Luận văn: Ứng dụng Viễn thám & GIS phòng chống cháy rừng tại Đồng Hới, Quảng Bình

Luận văn ứng dụng GIS và viễn thám để đánh giá hiện trạng, xây dựng bản đồ cảnh báo và đề xuất giải pháp phòng chống cháy rừng tại Đồng Hới.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2015

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải pháp GIS Viễn thám phòng chống cháy rừng Đồng Hới

Công tác phòng chống cháy rừng (PCCCR) tại thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình đang đối mặt với nhiều thách thức do điều kiện thời tiết khắc nghiệt và hoạt động của con người. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại là một yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ rừng. Trong đó, hệ thống thông tin địa lý (GIS) và công nghệ Viễn thám nổi lên như một giải pháp đột phá. Các công nghệ này cho phép thu thập, quản lý, phân tích và trực quan hóa dữ liệu không gian một cách hiệu quả. Thay vì các phương pháp truyền thống dựa nhiều vào kinh nghiệm và khảo sát thực địa tốn kém, GIS và Viễn thám cung cấp một cái nhìn tổng quan, đa chiều và cập nhật liên tục về hiện trạng rừng. Nghiên cứu của Đoàn Thị Mai (2015) đã chứng minh khả năng ứng dụng các công nghệ này để xây dựng bản đồ nguy cơ cháy rừng, quy hoạch hệ thống công trình PCCCR và đề xuất các giải pháp quản lý bền vững, mở ra một hướng đi mới cho công tác quản lý tài nguyên rừng Quảng Bình.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ trong quản lý rủi ro thiên tai

Cháy rừng là một trong những quản lý rủi ro thiên tai phức tạp nhất, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế, môi trường và đa dạng sinh học. Các phương pháp quản lý truyền thống thường bị động, chỉ có thể ứng phó khi sự cố đã xảy ra. Công nghệ hiện đại, đặc biệt là GIS và Viễn thám, giúp chuyển đổi từ cách tiếp cận bị động sang chủ động. Chúng cho phép các cơ quan chức năng, như Kiểm lâm Đồng Hới, xác định các vùng trọng điểm có nguy cơ cao trước mùa khô hạn. Từ đó, các kế hoạch phòng ngừa, bố trí lực lượng và nguồn lực được triển khai một cách khoa học và tối ưu. Việc số hóa và phân tích dữ liệu trên nền bản đồ giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp, góp phần giảm thiểu tối đa thiệt hại do cháy rừng gây ra.

1.2. Giới thiệu hệ thống thông tin địa lý GIS và Viễn thám

Viễn thám (Remote Sensing) là khoa học thu thập thông tin về bề mặt Trái Đất mà không cần tiếp xúc trực tiếp, chủ yếu thông qua các ảnh vệ tinh. Các vệ tinh như Landsat cung cấp dữ liệu đa phổ, cho phép phân tích lớp phủ thực vật, nhiệt độ bề mặt và độ ẩm. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một công cụ mạnh mẽ để lưu trữ, quản lý, phân tích và hiển thị tất cả các loại dữ liệu địa lý. Khi kết hợp, Viễn thám cung cấp dữ liệu đầu vào, còn GIS là nền tảng để tích hợp dữ liệu này với các lớp thông tin khác như địa hình, giao thông, dân cư. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống hỗ trợ ra quyết định toàn diện, là cơ sở khoa học vững chắc cho việc xây dựng các mô hình dự báo và cảnh báo cháy rừng sớm.

II. Những thách thức khi phòng chống cháy rừng ở TP

Thành phố Đồng Hới sở hữu tài nguyên rừng có giá trị nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ cháy rất cao, đặc biệt trong mùa khô hanh. Công tác phòng chống cháy rừng tại đây đối mặt với nhiều khó khăn từ điều kiện tự nhiên đến các yếu tố kinh tế - xã hội. Theo thống kê giai đoạn 2009-2014, nhiều vụ cháy đã xảy ra gây thiệt hại đáng kể. Nguyên nhân chính bao gồm thời tiết khô nóng kéo dài do ảnh hưởng của gió Tây Nam, sự gia tăng của các loại vật liệu cháy như thảm thực vật khô, và các hoạt động của con người như đốt nương làm rẫy, xử lý thực bì không kiểm soát. Hệ thống giám sát và cảnh báo truyền thống còn nhiều hạn chế, chưa phát huy tối đa hiệu quả trong việc phát hiện sớm và huy động lực lượng ứng phó kịp thời. Việc xác định chính xác các vùng trọng điểm cháy vẫn là một bài toán khó, đòi hỏi phải có những phương pháp khoa học và công nghệ tiên tiến hỗ trợ.

2.1. Phân tích các yếu tố tự nhiên và kinh tế xã hội

Các yếu tố tự nhiên là nguyên nhân chính làm tăng nguy cơ cháy rừng tại Đồng Hới. Điều kiện địa hình dốc, hướng phơi đón gió Tây khô nóng, cùng với các loại rừng dễ cháy như thông, keo tạo thành một môi trường bắt lửa cao. Đặc biệt, vào các tháng cao điểm mùa khô, dữ liệu khí tượng thủy văn cho thấy nhiệt độ tăng cao và độ ẩm không khí giảm mạnh, làm cho vật liệu cháy trở nên khô kiệt. Về mặt kinh tế - xã hội, các hoạt động sản xuất nông nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng gần rừng và ý thức của một bộ phận người dân chưa cao đã tạo ra nhiều nguồn lửa tiềm tàng. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này đòi hỏi một phương pháp phân tích không gian đa chiều để đánh giá chính xác mức độ rủi ro tại từng khu vực cụ thể.

2.2. Hạn chế trong công tác dự báo và cảnh báo cháy rừng sớm

Công tác dự báo và cảnh báo cháy rừng sớm hiện nay vẫn còn những hạn chế nhất định. Các phương pháp dự báo chủ yếu dựa vào chỉ số thời tiết từ các trạm quan trắc khí tượng, vốn có độ bao phủ không gian hạn chế và chưa phản ánh được các điều kiện vi khí hậu đặc thù tại các tiểu vùng khác nhau. Việc phát hiện điểm cháy thường phụ thuộc vào tuần tra thủ công hoặc tin báo từ người dân, dẫn đến độ trễ trong việc triển khai lực lượng chữa cháy. Thiếu một bản đồ nguy cơ cháy rừng chi tiết và được cập nhật thường xuyên khiến việc phân bổ nguồn lực phòng cháy gặp nhiều khó khăn. Những hạn chế này nhấn mạnh sự cần thiết phải áp dụng công nghệ viễn thám để giám sát điểm cháy trên diện rộng và GIS để mô hình hóa nguy cơ một cách trực quan và chính xác.

III. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu GIS Viễn thám

Để xây dựng một mô hình phòng chống cháy rừng hiệu quả, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu GIS toàn diện và chính xác là bước nền tảng. Nghiên cứu tại Đồng Hới đã áp dụng một quy trình khoa học để thu thập và xử lý dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Dữ liệu không gian bao gồm ảnh vệ tinh Landsat qua các thời kỳ, bản đồ địa hình, bản đồ giao thông, thủy văn và ranh giới hành chính. Dữ liệu thuộc tính bao gồm số liệu thống kê về các vụ cháy rừng, dữ liệu từ các trạm quan trắc khí tượng, và thông tin điều tra kinh tế - xã hội. Tất cả dữ liệu sau khi thu thập đều được chuẩn hóa về cùng một hệ quy chiếu (WGS84, múi 48) để đảm bảo tính đồng bộ và chính xác khi thực hiện phân tích không gian và chồng xếp các lớp bản đồ. Quá trình này đòi hỏi kỹ thuật và sự tỉ mỉ, là tiền đề quan trọng cho việc thành lập các bản đồ chuyên đề và bản đồ nguy cơ cháy.

3.1. Quy trình xử lý ảnh viễn thám xác định lớp phủ thực vật

Nghiên cứu sử dụng tư liệu ảnh vệ tinh Landsat các năm 2005, 2010 và 2014 để đánh giá hiện trạng và biến động lớp phủ thực vật. Quy trình xử lý ảnh viễn thám được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng như ENVI. Các bước chính bao gồm: cắt ảnh theo ranh giới khu vực nghiên cứu, hiệu chỉnh hình học và bức xạ, sau đó tiến hành phân loại có kiểm định theo thuật toán Xác suất cực đại (Maximum Likelihood). Phương pháp này cho phép xác định và khoanh vùng các loại thảm thực vật khác nhau, như rừng trồng, rừng tự nhiên, đất trống, khu dân cư. Kết quả là các bản đồ hiện trạng rừng chi tiết, là một trong những lớp dữ liệu đầu vào quan trọng nhất để đánh giá nguy cơ cháy, vì mỗi loại thảm thực vật có khối lượng và đặc tính vật liệu cháy khác nhau.

3.2. Xây dựng các lớp bản đồ chuyên đề từ dữ liệu đa nguồn

Từ các dữ liệu gốc, nhiều lớp bản đồ chuyên đề đã được xây dựng trong môi trường GIS. Bản đồ địa hình được sử dụng để tạo ra các lớp bản đồ độ dốc, độ cao và hướng dốc, đây là các yếu tố ảnh hưởng lớn đến tốc độ lan truyền của đám cháy. Dữ liệu khí tượng thủy văn được nội suy để tạo bản đồ phân bố nhiệt độ và chỉ số khô hạn. Dữ liệu về vị trí khu dân cư và mạng lưới giao thông được sử dụng để tính toán khoảng cách, từ đó xây dựng bản đồ mức độ ảnh hưởng từ hoạt động của con người. Mỗi lớp bản đồ chuyên đề này đại diện cho một yếu tố gây cháy hoặc ảnh hưởng đến nguy cơ cháy, tạo thành một bộ cơ sở dữ liệu GIS hoàn chỉnh cho các bước phân tích tiếp theo.

IV. Bí quyết xây dựng bản đồ nguy cơ cháy rừng bằng GIS

Việc thành lập bản đồ nguy cơ cháy rừng là mục tiêu cốt lõi của việc ứng dụng GIS và Viễn thám. Đây không chỉ là một tấm bản đồ thông thường mà là một công cụ hỗ trợ ra quyết định chiến lược. Nó tổng hợp và phân tích đồng thời nhiều yếu tố ảnh hưởng để xác định các vùng "nóng" cần được ưu tiên trong công tác PCCCR. Nghiên cứu tại Đồng Hới đã lựa chọn 9 chỉ tiêu quan trọng để xây dựng bản đồ, bao gồm: kiểu thảm thực vật, nhiệt độ, chỉ số khô hạn, khoảng cách tới khu dân cư, khoảng cách tới đường giao thông, mật độ sông suối, độ cao, độ dốc và hướng dốc. Việc kết hợp các yếu tố này đòi hỏi một phương pháp đánh giá khoa học để xác định mức độ quan trọng tương đối của từng yếu tố. Phương pháp phân tích đa tiêu chí (MCA) đã được lựa chọn để thực hiện nhiệm vụ này một cách khách quan và hiệu quả.

4.1. Áp dụng phương pháp phân tích đa tiêu chí MCA AHP

Phương pháp Phân tích đa tiêu chí (MCA), cụ thể là quy trình phân cấp thứ bậc (AHP - Analytic Hierarchy Process), được sử dụng để xác định trọng số cho 9 nhân tố ảnh hưởng đến nguy cơ cháy rừng. AHP là một kỹ thuật ra quyết định dựa trên việc so sánh cặp các tiêu chí. Các chuyên gia sẽ đánh giá tầm quan trọng tương đối của mỗi cặp yếu tố (ví dụ: lớp phủ thực vật quan trọng hơn độ dốc ở mức độ nào?). Dựa trên các ma trận so sánh cặp này, một bộ trọng số khách quan được tính toán cho từng yếu tố. Theo kết quả nghiên cứu của Đoàn Thị Mai (2015), các yếu tố như hiện trạng thảm thực vật, chỉ số khô hạn và nhiệt độ có trọng số cao nhất. Phương pháp này giúp loại bỏ tính chủ quan và đảm bảo kết quả mô hình hóa cháy rừng có độ tin cậy cao.

4.2. Chồng xếp các lớp bản đồ để tạo bản đồ nguy cơ tổng hợp

Sau khi đã có trọng số cho từng yếu tố, bước cuối cùng là chồng xếp tất cả 9 lớp bản đồ chuyên đề trong môi trường GIS. Mỗi pixel trên bản đồ cuối cùng sẽ có một giá trị nguy cơ được tính bằng công thức tổng có trọng số của các giá trị từ 9 lớp bản đồ thành phần. Kết quả là một bản đồ nguy cơ cháy rừng tổng hợp, phân chia toàn bộ khu vực thành phố Đồng Hới thành các cấp nguy cơ khác nhau (ví dụ: Rất cao, Cao, Trung bình, Thấp). Bản đồ này trực quan hóa một cách rõ ràng các khu vực trọng điểm, giúp lực lượng kiểm lâm Đồng Hới và chính quyền địa phương tập trung nguồn lực giám sát, tuần tra và xây dựng phương án chữa cháy một cách hiệu quả nhất, đặc biệt là trước và trong mùa khô hạn.

V. Ứng dụng GIS quy hoạch công trình phòng cháy chữa cháy

Kết quả từ bản đồ nguy cơ cháy rừng không chỉ dừng lại ở việc cảnh báo mà còn là cơ sở khoa học vững chắc để quy hoạch hệ thống công trình phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR). Một hệ thống công trình được bố trí hợp lý sẽ phát huy tối đa hiệu quả trong việc phát hiện sớm, ngăn chặn và dập tắt đám cháy. Ứng dụng GIS cho phép thực hiện các bài toán phân tích không gian phức tạp như xác định vùng quan sát tối ưu (viewshed analysis) cho chòi canh lửa, phân tích vùng đệm (buffer analysis) cho đường giao thông, và phân tích mạng lưới (network analysis) để xác định tuyến đường tiếp cận điểm cháy nhanh nhất. Dựa trên các phân tích này, nghiên cứu đã đề xuất phương án quy hoạch cụ thể cho hệ thống chòi canh lửa, trạm quản lý bảo vệ rừng và băng cản lửa tại Đồng Hới, giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và nâng cao năng lực phản ứng của địa phương.

5.1. Quy hoạch vị trí chòi canh lửa và trạm quản lý bảo vệ rừng

Việc xác định vị trí đặt chòi canh lửa và trạm quản lý bảo vệ rừng là một bài toán tối ưu hóa không gian. Sử dụng GIS, chức năng phân tích tầm nhìn (viewshed) được áp dụng trên mô hình số độ cao (DEM) kết hợp với bản đồ vùng trọng điểm cháy. Phân tích này giúp xác định các vị trí có tầm quan sát rộng nhất, bao phủ được nhiều diện tích rừng có nguy cơ cháy cao nhất. Kết quả nghiên cứu đã đề xuất các tọa độ cụ thể bằng hệ thống định vị toàn cầu (GPS) cho việc xây dựng các chòi canh và trạm quản lý mới, đảm bảo hệ thống này có khả năng giám sát điểm cháy hiệu quả, giảm thiểu các "vùng mù" không được quan sát.

5.2. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và tổ chức lực lượng PCCCR

Bên cạnh việc quy hoạch công trình, nghiên cứu còn đề xuất các giải pháp kỹ thuật và tổ chức đồng bộ. Các giải pháp kỹ thuật bao gồm việc xây dựng hệ thống băng cản lửa tại các vị trí chiến lược ngăn cách các khu rừng có nguy cơ cao, phát dọn thực bì, và chuẩn bị sẵn sàng nguồn nước. Về tổ chức, cần xây dựng các đội PCCCR chuyên trách và bán chuyên trách, phân công lực lượng canh gác cụ thể tại các vùng trọng điểm trong mùa cao điểm. Sơ đồ tổ chức lực lượng khi có cháy xảy ra cũng được xây dựng, quy định rõ cơ chế chỉ huy, phối hợp giữa các lực lượng như kiểm lâm Đồng Hới, quân đội, công an và người dân, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả khi xử lý sự cố.

5.3. Tiềm năng ứng dụng công nghệ UAV Drone giám sát rừng

Trong tương lai, việc tích hợp công nghệ UAV/Drone giám sát rừng vào hệ thống PCCCR sẽ mang lại hiệu quả vượt trội. Drone được trang bị camera nhiệt có thể bay tuần tra trên các vùng trọng điểm một cách thường xuyên, giúp phát hiện các điểm nhiệt bất thường (hotspots) – dấu hiệu sớm của một đám cháy – một cách nhanh chóng và chính xác, ngay cả ở những khu vực địa hình hiểm trở mà con người khó tiếp cận. Dữ liệu từ drone có thể được truyền trực tiếp về trung tâm chỉ huy, kết hợp với nền bản đồ GIS để cung cấp thông tin thời gian thực về vị trí, quy mô và hướng lan truyền của đám cháy, hỗ trợ đắc lực cho việc chỉ đạo và điều động lực lượng chữa cháy.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÁY RỪNG 1. Một số khái niệm a) Cháy rừng: Cháy rừng là đám cháy được phát sinh trong rừng, tác động và làm tiêu huỷ sinh vật ở trong rừng.

Nói cách khác, cháy rừng là quá trình cháy làm tiêu huỷ những vật liệu của rừng mà sự hình thành và phát triển của đám cháy diễn ra không theo sự kiểm soát của chủ rừng. Trong tài liệu về quản lý lửa rừng, FAO đưa ra khái niệm về cháy rừng và đến nay thường được sử dụng: “Cháy rừng là sự xuất hiện và lan truyền của những đám cháy trong rừng mà không nằm trong sự kiểm soát của con người; gây nên những tổn thất nhiều mặt về tài nguyên, của cải và môi trường” [2]. b) Thảm thực vật rừng dễ cháy: Trong công tác PCCCR ở Việt Nam đã xuất hiện khái niệm rừng dễ cháy. Theo đó, rừng dễ cháy là các loại rừng có khả năng tích lũy khối lượng vật liệu lớn, rất dễ xảy ra.

Theo phân loại, thảm thực vật rừng dễ cháy ở Việt Nam gồm: rừng thông, rừng tràm, rừng tre nứa, rừng bạch đàn, rừng khộp, rừng keo các loại, rừng non khoanh nuôi tái sinh tự nhiên, rừng đặc sản,. Điều kiện của cháy rừng Cháy rừng được coi là một dạng thảm họa và là một hiện tượng phức tạp. Nó cháy tự do trong HST rừng và chịu sự chi phối của VLC, điều kiện môi trường và hoạt động dân sinh, kinh tế - xã hội. Cháy rừng xuất hiện khi có sự kết hợp đồng thời của ba yếu tố gồm: vật liệu cháy (chất bị cháy), ôxy (chất duy trì sự cháy) và nguồn nhiệt gây ra cháy [11]: - Vật liệu cháy: Chất bị cháy, có sẵn trong rừng.

VLC là tất cả những chất có khả năng bén lửa và bốc cháy trong điều kiện có đủ nguồn nhiệt và ôxy. - Ôxy: Chất duy trì sự cháy, sẵn có trong không khí (Chiếm khoảng 21% bầu không khí tự nhiên). Dưới tán rừng tỷ lệ này có thể thấp hơn do quá trính phân giải một số hợp chất hữu cơ làm cho lượng CO2 tăng lên. - Nguồn nhiệt: Là yếu tố duy nhất không sẵn có trong rừng.

Nhiệt độ cần để đốt cháy VLC ở thời điểm ban đầu gọi là điểm bén lửa. Các VLC trong rừng thường có điểm bén lửa trong khoảng từ 220 - 250 0C. Hầu hết nguồn nhiệt gây cháy rừng được xuất phát từ các hoạt động của con người. Các nghiên cứu đã chỉ rõ, nguồn VLC có độ ẩm ≤ 25% thì khả năng bắt lửa là PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 dễ dàng.

Khi đồng thời có cả 3 yếu tố trên là điều kiện cần cho một đám cháy. Đồng thời, các yếu tố đủ cho đám cháy như độ ẩm thấp, nhiệt độ cao, gió mạnh và địa hình cùng hướng gió,. thì đám cháy sẽ bắt đầu. Trong điều kiện có gió, đám cháy sẽ dễ dàng lan rộng theo hướng gió và tốc độ lan rộng tùy thưộc vào tốc độ gió.

Như vậy, mỗi kiểu thảm thực vật rừng có liên quan trực tiếp đến khối lượng, kết cấu và tính chất của VLC, từ đó dẫn đến tính dễ bắt lửa và quy mô đám cháy. Các kiểu thảm thực vật rừng khác nhau sẽ có các hệ số bắt cháy khác nhau. Dựa trên tính chất và cấu trúc của từng kiểu thảm thực vật rừng sẽ xác định được các hệ số bắt cháy tương ứng, kết hợp với đặc điểm khí hậu - thời tiết và các nguồn nhiệt phát sinh, từ đó cho phép xây dựng được phân loại thảm thực vật rừng dễ cháy theo nguy cơ cháy/ khả năng cháy phục vụ cho công tác phòng chống cháy rừng hiệu quả. Các nhân tố ảnh hưởng đến cháy rừng 1.

Các nhân tố về điều kiện tự nhiên a) Kiểu thảm thực vật rừng và loại hình thực bì: VLC gồm thảm khô (cành, nhánh, lá, vỏ, hoa, quả, trảng cỏ, cây bụi,.), cây khô, than bùn, thân cây và cành lá còn tươi có chứa tinh dầu,. Nguy cơ cháy rừng tăng lên cùng với sự gia tăng VLC. Kiểu rừng và loại hình thực bì có liên quan trực tiếp tới nguồn VLC, tính chất và khối lượng VLC do đặc điểm của kiểu rừng và loại hình thực bì quyết định, từ đó dẫn đến tính bắt lửa và quy mô đám cháy. Ở các kiểu rừng thông, tràm, bạch đàn, rừng khộp sản phẩm rơi rụng là những cành, lá, hoa quả, vỏ cây và thân cây khô… thường có tinh dầu hoặc nhựa rất dễ bắt lửa và cháy rất đượm.

Những khu rừng tre nứa thuần loài hoặc tre nứa chiếm ưu thế, ngoài những cành khô, lá rụng, cây chết, còn có trường hợp tre nứa bị hiện tượng “khuy” chết hàng loạt, vì vậy nguồn VLC sẽ rất lớn. Một số loại rừng rụng lá theo mùa (như rừng khộp) cũng là nguồn VLC tiềm tàng tại thời điểm rụng lá hoặc tích lũy hàng năm. b) Điều kiện thời tiết và các nhân tố khí tượng: Thời tiết và các nhân tố khí tượng là một tác nhân cho sự phát sinh, phát triển của một đám cháy rừng. - Nhiệt độ: Nhiệt độ là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình cháy rừng như làm khô, nỏ VLC; làm độ ẩm không khí giảm và bề mặt đất nóng lên,… Khi xem xét vai trò của nhiệt độ đối với cháy rừng thường đánh giá ảnh hưởng của nó tới các mặt:  Nhiệt độ làm rút ngắn quá trình khô của VLC;  Làm nóng và khô nhanh mặt đất dẫn đến lớp không khí sát mặt đất nóng lên.

Như vậy, nhiệt độ gồm hai thành phần là nhiệt độ đất và nhiệt độ không khí. - Độ ẩm: Độ ẩm là nhân tố gây ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến quá trình phát sinh cháy rừng và quy mô đám cháy. Độ ẩm không khí càng cao thì VLC càng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 ẩm, khó xảy ra cháy. Ngược lại, độ ẩm thấp VLC khô dẫn tới dễ xảy ra cháy rừng và cháy lớn.

Để có biện pháp phòng ngừa và cảnh báo cháy rừng cụ thể, độ ẩm được chia làm 3 loại sau:  Độ ẩm không khí: Nhìn chung, độ ẩm không khí ở các vùng có rừng cao hơn nhiều so với các khu vực không có rừng. Nguyên nhân là do sự thoát hơi nước của thực vật. Mặt khác, do đất dưới tán rừng luôn ẩm ướt, quá trình bốc hơi vật lý thường xuyên xảy ra cung cấp độ ẩm cho lớp không khí. Ngoài ra, ở trong rừng tính từ giới hạn mặt đất tới tán cây, do mật độ cây dày, cành lá rậm rạp làm cho dòng bốc thoát hơi trong rừng diễn ra chậm, làm độ ẩm không khí trong rừng cao hơn bên ngoài rừng.

 Độ ẩm VLC: Độ ẩm của VLC tỷ lệ thuận với độ ẩm của không khí và ảnh hưởng tới khả năng bén lửa. Độ ẩm càng thấp khả năng bén lửa càng cao và ngược lại. Mặt khác, độ ẩm VLC còn phụ thuộc vào lượng mưa. Mưa càng lâu, càng lớn thì độ ẩm VLC càng cao và thời gian ẩm ướt kéo dài.

 Độ ẩm của đất: Lượng nước tạo thành độ ẩm của đất trong rừng gồm nước mưa đọng trên mặt đất; lượng nước thực tế trong tầng đất mặt và nước ngầm thường xuyên duy trì và làm ẩm mặt đất bằng hiện tượng mao dẫn (mực nước ngầm thường xuyên biến động theo mùa, về mùa khô thường nằm sâu hơn so với mùa mưa, còn ở địa hình đồi núi cao mực nước ngầm ít có ảnh hưởng tới độ ẩm của lớp bề mặt). Nhìn chung, độ ẩm tương đối của đất rừng cao hơn so với bên ngoài và phụ thuộc nhiều vào các đặc điểm của cấu trúc rừng gồm: mật độ cây rừng, loài cây, tính chất đất, dạng địa hình, hướng phơi,. Nước trong đất rừng thường xuyên bốc hơi làm tăng độ ẩm không khí trong rừng, thời gian ẩm kéo dài thì khả năng bắt lửa của VLC giảm đi. Nói chung, với độ ẩm của đất rừng thích hợp, dưới tác động của nhiệt độ không khí và nhiệt độ đất, vi sinh vật hoạt động thuận lợi, đẩy nhanh quá trình phân giải VLC trên mặt đất, kể cả quá trình khoáng hoá các chất hữu cơ nằm dưới mặt đất.

Trong những trường hợp như vậy, khả năng tích luỹ các chất hữu cơ dưới và trên mặt đất càng giảm nhanh. Điều này cũng giải thích vì sao ở trên những vùng rừng ở độ cao từ 800 - 1000 m trở lên, lớp cành khô lá rụng thường phủ dày vì tốc độ phân huỷ kém. Kết quả khảo sát của nhiều đoàn điều tra rừng thuộc khu vực núi Phan Xi Păng cho thấy, từ độ cao 1000 m trở lên, dưới mặt đất rừng thông, Pơ mu, Samu gần như thuần loại, tầng thảm mục có chỗ dày trên 1m nên ở đây rất dễ phát sinh cháy rừng bề mặt và cháy ngầm [2]. - Gió: Là nhân tố ảnh hưởng rất nhiều đến cháy rừng, gió thúc đẩy nhanh quá trình làm khô VLC; làm bùng phát ngọn lửa và đẩy nhanh tốc độ đám cháy; mang theo tàn lửa gây các đám cháy khác, làm đám cháy phát triển nhanh và lan rộng.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Phần lớn diện tích rừng của Việt Nam phân bố trên các dạng địa hình đồi núi và thung lũng. Mỗi dạng địa hình gây ra hoàn lưu gió cục bộ, địa phương khác nhau. Điển hình nhất là hệ thống gió núi và thung lũng, chúng hình thành theo từng khoảng thời gian trong ngày. Ở các thời điểm khác nhau trong ngày, hệ thống gió núi và thung lũng phụ thuộc rất chặt chẽ vào sự phân bố năng lượng nhiệt của mặt trời, từ đó chi phối hoàn lưu gió theo thời gian cũng khác nhau, làm cho quy mô và mức độ lan tràn của một đám cháy ở thung lũng cũng khác nhau.

Tuy nhiên, sự lan tràn này còn phụ thuộc vào vị trí của đám lửa phát sinh ở bìa rừng hoặc ở phía trong sát bìa rừng hoặc nằm sâu trong rừng. Vì vậy, sự xâm nhập của gió vào trong rừng, ở các vị trí khác nhau tác động tới đám cháy ở mức độ khác nhau. Nói cách khác, sự xâm nhập của gió theo chiều nằm ngang và chiều thẳng đứng cũng có những tác động khác nhau tới sự phát triển ban đầu của đám cháy, do đó biện pháp hạn chế lửa lan tràn không thể không đề cập tới yếu tố này. Ở Việt Nam, khi phân tích ảnh hưởng của tốc độ gió đến nguy cơ cháy rừng Cooper (1991) [26] đã đề nghị hiệu chỉnh chỉ tiêu P của Nesterop dùng để phản ánh nguy cơ cháy rừng (Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ