Thủ tướng Thaksin Shinawatra.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 1932 đến năm 2006, tập trung chủ yếu vào giai đoạn 1988 - 2006 khi Thái Lan vận hành nền dân chủ tuyển cử.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Thái Lan, tập trung vào các diễn biến chính trị cấp trung ương hoặc các vận động chính trị phục vụ cho cấp trung ương.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm chuyên đề:

Các công trình nghiên cứu trong nước

  • Lịch sử - chính trị Thái Lan: Các công trình tổng quan của Nguyễn Khắc Viện (1988), Vũ Dương Ninh (1994), Phạm Nguyên Long và Nguyễn Tương Lai (1998) cung cấp bối cảnh lịch sử. Luận án tiến sĩ của Kim Ngọc Thu Trang (2013) phân tích tính chất và ý nghĩa cuộc cách mạng 1932 ở Xiêm. Lê Hùng Nam (1994) phân tích phong trào đấu tranh của sinh viên tháng 10/1973 lật đổ chế độ Thanom Kittikachon. Đinh Hữu Thiện (2011) nghiên cứu chính sách ngoại giao Thái Lan - Trung Quốc dưới thời Thaksin. Văn Ngọc Thành và Đàm Thị Đào (2008), cùng bài viết của Mạnh Kim (2006), phân tích nguyên nhân cuộc đảo chính ngày 19/9/2006 lật đổ Thaksin. Nguyễn Ngọc Lan (2011) và Nguyễn Phương Bình (2010) đánh giá tác động của khủng hoảng chính trị Thái Lan và cục diện chính trường thập niên đầu thế kỷ 21.
  • Kinh tế Thái Lan: Nguyễn Thu Mỹ (1989, 1992), Dương Phú Hiệp (1996), Trương Duy Hòa (2009) nghiên cứu chiến lược công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu. Luận án tiến sĩ và bài báo của Nguyễn Ngọc Lan (2013, 2014) khảo sát chính sách kinh tế và chính sách chống đói nghèo của Thủ tướng Thaksin. Tác phẩm của Trần Khánh làm rõ quá trình phát triển của cộng đồng người Hoa và người Thái gốc Hoa trong nền kinh tế.

Các công trình nghiên cứu quốc tế

  • Lịch sử và tiến trình phát triển: John Girling (1981) nghiên cứu xã hội và chính trị giai đoạn 1973 - 1976; David Wyatt (2003) nghiên cứu diễn trình lịch sử; Chris Baker và Pasuk Phongpaichit (2002, 2009) phân tích kinh tế - chính trị và sự phân hóa xã hội giữa thành thị và nông thôn.
  • Nền chính trị và sự tham gia của doanh nhân: Anek Laothamatas (1988, 1996) phân tích sự trỗi dậy của nhóm doanh nhân phi quan liêu và lý thuyết về "hai nền dân chủ" phản ánh mâu thuẫn lợi ích giữa nông thôn và thành thị Bangkok. Suchit Bunbongkarn khảo sát bầu cử và sự thao túng của hệ thống đỡ đầu cùng nạn "chính trị rổ thịt". Siripan Nogsuan Sawasdee (2006) phân tích sự biến đổi của đảng phái chính trị Thái Lan qua các làn sóng doanh nhân nông thôn và tài phiệt quốc gia.
  • Về Thủ tướng Thaksin Shinawatra: James Ockey (2003) phân tích hệ thống đảng phái; Kurlantzick Joshua (2003) cảnh báo nguy cơ độc tài dân túy; Chookiat Panaspornprasit (2004) nghiên cứu hiện tượng "Thaksin hóa"; Pasuk Phongpaichit và Christopher Baker (2004, 2005) khảo sát kinh doanh chính trị và chủ nghĩa dân túy tài phiệt; Duncan McCargo và Ukrist Pathamanand (2005) phân tích mạng lưới quyền lực của Thaksin; Tom Plate (2013) ghi lại các cuộc phỏng vấn trực tiếp với Thaksin Shinawatra.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Luận án tập trung giải quyết các vấn đề chưa được khảo cứu đầy đủ:

  • Làm rõ đặc điểm của từng loại hình doanh nhân (gốc Hoa, cấp địa phương, cấp quốc gia) và mức độ ảnh hưởng của họ tới nền chính trị.
  • Phân tích tác động hai chiều của giới doanh nhân đối với đảng phái chính trị (hỗ trợ tài chính và tổ chức hay gây lũng đoạn, phân hóa phe nhóm).
  • Đánh giá chủ nghĩa thân hữu, nạn tham nhũng và "nền chính trị tiền bạc" đằng sau sự sụp đổ của các chính phủ liên minh.
  • Phân tích những điểm tương đồng, khác biệt và nguyên nhân thất bại chính trị của cá nhân Thaksin Shinawatra so với giới doanh nhân nói chung.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận

  1. Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Phương pháp luận nền tảng của Chủ nghĩa Mác - Lênin về hình thái kinh tế - xã hội, mối quan hệ biện chứng giữa hạ tầng cơ sở và kiến trúc thượng tầng, lý luận về nhà nước và đấu tranh giai cấp nhằm xem xét nguồn gốc kinh tế đằng sau các hành vi chính trị.
  2. Lý thuyết tinh hoa - quyền lực của C. Wright Mills: Xác định quyền lực chính trị được tích hợp từ ba thiết chế (kinh tế, chính trị, quân sự) tương ứng với ba hình thái chi phối: thao túng (kinh tế), thống trị (chính trị) và cưỡng chế (quân sự). Luận án áp dụng khung này để phân tích sự hoán đổi và phối hợp quyền lực giữa tướng lĩnh quân đội, giới quan liêu và giới doanh nhân.
  3. Lý thuyết chuyển đổi dân chủ của Dankwart Rustow: Tiếp cận tiến trình dân chủ hóa như sự giằng co quyền lực giữa các nhóm tinh hoa qua ba giai đoạn (chuẩn bị, chuyển đổi, củng cố), qua đó lý giải sự chuyển biến từ chế độ độc tài quân sự sang nền dân chủ tuyển cử và vị thế của giới doanh nhân.
  4. Khái niệm "Chính thể quan liêu" của Fred Riggs (1966): Khung khái niệm mô tả nền chính trị đặt dưới sự thống trị của liên minh quân đội và công chức hành chính.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp lịch sử (lịch đại và đồng đại): Tái hiện tiến trình chính trị Thái Lan liên tục từ sau năm 1932 gắn với các điều kiện kinh tế - xã hội.
  • Phương pháp logic: Khái quát quy luật vận động, mối liên hệ bản chất giữa quyền lực kinh tế và quyền lực chính trị.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá các yếu tố cấu thành nền chính trị (chế độ bầu cử, văn hóa chính trị, đảng phái).
  • Phương pháp so sánh: So sánh đặc điểm thể chế qua các giai đoạn lịch sử và đối chiếu trường hợp Thaksin với các doanh nhân - chính khách khác.
  • Phương pháp phân tích hệ thống - cấu trúc: Khảo sát nền chính trị như một hệ thống quyền lực, xem xét các kẽ hở thể chế tạo điều kiện cho giới doanh nhân can dự.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case-study): Phân tích sâu chân dung chính trị Thaksin Shinawatra.
  • Phương pháp phân tích quyền lực: Phân tích động cơ, sự phân chia và đối trọng quyền lực giữa các nhóm lợi ích.
  • Phương pháp thống kê: Tập hợp dữ liệu định lượng về số ghế hạ viện, số lượng đảng viên, kết quả bầu cử, cơ cấu nội các.

Nguồn dữ liệu

Văn bản các bản Hiến pháp Thái Lan (1974, 1978, 1991, 1997), Luật Đảng phái chính trị (1981), niên giám thống kê bầu cử, tài liệu lưu trữ, văn bản pháp quy và các công trình chuyên khảo tiếng Việt và tiếng Anh.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến lịch sử chính trị Thái Lan, vai trò của giới doanh nhân và cá nhân Thaksin Shinawatra; chỉ ra những luận điểm kế thừa về lý luận chuyển đổi chính trị, đồng thời xác định các nội dung cần tiếp tục nghiên cứu bổ sung về phân loại doanh nhân, bản chất nền chính trị tiền bạc và những xung đột thể chế tại Thái Lan.

Chương 2: Khái quát về nền chính trị Thái Lan hiện đại

Chương 2 phục dựng tiến trình chính trị Thái Lan từ năm 1932 đến năm 2014 qua các giai đoạn phát triển thể chế, khảo sát hệ thống đảng phái, luật bầu cử và sự tương tác giữa các lực lượng chính trị trung tâm.

Giai đoạn lịch sử Hình thái thể chế chính trị Đặc trưng vận hành quyền lực
1932 - 1978 Chính thể quan liêu (Bureaucratic Polity) Quyền lực tập trung vào liên minh sĩ quan quân đội và quan chức hành chính; các cuộc đảo chính thiết lập nền độc tài; Quốc hội và bầu cử mang tính hình thức; thực thi học thuyết "Đại Thái". Biến cố sinh viên tháng 10/1973 lật đổ Thanom Kittikachon; khủng hoảng Đại học Thammasat tháng 10/1976 đưa Thanin Kraivichien lên cầm quyền.
1978 - 1988 Nền chính trị "bán dân chủ" (Semi-democracy) Thỏa hiệp quyền lực dưới Hiến pháp 1978; Thủ tướng Kriangsak Chamanan và Đại tướng Prem Tinsulanonda (1980 - 1988) đứng đầu nội các dung hòa giữa quân đội, giới quan liêu bảo hoàng và các đảng phái dân cử.
1988 - 2014 Nền chính trị dân chủ tuyển cử (Electoral Democracy) Khởi đầu từ chính phủ dân cử của Thủ tướng Chatichai Choonhavan (1988); chuyển giao quyền lực qua bầu cử; sự trỗi dậy của các chính phủ liên minh đoản thọ thập niên 1990; giai đoạn cầm quyền của Đảng Thai Rak Thai (2001 - 2006); khủng hoảng đối đầu giữa phe áo vàng (PAD) và phe áo đỏ (UDD) dẫn đến các cuộc đảo chính năm 2006 và tháng 5/2014 (Đại tướng Prayuth Chan-ocha).

Chương này phân tích sự tiến hóa của thể chế qua 3 bản hiến pháp cốt lõi:

  • Hiến pháp 1978: Thiết lập cơ chế thỏa hiệp; Thượng nghị viện do Thủ tướng chỉ định có quyền ngăn cản các dự luật về an ninh, kinh tế và ngân sách của Hạ nghị viện.
  • Hiến pháp 1991: Điều 163 và 166 quy định Thủ tướng bắt buộc phải là hạ nghị sĩ dân cử, bộ trưởng không được là sĩ quan quân đội hoặc quan chức đương chức; Điều 156 quy định cần 1/5 tổng số hạ nghị sĩ để đề xuất bất tín nhiệm.
  • Hiến pháp 1997: Thượng nghị viện gồm các thành viên dân cử độc lập không thuộc đảng phái; tăng quyền kiểm soát cho Thủ tướng đối với nội các (hạ nghị sĩ làm bộ trưởng phải từ chức); nâng điều kiện bất tín nhiệm Thủ tướng lên 2/5 số hạ nghị sĩ (Điều 185); quy định ứng cử viên phải là đảng viên đủ 90 ngày (Điều 107); thành lập Tòa án Hiến pháp, Ủy ban Bầu cử, Ủy ban Chống tham nhũng.

Về đảng phái và bầu cử, Luật Đảng phái 1981 quy định một đảng muốn tranh cử phải có tối thiểu 5.000 đảng viên tại 4 vùng miền, mỗi vùng có ít nhất 5 tỉnh và mỗi tỉnh có ít nhất 50 đảng viên. Bốn lực lượng chính trị nòng cốt bao gồm: Quốc vương Bhumibol Adulyadej (biểu tượng hòa giải tối cao), giới quan liêu, các tướng lĩnh quân đội và giới doanh nhân.

Danh mục bảng số liệu trong Chương 2:
- Bảng 2.1: Các đảng phái dẫn đầu trong các cuộc bầu cử Hạ nghị viện
- Bảng 2.2: Chính quyền đa đảng của Thái Lan

Chương 3: Vai trò của giới doanh nhân trong nền chính trị Thái Lan

Chương 3 luận giải nguồn gốc, phân loại, hành vi chính trị và tác động hai mặt của cộng đồng doanh nhân đối với nền chính trị Thái Lan.

  • Nguồn gốc và phân loại: Cộng đồng doanh nhân hình thành chủ yếu từ người Hoa và người Thái gốc Hoa hòa nhập vào xã hội Thái. Doanh nhân hiện đại phân chia thành hai nhóm chính: doanh nhân địa phương (chủ thầu, doanh nghiệp tỉnh lẻ dựa vào mạng lưới bảo trợ) và doanh nhân cấp quốc gia (các tập đoàn tư bản tài chính, viễn thông, bất động sản tại Bangkok).
  • Hoạt động chính trị: Giới doanh nhân tài trợ thành lập đảng phái, trực tiếp tranh cử nghị viện và nắm giữ các ghế bộ trưởng quản lý kinh tế trong nội các. Quá trình này làm nảy sinh tình trạng mua bán phiếu bầu, "chính trị rổ thịt" (dùng ngân sách phục vụ khu vực bầu cử cục bộ) và lũng đoạn chính sách.
  • Tác nhân làm sụp đổ chính phủ liên minh: Sự xung đột lợi ích giữa các nhóm doanh nhân thuộc các đảng phái khác nhau dẫn đến việc liên tục cải tổ nội các (chính phủ Chuan Leekpai lần 1 cải tổ 6 lần, chính phủ Banharn 10 lần, chính phủ Chuan Leekpai lần 2 tới 21 lần). Việc sắp xếp nhân sự kém năng lực theo quan hệ thân hữu dẫn đến sai lầm vĩ mô, góp phần gây ra cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ năm 1997.
  • Đánh giá hai mặt:
    • Mặt tích cực: Đẩy lui sự chi phối độc tôn của quân đội và quan liêu; tài trợ xây dựng thể chế đảng phái; thúc đẩy chính sách kinh tế mở cửa và chuyển đổi dân chủ tuyển cử.
    • Mặt tiêu cực: Biến nền dân chủ thành "nền chính trị tiền bạc"; gia tăng tham nhũng chính sách và chủ nghĩa thân hữu; làm suy thoái kỷ cương hành chính và gây bất ổn nội các kéo dài.
Danh mục bảng số liệu trong Chương 3:
- Bảng 3.1: Số liệu về nghị sĩ quốc hội chuyển sang đảng phái khác
- Bảng 3.2: Nguyên nhân hình thành và kết thúc của các chính phủ Thái Lan

Chương 4: Trường hợp của cựu Thủ tướng Thaksin Shinawatra

Chương 4 phân tích chuyên sâu về cựu Thủ tướng Thaksin Shinawatra như một trường hợp điển hình cho sự kết hợp giữa tài phiệt kinh tế và quyền lực nhà nước.

  • Xuất thân và kinh doanh: Xuất thân từ lực lượng cảnh sát, Thaksin chuyển sang kinh doanh và trở thành tỷ phú nhờ các hợp đồng nhượng quyền độc quyền (concession) của nhà nước trong lĩnh vực viễn thông, mạng di động (AIS), truyền hình cáp và vệ tinh thông qua Tập đoàn Shinawatra.
  • Hoạt động chính trị: Năm 1998, Thaksin sáng lập Đảng Người Thái yêu người Thái (TRT). Trong cuộc bầu cử năm 2001, TRT giành thắng lợi lớn nhờ vận dụng cương lĩnh dân túy đánh trúng nhu cầu của cử tri nông thôn (chương trình chăm sóc sức khỏe 30 baht, quỹ phát triển làng xã 1 triệu baht, hoãn nợ nông dân). Năm 2005, TRT trở thành đảng đầu tiên trong lịch sử Thái Lan giành đa số tuyệt đối tại Hạ viện để tự đứng ra thành lập chính phủ đơn đảng.
  • Nguyên nhân sụp đổ chính trị:
    • Điều hành kiểu tập đoàn (CEO): Phong cách lãnh đạo quyết đoán nhưng trịch thượng, triệt tiêu phản biện từ báo chí, giới học giả và các tổ chức xã hội dân sự.
    • Xung đột lợi ích và lạm quyền: Tham nhũng chính sách; đỉnh điểm là vụ gia đình Thaksin bán toàn bộ cổ phần Tập đoàn Shin Corp cho Tập đoàn Temasek (Singapore) thu về gần 1,9 tỷ USD mà không phải nộp thuế đầu năm 2006.
    • Kích hoạt liên minh đối lập: Tạo cớ cho Liên minh Nhân dân vì Dân chủ (PAD - phe áo vàng) phát động biểu tình đường phố quy mô lớn, tạo điều kiện cho phe quân sự tiến hành cuộc đảo chính lật đổ ông vào ngày 19/9/2006.
Tiêu chí so sánh Giới doanh nhân Thái Lan nói chung Cựu Thủ tướng Thaksin Shinawatra
Cơ sở kinh tế Đa dạng, chủ yếu là tư bản thương mại, xây dựng, tài chính cấp địa phương hoặc ngân hàng truyền thống tại Bangkok. Tư bản tài phiệt viễn thông - công nghệ cao cấp quốc gia, hưởng lợi từ các hợp đồng nhượng quyền độc quyền nhà nước.
Hình thức tổ chức đảng phái Các đảng phái lỏng lẻo, phân tán theo phe nhóm cục bộ, hoạt động như những liên minh chia sẻ quyền lực ngắn hạn. Xây dựng Đảng TRT tập trung cao độ, vận hành chuyên nghiệp theo mô hình doanh nghiệp hiện đại, có kỷ luật nội bộ chặt chẽ.
Chiến lược tiếp cận cử tri Sử dụng mạng lưới bảo trợ truyền thống, mua bán phiếu bầu cục bộ và phân bổ ngân sách theo khu vực ("chính trị rổ thịt"). Kết hợp nguồn lực tài chính với chủ nghĩa dân túy quy mô toàn quốc, đưa ra các gói chính sách xã hội cụ thể hướng tới đa số cử tri nông thôn.
Mức độ tập trung quyền lực Thỏa hiệp và chia sẻ quyền lực trong các chính phủ liên minh đa đảng bất ổn ("nội các đoản thọ"). Nắm đa số tuyệt đối tại Hạ viện theo Hiến pháp 1997, kiểm soát cơ quan lập pháp, kiềm chế các cơ quan độc lập và thiết lập sự thống trị đơn đảng.
Danh mục bảng số liệu trong Chương 4:
- Bảng 4.1: So sánh số lượng cơ sở và đảng viên các đảng phái
- Bảng 4.2: Số ghế và tỷ lệ phiếu bầu trong cuộc bầu cử năm 2001
- Bảng 4.3: Danh mục các dự án cơ sở hạ tầng dự kiến triển khai trong giai đoạn cầm quyền của Thủ tướng Thaksin
- Bảng 4.4: Tổng hợp hoạt động của giới doanh nhân và Thaksin Shinawatra trong nền chính trị Thái Lan

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án chứng minh rằng trong quá trình chuyển đổi dân chủ, giới doanh nhân đóng vai trò kép: một mặt là động lực thúc đẩy thể chế dân chủ tuyển cử nhằm thay thế nền độc tài quân sự - quan liêu; mặt khác, chính sự tham gia trục lợi và thâu tóm quyền lực của giới doanh nhân đã biến dạng thể chế thành "nền chính trị tiền bạc", làm suy thoái nền dân chủ và trở thành tác nhân trực tiếp gây bất ổn chính trị.
  • Làm sáng tỏ cơ chế tương tác giữa cấu trúc hiến pháp (đặc biệt là Hiến pháp 1997) với quyền lực của các tập đoàn kinh tế trong việc hình thành mô hình lãnh đạo kiểu "CEO nhà nước" mang tính chuyên chế đa số.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Luận án là một trong những công trình nghiên cứu toàn diện đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận chuyên sâu vào nền chính trị nội tại của Thái Lan, hệ thống hóa tiến trình lịch sử từ năm 1932 đến năm 2014.
  • Cung cấp nguồn tư liệu học thuật phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy chuyên ngành Chính trị học, Quan hệ quốc tế và Khu vực học (Đông Nam Á học) tại Việt Nam.

Kiến nghị và bài học rút ra

  • Cần xây dựng các cơ chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ nhằm ngăn ngừa hiện tượng "tham nhũng chính sách" và sự lũng đoạn của các nhóm lợi ích kinh tế đối với hoạt động lập pháp và hành pháp.
  • Bảo đảm tính minh bạch trong tài chính đảng phái và các chiến dịch vận động bầu cử để tránh việc biến thể chế dân chủ thành công cụ mua bán quyền lực.
  • Cân bằng lợi ích giữa các tầng lớp xã hội (nông thôn và thành thị), giải quyết tận gốc nguyên nhân của các phong trào dân túy cực đoan và khủng hoảng đường phố.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Do rào cản ngôn ngữ, tác giả chưa tiếp cận trực tiếp hệ thống văn bản và tài liệu gốc bằng tiếng Thái mà chủ yếu khai thác qua các công trình nghiên cứu bằng tiếng Việt và tiếng Anh.
  • Khảo sát dữ liệu thực chứng tập trung sâu vào giai đoạn 1988 - 2006 (thời điểm Thaksin bị lật đổ), các diễn biến chính trị từ năm 2006 đến năm 2014 chỉ được khái quát theo tiến trình mà chưa phân tích chi tiết toàn bộ các số liệu bầu cử phát sinh sau đó.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu sự biến đổi của mạng lưới chính trị thân Thaksin (Đảng Pheu Thai) và vai trò của các thế hệ doanh nhân mới trong bối cảnh quân đội Thái Lan nắm quyền kéo dài sau cuộc đảo chính năm 2014.
  • Đi sâu phân tích so sánh mô hình "chính trị tiền bạc" của Thái Lan với các nền chính trị có đặc điểm tương đồng trong khu vực Đông Nam Á như Philippines hay Indonesia.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Giảng viên, nghiên cứu viên: Cung cấp khung lý thuyết tinh hoa - quyền lực và chuyển đổi dân chủ ứng dụng vào một trường hợp cụ thể tại Đông Nam Á; cung cấp hệ thống số liệu về các kỳ bầu cử, cơ cấu đảng phái và các nội các Thái Lan.
  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Cung cấp phương pháp thiết kế nghiên cứu trường hợp điển hình (case-study) kết hợp giữa nghiên cứu định tính lịch sử - so sánh với số liệu thống kê.
  • Cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại: Cung cấp luận cứ khoa học về bản chất bất ổn nội trị của Thái Lan, hỗ trợ dự báo chính sách và xây dựng chiến lược quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam - Thái Lan.

Câu hỏi thường gặp

1. Cuộc chính biến năm 1932 tại Xiêm mang bản chất gì và do lực lượng nào lãnh đạo?

Theo luận án, cuộc chính biến ngày 24/6/1932 là một cuộc cách mạng thay thế chế độ quân chủ chuyên chế bằng chế độ quân chủ lập hiến. Cuộc chính biến này không phải do giai cấp tư sản hay quần chúng lao động tiến hành, mà do Đảng Nhân dân (Khana Ratsadon) — một tổ chức gồm các quan chức hành chính "Tây học" (nhóm dân sự do Pridi Banomyong đứng đầu) và các sĩ quan quân đội, cảnh sát (nhóm quân sự do Phahol Phonphayuhasena đứng đầu) — sử dụng công cụ bạo lực nhà nước để giành quyền lực tối cao từ tay Nhà vua.

2. "Chính thể quan liêu" và nền chính trị "bán dân chủ" trong luận án được định nghĩa như thế nào?

  • "Chính thể quan liêu" (khái niệm của Fred Riggs) chỉ giai đoạn 1932 - 1978 khi quyền lực chính trị tại Thái Lan bị chi phối hoàn toàn bởi liên minh giữa giới tướng lĩnh quân đội và công chức hành chính quan lại, các hoạt động dân chủ chỉ mang tính hình thức.
  • Nền chính trị "bán dân chủ" (giai đoạn 1978 - 1988 dưới thời Prem Tinsulanonda) là sự thỏa hiệp thể chế theo Hiến pháp 1978: người đứng đầu chính phủ là một nhân vật thuộc giới quan liêu/quân sự đứng ngoài đảng phái, nhưng nội các được phân bổ cho đại diện các đảng phái dân cử tại Hạ viện.

3. Hiến pháp năm 1997 của Thái Lan có những điểm sửa đổi trọng tâm nào nhằm tạo ra một chính phủ ổn định?

Hiến pháp 1997 tăng cường quyền lực cho Thủ tướng qua việc: quy định hạ nghị sĩ khi được bổ nhiệm làm bộ trưởng phải từ chức nghị sĩ (giúp Thủ tướng dễ kiểm soát nội các); nâng tỷ lệ nghị sĩ cần thiết để đề xuất bỏ phiếu bất tín nhiệm Thủ tướng lên 2/5 tổng số hạ nghị sĩ; quy định ứng cử viên phải gia nhập đảng ít nhất 90 ngày nhằm ngăn chặn tình trạng nghị sĩ nhảy đảng khi Thủ tướng giải tán Quốc hội; đồng thời thiết lập Thượng viện dân cử độc lập và các cơ quan tư pháp chuyên trách (Tòa án Hiến pháp, Ủy ban Chống tham nhũng).

4. Đâu là điểm khác biệt then chốt giữa hoạt động chính trị của Thaksin Shinawatra và giới doanh nhân trước đó?

Các doanh nhân trước đây chủ yếu là tư bản địa phương, dựa vào mạng lưới bảo trợ cục bộ và tham gia các chính phủ liên minh chia sẻ quyền lực lỏng lẻo. Ngược lại, Thaksin Shinawatra là tài phiệt viễn thông cấp quốc gia; ông đã thành lập Đảng TRT có kỷ luật tổ chức chặt chẽ, sử dụng chính sách dân túy quy mô toàn quốc nhằm huy động khối cử tri nông thôn rộng lớn, từ đó giành đa số tuyệt đối tại Hạ viện và điều hành chính phủ theo mô hình tập trung quyền lực kiểu CEO.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Đình Thuận đã khái quát toàn diện tiến trình chính trị Thái Lan từ năm 1932 đến năm 2014, làm sáng tỏ vai trò hai mặt của giới doanh nhân trong giai đoạn dân chủ tuyển cử. Thông qua nghiên cứu trường hợp cựu Thủ tướng Thaksin Shinawatra, công trình chứng minh rằng sự thâm nhập của quyền lực kinh tế vào chính trường vừa thúc đẩy sự thoái trào của chế độ độc tài quân sự, vừa dẫn tới sự tha hóa của nền dân chủ thông qua "chính trị tiền bạc" và tham nhũng chính sách. Công trình là tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, đóng góp cơ sở khoa học cho việc tìm hiểu nền chính trị nội tại của Thái Lan và bối cảnh chính trị khu vực Đông Nam Á.