Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Biến động chính trị ở Vương quốc Thái Lan từ năm 2006 đến năm 2011" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Phùng Quang Huy, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Công Khanh và PGS.TS. Trần Khánh, bảo vệ tại Trường Đại học Vinh năm 2017 (chuyên ngành Lịch sử thế giới, mã số 62.11).
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị trí địa chiến lược quan trọng của Vương quốc Thái Lan tại khu vực Đông Nam Á và vai trò thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Trong lịch sử hiện đại, Thái Lan được xem là một "nước mở", có tiến trình dân chủ hóa tương đối sớm nhưng nền chính trị thường xuyên đối mặt với tình trạng bất ổn định sâu sắc bởi các cuộc đảo chính quân sự và phong trào biểu tình đường phố. Sau cuộc bầu cử năm 2001 theo Hiến pháp năm 1997, chính quyền của Thủ tướng Thaksin Shinawatra với các chính sách kinh tế - xã hội hướng về nông thôn đã tạo ra sự phân hóa và mâu thuẫn gay gắt với tầng lớp tinh hoa truyền thống tại Bangkok. Cuộc đảo chính quân sự ngày 19 tháng 9 năm 2006 lật đổ Thaksin đã mở đầu cho chuỗi khủng hoảng chính trị kéo dài. Trong chưa đầy 5 năm (2006 - 2011), Thái Lan đã trải qua 5 đời thủ tướng khác nhau. Việc nghiên cứu toàn diện tiến trình này có ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung nguồn tư liệu lịch sử chính trị hiện đại Đông Nam Á, đồng thời cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ quan hệ Đối tác chiến lược Việt Nam - Thái Lan (thiết lập năm 2013).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về lịch sử, kinh tế và thể chế chính trị Thái Lan, nhưng ở Việt Nam chưa có công trình chuyên khảo nào nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện và độc lập về các nhân tố, diễn biến, đặc điểm và hệ quả của các biến động chính trị Thái Lan trong giai đoạn cụ thể từ năm 2006 đến năm 2011.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án: Trên cơ sở phân tích các nhân tố tác động, phục dựng lại diễn biến chủ yếu của quá trình biến động chính trị ở Vương quốc Thái Lan từ năm 2006 đến năm 2011, nhằm làm rõ các đặc điểm tình hình biến động, tác động và hệ quả của nó đối với Thái Lan cũng như đối với khu vực.
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Phân tích, làm rõ các nhân tố từ bối cảnh quốc tế, khu vực Đông Nam Á, cùng tình hình kinh tế, chính trị, xã hội Thái Lan tác động đến biến động chính trị giai đoạn 2006 - 2011.
- Phục dựng bức tranh tổng thể về diễn biến biến động chính trị tại Vương quốc Thái Lan giai đoạn 2006 - 2011 thông qua các đời thủ tướng cầm quyền gắn liền với các biến cố lịch sử.
- Chỉ rõ và phân tích một số đặc điểm nổi bật của biến động chính trị ở Thái Lan từ năm 2006 đến năm 2011, đánh giá tác động của tiến trình này đối với sự phát triển nội tại của Thái Lan, quan hệ với các nước lớn và khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bản chất, thực chất của sự biến động chính trị ở Vương quốc Thái Lan từ năm 2006 đến năm 2011 thuộc lĩnh vực lịch sử chính trị.
- Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu từ tháng 9 năm 2006 (thời điểm cuộc đảo chính quân sự lật đổ Thủ tướng Thaksin Shinawatra) đến tháng 7 năm 2011 (thời điểm cuộc bầu cử đưa bà Yingluck Shinawatra lên nắm quyền). Để làm rõ nguyên nhân và hệ quả, đề tài mở rộng xem xét bối cảnh trước năm 2006 và một số diễn biến sau năm 2011.
- Phạm vi không gian và nội dung: Giới hạn trong không gian Vương quốc Thái Lan đặt trong mối tương tác khu vực và quốc tế; tập trung vào các phạm trù chính trị như đảng phái, quyền lực nhà nước, xung đột sắc tộc miền Nam và tranh chấp biên giới.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã tiến hành tổng quan hệ thống tài liệu nghiên cứu phong phú trong nước và quốc tế, chia thành hai nhóm chính:
Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam:
- Nhóm nghiên cứu bối cảnh chung Đông Nam Á và quan hệ quốc tế: Tiêu biểu là công trình của Lương Trọng Yêm và Bùi Thế Vĩnh (1998) về mô hình hành chính ASEAN; Lương Ninh, Đỗ Thanh Bình, Trần Thị Vinh (2005) và Trần Khánh (2016) về lịch sử Đông Nam Á; Trần Khánh (2006, 2014) về chính trị kinh tế khu vực và cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung; Vũ Dương Ninh và Lương Ninh (2008); Lê Thanh Hương (2009); Nguyễn Hoàng Giáp (2011, 2012) về cạnh tranh chiến lược nước lớn và chính trị quốc tế; các công trình phân tích khủng hoảng tài chính 1997 của Viện Thông tin Khoa học xã hội (1998), Nguyễn Minh Phong, Nguyễn Hồng Sơn, Tào Hữu Phùng, Nguyễn Thiện Nhân (2003).
- Nhóm công trình chuyên khảo lịch sử, chính trị và kinh tế Thái Lan: Vũ Dương Ninh (1994), Phạm Nguyên Long và Nguyễn Tương Lai (1998), Nguyễn Thị Quế (2006); các nghiên cứu thể chế của Kim Ngọc Thu Trang (2012, 2013) về cách mạng năm 1932; Lê Hùng Nam (1994) về phong trào sinh viên 1973; Trương Duy Hoà (2001, 2005) và Lê Thanh Bình (2010) về công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu.
- Nhóm nghiên cứu trực tiếp về Thaksin và khủng hoảng chính trị sau năm 2006: Nguyễn Ngọc Lan (2010, 2011, 2013, 2014) với các công trình về chính sách kinh tế thời Thaksin, chính sách giảm nghèo, khủng hoảng chính trị năm 2009 và dự báo giai đoạn 2011 - 2020; Lê Thị Anh Đào (2012); Nguyễn Đình Thuận (2011, 2016) nghiên cứu giải mã nền chính trị, can thiệp quân sự và vai trò của giới doanh nhân; Văn Ngọc Thành và Đàm Thị Đào (2008) về đảo chính 19/9/2006; Phạm Quốc Trụ (2010) về biểu tình sắc màu; Phan Trần (2010); Hà Anh Tuấn (2009); Nguyễn Quang (2009); Hoàng Thị Thanh Nhàn (2010); Phạm Thị Thúy (2007) về tôn giáo miền Nam; K.Trung (2011) và Nguyễn Thị Thuý (2011) về tranh chấp đền Preah Vihear; Nguyễn Phương Bình (2010).
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài:
- Nhóm nghiên cứu phục hồi kinh tế và thể chế: Andrew MacIntyre, TJ Pempel, John Ravenhill và Allen Hicken phân tích chính trị phục hồi kinh tế Thái Lan và Philippines; Cavan Hogue (2006); Medhi Krongkaew (2002); Michael Kelly Connors (2003) về dân chủ và bản sắc dân tộc; John Funston (2009) về chuyển giao quyền lực.
- Nhóm nghiên cứu xung đột miền Nam và vai trò quân đội: Chandra-nuj Mahakanjana (2006) về phân cấp quản lý và xung đột miền Nam; Aurel Croissant (2007) về phong trào Hồi giáo và bạo lực chính trị; Katsamaporn Rakson (2010) và Andrew C. O’Connor (2011) phân tích vai trò can thiệp của quân đội trong các năm 1991 và 2006.
- Nhóm nghiên cứu trực tiếp về hiện tượng Thaksin và khủng hoảng 2006 - 2011: Pasuk Phongpaichit và Chris Baker (2005); Tom Plate (2013); Patana Ginger Tangpianpant (2010); Sutree Duangnet; Giles Ji Ungpakorn (2007) với luận điểm "đảo chính cho người giàu"; Tim G. Andrew và Sununta Siengthai (2009); Pavin Chachavalpongpun (2010); Thitinan Pongsudhirak; Aaron Stern (2007); Jame Ockey và Allen Hicken (2006); Ranatchai Phumcharoen (2011) về chuyển đổi xung đột Vàng - Đỏ sang xã hội hòa bình.
Vị trí của luận án: Kế thừa các tư liệu và góc nhìn chuyên biệt của các học giả đi trước, luận án tập trung giải quyết khoảng trống nghiên cứu mang tính tổng thể lịch sử: phân tích đồng bộ các yếu tố kinh tế, cơ cấu xã hội, vai trò thiết chế quyền lực (Hoàng gia, quân đội, tòa án, đảng phái doanh nhân) để phục dựng toàn diện diễn biến biến động chính trị từ năm 2006 đến năm 2011 và đánh giá các đặc điểm mang tính bản chất.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung phân tích:
Luận án dựa trên quan điểm duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin về hình thái kinh tế - xã hội, học thuyết về nhà nước và quyền lực trong hệ thống chính trị. Bên cạnh đó, luận án tiếp thu và vận dụng hai khung lý thuyết chuyên ngành:
- Lý thuyết "Tinh hoa quyền lực" (Power Elite) của C. Wright Mills: Luận án sử dụng lý thuyết này để nhận diện ba thiết chế then chốt cấu thành quyền lực chính trị tại Thái Lan gồm kinh tế, chính trị và quân sự, tương ứng với ba hình thái thao túng (kinh tế), thống trị (chính trị) và cưỡng chế (quân sự). Khung lý thuyết này giúp phân tích vai trò của khối tinh hoa truyền thống (Hoàng gia, tướng lĩnh quân đội, lực lượng bảo hoàng, tầng lớp thượng lưu và trung lưu Bangkok) trong mối quan hệ đối kháng với các lực lượng chính trị mới đại diện cho tầng lớp bình dân nông thôn.
- Lý luận "Điểm nóng xã hội" và "Điểm nóng chính trị - xã hội": Được tác giả sử dụng để giải thích trạng thái bùng phát xung đột vượt ra ngoài khuôn khổ pháp luật, khi sự chống đối của các phong trào quần chúng (tiêu biểu là phe Áo vàng và phe Áo đỏ) hướng trực tiếp vào các cơ quan quyền lực và người đứng đầu chính phủ.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp lịch sử và phương pháp lôgic: Đây là hai phương pháp chủ đạo của khoa học lịch sử. Tác giả đặt các sự kiện, nhân vật chính trị trong tiến trình lịch đại từ năm 2006 đến năm 2011, xem xét các mối liên hệ nhân quả và tương tác đa chiều.
- Phương pháp sử liệu học, phân tích, tổng hợp và so sánh: Phân tích, đối chiếu các nguồn tư liệu để phục dựng bức tranh khách quan về các cuộc đảo chính, các phiên tòa giải tán đảng phái và các đợt khủng hoảng nội các.
- Phương pháp thống kê: Xử lý và tổng hợp các chỉ số kinh tế, cơ cấu thu nhập, sở hữu ruộng đất và kết quả các kỳ bầu cử.
Nguồn tư liệu:
- Văn bản quy phạm pháp luật, văn kiện của chính phủ, các bộ, ngành và các chính đảng Thái Lan giai đoạn 1997 - 2011 (các bản Hiến pháp năm 1997, 2007; thông báo của Hội đồng Cải cách hành chính lâm thời ARC/Hội đồng An ninh quốc gia CNS).
- Sách chuyên khảo, công trình nghiên cứu, bài báo khoa học xuất bản tại Việt Nam và quốc tế.
- Báo chí, thông tấn trong nước (TTXVN) và quốc tế, đặc biệt là các tờ báo tiếng Anh của Thái Lan như Bangkok Post, The Nation.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này dành toàn bộ dung lượng để điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu ở trong nước và nước ngoài liên quan đến lịch sử, kinh tế, xã hội và biến động chính trị Thái Lan. Tác giả phân loại các luồng nghiên cứu thành nhóm bối cảnh chung, nhóm chuyên khảo lịch sử - kinh tế và nhóm nghiên cứu trực tiếp về hiện tượng Thaksin Shinawatra, đảo chính năm 2006 cùng xung đột sắc màu. Qua việc chỉ ra những thành tựu đã đạt được của giới học giả, chương 1 xác lập khoảng trống khoa học và khẳng định tính cần thiết của việc thực hiện một đề tài chuyên sâu, toàn diện về giai đoạn 2006 - 2011 dưới góc độ lịch sử chính trị.
Chương 2. Nhân tố tác động đến biến động chính trị ở Vương quốc Thái Lan từ năm 2006 đến năm 2011
Chương 2 phân tích toàn diện các nhân tố quốc tế, khu vực và nội tại tác động đến nền chính trị Thái Lan. Về bối cảnh quốc tế và khu vực, sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn (Mỹ, Trung Quốc) và tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN đã tạo môi trường bên ngoài phức tạp. Về kinh tế, Thái Lan triển khai Kế hoạch 5 năm lần thứ 9 (2002 - 2006) và Kế hoạch 5 năm lần thứ 10 (2007 - 2011) dựa trên triết lý "kinh tế vừa đủ" (sufficiency economy) do Nhà Vua khởi xướng. Giai đoạn sau đảo chính 2006, kinh tế Thái Lan suy giảm rõ rệt, kết hợp với khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008 - 2009.
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế - xã hội và bất bình đẳng tại Thái Lan được tác giả trình bày trong luận án:
| Tiêu chí / Chỉ số |
Số liệu thực tế trong văn bản |
| Tỷ lệ nghèo cả nước (1988 so với 2011) |
Giảm từ hơn 40% (1988) xuống dưới 8% (2011) |
| Tốc độ tăng trưởng kinh tế (2007 - 2009) |
4,9% (năm 2007) $\rightarrow$ 2,65% (năm 2008) $\rightarrow$ 1,0% (năm 2009) |
| Phục hồi kinh tế năm 2010 |
Tăng trưởng GDP: Quý I đạt 12%, Quý II đạt 9,1%; Xuất khẩu tháng 6/2010 tăng 47,1% (17,9 tỷ USD) |
| Đóng góp của ngành Du lịch |
Chiếm gần 7% tổng thu nhập quốc dân |
| Phân bổ dân số và đóng góp GDP theo vùng |
Thủ đô Bangkok: 10,4% dân số đóng góp 35,2% GDP; Miền Bắc và Đông Bắc: 53% dân số đóng góp 20% GDP |
| Tỷ lệ cử tri nông thôn |
Chiếm tới 70% tổng số cử tri toàn quốc |
| Phân phối tài sản xã hội |
20% dân số thượng lưu sở hữu 69% tài sản; 20% dân số thấp nhất sở hữu 1% tài sản |
| Phân bổ tài khoản ngân hàng ($\ge$ 10 triệu Baht) |
Khoảng 70.000 tài khoản (chiếm 0,09% tổng số tài khoản) nắm giữ gần 50% nguồn dự trữ tài sản quốc gia |
| Tình trạng sở hữu ruộng đất nông nghiệp |
781.000 hộ nông dân (20% tổng số hộ làm nông) không có đất canh tác; 1 - 1,5 triệu hộ thiếu đất/thuê đất; 10% người sở hữu đất nắm trên 100 rai/người, 90% còn lại sở hữu dưới 1 rai/người |
| Chênh lệch phân phối thu nhập và của cải |
Thu nhập nhóm 20% giàu nhất so với 20% nghèo nhất: gấp 13 - 15 lần; Phân phối của cải giữa 20% trên cùng và dưới cùng: gấp 70 lần |
| Thu nhập bình quân nhóm 20% nghèo nhất |
1.443 Baht/người/tháng |
Về cơ cấu xã hội và các lực lượng chính trị, chương 2 chỉ rõ:
- Vai trò của Nhà Vua Bhumibol Adulyadej (trị vì 70 năm, 1946 - 2016, thọ 88 tuổi) và Hoàng gia: Được tôn kính là trụ cột tinh thần tối cao, duy trì quyền lực thông qua mạng lưới bảo hoàng, Hội đồng Cơ mật và tầng lớp quan liêu.
- Vai trò của quân đội: Lực lượng có lịch sử can thiệp chính trường từ năm 1932, luôn duy trì vị thế chi phối và sẵn sàng can thiệp dưới danh nghĩa bảo vệ an ninh quốc gia và Hoàng gia.
- Giới doanh nhân và các chính đảng: Sự xuất hiện của các đảng phái đại diện tầng lớp tư bản mới như Thai Rak Thai (TRT) của Thaksin, xây dựng cơ sở cử tri dựa trên chính sách dân túy hướng về người nghèo nông thôn.
- Xung đột sắc tộc miền Nam: Tại 3 tỉnh Narathiwat (707 nghìn người), Pattani (636 nghìn người) và Yala (470 nghìn người) nơi cộng đồng người Mã Lai Hồi giáo chiếm đa số.
- Bất ổn ngoại giao: Tranh chấp chủ quyền đền cổ Preah Vihear (vùng đất 4,6 $\text{km}^2$) dẫn đến căng thẳng và đụng độ quân sự với Campuchia.
Chương 3. Diễn biến chủ yếu trên chính trường Thái Lan từ năm 2006 đến năm 2011
Chương 3 tái hiện chi tiết tiến trình biến động qua các giai đoạn:
- Cuộc đảo chính quân sự ngày 19/9/2006: Do Đại tướng Sonthi Boonyaratglin cầm đầu, lật đổ Thủ tướng Thaksin Shinawatra khi ông đang dự họp Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, bãi bỏ Hiến pháp năm 1997, thành lập Hội đồng Cải cách hành chính lâm thời (sau đổi thành Hội đồng An ninh quốc gia - CNS).
- Giai đoạn khủng hoảng chính phủ 2006 - 2008:
- Thời Thủ tướng Surayud Chulanont (10/2006 - 1/2008): Ban hành Hiến pháp năm 2007 nhằm kiềm chế các chính đảng lớn; Tòa án Hiến pháp ra phán quyết giải tán Đảng Thai Rak Thai (TRT).
- Thời Thủ tướng Samak Sundaravej (1/2008 - 9/2008): Đảng Quyền lực Nhân dân (PPP - thân Thaksin) thắng cử; Liên minh Nhân dân vì Dân chủ (PAD - phe Áo vàng) biểu tình phong tỏa tòa nhà chính phủ; Tòa án Hiến pháp bãi nhiệm ông Samak vì lý do dẫn chương trình ẩm thực trên truyền hình.
- Thời Thủ tướng Somchai Wongsawat (9/2008 - 12/2008): Phe Áo vàng tiếp tục leo thang bạo lực, chiếm giữ sân bay Suvarnabhumi và Don Mueang; Tòa án Hiến pháp ra phán quyết giải tán Đảng PPP, buộc ông Somchai từ chức.
- Giai đoạn cầm quyền của Thủ tướng Abhisit Vejjajiva (12/2008 - 7/2011): Lãnh đạo Đảng Dân chủ (DP) lên nắm quyền nhờ sự dàn xếp liên minh; đối mặt với làn sóng biểu tình của Mặt trận Dân chủ Thống nhất Chống Độc tài (UDD - phe Áo đỏ); đỉnh điểm là cuộc bạo loạn làm gián đoạn Hội nghị Thượng đỉnh ASEAN tại Pattaya (tháng 4/2009) và các cuộc biểu tình đường phố dẫn đến đụng độ vũ lực thương vong tại Bangkok vào tháng 4 - 5/2010.
- Cuộc bầu cử tháng 7/2011: Thắng lợi của Đảng Pheu Thai (PTP) và sự xuất hiện của bà Yingluck Shinawatra - nữ Thủ tướng đầu tiên trong lịch sử Thái Lan, tái khẳng định sức hút của các cương lĩnh dân túy đối với cử tri nông thôn.
Chương 4. Nhận xét về biến động chính trị ở Vương quốc Thái Lan từ năm 2006 đến năm 2011
Chương 4 đúc kết 4 đặc điểm mang tính quy luật của biến động chính trị Thái Lan:
- Biến động diễn ra liên tục, có tính chu kỳ và xu hướng tiếp diễn do các xung đột cốt lõi không được giải quyết triệt để.
- Biến động là hệ quả của cuộc khủng hoảng cấu trúc xã hội sâu sắc giữa mô hình dân chủ mới (đại chúng, dân túy) và mô hình trật tự bảo thủ truyền thống.
- Tiến trình chính trị chịu sự chi phối quyết định của các thiết chế quyền lực tối cao: Nhà Vua, giới tướng lĩnh quân đội và các phán quyết của Tòa án Hiến pháp (hiện tượng "tư pháp hóa chính trị").
- Đấu tranh đảng phái thông qua việc huy động các phong trào biểu tình đường phố quần chúng (chiến tranh sắc màu Vàng - Đỏ) đã gây tê liệt kinh tế, phân cực xã hội và cản trở tiến trình dân chủ hóa thực chất.
Đồng thời, chương 4 đánh giá hệ quả đối với Thái Lan (tổn hại kinh tế, xói mòn pháp quyền) và tác động đối với khu vực: làm suy giảm vai trò trung tâm của Thái Lan trong ASEAN, gián đoạn các cơ chế hợp tác khu vực, làm biến động quan hệ với các nước lớn (Mỹ lên án đảo chính, Thái Lan gia tăng quan hệ với Trung Quốc), cùng tác động đến việc triển khai 5 trụ cột hợp tác trong quan hệ song phương với Việt Nam.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học:
- Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện và độc lập về các nhân tố, tiến trình và hệ quả của biến động chính trị Thái Lan giai đoạn 2006 - 2011.
- Vận dụng lý thuyết "Tinh hoa quyền lực" và lý luận "Điểm nóng chính trị - xã hội" để giải mã cơ chế vận hành của nền chính trị Thái Lan, làm rõ sự tương tác và xung đột lợi ích giữa khối tinh hoa truyền thống (Hoàng gia, quân đội, quan liêu, tầng lớp trung lưu Bangkok) và lực lượng chính trị mới dựa trên tầng lớp cử tri nông thôn.
- Cung cấp khung nhận định khoa học về 4 đặc điểm cốt lõi của khủng hoảng chính trị Thái Lan, chỉ rõ vai trò của sự can thiệp quân sự và các phán quyết tư pháp trong việc định hình cục diện quyền lực.
Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị rút ra:
- Cung cấp hệ thống cơ sở dữ liệu lịch sử và luận cứ khoa học tin cậy cho các nhà nghiên cứu, giảng viên chuyên ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế và Đông Nam Á học.
- Cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho các cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại và an ninh của Việt Nam trong việc nhận định, dự báo tình hình chính trị Thái Lan nhằm triển khai hiệu quả quan hệ Đối tác chiến lược giữa hai nước.
- Đề xuất các bài học thực tiễn: Luận án nhấn mạnh giải pháp căn cốt để ổn định chính trị - xã hội là thực hiện hòa giải dân tộc, thu hẹp khoảng cách phát triển vùng miền, giảm thiểu bất bình đẳng kinh tế và xây dựng thể chế dân chủ dựa trên sự đồng thuận xã hội thay vì can thiệp vũ lực hoặc biểu tình phi thể chế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Phạm vi thời gian nghiên cứu trọng tâm kết thúc vào tháng 7 năm 2011 (khi bà Yingluck Shinawatra lên nắm quyền). Do đó, các biến cố chính trị lớn diễn ra sau năm 2011 như cuộc biểu tình của Ủy ban Cải cách Dân chủ Nhân dân (PDRC), cuộc đảo chính quân sự tháng 5 năm 2014 và sự kiện Nhà Vua Bhumibol Adulyadej băng hà năm 2016 chỉ được tác giả đề cập khái quát mang tính liên hệ bối cảnh mà chưa đi sâu phân tích chi tiết trong hệ thống chương mục.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu tiến trình chính trị Thái Lan từ sau năm 2011 đến nay, tập trung vào tác động của bản Hiến pháp năm 2017, sự chuyển giao quyền lực Hoàng gia dưới triều đại Vua Maha Vajiralongkorn (Rama X) và sự dịch chuyển trong tương quan lực lượng giữa các chính đảng mới với chính quyền quân sự.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các đối tượng cụ thể:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên và sinh viên các ngành Lịch sử thế giới, Chính trị học, Quan hệ quốc tế, Đông Nam Á học: Luận án là tài liệu tham khảo phong phú về phương pháp tiếp cận lịch sử chính trị, cung cấp nguồn dữ liệu thống kê chi tiết về kinh tế - xã hội và cơ cấu quyền lực của Thái Lan đương đại.
- Cán bộ nghiên cứu chiến lược, chuyên viên đối ngoại tại các cơ quan quản lý nhà nước: Nguồn tài liệu giúp phân tích sâu sắc các biến động nội bộ của một quốc gia láng giềng trọng yếu, từ đó xây dựng các kịch bản quan hệ song phương và đa phương trong khuôn khổ ASEAN.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 2 với hệ thống số liệu kinh tế - xã hội phản ánh bất bình đẳng vùng miền, và Chương 4 với hệ thống nhận định về bản chất của khối "tinh hoa quyền lực" và vai trò của thiết chế tư pháp, quân đội trên chính trường Thái Lan.
Câu hỏi thường gặp
1. Căn nguyên kinh tế - xã hội cốt lõi nào dẫn đến sự bất ổn chính trị kéo dài tại Thái Lan giai đoạn 2006 - 2011?
Căn nguyên sâu xa là sự phát triển kinh tế không đồng đều và hố sâu ngăn cách giàu nghèo giữa thủ đô Bangkok với các vùng nông thôn. Tầng lớp thượng lưu và trung lưu Bangkok hưởng lợi lớn từ cơ cấu kinh tế, trong khi người dân nông thôn (chiếm 70% cử tri) bị bỏ rơi. Khi cựu Thủ tướng Thaksin Shinawatra triển khai các chính sách dân túy hướng về nông thôn, ông đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi của khối cử tri này, từ đó thách thức trực tiếp vị thế và quyền lợi của khối tinh hoa truyền thống Bangkok, dẫn đến mâu thuẫn xã hội gay gắt không thể dung hòa.
2. Nghịch lý giữa tỷ lệ dân số và tỷ trọng đóng góp GDP giữa Bangkok và các vùng nông thôn được phản ánh qua những con số nào?
Thủ đô Bangkok chỉ chiếm 10,4% dân số nhưng đóng góp tới 35,2% GDP cả nước; ngược lại, khu vực miền Bắc và Đông Bắc chiếm tới 53% dân số nhưng chỉ đóng góp khiêm tốn 20% GDP. Mặc dù các vùng nông thôn nắm giữ tới 70% tổng số cử tri toàn quốc ("kho phiếu bầu"), nhưng nguồn lực kinh tế và tài chính lại tập trung chủ yếu tại Bangkok.
3. Trong giai đoạn 2006 - 2011, chính trường Thái Lan đã trải qua bao nhiêu đời Thủ tướng và gồm những ai?
Chính trường Thái Lan đã chứng kiến sự thay đổi liên tục của 5 đời Thủ tướng:
- Tướng Surayud Chulanont (tháng 10/2006 - tháng 1/2008, chính phủ do quân đội chỉ định sau đảo chính);
- Samak Sundaravej (tháng 1/2008 - tháng 9/2008, Đảng PPP);
- Somchai Wongsawat (tháng 9/2008 - tháng 12/2008, Đảng PPP);
- Abhisit Vejjajiva (tháng 12/2008 - tháng 7/2011, Đảng Dân chủ);
- Yingluck Shinawatra (lên nắm quyền sau cuộc bầu cử tháng 7/2011, Đảng Pheu Thai).
4. Khối tinh hoa quyền lực truyền thống tại Thái Lan gồm những thiết chế nào và duy trì ảnh hưởng ra sao?
Khối tinh hoa quyền lực truyền thống bao gồm Hoàng gia (đứng đầu là Nhà Vua), Hội đồng Cơ mật, giới tướng lĩnh quân đội, tầng lớp quan liêu và giai cấp thượng lưu/trung lưu tại Bangkok. Khối này duy trì quyền lực thông qua sự trung thành tuyệt đối với Nhà Vua, các cuộc can thiệp quân sự (đảo chính) khi trật tự cũ bị đe dọa, và việc sử dụng các phán quyết của Tòa án Hiến pháp để giải tán các chính đảng đối lập.
5. Biến động chính trị giai đoạn 2006 - 2011 đã ảnh hưởng như thế nào đến tốc độ tăng trưởng kinh tế Thái Lan?
Bất ổn chính trị liên miên kết hợp với khủng hoảng tài chính toàn cầu đã khiến tốc độ tăng trưởng kinh tế của Thái Lan sụt giảm nghiêm trọng từ 4,9% năm 2007 xuống 2,65% năm 2008, và chạm mức đáy 1,0% vào năm 2009. Ngành du lịch (vốn chiếm gần 7% tổng thu nhập quốc dân) bị ảnh hưởng nặng nề do các vụ chiếm giữ sân bay quốc tế và bạo động đường phố. Nền kinh tế chỉ phục hồi trở lại vào năm 2010 với mức tăng trưởng GDP quý I đạt 12% và quý II đạt 9,1%.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phùng Quang Huy là công trình khoa học chuyên khảo nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về biến động chính trị ở Vương quốc Thái Lan giai đoạn 2006 - 2011. Bằng việc kết hợp phương pháp lịch sử, lôgic với lý thuyết "Tinh hoa quyền lực" và lý luận "Điểm nóng chính trị - xã hội", luận án đã phục dựng chi tiết diễn biến các cuộc đảo chính, khủng hoảng nội các và phong trào biểu tình đường phố, đồng thời luận giải bản chất cuộc đấu tranh giữa khối tinh hoa bảo thủ truyền thống và lực lượng dân túy mới. Công trình làm rõ 4 đặc điểm mang tính quy luật của nền chính trị Thái Lan, đánh giá sâu sắc các hệ quả đối nội, đối ngoại và rút ra những bài học thực tiễn có giá trị cho công tác nghiên cứu lịch sử cũng như hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam.