Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tài nguyên rừng giữ vai trò thiết yếu đối với môi trường sinh thái và nền kinh tế quốc dân. Tuy nhiên, trước áp lực suy giảm về cả diện tích lẫn trữ lượng, công tác theo dõi và quản lý tài nguyên rừng đòi hỏi phải có những công cụ và phương pháp kỹ thuật số hiện đại. Trước đây, việc quản lý hồ sơ rừng tại Việt Nam chủ yếu dựa trên hệ thống văn bản, bản đồ giấy, dẫn đến tình trạng cập nhật biến động chậm trễ, khó đồng bộ và thiếu tính liên tục.

Nhằm khắc phục những hạn chế trên, từ năm 2013, Tổng cục Lâm nghiệp đã phối hợp với các tổ chức quốc tế (thông qua dự án hợp tác với Chính phủ Phần Lan) xây dựng và vận hành Hệ thống Quản lý Thông tin Diễn biến Rừng (Forest Resource Monitoring System - FRMS). Công cụ này cho phép số hóa dữ liệu kiểm kê, theo dõi các biến động về diện tích, trạng thái rừng và đất quy hoạch lâm nghiệp từ cấp cơ sở (xã, chủ rừng) lên cơ sở dữ liệu trung tâm quốc gia. Để nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin địa lý và nắm vững quy trình vận hành hệ thống phần mềm chuyên ngành, đề tài khóa luận "Tìm hiểu và thực hiện các bước ứng dụng phần mềm FRMS cập nhật diễn biến tài nguyên rừng tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Khái quát công tác ứng dụng công nghệ thông tin, trọng tâm là phần mềm FRMS trong công tác quản lý tài nguyên rừng tại địa bàn nghiên cứu.
  2. Nắm vững và thực hiện chuẩn xác quy trình kỹ thuật sử dụng phần mềm FRMS trong việc theo dõi, cập nhật diễn biến tài nguyên rừng và đất lâm nghiệp trên một địa bàn cấp xã cụ thể.
  3. Tổng kết, rút ra các bài học kinh nghiệm thực tiễn từ quá trình ứng dụng công nghệ GIS, viễn thám và phần mềm FRMS phục vụ công tác quản lý lâm nghiệp cơ sở.

Đối tượng nghiên cứu: Quy trình, các bước kỹ thuật và thao tác ứng dụng phần mềm FRMS kết hợp công nghệ GIS, ảnh viễn thám trong cập nhật biến động tài nguyên rừng.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Toàn bộ diện tích quy hoạch lâm nghiệp tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích đất tự nhiên là 3.016,57 ha; trong đó diện tích quy hoạch cho lâm nghiệp là 1.672,05 ha, phân bố trên 15 xóm của xã).
  • Thời gian: Quá trình thu thập số liệu, khảo sát thực địa và cập nhật dữ liệu được triển khai từ tháng 12 năm 2019 đến tháng 5 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và cơ sở lý thuyết

Nghiên cứu được thiết lập dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành lâm nghiệp của Việt Nam:

  • Thông tư số 34/2009/TT-BNNPTNT ngày 10/6/2009 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Quy định về tiêu chí xác định và phân loại rừng (rừng tự nhiên, rừng trồng, phân loại theo mục đích sử dụng: đặc dụng, phòng hộ, sản xuất; điều kiện lập địa; loài cây và trữ lượng).
  • Thông tư số 33/2018/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Quy định chi tiết về điều tra, kiểm kê và theo dõi diễn biến rừng.
  • Quyết định số 689/QĐ-TCLN-KL ngày 23/12/2013 của Tổng cục Lâm nghiệp: Hướng dẫn xây dựng và biên tập bản đồ số điều tra, kiểm kê rừng các cấp trên hệ quy chiếu VN-2000.
  • Quyết định số 4539/QĐ-BNN-TCLN và Quyết định số 589/QĐ-BNN-TCLN ngày 29/02/2016 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Ban hành và quy định sử dụng phần mềm theo dõi diễn biến rừng và đất lâm nghiệp (FRMS) trên phạm vi toàn quốc.
  • Cơ sở lý thuyết GIS và viễn thám: Cấu trúc dữ liệu không gian (spatial data) và dữ liệu thuộc tính (attributes); chỉ số thực vật thực vật hóa vi sai NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) theo công thức: $$\text{NDVI} = \frac{\text{NIR} - \text{R}}{\text{NIR} + \text{R}} = \frac{\text{Band 8} - \text{Band 4}}{\text{Band 8} + \text{Band 4}}$$

Phương pháp nghiên cứu và công cụ kỹ thuật

Nghiên cứu kết hợp các phương pháp điều tra lâm học truyền thống với công nghệ địa không gian:

  • Phương pháp thu thập và kế thừa tài liệu: Thu thập số liệu thống kê kinh tế - xã hội, báo cáo hiện trạng tài nguyên rừng từ UBND xã Khe Mo, Hạt Kiểm lâm huyện Đồng Hỷ và Trạm Kiểm lâm địa bàn; hồ sơ thiết kế khai thác, thiết kế trồng rừng và biên bản kiểm tra rủi ro sâu bệnh hại.
  • Phương pháp viễn thám và GIS:
    • Tải ảnh vệ tinh Sentinel-2 (độ phân giải không gian $10 \times 10\text{ m}$, độ che phủ mây $< 5%$) từ nền tảng LandViewer (EOS). Cụ thể sử dụng cảnh ảnh số hiệu 48QWJ chụp ngày 28/04/2020 với độ mây 0%.
    • Sử dụng phần mềm QGIS tích hợp module Semi-Automatic Classification Plugin (SCP) để tiền xử lý, gộp kênh (Band Set), hiển thị tổ hợp màu tự nhiên (Bands 4-3-2), tính toán chỉ số NDVI và cắt ảnh theo ranh giới hành chính xã Khe Mo ở hệ tọa độ VN-2000 kinh tuyến trục Thái Nguyên (múi chiếu 3 độ, mã EPSG nội bộ: 100113).
    • Đối chiếu lớp bản đồ ranh giới lô rừng kiểm kê với nền ảnh vệ tinh để phát hiện nhanh các vị trí có sự thay đổi lớp phủ.
  • Phương pháp điều tra thực địa:
    • Sử dụng thiết bị GPS cầm tay kết hợp ứng dụng định vị trên điện thoại thông minh (GeoSurvey, Locus Map, Vtool, GPS Essentials) để kiểm tra, khoanh vẽ ranh giới lô có biến động thực tế với diện tích tối thiểu $\ge 0,1\text{ ha}$.
    • Điều tra lâm học: Đo đếm đường kính thân cây ($D_{1.3}$), chiều cao bình quân ($H$), xác định loài cây, mật độ trồng và đánh giá tỷ lệ thiệt hại do sâu bệnh. Đánh dấu ranh giới bằng sơn đỏ trên các vật thể cố định ngoài thực địa với sự tham gia của cán bộ kiểm lâm và các chủ rừng liền kề.
  • Phương pháp cập nhật nội nghiệp: Sử dụng phần mềm FRMS phiên bản chính thức của Tổng cục Lâm nghiệp để nhập dữ liệu biến động thuộc tính, chỉnh sửa hình học lớp không gian của từng lô rừng và chạy module báo cáo thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả luận giải tính cấp thiết của việc hiện đại hóa công tác theo dõi tài nguyên rừng bằng phần mềm chuyên dụng FRMS thay cho phương pháp quản lý thủ công; xác định 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu là các bước cập nhật diễn biến rừng, cùng ý nghĩa trong việc củng cố kỹ năng nghề nghiệp và hỗ trợ công tác quản lý tài nguyên rừng tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan khu vực nghiên cứu

Nội dung phần này tổng hợp toàn diện các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã Khe Mo và huyện Đồng Hỷ, đồng thời hệ thống hóa cơ sở khoa học về công nghệ GIS và hệ thống pháp lý lâm nghiệp:

  • Điều kiện tự nhiên xã Khe Mo: Tổng diện tích đất tự nhiên là 3.016,57 ha; diện tích quy hoạch lâm nghiệp là 1.672,05 ha (chiếm 55,4% diện tích tự nhiên). Độ che phủ rừng đạt trên 48%. Địa hình trung du miền núi, khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm với nhiệt độ trung bình năm 22°C, độ ẩm không khí 82%, lượng mưa trung bình năm 2.097 mm (mùa mưa chiếm 91,6% lượng mưa cả năm).
  • Tình hình kinh tế - xã hội: Dân số năm 2020 của xã là 8.236 người, mật độ 274 người/km². Cơ cấu kinh tế huyện Đồng Hỷ chuyển dịch mạnh theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp - xây dựng (50,63% năm 2016) và dịch vụ (29,49%), giảm tỷ trọng nông - lâm - thủy sản xuống 19,88%. Thu nhập bình quân đầu người năm 2017 đạt 45,79 triệu đồng/năm.
  • Tổng quan công nghệ GIS và phần mềm chuyên ngành: Phân tích cấu trúc, chức năng của hệ thống GIS; giới thiệu các phần mềm thông dụng như QGIS, MapInfo Professional 11, ArcGIS, ENVI, MicroStation và phần mềm chuyên ngành FRMS.
  • Hệ thống văn bản pháp lý: Trình bày chi tiết các tiêu chuẩn phân loại rừng theo Thông tư 34/2009/TT-BNNPTNT, Thông tư 33/2018/TT-BNNPTNT; quy định lập bản đồ số kiểm kê theo Quyết định 689/QĐ-TCLN-KL; các quy định về quy trình, thẩm quyền và trách nhiệm cập nhật diễn biến rừng từ cấp xã, huyện, tỉnh đến Trung ương theo Quyết định 589/QĐ-BNN-TCLN.
Tiêu chí phân loại theo TT 34 & TT 33 Các nhóm / Trạng thái cụ thể trong văn bản
Mục đích sử dụng Rừng phòng hộ, Rừng đặc dụng, Rừng sản xuất
Nguồn gốc hình thành Rừng tự nhiên (nguyên sinh, thứ sinh, phục hồi, sau khai thác); Rừng trồng (trồng mới, trồng lại, tái sinh từ rừng trồng)
Điều kiện lập địa Rừng núi đất, Rừng núi đá, Rừng ngập nước (ngập mặn, đất phèn, nước ngọt), Rừng trên đất cát
Loài cây Rừng gỗ (lá rộng, lá kim, hỗn giao), Rừng tre nứa, Rừng cau dừa, Rừng hỗn giao gỗ và tre nứa
Trữ lượng cây đứng Rất giàu ($> 300\text{ m}^3\text{/ha}$), Giàu ($201 - 300\text{ m}^3\text{/ha}$), Trung bình ($101 - 200\text{ m}^3\text{/ha}$), Nghèo ($10 - 100\text{ m}^3\text{/ha}$), Chưa có trữ lượng ($< 10\text{ m}^3\text{/ha}$)
Đất chưa có rừng Đất có rừng trồng chưa thành rừng, Đất trống có cây gỗ tái sinh, Đất trống không có cây gỗ tái sinh, Núi đá không cây

Phần 3: Nội dung và phương pháp thực hiện

Phần 3 trình bày chi tiết quy trình kỹ thuật 3 bước chuẩn hóa phục vụ cập nhật diễn biến tài nguyên rừng:

  1. Bước 1 - Chuẩn bị: Thu thập tài liệu, chuẩn bị thiết bị ngoại vi, tải ảnh Sentinel-2 (ngày chụp gần nhất, mây $< 5%$), nạp vào QGIS để xử lý ảnh vệ tinh và lọc sơ bộ các lô có biến động so với bản đồ hiện trạng.
  2. Bước 2 - Xác định đặc điểm rừng ngoài thực địa:
    • Xác định vị trí, ranh giới tiểu khu, khoảnh, lô theo bản đồ địa hình hệ VN-2000.
    • Đi thực địa vòng quanh lô rừng khép góc cùng chủ rừng và cán bộ kiểm lâm, dùng máy GPS cầm tay hoặc ứng dụng di động đo đạc tọa độ ranh giới.
    • Xác định trạng thái, loài cây, năm trồng, mật độ, đo đạc đường kính $D_{1.3}$ và chiều cao $H$ để tính toán trữ lượng hoặc đánh giá mức độ suy giảm do rủi ro.
  3. Bước 3 - Tiếp nhận hồ sơ và xử lý nội nghiệp: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ thiết kế, chuyển tọa độ GPS vào máy tính, khởi động FRMS, tiến hành chỉnh sửa không gian và thuộc tính, đồng bộ hóa dữ liệu lên máy chủ Tổng cục Lâm nghiệp và xuất báo cáo.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Tác giả trình bày các kết quả định lượng cụ thể về hiện trạng rừng và chi tiết thao tác cập nhật từng dạng diễn biến tại xã Khe Mo:

  • Hiện trạng tài nguyên rừng xã Khe Mo:
    • Toàn bộ 1.672,05 ha đất quy hoạch lâm nghiệp của xã đều là rừng sản xuất.
    • Chủ rừng nhóm 3 (UBND xã quản lý) nắm giữ 1.451,57 ha (chiếm 86,8% diện tích đất lâm nghiệp).
    • Về cơ cấu trạng thái: Rừng trồng cây Keo chiếm ưu thế tuyệt đối với 1.447,15 ha (chiếm 99,7% diện tích do xã quản lý); diện tích rừng gỗ tự nhiên chỉ còn 4,42 ha (chiếm 0,3%). Rừng tập trung chủ yếu tại các xóm: Ao Đậu, Hải Hà, La Nưa, La Rẫy, Long Giàn, Khe Mo 1.
  • Quy trình xử lý ảnh viễn thám trên QGIS: Cài đặt module Semi-Automatic Classification Plugin (SCP), tải cảnh ảnh Sentinel-2 ngày 28/04/2020 (48QWJ, mây 0%), cắt ảnh theo ranh giới xã RanhGioi (tọa độ VN-2000 múi 3), chồng lớp bản đồ kiểm kê lên ảnh tổ hợp màu tự nhiên để phát hiện sai khác.
  • Thực hành cập nhật các dạng diễn biến phát sinh trên FRMS: Trong thời gian từ tháng 12/2019 đến tháng 5/2020, nghiên cứu ghi nhận và thực hiện cập nhật thành công 3 nhóm diễn biến chính:
    1. Diễn biến khai thác (khai thác trắng): Chọn lô trên giao diện, kích hoạt chế độ chỉnh sửa, chọn tab "Diễn biến", chọn loại "Khai thác trắng", phương thức "Khai thác trắng", nhập ngày tháng khai thác theo hồ sơ thiết kế, xác nhận cập nhật thông tin lô rừng.
    2. Diễn biến biện pháp lâm sinh (trồng mới rừng): Chọn lô đất sau khai thác hoặc đất trống, chọn tab "Diễn biến", chọn "Biện pháp lâm sinh", nhập thông tin loài cây (Keo), năm trồng, mật độ trồng (cây/ha), ngày nghiệm thu trồng rừng, lưu dữ liệu.
    3. Diễn biến rủi ro (sâu bệnh hại): Chọn lô rừng bị sâu hại, chọn "Rủi ro" $\rightarrow$ "Sâu bệnh hại", nhập mức độ thiệt hại, nguyên nhân và lưu trữ hồ sơ.
  • Tổng hợp và kết xuất dữ liệu: Sử dụng phân hệ "Báo cáo" tích hợp trong phần mềm FRMS, đăng nhập hệ thống, truy xuất danh sách các lô có biến động và xuất các biểu mẫu thống kê diện tích rừng theo cấp hành chính xã.
  • Bài học kinh nghiệm thực tiễn: Tác giả chỉ ra các lưu ý khi đi đo đạc thực địa (cần có chủ rừng liền kề đi cùng để tránh tranh chấp ranh giới, giữ tốc độ di chuyển đều để GPS định vị chính xác) và kỹ thuật nội nghiệp (phải kiểm tra kỹ tùy chọn bắt điểm Snapping trong GIS để tránh hở hoặc đè ranh giới lô).

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng và kỹ thuật

Nghiên cứu đã số hóa và xử lý đồng bộ số liệu tài nguyên rừng xã Khe Mo trên nền tảng FRMS và QGIS với các số liệu cụ thể:

Hạng mục chỉ tiêu Giá trị số liệu trong văn bản
Tổng diện tích đất tự nhiên xã Khe Mo 3.016,57 ha
Tổng diện tích đất quy hoạch lâm nghiệp 1.672,05 ha (100% quy hoạch rừng sản xuất)
Tỷ lệ đất lâm nghiệp so với diện tích tự nhiên 55,40%
Độ che phủ rừng trên địa bàn xã $> 48,00%$
Diện tích đất lâm nghiệp do UBND xã quản lý (Nhóm 3) 1.451,57 ha (chiếm 86,80% đất lâm nghiệp)
Diện tích rừng trồng Keo (UBND xã quản lý) 1.447,15 ha (chiếm 99,70% diện tích rừng quản lý)
Diện tích rừng gỗ tự nhiên (UBND xã quản lý) 4,42 ha (chiếm 0,30% diện tích rừng quản lý)
Cảnh ảnh vệ tinh Sentinel-2 sử dụng Mã cảnh 48QWJ, ngày chụp 28/04/2020, độ che phủ mây 0%
Các dạng diễn biến rừng phát sinh (12/2019 - 05/2020) Khai thác trắng, Trồng mới (biện pháp lâm sinh), Rủi ro sâu bệnh hại

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Chuẩn hóa quy trình thao tác cơ sở: Khóa luận đã hệ thống hóa và mô tả chi tiết các bước tích hợp giữa ảnh viễn thám quang học độ phân giải cao (Sentinel-2), phần mềm GIS mã nguồn mở (QGIS thông qua plugin SCP) và phần mềm chuyên ngành FRMS trong việc phát hiện, đo đạc và cập nhật biến động tài nguyên rừng cấp xã.
  2. Cung cấp tài liệu hướng dẫn trực quan: Xây dựng quy trình xử lý từng bước kèm minh họa giao diện thực tế đối với 3 dạng biến động phổ biến tại địa phương (khai thác trắng, trồng mới cây keo và sâu bệnh hại), giúp hỗ trợ công tác chuyên môn của cán bộ kiểm lâm địa bàn.
  3. Làm sạch và đồng bộ cơ sở dữ liệu: Rà soát, chuẩn hóa ranh giới các lô rừng ngoài thực địa bằng GPS và đối chiếu ảnh viễn thám, giúp giảm thiểu sai số hình học và thống nhất số liệu giữa bản đồ và hồ sơ lưu trữ tại Hạt Kiểm lâm huyện Đồng Hỷ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận được thực hiện trong thời gian thực tập có hạn (6 tháng, từ 12/2019 đến 05/2020), phạm vi nghiên cứu bó hẹp trong địa giới hành chính một xã (xã Khe Mo).
    • Đối tượng rừng trên địa bàn nghiên cứu thuần nhất (99,7% là rừng trồng Keo), do đó đề tài chủ yếu tập trung vào 3 loại diễn biến (khai thác, trồng mới, sâu bệnh) mà chưa có điều kiện khảo nghiệm các dạng diễn biến phức tạp khác như chuyển mục đích sử dụng rừng sang công trình hạ tầng, cháy rừng quy mô lớn hay tái sinh tự nhiên trong rừng phòng hộ, đặc dụng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi ứng dụng quy trình trên quy mô toàn huyện Đồng Hỷ hoặc các vùng có cấu trúc lâm phần đa dạng hơn (gồm cả rừng tự nhiên núi đá, rừng đặc dụng, rừng phòng hộ).
    • Ứng dụng chuỗi ảnh viễn thám đa thời gian kết hợp thuật toán phân loại tự động để nâng cao tốc độ cảnh báo mất rừng sớm trước khi tiến hành kiểm tra thực địa.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Quản lý đất đai và Hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể tham khảo quy trình phối hợp giữa QGIS, plugin SCP và phần mềm FRMS.
  • Cán bộ kiểm lâm địa bàn và cán bộ nông lâm nghiệp cấp xã: Tham khảo làm tài liệu hướng dẫn thao tác nghiệp vụ cập nhật biến động rừng hàng năm, kỹ thuật đo đạc ranh giới lô bằng GPS và phương pháp xử lý dữ liệu xuất báo cáo theo đúng quy định của Thông tư 33/2018/TT-BNNPTNT và Quyết định 589/QĐ-BNN-TCLN.

Câu hỏi thường gặp

1. Phần mềm FRMS trong khóa luận được hình thành từ dự án nào và phục vụ mục đích gì?
Phần mềm FRMS được Tổng cục Lâm nghiệp phối hợp với Chính phủ Phần Lan xây dựng từ năm 2013 trong khuôn khổ dự án phát triển hệ thống thông tin ngành lâm nghiệp. Phần mềm phục vụ công tác theo dõi diễn biến rừng và đất lâm nghiệp, quản lý chi trả dịch vụ môi trường rừng, hỗ trợ đồng bộ dữ liệu từ cấp xã, huyện, tỉnh lên máy chủ trung ương và kết xuất báo cáo hiện trạng phục vụ công bố số liệu hàng năm.

2. Tác giả đã sử dụng nguồn ảnh viễn thám và chỉ số quang phổ nào để kiểm tra biến động rừng?
Tác giả sử dụng ảnh vệ tinh Sentinel-2 (độ phân giải $10 \times 10\text{ m}$) tải từ trang LandViewer, chọn cảnh ảnh 48QWJ ngày 28/04/2020 có độ che phủ mây 0%. Tác giả thực hiện trộn kênh màu tự nhiên (Bands 4, 3, 2) và tính toán chỉ số thực vật NDVI dựa trên tổ hợp kênh cận hồng ngoại Band 8 (NIR) và kênh đỏ Band 4 (Red) theo công thức $\text{NDVI} = (\text{Band 8} - \text{Band 4}) / (\text{Band 8} + \text{Band 4})$.

3. Quy định về diện tích khoanh vẽ tối thiểu của một lô rừng khi cập nhật diễn biến là bao nhiêu?
Theo Quyết định số 589/QĐ-BNN-TCLN được trích dẫn trong khóa luận, mức độ khoanh vẽ và cập nhật lên bản đồ với diện tích lô tối thiểu là $0,1\text{ ha}$. Trường hợp diện tích lô biến động nhỏ hơn $0,1\text{ ha}$ thì phải tiến hành gộp với lô liền kề của cùng chủ rừng hoặc cùng tổ chức được giao quản lý rừng.

4. Đặc điểm phân bố và cơ cấu trạng thái tài nguyên rừng tại xã Khe Mo được ghi nhận như thế nào?
Xã Khe Mo có 1.672,05 ha đất quy hoạch lâm nghiệp (100% là rừng sản xuất), chiếm 55,4% diện tích tự nhiên, độ che phủ đạt trên 48%. Trong đó, UBND xã quản lý 1.451,57 ha (chiếm 86,8%). Cơ cấu trạng thái rừng do xã quản lý gồm 1.447,15 ha rừng trồng Keo (chiếm 99,7%) và chỉ có 4,42 ha rừng gỗ tự nhiên (chiếm 0,3%), phân bố chủ yếu ở các xóm Ao Đậu, Hải Hà, La Nưa, La Rẫy, Long Giàn, Khe Mo 1.

5. Trong giai đoạn từ tháng 12/2019 đến tháng 5/2020, những dạng diễn biến rừng nào đã được cập nhật tại xã Khe Mo?
Trong khoảng thời gian trên, nghiên cứu đã phát hiện và cập nhật 3 dạng diễn biến rừng chính phát sinh tại địa bàn: khai thác trắng rừng trồng, biện pháp lâm sinh (trồng lại rừng sau khai thác với cây Keo) và rủi ro do sâu bệnh hại rừng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bàn Thị Hương đã hoàn thành việc tìm hiểu, đánh giá hiện trạng tài nguyên rừng và thực nghiệm quy trình cập nhật diễn biến rừng bằng phần mềm chuyên ngành FRMS tại xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên. Công trình đã làm rõ tính hiệu quả của việc kết hợp ảnh vệ tinh Sentinel-2, phần mềm xử lý không gian QGIS và ứng dụng định vị thực địa trong việc phát hiện, đo đạc và cập nhật các biến động về khai thác, trồng rừng và sâu bệnh hại. Đây là tài liệu nghiệp vụ có giá trị thực tiễn cao, phản ánh đúng hiện trạng quản lý lâm nghiệp cơ sở và đóng góp vào tiến trình chuyển đổi số ngành quản lý tài nguyên rừng.