Khóa luận: Ứng dụng Fintech vào Phát triển Dịch vụ Chứng khoán Việt Nam - HVNH

Khóa luận tốt nghiệp: Thực trạng ứng dụng Fintech vào phát triển sản phẩm, dịch vụ tại các công ty chứng khoán Việt Nam. Phân tích và giải pháp.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Kết cấu đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài

1.2. Tổng quan nghiên cứu trong nước

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH VÀO PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM DỊCH VỤ CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN

2.1. Những vấn đề cơ bản về công nghệ tài chính

2.1.1. Khái niệm công nghệ tài chính

2.1.2. Phân loại công nghệ tài chính

2.1.3. Vai trò của công nghệ tài chính

2.2. Công ty chứng khoán

2.2.1. Khái niệm và đặc điểm của công ty chứng khoán

2.2.2. Các nghiệp vụ của công ty chứng khoán

2.2.3. Vai trò của công ty chứng khoán

2.3. Ứng dụng công nghệ tài chính vào sản phẩm dịch vụ của công ty chứng khoán

2.3.1. Khái niệm ứng dụng công nghệ tài chính vào sản phẩm dịch vụ của công ty chứng khoán

2.3.2. Một số loại sản phẩm dịch vụ ứng dụng công nghệ tài chính của công ty chứng khoán

2.3.3. Các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển công nghệ tài chính trong sản phẩm dịch vụ của công ty chứng khoán

2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến ứng dụng công nghệ tài chính vào phát triển sản phẩm dịch vụ của các công ty chứng khoán

2.4.1. Nhân tố khách quan

2.4.2. Nhân tố chủ quan

TỔNG KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH VÀO PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM DỊCH VỤ CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

3.1. Thực trạng công nghệ tài chính tại Việt Nam

3.2. Thực trạng ứng dụng công nghệ tài chính vào phát triển sản phẩm dịch vụ của các công ty chứng khoán Việt Nam

3.3. Các chỉ tiêu phản ánh sự phát triển của công nghệ tài chính trong sản phẩm dịch vụ của các công ty chứng khoán Việt Nam

3.3.1. Phương pháp khảo sát và thu thập số liệu

3.3.2. Đánh giá độ tin cậy của tiêu chí

3.3.3. Kết quả nghiên cứu

3.4. Đánh giá thực trạng ứng dụng công nghệ tài chính vào phát triển sản phẩm dịch vụ của của các công ty chứng khoán Việt Nam

3.4.1. Kết quả đạt được

TỔNG KẾT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM DỊCH VỤ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

4.1. Định hướng phát triển công nghệ tài chính và ứng dụng công nghệ tài chính của các công ty chứng khoán Việt Nam

4.1.1. Định hướng phát triển công nghệ tài chính tại Việt Nam

4.1.2. Định hướng phát triển công nghệ tài chính vào hoạt động của các công ty chứng khoán tại Việt Nam

4.2. Giải pháp đối với công ty chứng khoán

4.2.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

4.2.2. Phát triển công nghệ và cơ sở hạ tầng

4.2.3. Tăng vốn đầu tư công nghệ

4.2.4. Hạn chế rủi ro công nghệ tài chính

4.3. Kiến nghị với chính phủ và các cơ quan quản lý

4.3.1. Xây dựng hành lang pháp lý về công nghệ tài chính cho lĩnh vực chứng khoán

4.3.2. Thúc đẩy phát triển các sản phẩm đầu tư đa dạng và cải thiện hệ thống chứng khoán

4.3.3. Nâng cao trình độ am hiểu công nghệ và mức độ phủ sóng Internet

TỔNG KẾT CHƯƠNG 4

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Fintech Chứng Khoán Việt Nam Giới Thiệu Tổng Quan 55 ký tự

Thị trường chứng khoán Việt Nam đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của Fintech. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, với những đột phá trong trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và vạn vật kết nối (IoT), đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cách thức hoạt động của thị trường tài chính. Fintech chứng khoán Việt Nam không chỉ là một xu hướng, mà còn là một động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển và hội nhập của thị trường. Theo tài liệu gốc, các CTCK tại Việt Nam đang không ngừng đẩy mạnh việc áp dụng các công nghệ mới vào hoạt động của mình, nhận thấy các lợi thế như trên. Sự cạnh tranh ngày càng gia tăng, đòi hỏi các công ty phải tìm kiếm những giải pháp sáng tạo để thu hút và giữ chân khách hàng. Ứng dụng Fintech giúp các công ty chứng khoán (CTCK) tăng khả năng cạnh tranh, tăng thị phần và doanh thu của mình. Việc ứng dụng Fintech vào phát triển sản phẩm tại CTCK đang là cuộc chạy đua giữa các công ty. Khóa luận này sẽ đánh giá thực trạng, tiềm năng và thách thức của Fintech chứng khoán Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp để thúc đẩy sự phát triển bền vững của lĩnh vực này.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất của Fintech trong Chứng Khoán

Fintech (Financial Technology) là sự kết hợp giữa công nghệ và tài chính. Trong lĩnh vực chứng khoán, Fintech bao gồm các ứng dụng, sản phẩm và mô hình kinh doanh mới sử dụng công nghệ để cải thiện và tự động hóa các quy trình giao dịch, phân tích, quản lý rủi ro và tư vấn đầu tư. Công nghệ tài chính chứng khoán giúp các CTCK cắt giảm chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động. Hơn thế nữa việc ứng dụng Fintech trong lĩnh vực tài chính làm thay đổi cách người dùng sử dụng các dịch vụ tài chính. Nó không chỉ đơn thuần là số hóa các quy trình truyền thống mà còn tạo ra những trải nghiệm mới cho nhà đầu tư, làm cho thị trường trở nên minh bạch, hiệu quả và dễ tiếp cận hơn. Điều này dẫn đến sự thay đổi về cấu trúc sản phẩm, dịch vụ chứng khoán.

1.2. Vai Trò Của Fintech trong Thị Trường Chứng Khoán Hiện Đại

Fintech đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của thị trường chứng khoán. Nó giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tính thanh khoản, cải thiện khả năng tiếp cận thông tin và cung cấp các công cụ phân tích mạnh mẽ cho nhà đầu tư. Theo TS. Nguyễn Đức Hải và Ths Đỗ Minh Thu thuộc Học Viện Ngân Hàng, Fintech mang lại những đóng góp tích cực đối với nền kinh tế thông qua việc tăng cường sự hòa nhập tài chính và lấp đầy khoảng trống về tài chính. Ngoài ra, Fintech còn giúp các nhà quản lý thị trường giám sát và quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Chất lượng nguồn nhân lực được nâng cao do sự thay đổi phương thức hoạt động trong nền kinh tế. Sự tinh giảm nhân lực trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng sẽ thúc đẩy nhân viên không ngừng nâng cao và bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ tài chính, công nghệ thông tin.

II. Thách Thức Ứng Dụng Fintech vào Chứng Khoán Việt Nam 59 ký tự

Mặc dù Fintech mang lại nhiều tiềm năng, nhưng việc ứng dụng vào thị trường chứng khoán Việt Nam cũng đối mặt với không ít thách thức. Hành lang pháp lý chưa hoàn thiện, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao, và rủi ro an ninh mạng là những rào cản lớn. Bên cạnh đó, việc tích hợp Fintech vào các hệ thống hiện có đòi hỏi sự đầu tư lớn về công nghệ và hạ tầng. Các CTCK tại Việt Nam cần có chiến lược rõ ràng và sự chuẩn bị kỹ lưỡng để vượt qua những thách thức này và tận dụng tối đa lợi ích mà Fintech mang lại. Cũng cần phải đối mặt với những rủi ro tiềm tàng có thể kể đến rủi ro về bảo mật thông tin, rủi ro về lỗ hổng hệ thống và rủi ro tài chính. Theo Phùng Thu Hiền và Lệ Thị Ngọc Tú thách thức của CNTC đối với các định chế tài chính: đối mặt với vấn đề về an ninh dữ liệu tài chính, sự cạnh tranh khốc liệt giữa mô hình tài chính hiện đại ảnh hưởng đến sự an toàn và lợi nhuận của các tổ chức tài chính, sự thu hẹp quy mô của các định chế tài chính truyền thống và ảnh hưởng đến tính thanh khoản của toàn hệ thống.

2.1. Hành Lang Pháp Lý và Quy Định Quản Lý Fintech Chứng Khoán

Hiện tại, Việt Nam chưa có một hành lang pháp lý hoàn chỉnh và cụ thể cho Fintech trong lĩnh vực chứng khoán. Điều này gây khó khăn cho các CTCK trong việc triển khai các sản phẩm và dịch vụ Fintech mới, đồng thời tạo ra rủi ro về tuân thủ pháp luật. Khách hàng cũng sẽ không được bảo vệ khi có tranh chấp xảy ra. Việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển bền vững của Fintech chứng khoán Việt Nam. Cần có quy định về các điều kiện thành lập, địa vị pháp lý, các tiêu chuẩn về sản phẩm, dịch vụ.

2.2. Nguồn Nhân Lực và Kỹ Năng cho Phát Triển Fintech Chứng Khoán

Việc phát triển và triển khai các giải pháp Fintech đòi hỏi đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn cao về cả tài chính và công nghệ. Tuy nhiên, nguồn nhân lực này còn hạn chế tại Việt Nam. Các CTCK cần đầu tư vào đào tạo và thu hút nhân tài để đáp ứng nhu cầu phát triển của Fintech. Việc có đội ngũ nhân lực có trình độ cao trong chuyên môn nghiệp vụ cũng như am hiểu và sử dụng thành tạo các ứng dụng công nghệ mới là rất quan trọng.

2.3. An Ninh Mạng và Bảo Mật Dữ Liệu trong Fintech Chứng Khoán

Với sự gia tăng của các giao dịch trực tuyến, rủi ro về an ninh mạng và bảo mật dữ liệu ngày càng trở nên nghiêm trọng. Các CTCK cần có các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ thông tin cá nhân và tài sản của khách hàng. Bên cạnh đó, cần nâng cao nhận thức về an ninh mạng cho cả nhân viên và khách hàng. Theo PGS.TS Hoàng Tùng, cần sớm ban hành khung pháp lý để điều tiết sự phát triển, xây dựng chính sách phát triển fintech gắn với phát triển hệ thống tài chính ngân hàng, thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng công nghệ blockchain, đa dạng hóa sản phẩm và phổ cập kiến thức đến người dùng.

III. Giải Pháp Fintech Tối Ưu Giao Dịch Chứng Khoán 53 ký tự

Để giải quyết những thách thức trên, các CTCK có thể áp dụng nhiều giải pháp Fintech sáng tạo. Ứng dụng AIBig Data trong phân tích thị trường, phát triển các nền tảng giao dịch trực tuyến thân thiện, và cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư tự động là những hướng đi tiềm năng. Hơn thế nữa, việc hợp tác với các công ty Fintech có thể giúp các CTCK nhanh chóng tiếp cận công nghệ mới và mở rộng phạm vi dịch vụ. Nhờ có những giải pháp Fintech này mà CTCK sẽ nâng cao được khả năng cạnh tranh, gia tăng lợi nhuận và thu hút thêm được khách hàng. Cùng với đó, việc sử dụng các nền tảng giao dịch trực tuyến cũng tiết kiệm được thời gian giao dịch của khách hàng.

3.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo trong Phân Tích và Dự Báo

AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu thị trường, nhận diện các xu hướng và dự báo giá cổ phiếu. Điều này giúp nhà đầu tư đưa ra các quyết định đầu tư thông minh hơn và giảm thiểu rủi ro. AI cũng có thể được sử dụng để tự động hóa các quy trình giao dịch, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Theo Zhao Gao, các thuật toán được thực hiện thông qua các chương trình Python để phân tích chứng khoán theo tỷ lệ P/E, tỷ lệ cổ tức, tỷ lệ vòng quay tài sản cố định, tỷ suất lợi nhuận gộp và các chỉ số khác của từng cổ phiếu, các cổ phiếu được phân loại và phân cụm để dự đoán triển vọng phát triển cổ phiếu và cung cấp tài liệu tham khảo để lựa chọn chiến lược đầu tư phù hợp.

3.2. Phát Triển Nền Tảng Giao Dịch Trực Tuyến Thân Thiện và Hiệu Quả

Các nền tảng giao dịch trực tuyến cần được thiết kế đơn giản, dễ sử dụng và tương thích với nhiều thiết bị. Cần tích hợp các tính năng như theo dõi danh mục đầu tư, cảnh báo giá, và phân tích kỹ thuật. Nền tảng giao dịch trực tuyến cũng cần đảm bảo tính bảo mật và ổn định. Các công ty chứng khoán nên hướng đến khách hàng, đem lại cho khách hàng những trải nghiệm tốt nhất.

IV. Robot Advisor Tư Vấn Đầu Tư Chứng Khoán Tự Động 54 ký tự

Robot advisor (cố vấn robot) là một giải pháp Fintech tiềm năng giúp cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư tự động cho nhà đầu tư cá nhân. Robot advisor sử dụng các thuật toán để phân tích dữ liệu và đưa ra các khuyến nghị đầu tư phù hợp với mục tiêu và khẩu vị rủi ro của từng khách hàng. Dịch vụ tư vấn đầu tư tự động có thể giúp giảm chi phí tư vấn và mở rộng phạm vi tiếp cận đến nhiều nhà đầu tư hơn. Theo một vài ứng dụng Robo Adivisor như: Wealthfront là một trong những công ty đầu tiên cung cấp dịch vụ Robo Advisor trên thị trường. Dịch vụ bắt nguồn từ đầu tư thụ động, nó xây dựng cho nhà đầu tư danh mục đầu tư đa dạng về các quỹ chỉ số với mức chi phí thấp trên toàn cầu, với mong muốn tối đa hóa lợi nhuận bằng một số nguyên tắc.

4.1. Ưu Điểm và Tiềm Năng của Robot Advisor tại Việt Nam

Robot advisor có nhiều ưu điểm so với tư vấn đầu tư truyền thống, bao gồm chi phí thấp, tính khách quan, và khả năng tiếp cận dễ dàng. Tại Việt Nam, robot advisor có tiềm năng lớn để giúp nhiều người dân tiếp cận với dịch vụ tư vấn đầu tư chuyên nghiệp. Những dữ liệu thu thập được về tình hình tài chính và mục tiêu trong tương lai của khách hàng, được robot phân tích bằng các thuật toán để đưa ra lời khuyên đầu tư cho khách hàng.

4.2. Các Yếu Tố Cần Thiết để Phát Triển Robot Advisor Hiệu Quả

Để phát triển robot advisor hiệu quả, cần có dữ liệu thị trường chính xác và đầy đủ, thuật toán phân tích mạnh mẽ, và giao diện người dùng thân thiện. Bên cạnh đó, cần có sự tin tưởng của khách hàng vào robot advisor và sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý. Các thuật toán được thực hiện thông qua các chương trình Python để phân tích chứng khoán theo tỷ lệ P/E, tỷ lệ cổ tức, tỷ lệ vòng quay tài sản cố định, tỷ suất lợi nhuận gộp và các chỉ số khác của từng cổ phiếu, các cổ phiếu được phân loại và phân cụm để dự đoán triển vọng phát triển cổ phiếu và cung cấp tài liệu tham khảo để lựa chọn chiến lược đầu tư phù hợp.

V. Ứng Dụng Blockchain vào Quản Lý Chứng Khoán 55 ký tự

Blockchain là một công nghệ tiềm năng có thể được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực của thị trường chứng khoán, bao gồm quản lý quyền sở hữu, thanh toán bù trừ, và lưu ký chứng khoán. Blockchain có thể giúp tăng tính minh bạch, an toàn và hiệu quả của các giao dịch chứng khoán. Việc ứng dụng blockchain sẽ giúp các bên giao dịch đều có thể truy cập lịch sử giao dịch trên “sổ cái công nghệ” được ghi nhận và cập nhật đồng bộ cho tất cả các bên giao dịch theo thời gian thực. Lúc này vai trò của trung tâm thanh toán bù trừ là không cần thiết vì các bên tham gia giao dịch có thể biết về quyền sở hữu tài sản và hệ thống thực hiện một quy trình tự động để luân chuyển chứng khoán và tiền cho mỗi giao dịch.

5.1. Lợi Ích và Triển Vọng của Blockchain trong Thị Trường Chứng Khoán

Blockchain có thể giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tốc độ thanh toán, và giảm rủi ro gian lận. Công nghệ sổ cái phân tán này cũng có thể giúp tạo ra một thị trường chứng khoán minh bạch và công bằng hơn. Khi ứng dụng công nghệ blockchain, chi phí và thời gian giao dịch có thể được giảm xuống đáng kể do loại bỏ được vai trò của trung tâm thanh toán bù trừ và phản ánh giao dịch theo thời gian thực, từ đó thúc đẩy tính thanh khoản tăng lên đáng kể.

5.2. Thách Thức và Rào Cản khi Triển Khai Blockchain Chứng Khoán

Việc triển khai blockchain trong thị trường chứng khoán đòi hỏi sự hợp tác giữa các bên liên quan, bao gồm các CTCK, các cơ quan quản lý, và các nhà cung cấp công nghệ. Cần có các quy định rõ ràng về việc sử dụng blockchain và đảm bảo tính tương thích với các hệ thống hiện có. Cần có các quy định rõ ràng về việc sử dụng blockchain và đảm bảo tính tương thích với các hệ thống hiện có. Mặt khác cần một đội ngũ nhân lực có trình độ cao để quản lý các rủi ro về công nghệ.

VI. Tương Lai Fintech Chứng Khoán Việt Nam Triển Vọng 52 ký tự

Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và sự gia tăng nhu cầu của nhà đầu tư, Fintech có tiềm năng lớn để thay đổi thị trường chứng khoán Việt Nam trong tương lai. Các CTCK cần chủ động nắm bắt cơ hội này và đầu tư vào Fintech để nâng cao năng lực cạnh tranh và mang lại giá trị tốt hơn cho khách hàng. Đồng thời nhà nước cũng cần đưa ra các chính sách hỗ trợ và quy định rõ ràng để tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi cho Fintech phát triển.

6.1. Dự Báo Xu Hướng và Cơ Hội Phát Triển Fintech Chứng Khoán

Trong tương lai, chúng ta có thể thấy sự gia tăng của các dịch vụ tư vấn đầu tư tự động, các nền tảng giao dịch trực tuyến tích hợp AI, và các ứng dụng blockchain trong quản lý chứng khoán. Fintech cũng có thể giúp mở rộng thị trường chứng khoán đến các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa. Điều này sẽ giúp nhiều người dân có cơ hội tiếp cận với thị trường chứng khoán và đầu tư vào tương lai của mình.

6.2. Chính Sách và Giải Pháp để Thúc Đẩy Fintech Chứng Khoán Việt Nam

Để thúc đẩy Fintech chứng khoán Việt Nam, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các CTCK, và các công ty Fintech. Cần xây dựng một hệ sinh thái Fintech lành mạnh, tạo điều kiện cho các công ty khởi nghiệp phát triển và cạnh tranh. Bên cạnh đó, cần nâng cao nhận thức về Fintech cho cả nhà đầu tư và công chúng. Việc có thể phổ biến sản phẩm dịch vụ áp dụng công nghệ mới đến nhiều khách hàng phụ thuộc lớn vào khả năng sử dụng và hiểu biết về công nghệ của người dùng.

24/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp tài chính thực trạng ứng dụng công nghệ tài chính vào phát triển sản phẩm dịch vụ của các công ty chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã tóm tắt nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước về các ứng dụng CNTC trong lĩnh vực tài chính. Tuy nhiên các nghiên cứu ở Việt Nam mới dừng lại ở đưa ra những ảnh hưởng chung của CNTC với các định chế tài chính, mà chưa nghiên cứu chi tiết về ứng dụng CNTC vào sản phẩm dịch vụ của các CTCK. 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH VÀO PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM DỊCH VỤ CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 2. Những vấn đề cơ bản về công nghệ tài chính 2.

Khái niệm công nghệ tài chính Cuộc cách mạng 4.0 với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn hay vạn vật kết nối đã tác động mạnh mẽ đến mọi mặt đời sống. Làn sóng CNTC mới được kỳ vọng thổi làn gió mới vào thị trường chứng khoán Việt Nam. Trong tiếng Anh, công nghệ tài chính là Fintech, đây là từ được ghép bởi “Financial” và “Technology”. Hai từ này ghép lại thì được cụm từ được dịch là công nghệ tài chính.

Sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, những cuộc cách mạng về công nghệ trong lĩnh vực tài chính đã làm thay đổi cách thức hoạt động của thị trường tài chính, từ đây thuật ngữ Fintech ra đời. Đầu tiên, thuật ngữ này chỉ để nói về hệ thống xử lý dữ liệu (back-end) thiết lập mạng lưới người dùng của các tổ chức tài chính. Kể từ đầu thế kỷ 21, thuật ngữ này đã được mở rộng để nói về bất kỳ đổi mới công nghệ nào trong lĩnh vực tài chính. Gregor Dorfleitner và cộng sự trong cuốn “ FinTech in Germany” (2016) đã định nghĩa FinTech là “một dạng ngắn của cụm từ công nghệ tài chính, biểu thị các công ty hoặc đại diện của các công ty kết hợp dịch vụ tài chính với các công nghệ hiện đại, sáng tạo”.

Hội đồng vì sự ổn định (FSB) lại định nghĩa Fintech là “các sáng tạo trong tài chính dựa trên nền tảng công nghệ nhằm tạo ra các mô hình kinh doanh, ứng dụng, quy trình hay sản phẩm mới có tác động cụ thể đến các thị trường và định chế tài chính, cũng như trong việc cung cấp các dịch vụ tài chính”. Ở nghĩa rộng hơn Patrick Schueffel trên Tạp chí Quản lý đổi mới năm 2016 đã đưa ra định nghĩa: “Fintech là một ngành tài chính mới áp dụng công nghệ để cải thiện nghiệp vụ tài chính”. Fintech là các ứng dụng, sản phẩm, mô hình kinh doanh mới trong ngành dịch vụ tài chính. Đến nay, vẫn chưa có định nghĩa chung nào về công nghệ tài chính được thống nhất.

Tuy nhiên, có ba cách để hiểu về Fintech: 11 - Công ty công nghệ tài chính (Fintech company): các công ty áp dụng các công nghệ đổi mới sáng tạo ra các dịch vụ tài chính mới, phù hợp và thuận tiện hơn cho người tiêu dùng, doanh nghiệp. - Công nghệ dùng trong lĩnh vực tài chính (Financial technology): Các công nghệ mới ra đời, được ứng dụng trong lĩnh vực tài chính giúp cho công chúng dễ dàng tiếp cận và sử dụng các dịch vụ tài chính. - Dịch vụ công nghệ tài chính (Finance): là các dịch vụ tài chính được ứng dụng các công nghệ mới, ngày một đáp ứng tốt hơn các nhu cầu của doanh nghiệp và khách hàng. Việc ứng dụng công nghệ vào dịch vụ giao dịch chứng khoán, phân tích đầu tư cũng là một trong số các dịch vụ tài chính được ứng dụng công nghệ mới.

Công nghệ tài chính có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau, tuy nhiên ở khóa luận này chủ yếu nghiên cứu về khía cạnh dịch vụ công nghệ tài chính. Phân loại công nghệ tài chính Công nghệ tài chính có thể được phân loại theo hai khía cạnh: theo đối tượng sử dụng, theo loại hình hoạt động.  Theo đối tượng sử dụng - Các sản phẩm, dịch vụ ứng dụng CNTC phục vụ cho người tiêu dùng, cải thiện dịch vụ phù hợp với nhu cầu của người dùng. - Các sản phẩm ứng dụng công nghệ nhằm hỗ trợ các hoạt động của công ty.

 Theo loại hình hoạt động Theo Dorfleiner và các công sự trong “Fintech in Germany” năm 2016 thì công nghệ tài chính bao gồm 4 mảng: tài chính, quản lý tài sản, thanh toán, các loại hình Fintech khác. - Tài chính bao gồm huy động vốn từ cộng đồng và tín dụng. Huy động vốn từ cộng đồng (Crowdfunding) là nền tảng giúp các cá nhân, tổ chức muốn thực hiện những dự án của mình nhưng lại không có vốn, có thể huy động vốn từ xã hội mà không qua trung gian tài chính. Crowdfunding hoạt động dưới ba 12 dạng: cho vay, góp vốn và đầu tư.

Người dùng sẽ góp tiền vào những ý tưởng, dự án mà họ thấy có tiềm năng thông qua nền tảng Crowdfunding. Tín dụng có thể kể đến các hoạt động phổ biến như cho vay ngang hàng (P2P lending), giúp kết nối người vay vốn trực tiếp với người cho vay thông qua nền tảng công nghệ. Nền tảng cho phép cung cấp tín dụng trực tiếp từ bên dư thừa vốn cho bên cần vốn mà không phải thông qua các trung gian tài chính. P2P lending giúp người đi vay giảm được chi phí vay nợ và tăng thêm lợi suất nhận được của người cho vay.

- Quản lí tài sản gồm: đầu tư xã hội (AI), tư vấn đầu tư tự động (AI), quản lí tài sản cá nhân. Đầu tư xã hội (Social invest) cho phép người sử dụng theo dõi, trao đổi và sao chép các giao dịch từ các chuyên gia đầu tư trong cùng một mạng xã hội mà không cần tự tiến hành giao dịch. Nền tảng dựa trên ý tưởng rằng trí tuệ tập thể của hàng ngàn chuyên gia đầu tư sẽ tốt hơn trí tuệ của một người. Những người mới tham gia thị trường thường không biết làm thể nào để sử dụng đúng các chỉ số hoặc không hiểu hết được các ảnh hưởng của các sự kiện kinh tế.

Vậy nên, họ có thể sử dụng các chiến lược, xu hướng từ các nhà đầu tư chuyên nghiệp đã có kinh nghiệm trước đấy. Social invest được tạo ra để giúp đỡ các nhà đầu tư có thể học hỏi được nhiều kinh nghiệm hơn. Người sử dụng có thể phải trả phí đối với từng nền tảng của từng công ty phát triển riêng biệt. Tư vấn đầu tư tự động (Robo advisor) là nền tảng kỹ thuật số cung cấp các dịch vụ lập kế hoạch tài chính tự động dựa trên các thuật toán (algorithms) mà không cần sự giám sát của con người.

Những dữ liệu thu thập được về tình hình tài chính và mục tiêu trong tương lai của khách hàng, được robot phân tích bằng các thuật toán để đưa ra lời khuyên đầu tư cho khách hàng. Nền tảng cung cấp các dịch vụ thiết lập tài khoản dễ dàng, lập kế hoạch mục tiêu, quản lí tài khoản, quản lí danh mục đầu tư với mức phí thấp hơn các cố vấn tài chính truyền thống. Robo Advisor cung cấp dịch vụ tư vấn với mức chi phí rẻ hơn, thuận tiện hơn và phù hợp cho cả những khách hàng có gia trị tài sản ròng trung bình. Quản lí tài sản cá nhân (Wealth management) là nền tảng cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư kết hợp với các dịch vụ tài chính khác để giải quyết vấn đề về tài chính 13 của khách hàng thông qua các dữ liệu tài chính trên các phần mềm.

Phần mềm cho phép khách hàng quản lý tài sản của mình như khoản tiền gửi hay khoản vay từ những bên khác nhau trong cùng một phần mềm. - Thanh toán gồm các hình thức thanh toán phi truyền thống, blockchain và tiền kỹ thuật số Hình thức thanh toán phi truyền thống là hình thức cho phép người sử dụng dễ dàng thanh toán thông qua ứng dụng hay phần mềm mà không dùng tiền mặt. Người sử dụng có thể thuận tiện thanh toán các đơn hàng thông qua các nền tảng có sẵn được cung cấp từ các tổ chức tín dụng hoặc bên thứ ba. Một nền tảng nổi bật gần đây với hình thức thanh toán phi truyền thống là ví điện tử.

Ví điện tử là một tài khoản trực tuyến, giúp người dùng thanh toán trực tuyến các loại phí, cước và mua sắm trên các sàn giao dịch điện tử. Tiền kỹ thuật số là một dạng tiền tệ vô hình, được sở hữu và giao dịch bằng cách sử dụng các thiết bị có kết nối Internet. Tiền kỹ thuật số có thể được dùng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ mặc dù còn hạn chế. Thông tin đằng sau tiền kỹ thuật số được lưu giữ bằng công nghệ Blockchain.

Blockchain là một sổ cái công khai về thông tin được thu thập thông qua một hệ thống nằm trên internet. Blockchain được tạo thành từ các “khối” – block, mỗi khối chứa một phần dữ liệu. Các block được liên kết với nhau bằng các thuật toán phức tạp, bất kỳ thay đổi nào đối với dữ liệu hiện tại đều phá vỡ chuỗi. Do vậy, mọi cố gắng thay đổi dữ liệu có thể bị phát hiện và từ chối bởi hệ thống, hay nói cách khác không ai có thể can thiệp vào dữ liệu bên trong Blockchain.

Các bản ghi được cung cấp bởi Blockchain là minh bạch, bất biến và bảo mật. Công nghệ Blockchain bắt đầu với tiền điện tử và thanh toán, sau đó lan dần ra thị trường tài chính và xu hướng gần đây là được áp dụng để tạo ra các ứng dụng giao dịch, ứng dụng trong hoạt động của doanh nghiệp. - Các loại hình Fintech khác Ngoài những lĩnh vực kể trên thì Fintech còn được sử dụng trong một số lĩnh vực khác như bảo hiểm hay các công cụ tìm kiếm. Trong bảo hiểm, Fintech cung cấp 14 mô hình người môi giới và mô hình công ty bảo hiểm giúp đẩy mạnh khả năng tìm kiếm các loại hình bảo hiểm phù hợp và mang lại những giải pháp tốt hơn cho khách hàng thông qua việc sử dụng công nghệ.

Vai trò của công nghệ tài chính Công nghệ tài chính là một trong những thành công dẫn đầu cho cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, mang đến cho con người những tiện ích nhờ sự phát triển công nghệ trên nhiều mặt đời sống. CNTC đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với các chủ thể tham gia thị trường tài chính.  Đối với kinh tế vĩ mô CNTC mang lại những đóng góp tích cực đối với nền kinh tế thông qua việc tăng cường sự hòa nhập tài chính và lấp đầy khoảng trống về tài chính. Các công ty khởi nghiệp CNTC ra đời, cung cấp các giải pháp tài chính mới và thu hút nguồn vốn đầu tư lớn, tạo động lực phát triển kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ