Luận văn: Ứng dụng Viễn thám và GIS trong phòng chống cháy rừng tại huyện Ba Tơ

Luận văn ứng dụng Viễn thám và GIS xây dựng bản đồ cảnh báo nguy cơ cháy rừng tại huyện Ba Tơ. Giải pháp chính xác, tiết kiệm chi phí cho quản lý.

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ứng dụng GIS Viễn thám phòng cháy rừng Ba Tơ

Việc ứng dụng GIS, Viễn thám phòng cháy rừng tại Ba Tơ mở ra một hướng đi mới, hiệu quả và khoa học trong công tác bảo vệ tài nguyên rừng. Huyện Ba Tơ, tỉnh Quảng Ngãi, với diện tích rừng lớn và địa hình phức tạp, luôn đối mặt với nguy cơ cháy rừng cao, đặc biệt vào mùa khô. Phương pháp phòng cháy truyền thống dựa nhiều vào kinh nghiệm chủ quan, thiếu tính hệ thống và khả năng dự báo chính xác. Sự ra đời của công nghệ viễn thámhệ thống thông tin địa lý GIS đã cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ để khắc phục những nhược điểm này. Công nghệ viễn thám cho phép thu thập dữ liệu trên một khu vực rộng lớn một cách nhanh chóng thông qua ảnh vệ tinh giám sát rừng, điển hình là từ vệ tinh Landsat 8. Các ảnh này cung cấp thông tin quý giá về hiện trạng lớp phủ thực vật, độ ẩm, và các dị thường nhiệt độ có thể là dấu hiệu của các điểm cháy tiềm tàng. Trong khi đó, hệ thống thông tin địa lý GIS đóng vai trò như một nền tảng tích hợp, quản lý và thực hiện phân tích không gian. Nó cho phép chồng ghép nhiều lớp bản đồ chuyên đề khác nhau như bản đồ địa hình, giao thông, thủy văn, và dữ liệu khí tượng thủy văn để tạo ra một cái nhìn tổng thể. Sự kết hợp giữa hai công nghệ này không chỉ giúp xác định các vùng trọng điểm có nguy cơ cháy cao mà còn hỗ trợ xây dựng hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm, góp phần quan trọng vào việc quản lý rừng bền vững. Nghiên cứu của Trần Lâm (2018) đã khẳng định rằng việc sử dụng tư liệu ảnh vệ tinh Landsat 8 và công nghệ GIS là phương pháp hiệu quả với độ chính xác cao, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian trong việc phân tích các yếu tố dẫn đến nguy cơ cháy rừng. Điều này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản lý lâm nghiệp tại huyện Ba Tơ trong việc hoạch định chiến lược phòng chống cháy rừng một cách chủ động và hiệu quả, hướng tới mục tiêu giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng gây ra.

1.1. Vai trò của hệ thống thông tin địa lý GIS và viễn thám

Hệ thống thông tin địa lý GIS (Geographic Information System) là một công cụ mạnh mẽ để thu thập, lưu trữ, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian. Trong lâm nghiệp, GIS giúp quản lý thông tin về ranh giới, loại rừng, và các yếu tố địa lý khác. Công nghệ viễn thám (Remote Sensing) sử dụng các cảm biến trên vệ tinh hoặc máy bay không người lái (UAV/Drone trong lâm nghiệp) để thu thập thông tin về bề mặt Trái Đất mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Sự kết hợp này cho phép giám sát diễn biến tài nguyên rừng trên diện rộng, phát hiện thay đổi lớp phủ thực vật và xác định các điểm nóng bất thường, là nền tảng cho việc xây dựng các mô hình dự báo cháy rừng hiện đại.

1.2. Sự cần thiết của giải pháp công nghệ cao tại Ba Tơ

Công tác quản lý lâm nghiệp huyện Ba Tơ đối mặt với nhiều khó khăn do địa hình chia cắt, diện tích rừng lớn và các phương pháp giám sát thủ công tốn kém, không bao quát hết. Việc xác định vùng trọng điểm cháy trước đây chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và các yếu tố chủ quan như tháng nắng nóng. Điều này dẫn đến sự bị động trong công tác phòng ngừa. Việc ứng dụng công nghệ cao giúp khách quan hóa quá trình đánh giá, cung cấp các bản đồ nguy cơ cháy rừng Ba Tơ được xây dựng dựa trên dữ liệu khoa học, từ đó giúp phân bổ nguồn lực phòng cháy một cách hợp lý và kịp thời, nâng cao hiệu quả bảo vệ rừng.

II. Giải mã thách thức trong công tác phòng cháy rừng tại Ba Tơ

Công tác phòng cháy, chữa cháy rừng (PCCCR) tại huyện Ba Tơ đối diện với nhiều thách thức cố hữu, xuất phát từ cả điều kiện tự nhiên và các yếu tố kinh tế - xã hội. Về mặt tự nhiên, Ba Tơ có khí hậu khắc nghiệt với mùa khô kéo dài, nhiệt độ cao và độ ẩm không khí thấp, tạo điều kiện lý tưởng cho vật liệu cháy khô kiệt và dễ bắt lửa. Địa hình đồi núi phức tạp không chỉ gây khó khăn cho việc di chuyển, tiếp cận đám cháy mà còn ảnh hưởng đến tốc độ lan truyền của lửa. Bên cạnh đó, thực trạng tài nguyên rừng với nhiều khu vực rừng trồng có lớp thực bì dày đặc làm tăng khối lượng vật liệu cháy. Các phương pháp phòng cháy truyền thống tại địa phương còn nhiều hạn chế. Việc xác định vùng trọng điểm cháy chủ yếu mang tính chủ quan, dựa vào kinh nghiệm mà chưa có sự hỗ trợ của các công cụ phân tích khoa học. Điều này dẫn đến việc triển khai các biện pháp phòng ngừa chưa thực sự hiệu quả và tối ưu. Lực lượng kiểm lâm còn mỏng, trang thiết bị thô sơ, gây khó khăn trong việc tổ chức chữa cháy kịp thời khi có sự cố xảy ra. Theo thống kê từ năm 2013-2017, các vụ cháy rừng vẫn xảy ra, gây thiệt hại không nhỏ về tài nguyên. Nguyên nhân gây cháy chủ yếu đến từ các hoạt động của con người như đốt nương làm rẫy, sử dụng lửa bất cẩn trong rừng. Việc thiếu một hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm và các công cụ dự báo điểm cháy chính xác khiến công tác phòng chống luôn ở thế bị động. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp đột phá, có khả năng tích hợp và phân tích đa yếu tố để đưa ra cảnh báo chính xác, hỗ trợ các nhà quản lý lâm nghiệp huyện Ba Tơ ra quyết định kịp thời, góp phần giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng.

2.1. Thực trạng công tác phòng cháy chữa cháy rừng PCCCR

Theo tài liệu nghiên cứu, công tác PCCCR tại Ba Tơ trong giai đoạn 2013-2017 vẫn còn bộc lộ nhiều yếu điểm. Các giải pháp chủ yếu tập trung vào tuyên truyền, thành lập các tổ kiểm lâm cơ động và xử lý tình huống khi cháy đã xảy ra. Việc xác định vùng trọng điểm cháy còn mang tính chủ quan, chưa dựa trên các phân tích khoa học về các tiêu chí ảnh hưởng. Hàng năm, các vụ cháy vẫn diễn ra, cho thấy hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa chưa cao. Sự thiếu hụt một hệ thống giám sát và cảnh báo khoa học là một trong những rào cản lớn nhất trong việc chủ động phòng ngừa thảm họa.

2.2. Nguyên nhân gây cháy và các yếu tố ảnh hưởng

Nguyên nhân chính gây ra cháy rừng tại Ba Tơ được xác định là do các hoạt động của con người, bao gồm việc đốt nương rẫy, sử dụng lửa bất cẩn khi vào rừng. Bên cạnh đó, các yếu tố tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong việc làm tăng nguy cơ cháy. Các yếu tố này bao gồm: hiện trạng lớp phủ thực vật (loại rừng, mật độ), điều kiện thời tiết (dữ liệu khí tượng thủy văn như nhiệt độ, độ ẩm), đặc điểm địa hình (độ cao, độ dốc), và cơ sở hạ tầng (khoảng cách đến đường giao thông, nguồn nước). Việc hiểu rõ và lượng hóa các yếu tố này là chìa khóa để giám sát biến động tài nguyên rừng và dự báo nguy cơ cháy.

III. Phương pháp xây dựng bản đồ nguy cơ cháy rừng Ba Tơ

Để xây dựng bản đồ nguy cơ cháy rừng Ba Tơ một cách khoa học và khách quan, nghiên cứu đã áp dụng một quy trình chặt chẽ, kết hợp giữa công nghệ viễn thám, hệ thống thông tin địa lý GIS và phương pháp phân tích thứ bậc (AHP). Quá trình này bao gồm việc thu thập, xử lý và tích hợp nhiều nguồn dữ liệu khác nhau để đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ cháy. Nguồn dữ liệu chính là ảnh vệ tinh giám sát rừng Landsat 8, được sử dụng để xây dựng bản đồ hiện trạng rừng và phân loại lớp phủ thực vật. Bên cạnh đó, các dữ liệu không gian khác cũng được thu thập, bao gồm bản đồ địa hình để trích xuất thông tin về độ cao và độ dốc; bản đồ giao thông và thủy văn để xác định khoảng cách tiếp cận và nguồn nước; và dữ liệu khí tượng thủy văn từ các trạm quan trắc để xây dựng bản đồ phân bố nhiệt độ và độ ẩm. Mỗi yếu tố này được xem là một lớp bản đồ chuyên đề. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là xác định trọng số ảnh hưởng của mỗi tiêu chí đến nguy cơ cháy rừng tổng thể. Phương pháp AHP được sử dụng để so sánh cặp đôi giữa các tiêu chí, cho phép các chuyên gia đưa ra đánh giá khách quan về mức độ quan trọng tương đối của từng yếu tố. Kết quả từ AHP là một bộ trọng số, phản ánh tầm quan trọng của hiện trạng rừng, nhiệt độ, độ ẩm, giao thông, thủy văn và độ cao. Cuối cùng, công cụ phân tích không gian trong GIS được sử dụng để chồng xếp tất cả các lớp bản đồ chuyên đề đã được gán trọng số. Bằng cách tổng hợp điểm số của các lớp, một bản đồ tổng hợp về nguy cơ cháy rừng được tạo ra, phân chia toàn bộ khu vực huyện Ba Tơ thành các cấp độ nguy cơ khác nhau: thấp, trung bình, cao và rất cao. Quy trình này đảm bảo rằng bản đồ cảnh báo cháy rừng sớm được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, có độ tin cậy cao.

3.1. Thu thập và xử lý dữ liệu ảnh vệ tinh giám sát rừng

Nghiên cứu sử dụng tư liệu ảnh Landsat 8, được tải miễn phí từ trang web của Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS). Ảnh vệ tinh thô sau khi thu thập được tiến hành các bước tiền xử lý như hiệu chỉnh khí quyển và hình học để đảm bảo độ chính xác. Sau đó, các phương pháp phân loại ảnh có kiểm định được áp dụng để tạo ra bản đồ hiện trạng lớp phủ thực vật cho toàn huyện Ba Tơ. Bản đồ này phân biệt rõ các loại hình như rừng tự nhiên, rừng trồng, đất nông nghiệp và các loại hình sử dụng đất khác, là một trong những đầu vào quan trọng nhất cho mô hình đánh giá nguy cơ cháy.

3.2. Đánh giá và phân hạng các tiêu chí ảnh hưởng

Các tiêu chí ảnh hưởng đến cháy rừng được lựa chọn bao gồm: hiện trạng rừng, nhiệt độ, độ ẩm, giao thông, thủy văn và độ cao. Mỗi tiêu chí được phân thành các cấp độ khác nhau và gán điểm số tương ứng. Ví dụ, khu vực càng gần đường giao thông thì nguy cơ cháy càng cao do hoạt động của con người. Tương tự, rừng thông hoặc rừng keo có nguy cơ cháy cao hơn rừng tự nhiên lá rộng. Việc phân hạng này được thực hiện trong môi trường GIS, tạo ra các lớp bản đồ riêng biệt cho từng tiêu chí trước khi tiến hành tổng hợp.

IV. Hướng dẫn tích hợp GIS và viễn thám dự báo điểm cháy

Quá trình tích hợp hệ thống thông tin địa lý GIScông nghệ viễn thám để dự báo điểm cháy là một quy trình đa bước, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa xử lý dữ liệu và phân tích không gian. Đầu tiên, ảnh vệ tinh giám sát rừng từ Landsat 8 được sử dụng để tính toán chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index). Chỉ số này phản ánh sức khỏe và mật độ của thảm thực vật. Các khu vực có chỉ số NDVI thấp, đặc biệt vào mùa khô, thường tương ứng với thảm thực vật khô héo, có nguy cơ bắt lửa cao. Lớp dữ liệu NDVI này trở thành một trong những yếu tố đầu vào quan trọng. Tiếp theo, các dữ liệu khác được số hóa và đưa vào môi trường GIS. Dữ liệu địa hình (DEM) được dùng để tạo ra các lớp bản đồ về độ dốc và độ cao. Dữ liệu từ các trạm khí tượng được nội suy để tạo ra các bản đồ phân bố nhiệt độ và độ ẩm trên toàn khu vực. Mạng lưới giao thông và sông suối được số hóa để tính toán khoảng cách từ bất kỳ điểm nào trong khu vực đến đường hoặc nguồn nước, sử dụng công cụ vùng đệm (buffer) trong GIS. Sau khi tất cả các lớp dữ liệu chuyên đề (hiện trạng rừng, NDVI, độ dốc, độ cao, nhiệt độ, độ ẩm, khoảng cách giao thông, khoảng cách thủy văn) đã được chuẩn bị, bước tích hợp cuối cùng được thực hiện. Bằng cách sử dụng trọng số đã xác định từ phương pháp AHP, công cụ tính toán Raster (Raster Calculator) trong GIS được áp dụng để tổng hợp tất cả các lớp. Phép tính này tạo ra một bản đồ duy nhất, gọi là bản đồ nguy cơ cháy rừng Ba Tơ, trong đó mỗi pixel mang một giá trị tổng hợp phản ánh mức độ nguy cơ cháy tại vị trí đó. Kết quả này giúp giám sát biến động tài nguyên rừng và xây dựng một hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm hiệu quả.

4.1. Phân tích lớp phủ thực vật và chỉ số thực vật NDVI

Việc phân loại lớp phủ thực vật từ ảnh vệ tinh giúp xác định các loại rừng có khả năng bắt cháy khác nhau. Ví dụ, rừng trồng thuần loài thường dễ cháy hơn rừng hỗn giao. Chỉ số thực vật NDVI được tính toán dựa trên sự khác biệt về độ phản xạ của thực vật ở vùng cận hồng ngoại và vùng ánh sáng đỏ. NDVI không chỉ giúp đánh giá trạng thái thảm thực vật mà còn là một chỉ số gián tiếp về độ ẩm của vật liệu cháy, một yếu tố then chốt trong việc khởi phát và lan truyền đám cháy.

4.2. Xây dựng mô hình chồng xếp có trọng số trong GIS

Mô hình chồng xếp có trọng số (Weighted Overlay) là chức năng cốt lõi của GIS trong nghiên cứu này. Sau khi mỗi lớp tiêu chí (địa hình, khí tượng, thực vật) được phân cấp và gán điểm, chúng được nhân với trọng số tương ứng đã tính toán bằng phương pháp AHP. GIS sau đó cộng tất cả các lớp đã được điều chỉnh trọng số lại với nhau. Kết quả là một bản đồ tổng hợp, thể hiện trực quan các vùng có nguy cơ cháy từ thấp đến rất cao, giúp các nhà quản lý tập trung nguồn lực vào những khu vực "nóng" nhất, đặc biệt là trong mùa cao điểm cháy rừng.

V. Kết quả phân vùng nguy cơ cháy rừng tại huyện Ba Tơ

Kết quả cuối cùng của nghiên cứu là sự ra đời của bản đồ cảnh báo nguy cơ cháy rừng trên địa bàn huyện Ba Tơ, một công cụ trực quan và mạnh mẽ hỗ trợ công tác quản lý. Bản đồ này đã phân vùng toàn bộ diện tích của huyện thành bốn cấp độ nguy cơ rõ ràng. Theo kết quả phân tích, diện tích có nguy cơ cháy cao và rất cao chiếm tỷ lệ lớn nhất. Cụ thể, diện tích có nguy cơ cháy cao là khoảng 72.062,03 ha, chiếm tới 63,32% tổng diện tích. Đây là những khu vực đòi hỏi sự quan tâm và giám sát chặt chẽ nhất từ các cơ quan chức năng. Diện tích có nguy cơ cháy trung bình là 3.588,26 ha (chiếm 3,15%), và diện tích có nguy cơ cháy thấp là 5.249,03 ha (chiếm 4,61%). Khu vực có nguy cơ rất cao, mặc dù chỉ chiếm một phần nhỏ, nhưng lại là những điểm nóng cần được ưu tiên hàng đầu trong mọi phương án phòng chống. Việc xác định chính xác các vùng trọng điểm này cho phép lực lượng kiểm lâm và chính quyền địa phương triển khai các biện pháp phòng ngừa một cách tập trung và hiệu quả hơn. Thay vì dàn trải nguồn lực, giờ đây công tác tuần tra, xây dựng đường băng cản lửa, và tuyên truyền có thể được tập trung vào các khu vực có nguy cơ cao. Nghiên cứu của Trần Lâm (2018) đã chỉ ra rằng việc ứng dụng GIS, Viễn thám phòng cháy rừng tại Ba Tơ không chỉ mang lại độ chính xác cao mà còn giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí so với các phương pháp khảo sát thực địa truyền thống. Bản đồ này là một sản phẩm có ý nghĩa thực tiễn to lớn, làm cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc xây dựng phương án PCCCR, góp phần vào quản lý rừng bền vữnggiảm thiểu thiệt hại do cháy rừng.

5.1. Bản đồ cảnh báo nguy cơ cháy rừng và các cấp độ

Bản đồ nguy cơ cháy rừng Ba Tơ thể hiện rõ ràng sự phân bố không gian của các vùng nguy cơ. Các khu vực nguy cơ cao thường tập trung ở những nơi có địa hình dốc, gần đường giao thông và có thảm thực vật dễ cháy như rừng trồng keo, bạch đàn. Ngược lại, các khu vực gần nguồn nước, địa hình bằng phẳng và có rừng tự nhiên ẩm ướt thường có nguy cơ thấp hơn. Bản đồ này có thể được cập nhật định kỳ khi có dữ liệu mới, tạo thành một công cụ giám sát động cho công tác quản lý lâm nghiệp huyện Ba Tơ.

5.2. Đánh giá hiệu quả và độ chính xác của mô hình

Hiệu quả của mô hình được khẳng định qua việc nó cung cấp một cái nhìn toàn diện và khách quan, vượt trội so với các đánh giá chủ quan trước đây. Độ chính xác của bản đồ có thể được kiểm chứng bằng cách đối chiếu với số liệu thống kê về các vụ cháy đã xảy ra trong quá khứ. Các điểm cháy lịch sử thường có xu hướng tập trung ở những vùng mà mô hình xác định là có nguy cơ cao và rất cao. Điều này chứng tỏ mô hình có khả năng dự báo điểm cháy tiềm tàng với độ tin cậy cao, là một công cụ hỗ trợ ra quyết định quý giá.

VI. Giải pháp tối ưu phòng cháy rừng và quản lý bền vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu và bản đồ nguy cơ cháy rừng Ba Tơ, một loạt các giải pháp chiến lược và cụ thể cần được triển khai để nâng cao hiệu quả phòng cháy và hướng tới quản lý rừng bền vững. Giải pháp quan trọng hàng đầu là xây dựng và vận hành một hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm dựa trên nền tảng công nghệ GIS và viễn thám. Hệ thống này cần tích hợp dữ liệu thời gian thực từ các trạm khí tượng tự động và ảnh vệ tinh giám sát rừng được cập nhật thường xuyên (ví dụ như ảnh MODIS có tần suất thu ảnh hàng ngày) để liên tục cập nhật bản đồ nguy cơ. Khi một khu vực được xác định có nguy cơ tăng lên cấp cao hoặc cực kỳ nguy hiểm, hệ thống sẽ tự động gửi cảnh báo đến các đơn vị kiểm lâm và chính quyền địa phương. Thứ hai, cần ưu tiên nguồn lực cho các vùng trọng điểm đã được xác định. Điều này bao gồm việc tăng cường tuần tra, giám sát, đặc biệt là sử dụng UAV/Drone trong lâm nghiệp để theo dõi các khu vực khó tiếp cận. Các công trình phòng cháy như đường băng cản lửa, chòi canh lửa, và các biển báo cần được xây dựng và duy tu tại các khu vực có nguy cơ cao. Công tác tuyên truyền, giáo dục cần được đẩy mạnh, tập trung vào các cộng đồng sống gần các vùng trọng điểm, nâng cao nhận thức về việc sử dụng lửa an toàn. Thứ ba, cần lồng ghép bản đồ nguy cơ cháy rừng vào công tác quy hoạch lâm nghiệp và phát triển kinh tế-xã hội của huyện. Các dự án phát triển cần xem xét yếu tố nguy cơ cháy để có biện pháp phòng ngừa phù hợp. Cuối cùng, việc đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ kiểm lâm về việc sử dụng và khai thác các công cụ công nghệ mới là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công lâu dài. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Ba Tơ chuyển từ thế bị động sang chủ động trong công tác phòng cháy, giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng và bảo vệ tốt hơn lá phổi xanh của địa phương.

6.1. Xây dựng hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm tại Ba Tơ

Một hệ thống cảnh báo cháy rừng sớm hiện đại cần có khả năng tự động hóa cao. Hệ thống sẽ tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn: dữ liệu khí tượng thủy văn theo thời gian thực, ảnh vệ tinh phát hiện điểm nóng (hotspot), và bản đồ nguy cơ nền. Khi các chỉ số vượt ngưỡng an toàn, hệ thống sẽ gửi tin nhắn SMS hoặc thông báo qua ứng dụng di động đến các cán bộ phụ trách. Điều này giúp rút ngắn thời gian phản ứng, cho phép dập tắt đám cháy ngay từ khi mới bùng phát, hạn chế tối đa thiệt hại.

6.2. Hướng tới quản lý lâm nghiệp huyện Ba Tơ hiệu quả hơn

Việc ứng dụng GIS, Viễn thám phòng cháy rừng tại Ba Tơ là một bước tiến quan trọng, nhưng cần được xem là một phần của một chiến lược quản lý lâm nghiệp huyện Ba Tơ toàn diện hơn. Cơ sở dữ liệu GIS được xây dựng không chỉ phục vụ phòng cháy mà còn có thể mở rộng để giám sát biến động tài nguyên rừng, theo dõi tình trạng suy thoái, quản lý hoạt động khai thác và trồng rừng. Việc tích hợp đa mục tiêu sẽ tối ưu hóa đầu tư công nghệ, tạo ra một hệ thống quản lý thông minh, minh bạch và hiệu quả, phục vụ mục tiêu quản lý rừng bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của các vấn đề nghiên cứu 1. Công nghệ GIS [8] * Công nghệ GIS Hệ thống thông tin Địa lý (GIS: Geograpgic Information System) đã được sử dụng rộng rãi ở các nước phát triển, đây là một dạng ứngdụng công nghệ tin nhằm mô tả thế giới thực mà chúng ta đang sống. Với những tính năng ưu việt của nó mà các hệ thống thông tin khác không có được như công nghệ GIS kết hợp các thao tác cơ sở dữ liệu thông thường và các phép phân tích thống kê, phân tích dữ liệu không gian và thuộc tính.

Những khả năng này phân biệt GIS với các hệ thống thông tin khác và khiến cho GIS ngày nay đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau trong nghiên cứu và quản lý (phân tích các sự kiện, dự đoán tác độngvà hoạch định chiến lược), đặc biệt trong lĩnh vực lâm nghiệp nhằm quản lý và quy hoạchsử dụng và khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên một cách có hiệu quả, bền vững và hợp lý. Khi xác định một dự án mới (như tìm một khu đất tốt cho phát triển chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản và trồng cây nông lâm nghiệp). Công nghệ GIS sẽ cho phép làm bản đồ, hợp nhất, phối hợp thông tin, giải quyết các vấn đề phức tạp, đưa ra các quyết định, và phát triển các giải pháp hiệu quả mà trước đây không thực hiện được hoặc chưa từng biết đến. Làm bản đồ và phân tích số liệu địa lý không phải là mới, nhưng hệ thống thông tin địa lý thực hiện hai nhiệm vụ này tốt hơn và nhanh hơn phương pháp truyền thống.

Bởi vậy GIS là một công cụ được chính phủ, các cá nhân, các doanh nghiệp, các tổ chức, và các trường Đại học sử dụng nhằm hướng tới các phương thức mới giải quyết vấn đề. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là gì? GIS là một bộ công cụ đầy sức mạnh để tuyển chọn, lưu trữ, phục hồi, chuyển đổi và hiển thị số liệu không gian từ thế giới thực đáp ứng cho một số mục đích cụ thể. Nhận xét rút ra từ khái niệm: a) GIS liên quan đến cơ sở dữ liệu: Tất cả các thông tin trong một GIS được liên kết với nhau. b) Kỹ thuật hợp nhất GIS: Phân tích không ảnh, ảnh vệ tinh, tích hợp các lớp dữ liệu theo mô hình tối ưu hóa để xây dựng các bản đồ chuyên đề.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 1. Những quan niệm khác nhau về GIS a) Dựa trên cơ sở hộp công cụ (toolbox-based definitions) - Là công cụ mạnh có một số những vai trò và khả năng khác nhau như lưu trữ, phục hồi, chuyển đổi và hiển thị dữ liệu không gian từ thế giới thực (Burrough 1986). - Một hệ thống để giữ,phục hồi, kiểm tra, thao tác, phân tích và hiển thị số liệu (Bộ môi trường Anh, 1987). - Một công nghệ thông tin để lưu trữ, phân tích và hiển thị cả dữ liệu không gian và thuộc tính (Parker, 1988).

b) Cơ sở dữ liệu (database definitions) Một hệ thống cơ sở dữ liệu mà trong đó hầu hết dữ liệu không gian được lập thành bảng và một bộ thủ tục hoạt động để trả lời những câu hỏi truy vấn về tính nguyên vẹn của dữ liệu không gian trong cơ sở dữ liệu (Smith và đồng nghiệp 1989). c) Dựa trên cơ sở tổ chức (Organazation –based definitions) Một bộ chức năng tự động, cung cấp chuyên nghiệp với những khả năng chuyên sâu để phục hồi, lưu trữ, thao tác, hiển thị dữ liệu liên quan đến vị trí địa lý (Ozemoy, Smith và Sicherman 1981). Mục đích và lợi ích của GIS Sử dụng công nghệ GIS trong các mục tiêu nghiên cứu và quản lý so với các phương tiện truyền thống có thể mang lại những hiệu quả cao do: - Tiết kiệm chi phí và thời gian nhất trong việc lưu trữ dữ liệu. - Dễ dàng cập nhật số liệu và tăng độ chính xác của bản đồ.

- GIS cung cấp các sản phẩm đáp ứng độ chính xác theo yêu cầu. - Chất lượng dữ liệu được quản lý, xử lý và hiệu chỉnh tốt. - GIS được sử dụng để hợp nhất số lượng lớn thông tin từ nhiều nguồn khác nhau: ảnh viễn thám và bản đồ. - Tiềm năng của GIS: Làm bản đồ thay đổi thông qua chương trình dự án.

- GIS được sử dụng để phân tích thông tin không gian và hợp nhất với mô hình để tạo ra tạo ra nhanh chúng một lớp dữ liệu tổng hợp mới ở dưới dạng mô phỏng: a) Cho thấy vị trí tồn tại của dạng A. b) Cho thấy vị trí tồn tại của dạng A trong mối quan hệ với B. c) Tính số sự kiện tồn tại dạng A trong vòng một khoảng cách D về sự tồn tại dạng B. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 d) Đánh giá chức năng f tại vị trí X.

e) Thống kê kích thước của B (diện tích, chu vi…). f) Quyết định kết quả của chồng các lớp dữ liệu không gian khác nhau. g) Quyết định khoảng cách dọc theo xung quanh từ X tới Y qua một mạng lưới. h) Phân loại thông qua phối hợp các thuộc tính.

i) Biết giá trị Z tại các điểm x1,x1….xn, tiên đoán giá trị z tại các điểm y1, y2…yn. j) Sử dụng phương pháp số để tạo ra các thuộc tính mới. k) Sử dụng CSDL số như là một mô hình thế giới thực. Chức năng của GIS (GIS functionality) Theo Star and Estes 1990 và nhiều nhà địa lý học, một GIS bao gồm 5 nguyên tố chức năng: Nhập dữ liệu, xử lý lại dữ liệu, quản lý dữ liệu, thao tác/phân tích dữ liệu và tạo nguồn sản phẩm/xuất dữ liệu: a) Chức năng phân loại lại Một trong những điểm nổi bật của GIS trong việc phân tích dữ liệu thuộc tính và không gian là khả năng phân loại lại dựa trên các thuộc tính hiện thị trên bản đồ.

Nó là một quá trình nhằm chỉ ra một nhóm thuộc tính thuộc về một cấp nhóm nào đó. Một lớp bản đồ mới được tạo ra mang giá trị mới, mà nó được tạo thành dựa vào các thuộc tính của lớp bản đồ trước hoặc kết quả của việc phân tích nhiều lớp bản đồ (mô hình không gian). b) Chức năng phân tích liền kề * Tìm kiếm (searching) Tìm kiếm một diện tích quan tâm, giá trị lớn nhất, nhỏ nhất. * Nội suy (Spatial Interpolation) Trong trường một số trường hợp thông tin cho một số đối tượng (điểm, đường hoặc vùng) lựa chọn ít hoặc quá ít thì nội suy phải thực hiện để có nhiều thông tin hơn.

Nghĩa là phải giải đoán giá trị hay tập giá trị mới, phần này mô tả nội suy hướng điểm, có nghĩa một hay nhiều điểm trong không gian được sử dụng để phát sinh giá trị mới cho vị trí của những nơi khác mà không đo được trực tiếp dữ liệu. * Vùng đệm (buffer) Vùng đệm được vẽ từ một đối tượng điểm, đường hoặc một diện tích, trong đó diện tích ở đường biên bên trong gọi là lõi và ở bên ngoài đường biên thì gọi là đệm hay vùng ảnh hưởng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 * Chức năng về địa hình (Topographic function) - Sử dụng để thống kê các giá trị (độ dốc, hướng phơi) để mô tả đặc điểm về địa hình ở một vị trí cụ thể trên thực địa. - Hầu hết các chức năng này sử dụng phân tích liền kề để mô tả đặc điểm về địa hình.

c) Chức năng chồng lớp (overlay function) Chồng lớp là một chức năng quan trong nhất (một khả năng ưu việt) của một GIS trong việc phân tích các dữ liệu không gian để tạo ra một bản đồ mới mang các đặc tính hoàn toàn khác với các lớp bản đồ trước đây. Thực chất chồng xếp là quá trình tích hợp các lớp thông tin khác nhau. Các thao tác phân tích đòi hỏi một hoặc nhiều lớp dữ liệu phải được liên kết với nhau. Sự chồng xếp này hay liên kết không gian có thể là sự kết hợp dữ liệu về đất, độ dốc, thảm thực vật hoặc sở hữu đất.

Các lớp khác nhau (các bản đồ khác nhau) được chồng lên nhau theo các phương pháp sau: - Phương pháp cộng. - Phương pháp nhân. - Phương pháp trừ. - Phương pháp chia.

- Phương pháp tính trung bình. - Phương pháp hàm số mũ. - Phương pháp che phủ. - Phương pháp tổ hợp.

Ứng dụng của công nghệ GIS Quy hoạch sử dụng đất Một trong những ứng dụng quan trọng của GIS trong sản xuất nông lâm nghiệp là quy hoạch sử dụng đất. Trong suốt 20 năm qua, các nước công nghiệp phát triển và các tổ chức quốc tế đã sử dụng kỹ thuật GIS chủ yếu trong lĩnh vực quản lý và bảo vệ môi trường. Tại Hội nghị những người sử dụng ARC/INFO (một phần mềm chuyên dụng về GIS, hiện được tích hợp trong ArcGIS của hãng ESRI) năm 1992, các nhà khoa học đã nhất trí rằng để bảo vệ môi trường một cách bền vững và hạn chế những suy thoái đang diễn ra, cần thiết phải ưu tiên đưa GIS vào ứng dụng trong lĩnh vực nghiên cứu và quy hoạch sản xuất nông lâm nghiệp, bằng cách này có thể tìm kiếm những mô hình sử dụng đất bền vững nhằm xoá đi hoặc giảm bớt những hiểm hoạ đối với môi trường tự nhiên và với loài người (như tình trạng phá rừng để canh tác, tình trạng xói mòn và suy thoái đất đai, tình trạng ô nhiễm môi trường…). Tất nhiên, mọi PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 biện pháp và chỉ dẫn về bảo vệ môi trường sẽ không thành công trừ phi những đòi hỏi về lương thực và đất nông nghiệp được xác định và đáp ứng một cách tối ưu nhất trên từng vùng, từng quốc gia cũng như trên toàn thế giới.

Do vậy tiềm năng ứng dụng GIS trong định hướng sản xuất nông lâm nghiệp đã được mở rộng và ngày càng tỏ ra hiệu quả, trở thành một công cụ hỗ trợ ra quyết định đối với các chuyên gia quy hoạch và nhà quản lý. Ứng dụng GIS trong quy hoạch và sử dụng đất đai tuỳ thuộc vào quy mô và mức độ khác nhau. Có 4 mức độ phân tích: rất khái quát (Mega), khái quát (Macro), trung bình (Meso) và chi tiết (Micro); mỗi mức độ phân tích trong hệ thống GIS căn cứ vào quy mô diện tích của vùng nghiên cứu. Khi phân tích thông tin từ mức Mega đến mức Micro, số lượng thông tin đưa vào xử lý sẽ lớn hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ