Luận văn: Ứng dụng GIS trong nghiên cứu nguy cơ cháy rừng ở huyện A Lưới

Nghiên cứu ứng dụng GIS xây dựng bản đồ phân vùng nguy cơ cháy rừng tại A Lưới, Huế. Luận văn đề xuất các giải pháp phòng chống cháy rừng hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Ứng dụng hệ thống hỗ trợ quyết định dựa trên cơ sở GIS trong nghiên cứu nguy cơ cháy rừng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ứng dụng GIS dự báo nguy cơ cháy rừng ở Huế

Việc ứng dụng GIS dự báo nguy cơ cháy rừng đã trở thành một giải pháp công nghệ tiên tiến, mang lại hiệu quả cao trong công tác quản lý tài nguyên rừng và giảm thiểu thiệt hại do thiên tai. Tại huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế, một khu vực có độ che phủ rừng lên tới 81,3%, việc triển khai công nghệ này mang ý nghĩa chiến lược. Hệ thống thông tin địa lý GIS (Geographic Information Systems) cho phép tích hợp, phân tích và trực quan hóa nhiều lớp dữ liệu không gian khác nhau. Các lớp dữ liệu này bao gồm lớp phủ thực vật, đặc điểm địa hình A Lưới, dữ liệu khí tượng thủy văn, và các yếu tố kinh tế - xã hội. Bằng cách sử dụng các công cụ như phần mềm ArcGIS, QGIS, các nhà khoa học có thể xây dựng các mô hình dự báo chính xác, tạo ra bản đồ nguy cơ cháy rừng chi tiết. Những bản đồ này không chỉ xác định các vùng trọng điểm có nguy cơ cao mà còn hỗ trợ các cơ quan chức năng, đặc biệt là Hạt kiểm lâm A Lưới, trong việc xây dựng kế hoạch phòng chống cháy rừng (PCCR) chủ động và hiệu quả. Nghiên cứu của Đinh Văn Quang (2016) nhấn mạnh rằng việc xây dựng một Hệ thống hỗ trợ quyết định (HTHTQĐ) dựa trên GIS là cực kỳ cần thiết, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho công tác cảnh báo sớm. Thay vì các phương pháp dự báo truyền thống dựa trên các chỉ số chung, viễn thám và GIS mang đến một cách tiếp cận đa chiều, xem xét sự tương tác phức tạp của nhiều yếu tố, từ đó nâng cao độ chính xác và tính kịp thời của thông tin cảnh báo.

1.1. Vai trò của hệ thống thông tin địa lý GIS trong lâm nghiệp

Hệ thống thông tin địa lý GIS đóng vai trò trung tâm trong cuộc cách mạng công nghệ 4.0 trong lâm nghiệp. Công nghệ này không chỉ là công cụ tạo bản đồ, mà còn là một hệ thống phân tích mạnh mẽ. Trong quản lý lâm nghiệp, GIS giúp kiểm kê tài nguyên, theo dõi biến động diện tích rừng, và đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái. Đặc biệt, trong phân tích rủi ro thiên tai, GIS cho phép các nhà quản lý lồng ghép nhiều yếu tố ảnh hưởng như độ dốc, hướng phơi, loại thảm thực vật, và khoảng cách đến nguồn nước để thực hiện mô hình hóa không gian. Kết quả là các bản đồ chuyên đề giúp xác định các khu vực dễ bị tổn thương, từ đó phân bổ nguồn lực phòng chống một cách tối ưu. Việc kết hợp GIS với dữ liệu viễn thám từ vệ tinh (như Landsat, MODIS) còn cho phép cập nhật thông tin một cách nhanh chóng và định kỳ, tạo ra một hệ thống giám sát gần thời gian thực, đóng góp quan trọng vào công tác cảnh báo cháy rừng sớm.

1.2. Giới thiệu khu vực nghiên cứu huyện A Lưới Thừa Thiên Huế

A Lưới là huyện miền núi phía Tây Nam tỉnh Thừa Thiên Huế, có diện tích tự nhiên 122.463,6 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm đến 75,11%. Với độ che phủ rừng đạt 81,3%, A Lưới là một trong những "lá phổi xanh" quan trọng của khu vực. Tuy nhiên, đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa, chia thành hai mùa rõ rệt với mùa khô kéo dài từ tháng 3 đến tháng 7, khiến nơi đây luôn đối mặt với nguy cơ cháy rừng rất cao. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, rừng trồng keo, thông và các khu vực rừng nghèo, rừng phục hồi giáp ranh nương rẫy là những đối tượng cực kỳ nhạy cảm với lửa. Địa hình chia cắt phức tạp cũng là một thách thức lớn cho công tác chữa cháy. Do đó, việc nghiên cứu ứng dụng GIS dự báo nguy cơ cháy rừng tại A Lưới không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang tính cấp thiết, trực tiếp phục vụ công tác bảo vệ tài nguyên và sinh kế của người dân địa phương.

II. Thách thức trong công tác phòng chống cháy rừng tại A Lưới

Công tác phòng chống cháy rừng (PCCR) tại A Lưới đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, xuất phát từ cả điều kiện tự nhiên và các yếu tố con người. Thứ nhất, đặc điểm địa hình A Lưới hiểm trở, chia cắt mạnh gây khó khăn cho việc di chuyển lực lượng và phương tiện chữa cháy khi có sự cố xảy ra. Thứ hai, mùa khô kéo dài với nền nhiệt độ cao và độ ẩm không khí thấp tạo điều kiện lý tưởng cho vật liệu cháy (thảm khô, lá rụng) trở nên khô kiệt, cực kỳ dễ bắt lửa. Theo nghiên cứu, các hoạt động canh tác nương rẫy, đốt thực bì không kiểm soát, và sự bất cẩn của con người khi sử dụng lửa trong rừng là những nguyên nhân hàng đầu gây ra các vụ cháy. Hệ thống PCCCR hiện tại trên địa bàn vẫn còn những hạn chế. Việc dự báo nguy cơ cháy rừng chủ yếu vẫn dựa vào các phương pháp truyền thống, chưa tính toán chi tiết đến các yếu tố vi khí hậu và đặc điểm riêng biệt của từng tiểu khu. Điều này dẫn đến kết quả dự báo thiếu chính xác, làm giảm hiệu quả của các hoạt động phòng ngừa. Hơn nữa, lực lượng kiểm lâm còn mỏng, trang thiết bị thô sơ, gây lúng túng khi phải đối mặt với các đám cháy lớn. Đây chính là những rào cản đòi hỏi một giải pháp đột phá như ứng dụng GIS dự báo nguy cơ cháy rừng để nâng cao năng lực ứng phó.

2.1. Các yếu tố tự nhiên và xã hội làm tăng nguy cơ cháy rừng

Nguy cơ cháy rừng tại A Lưới bị chi phối bởi sự cộng hưởng của nhiều yếu tố. Về tự nhiên, lớp phủ thực vật với các loại cây dễ cháy như thông, keo, và các khu rừng khộp rụng lá vào mùa khô tạo ra một trữ lượng vật liệu cháy khổng lồ. Yếu tố khí hậu với mùa khô khắc nghiệt, đặc biệt là ảnh hưởng của gió Tây Nam khô nóng, làm gia tăng tốc độ lan truyền của đám cháy. Về xã hội, các hoạt động sản xuất của con người như đốt nương làm rẫy, xử lý thực bì, và các sinh hoạt gần rừng tiềm ẩn nguy cơ phát sinh nguồn lửa. Mạng lưới giao thông và các khu dân cư phân bố xen kẽ với rừng cũng làm tăng khả năng tiếp cận và các hoạt động của con người trong rừng, vô hình trung làm gia tăng rủi ro. Việc thiếu nhận thức về an toàn PCCR của một bộ phận người dân cũng là một nguyên nhân quan trọng cần được giải quyết.

2.2. Hạn chế của các phương pháp cảnh báo cháy rừng truyền thống

Các phương pháp dự báo, cảnh báo cháy rừng truyền thống thường dựa trên chỉ số thời tiết cháy (FWI) tính toán từ dữ liệu của các trạm khí tượng. Mặc dù hữu ích, phương pháp này có nhược điểm lớn là chỉ mang tính đại diện cho một vùng rộng lớn, không phản ánh được sự khác biệt về vi khí hậu, địa hình và thảm thực vật ở quy mô nhỏ. Một chỉ số cảnh báo cấp IV (nguy hiểm) cho cả huyện có thể không chính xác cho một tiểu khu cụ thể có độ ẩm cao hơn hoặc thảm thực vật khó cháy. Điều này dẫn đến việc hoặc là lãng phí nguồn lực khi huy động lực lượng phòng bị ở nơi không cần thiết, hoặc là bị động khi cháy xảy ra ở khu vực bị đánh giá sai nguy cơ. Việc thiếu một bản đồ nguy cơ cháy rừng trực quan, chi tiết khiến công tác chỉ đạo và điều hành của Hạt kiểm lâm A Lưới gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong việc xác định các vùng trọng điểm cần ưu tiên tuần tra, giám sát.

III. Phương pháp xây dựng bản đồ nguy cơ cháy rừng bằng GIS

Việc xây dựng bản đồ nguy cơ cháy rừng bằng hệ thống thông tin địa lý GIS là một quy trình khoa học, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa công nghệ và chuyên môn. Quy trình này bắt đầu bằng việc thu thập và chuẩn hóa dữ liệu đa nguồn. Các dữ liệu đầu vào cốt lõi bao gồm: dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính. Dữ liệu không gian được số hóa từ bản đồ giấy hoặc thu thập trực tiếp từ ảnh viễn thám, GPS, bao gồm bản đồ địa hình (độ cao, độ dốc), bản đồ sông suối, bản đồ giao thông, dân cư và bản đồ hiện trạng rừng. Dữ liệu thuộc tính là các thông tin mô tả cho đối tượng không gian, ví dụ như loại rừng, mật độ cây, hay các thông số từ dữ liệu khí tượng thủy văn (nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm). Tất cả các lớp dữ liệu này sau đó được đưa vào một hệ cơ sở dữ liệu địa lý thống nhất bằng các phần mềm ArcGIS, QGIS. Bước tiếp theo là giai đoạn phân tích, nơi các kỹ thuật mô hình hóa không gian được áp dụng. Phương pháp chồng xếp bản đồ (overlay) được sử dụng để tích hợp các yếu tố ảnh hưởng, từ đó tạo ra một bản đồ tổng hợp phản ánh nguy cơ cháy. Quá trình này giúp trực quan hóa mối liên hệ phức tạp giữa các yếu tố và cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho việc phân tích rủi ro thiên tai.

3.1. Tích hợp dữ liệu viễn thám và các thông số khí tượng

Công nghệ viễn thám và GIS là bộ đôi không thể tách rời trong nghiên cứu này. Dữ liệu ảnh viễn thám, chẳng hạn như ảnh từ vệ tinh Landsat, được sử dụng để xây dựng bản đồ lớp phủ thực vật và hiện trạng rừng qua các thời kỳ. Bằng cách phân tích các chỉ số thực vật như NDVI (Normalized Difference Vegetation Index), các nhà nghiên cứu có thể đánh giá được sức khỏe và độ khô của thảm thực vật – một yếu tố then chốt quyết định khả năng bắt lửa. Song song đó, dữ liệu khí tượng thủy văn từ các trạm quan trắc được nội suy không gian để tạo ra các bản đồ phân bố nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa trên toàn khu vực. Việc tích hợp hai nguồn dữ liệu này trong môi trường GIS cho phép mô hình hóa một cách động thái, phản ánh sự thay đổi nguy cơ cháy theo không gian và thời gian.

3.2. Áp dụng quy trình phân tích thứ bậc AHP để gán trọng số

Để xác định mức độ ảnh hưởng tương đối của mỗi yếu tố đến nguy cơ cháy rừng, nghiên cứu đã áp dụng Quy trình Phân tích Thứ bậc (AHP - Analytic Hierarchy Process). AHP là một phương pháp ra quyết định đa tiêu chuẩn, cho phép lượng hóa các đánh giá chủ quan của chuyên gia. Trong bối cảnh này, các chuyên gia lâm nghiệp và PCCR sẽ thực hiện so sánh cặp đôi các yếu tố (ví dụ: so sánh tầm quan trọng giữa 'độ dốc' và 'loại thảm thực vật'). Dựa trên các ma trận so sánh này, thuật toán AHP sẽ tính toán ra trọng số cho mỗi yếu tố. Các yếu tố có trọng số cao hơn sẽ có ảnh hưởng lớn hơn đến nguy cơ cháy tổng hợp. Việc tích hợp AHP trong GIS đảm bảo rằng bản đồ nguy cơ cháy rừng cuối cùng không chỉ dựa trên dữ liệu khách quan mà còn kết hợp được tri thức và kinh nghiệm của các chuyên gia, làm tăng tính thực tiễn và độ tin cậy của mô hình.

IV. Kết quả ứng dụng GIS dự báo nguy cơ cháy rừng tại A Lưới

Kết quả của đề tài “Ứng dụng GIS dự báo nguy cơ cháy rừng tại A Lưới, Huế” đã mang lại những sản phẩm khoa học có giá trị thực tiễn cao, trực tiếp hỗ trợ công tác PCCR tại địa phương. Sản phẩm quan trọng nhất là bộ bản đồ nguy cơ cháy rừng chi tiết cho toàn huyện, được phân thành 5 cấp độ khác nhau. Theo kết quả nghiên cứu của Đinh Văn Quang (2016), vùng có nguy cơ cháy rất cao chiếm diện tích lớn nhất với 36,63%, tập trung chủ yếu ở các khu vực rừng trồng keo, thông gần khu dân cư và các tuyến giao thông. Vùng có nguy cơ cao chiếm 19,89%, bao gồm các đối tượng rừng nghèo và đất trống giáp ranh nương rẫy. Các vùng còn lại có nguy cơ từ trung bình đến rất thấp, tương ứng với các kiểu rừng trung bình và rừng giàu. Những con số này cung cấp một bức tranh toàn cảnh, định lượng về mức độ rủi ro, giúp Hạt kiểm lâm A Lưới và chính quyền địa phương xác định chính xác các "điểm nóng" cần ưu tiên giám sát. Thay vì dàn trải nguồn lực, giờ đây công tác tuần tra, xây dựng các công trình phòng cháy (đường băng cản lửa, chòi canh) có thể được tập trung vào những khu vực cấp thiết nhất, nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên rừng và tối ưu hóa chi phí đầu tư.

4.1. Bản đồ phân vùng trọng điểm và các khu vực nguy cơ cao

Bản đồ phân vùng trọng điểm cháy là kết quả tổng hợp từ quá trình mô hình hóa không gian, chồng xếp các lớp bản đồ yếu tố đã được gán trọng số. Bản đồ này thể hiện một cách trực quan các khu vực có nguy cơ cháy từ rất thấp đến rất cao bằng các màu sắc khác nhau. Các vùng màu đỏ (rất cao) và cam (cao) chính là những khu vực trọng điểm. Phân tích sâu hơn cho thấy, các khu vực này thường hội tụ các yếu tố bất lợi như: lớp phủ thực vật dễ cháy (rừng thông, keo), địa hình dốc, gần đường giao thông và khu dân cư, đồng thời nằm trong vùng có nhiệt độ cao và khô hạn vào mùa khô. Việc xác định chính xác các tọa độ, ranh giới của những vùng này cho phép triển khai các biện pháp cảnh báo cháy rừng sớm một cách cắm chốt, hiệu quả.

4.2. Đề xuất giải pháp PCCR dựa trên kết quả phân tích GIS

Dựa trên bản đồ nguy cơ, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp PCCR phù hợp với điều kiện thực tế của A Lưới. Đối với các vùng nguy cơ rất cao và cao, giải pháp ưu tiên là tăng cường tuần tra, giám sát 24/24 giờ trong các tháng cao điểm mùa khô, đồng thời đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục pháp luật cho người dân sống gần rừng. Xây dựng các công trình phòng cháy như đường băng cản lửa, các hồ chứa nước tại chỗ cũng được quy hoạch dựa trên bản đồ. Đối với các vùng nguy cơ trung bình, cần chú trọng việc kiểm soát hoạt động đốt nương rẫy và xử lý thực bì. Hệ thống hỗ trợ quyết định dựa trên viễn thám và GIS cũng được đề xuất để tích hợp vào công tác chỉ đạo, điều hành, giúp các nhà quản lý truy vấn thông tin nhanh chóng, đưa ra quyết định kịp thời khi có điểm cháy được phát hiện, góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của công tác phòng chống cháy rừng.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp ứng dụng hệ thống hỗ trợ quyết định dựa trên cơ sở gis trong nghiên cứu nguy cơ cháy rừng ở huyện a lưới tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niêm về cháy rừng Cháy rừng là một hiện tượng phổ biến, thường xuyên xảy ra ở nước ta và nhiều nước trên thế giới, nhiều khi nó là thảm họa khôn lường, gây thiệt hại to lớn về người và tài nguyên rừng cũng như tài sản của người dân sống gần rừng…Vì vậy, nghiên cứu phòng cháy chữa cháy rừng và giảm thiểu những thiệt hại do nó gây ra đã được đặt ra như một yêu cầu cấp bách của thực tiễn với hoạt động nghiên cứu khoa học. Những nghiên cứu về phòng cháy, chữa cháy rừng, đã được tiến hành từ nghiên cứu định tính đến những nghiên cứu định lượng, nhằm tìm hiểu bản chất của hiện tượng cháy rừng và mối quan hệ giữa các yếu tố gây ra cháy với nhau và với môi trường xung quanh.

Từ đó đề ra những giải pháp phòng cháy chữa cháy rừng. + Sự cháy: Là một phản ứng hóa học, phân hủy những hợp chất hữu cơ phức tạp thành những chất vô cơ đơn giản hơn. Trong quá trình đó còn tỏa ra một lượng nhiệt lớn. + Cháy rừng: là những đám cháy xuất hiện và lan tràn ở trong rừng mà không có sự kiểm soát của con người, gây ra những thiệt hại nhiều mặt về tài nguyên của cải và môi trường sinh thái.

Theo FAO đưa ra khái niệm về cháy rừng và đến nay thường được sử dụng trong tài liệu về quản lý lửa rừng:“Cháy rừng là sự xuất hiện và lan truyền của những đám cháy trong rừng mà không nằm trong sự kiểm soát của con người; gây nên những tổn thất nhiều mặt về tài nguyên, của cải và môi trường” (Cẩm nang ngành Lâm nghiệp, 2004). + Thảm thực vật rừng dễ cháy: Trong công tác PCCCR ở Việt Nam đã xuất hiện khái niệm rừng dễ cháy. Theo đó, rừng dễ cháy là các loại rừng có khả năng tích lũy khối lượng vật liệu lớn, rất dễ xảy ra. Theo phân loại, thảm thực vật rừng dễ cháy ở Việt Nam gồm: rừng thông, rừng tràm, rừng tre nứa, rừng bạch đàn, rừng khộp, rừng keo các loại, rừng non khoanh nuôi tái sinh tự nhiên, rừng đặc sản,.

+ Phòng cháy rừng: Phòng cháy rừng là việc thực hiện đầy đủ các biện pháp tổ chức, kinh tế, xã hội, pháp chế, khoa học- công nghệ để dự báo/cảnh báo, tuyên truyền giáo dục, điều tiết các hoạt động của con người trong và gần vùng rừng, làm giảm thiểu các nguy cơ cháy và xây dựng các công trình phòng lửa nhằm ngăn chặn không để xẩy ra cháy trong vùng rừng cần bảo vệ (Bế Minh Châu, 2001). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 + Chữa cháy rừng: Chữa cháy rừng là việc tổ chức huy động lực lượng, phương tiện và thực hiện các hoạt động/biện pháp để dập tắt kịp thời đám cháy vừa được phát hiện; không để lửa lan tràn, hạn chế và chấm dứt thiệt hại do cháy rừng gây ra (Bế Minh Châu, 2001). Điều kiện và nguyên nhân cháy rừng + Điều kiện cháy rừng Cháy rừng chỉ có thể xảy ra khi có sự kết hợp đồng thời của 3 nhân tố cơ bản: Oxy, vật liệu cháy và nhiệt lượng. Nếu thiếu một trong 3 nhân tố đó, sự cháy sẽ không xảy ra.

Sự kết hợp của 3 nhân tố này tạo nên một tam giác lửa (Lê Quang Huỳnh, 1985). + Nguyên nhân gây cháy rừng Nguồn lửa là nguyên nhân cơ bản của cháy rừng. Phần lớn các vụ cháy rừng chủ yếu đều liên quan đến hoạt động của con người. - Đốt phá làm nương rẫy, xử lý thực bì bằng lửa khi canh tác trong rẫy, đốt ruộng và đồng cỏ.

- Sử dụng lửa rừng trong rừng và ven rừng thiếu cẩn thận. - Sử dụng lửa để phục vụ một số các hoạt động phát triển kinh tế xã hội. - Đốt rừng để trả thù và đánh lạc hướng các cơn quan chức năng. Trong các nguyên nhân trên, cháy rừng do hoạt động canh tác nương rẫy chiếm tỉ lệ lớn nhất.

Ngoài ra nguồn lửa gây cháy rừng còn có thể do các quá trình tự nhiên như: Sấm sét, núi lửa, động đất, những nguyên nhân này rất khó khống chế. Tuy nhiên cháy rừng xảy ra với những nguồn lửa như vậy chỉ xuất hiện trong những điều kiện thời tiết hết sức thuận lợi cho quá trình cháy. Các nhân tố ảnh hưởng đến cháy rừng 1. Các nhân tố về điều kiện tự nhiên a) Kiểu thảm thực vật rừng và loại hình thực bì: VLC gồm thảm khô (cành, nhánh, lá, vỏ, hoa, quả, trảng cỏ, cây bụi,.), cây khô, than bùn, thân cây và cành lá còn tươi có chứa tinh dầu,.

Nguy cơ cháy rừng tăng lên cùng với sự gia tăng VLC. Kiểu rừng và loại hình thực bì có liên quan trực tiếp tới nguồn VLC, tính chất và khối lượng VLC do đặc điểm của kiểu rừng và loại hình thực bì quyết định, từ đó dẫn đến tính bắt lửa và quy mô đám cháy. Ở các kiểu rừng thông, tràm, bạch đàn, rừng khộp sản phẩm rơi rụng là những cành, lá, hoa quả, vỏ cây và thân cây khô… thường có tinh dầu hoặc nhựa rất dễ bắt lửa và cháy rất đượm. Những khu rừng tre nứa thuần loài hoặc tre nứa chiếm ưu thế, ngoài những cành khô, lá rụng, cây chết, còn có trường hợp tre nứa bị hiện tượng “khuy” chết PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 hàng loạt, vì vậy nguồn VLC sẽ rất lớn.

Một số loại rừng rụng lá theo mùa (như rừng khộp) cũng là nguồn VLC tiềm tàng tại thời điểm rụng lá hoặc tích lũy hàng năm. b) Điều kiện thời tiết và các nhân tố khí tượng: Thời tiết và các nhân tố khí tượng là một tác nhân cho sự phát sinh, phát triển của một đám cháy rừng. - Nhiệt độ: Nhiệt độ là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình cháy rừng như làm khô, nỏ VLC; làm độ ẩm không khí giảm và bề mặt đất nóng lên,… Khi xem xét vai trò của nhiệt độ đối với cháy rừng thường đánh giá ảnh hưởng của nó tới các mặt: + Nhiệt độ làm rút ngắn quá trình khô của VLC. + Làm nóng và khô nhanh mặt đất dẫn đến lớp không khí sát mặt đất nóng lên.

Như vậy, nhiệt độ gồm hai thành phần là nhiệt độ đất và nhiệt độ không khí. - Độ ẩm: Độ ẩm là nhân tố gây ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực đến quá trình phát sinh cháy rừng và quy mô đám cháy. Độ ẩm không khí càng cao thì VLC càng ẩm, khó xảy ra cháy. Ngược lại, độ ẩm thấp VLC khô dẫn tới dễ xảy ra cháy rừng và cháy lớn.

Để có biện pháp phòng ngừa và cảnh báo cháy rừng cụ thể, độ ẩm được chia làm 3 loại sau: + Độ ẩm không khí: Nhìn chung, độ ẩm không khí ở các vùng có rừng cao hơn nhiều so với các khu vực không có rừng. Nguyên nhân là do sự thoát hơi nước của thực vật. Mặt khác, do đất dưới tán rừng luôn ẩm ướt, quá trình bốc hơi vật lý thường xuyên xảy ra cung cấp độ ẩm cho lớp không khí. Ngoài ra, ở trong rừng tính từ giới hạn mặt đất tới tán cây, do mật độ cây dày, cành lá rậm rạp làm cho dòng bốc thoát hơi trong rừng diễn ra chậm, làm độ ẩm không khí trong rừng cao hơn bên ngoài rừng.

+ Độ ẩm VLC: Độ ẩm của VLC tỷ lệ thuận với độ ẩm của không khí và ảnh hưởng tới khả năng bén lửa. Độ ẩm càng thấp khả năng bén lửa càng cao và ngược lại. Mặt khác, độ ẩm VLC còn phụ thuộc vào lượng mưa. Mưa càng lâu, càng lớn thì độ ẩm VLC càng cao và thời gian ẩm ướt kéo dài.

+ Độ ẩm của đất: Lượng nước tạo thành độ ẩm của đất trong rừng gồm nước mưa đọng trên mặt đất; lượng nước thực tế trong tầng đất mặt và nước ngầm thường xuyên duy trì và làm ẩm mặt đất bằng hiện tượng mao dẫn (mực nước ngầm thường xuyên biến động theo mùa, về mùa khô thường nằm sâu hơn so với mùa mưa, còn ở địa hình đồi núi cao mực nước ngầm ít có ảnh hưởng tới độ ẩm của lớp bề mặt). Nhìn chung, độ ẩm tương đối của đất rừng cao hơn so với bên ngoài và phụ thuộc nhiều vào các đặc điểm của cấu trúc rừng gồm: mật độ cây rừng, loài cây, tính chất đất, dạng địa hình, hướng phơi,. Nước trong đất rừng thường xuyên bốc hơi làm tăng độ ẩm không khí trong rừng, thời gian ẩm kéo dài thì khả năng bắt lửa của VLC giảm đi. Nói chung, với độ ẩm của đất rừng thích hợp, dưới tác động của nhiệt độ không khí và nhiệt độ đất, vi sinh vật hoạt động thuận lợi, đẩy nhanh quá trình phân PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 giải VLC trên mặt đất, kể cả quá trình khoáng hoá các chất hữu cơ nằm dưới mặt đất.

Trong những trường hợp như vậy, khả năng tích luỹ các chất hữu cơ dưới và trên mặt đất càng giảm nhanh. Điều này cũng giải thích vì sao ở trên những vùng rừng ở độ cao từ 800 - 1000 m trở lên, lớp cành khô lá rụng thường phủ dày vì tốc độ phân huỷ kém. Kết quả khảo sát của nhiều đoàn điều tra rừng thuộc khu vực núi Phan Xi Păng cho thấy, từ độ cao 1000 m trở lên, dưới mặt đất rừng thông, Pơ mu, Samu gần như thuần loại, tầng thảm mục có chỗ dày trên 1m nên ở đây rất dễ phát sinh cháy rừng bề mặt và cháy ngầm (Cẩm nang ngành Lâm nghiệp, 2004). - Gió: Là nhân tố ảnh hưởng rất nhiều đến cháy rừng, gió thúc đẩy nhanh quá trình làm khô VLC; làm bùng phát ngọn lửa và đẩy nhanh tốc độ đám cháy; mang theo tàn lửa gây các đám cháy khác, làm đám cháy phát triển nhanh và lan rộng.

Phần lớn diện tích rừng của Việt Nam phân bố trên các dạng địa hình đồi núi và thung lũng. Mỗi dạng địa hình gây ra hoàn lưu gió cục bộ, địa phương khác nhau. Điển hình nhất là hệ thống gió núi và thung lũng, chúng hình thành theo từng khoảng thời gian trong ngày. Ở các thời điểm khác nhau trong ngày, hệ thống gió núi và thung lũng phụ thuộc rất chặt chẽ vào sự phân bố năng lượng nhiệt của mặt trời, từ đó chi phối hoàn lưu gió theo thời gian cũng khác nhau, làm cho quy mô và mức độ lan tràn của một đám cháy ở thung lũng cũng khác nhau.

Tuy nhiên, sự lan tràn này còn phụ thuộc vào vị trí của đám lửa phát sinh ở bìa rừng hoặc ở phía trong sát bìa rừng hoặc nằm sâu trong rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ