Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Tuyên (ngành Thương mại điện tử, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tại một doanh nghiệp xây dựng quy mô nhỏ ở miền Trung. Trong bối cảnh chuyển đổi số và áp lực cạnh tranh gia tăng, hoạt động quản trị quan hệ khách hàng đóng vai trò thiết yếu nhằm duy trì khách hàng hiện tại và phát triển tệp khách hàng tiềm năng.

Công ty TNHH Thiết Kế & Xây Dựng Nhà Thép TD House Modern (tiền thân là xưởng cơ khí Tâm Đức) hoạt động trong lĩnh vực thiết kế và thi công thép tiền chế kết hợp bê tông khí chưng áp, xây dựng panel và cơ khí dân dụng. Đặc thù ngành xây dựng có giá trị hợp đồng lớn, chu kỳ tư vấn và thi công kéo dài, đòi hỏi sự phối hợp liên tục giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận kỹ thuật. Trước đây, doanh nghiệp quản lý dữ liệu phân tán thông qua Google Drive và Google Trang tính, bộc lộ nhiều hạn chế về phân quyền, tính liên kết và tự động hóa. Phần mềm làm việc số hợp nhất Lark Suite (do ByteDance phát triển) được công ty đưa vào vận hành thử nghiệm nhằm giải quyết bài toán này. Tuy nhiên, hiệu quả ứng dụng thực tế của phần mềm tại doanh nghiệp chưa được đánh giá một cách bài bản, dẫn đến sự cần thiết của đề tài nghiên cứu.

Mục tiêu chung của khóa luận là hệ thống hóa cơ sở lý luận về ứng dụng công nghệ trong CRM, phân tích và đánh giá thực trạng ứng dụng phần mềm Lark Suite tại Công ty TNHH Thiết Kế & Xây Dựng Nhà Thép TD House Modern, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng phần mềm vào hoạt động kinh doanh.

Các mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ứng dụng công nghệ trong quản lý và quản trị quan hệ khách hàng.
  2. Phân tích thực trạng ứng dụng phần mềm Lark Suite vào hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Thiết Kế & Xây Dựng Nhà Thép TD House Modern.
  3. Đánh giá và đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả hoạt động quản trị quan hệ khách hàng qua việc khai thác phần mềm Lark Suite.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng ứng dụng phần mềm Lark Suite vào hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Thiết Kế & Xây Dựng Nhà Thép TD House Modern, tiếp cận dưới góc độ quản lý và vận hành ứng dụng, không đi sâu vào khía cạnh lập trình kỹ thuật thuần túy.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Công ty TNHH Thiết Kế & Xây Dựng Nhà Thép TD House Modern (địa chỉ: 81 Tôn Quang Phiệt, Phường An Đông, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022 – 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn sâu từ tháng 11/2024 đến tháng 12/2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các phân hệ, chức năng của Lark Suite liên quan đến CRM, phân tích mức độ đáp ứng và tính phù hợp của phần mềm đối với hoạt động quản trị khách hàng của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết quản trị kinh doanh, mô hình công nghệ thông tin và bộ tiêu chuẩn đánh giá phần mềm CRM:

  1. Khái niệm và bản chất chiến lược của CRM: Khóa luận kế thừa ba nhóm quan điểm về CRM theo tổng kết của Zablah và cộng sự (2004) gồm CRM dưới góc độ giải pháp công nghệ, CRM dưới góc độ năng lực quy trình vận hành và CRM dưới góc độ chiến lược kinh doanh. Đề tài lựa chọn định nghĩa của Nguyễn Khắc Chiến (2009), xác định CRM là tập hợp các hoạt động chiến lược nhằm lựa chọn, thiết lập, duy trì và phát triển mối quan hệ lâu dài, hai chiều giữa doanh nghiệp và khách hàng.
  2. Lý thuyết ứng dụng công nghệ trong quản lý doanh nghiệp (Laudon & Laudon, 2004): Làm rõ vai trò của hệ thống thông tin quản lý (MIS) trong việc hỗ trợ ra quyết định và tối ưu hóa vận hành nội bộ.
  3. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Davis và cộng sự, 1989): Sử dụng hai nhân tố cốt lõi là Tính hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness) và Tính dễ sử dụng cảm nhận (Perceived Ease of Use) để giải thích mức độ tiếp nhận Lark Suite của đội ngũ nhân sự.
  4. Lý thuyết Quản trị thay đổi (Kotter, 2007): Khung 4 bước (Xác định nhu cầu, Lập kế hoạch, Triển khai thay đổi, Đánh giá điều chỉnh) được dùng để đối chiếu với quy trình triển khai phần mềm của công ty.
  5. Học thuyết Quản lý khoa học (Taylor, 1914): Cơ sở để chuẩn hóa luồng công việc, phân công trách nhiệm và ứng dụng công nghệ tự động hóa các tác vụ lặp lại.
  6. Tiêu chí đánh giá phần mềm CRM: Kế thừa bộ tiêu chuẩn của CloudGo (2020), tác giả xác lập 7 tiêu chí đánh giá hiệu quả ứng dụng Lark Suite tại doanh nghiệp gồm: Tính đa dạng về chức năng; Giao diện và thiết kế; Khả năng hỗ trợ trên nhiều thiết bị; Khả năng kết nối đa kênh; Khả năng tích hợp vào hệ thống khác; Khả năng mở rộng linh hoạt; Phân quyền và bảo mật.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu bàn giấy và nghiên cứu định tính thực địa:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Thu thập, xử lý các công trình nghiên cứu trước đây (như Ngô Thị Thùy Linh, 2022; Lê Thị Nhung, 2021; Vũ Ngọc Xuân, 2013; Nikou và cộng sự, 2016; Shaikh và cộng sự, 2024); so sánh các phần mềm CRM phổ biến (Salesforce, HubSpot, Zoho CRM, Fastwork CRM, CRM Việt) với giải pháp Lark Suite.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, tài liệu vận hành nội bộ giai đoạn 2022 – 2023 của công ty và báo cáo thị trường từ các đơn vị khảo sát (MSALE365, Harvard Business Review, McKinsey).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua kỹ thuật phỏng vấn sâu trực tiếp với cỡ mẫu $n = 7$, thời lượng 30 – 35 phút/cuộc phỏng vấn theo bảng hỏi định tính riêng cho từng nhóm. Mẫu được xác định như sau:
    • Nhóm nội bộ (chọn mẫu toàn bộ): 01 Phó Giám đốc phụ trách kinh doanh (bà Lê Thị Vinh Quy) và 03 nhân viên thuộc bộ phận Sales & Marketing (bà Nguyễn Thị Thu Hiền, bà Châu Thị Phương Anh, bà Nguyễn Thị Hảo Nhi).
    • Nhóm bên ngoài (chọn mẫu có chủ đích): 02 khách hàng thân thiết của công ty và 01 chuyên gia về giải pháp Lark Suite.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị quan hệ khách hàng và ứng dụng công nghệ trong quản trị quan hệ khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa lý luận cơ bản về CRM: vai trò trong việc gia tăng doanh thu trung bình, rút ngắn chu kỳ bán hàng, nâng cao năng suất phục vụ và kiểm soát chi phí. Các nhân tố ảnh hưởng được chia thành nhóm bên ngoài (môi trường kinh tế - xã hội, chính sách chính phủ, môi trường công nghệ) và nhóm bên trong (tầm nhìn chiến lược, năng lực tài chính - công nghệ, văn hóa doanh nghiệp).

Nội dung chương trình bày bức tranh tổng quan về phần mềm Lark Suite: tiền thân là công cụ nội bộ Feishu ra mắt năm 2016 tại Trung Quốc bởi ByteDance, chính thức phát hành quốc tế năm 2019 và cung cấp bản miễn phí tại Đông Nam Á từ năm 2021. Khóa luận phân tích 6 phân hệ then chốt của Lark Suite:

  • Lark Messenger: Trung tâm vận hành, hỗ trợ dịch thuật tự động 17 ngôn ngữ, gửi tin nhắn rich text và buzz khẩn cấp.
  • Lark Meetings: Giải pháp họp trực tuyến đồng bộ.
  • Lark Base: Nền tảng quản lý và phân tích cơ sở dữ liệu nâng cao, hỗ trợ thiết lập luồng tự động và báo cáo BI.
  • Lark Docs: Soạn thảo và cộng tác tài liệu đa định dạng theo thời gian thực.
  • Lark Wiki: Quản trị tri thức và lưu trữ tài liệu nội bộ có phân quyền.
  • Lark Approval: Thiết kế luồng phê duyệt trực tuyến thay thế giấy tờ.

Về thực tiễn CRM tại Việt Nam, chương 1 dẫn số liệu khảo sát từ MSALE365 (2024) cho thấy 65% công ty sau 5 năm hoạt động và 91% doanh nghiệp có trên 10 nhân sự kinh doanh đã triển khai CRM. Các xu hướng CRM nổi bật năm 2024 được tác giả chỉ ra gồm: tích hợp đa nền tảng (dẫn chứng khảo sát McKinsey 2021 về việc khách hàng sử dụng hơn 10 kênh tương tác), Social CRM, ứng dụng IoT theo dõi thiết bị và thiết kế CRM chuyên biệt theo từng ngành nghề.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng phần mềm Lark Suite vào hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Thiết kế & Xây dựng Nhà Thép TD House Modern

Chương 2 mô tả chi tiết đơn vị nghiên cứu: Công ty TNHH Thiết Kế & Xây Dựng Nhà Thép TD House Modern thành lập ngày 27/07/2022, vốn điều lệ 1,2 tỷ đồng, do ông Nguyễn Văn Đức sáng lập. Doanh nghiệp cung cấp 3 nhóm dịch vụ: xây dựng nhà thép kết hợp bê tông khí chưng áp (hợp tác với Viglacera từ tháng 06/2023, giúp rút ngắn 30% thời gian thi công), xây dựng nhà xưởng bằng tấm panel và gia công cơ khí dân dụng.

Tình hình kinh doanh giai đoạn 2022 – 2023 được phản ánh qua số liệu thứ cấp:

STT Chỉ tiêu Năm 2022 (triệu đồng) Năm 2023 (triệu đồng) So sánh +/- (triệu đồng) So sánh %
1 Tổng doanh thu 4.505,21 6.087,00 +1.581,79 +35,11%
2 Tổng chi phí 3.400,41 4.743,57 +1.343,16 +39,50%
3 Lợi nhuận trước thuế 724,14 846,90 +122,76 +14,12%
4 Thuế TNDN 148,42 169,39 +20,97 +14,12%
5 Lợi nhuận sau thuế 593,71 677,56 +83,85 +14,12%

(Nguồn: Báo cáo tài chính nội bộ công ty được tổng hợp trong khóa luận)

Phân tích số liệu cho thấy doanh thu năm 2023 tăng trưởng 35,11%, phản ánh sự phục hồi xây dựng sau dịch bệnh. Tuy nhiên, tốc độ gia tăng chi phí (39,50%) cao hơn tăng trưởng doanh thu do biến động giá nguyên vật liệu, chi phí nhân công và mở rộng đầu tư thiết bị, khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp (lợi nhuận sau thuế chỉ tăng 14,12%).

Về khách hàng, cơ cấu khách hàng của công ty có đặc điểm phân hóa:

  • Khách hàng cá nhân: Chiếm 72,5% tổng lượng khách hàng (nhu cầu chủ yếu là nhà ở, cơ khí dân dụng, quán cà phê).
  • Khách hàng doanh nghiệp: Chiếm 22% (nhà xưởng panel, công trình thương mại quy mô vừa và nhỏ).
  • Độ tuổi tập trung từ 25 đến 55 tuổi, tiếp cận chủ yếu qua Fanpage, Zalo, Facebook cá nhân và điện thoại.

Quy trình CRM tại công ty gồm 4 công đoạn: (1) Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng; (2) Phân loại, lựa chọn khách hàng (dựa trên tiêu chí độ minh bạch, sự thiện chí, thời gian khởi công dự kiến trong/sau 2 tháng, và phân loại dự án nhà xưởng lớn với cơ khí nhỏ); (3) Tương tác khách hàng qua 3 giai đoạn (trước, trong và sau thi công); (4) Cá nhân hóa dịch vụ (kết hợp đối tác máy móc cho quán cà phê, cung cấp nội thất hoặc bán thương mại vật liệu xanh).

Quy trình chuyển đổi sang phần mềm Lark Suite được tiến hành qua 4 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1: Khảo sát nhu cầu và lựa chọn phần mềm (chọn Lark Suite vì tính hợp nhất và chi phí 0 đồng cho gói dưới 50 người dùng, 700GB dung lượng).
  • Giai đoạn 2: Chuẩn bị cơ sở hạ tầng (nâng cấp đường truyền Internet văn phòng, rà soát và làm sạch dữ liệu cũ).
  • Giai đoạn 3: Triển khai thử nghiệm và đào tạo (ban quản lý thiết lập tổ chức, phân quyền, sau đó hướng dẫn nhân viên).
  • Giai đoạn 4: Áp dụng chính thức và lấy phản hồi định kỳ hàng tuần để hiệu chỉnh luồng làm việc.

Đánh giá thực trạng qua phỏng vấn sâu ghi nhận Lark Suite khắc phục được điểm yếu phân mảnh của Google Trang tính, hỗ trợ lưu trữ dữ liệu tập trung qua Lark Base và trao đổi thông tin nhanh qua Lark Messenger. Mặc dù vậy, hệ thống bộc lộ các hạn chế: giao diện còn pha lẫn tiếng Anh và tiếng Việt, thao tác tài liệu trên trình duyệt web chưa đồng bộ workspace đầy đủ (buộc cài đặt ứng dụng desktop), các bảng mẫu CRM mặc định còn sơ sài đòi hỏi tự cấu hình phức tạp, và nhân viên kỹ thuật công trình gặp khó khăn khi làm quen thao tác số hóa.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm tối ưu hiệu quả ứng dụng phần mềm Lark Suite trong quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Thiết kế & Xây dựng Nhà Thép TD House Modern

Dựa trên định hướng phát triển của công ty và kết quả phỏng vấn sâu, tác giả đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện:

  • Chuẩn hóa danh mục sản phẩm và gói dịch vụ: Lập tài liệu danh mục chuẩn cho các dòng sản phẩm thi công nhà thép, panel, cơ khí để nhân viên Sales & Marketing chủ động tư vấn mà không phụ thuộc hoàn toàn vào ban giám đốc.
  • Nâng cao năng lực khai thác Lark Base: Xây dựng quy chuẩn nhập liệu trường dữ liệu khách hàng, thiết lập các dashboard theo dõi tỷ lệ chuyển đổi khách hàng từ giai đoạn nhận thông tin đến ký hợp đồng và bảo hành.
  • Thiết lập luồng tự động hóa thông báo qua Lark Approval và Messenger: Tự động gửi thông báo lịch tương tác định kỳ, cảnh báo tiến độ thi công công trình và tự động kích hoạt khảo sát chăm sóc khách hàng sau bàn giao.
  • Đào tạo nội bộ định kỳ: Tổ chức các buổi hướng dẫn sử dụng chuyên sâu các tính năng nâng cao của Lark Suite, xây dựng cẩm nang số nội bộ trên Lark Wiki để rút ngắn thời gian làm quen cho nhân sự mới.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:

  • Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của công ty giai đoạn 2022 – 2023 với doanh thu tăng 35,11% (đạt trên 6 tỷ đồng) và lợi nhuận sau thuế tăng 14,12% (đạt 677,56 triệu đồng).
  • Phân tích cơ cấu khách hàng thực tế với tỷ trọng 72,5% khách hàng cá nhân và 22% khách hàng doanh nghiệp; xác định 4 bước trong quy trình CRM và 4 giai đoạn chuyển đổi phần mềm tại đơn vị.
  • Đưa ra đánh giá đa chiều từ 7 đối tượng phỏng vấn sâu đại diện cho cấp quản lý, nhân viên thực thi, khách hàng thụ hưởng và chuyên gia giải pháp phần mềm.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại cơ sở đào tạo ghi nhận việc ứng dụng nền tảng số hợp nhất Lark Suite (ByteDance) vào quản trị khách hàng tại doanh nghiệp xây dựng quy mô nhỏ ở miền Trung, mang lại mô hình tham chiếu về việc chuyển đổi số với chi phí tối ưu (khai thác gói tài nguyên miễn phí).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả thừa nhận và giới hạn nghiên cứu:

  • Quy mô mẫu phỏng vấn nhỏ: Nghiên cứu định tính với cỡ mẫu $n = 7$ được lựa chọn theo phương pháp thuận tiện và chủ đích do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực tiếp cận.
  • Giới hạn thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập trong khoảng thời gian 2 tháng (tháng 11/2024 đến tháng 12/2024), chưa theo dõi được chu kỳ chuyển đổi khách hàng trong dài hạn.
  • Tính khái quát hóa: Nghiên cứu thực hiện tại một doanh nghiệp xây dựng nhà thép đặc thù, các kết luận chưa được kiểm định chéo với các doanh nghiệp quy mô khác hoặc ngành nghề khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu khảo sát định lượng (sử dụng bảng hỏi quy mô lớn kiểm định mô hình TAM), kéo dài thời gian theo dõi thực nghiệm để đo lường định lượng các chỉ số hoàn vốn đầu tư công nghệ và tỷ lệ duy trì khách hàng qua nhiều năm.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Thương mại điện tử và Quản trị kinh doanh: Cung cấp một case study cụ thể về quy trình triển khai phần mềm CRM, minh họa cách áp dụng các mô hình lý thuyết (TAM, Quản trị thay đổi của Kotter, Quản lý khoa học của Taylor) vào phân tích một doanh nghiệp thực tế.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), doanh nghiệp ngành xây dựng/kỹ thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về lộ trình triển khai phần mềm làm việc hợp nhất miễn phí (Lark Suite), giúp nhà quản lý nhận diện trước các rào cản về giao diện ngôn ngữ, thói quen nhân sự và yêu cầu tùy biến dữ liệu trước khi chuyển đổi số.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp tiêu chí đánh giá phần mềm CRM (mục 1.3), quy trình 4 giai đoạn triển khai ứng dụng phần mềm (mục 2.2) và cấu trúc bảng hỏi phỏng vấn sâu 4 nhóm đối tượng.

Câu hỏi thường gặp

1. Trước khi đưa Lark Suite vào vận hành, TD House Modern quản lý thông tin khách hàng bằng công cụ nào và gặp những hạn chế gì?
Doanh nghiệp quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng thông qua Google Drive và một file Google Trang tính dùng chung. Hạn chế thực tế là dữ liệu nhập thủ công dễ sai lệch, khó phân quyền chặt chẽ giữa các bộ phận, thiếu khả năng tự động nhắc việc tương tác và không tích hợp liền mạch với các kênh giao tiếp nội bộ.

2. Cơ cấu đối tượng khách hàng của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Khách hàng của công ty phân chia thành hai nhóm chính: khách hàng cá nhân chiếm 72,5% (chủ yếu có nhu cầu xây dựng nhà ở khung thép, sửa chữa cải tạo và cơ khí dân dụng) và khách hàng doanh nghiệp chiếm 22% (nhà xưởng panel, công trình homestay, thương mại). Độ tuổi khách hàng tiềm năng tập trung từ 25 đến 55 tuổi tại khu vực Thừa Thiên Huế và các tỉnh lân cận.

3. Khóa luận thu thập dữ liệu sơ cấp từ những đối tượng phỏng vấn nào?
Tác giả thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp 7 người thuộc 3 nhóm: 01 quản lý (Phó Giám đốc phụ trách kinh doanh Lê Thị Vinh Quy), 03 nhân viên bộ phận Sales & Marketing (Nguyễn Thị Thu Hiền, Châu Thị Phương Anh, Nguyễn Thị Hảo Nhi), 02 khách hàng thân thiết và 01 chuyên gia về giải pháp Lark Suite.

4. Khung chính sách tài nguyên của Lark Suite đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp nhỏ như thế nào?
Lark Suite cung cấp phiên bản miễn phí cho các doanh nghiệp quy mô dưới 50 nhân sự và tổng dung lượng lưu trữ 700GB, tích hợp sẵn các công cụ giao tiếp (Messenger, Meetings) và quản trị dữ liệu (Base, Docs, Wiki, Approval), giúp các doanh nghiệp nhỏ như TD House Modern tiết kiệm ngân sách bản quyền phần mềm trong giai đoạn đầu chuyển đổi số.

5. Những rào cản chính khi vận hành Lark Suite tại công ty được khóa luận chỉ ra là gì?
Các rào cản bao gồm: hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Việt chưa hoàn chỉnh (giao diện còn xen lẫn tiếng Anh), phiên bản web chưa hỗ trợ đầy đủ workspace đòi hỏi phải dùng bản cài đặt trên máy tính, các mẫu bảng Base mặc định còn đơn giản đòi hỏi kỹ năng tự cấu hình luồng dữ liệu, và nhân sự kỹ thuật xây dựng ban đầu gặp khó khăn trong việc thích ứng với thao tác phần mềm.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Tuyên đã phân tích một cách có hệ thống thực trạng ứng dụng nền tảng Lark Suite vào hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty TNHH Thiết Kế & Xây Dựng Nhà Thép TD House Modern. Thông qua kết hợp phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp giai đoạn 2022 – 2023 và phỏng vấn sâu 7 đối tượng liên quan, đề tài đã chỉ ra cả những mặt tối ưu hóa quy trình lẫn các rào cản kỹ thuật - vận hành của công cụ số hợp nhất trong doanh nghiệp xây dựng nhỏ. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa danh mục sản phẩm, hoàn thiện cấu hình bảng dữ liệu Base và đào tạo nội bộ, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho quá trình chuyển đổi số quy trình quản lý khách hàng tại các doanh nghiệp có quy mô tương tự.