Ứng Dụng Công Nghệ Blockchain Vào Quản Trị Logistics và Chuỗi Cung Ứng Tại Việt Nam

Nghiên cứu ứng dụng blockchain trong logistics và chuỗi cung ứng tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, cơ hội, thách thức và giải pháp thúc đẩy ứng dụng.

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

107
16
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Blockchain Logistics Tổng Quan và Tiềm Năng Ứng Dụng Tại VN

Logistics là một ngành dịch vụ quan trọng trong nền kinh tế, thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Tại Việt Nam, ngành logistics có tốc độ tăng trưởng đáng kể, đạt mức tăng bình quân 14-16%/năm, với tổng doanh thu 40-42 tỷ USD/năm. Sự gia tăng số lượng công ty logistics đã kéo theo sự tăng trưởng của hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa, đạt mức 732,5 tỷ USD vào năm 2022. Đặc biệt, sau đại dịch Covid-19, thị trường logistics đã có nhiều thay đổi lớn, đòi hỏi các bên tham gia chuỗi cung ứng cần có sự điều chỉnh. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng của việc ứng dụng BlockchainInternet of Things trong quản lý logistics và chuỗi cung ứng. Việc ứng dụng công nghệ một cách khoa học và hợp lý có thể giảm chi phí giao dịch, tăng tính minh bạch, truy xuất nguồn gốc, giảm các thủ tục quốc tế phức tạp, và thực hiện các điều khoản hợp đồng thông qua hợp đồng thông minh, từ đó giải quyết các vấn đề kinh doanh một cách nhanh chóng, hiệu quả và chính xác, giảm thiểu rủi ro. Tuy nhiên, việc triển khai công nghệ blockchain cũng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhỏ do độ phức tạp của công nghệ, khả năng mở rộng hạn chế, và các vấn đề liên quan đến quyền riêng tư và pháp lý.

1.1. Khái niệm và cấu trúc cơ bản của Blockchain

Blockchain là một công nghệ phân tán, cho phép các bên tham gia giao dịch một cách an toàn và minh bạch. Blockchain hoạt động bằng cách phân phối một bản sao cho các bên tham gia, loại bỏ nhu cầu về một bên trung gian xác minh các giao dịch, giúp tăng cường bảo mật và minh bạch (Kückelhaus & Chung, 2018). Blockchain là một cơ sở dữ liệu phân tán, được lưu trữ trên nhiều máy trong mạng. Cơ sở dữ liệu này chứa một lịch sử công khai của các giao dịch được thực hiện. Mỗi giao dịch được xác minh bởi các máy tính trong mạng, khiến nó trở nên an toàn và đáng tin cậy. Ngoài ra, dữ liệu trong blockchain được mã hóa và sắp xếp theo trình tự thời gian, giúp ngăn chặn việc thay đổi hoặc xóa dữ liệu (Imteaj, Amini & Pardalos, 2021).

1.2. Cơ chế hoạt động của công nghệ Blockchain

Blockchain hoạt động như một hệ thống phân tán trong đó dữ liệu được lưu trữ trên nhiều máy trong mạng. Dữ liệu trong blockchain được bảo vệ bằng mã hóa và được liên kết với nhau bằng các hàm băm (hay còn gọi là hash) (IBM, 2018). Mỗi khối trong blockchain chứa các thông tin sau: Mã băm của khối trước đó, Thời gian của khối, Dữ liệu giao dịch, Chữ ký của người tạo khối. Blockchain sử dụng mật mã học để định danh cho các nút trong mạng. Định danh này được sử dụng để xác thực các giao dịch và đảm bảo rằng những người có quyền truy cập mới có thể thực hiện các thay đổi trong blockchain. Hàm băm là một thuật toán chuyển một thông điệp với độ dài bất kỳ thành một chuỗi có độ dài cố định. Giá trị băm, hay mã băm, được tạo ra bởi hàm băm được dùng để nhận diện một thông điệp (IBM, 2018).

1.3. Các loại mạng Blockchain và ứng dụng

Có nhiều loại mạng blockchain khác nhau, bao gồm blockchain công khai, blockchain riêng tưblockchain liên minh. Blockchain công khai cho phép bất kỳ ai cũng có thể tham gia và xem dữ liệu. Blockchain riêng tư chỉ cho phép những người được ủy quyền tham gia. Blockchain liên minh là sự kết hợp giữa hai loại trên. Blockchain đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tài chính, chuỗi cung ứng, y tế và chính phủ. Trong logistics, blockchain có thể được sử dụng để theo dõi hàng hóa, quản lý hàng tồn kho và thanh toán. Công nghệ blockchain logistics Việt Nam có thể giúp cải thiện tính minh bạch, an toàn và hiệu quả của chuỗi cung ứng.

II. Lợi Ích Thách Thức Ứng Dụng Blockchain Trong Logistics VN

Ứng dụng công nghệ blockchain trong logistics và chuỗi cung ứng mang lại nhiều lợi ích tiềm năng. Việc tăng cường tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc giúp các doanh nghiệp theo dõi sản phẩm từ điểm đầu đến điểm cuối, giảm thiểu rủi ro hàng giả, hàng kém chất lượng. Blockchain cũng giúp cải thiện hiệu quả quản lý kho vận, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý. Ngoài ra, blockchain có thể hỗ trợ thanh toán logistics, đảm bảo tính an toàn và minh bạch của các giao dịch tài chính. Hợp đồng thông minh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tự động hóa các quy trình, giảm thiểu chi phí và thời gian. Tuy nhiên, việc triển khai blockchain trong logistics cũng gặp phải nhiều thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu có thể cao, đòi hỏi các doanh nghiệp cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Khả năng mở rộng của blockchain cũng là một vấn đề cần được quan tâm, đặc biệt là đối với các chuỗi cung ứng lớn. Hơn nữa, việc thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn về blockchain cũng là một rào cản lớn. Vấn đề pháp lý liên quan đến blockchain cũng cần được giải quyết để tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng công nghệ này.

2.1. Ưu điểm của Blockchain trong quản lý Logistics

Blockchain mang lại nhiều ưu điểm cho việc quản lý logistics, bao gồm tăng cường tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, cải thiện hiệu quả quản lý kho vận, giảm chi phí và thời gian xử lý các giao dịch thanh toán, tự động hóa các quy trình thông qua hợp đồng thông minh, và tăng cường bảo mật cho dữ liệu. Các giải pháp blockchain cho logistics có thể giúp các doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro hàng giả, hàng kém chất lượng, cải thiện khả năng theo dõi hàng hóa, và tăng cường sự tin tưởng của khách hàng.

2.2. Thách thức khi triển khai Blockchain Logistics tại Việt Nam

Bên cạnh những lợi ích, việc triển khai blockchain logistics Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu có thể cao, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khả năng mở rộng của blockchain cũng là một vấn đề cần được quan tâm, đặc biệt là đối với các chuỗi cung ứng lớn. Thiếu hụt nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn về blockchain cũng là một rào cản. Vấn đề pháp lý liên quan đến blockchain cũng cần được giải quyết để tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng công nghệ này. Ngoài ra, sự chấp nhận của các bên liên quan trong chuỗi cung ứng cũng là một yếu tố quan trọng.

2.3. Cơ hội và tiềm năng phát triển Blockchain Logistics

Mặc dù có nhiều thách thức, blockchain logistics vẫn có nhiều cơ hội và tiềm năng phát triển tại Việt Nam. Sự phát triển của thương mại điện tử và logistics 4.0 tạo ra nhu cầu lớn về các giải pháp theo dõi hàng hóa và quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả. Chính phủ Việt Nam cũng đang có những chính sách hỗ trợ phát triển công nghệ blockchain. Sự gia tăng nhận thức về lợi ích của blockchain trong logistics cũng là một yếu tố quan trọng. Các dự án blockchain logistics Việt Nam đang được triển khai và hứa hẹn mang lại những kết quả tích cực.

III. Giải Pháp Blockchain Cho Logistics Mô Hình và Ứng Dụng Cụ Thể

Các giải pháp blockchain cho logistics có thể được triển khai theo nhiều mô hình khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu và đặc điểm của từng doanh nghiệp. Một mô hình phổ biến là sử dụng blockchain để theo dõi và quản lý hàng hóa trong suốt chuỗi cung ứng. Mỗi khi hàng hóa di chuyển từ một điểm đến điểm khác, thông tin về hàng hóa sẽ được ghi lại trên blockchain, tạo ra một lịch sử đầy đủ và minh bạch. Blockchain cũng có thể được sử dụng để quản lý hàng tồn kho, giúp các doanh nghiệp theo dõi số lượng hàng hóa còn lại trong kho và dự đoán nhu cầu trong tương lai. Ngoài ra, blockchain có thể hỗ trợ thanh toán logistics, đảm bảo tính an toàn và minh bạch của các giao dịch tài chính. Các công ty blockchain logistics Việt Nam đang phát triển các giải pháp sáng tạo để đáp ứng nhu cầu của thị trường.

3.1. Blockchain cho Truy Xuất Nguồn Gốc Sản Phẩm

Blockchain là một giải pháp hiệu quả để truy xuất nguồn gốc sản phẩm trong chuỗi cung ứng. Bằng cách ghi lại thông tin về sản phẩm (ví dụ: nguồn gốc, ngày sản xuất, lô sản phẩm, thông tin vận chuyển) trên blockchain, người tiêu dùng và doanh nghiệp có thể dễ dàng kiểm tra và xác minh tính xác thực của sản phẩm. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hàng giả, hàng kém chất lượng và tăng cường sự tin tưởng của người tiêu dùng. Các ứng dụng Supply chain traceability blockchain đang ngày càng phổ biến.

3.2. Blockchain cho Quản Lý Kho Vận

Blockchain có thể giúp cải thiện hiệu quả quản lý kho vận bằng cách tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý. Bằng cách sử dụng blockchain để theo dõi hàng hóa trong kho, các doanh nghiệp có thể dễ dàng biết được số lượng hàng hóa còn lại trong kho, vị trí của hàng hóa và thời gian lưu kho. Điều này giúp tối ưu hóa việc quản lý hàng tồn kho, giảm thiểu chi phí lưu kho và tăng cường hiệu quả hoạt động.

3.3. Blockchain cho Thanh Toán Logistics và Hợp Đồng Thông Minh

Blockchain có thể hỗ trợ thanh toán logistics bằng cách tạo ra một hệ thống thanh toán an toàn, minh bạch và hiệu quả. Hợp đồng thông minh có thể được sử dụng để tự động hóa các quy trình thanh toán, giảm thiểu chi phí và thời gian xử lý. Hợp đồng thông minh là các đoạn mã được lưu trữ trên blockchain và tự động thực thi khi các điều kiện được đáp ứng. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng của các giao dịch.

IV. Kinh Nghiệm Quốc Tế Bài Học Triển Khai Blockchain Logistics

Nhiều quốc gia trên thế giới đã triển khai thành công blockchain trong logistics. Walmart sử dụng blockchain để theo dõi nguồn gốc của các sản phẩm thực phẩm, giúp giảm thời gian truy xuất nguồn gốc từ vài ngày xuống còn vài giây. Maersk sử dụng blockchain để quản lý thông tin vận chuyển hàng hóa, giúp giảm chi phí và thời gian xử lý. DHL sử dụng blockchain để theo dõi và quản lý hàng hóa trong chuỗi cung ứng. Những kinh nghiệm này cho thấy tiềm năng to lớn của blockchain trong logistics. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể học hỏi những kinh nghiệm này để triển khai blockchain một cách hiệu quả.

4.1. Case Study Walmart Truy xuất nguồn gốc thực phẩm

Walmart đã triển khai thành công blockchain để theo dõi nguồn gốc của các sản phẩm thực phẩm. Bằng cách sử dụng blockchain, Walmart có thể giảm thời gian truy xuất nguồn gốc từ vài ngày xuống còn vài giây. Điều này giúp Walmart nhanh chóng xác định và loại bỏ các sản phẩm bị ô nhiễm, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

4.2. Case Study Maersk Quản lý vận chuyển hàng hóa

Maersk, một trong những công ty vận tải biển lớn nhất thế giới, đã sử dụng blockchain để quản lý thông tin vận chuyển hàng hóa. Bằng cách sử dụng blockchain, Maersk có thể giảm chi phí và thời gian xử lý, tăng cường tính minh bạch và bảo mật của thông tin vận chuyển. Điều này giúp Maersk cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường sự tin tưởng của khách hàng.

V. Đề Xuất Kiến Nghị Thúc Đẩy Ứng Dụng Blockchain Tại Việt Nam

Để thúc đẩy ứng dụng blockchain trong logistics tại Việt Nam, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu. Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý về blockchain, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng công nghệ này. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và triển khai blockchain vào hoạt động logistics của mình. Các tổ chức nghiên cứu cần nghiên cứu và phát triển các giải pháp blockchain phù hợp với đặc điểm của thị trường Việt Nam. Việc nâng cao nhận thức về lợi ích của blockchain cũng là một yếu tố quan trọng.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý về Blockchain

Chính phủ cần hoàn thiện khung pháp lý về blockchain, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng công nghệ này. Khung pháp lý cần quy định rõ về các vấn đề như: định nghĩa về blockchain, quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia, bảo vệ dữ liệu cá nhân, giải quyết tranh chấp. Một khung pháp lý rõ ràng và minh bạch sẽ giúp các doanh nghiệp yên tâm đầu tư và triển khai blockchain.

5.2. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa SMEs

Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tiếp cận với công nghệ blockchain. Các chính sách hỗ trợ có thể bao gồm: trợ cấp chi phí đầu tư, đào tạo nguồn nhân lực, tư vấn kỹ thuật. SMEs đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, việc hỗ trợ SMEs ứng dụng blockchain sẽ giúp tăng cường năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp này.

5.3. Nâng cao nhận thức về Blockchain Logistics

Cần nâng cao nhận thức về lợi ích của blockchain trong logistics cho các doanh nghiệp, người tiêu dùng và các bên liên quan. Các hoạt động nâng cao nhận thức có thể bao gồm: tổ chức hội thảo, hội nghị, đào tạo, quảng bá trên các phương tiện truyền thông. Khi mọi người hiểu rõ về lợi ích của blockchain, họ sẽ dễ dàng chấp nhận và ứng dụng công nghệ này.

VI. Tương Lai Ứng Dụng Blockchain Trong Logistics Chuỗi Cung Ứng VN

Tương lai của việc ứng dụng blockchain trong logistics và chuỗi cung ứng tại Việt Nam hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ và sự hỗ trợ từ chính phủ, blockchain sẽ ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các hoạt động logistics, giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả, giảm chi phí và tăng cường khả năng cạnh tranh. Việc kết hợp blockchain với các công nghệ khác như IoTAI sẽ tạo ra những giải pháp đột phá, mang lại giá trị lớn cho ngành logistics Việt Nam. Chúng ta sẽ chứng kiến sự ra đời của nhiều công ty blockchain logistics Việt Nam sáng tạo và thành công.

6.1. Kết hợp Blockchain với IoT trong Logistics

Việc kết hợp blockchain với IoT (Internet of Things) sẽ tạo ra những giải pháp đột phá cho ngành logistics. IoT giúp thu thập dữ liệu về hàng hóa và môi trường xung quanh, trong khi blockchain giúp đảm bảo tính toàn vẹn và minh bạch của dữ liệu. Sự kết hợp này sẽ giúp các doanh nghiệp theo dõi hàng hóa một cách chính xác và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng kiểm soát.

6.2. Ứng dụng AI để tối ưu hóa Blockchain Logistics

Ứng dụng AI (Artificial Intelligence) có thể giúp tối ưu hóa các hoạt động blockchain logistics. AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu blockchain, dự đoán nhu cầu, tối ưu hóa lộ trình vận chuyển và tự động hóa các quy trình. Điều này giúp các doanh nghiệp giảm chi phí, tăng hiệu quả và cải thiện chất lượng dịch vụ.

6.3. Tầm nhìn về một tương lai Logistics minh bạch và hiệu quả

Với sự phát triển của blockchain và các công nghệ liên quan, chúng ta có thể hình dung về một tương lai logistics minh bạch, hiệu quả và an toàn. Hàng hóa sẽ được theo dõi từ điểm đầu đến điểm cuối một cách chính xác, các quy trình sẽ được tự động hóa, các giao dịch sẽ được thực hiện một cách an toàn và minh bạch. Điều này sẽ mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan, từ doanh nghiệp đến người tiêu dùng.

24/04/2025
Ứng dụng công nghệ blockchain vào quản trị logistics và chuỗi cung ứng tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CO SO LY LUAN VE UNG DUNG CÔNG NGHỆ BLOCKCHAIN TRONG QUAN TRI LOGISTICS VA CHUOI CUNG UNG 1. Một số vấn đề lý luận về công nghệ blockchain 1. Khái niệm về blockchain Blockchain là một công nghệ số cái phân tán cho phép các bên ghỉ lại các giao dịch một cách an toàn và lâu dài. Blockchain hoạt động bằng cách phân phối một bản sao số cái cho tất cả các bên tham gia.

Điều này loại bỏ nhu cầu về một bên trung gian để xác minh các giao dịch, giúp tăng cường tính bảo mật và minh bạch (Kũckelhaus và Chung, 2018) Blockchain là một cơ sở dữ liệu phi tập trung, được lưu trữ trên nhiều máy tính trong mạng. Cơ sở dữ liệu này chứa một sổ cái công khai của tắt cả các giao dịch đã được thực hiện. Mỗi giao dịch được xác minh bởi các máy tính trong mạng, khiến nó trở nên an toàn và đáng tin cậy. Ngoài ra, dữ liệu trong blockchain được.

mã hóa và sắp xếp theo trình tự thời gian, giúp ngăn chặn việc thay đổi hoặc xóa bỏ. dữ liệu (Imteaj, Amini và Pardalos, 2021) Các khái niệm trên chứa đựng một số từ khoá để có thẻ nắm bắt được ban chất của công nghệ blockchain như sau: ~ “Phân tán”: Blockchain là một hệ thống sổ cái phân tán, trong đó dữ liệu được lưu trữ trên nhiều máy tinh trong mạng. Mỗi máy tính trong mạng có một bản sao của sổ cái, va các bản sao này được cập nhật đồng thời. Khi một giao dịch được.

thực hiện, nó sẽ được thêm vào số cái của tất cả các máy tính trong mạng. bảo tính chính xác của sổ cái, các giao dịch được xác minh bởi thuật toán đồng thuận. ~ “Bất biến”: Blockchain có tính bắt biến, nghĩa là dữ liệu sau khi được thêm vào thì không thể bị xóa hoặc thay đổi. Điều này giúp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và ngăn chặn gian lận - "Mã hoá”: Blockchain sử dụng kỹ thuật mã hóa PKI để xác nhận và chứng.

minh dữ liệu. PKI sử dụng hai khóa: khóa cá nhân bí mật và khóa công khai. Khóa 10 cá nhân được sử dụng để mã hóa dữ liệu, còn khóa công khai được sử dụng để giải mã dữ liệu Điều này giúp đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của dữ liệu. Blockchain sử dụng mật mã học để liên kết các khối dữ liệu thành một chuỗi.

Các khối dữ liệu được liên kết với nhau bằng một hàm băm, là một hàm toán học chuyển đổi dữ liệu thành một chuỗi ký tự duy nhất. Tính toàn vẹn của dữ liệu được bảo vệ bởi mật mã học, khiến cho việc thay đổi hoặc xóa dữ liệu trong blockchain trở nên rất khó khăn. - “Đồng thuận chung”: Blockchain sử dụng mô hình phân tán dé sao chép số cái trên tất cả các nút mạng. Điều này giúp đảm bảo tính sẵn sàng của dữ liệu và ngăn chặn sự kiểm soát tập trung.

Ngoài ra, blockchain sử dụng thuật toán đồng. thuận để đảm bảo sự thống nhất giữa các bản sao số cái. Thuật toán đồng thuận sử dụng một cơ chế phần mềm để các nút mạng đạt được sự đồng thuận về trạng thái của số cái. Sự ra đời của Bitcoin vào năm 2009 đã mở ra kỷ nguyên của blockchain.

Kể từ đó, blockchain đã được sử dụng để tạo ra nhiều loại tiền điện tử, ứng dụng tài chính phi tập trung (DeFi), mã thông báo không thể thay thế (NFT) và hợp đồng thông minh. Sự phát triển của blockchain đã mở ra những khả năng mới cho nhiều ngành công nghiệp (McKinsey, 2020). " | Ti len nae == TC Bế =— oe =Q==Om =O O- mE EOD =Om =O” = ere was cca 5=. Spire on = ĐH FT S5 sua” ‘Smet san — 2009 ° ° 2012-2013 ° 2014 - 2015.

Lịch sử hình thành và phát triển của công nghệ blockchain 1I 1. Cấu trúc và cơ chế hoạt động của blockchain 'Vậy blockchain hoạt động như thế nào? Blockchain là một hệ thống sổ cái phân tán, trong đó dữ liệu được lưu trữ trên nhiều máy tính trong mạng. Dữ liệu trong blockchain được bảo vệ bằng mã hóa và được liên kết với nhau bằng các hàm băm (hay còn gọi là "hash”) (IBM, 2018). Mỗi khối trong blockchain chứa các thông tin sau -_ Mã băm của khối trước đó ~_ Thời gian tạo khối -_ Dữ liệu giao dich -_ Ký hiệu của người tạo khối Data (Ví dụ: Người gửi, Người nhận, Số tiề Hash (Vi dy: ca5dff302ab3cb3m2ddbb5a6ee7ha9f444bca) Hash của khối trước (Vi dụ: a5d5cff3a02abc3cb3ma6ee7ha9f4ca3fa5de) Hình 1.

Cấu trúc của một blockchain Nguôn: IBM (2018) Ham bam và mã băm: Blockchain sử dụng mật mã học để tạo định danh cho các nút trong mạng. Định danh này được sử dụng đề xác thực các giao dịch và đảm bảo rằng chỉ những. người có quyền truy cập mới có thể thực hiện các thay đồi trong blockchain. Ham băm là một thuật toán chuyển đổi một thông điệp có độ dài bắt kỳ thành.

một chuỗi bit có độ dài cố định. Giá trị băm, hay mã băm, được tạo ra từ hàm băm. có thể được dùng để nhận diện một thông điệp (IBM, 2018), 12 Trong lĩnh vực mã hóa thông tin, mã băm được xem như hình ảnh đặc trưng thu gọn của một thông điệp. Kết hợp với các công cụ tạo chữ ký số, hàm băm có thể được dùng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

Để thêm một giao dịch vào blockchain, người tạo khối phải xác minh giao dịch bằng mã hóa và sử dụng thuật toán đồng thuận đề đạt được sự đồng thuận từ tat cả các nút trong mang. ° rose tiên cho B ne goo i ore tạo ra giữa A với B. ° oo! _ ĐBB- ---n-‹ a «8 8° *m Gođượcđcchuyển đc từ pcA hận đến B. ấn vane not ae hiêm vào "chuối" Tin me Hoekhợp lệ "xác nhận "khối" Hình 1.

Minh hoa giao dich blockchain (Nguôn: IBM, 2018) 'Blockchain là một chuỗi các khối dữ liệu liên kết với nhau. Mỗi khối chứa. một số giao dịch. Các giao dịch trong cùng một khối được coi là đã xảy ra cùng một lúc.

Để thêm một khối vào blockchain, một nút phải giải quyết một vấn đề toán học. Vấn đề này được tạo ra bằng hàm mã hóa băm không thể đảo ngược. Cách duy nhất đề giải quyết vấn đề này là đoán các số ngẫu nhiên (IBM, 2018) Nút nào giải quyết được vấn đề toán học sẽ được quyền thêm khối vào blockchain. Các nút khác sẽ xác minh khối và thêm nó vào bản sao của họ.

Nếu hai nút giải quyết vấn dé toán học cùng một lúc, cả hai khối sẽ được thêm vào blockchain. Tuy nhiên, mỗi nút sẽ chỉ xây dựng các khối kế tiếp trên khối mà nó nhận được trước tiên. Nếu có sự mơ hồ về khối nào là khối cuối cùng, các nút sẽ dựa trên khối dài nhất. Do xác suất hai nút giải quyết vấn đề toán học cùng một lúc 13 là rất thấp, nên hầu như không có trường hợp nhiều khối được giải quyết cùng một lúc và tạo ra các khối nối đuôi khác nhau (Imteaj, Amini và Pardalos, 2021) Các thành phần cơ bản cấu thành nên Blockchain bao gồm: Mạng ngang hàng (P2P Network), Cấu trúc dữ liệu (Data Structure), Cryptography (Mat ma hoc) và Co ché déng thuan (Decentralized Consensus) (Chakraborty, Ghosh, Balas, & Elngar, 2022).

Cấu trúc dữ liệu Cơ chế đồng thuận Hình 1. Các thành phần cơ bản cấu thành blockehain (Nguén: McKinsey, 2020) 1. Mang ngang hang (P2P Network) Mạng ngang hàng (P2P) là một mô hình mạng trong đó các nút (node) có quyền hạn và chức năng ngang bằng nhau. Các nút trong mạng P2P có thể giao tiếp trực tiếp với nhau mà không cần thông qua một nút trung gian.

Công nghệ blockchain sử dụng mạng P2P để lập nên một mô hình phi tập trung. Trong mô hình này, mỗi nút trong mạng đều sở hữu một bản sao của số cái blockchain. Điều này giúp tăng cường tính an toàn (việc phân tán dữ liệu trên nhiều. nút giúp ngăn chặn việc truy cập trái phép vào dữ liệu), tăng cường tính khả dụng (mạng P2P có thẻ tiếp tục hoạt động ngay cả khi một số nút bị lỗi hoặc bị ngất kết nối) và giảm chỉ phí do không cần phải duy trì một nút trung tâm, chỉ phí vận hành mạng được phân bồ đều cho tắt cả các nút tham gia.

Cấu trúc dữ liệu (Data structure) Trong blockchain, cấu trúc dữ liệu được thiết kế theo hướng phi tập trung. Điều này có nghĩa là mỗi nút trong mạng đều lưu trữ một bản sao của cấu trúc dữ liệu. Để đảm bảo tính thống nhất của cấu trúc dữ liệu, tất cả các nút trong mạng, phải tuân thủ một giao thức đồng thuận chung. Giao thức này sẽ quy định cách thức thêm dữ liệu mới vào blockchain 1.

Mật mã học (Cryptography) Mật mã học là khoa học bảo vệ thông tin khỏi sự truy cập trái phép. Nó sử dụng các thuật toán đẻ mã hóa thông tin, khiến nó trở nên không thể đọc được đối với những người không có chìa khóa giải mã. Mật mã học có nhiều mục đích khác nhau, bao gồm: Tính bảo mật: Mật mã học có thể được sử dụng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, chẳng hạn như thông tin cá nhân hoặc tài chính. - Tinh toan vẹn: Mật mã học có thể được sử dụng để đảm bảo rằng dữ liệu không bị thay đôi hoặc sửa đôi.

~_ Tính xác thực: Mật mã học có thể được sử dụng để xác thực danh tinh của một cá nhân hoặc tô chức. - Tinh chống chối bỏ: Mật mã học có thê được sử dụng để ngăn chặn một người phủ nhận đã thực hiện một hành động. Blockchain sử dụng mật mã học để đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu. Mỗi khối trong blockchain được mã hóa bằng hàm băm, tạo ra một bản ghi duy.

nhất không thể thay đôi. Điều này giúp ngăn chặn việc giả mạo hoặc thay đôi dữ liệu trong blockchain. Chữ ký số: Chữ ký số là một dạng chữ ký điện tử được tạo ra bởi người ký sử dụng. thuật toán mã hóa công khai.

Chữ ký số được thừa nhận về mặt pháp lý và được sử dụng để xác nhận chủ sở hữu của dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn và tính xác thực của dữ liệu. 15 Chir ky số là một công nghệ bảo mật dựa trên mã khóa công khai. Mỗi người dùng có hai khóa, khóa công khai và khóa bí mật. Khóa công khai được chia sẻ với mọi người, còn khóa bí mật được giữ bí mật Chữ ký số được tạo ra bằng cách sử dụng khóa bí mật đề mã hóa một thông điệp dữ liệu.

Sau đó, người nhận có thể sử dụng khóa công khai để giải mã chữ ký.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ