Luận văn: Đánh giá đáp ứng miễn dịch của vắc xin E. coli tái tổ hợp trên lợn

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp phân tích hiệu quả vắc xin E. coli tái tổ hợp. Đánh giá đáp ứng miễn dịch, bảo hộ lợn con khỏi bệnh tiêu chảy.

Chuyên ngành

Miễn dịch học và vắc xin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vắc xin E

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi lợn đối mặt với nhiều thách thức từ dịch bệnh, vắc xin E. coli tái tổ hợp cho lợn nổi lên như một giải pháp công nghệ sinh học tiên tiến, hứa hẹn mang lại hiệu quả vượt trội trong công tác phòng bệnh. Khác với các loại vắc xin vô hoạt truyền thống, vắc xin tái tổ hợp được phát triển dựa trên công nghệ DNA tái tổ hợp, một kỹ thuật cho phép tạo ra các kháng nguyên tái tổ hợp có độ tinh khiết cao và tính đặc hiệu mạnh mẽ. Thay vì sử dụng toàn bộ vi khuẩn bị bất hoạt, công nghệ này tập trung vào việc xác định và nhân bản các gen mã hóa cho những yếu tố gây bệnh quan trọng nhất, chẳng hạn như các kháng nguyên bám dính (fimbriae) và độc tố. Những gen này sau đó được chèn vào một vector biểu hiện (thường là vi khuẩn hoặc nấm men vô hại) để sản xuất hàng loạt các protein kháng nguyên mong muốn. Các protein này, sau khi được tinh chế, sẽ trở thành thành phần chính của vắc xin. Phương pháp này không chỉ đảm bảo tính an toàn cao do loại bỏ hoàn toàn khả năng gây bệnh của vi sinh vật, mà còn kích thích cơ thể vật nuôi tạo ra một đáp ứng miễn dịch mạnh mẽ và tập trung chính xác vào các yếu tố độc lực của E. coli gây bệnh. Việc áp dụng công nghệ này mở ra một kỷ nguyên mới cho việc phòng bệnh E. coli, giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào kháng sinh, hạn chế tình trạng kháng kháng sinh và nâng cao an toàn sinh học trong toàn bộ chuỗi sản xuất.

1.1. Hiểu về công nghệ DNA tái tổ hợp trong sản xuất vắc xin

Công nghệ DNA tái tổ hợp là nền tảng cốt lõi tạo nên sự khác biệt của loại vắc xin này. Quy trình bắt đầu bằng việc xác định và phân lập các gen cụ thể từ vi khuẩn E. coli gây bệnh, chẳng hạn như gen mã hóa cho kháng nguyên bám dính chủng E. coli F4 (K88)chủng E. coli F18. Các gen này sau đó được "cắt" và "dán" vào một plasmid (một phân tử DNA vòng nhỏ) của một vi sinh vật chủ, thường là chủng E. coli không gây bệnh hoặc nấm men. Vi sinh vật chủ này, mang trong mình DNA tái tổ hợp, sẽ được nuôi cấy trong môi trường công nghiệp để sinh sản hàng loạt. Trong quá trình phát triển, chúng sẽ biểu hiện gen ngoại lai và sản xuất ra một lượng lớn protein kháng nguyên mong muốn. Các kháng nguyên tái tổ hợp này sau đó được thu nhận, tinh chế để loại bỏ tạp chất và trở thành thành phần hoạt tính của vắc xin. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là tạo ra vắc xin tiểu đơn vị có độ tinh khiết cực cao, chỉ chứa những thành phần cần thiết để kích thích miễn dịch, loại bỏ hoàn toàn các thành phần không mong muốn hoặc có khả năng gây phản ứng phụ từ vi khuẩn.

1.2. Vắc xin tiểu đơn vị Ưu điểm so với vắc xin truyền thống

Vắc xin tiểu đơn vị (subunit vaccine) sản xuất bằng công nghệ tái tổ hợp mang lại nhiều lợi thế so với vắc xin vô hoạt truyền thống. Thứ nhất, về độ an toàn, do không chứa vật chất di truyền hoàn chỉnh của mầm bệnh, vắc xin tái tổ hợp không có nguy cơ gây bệnh hoặc tái hoạt động độc lực. Điều này đặc biệt quan trọng đối với lợn nái mang thai và lợn con. Thứ hai, về tính đặc hiệu, vắc xin tập trung vào các kháng nguyên then chốt như F4, F18, và các độc tố, giúp hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chính xác vào các mục tiêu này, mang lại hiệu lực vắc xin cao hơn. Thứ ba, độ tinh khiết cao giúp giảm thiểu các phản ứng phụ tại chỗ tiêm (sưng, đau) và phản ứng toàn thân (sốt, bỏ ăn), giúp vật nuôi phục hồi nhanh hơn. Cuối cùng, quy trình sản xuất công nghiệp có thể được tiêu chuẩn hóa và mở rộng quy mô dễ dàng, đảm bảo chất lượng đồng đều giữa các lô vắc xin. Những ưu điểm này làm cho vắc xin tái tổ hợp trở thành một công cụ hiệu quả và an toàn để kiểm soát các bệnh do E. coli.

II. Hiểu rõ thách thức từ E

Vi khuẩn Escherichia coli (E. coli gây bệnh) là một trong những tác nhân chính gây ra tổn thất kinh tế nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi lợn trên toàn cầu. Mặc dù E. coli là một phần của hệ vi sinh vật đường ruột bình thường, một số chủng mang yếu tố độc lực có thể gây ra các bệnh lý nguy hiểm, đặc biệt ở lợn con. Hai hội chứng lâm sàng phổ biến và nguy hiểm nhất là tiêu chảy sau cai sữabệnh phù đầu ở lợn. Những bệnh này không chỉ làm giảm tỷ lệ sống mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ số sản xuất quan trọng như khả năng cải thiện tăng trưởng (ADG)hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR). Lợn mắc bệnh thường còi cọc, chậm lớn, kéo dài thời gian nuôi và tăng chi phí. Vấn đề càng trở nên phức tạp hơn khi việc lạm dụng kháng sinh để phòng và trị bệnh đã dẫn đến sự gia tăng của các chủng E. coli kháng kháng sinh. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị mà còn tiềm ẩn nguy cơ lây truyền gen kháng thuốc sang các vi khuẩn khác, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc tìm kiếm giải pháp phòng bệnh chủ động và bền vững như sử dụng vắc xin E. coli tái tổ hợp cho lợn là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo an toàn sinh học và hiệu quả kinh tế cho các trang trại.

2.1. Vấn nạn tiêu chảy sau cai sữa và bệnh phù đầu ở lợn

Tiêu chảy sau cai sữa là một hội chứng phức tạp, thường xảy ra trong vòng 1-2 tuần sau khi lợn con được tách mẹ. Giai đoạn này gây stress nặng cho lợn con do thay đổi môi trường, thức ăn và mất đi nguồn kháng thể từ sữa mẹ. Đây là điều kiện lý tưởng để các chủng ETEC (Enterotoxigenic E. coli) mang các kháng nguyên bám dính như chủng E. coli F4 (K88)chủng E. coli F18 bám vào niêm mạc ruột, nhân lên và tiết ra độc tố ruột, gây mất nước và điện giải trầm trọng. Trong khi đó, bệnh phù đầu ở lợn (edema disease) lại do các chủng STEC (Shiga toxin-producing E. coli), đặc biệt là những chủng mang kháng nguyên F18 và sản sinh độc tố Shiga (Stx2e). Độc tố này sau khi được hấp thu vào máu sẽ gây tổn thương các mạch máu nhỏ, dẫn đến tích tụ dịch (phù) ở mí mắt, mặt, thành dạ dày và não, gây ra các triệu chứng thần kinh và tỷ lệ tử vong cao.

2.2. Sự trỗi dậy của các chủng E. coli kháng kháng sinh

Việc sử dụng kháng sinh trong thời gian dài như một biện pháp phòng bệnh đã tạo ra một áp lực chọn lọc, thúc đẩy sự phát triển của các chủng E. coli gây bệnh mang gen kháng kháng sinh. Hiện tượng này làm cho các phác đồ điều trị truyền thống trở nên kém hiệu quả, buộc các trang trại phải sử dụng các loại kháng sinh thế hệ mới, đắt tiền hơn, hoặc tăng liều lượng, dẫn đến chi phí tăng cao và nguy cơ tồn dư kháng sinh trong sản phẩm. Sự tồn tại của các chủng E. coli đa kháng thuốc không chỉ là mối đe dọa cho ngành chăn nuôi mà còn là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng. Do đó, việc chuyển đổi từ chiến lược điều trị sang phòng bệnh chủ động bằng vắc xin là một hướng đi bền vững. Một lịch tiêm phòng cho lợn hiệu quả với vắc xin tái tổ hợp có thể giúp giảm đáng kể việc sử dụng kháng sinh, qua đó góp phần làm chậm quá trình phát triển của các vi khuẩn kháng thuốc.

III. Cách vắc xin E

Cơ chế hoạt động của vắc xin E. coli tái tổ hợp cho lợn dựa trên nguyên lý kích thích hệ miễn dịch của vật nuôi nhận diện và ghi nhớ các thành phần quan trọng nhất của mầm bệnh. Khi được đưa vào cơ thể, các kháng nguyên tái tổ hợp tinh khiết, chẳng hạn như protein từ các kháng nguyên bám dính F4 và F18, sẽ được các tế bào trình diện kháng nguyên (APCs) nhận diện. Các tế bào này sau đó kích hoạt cả hai nhánh của hệ miễn dịch: miễn dịch dịch thể và miễn dịch qua trung gian tế bào. Miễn dịch dịch thể chịu trách nhiệm sản xuất các kháng thể đặc hiệu lưu hành trong máu và dịch tiết. Các kháng thể này có vai trò then chốt trong việc ngăn chặn vi khuẩn bám vào tế bào niêm mạc ruột (kháng thể kháng F4, F18) và trung hòa các độc tố nguy hiểm như độc tố Shiga (Stx2e). Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thành (2018) đã chứng minh rõ ràng đáp ứng miễn dịch này, khi hàm lượng kháng thể trong huyết thanh và sữa đầu của lợn nái tăng vọt sau khi tiêm vắc xin. Điều này cho phép lợn mẹ truyền một lượng lớn kháng thể thụ động cho lợn con qua sữa đầu, bảo vệ chúng trong những tuần đầu đời. Song song đó, vắc xin cũng tạo ra các tế bào T và B nhớ, giúp cơ thể phản ứng nhanh và mạnh hơn khi tiếp xúc với mầm bệnh thực sự trong tương lai, tạo nên một hàng rào bảo vệ lâu dài và hiệu quả.

3.1. Kích thích sản sinh kháng thể chống kháng nguyên bám dính

Một trong những mục tiêu chính của vắc xin là ngăn chặn bước đầu tiên trong quá trình gây bệnh của E. coli: sự bám dính. Các kháng nguyên tái tổ hợp như F4 (K88) và F18 trong vắc xin sẽ kích thích cơ thể lợn sản sinh ra một lượng lớn kháng thể IgA tiết và IgG lưu hành. Khi lợn con bú sữa đầu từ nái đã được tiêm phòng, chúng nhận được lượng lớn IgA. Kháng thể này sẽ bao phủ bề mặt niêm mạc ruột non, hoạt động như một hàng rào vật lý, ngăn không cho vi khuẩn chủng E. coli F4 (K88)chủng E. coli F18 tiếp cận và bám vào các thụ thể trên tế bào biểu mô. Bằng cách vô hiệu hóa khả năng bám dính, vắc xin đã ngăn chặn sự nhân lên của vi khuẩn tại ruột, từ đó ngăn ngừa sự phát triển của bệnh tiêu chảy sau cai sữa. Đây là một cơ chế bảo vệ cực kỳ hiệu quả, đặc biệt trong giai đoạn lợn con còn non nớt và hệ miễn dịch chưa hoàn thiện.

3.2. Trung hòa độc tố Shiga Stx2e và các độc tố ruột khác

Ngoài việc ngăn chặn sự bám dính, hiệu lực vắc xin còn thể hiện qua khả năng trung hòa các độc tố do E. coli tiết ra. Đối với bệnh phù đầu ở lợn, vắc xin chứa các thành phần có thể kích thích sản sinh kháng thể đặc hiệu chống lại độc tố Shiga (Stx2e). Các kháng thể này sẽ tuần hoàn trong máu, sẵn sàng liên kết và vô hiệu hóa độc tố Stx2e ngay khi nó được hấp thu từ ruột vào hệ tuần hoàn. Quá trình trung hòa này ngăn không cho độc tố tấn công các tế bào nội mô mạch máu, từ đó ngăn ngừa các tổn thương mạch máu và hiện tượng phù nề đặc trưng của bệnh. Tương tự, đối với các chủng ETEC, vắc xin cũng có thể được thiết kế để tạo ra kháng thể trung hòa các độc tố ruột (enterotoxins), ngăn chặn cơ chế gây tiêu chảy do mất nước và điện giải. Khả năng kép - vừa chống bám dính, vừa trung hòa độc tố - tạo nên một cơ chế bảo vệ toàn diện và mạnh mẽ.

IV. Phương pháp đánh giá hiệu lực vắc xin E

Để xác định hiệu lực vắc xin một cách khoa học, các nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành theo những quy trình nghiêm ngặt. Luận văn của Nguyễn Hữu Thành (2018) là một ví dụ điển hình về phương pháp đánh giá hiệu quả của vắc xin E. coli tái tổ hợp cho lợn. Nghiên cứu tập trung vào việc đo lường đáp ứng miễn dịch ở cả lợn nái và lợn con, cũng như theo dõi các chỉ số lâm sàng trên thực địa. Phương pháp chính được sử dụng là ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) gián tiếp để định lượng nồng độ kháng thể trong huyết thanh và sữa đầu. Bằng cách so sánh mức kháng thể trước và sau khi tiêm, các nhà nghiên cứu có thể đánh giá khả năng kích thích sinh miễn dịch của vắc xin. Thí nghiệm được thiết kế để đánh giá cả miễn dịch chủ động (do cơ thể tự tạo ra sau khi tiêm) và miễn dịch thụ động (lợn con nhận từ mẹ). Ngoài ra, các chỉ số thực tiễn như tỷ lệ tiêu chảy, tỷ lệ chết, và các thông số tăng trưởng cũng được ghi nhận và so sánh giữa nhóm được tiêm vắc xin và nhóm đối chứng không tiêm. Sự kết hợp giữa phân tích trong phòng thí nghiệm và theo dõi trên thực địa cung cấp một cái nhìn toàn diện và đáng tin cậy về tỷ lệ bảo hộ và lợi ích kinh tế mà vắc xin mang lại.

4.1. Đánh giá đáp ứng miễn dịch chủ động và thụ động ở lợn

Nghiên cứu đã đánh giá đáp ứng miễn dịch trên hai đối tượng chính. Đối với lợn nái, miễn dịch chủ động được kiểm tra bằng cách lấy mẫu máu trước khi tiêm và tại thời điểm sinh con. Kết quả cho thấy hàm lượng kháng thể tăng đáng kể sau hai mũi tiêm (giá trị OD450 từ 0,330 ± 0,048 lên 0,876 ± 0,045). Đặc biệt, lượng kháng thể trong sữa đầu rất cao (OD450 = 1,956 ± 0,445), chứng tỏ vắc xin kích thích hiệu quả việc truyền kháng thể cho con. Đối với lợn con, miễn dịch thụ động được theo dõi hàng tuần. Kháng thể từ mẹ đạt đỉnh ở 7 ngày tuổi và giảm dần đến 28 ngày tuổi, cho thấy sự bảo vệ quan trọng trong giai đoạn đầu đời. Sau đó, miễn dịch chủ động ở lợn con được đánh giá bằng cách tiêm vắc xin lúc 35 và 49 ngày tuổi. Kết quả cho thấy sau mũi tiêm thứ hai, lượng kháng thể tăng mạnh và duy trì ở mức cao, chứng tỏ vắc xin có khả năng tạo miễn dịch chủ động hiệu quả cho lợn sau cai sữa.

4.2. Theo dõi tỷ lệ tiêu chảy và khả năng bảo hộ thực địa

Để đánh giá tỷ lệ bảo hộ trong điều kiện thực tế, nghiên cứu đã tiến hành so sánh tỷ lệ mắc bệnh giữa các nhóm. Kết quả cho thấy lợn con sinh ra từ nái được tiêm vắc xin E. coli tái tổ hợp có tỷ lệ tiêu chảy thấp hơn rõ rệt so với lợn con từ nái không được tiêm. Cụ thể, tỷ lệ tiêu chảy ở nhóm được bảo hộ thấp hơn, chứng tỏ kháng thể thụ động từ mẹ có hiệu quả cao trong việc phòng bệnh. Tương tự, khi theo dõi lợn sau cai sữa, nhóm được tiêm hai mũi vắc xin cũng cho thấy tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy do E. coli thấp hơn đáng kể so với nhóm đối chứng không tiêm. Điều này khẳng định rằng vắc xin không chỉ tạo ra đáp ứng miễn dịch có thể đo lường được trong phòng thí nghiệm mà còn mang lại khả năng bảo vệ hữu hiệu trên thực địa, giúp giảm tỷ lệ chết và cải thiện sức khỏe tổng đàn.

V. Top kết quả chứng minh hiệu quả vắc xin E

Các nghiên cứu khoa học, điển hình là công trình của Nguyễn Hữu Thành (2018), đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của vắc xin E. coli tái tổ hợp cho lợn. Những kết quả này không chỉ dừng lại ở các con số trong phòng thí nghiệm mà còn được thể hiện rõ ràng qua các chỉ số sản xuất thực tế tại trang trại. Một trong những thành công lớn nhất là khả năng giảm tỷ lệ chết và tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở cả lợn con theo mẹ và lợn sau cai sữa. Việc kiểm soát hiệu quả E. coli gây bệnh giúp lợn vượt qua các giai đoạn stress một cách khỏe mạnh, tạo tiền đề cho sự phát triển tối ưu sau này. Khi sức khỏe đường ruột được đảm bảo, lợn có khả năng hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, dẫn đến việc cải thiện tăng trưởng (ADG) và tối ưu hóa hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR). Điều này trực tiếp làm giảm chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng trọng, mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi. Bên cạnh đó, vắc xin tái tổ hợp được chứng minh có độ an toàn sinh học cao, ít gây ra các phản ứng phụ so với các loại vắc xin vô hoạt thế hệ cũ. Những kết quả này khẳng định vai trò quan trọng của vắc xin tái tổ hợp như một công cụ không thể thiếu trong một lịch tiêm phòng cho lợn hiện đại và hiệu quả.

5.1. Tỷ lệ bảo hộ cao và giảm đáng kể tỷ lệ tiêu chảy

Dữ liệu thực địa từ nghiên cứu cho thấy một tỷ lệ bảo hộ ấn tượng. Lợn con từ nái được tiêm phòng và lợn con được tiêm trực tiếp sau cai sữa đều có tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy do E. coli thấp hơn hẳn so với nhóm đối chứng. Việc giảm thiểu các đợt tiêu chảy không chỉ giúp giảm tỷ lệ chết mà còn ngăn ngừa tình trạng còi cọc, chậm lớn. Điều này chứng tỏ hiệu lực vắc xin không chỉ là lý thuyết mà đã được kiểm chứng trong môi trường chăn nuôi thực tế, nơi có nhiều yếu tố gây bệnh và stress cùng tồn tại. Một hệ tiêu hóa khỏe mạnh là nền tảng cho sự phát triển của vật nuôi, và vắc xin tái tổ hợp đã chứng tỏ vai trò của mình trong việc xây dựng nền tảng vững chắc đó.

5.2. Cải thiện tăng trưởng ADG và hệ số chuyển hóa thức ăn FCR

Hiệu quả của vắc xin còn được đo lường qua các chỉ số kinh tế quan trọng. Khi lợn không bị ảnh hưởng bởi bệnh tiêu chảy, năng lượng và dinh dưỡng từ thức ăn sẽ được tập trung cho việc phát triển cơ thể thay vì chống chọi với bệnh tật. Điều này dẫn đến sự cải thiện tăng trưởng (ADG), tức là lợn tăng trọng nhanh hơn mỗi ngày. Song song đó, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) cũng được cải thiện, nghĩa là cần ít thức ăn hơn để tạo ra một kilogam thịt. Về lâu dài, việc cải thiện hai chỉ số này sẽ giúp rút ngắn thời gian nuôi, quay vòng vốn nhanh hơn và tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy đầu tư vào phòng bệnh E. coli bằng vắc xin là một quyết định đầu tư thông minh và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ E. COLI GÂY BỆNH Ở LỢN 1.

Tình hình nghiên cứu ở trong nước Ở Việt Nam, vai trò gây bệnh tiêu chảy do E. coli ở lợn đã xuất hiện đã được khẳng định trong nghiên cứu của Đào Trọng Đạt và cs (1995). Một số yếu tố độc lực chính của vi khuẩn E. coli đã được nhiều tác giả nghiên cứu như Lý Thị Liên Khai (2001), Lê Văn Dương và cs, (2010).

Đỗ Ngọc Thúy và cs, (2004) cho biết vi khuẩn E. coli gây tiêu chảy thường mang kháng nguyên F4, F18, độc tố đường ruột STb là chủ yếu và thuộc các nhóm O149, O139, O138, O141, O1, O86, O111, O55, O26, O8, O64. Các yếu tố gây bệnh thường gặp là F4/STb/LT, F4/STa/STb, F4/Sta/STb/LT, F18/Sta/STb/LT, F18/Sta/STb, F18/Sta/LT. Nghiên cứu của Hồ Soái và Đinh Thị Bích Lân (2005), cho thấy kết quả kiểm tra độc lực 5 chủng E.

coli từ phân lợn bị tiêu chảy ở Quảng Trị cho thấy 4 chủng gây chết 100% chuột, chiếm tỷ lệ 80% và 1 chủng gây chết 50% chuột, chiếm tỷ lệ 20%. Cùng thời gian đó, tác giả Trương Quang (2005), khi tiến hành kiểm tra độc lực của 30 chủng E. coli phân lập được từ phân của lợn 1 đến 60 ngày tuổi bị tiêu chảy cho kết quả như sau: 27 chủng E. coli (chiếm 90%) giết chết 100% số chuột thí nghiệm và 3 chủng (chiếm 10%) giết chết 50% số chuột thí nghiệm sau thời gian từ 24-72 giờ.

Một nghiên cứu khác của Vũ Khắc Hùng và cs, (2015) đã tiến hành nghiên cứu chế tạo thành công vắc xin tái tổ hợp phòng hai bệnh phù đầu và và phó thương hàn lợn. Kết quả nghiên cứu lợn sau khi tiêm vắc xin với thành phần kháng nguyên Salmonella và E. coli đều có tác dụng bảo hộ tốt, đạt tiêu chuẩn cơ sở. Bằng phương pháp PCR, Vũ Khắc Hùng và cs, (2005) xác định được tỷ lệ sinh độc tố STa, LT và VT2a lần lượt là 24%, 20%, 4,5% từ 216 chủng lợn con sau cai sữa.

Phần lớn các chủng sinh độc tố đều mang yếu tố bám dính. Đỗ Ngọc Thúy và cs, (2002) đã xác định đặc tính kháng nguyên và vai trò gây bệnh của E. coli gây tiêu chảy ở lợn cho thấy, trong tổng số 170 chủng được kiểm tra, các chủng có mang tổ hợp các yếu tố gây bệnh F4/STa/STb/LT và thuộc serotype kháng nguyên O149, K91 là phổ biến nhất. Các chủng đại diện cho tổ hợp PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 các yếu tố gây bệnh và serotype kháng nguyên O đều biểu hiện đặc tính gây bệnh invitro và invivo điển hình.

Theo Lý Thị Liên Khai (2001) khi phân lập E. coli từ phân lợn con bị tiêu chảy và phân lợn con khỏe mạnh đã cho biết các chủng E. coli mang K88, K99 và 987P là nguyên nhân chính gây tiêu chảy cho lợn con từ 1 đến 2 tuần tuổi. coli thường xuyên cư trú trong ruột lợn và chúng chỉ gây bệnh khi gặp điều kiện thuận lợi như: Tác động stress làm giảm sức đề kháng của lợn, làm tăng số lượng vi khuẩn và sinh độc tố.

Tạ Thị Vịnh và cs, (1996) đã chiết xuất thành công chế phẩm gamma globulin từ huyết thanh ngựa để điều trị dự phòng cho lợn con tiêu chảy. Cũng trên cơ sở nghiên cứu căn cứ vào nguyên nhân và quá trình diễn biến của bệnh đặc biệt tập trung vào quá trình nhiễm khuẩn bội nhiễm, các tác giả đã đưa ra hàng loạt các giải pháp gồm nhiều sinh phẩm khác nhau nhằm mục đích phòng bệnh tiêu chảy. Nguyễn Thị Nội (1986) nghiên cứu sử dụng vắc xin E. coli tiêm phòng cho nái chửa, đã dựa vào kết quả xác định tần xuất của các serotype O trong số chủng E.

coli gây bệnh phân lập được, từ đó chọn một số serotype có tần số xuất hiện cao nhất để chế vắc xin. Dùng các loại vắc xin tiêm phòng cho lợn mẹ 2 lần vào lúc 6 và 12 tuần tuổi trước khi đẻ để tạo kháng thể truyền qua sữa đầu, bảo vệ lợn con trong một vài tuần lễ đầu sau khi sinh. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài Trên thế giới đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về vi khuẩn E. Các kết quả nghiên cứu đã khẳng định được vai trò vi khuẩn E.

coli trong hội chứng tiêu chảy ở lợn con (Gyles và Fairbrother, 2010). Hiện nay các nghiên cứu tập trung xác định cấu trúc phân tử và các đặc tính sinh học của yếu tố bám dính, độc tố (Smeds và cs, 2001; Zhang và cs, 2007), sử dụng kháng nguyên bám dính và độc tố để sản xuất vắc xin phòng bệnh (Tiels và cs, 2008; Verdonck và cs, 2004). Fairbrother (1992) khi nghiên cứu về các yếu gây bệnh của các chủng vi khuẩn E. coli phân lập từ các thể bệnh khác nhau, tác giả đã đặt tên các chủng vi khuẩn E.

coli theo những yếu tố gây bệnh mà chúng có khả năng sinh ra như: Enterotoxngeneic E. coli (VTEC), Adhesive Enteropathogeneic E. Từ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 đó sắp xếp các serotype cùng mang các yếu tố gây bệnh vào các nhóm gây nên những thể bệnh đặc trưng cho từng lứa tuổi khác nhau ở lợn. Ở Đan Mạch, kết quả nghiên cứu của Frydendahl (2002) cho thấy trên 44% số chủng vi khuẩn E.

Ở Cộng hoà Slovakia, Vũ Khắc Hùng và Pilipcinec (2003) đã tìm thấy trong 218 mẫu phân lợn con sau cai sữa bị tiêu chảy có chứa kháng nguyên bám dính F4, F5+F41, F6 của E. coli với tỷ lệ lần lượt 37,7%, 0,46%, 3,2%. Một nghiên cứu gần đây của Chae và cs, (2012) trên 105 chủng vi khuẩn E. coli phân lập từ lợn con tiêu chảy từ 1-6 tuần tại Hàn Quốc tìm thấy kháng nguyên bám dính F4, F6 hiện diện với tỷ lệ lần lượt là 27,62%, 31,43% và không tìm thấy chủng nào mang kháng nguyên bám dính F5.

VI KHUẨN ESCHERICHIA COLI Vi khuẩn Escherichia coli thuộc họ Enterobacteriaceae, nhóm Escherichae, loài Escherchia. Trong các vi khuẩn đường ruột, loài Escherchia là loài phổ biến nhất. coli xuất hiện và sinh sống trong động vật chỉ vài giờ sau khi con non sinh ra và tồn tại cho đến khi con vật chết. Ở điều kiện bình thường các chủng E.

coli không gây bệnh, khi các điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng kém, vệ sinh thú y không đảm bảo dẫn đến sức chống chịu bệnh tật của con vật suy giảm thì vi khuẩn E. coli hoạt động mạnh, trở nên cường độc và có khả năng gây bệnh. Đặc điểm hình thái E. coli là trực khuẩn đường ruột, Gram âm, là những vi khuẩn hình que, 2 đầu tròn, kích thước dài ngắn tùy thuộc vào môi trường nuôi cấy, đường kính khoảng 1 µm.

Không hình thành bào tử, tạo giáp mô mỏng, có lông quanh cơ thể, một số có lông bám (pili). Khuẩn lạc trên môi trường đặc phát triển hoàn toàn sau 1 ngày nuôi cấy. Khuẩn lạc có bìa tròn, hoặc nhăn nheo hoặc nhầy. Một vài chủng có khả năng gây dung huyết (Fairbrother và Gyles, 2006).

Đặc tính sinh hóa Vi khuẩn E. coli lên men sinh hơi glucose, lactose, mannitol, maltose, mannose, xylose, fructose. Có thể lên men hoặc không lên men các đường saccharose, raffinose, salicin, esculin, dunxit, glycerol. Ngược lại, vi khuẩn E.

coli PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 không lên men các đường dextrin, emidon, glycogene, inositol, cellobiose, Metylglycosit (Quinn và cs, 2004). Cũng theo Quinn và cs, (2004) vi khuẩn E. coli được định danh bằng phản ứng sinh hóa qua các môi trường như: môi trường Kligler Iron Agar (KIA), môi trường kiểm tra indole, môi trường Methyl Red (MR), môi trường Voges. coli sinh indole, phản ứng MR dương tính, VP âm tính, hoàn nguyên nitrate thành nitrite, không sử dụng ure.

Trên môi trường KIA: E. coli lên men đường glucose và lactose, phần thạch nghiêng và thạch đứng đều chuyển sang màu vàng, làm nứt thạch, ngoài ra không sinh H2S, không cho kết tủa đen. Kết quả xét nghiệm IMViC của vi khuẩn E. coli như sau : Indole: trong môi trường có tryptophane, E.

coli nhờ có enzyme tryptophanase sẽ phân giải tryptophane trong môi trường tạo thành indole. Để nhận diện indole người ta nhỏ vào vài giọt thuốc thử Kovac’s, indole kết hợp với paradimethylamino-benzaldehyde trong thuốc thử tạo thành hợp chất rosindole có màu đỏ : indole dương tính. Methyl Red (MR): trong môi trường có glucose, E. coli tạo nồng độ H+ cao (pH < 4,5) cho thuốc thử Methyl Red vào môi trường có màu đỏ: MR dương tính.

Voges – Proskauer (VP): tùy loại enzyme vi khuẩn có được mà quá trình lên men glucose sẽ cho sản phẩm cuối cùng khác nhau. Một trong số đó là aceton, sẽ tạo phức hợp màu đỏ với thuốc thử α- naphthol và KOH E. coli có VP âm tính (không có màu đỏ). coli không sử dụng được nguồn cacbon duy nhất là citrate có trong môi trường Simmon’s citrate, do đó không làm tăng pH của môi trường, không làm thay đổi màu xanh lục của môi trường có chứa chất chỉ thị màu xanh bromothymol.

coli không mọc và không làm thay đổi màu xanh lá cây của môi trường. Đặc tính nuôi cấy E. coli phát triển dễ dàng trên các môi trường nuôi cấy thông thường, một số chủng có thể phát triển được ở môi trường tổng hợp đơn giản nên chúng được chọn làm mẫu để nghiên cứu về sinh vật học. coli thuộc loại trực khuẩn hiếu khí và yếm khí tùy tiện.

Nhiệt độ thích hợp cho chúng phát triển là 37 0C, tuy nhiên có thể sinh trưởng ở nhiệt độ 15-40 0C, pH PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 thích hợp là 7,2-7,4. Chúng mọc dễ dàng trong MacConkey (MC), Eosin Methylene Blue (EMB), có khả năng sản sinh dung huyết α và β. Trên môi trường EMB, khuẩn lạc E. coli to, tròn, hơi lồi, trơn bóng, có màu tím ánh kim, đường kính khuẩn lạc khoảng 1-2 mm.

Trên môi trường MC, vi khuẩn E. coli lên men đường Lactose hình thành khuẩn lạc màu hồng sáng, to, tròn đều, mặt khuẩn lạc hơi lồi, trơn bóng, đường kính khuẩn lạc khoảng 1-2 mm (Quinn và cs, 2004). Sức đề kháng Cũng như các loại vi khuẩn không sinh nha bào khác, E. coli không chịu được nhiệt độ, đun 500C trong 1 giờ, 600C trong 30 phút, và 1000C vi khuẩn chết ngay.

Các chất sát trùng thông thường: axít phenic, biclorua thuỷ ngân, formol (0,2%) diệt vi khuẩn sau 5 phút. Ở môi trường bên ngoài các chủng E. coli độc tố có thể tồn tại đến 4 tháng. coli có khả năng đề kháng với sự sấy khô và hun khói (Đào Trọng Đạt và cs, 1995).

Trong đất và nước E. coli sống được khoảng vài tháng. Chúng có độ nhạy cảm cao với nhiều loại kháng sinh (Đào Trọng Đạt và cs, 2000).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ