Luận văn: Theo dõi biến động rừng tại A Lưới, Huế bằng ảnh viễn thám và GIS

Luận văn thạc sĩ ứng dụng GIS và ảnh viễn thám để theo dõi biến động tài nguyên rừng tại A Lưới, Huế. Phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp quản lý.

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cách GIS và viễn thám theo dõi biến động rừng

Công nghệ viễn thám và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực giám sát tài nguyên rừng. Sự kết hợp này cung cấp một phương pháp hiệu quả để theo dõi, phân tích và quản lý những thay đổi của lớp phủ rừng trên quy mô lớn. Viễn thám, thông qua ảnh vệ tinh, cho phép thu thập dữ liệu về bề mặt Trái Đất một cách định kỳ và khách quan. Các vệ tinh như Landsat cung cấp nguồn dữ liệu đa phổ quý giá, ghi lại phản xạ năng lượng của thực vật ở các bước sóng khác nhau. Dữ liệu này sau đó được xử lý và phân tích trong môi trường GIS. GIS không chỉ là một công cụ để hiển thị bản đồ. Nó là một hệ thống mạnh mẽ để lưu trữ, quản lý, truy vấn và phân tích dữ liệu không gian. Bằng cách tích hợp các lớp dữ liệu khác nhau như bản đồ địa hình, bản đồ sử dụng đất và dữ liệu từ ảnh vệ tinh, GIS cho phép các nhà khoa học và nhà quản lý hiểu sâu hơn về mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố môi trường và hoạt động của con người. Việc ứng dụng GIS và viễn thám theo dõi biến động rừng trở nên đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực phát triển kinh tế. Công nghệ này giúp lập bản đồ hiện trạng rừng một cách chính xác, xác định các khu vực bị phát hiện mất rừng hoặc đánh giá suy thoái rừng. Nhờ đó, các cơ quan chức năng có thể đưa ra quyết định kịp thời, hỗ trợ quản lý rừng bền vững và thực hiện các cam kết quốc tế như REDD+.

1.1. Vai trò cốt lõi của công nghệ viễn thám trong lâm nghiệp

Viễn thám đóng vai trò là con mắt trên không, cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về các hệ sinh thái rừng mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Ảnh vệ tinh từ các hệ thống như Landsat, Sentinel hay SPOT thu nhận thông tin liên tục, cho phép thực hiện phân tích chuỗi thời gian để theo dõi sự thay đổi của rừng theo mùa hoặc qua nhiều năm. Khả năng này cực kỳ hữu ích trong việc giám sát các hoạt động phá rừng, tái trồng rừng và phục hồi tự nhiên. Dữ liệu viễn thám còn là đầu vào quan trọng cho việc phân loại lớp phủ thực vật, giúp phân biệt rừng tự nhiên với rừng trồng, rừng lá rộng với rừng lá kim, từ đó xây dựng các cơ sở dữ liệu địa lý (geodatabase) chi tiết phục vụ công tác quản lý.

1.2. Sức mạnh của Hệ thống Thông tin Địa lý GIS

Nếu viễn thám cung cấp dữ liệu 'cái gì' và 'ở đâu', thì GIS trả lời câu hỏi 'tại sao'. GIS là nền tảng để tích hợp, chồng lớp và mô hình hóa không gian. Nó cho phép kết hợp dữ liệu ảnh vệ tinh với các thông tin khác như ranh giới hành chính, mạng lưới sông suối, đường giao thông, và dữ liệu kinh tế-xã hội. Khả năng phân tích dữ liệu không gian của GIS giúp xác định các điểm nóng về mất rừng, phân tích mối tương quan giữa việc mở đường và suy thoái rừng, hoặc quy hoạch các vùng trồng rừng mới một cách khoa học. GIS cũng là công cụ không thể thiếu để xây dựng hệ thống cảnh báo sớm cháy rừnggiám sát đa dạng sinh học.

II. Thách thức trong công tác giám sát tài nguyên rừng hiện nay

Hoạt động giám sát tài nguyên rừng truyền thống đối mặt với nhiều thách thức lớn. Các phương pháp điều tra thực địa, dù cung cấp số liệu chi tiết, nhưng lại tốn kém về thời gian, chi phí và nhân lực. Việc tiếp cận các khu vực rừng sâu, địa hình hiểm trở là cực kỳ khó khăn, dẫn đến dữ liệu thường không mang tính đại diện và thiếu tính cập nhật. Sự thiếu đồng bộ trong phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu giữa các địa phương cũng tạo ra một bức tranh tổng thể không nhất quán. Bên cạnh đó, biến động rừng diễn ra nhanh chóng và phức tạp do nhiều nguyên nhân cả tự nhiên và nhân tạo. Các hoạt động như khai thác gỗ trái phép, chuyển đổi đất rừng làm nương rẫy, cháy rừng, và sâu bệnh hại diễn ra trên diện rộng và khó kiểm soát. Việc chỉ dựa vào báo cáo thủ công hoặc tuần tra định kỳ không đủ để phát hiện mất rừng một cách kịp thời. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả của công tác quản lý, khiến các nhà hoạch định chính sách khó đưa ra các giải pháp can thiệp chính xác. Do đó, việc tìm kiếm và ứng dụng GIS và viễn thám theo dõi biến động rừng được xem là giải pháp tối ưu để khắc phục những nhược điểm cố hữu của phương pháp truyền thống, hướng tới một hệ thống giám sát hiệu quả, minh bạch và khoa học.

2.1. Hạn chế của các phương pháp điều tra mặt đất

Phương pháp điều tra mặt đất truyền thống đòi hỏi một nguồn lực khổng lồ. Việc thiết lập các ô tiêu chuẩn và đo đếm trực tiếp từng cây mất nhiều công sức và chi phí. Kết quả thu được chỉ đại diện cho một khu vực nhỏ và khó ngoại suy cho toàn bộ lâm phận. Hơn nữa, tần suất điều tra thấp, thường là 5-10 năm một lần, không đủ để nắm bắt các biến động nhanh chóng hàng năm. Dữ liệu thu thập cũng dễ bị ảnh hưởng bởi sai số chủ quan của người điều tra, gây khó khăn cho việc so sánh và tổng hợp trên quy mô lớn. Đây là rào cản lớn cho việc quản lý rừng bền vững một cách hiệu quả.

2.2. Các nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp gây mất rừng

Sự suy thoái và mất rừng là kết quả của một chuỗi các nguyên nhân phức tạp. Các nguyên nhân trực tiếp bao gồm khai thác gỗ, mở rộng đất nông nghiệp, phát triển cơ sở hạ tầng, cháy rừng và khai khoáng. Luận văn của Trương Đức Nguyên (2020) chỉ ra rằng tại xã Hồng Bắc, huyện A Lưới, một trong những nguyên nhân chính là 'tập quán canh tác phá rừng làm nương rẫy của đồng bào dân tộc thiểu số'. Các nguyên nhân gián tiếp sâu xa hơn, bao gồm áp lực dân số, chính sách quản lý đất đai chưa hợp lý, nhu cầu thị trường đối với các sản phẩm từ rừng và đói nghèo. Việc xác định chính xác các nguyên nhân này là yếu tố then chốt để xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả.

III. Phương pháp xử lý ảnh vệ tinh để theo dõi biến động rừng

Quy trình theo dõi biến động rừng bắt đầu bằng việc thu thập và xử lý ảnh vệ tinh. Dữ liệu từ các vệ tinh như Landsat là nguồn thông tin phổ biến do được cung cấp miễn phí và có chuỗi dữ liệu lịch sử dài. Các ảnh thô sau khi tải về cần trải qua các bước tiền xử lý quan trọng để loại bỏ sai sót và đảm bảo tính nhất quán. Các bước này bao gồm hiệu chỉnh bức xạ để chuyển đổi giá trị số (DN) sang giá trị phản xạ bề mặt, và hiệu chỉnh khí quyển để loại bỏ ảnh hưởng của mây, hơi nước và sol khí. Hiệu chỉnh hình học là bước tiếp theo, nhằm đưa ảnh về một hệ tọa độ địa lý chuẩn (ví dụ: VN-2000), đảm bảo các ảnh chụp ở các thời điểm khác nhau có thể chồng xếp chính xác. Sau khi tiền xử lý, các chỉ số thực vật được tính toán. Chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) là một trong những chỉ số được sử dụng rộng rãi nhất. NDVI tận dụng sự khác biệt trong phản xạ của thực vật ở kênh cận hồng ngoại (NIR) và kênh đỏ (RED) để đánh giá mật độ và sức khỏe của thảm thực vật. Giá trị NDVI cao cho thấy thảm thực vật dày đặc và khỏe mạnh, trong khi giá trị thấp hoặc âm thường tương ứng với đất trống, mặt nước hoặc khu vực đô thị. Việc ứng dụng GIS và viễn thám theo dõi biến động rừng dựa trên nền tảng dữ liệu ảnh đã được xử lý chuẩn xác này.

3.1. Quy trình tiền xử lý và tổ hợp màu ảnh vệ tinh Landsat

Quá trình tiền xử lý là nền tảng cho mọi phân tích chính xác. Đối với ảnh Landsat, quy trình này thường được thực hiện bằng các phần mềm chuyên dụng như ERDAS Imagine hoặc ArcGIS. Các bước cơ bản bao gồm: nắn chỉnh hình học để khớp ảnh với bản đồ nền hoặc một ảnh tham chiếu, sửa lỗi sọc do cảm biến (scan line corrector error) đối với ảnh Landsat 7 ETM+, và chuẩn hóa khí quyển. Sau đó, các kênh ảnh được tổ hợp màu để dễ dàng nhận diện đối tượng bằng mắt thường. Tổ hợp màu tự nhiên (RGB: 4-3-2 với Landsat 8) cho hình ảnh giống như mắt người nhìn, trong khi tổ hợp màu giả (ví dụ, RGB: 5-4-3) làm nổi bật thảm thực vật, giúp việc khoanh vẽ các vùng mẫu trở nên dễ dàng hơn.

3.2. Cách tính và ý nghĩa của chỉ số thực vật NDVI

Chỉ số thực vật NDVI được tính theo công thức: NDVI = (NIR - RED) / (NIR + RED). Trong đó, NIR là giá trị phản xạ ở kênh cận hồng ngoại và RED là giá trị phản xạ ở kênh đỏ. Thực vật khỏe mạnh hấp thụ mạnh bức xạ đỏ để quang hợp và phản xạ mạnh bức xạ cận hồng ngoại. Do đó, sự chênh lệch giữa NIR và RED càng lớn thì giá trị NDVI càng cao. Chỉ số này rất nhạy với sự thay đổi của sinh khối và diệp lục, giúp đánh giá suy thoái rừng hiệu quả. Bằng cách so sánh bản đồ NDVI của cùng một khu vực ở hai thời điểm khác nhau, các nhà phân tích có thể nhanh chóng xác định các khu vực có thảm thực vật suy giảm hoặc tăng trưởng.

IV. Bí quyết phân tích dữ liệu không gian phát hiện mất rừng

Sau khi có dữ liệu ảnh vệ tinh đã được xử lý, bước tiếp theo là phân tích dữ liệu không gian để phân loại và phát hiện thay đổi. Phương pháp phổ biến nhất là phân loại có kiểm định (Supervised Classification). Quy trình này bắt đầu bằng việc chọn các vùng mẫu (training samples) trên ảnh, đại diện cho các lớp phủ khác nhau cần xác định (ví dụ: rừng giàu, rừng nghèo, đất trống, mặt nước). Dựa trên đặc trưng phổ của các vùng mẫu này, thuật toán (như Maximum Likelihood) sẽ tự động gán tất cả các pixel còn lại trên ảnh vào lớp có đặc trưng phổ tương đồng nhất. Kết quả là một bản đồ hiện trạng lớp phủ. Một phương pháp tiên tiến hơn là phân loại hướng đối tượng (Object-Based Image Analysis - OBIA), được sử dụng trong các phần mềm như eCognition. Thay vì phân loại từng pixel riêng lẻ, OBIA trước tiên sẽ nhóm các pixel lân cận có tính chất tương tự thành các đối tượng (segments), sau đó phân loại các đối tượng này dựa trên không chỉ đặc trưng phổ mà còn cả hình dạng, kích thước và mối quan hệ không gian. Để phát hiện mất rừng, kỹ thuật so sánh sau phân loại (post-classification comparison) được áp dụng. Kỹ thuật này so sánh hai bản đồ hiện trạng đã được phân loại ở hai thời điểm khác nhau để tạo ra một ma trận biến động, chỉ rõ diện tích chuyển đổi từ loại hình này sang loại hình khác.

4.1. Kỹ thuật phân loại lớp phủ thực vật có kiểm định

Phân loại có kiểm định là một kỹ thuật cốt lõi trong ứng dụng GIS và viễn thám theo dõi biến động rừng. Độ chính xác của kết quả phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của các vùng mẫu. Các mẫu này cần được thu thập từ thực địa bằng GPS hoặc xác định dựa trên ảnh có độ phân giải cao (như ảnh từ Google Earth) và kiến thức chuyên gia. Sau khi phân loại, việc đánh giá độ chính xác là bắt buộc, thường sử dụng ma trận sai số (error matrix) và chỉ số Kappa. Theo nghiên cứu tại xã Hồng Bắc, tác giả đã sử dụng phần mềm eCognition và ArcGIS để 'tiến hành phân loại, xử lý và cho ra bản đồ hiện trạng tài nguyên rừng' (Trương Đức Nguyên, 2020), cho thấy sự kết hợp của các công cụ hiện đại để đạt kết quả tốt nhất.

4.2. Phân tích chuỗi thời gian để giám sát biến động liên tục

Phân tích chuỗi thời gian là một phương pháp mạnh mẽ để theo dõi các xu hướng thay đổi của rừng thay vì chỉ so sánh hai mốc thời gian riêng lẻ. Bằng cách sử dụng toàn bộ kho dữ liệu ảnh Landsat có sẵn, các thuật toán có thể tái tạo lại lịch sử biến động của từng pixel. Các nền tảng như Google Earth Engine đã đơn giản hóa đáng kể quá trình này, cho phép xử lý và phân tích hàng petabyte dữ liệu vệ tinh trên nền tảng đám mây. Phương pháp này không chỉ giúp phát hiện mất rừng mà còn có thể xác định thời điểm xảy ra sự kiện, phân biệt giữa mất rừng vĩnh viễn (chuyển đổi sử dụng đất) và biến động tạm thời (cháy rừng sau đó phục hồi).

V. Case study Ứng dụng GIS theo dõi biến động rừng A Lưới

Luận văn thạc sĩ của tác giả Trương Đức Nguyên (2020) là một ví dụ điển hình về ứng dụng GIS và viễn thám theo dõi biến động rừng tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào xã Hồng Bắc, huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế trong hai giai đoạn: 2010-2015 và 2015-2019. Bằng cách sử dụng ảnh vệ tinh Landsat 5 và Landsat 8, kết hợp với các phần mềm chuyên dụng như ArcGIS và eCognition, nghiên cứu đã xây dựng thành công các bản đồ hiện trạng và bản đồ biến động rừng chi tiết. Kết quả phân tích dữ liệu không gian cho thấy sự biến động mạnh mẽ của diện tích rừng tự nhiên. Trong giai đoạn 2010-2015, diện tích rừng tự nhiên nghèo (TXN) giảm đáng kể, chủ yếu chuyển thành đất trống (40,11 ha) và rừng trồng. Giai đoạn 2015-2019 tiếp tục ghi nhận sự suy giảm của rừng tự nhiên trung bình (TXB), với 15,23 ha chuyển thành đất trống và 28,64 ha chuyển thành đất trồng rừng. Nghiên cứu đã chỉ ra nguyên nhân chính là do 'hoạt động sản xuất nương rẫy của người dân địa phương'. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể, giúp chính quyền địa phương hiểu rõ thực trạng và đề xuất các giải pháp quản lý rừng bền vững hiệu quả hơn.

5.1. Kết quả lập bản đồ hiện trạng rừng qua các giai đoạn

Thông qua việc giải đoán và phân loại ảnh vệ tinh, nghiên cứu đã thành lập được bộ bản đồ hiện trạng rừng xã Hồng Bắc cho các năm 2010, 2015 và 2019. Các bản đồ này đã phân loại lớp phủ thực vật thành các trạng thái chính như rừng tự nhiên trung bình (TXB), rừng tự nhiên nghèo (TXN), rừng trồng (RTG), và đất trống (DT). Việc so sánh các bản đồ này cho thấy một xu hướng rõ ràng: diện tích rừng tự nhiên có xu hướng giảm, trong khi diện tích đất trống và đất trồng rừng có sự biến động phức tạp. Kết quả này là cơ sở dữ liệu quan trọng để cập nhật diễn biến rừng hàng năm, phục vụ công tác quy hoạch và tính toán trữ lượng carbon.

5.2. Phân tích ma trận biến động và nguyên nhân mất rừng

Bằng kỹ thuật chồng xếp bản đồ trong GIS, nghiên cứu đã xây dựng ma trận biến động, lượng hóa chính xác sự chuyển đổi giữa các loại hình sử dụng đất. Ví dụ, ma trận chỉ ra rằng trong giai đoạn 2010-2015, 'Có 40,11 ha rừng TXN bị chuyển thành DT; 11,34 ha TXN chuyển thành DTR và 69,66 ha TXN chuyển thành RTG' (Trương Đức Nguyên, 2020). Phân tích này không chỉ cho thấy quy mô phát hiện mất rừng mà còn chỉ ra hướng chuyển đổi, giúp xác định nguyên nhân cốt lõi. Việc kết hợp phân tích không gian với khảo sát thực địa và phỏng vấn người dân đã khẳng định tập quán canh tác và nhu cầu kinh tế là những yếu tố chính thúc đẩy biến động rừng tại địa phương.

VI. Tương lai của việc quản lý rừng bền vững với GIS Viễn thám

Tương lai của quản lý rừng bền vững gắn liền với sự phát triển và tích hợp các công nghệ không gian tiên tiến. Ứng dụng GIS và viễn thám theo dõi biến động rừng sẽ không còn dừng lại ở việc phân tích hồi cứu mà sẽ hướng tới các hệ thống giám sát và cảnh báo theo thời gian thực. Sự sẵn có của dữ liệu vệ tinh với độ phân giải ngày càng cao (cả về không gian và thời gian) từ các chùm vệ tinh như Sentinel, PlanetScope sẽ cho phép phát hiện mất rừng gần như ngay lập tức. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc tự động hóa quá trình phân tích, xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ và nhận diện các mẫu hình biến động phức tạp. Công nghệ LiDAR trong lâm nghiệp (Light Detection and Ranging) cũng mở ra một kỷ nguyên mới trong việc đo đạc cấu trúc 3D của tán rừng, cho phép tính toán trữ lượng carbon và sinh khối với độ chính xác chưa từng có. Các nền tảng như Google Earth Engine sẽ tiếp tục dân chủ hóa việc tiếp cận và phân tích dữ liệu viễn thám, cho phép nhiều bên liên quan hơn, từ các cơ quan chính phủ đến các tổ chức cộng đồng, cùng tham gia vào nỗ lực giám sát và bảo vệ rừng.

6.1. Hướng tới hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng và phá rừng

Một trong những ứng dụng hứa hẹn nhất là xây dựng hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng và phá rừng. Bằng cách tích hợp dữ liệu viễn thám về nhiệt độ bề mặt, độ ẩm, và các điểm bất thường về nhiệt (thermal anomalies) với dữ liệu GIS về địa hình, loại thực vật, và điều kiện khí tượng, các mô hình có thể dự báo các khu vực có nguy cơ cháy cao. Tương tự, các thuật toán phân tích thay đổi trên ảnh vệ tinh có thể tự động phát hiện các hoạt động khai phá mới và gửi cảnh báo đến các đơn vị kiểm lâm, giúp can thiệp kịp thời trước khi thiệt hại lan rộng.

6.2. Tiềm năng tích hợp công nghệ LiDAR và Google Earth Engine

Công nghệ LiDAR trong lâm nghiệp cung cấp dữ liệu điểm 3D cực kỳ chi tiết, cho phép tạo ra mô hình số độ cao (DEM) và mô hình bề mặt số (DSM) chính xác. Từ đó, có thể suy ra chiều cao cây, mật độ tán lá và cấu trúc thẳng đứng của rừng, là những thông tin quan trọng cho việc giám sát đa dạng sinh học và quản lý lâm sản. Khi kết hợp sức mạnh của LiDAR với khả năng xử lý quy mô lớn của Google Earth Engine, các nhà khoa học có thể lập bản đồ trữ lượng carbon và sinh khối trên toàn quốc, hỗ trợ các báo cáo quốc gia về REDD+ và đóng góp vào các nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu toàn cầu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm rừng Rừng là quần xã sinh vật trong đó cây rừng là thành phần chủ yếu. Quần xã sinh vật phải có diện tích đủ lớn.

Giữa quần xã sinh vật và môi trường, các thành phần trong quần xã sinh vật phải có mối quan hệ mật thiết để đảm bảo khác biệt giữa hoàn cảnh rừng và các hoàn cảnh khác. Năm 1930, Morozov đưa ra khái niệm: “Rừng là một tổng thể cây gỗ, có mối liên hệ lẫn nhau, nó chiếm một phạm vi không gian nhất định ở mặt đất và trong khi quyển. Rừng chiếm phần lớn bề mặt Trái Đất và là một bộ phận của cảnh quan địa lý”. Tcachenco phát biểu: “Rừng là một bộ phận của cảnh quan địa lý, trong đó bao gồm một tổng thể các cây gỗ, cây bụi, cây cỏ, động vật và vi sinh vật.Trong quá trình phát triển của mình chúng có mối quan hệ sinh học và ảnh hưởng lẫn nhau và với hoàn cảnh bên ngoài”.

Mê Lê Khôp cho rằng: Rừng là sự hình thành phức tạp của tự nhiên, là thành phần cơ bản của sinh quyển địa cầu. Trong Luật Lâm nghiệp số 16/2017/QH14 của Quốc Hội thông qua ngày 15/11/2017 tại Điều 2 có nêu rõ khái niệm: Rừng là một hệ sinh thái bao gồm các loài thực vật rừng, động vật rừng, nấm, vi sinh vật, đất rừng và các yếu tố môi trường khác, trong đó thành phần chính là một hoặc một số loài cây thân gỗ, tre, nứa, cây họ cau có chiều cao được xác định theo hệ thực vật trên núi đất, núi đá, đất ngập nước, đất cát hoặc hệ thực vật đặc trưng khác; diện tích liên vùng từ 0,3 ha trở lên; độ tàn che từ 0,1 trở lên. Vai trò của rừng Rừng có tác dụng điều hòa khí hậu toàn cầu thông qua làm giảm đáng kể lượng nhiệt chiếu từ mặt trời xuống bề mặt trái đất do che phủ của tán rừng là rất lớn so với các loại hình sử dụng đất khác, đặc biệt là vai trò hết sức quan trọng của rừng trong việc duy trì chu trình carbon trên trái đất mà nhờ đó nó có tác dụng trực tiếp đến sự biến đổi khí hậu toàn cầu. Toàn bộ diện tích rừng thế giới lưu giữ khoảng 283 Gt (Giga tấn) carbon trong sinh khối và trong trong toàn hệ sinh thái rừng là 638 Gt (gồm cả trữ lượng các bon trong đất tính đến độ sâu 30cm).

Lượng carbon này lớn hơn nhiều so với lượng carbon trong khí quyển. Với chức năng này của rừng, hoạt động trồng rừng, tái trồng rừng và quản lý bền vững các hệ sinh thái rừng được coi là một trong các giải pháp quan trọng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 trong tiến trình cắt giảm khí nhà kính nêu ra trong Nghị định thư Kyoto để tiến tới mục tiêu ngăn ngừa sự biến đổi khí hậu toàn cầu và bảo vệ môi trường. Rừng bảo vệ độ phì nhiêu và bồi dưỡng tiềm năng của đất: ở vùng có đủ rừng thì dòng chảy bị chế ngự, ngăn chặn được nạn bào mòn, nhất là trên đồi núi dốc tác dụng ấy có hiệu quả lớn, nên lớp đất mặt không bị mỏng, mọi đặc tính lý hóa và vi sinh vật học của đất không bị phá hủy, độ phì nhiêu được duy trì. Rừng lại liên tục tạo chất hữu cơ.

Điều này thể hiện ở qui luật phổ biến: rừng tốt tạo ra đất tốt, và đất tốt nuôi lại rừng tốt. Rừng điều tiết nước, phòng chống lũ lụt, xói mòn: Rừng có vai trò điều hòa nguồn nước giảm dòng chảy bề mặt chuyển nó vào lượng nước ngấm xuống đất và vào tầng nước ngầm. Khắc phục được xói mòn đất, hạn chế lắng đọng lòng sông, lòng hồ, điều hòa được dòng chảy của các con sông, con suối (tăng lượng nước sông, nước suối vào mùa khô, giảm lượng nước sông suối vào mùa mưa). Rừng có vai trò rất lớn trong việc: chống cát di động ven biển, che chở cho vùng đất bên trong nội địa, rừng bảo vệ đê biển, cải hóa vùng chua phèn, cung cấp gỗ, lâm sản, Rừng nơi cư trú của rất nhiều các loài động vật.

Động vật rừng nguồn cung cấp thực phẩm, dược liệu, nguồn gen quý, da lông, sừng thú là những mặt hàng xuất khẩu có giá trị. Rừng cung cấp một sản lượng lớn lâm sản phục vụ nhu cầu của người tiêu dung. Từ các loại gỗ, tre, nứa các nhà kinh doanh thiết kế tạo ra hàng trăm mặt hàng đa dạng và phong phú như trang sức, mĩ nghệ, dụng cụ lao động, thuyền bè truyền thống,. cho tới nhà ở hay đồ dùng gia đình hiện đại,… Tùy vào đặc điểm tính chất của từng loại cây mà chúng ta có sản phẩm phù hợp.

Chẳng hạn gỗ huỳnh, săng lẻ, sao nhẹ, bền, xẻ ván dài, ngâm trong nước mặn không bị hà ăn nên được làm ván các loại thuyền đi trên biển. Tài nguyên rừng của Việt Nam Theo Bộ NN&PTNT, tính đến ngày 31/12/2016, diện tích rừng toàn quốc hiện có 14.682 ha, trong đó rừng tự nhiên là 10.141 ha và rừng trồng là 4. Diện tích rừng đủ tiêu chuẩn để tính độ che phủ toàn quốc là 13.934 ha, độ che phủ tương ứng là 41,19%. Trong thời gian tới, Tổng cục Lâm nghiệp thiết lập cơ sở dữ liệu tài nguyên rừng quốc gia theo quy định tại Quyết định số 1439/QĐ-BNN-TCLN ngày 25/4/2016 của Bộ trưởng Bộ NN&PTNT về ban hành quy chế quản lý và sử dụng Hệ thống thông tin quản lý ngành lâm nghiệp; tổ chức quản lý, khai thác, sử dụng cơ sở dữ liệu rừng, đất lâm nghiệp trên phạm vi toàn quốc và của từng địa phương.

Đối với UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, giao UBND các cấp (huyện, xã) thực hiện trách nhiệm quản lý nhà nước về bảo vệ và phát triển rừng theo quy định tại Quyết định số 07/2012/QĐ-TTg ngày 8/2/2012 của Thủ tướng Chính phủ. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Sử dụng số liệu hiện trạng rừng để rà soát, điều chỉnh quy hoạch, kế hoạch bảo vệ và phát triển rừng hằng năm; làm cơ sở để cập nhật diễn biến rừng năm tiếp theo. Như vậy, so với năm 2015, diện tích rừng đủ tiêu chuẩn để tính độ che phủ cả nước đã tăng hơn 110. Mặc dù diện tích rừng được ghi nhận có tăng lên nhưng chất lượng rừng lại là vấn đề cần được bàn tới.

Năm 1945, diện tích rừng cả nước được ghi nhận là 14,3 triệu ha, thì đến năm 1995, do rừng tự nhiên bị lấn chiếm, chuyển đổi mục đích sử dụng và khai thác quá mức, nên diện tích chỉ còn 8,25 triệu ha. Tính riêng trong thời gian 20 năm từ năm 1975 đến năm 1995, diện tích rừng tự nhiên của cả nước giảm 2,8 triệu ha. TỔNG QUAN VỀ GIS 1. Khái niệm Theo ESRI, tập đoàn nghiên cứu và phát triển các phần mềm GIS nổi tiếng, Hệ thông tin địa lý (GIS – Geographic Information System) là một tập hợp có tổ chức, bao gồm hệ thống phần cứng, phần mềm máy tính, dữ liệu địa lý và con người, được thiết kế nhằm mục đích nắm bắt, lưu trữ, cập nhật, điều khiển, phân tích, và hiển thị tất cả các dạng thông tin liên quan đến vị trí địa lý.

Các thành phần của GIS  Phần cứng: bao gồm máy tính và các thiết bị ngoại vi.  Phần mềm: là bộ não của hệ thống, phần mềm GIS rất đa dạng và có thể chia làm 3 nhóm (nhóm phần mềm quản đồ họa, nhóm phần mềm quản trị bản đồ và nhóm phần mềm quản trị, phân tích không gian).  Dữ liệu: bao gồm dữ liệu không gian (dữ liệu bản đồ) và dữ liệu thuộc tính (dữ liệu phi không gian). Dữ liệu không gian miêu tả vị trí địa lý của đối tượng trên bề mặt Trái đất.

Dữ liệu thuộc tính miêu tả các thông tin liên quan đến đối tượng, các thông tin này có thể được định lượng hay định tính.  Phương pháp: một phần quan trọng để đảm bảo sự hoạt động liên tục và có hiệu quả của hệ thống phục vụ cho mục đích của người sử dụng.  Con người: Trong GIS, thành phần con người là thành phần quan trọng nhất bởi con người tham gia vào mọi hoạt động của hệ thống GIS (từ việc xây dựng cơ sở dữ liệu, việc tìm kiếm, phân tích dữ liệu …). Có 2 nhóm người quan trọng là người sử dụng và người quản lý GIS.

Chức năng của GIS PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 GIS có 5 chức năng chủ yếu:  Thu thập dữ liệu: là công việc khó khăn và nặng nề nhất trong quá trình xây dựng một ứng dụng GIS. Các dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau như dữ liệu đo đạc từ thực địa, dữ liệu từ các loại bản đồ, dữ liệu thống kê…  Thao tác dữ liệu: vì các dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn có định dạng khác nhau và có những trường hợp các dạng dữ liệu đòi hỏi được chuyển dạng và thao tác theo một số cách để tương thích với hệ thống. Ví dụ: các thông tin địa lý có giá trị biểu diễn khác nhau tại các tỷ lệ khác nhau (lớp dân cư trên bản đồ địa chính được thể hiện chi tiết hơn trong bản đồ địa hình). Trước khi các thông tin này được tích hợp với nhau thì chúng phải được chuyển về cùng một tỷ lệ (cùng mức độ chi tiết hoặc mức độ chính xác).

Đây có thể chỉ là sự chuyển dạng tạm thời cho mục đích hiển thị hoặc cố định cho yêu cầu phân tích.  Quản lý dữ liệu: là một chức năng quan trọng của tất cả các hệ thông tin địa lý. Hệ thống thông tin địa lý phải có khả năng điều khiển các dạng khác nhau của dữ liệu đồng thời quản lý hiệu quả một khối lượng lớn dữ liệu với một trật tự rõ ràng. Một yếu tố quan trọng của GIS là khả năng liên kết hệ thống giữa việc tự động hóa bản đồ và quản lý cơ sở dữ liệu (sự liên kết giữa dữ liệu không gian và thuộc tính của đối tượng).

Các dữ liệu thông tin mô tả cho một đối tượng bất kỳ có thể liên hệ một cách hệ thống với vị trí không gian của chúng. Sự liên kết đó là một ưu thế nổi bật của việc vận hành GIS.  Hỏi đáp và phân tích dữ liệu: Khi đã xây dựng được một hệ thống cơ sở dữ liệu GIS thì người dùng có thể hỏi các câu hỏi đơn giản như: o Thông tin về thửa đất: Ai là chủ sở hữu của mảnh đất? o Thửa đất rộng bao nhiêu m2. o Tìm đường đi ngắn nhất giữa hai vị trí A và B?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ