Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp in ấn hiện đại, nhu cầu sản xuất các sản phẩm nhãn hàng tự dính, bao bì mềm và tem nhãn phục vụ các ngành tiêu dùng, thực phẩm, dược phẩm tăng trưởng nhanh chóng. Công nghệ in Flexo (Flexographic printing) trở thành một trong những phương pháp sản xuất chủ lực nhờ khả năng tích hợp linh hoạt nhiều công đoạn in (Offset, Flexo, in lưới, ống đồng) và gia công hoàn thiện (ép nhũ, cấn bế) trên cùng một dây chuyền cuộn với tốc độ cao.

Tuy nhiên, đặc thù kỹ thuật của in Flexo là sử dụng bản in mềm photopolymer có tính đàn hồi kết hợp với hệ thống cấp mực qua trục anilox và áp lực in, dẫn đến hiện tượng gia tăng tầng thứ (dotgain) cơ học và quang học diễn ra rất lớn. Hiện tượng này làm sai lệch màu sắc, gây bết dải tông tối và mất chi tiết ở vùng chuyển tông. Các tiêu chuẩn in quốc tế như ISO 12647-6, FIRST, GRACOL hay SWOP đưa ra các thông số chuẩn hóa nghiêm ngặt, nhưng việc áp dụng cứng nhắc các tiêu chuẩn này tại các nhà xưởng ở các nước đang phát triển gặp nhiều trở ngại do điều kiện thiết bị, vật tư và môi trường sản xuất không đồng nhất, chi phí tái đầu tư đồng bộ rất lớn. Nhằm kiểm soát đặc tính thiết bị thực tế, xác lập tiêu chuẩn vận hành nội bộ và thiết lập đường bù trừ dotgain với chi phí tối ưu, nhóm tác giả đã thực hiện đề tài "Ứng dụng Fingerprint để xây dựng đường bù trừ gia tăng tầng thứ cho máy in Flexo".

Theo đề cương và nhiệm vụ được giao, các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Làm rõ các khái niệm, cơ sở khoa học về kỹ thuật in Flexo, phương pháp "Fingerprint" và đường cong đặc trưng in (Curve).
    • Hướng dẫn quy trình ứng dụng Fingerprint để xây dựng đường cong đặc trưng in và đường bù trừ gia tăng tầng thứ cho máy in Flexo tại nhà xưởng.
    • Xác định nguyên lý bù trừ sự gia tăng tầng thứ nhằm ổn định và nâng cao chất lượng phục chế hình ảnh trên máy in Flexo.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:

    • Nhiệm vụ 1: Làm rõ các khái niệm về phương pháp in Flexo và kỹ thuật Fingerprint.
    • Nhiệm vụ 2: Phân tích bản chất, nguyên nhân và tác động của sự gia tăng tầng thứ trong quá trình in.
    • Nhiệm vụ 3: Trình bày ứng dụng thực tế của Fingerprint trong việc xây dựng đường bù trừ gia tăng tầng thứ và công dụng của nó.
    • Nhiệm vụ 4: Thiết lập quy trình chi tiết về cách thực hiện xây dựng đường bù trừ gia tăng tầng thứ ứng dụng Fingerprint.
    • Nhiệm vụ 5: Xác định các yêu cầu kỹ thuật về thiết bị, vật tư, phần mềm và môi trường nhà xưởng cần thiết để triển khai Fingerprint.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Phương pháp Fingerprint, tờ in mẫu kiểm tra Fingerprint và quy trình xây dựng đường bù trừ gia tăng tầng thứ cho máy in.
    • Khách thể nghiên cứu: Quy trình công nghệ và thiết bị in Flexo nhiều màu dạng module cuộn.
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm tại Công ty TNHH CCL Label Vietnam trên dây chuyền máy in Flexo nhiều màu Nilpeter MO3300.
    • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 07/04/2019 đến ngày 06/08/2019.
    • Giới hạn đề tài: Tập trung vào các thông số vận hành thực tế tại xưởng sản xuất, khảo sát mẫu in thử nghiệm theo cấu hình module phối hợp Flexo - Offset - In lụa, sử dụng dữ liệu đo quang phổ và phần mềm bù trừ chuyên dụng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên nguyên lý truyền mực và phục chế hình ảnh trong công nghệ in công nghiệp, kết hợp các tiêu chuẩn và khái niệm chuyên ngành:

  • Kỹ thuật in Flexo: Phương pháp in cao gián tiếp sử dụng khuôn in mềm photopolymer đàn hồi gắn trên trục ống bản. Mực in (gốc nước, gốc dung môi hoặc mực UV có độ nhớt thấp, khô nhanh) được trục anilox lấy từ máng mực hoặc buồng gạt mực kín rồi truyền lên các phần tử in nổi của bản, sau đó truyền sang bề mặt vật liệu dưới tác động của trục ép in.
  • Bản chất của sự gia tăng tầng thứ (Dotgain): Hiện tượng kích thước điểm trame (halftone dot) trên tờ in thực tế bị mở rộng so với kích thước thiết kế ban đầu trên file hoặc bản in. Dotgain tổng hợp từ hai thành phần:
    1. Dotgain cơ học (Mechanical dotgain): Xảy ra do lực ép in làm bẹp bản in đàn hồi và làm bè lớp mực, độ nhớt của mực, độ dày màng mực từ trục anilox và tính chất bề mặt vật liệu in.
    2. Dotgain quang học (Optical dotgain): Xảy ra do hiện tượng tán xạ và hấp thụ ánh sáng bên trong lớp mực và cấu trúc vật liệu in xung quanh viền hạt trame, khiến mắt người và thiết bị đo ghi nhận diện tích điểm trame lớn hơn kích thước vật lý thực tế.
  • Ảnh hưởng của cấu trúc trục Anilox: Lượng mực truyền qua trục anilox phụ thuộc vào mật độ ô chứa mực (cell count - LPI), thể tích ô chứa (cell volume - BCM), góc khắc cell và cấu trúc hình học của cell. Mật độ ô lớn hoặc dung tích ô quá sâu sẽ tác động trực tiếp đến độ dày màng mực và mức độ gia tăng tầng thứ.
  • Kỹ thuật Fingerprint và đường Curve: "Fingerprint" là quy trình in một bài mẫu chuẩn hóa chứa đầy đủ các thang đo, phần tử kiểm tra hình học và hình ảnh thực tế trong điều kiện sản xuất bình thường nhằm "lấy dấu vân tay" phản ánh chính xác khả năng tái tạo của máy in. Từ dữ liệu đo mật độ và diện tích hạt trame trên tờ Fingerprint, hệ thống xây dựng "đường đặc trưng in" (press curve). Nghịch đảo của đường đặc trưng này chính là "đường bù trừ" (compensation curve), được đưa vào bộ xử lý RIP chế bản để giảm kích thước hạt trame trước khi ghi bản CTP, giúp kết quả in cuối cùng đạt đúng dải tông mục tiêu.
  • Tiêu chuẩn và tài liệu tham chiếu: ISO 12647-6 (tiêu chuẩn quá trình in Flexo), hướng dẫn kỹ thuật FIRST (Flexographic Image Reproduction Specifications & Tolerances), hệ thống tài liệu CurvePilot / Intellicurve của hãng Esko.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu tài liệu lý thuyết, phương pháp quan sát thực nghiệm tại phân xưởng sản xuất và phương pháp đo lường quang học. Nhóm tác giả sử dụng các thiết bị đo kiểm chuyên dụng gồm máy đo quang phổ màu X-rite Exact (đo giá trị Density, độ gia tăng tầng thứ Dotgain theo các chuẩn CIE L*a*b*, CIE Delta E*, ISO 13655), máy đo bản in X-rite iCPlate 2 và kính soi trame chuyên dụng để giải mã các thang kiểm tra trên mẫu in. Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập trực tiếp từ các đợt chạy mẫu Fingerprint tại nhà máy CCL Label Vietnam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Dẫn nhập

Chương này thiết lập cơ sở khoa học và tính cấp thiết của đề tài. Tác giả phân tích bức tranh tổng quan của ngành in bao bì và nhãn hàng, chỉ ra điểm nghẽn của các nhà in khi cố gắng tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế mà không nắm rõ đặc tính máy móc của chính mình. Tác giả xác định rõ mục đích, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian nghiên cứu và phương pháp tiếp cận để giải quyết bài toán kiểm soát dotgain bằng kỹ thuật Fingerprint.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 trình bày có hệ thống các nền tảng lý thuyết cốt lõi phục vụ nghiên cứu:

  • Lịch sử và tiến trình phát triển của Fingerprint: Khái quát từ giai đoạn hình thành kỹ thuật in Flexo (từ thập niên 1840 đến khi chuẩn hóa tên gọi năm 1951) đến sự ra đời của các tiêu chuẩn quốc tế (ISO 12647-6, FIRST, GRACOL, SWOP) và sự cần thiết của việc xây dựng tiêu chuẩn nội bộ thông qua Fingerprint.
  • Cấu tạo và nguyên lý in Flexo: Phân tích chi tiết ba bộ phận chính (hệ thống cấp mực, trục ống bản, trục ép in) cùng các loại mực chuyên dụng (gốc nước, gốc dung môi, mực sấy UV). Đánh giá ưu điểm về tốc độ, khả năng in cuộn đa lớp và nhược điểm cố hữu về kiểm soát nét mảnh và gia tăng tầng thứ.
  • Cơ chế gia tăng tầng thứ: Phân tích chuyên sâu hai thành phần mechanical dotgain và optical dotgain; đánh giá vai trò của áp lực in, độ nhớt mực, tính chất bề mặt vật liệu và đặc biệt là 3 thông số trục anilox: mật độ cell, thể tích cell và góc khắc cell.
  • Mối quan hệ giữa Fingerprint và đường Curve: Định nghĩa đường đặc trưng in, nguyên lý thiết lập đường bù trừ dotgain trong quy trình chế bản số (Prepress Workflow).

Chương 3: Phân tích hệ thống và các yêu cầu có về cơ sở vật chất của nhà in

Chương 3 khảo sát và phân tích toàn bộ hạ tầng kỹ thuật thực tế tại Công ty TNHH CCL Label Vietnam nhằm xác lập các điều kiện biên cho quá trình chạy thử nghiệm Fingerprint:

Nhóm thiết bị / Cơ sở vật chất Tên thiết bị / Phần mềm Thông số kỹ thuật chính ghi nhận trong văn bản
Ghi bản CTP Offset FujiFilm Luxel T-9500 NS CTP Khổ bản max: 1160 x 940 mm, min: 304 x 370 mm; Khổ ghi max: 1160 x 916 mm, min: 304 x 346 mm; Độ dày bản: 0.3 mm; Độ phân giải tối đa: 2541 dpi
Hiện bản CTP Offset FujiFilm FLH-Z 125 CTP Chiều rộng bản max: 1250 mm, min: 310 mm; Độ dày bản: 0.4 mm; Dung tích bể hóa chất: 76.5 lít; Thời gian hiện: 14 – 16 giây; Công suất: 15A (33 KW)
Ghi khuôn in lụa tròn SPG Print Rotalen 5311 Đầu phát laser: Tia CO2 đơn; Kích thước khuôn RotaMesh: 10” - 36” x 1200 mm; Kích thước RotaPlate: 10” - 25” x 555 mm; Độ phân giải max: 5080 dpi
Máy in công nghiệp Nilpeter MO3300 (5 máy) Tốc độ in max: 175 m/phút; Chu vi ống bản: 22 - 25 inch; Khổ vật liệu: 170 – 340 mm; Khổ in max: 330 mm; Tích hợp hệ thống sấy UV, xử lý Corona, đảo trở và cấn bế
Thiết bị đo kiểm quang học X-rite Exact Không gian màu: CIE L*a*b*, CIE L*C*h°, CIE XYZ, Yxy; Sai màu: Delta E* 1976/1994/2000, Delta E CMC; Nguồn sáng: A, C, D50, D55, D65, D75, F2, F7, F11, D12; Chuẩn mật độ: A, E, I, T, G; Tiêu chuẩn ISO 5-4:2009(E), ISO 13655:2009; Góc đo: 2° và 10°; Bước sóng: 400 - 700 nm; Hỗ trợ chứng nhận G7
Thiết bị đo bản kẽm X-rite iCPlate 2 Đo độ mở hạt trame và chất lượng ghi trên bản kẽm
Phần mềm chuyên dụng Automation Engine Pilot RIP, Intellicurve Xử lý dữ liệu RIP, số hóa dữ liệu đo và tự động tính toán đường bù trừ gia tăng tầng thứ

Chương này cũng xác định các yêu cầu nghiêm ngặt về môi trường sản xuất (duy trì nhiệt độ, độ ẩm ổn định, kiểm soát triệt để mật độ bụi không khí) và yêu cầu lựa chọn vật tư chạy thử phải là loại vật liệu sản xuất chủ lực của nhà xưởng.

Chương 4: Ứng dụng “Fingerprint” để xây dựng đường “Curve”

Chương 4 là nội dung trọng tâm của đồ án, mô tả chi tiết cấu tạo tờ in Fingerprint và quy trình thực nghiệm:

  • Cấu trúc 11 phần tử chức năng trên tờ mẫu Fingerprint:
    1. Thang kiểm tra khả năng tái tạo màu: Các ô tông nguyên 100%, ô 75% và 50% cho hệ màu Offset (CMYK), Flexo (đỏ) và In lụa (xanh) để đo Density và độ che phủ mực.
    2. Thang kiểm tra 22 mức độ tông và dải tầng thứ chuyển tông: Ô đo kích thước 5x5 mm; phân bố vùng sáng 1 - 7% (bước nhảy 1%), vùng trung gian 10 - 90% (bước nhảy 10%), vùng tối 95 - 100% (bước nhảy 1%) nhằm đo chính xác dotgain và kiểm soát độ mượt chuyển tông 0 - 100%.
    3. Các ô hình sao (Star Target) và ô lục giác: Đánh giá độ phân giải ghi bản, phát hiện lỗi đúp nét (doubling), kéo dịch (slur) và độ méo điểm trame.
    4. Vùng đánh giá các đường tế vi (Micro-lines): Kiểm tra khả năng tái tạo nét mảnh âm bản và dương bản từ 0.1 đến 1 point.
    5. Kiểm tra độ phân giải của đường: Bố trí dạng bán nguyệt ở 4 hướng (ngang, dọc, góc 45° và -45°) để kiểm tra độ sắc nét và tính chính xác của thời gian ghi bản.
    6. Bảng kiểm tra khả năng tái tạo chữ: Các cỡ chữ từ nhỏ đến lớn bằng nhiều ngôn ngữ ở dạng âm bản và dương bản cho từng phương pháp in.
    7. Ô kiểm tra sự chồng khít (Trapping & Register): Cụm họa tiết hình tròn, tam giác không trapping và các mức trapping mẫu từ 0.25 pt để xác định độ chồng màu cơ khí và thông số trapping phù hợp.
    8. Vùng kiểm nghiệm khả năng phục chế màu: Chứa ảnh mẫu chân dung, tông da người, chi tiết vùng sáng/tối và dải gamut.
    9. Thang thông số bài in: Thể hiện khổ bản, mã mực, ngày in, tên đường curve áp dụng và tỷ lệ bù trừ giãn dài.
    10. Thước đo ổn định máy và vật liệu: Dải thước vạch bước 1 mm bố trí dọc hai bên biên cuộn để kiểm tra độ giãn dài và độ méo lệch giữa các trạm in.
    11. Dãy thang xám ba màu (Gray Balance): Đánh giá trực quan sự cân bằng màu giữa 3 màu CMY.
                  QUY TRÌNH THỰC HIỆN FINGERPRINT
                  
   [ Lệnh sản xuất & Chuẩn bị vật tư, Cassette ]
   [ Xử lý file kiểm tra & Ghi bản kẽm thô (chưa curve) ]
   [ In lấy mẫu Fingerprint lần 1 trên máy Nilpeter MO3300 ]
   [ Đo đạc quang học (X-rite Exact) & Đánh giá dải tông ]
    [ ĐẠT YÊU CẦU ]              [ KHÔNG ĐẠT ]
   [ Nhập dữ liệu vào Intellicurve & Xuất đường bù trừ Curve ]
   [ Áp dụng Curve vào RIP Automation Engine & Ghi bản mới ]
   [ In kiểm chứng lần 2 & Đánh giá mức độ chuẩn hóa ]
  • Tiến trình đo đạc và xử lý dữ liệu: Tiến hành đo mẫu qua 11 bước tiêu chuẩn từ kiểm tra biến dạng vật liệu, đo Density tông nguyên, đo 22 bậc dải tông bằng máy X-rite Exact, nhập số liệu vào phần mềm Intellicurve, sử dụng thuật toán làm mịn "Smoothness Margin" để tạo đường bù trừ dotgain chuẩn cho từng đơn vị in.

Chương 5: Kết luận

Tổng kết lại toàn bộ các nội dung nghiên cứu đã hoàn thành, khẳng định tính khả thi của quy trình xây dựng đường bù trừ gia tăng tầng thứ bằng Fingerprint trong môi trường sản xuất công nghiệp thực tế.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đã ghi nhận và tổng hợp các kết quả kỹ thuật và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Xác lập bộ thông số thiết bị và công cụ đo kiểm chuẩn hóa: Đã khảo sát và số hóa toàn bộ thông số vận hành của hệ thống máy in Flexo dạng cuộn Nilpeter MO3300 kết hợp hệ thống ghi bản CTP FujiFilm Luxel T-9500 NS (độ phân giải 2541 dpi), máy hiện bản FLH-Z 125, máy ghi lụa tròn SPG Print Rotalen 5311 (độ phân giải 5080 dpi) và cấu hình chuẩn máy đo quang phổ X-rite Exact theo tiêu chuẩn ISO 13655:2009.
  • Thiết kế và chuẩn hóa tờ mẫu kiểm tra Fingerprint đa năng: Tích hợp thành công 11 cụm thang đo và phần tử kiểm tra chuyên biệt (từ thang 22 mức độ tông 5x5 mm, ô hình sao, dải đo đường tế vi 0.1 - 1 pt, dải kiểm tra trapping từ 0.25 pt đến thước đo ổn định vật liệu biên 1 mm) phục vụ đồng thời cho 3 phương pháp in Offset, Flexo và In lụa trên cùng một đường truyền cuộn.
  • Xây dựng quy trình khép kín tạo đường bù trừ Curve: Thiết lập quy trình 2 pha gồm in mẫu khảo sát đặc tính ban đầu (lần 1), đo đạc dữ liệu gia tăng tầng thứ thực tế, đưa vào phần mềm Intellicurve (Esko) kết hợp tính năng "Smoothness Margin" để tạo file bù trừ, sau đó tích hợp vào Automation Engine Pilot RIP để xuất bản in chuẩn hóa và in kiểm chứng (lần 2).
  • Đóng góp kỹ thuật thực tiễn: Giúp nhà in xác lập được tiêu chuẩn kỹ thuật nội bộ phù hợp với điều kiện máy móc và vật tư thực tế tại xưởng mà không phụ thuộc cứng nhắc vào các tiêu chuẩn quốc tế tốn kém; kiểm soát được độ giãn dài vật liệu, độ méo trạm in và giới hạn nét line/text nhỏ nhất có thể tái tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất: Quá trình chạy mẫu Fingerprint đòi hỏi phải tạm dừng hoạt động sản xuất thương mại của máy in để cài đặt thông số và lấy mẫu, gây gián đoạn tiến độ chung của nhà xưởng.
    • Yêu cầu cao về nhân lực: Quy trình đòi hỏi kỹ thuật viên vận hành máy in và nhân viên chế bản prepress phải có trình độ chuyên môn cao, nắm vững kiến thức về trame hóa, cấu trúc anilox và đo lường quang học.
    • Tính định kỳ và giới hạn phạm vi: Đường curve bù trừ được tạo ra gắn liền với một cấu hình vật tư cố định (loại mực, loại vật liệu, áp lực in, loại trục anilox cụ thể). Khi thay đổi nhà cung cấp vật liệu hoặc độ mòn cơ khí của máy thay đổi theo thời gian, bắt buộc phải tiến hành chạy lại Fingerprint định kỳ để cập nhật đường curve mới.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Mở rộng khảo sát và lập thư viện đường curve bù trừ cho nhiều dòng vật liệu khác nhau (decal nhựa PP, PE, giấy couche, màng nhôm) và các bộ trục anilox có dung tích cell khác nhau.
    • Nghiên cứu tự động hóa quá trình đo phổ màu và đồng bộ dữ liệu trực tiếp giữa máy đo X-rite Exact với hệ thống quản lý màu trung tâm.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật chuyên sâu và hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ In, Kỹ thuật Bao bì: Nắm vững mối quan hệ thực tế giữa cơ chế truyền mực Flexo, cấu tạo anilox, hiện tượng dotgain cơ học/quang học và quy trình quản trị chất lượng in ấn.
  • Kỹ thuật viên chế bản (Prepress) và Quản lý chất lượng (QA/QC) tại các nhà in: Tham khảo chi tiết phương pháp thiết kế tờ mẫu Fingerprint, quy trình 11 bước phân tích dải kiểm tra và cách sử dụng phần mềm Intellicurve để xây dựng đường bù trừ trame cho các dòng máy in cuộn nhiều module.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao in Flexo lại có mức độ gia tăng tầng thứ (dotgain) cao hơn các phương pháp in khác?
Do in Flexo sử dụng khuôn in mềm bằng photopolymer có tính đàn hồi cao. Dưới tác dụng của lực ép in từ trục ép và lượng mực lỏng truyền từ trục anilox, hạt trame trên bản in bị biến dạng cơ học (bẹp và lem mép). Đồng thời, hiện tượng tán xạ ánh sáng trong lớp mực và nền vật liệu tạo ra thêm dotgain quang học, làm tổng diện tích hạt trame đo được tăng lên đáng kể.

2. Tờ mẫu Fingerprint trong đề tài được tích hợp những phương pháp in nào?
Tờ mẫu được thiết kế tích hợp cho 3 phương pháp in trên cùng dây chuyền module Nilpeter MO3300: hệ 4 màu CMYK dành cho đơn vị in Offset, màu đỏ dành cho đơn vị in Flexo và màu xanh dành cho đơn vị in lụa tròn (Screen printing).

3. Thang kiểm tra 22 mức độ tông trên mẫu Fingerprint được phân chia như thế nào để kiểm soát dải chuyển tông?
Thang gồm các ô kích thước 5x5 mm được chia dày ở hai đầu biên: vùng sáng gồm các mức 1% đến 7% (bước nhảy 1%), vùng trung gian từ 10% đến 90% (bước nhảy 10%), và vùng tối từ 95% đến 100% (bước nhảy 1%). Cách phân bổ này giúp kiểm soát chặt chẽ hiện tượng mất chi tiết vùng sáng và bết màu vùng tối.

4. Vai trò của ô hình sao (Star Target) trên bài in mẫu là gì?
Ô hình sao được sử dụng để phát hiện các sự cố truyền hình ảnh và ghi bản. Kích thước và hình dạng tâm ô hình sao giúp đánh giá độ phân giải máy ghi CTP, phát hiện hiện tượng méo hạt trame, lỗi trượt đúp nét (doubling) hoặc lỗi kéo dịch màng mực (slur) trong quá trình in.

5. Đường bù trừ gia tăng tầng thứ (Compensation Curve) được ứng dụng vào công đoạn nào trong quy trình sản xuất?
Đường bù trừ sau khi được xuất từ phần mềm Intellicurve sẽ được nạp trực tiếp vào bộ xử lý RIP (Automation Engine Pilot). RIP sẽ tự động giảm tỷ lệ % diện tích trame trên file trước khi xuất dữ liệu sang máy ghi bản CTP (FujiFilm Luxel T-9500 NS), nhờ đó khi in thực tế trên máy Nilpeter MO3300, kích thước hạt trame sau khi gia tăng sẽ đạt đúng giá trị mong muốn.


Kết luận

Đồ án đã giải quyết bài toán kiểm soát chất lượng phục chế hình ảnh trên máy in Flexo thông qua quy trình ứng dụng Fingerprint để thiết lập đường bù trừ gia tăng tầng thứ. Bằng việc thực nghiệm trên hệ thống máy in công nghiệp Nilpeter MO3300 và thiết bị đo màu X-rite Exact tại Công ty TNHH CCL Label Vietnam, đề tài đã cung cấp cơ sở khoa học và hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng để chuẩn hóa màu sắc và dải tông. Đây là giải pháp thực tiễn giúp các doanh nghiệp in tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao độ ổn định chất lượng in ấn theo điều kiện thực tế của nhà xưởng.