CHƯƠNG 1 Với sự tăng trưởng và hấp dẫn của thị trường chứng khoán, khóa luận được thực hiện có mục tiêu đề xuất phương pháp ứng dụng học máy cho phép các nhà đầu tư tìm kiếm DMĐT hiệu quả nhất với chiến lược giao dịch theo chỉ báo tương ứng. Khóa luận xây dựng các thuật toán bằng ngôn ngữ lập trình Python để thực hiện giao dịch và tối ưu rủi ro cho DMĐT. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM GIỚI THIỆU CHƯƠNG 2 Tại chương 2, khóa luận trình bày các khái niệm liên quan đến nghiên cứu như: cổ phiếu, ngôn ngữ lập trình Python, các chỉ báo kỹ thuật được sử dụng và các lý thuyết được áp dụng trong khóa luận này. Đồng thời, chương 2 cũng trình bày lược khảo về các nghiên cứu liên quan trước đây và khoảng trống nghiên cứu của khóa luận.
Các khái niệm liên quan 2. Cổ phiếu Theo Stoll (2006), thị trường chứng khoán là loại hình trung gian tài chính đơn giản. Khác với ngân hàng chuyển tiền gửi thành các khoản vay, thị trường chứng khoán chỉ chuyển quyền sở hữu từ nhà đầu tư này sang nhà đầu tư khác và giao dịch chủ yếu là cổ phiếu. Đã có rất nhiều khái niệm về cổ phiếu từ khi được hình thành cho đến nay.
Một số khái niệm điển hình được đề cập sau đây: Tại Khoản 2, Điều 4 Luật Chứng khoán năm 2019 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2021 đưa ra định nghĩa như sau: “ Cổ phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với một phần vốn cổ phần của tổ chức phát hành.” “Cổ phiếu, còn được gọi là vốn chủ sở hữu, là một chứng khoán đại diện cho quyền sở hữu một phần của công ty phát hành. Cổ phiếu cho phép chủ sở hữu có được một phần tài sản và lợi nhuận của công ty bằng với số lượng cổ phiếu họ sở hữu”. Đây 8 là khái niệm bao hàm tổng quát về cổ phiếu được trang giáo dục tài chính lớn nhất Investopia đưa ra và được tạm dịch. Theo Waldman (2005) cho rằng: “Cổ phiếu đại diện cho một phần quyền sở hữu của công ty bao gồm cả yêu cầu về thu nhập và tài sản của công ty”.
Vì vậy, các cổ đông là chủ sở hữu một phần của công ty và giá trị cổ phiếu tăng giảm theo giá trị của công ty. Với các khái niệm như trên, cổ phiếu là bằng chứng và là chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu của các cổ đông đối với công ty phát hành. Ngôn ngữ lập trình Python Python là một ngôn ngữ lập trình cấp cao, hướng đối tượng, được diễn giải với ngữ nghĩa động. Cấu trúc dữ liệu được xây dựng ở cấp độ cao, kết hợp với tính năng gõ động và liên kết động.
Cùng với đó, Python có cú pháp đơn giản dễ học nhấn mạnh vào khả năng đọc. Python còn hỗ trợ các mô – đun và gói, khuyến khích tính mô – đun chương trình và tái sử dụng thuật toán. Đặc biệt, trình thông dịch Python và các thư viện tiêu chuẩn mở rộng có sẵn ở dạng nguồn hoặc dạng nhị phân miễn phí cho tất cả các nền tảng chính và có thể phân phối miễn phí.0 – phiên bản đầu tiên của ngôn ngữ lập trình Python – được Guido van Rossum giới thiệu với thế giới vào năm 1991. Tuy nhiên, phải mất gần 20 năm sau, Python mới trở thành nền tảng công nghệ và ngôn ngữ lập trình chính trong ngành tài chính.
Trước đó, Python được chủ yếu là các quỹ phòng hộ sử dụng, việc áp dụng rộng rãi bắt đầu vào khoảng năm 2011.0 Sơ đồ 2-1 Các phiên bản Python được ra mắt đến nay Nguồn: Tổng hợp của tác giả Các phiên bản sau khắc phục hạn chế của các phiên bản trước, phát triển thêm nhiều tính năng, cụ thể như sau: • Python 1.0: Được ra mắt vào tháng 1, 1994, có các tính năng mới là các công cụ lập trình chức năng lambda, map, filter và reduce.0: Được ra mắt ngày vào tháng 10, 2000, phiên bản này bao gồm toàn bộ danh sách, một bộ thu gom dọn rác đầy đủ và hỗ trợ Unicode • Python 3.0: Được ra mắt vào thàng 12, 2008, là phiên bản lớn không tương thích ngược hoàn toàn. Sau khi được xúc tiến phát triển do các vấn đề về bảo mật, khả năng một cuộc tấn công từ chối dịch vụ, Python 3.12 là bản phát hành ổn định mới nhất tính đến tháng 10, 2023. Chỉ báo kỹ thuật Phân tích kỹ thuật là hoạt động nghiên cứu hành vi của thị trường chủ yếu bằng việc sử dụng đồ thị về giá thị trường và khối lượng giao dịch của các chứng khoán nhằm mục đích dự báo xu hướng giá trong tương lai (Nguyễn Duy Linh và cộng sự, 2023). Phân tích kỹ thuật đã tạo ra những chỉ số được sử dụng để nắm bắt và đánh giá thị trường.
Chỉ báo là sản phẩm của việc phân tích kỹ thuật, trở thành công cụ hữu hiệu cho những nhà đầu tư để nắm bắt thời điểm mua bán thích hợp, ra quyết định giao dịch chứng khoán phù hợp. Về bản chất, các chỉ báo kỹ thuật là các hàm số toán học tích hợp vào phần mềm phân tích kỹ thuật để vẽ nên các biểu đồ kỹ thuật và được kiểm định hiệu quả đầu tư tốt. Đường trung bình di động giản đơn – SMA Đường trung bình di động giản đơn (Simple Moving Average – SMA) là một trong những công cụ phân tích tài chính phổ biến và dễ hiểu nhất trong phân tích kỹ thuật. Đường SMA được sử dụng để đo lường xu hướng giá của một cổ phiếu bằng cách tính trung bình giá đóng cửa của nến giá gần nhất trong một khoảng thời gian nhất định (Hilpisch, 2020).
Về cơ bản, đường SMA là đường nối các điểm trung bình cộng của giá đóng của trong một khoảng thời gian nhất định. • Công thức tính của đường SMA: SMA = (𝑃1 + 𝑃2 + 𝑃3 + ⋯ + 𝑃𝑛 ) / n Trong đó: P: Đây là mức giá đóng cửa của nến giá 1, 2, 3,.n: đây là số thứ tự của phiên gần nhất tính từ 1. N là số phiên được tính cho SMA. 11 Hình 2-1 Đường SMA50 của cổ phiếu FPT năm 2023 Nguồn: Kết quả nghiên cứu của tác giả • Ý nghĩa của đường SMA: - Xác định xu hướng thị trường Đường SMA có ý nghĩa quan trọng trong những dự đoán về xu hướng của nến giá.
Dựa vào điểm giao cắt của đường giá và đường SMA hoặc của đường SMA ngắn hạn và dài hạn, nhà đầu tư có thể đoán biết được xu hướng tương lai. Nếu đường giá cắt lên trên đường SMA hay đường SMA ngắn hạn cắt lên đường SMA dài hạn, dự đoán giá đang có xu hướng tăng. Và ngược lại, nếu đường giá cắt xuống đường SMA hay đường SMA ngắn hạn cắt xuống đường SMA dài hạn, dự đoán giá có xu hướng giảm. 12 - Xác định hỗ trợ kháng cự Đường SMA còn đóng vai trò như một đường hỗ trợ và kháng cự trong phân tích kỹ thuật.
Nếu nến giá nằm trên đường SMA, nó đóng vai trò là vùng hỗ trợ. Và ngược lại, khi đường SMA nằm trên nến giá, nó đóng vai trò là vùng kháng cự. - Tìm thời điểm vào lệnh, chốt lời và cắt lỗ Dựa vào đường SMA là vùng kháng cự hay hỗ trợ, các nhà đầu tư sẽ xác định được thời điểm vào lệnh, cắt lỗ/ chốt lời khá chính xác. Ngoài ra dựa vào tín hiệu giao cắt giữa hai đường SMA, nhà đầu tư hoàn toàn đưa ra được chiến lược cho mình.
Dải Bollinger – Bollinger Bands Dải Bollinger (Bollinger Bands) là một công cụ phân tích kỹ thuật được sử dụng trong thị trường tài chính để đo lường biến động của giá cổ phiếu và xác định mức hỗ trợ và kháng cự tiềm năng (Hilpisch, 2020). Công cụ này được tạo ra bởi John Bollinger vào những năm 1980. • Cấu tạo của dải Bollinger: Dải Bollinger bao gồm 3 thành phần chính: - Đường SMA: Thường là SMA 20 ngày nhưng hoàn toàn có thể điều chỉnh theo sở thích hoặc chiến lược giao dịch cụ thể. - Đường Bollinger trên và dưới: Là hai đường tiếp theo được vẽ xung quanh đường trung bình di động, là độ lệch chuẩn của giá so với đường SMA.
Công thức phổ biến là đường SMA cộng (đối với đường Bollinger trên) và trừ (đối với đường Bollinger dưới) một số độ lệch chuẩn nhân với độ lệch chuẩn của giá trong một thời gian nhất định. - Dữ liệu giá: Dữ liệu giá được sử dụng để tính toán các đường Bollinger và cung cấp thông tin cho nhà đầu tư về biến động giá. 13 Trong đó, độ lệch chuẩn là đại lượng để đo mức độ phân tán của tập dữ liệu và cho thấy được sự chênh lệch về giá trị của từng thời điểm đánh giá so với giá trị trung bình. Hình 2-2 Dải Bollinger của cổ phiếu FPT năm 2023 Nguồn: Kết quả nghiên cứu của tác giả • Ý nghĩa của dải Bollinger: Dải Bollinger là một chỉ báo kỹ thuật phổ biến với các nhà đầu tư.
Nhiều nhà đầu tư tin rằng giá càng di chuyển đến dải trên của dải Bollinger, thị trường đang quá mua. Và nếu giá càng di chuyển đến dải dưới, thị trường càng quá bán. - Dải Bollinger siết chặt Dải Bollinger siết chặt khi khoảng cách giữa dải trên và dải dưới với đường SMA được thu hẹp. Dải Bollinger siết chặt cho biết cổ phiếu đang trong giai đoạn biến động 14 thấp.
Đây được cho là một dấu hiệu cho biết giá sẽ biến động mạnh trong tương lai và có thể xuất hiện cơ hội giao dịch. Ngược lại, các dải di chuyển rộng ra, có khả năng biến động sẽ giảm. Tuy nhiên, những biến động này không được xem là tín hiệu giao dịch vì các biến động này không cho biết giá sẽ biến động theo hướng tăng hay giảm. - Bứt phá Biến động giá cổ phiếu thường diễn ra giữa dãy trên và dãy dưới nên bất kỳ biến động nào vượt qua dải Bollinger trên hoặc dưới đều là sự kiện lớn.
Dải Bollinger đưa ra dự đoán về một sự kiện lớn có thể xảy ra nhưng đây không phải là tín hiệu giao dịch đồng thời cũng không cung cấp về manh mối về hướng và mức độ di chuyển của giá trong tương lai. Chỉ số sức mạnh tương đối – RSI Chỉ số sức mạnh tương đối (Relative Strength Index – RSI) là chỉ báo trong phân tích kỹ thuật dùng để xác định xu hướng tiếp diễn của cổ phiếu. Chỉ số RSI được giới thiệu công chúng lần đầu vào năm 1978 bởi kỹ sư cơ khí John Welles Wilder Jr.