Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Hữu Phong tiếp cận vấn đề quản trị trải nghiệm khách hàng từ quy luật chuyển dịch của tiếp thị hiện đại. Dẫn chiếu quan điểm của Philip Kotler, tác giả nêu rõ tiến trình phát triển từ Marketing 1.0 (chú trọng tính năng và ưu thế sản phẩm) sang giai đoạn tiếp thị lấy khách hàng làm trung tâm, và tiến tới tiếp thị nhân văn tập trung vào con người. Trong bối cảnh đó, quản trị trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - CX) trở thành năng lực cạnh tranh cốt lõi. Văn bản viện dẫn khảo sát từ Gartner cho thấy 81% doanh nghiệp đang gia tăng năng lực cạnh tranh thông qua việc đón đầu xu hướng trải nghiệm khách hàng. Đồng thời, nghiên cứu của Deloitte chỉ ra rằng nhóm khách hàng hài lòng sẵn sàng chi trả mức kinh phí cao hơn 140% so với nhóm có trải nghiệm tiêu cực, và các chiến lược trải nghiệm đa kênh hiệu quả có thể đạt tỷ lệ giữ chân khách hàng lên tới 89%.

Tại thị trường Việt Nam, tính đến đầu năm 2024, cả nước có 72,7 triệu người sử dụng mạng xã hội (tương đương 73,3% dân số). Dữ liệu từ Tập đoàn Meta ghi nhận mỗi tuần có hơn 1 tỷ người dùng nhắn tin cho các fanpage doanh nghiệp. Riêng tại Việt Nam, quy mô người dùng tập trung lớn nhất trên Facebook (72,2 triệu người), tiếp đến là TikTok (67,72 triệu), YouTube (63 triệu), Messenger (54,5 triệu) và Instagram (10,9 triệu). Sự chuyển dịch hành vi này biến mạng xã hội thành điểm chạm kỹ thuật số quan trọng. Tuy nhiên, tác giả dẫn nhận định của Esteban Kolsky (Chủ tịch sáng lập ThinkJar): 75% doanh nghiệp đo lường được hành vi số của người dùng nhưng lúng túng trong việc tìm kiếm phương thức nâng cao trải nghiệm vừa hiệu quả vừa tối ưu chi phí. Khảo sát từ Bonsai ghi nhận 87,2% người tiêu dùng có thái độ trung lập hoặc tích cực với chatbot; khảo sát của Tidio trên 700 người cho thấy 62% người tiêu dùng thà tương tác với chatbot hơn là chờ đợi nhân viên hỗ trợ phản hồi.

Đa:mê là một doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ đồ uống và cà phê tại thành phố Huế, hoạt động theo định hướng không gian sáng tạo gắn với nghiệp vụ hospitality. Doanh nghiệp sở hữu kênh truyền thông trực tuyến gồm fanpage trên Facebook và tài khoản Instagram. Việc gia tăng lưu lượng tương tác qua các chiến dịch tiếp thị tạo áp lực lớn lên bộ phận vận hành trực tuyến, dẫn tới tình trạng chậm trễ hoặc bỏ sót tin nhắn, trực tiếp gây ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm khách hàng. Do đó, yêu cầu ứng dụng tự động hóa tiếp thị (Marketing Automation), cụ thể là AI Chatbot, trở thành vấn đề cấp thiết đối với thương hiệu.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu trải nghiệm khách hàng trên fanpage của thương hiệu Đa:mê, từ đó đề xuất giải pháp marketing automation, đặc biệt là AI chatbot nhằm nâng cao trải nghiệm của khách hàng trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Thứ nhất: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về trải nghiệm khách hàng, marketing automation, AI chatbot, nền tảng mạng xã hội và các vấn đề liên quan.
  • Thứ hai: Nghiên cứu trải nghiệm khách hàng trên fanpage của thương hiệu cafe Đa:mê.
  • Thứ ba: Xây dựng hệ thống AI chatbot giao tiếp để nâng cao trải nghiệm khách hàng trên fanpage của thương hiệu Đa:mê.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trải nghiệm khách hàng trên các fanpage của thương hiệu Đa:mê dựa trên số liệu lịch sử, đánh giá tình trạng kênh và kết quả phỏng vấn sâu; nghiên cứu các ứng dụng công nghệ và công cụ AI chatbot hỗ trợ nâng cao trải nghiệm.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá dữ liệu thứ cấp về tình trạng phản hồi tin nhắn trên fanpage trong 1 năm, từ ngày 01/10/2023 đến ngày 30/09/2024; bổ sung số liệu theo dõi giai đoạn từ ngày 01/10/2024 đến ngày 31/01/2025; thực hiện khảo sát nhu cầu tìm kiếm thông tin của khách hàng trong tháng 11 và tháng 12.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu giới hạn tại nhóm khách hàng sử dụng dịch vụ trực tiếp tại các cơ sở của Đa:mê và khách hàng từng gửi tin nhắn tương tác đến fanpage của thương hiệu tại thành phố Huế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tổng hợp các trường phái học thuật về trải nghiệm khách hàng từ Pine và Gilmore (1998), Meyer và Schwager (2007), Verhoef và cộng sự (2009), Homburg và cộng sự (2015), Lemon và Verhoef (2016). Tác giả lựa chọn khung khái niệm nền tảng của Larissa Becker và Elina Jaakkola (2020), xác định trải nghiệm khách hàng là phản ứng tự phát, không cố ý đối với các kích thích cụ thể trong hành trình mua sắm. Bản chất cốt lõi mà nghiên cứu kế thừa là doanh nghiệp không thể trực tiếp tạo ra trải nghiệm của khách hàng, mà chỉ có thể giám sát, thiết kế và quản trị các kích thích thông qua việc định hướng nội dung phù hợp.

Trên nền tảng mạng xã hội, nghiên cứu vận dụng mô hình của Angelo Ranieri và cộng sự (2023) cùng quan điểm của Puntoni và cộng sự (2021). Mô hình này chia các điểm chạm kỹ thuật số thành 4 chiều hướng tâm lý gắn liền với 7 chủ đề đàm thoại:

  • Chiều quan hệ (Relational dimension): Bao gồm Chất lượng tương tác (Interaction quality) và Thu thập thông tin (Information gathering).
  • Chiều nhận thức (Cognitive dimension): Bao gồm Hiểu biết về quy trình (Process understanding) và Hoàn thành nhiệm vụ (Task completion).
  • Chiều tình cảm (Affective dimension): Bao gồm Niềm tin kỹ thuật số (Digital trust) và Căng thẳng khi mua sắm (Shopping stress).
  • Chiều hành vi (Behavioral dimension): Gắn liền với Hành trình mua sắm (Shopping journey).

Về lý thuyết tự động hóa tiếp thị, tác giả tổng thuật định nghĩa từ John D.C. Little (2001), Heimbach và cộng sự (2015), và A. Singh và cộng sự (2021). Marketing automation được định vị là việc sử dụng dữ liệu khách hàng lịch sử và công nghệ để tự động hóa các tác vụ lặp lại, hỗ trợ ra quyết định tiếp thị và loại bỏ tư duy tiếp thị đại trà "One Marketing Campaign fits all". Khóa luận liệt kê 12 công nghệ cấu thành nền tảng này: Trí tuệ nhân tạo (AI), Học máy (Machine Learning), Quản lý quan hệ khách hàng (CRM), Phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics), Tự động hóa quy trình robot (RPA), Công nghệ dựa trên API, Internet of Things (IoT), Điện toán đám mây (Cloud Computing), Phân tích dự đoán (Predictive Analytics), Công nghệ nhận diện hành vi (Behavioral Tracking), Chatbot/Voicebot, cùng Thực tế ảo/Thực tế tăng cường (VR/AR).

Đối với công nghệ đàm thoại, tác giả trích dẫn các nghiên cứu của Santosh Maher và cộng sự (2020), Li và cộng sự (2021, 2023), Mozafari và cộng sự (2021). AI Chatbot được hiểu là chương trình máy tính mô phỏng giao tiếp của con người, tích hợp các công nghệ: Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), Học sâu (Deep Learning), Học máy, Hệ thống xử lý hội thoại (Dialog Management), Cơ sở dữ liệu và API.

Yếu tố đánh giá Chỉ tiêu đánh giá dựa trên dữ liệu thứ cấp Câu hỏi tương ứng trong kết quả phỏng vấn khách hàng
Chất lượng tương tác Số lượng tin nhắn trung bình trong một cuộc hội thoại Dấu hiệu phân biệt chatbot với nhân viên vận hành; Số lượng câu hỏi tương tác nhiều nhất
Thu thập thông tin Tỷ lệ cung cấp thông tin thành công của hệ thống Tỷ lệ phần trăm thông tin chính xác cung cấp theo yêu cầu (0%, 25%, 50%, 75%, 100%)
Hiểu biết về quy trình Tỷ lệ khách hàng nắm bắt rõ quy trình dịch vụ Mức độ hiểu rõ các bước đặt hàng qua hướng dẫn của chatbot
Hoàn thành nhiệm vụ Tỷ lệ giải quyết yêu cầu của khách hàng thành công Tỷ lệ phần trăm chatbot giải quyết trọn vẹn yêu cầu (0%, 25%, 50%, 75%, 100%)
Hành trình mua sắm Tỷ lệ chuyển đổi mua hàng qua tương tác số Yếu tố thúc đẩy quyết định mua hàng (Chatbot / Nhân viên điều hành / Nhu cầu sẵn có)

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất trực tiếp từ báo cáo quản trị Meta Business Suite của fanpage Đa:mê trong giai đoạn 1 năm (01/10/2023 - 30/09/2024), tập trung vào các biến số: số lượt tiếp cận, lượt hội thoại, tỷ lệ phản hồi, thời gian phản hồi trung bình.
  • Dữ liệu sơ cấp định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu dựa trên mẫu đại diện gồm các khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ tại cửa hàng và có tương tác nhắn tin với fanpage, nhằm thu thập các đánh giá trực tiếp về trải nghiệm đàm thoại.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về trải nghiệm khách hàng, marketing automation & AI chatbot

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài. Tác giả phân tích các khái niệm về trải nghiệm khách hàng, chỉ rõ sự chuyển dịch từ tiếp xúc thực tế sang các điểm chạm kỹ thuật số trên mạng xã hội. Thông qua các nghiên cứu của Angelo Ranieri và cộng sự (2023), chương này phân tích chi tiết tác động của 7 chủ đề đàm thoại đến tâm lý khách hàng.

Bên cạnh đó, chương 1 phân loại cấu trúc công nghệ của marketing automation, chứng minh vai trò của việc kết nối hệ thống CRM với các công cụ tự động hóa nhằm giải quyết hạn chế của việc phân phối thông điệp đại trà. Tác giả làm rõ bản chất kỹ thuật của AI Chatbot, phân biệt giữa chatbot xử lý dựa trên kịch bản tĩnh truyền thống và chatbot tích hợp trí tuệ nhân tạo có khả năng học máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Từ các cơ sở học thuật này, tác giả đề xuất Khung phân tích gồm 5 tiêu chí (Chất lượng tương tác, Thu thập thông tin, Hiểu biết quy trình, Hoàn thành nhiệm vụ, Hành trình mua sắm) để làm công cụ đo lường thực nghiệm tại doanh nghiệp.

Chương 2: Đánh giá trải nghiệm khách hàng khi nhắn tin trên fanpage của thương hiệu Đa:mê

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và thực trạng vận hành kênh số. Đa:mê thuộc sở hữu của Công ty TNHH Đa:mê và Công ty TNHH Trường Giang, có trụ sở chính tại số 34 Chu Văn An, phường Phú Hội, thành phố Huế. Doanh nghiệp vận hành 2 cơ sở tại Huế, kinh doanh đồ uống từ nguyên liệu trái cây hữu cơ, bánh ngọt, sản phẩm lưu niệm (Bộ sưu tập "Tam Sơn Thủy Ba", phin, cà phê hạt, sản phẩm đối tác Liên Minh Xanh, Healiverse) và cung cấp dịch vụ cho thuê không gian tổ chức sự kiện.

Thương hiệu vận hành truyền thông đa kênh gồm Facebook, Instagram, Threads, TikTok và Website damecafe.vn. Trong vòng 1 năm (01/10/2023 - 30/09/2024), fanpage đăng tải hơn 200 nội dung; dạng thức video và hình ảnh đạt mức tiếp cận cao nhất (263.583 tài khoản), trong đó hình ảnh thu hút lượng tương tác lớn nhất. Khách hàng theo dõi fanpage tập trung ở nữ giới, thuộc các nhóm tuổi 18 - 24 và 25 - 34.

Về công cụ tin nhắn, Đa:mê sử dụng hệ thống thiết lập tự động sẵn có của Meta Business Suite. Công cụ này bao gồm 4 tính năng:

  • Tin nhắn trả lời nhanh: Gửi phản hồi ngay khi khách hàng nhắn tin lần đầu.
  • Tin nhắn vắng mặt: Phản hồi tự động ngoài khung giờ hoạt động hoặc khi không có nhân sự trực tuyến.
  • Câu hỏi thường gặp (FAQ): Cho phép thiết lập câu hỏi và câu trả lời soạn sẵn, tuy nhiên hệ thống của Meta giới hạn ở mức 3 câu hỏi.
  • Tin nhắn dựa theo từ khóa: Trả lời tự động khi người dùng nhập đúng từ khóa đã thiết lập.
Chỉ số vận hành tin nhắn Giá trị đo lường (01/10/2023 - 30/09/2024)
Tổng số người liên hệ 707 người
- Số người liên hệ mới 636 người
- Số người liên hệ quay lại 71 người
Tổng số lượt bắt đầu cuộc trò chuyện 818 lượt
- Lượt trò chuyện phát sinh tự nhiên 477 lượt (chiếm 58,3%)
- Lượt trò chuyện phát sinh từ quảng cáo 341 lượt (chiếm 46,7% tổng hội thoại phát sinh theo chiến dịch)
Tỷ lệ doanh nghiệp phản hồi tin nhắn 63,1%
Tỷ lệ tin nhắn bị bỏ qua (không phản hồi) 36,9%
Thời gian phản hồi trung bình 1 giờ 57 phút
Số lượt trò chuyện phát sinh giai đoạn 01/10 - 30/11/2024 103 tin nhắn

Đánh giá thực trạng theo khung phân tích cho thấy:

  • Về chất lượng tương tác: Tin nhắn của chatbot Meta mang tính máy móc, cụt ngủn, thiếu sắc thái con người. Mặc dù số lượng tin nhắn trung bình trong giai đoạn tháng 10/2024 - 01/2025 có xu hướng tăng nhẹ, người dùng vẫn nhanh chóng nhận biết đang nói chuyện với máy và có xu hướng ngắt hội thoại.
  • Về thu thập thông tin: Trải nghiệm người dùng ở mức thấp do giới hạn 3 câu hỏi FAQ của Meta; hệ thống không thể xử lý các câu hỏi phát sinh chi tiết hơn về thành phần đồ uống hay dịch vụ.
  • Về hiểu biết quy trình: Thiếu các workflow tự động dẫn dắt, doanh nghiệp chủ yếu phải chèn đường link điều hướng thủ công ra bên ngoài hoặc yêu cầu liên hệ nhân viên.
  • Về hoàn thành nhiệm vụ: Chatbot chỉ hoàn thành các tác vụ cung cấp thông tin thô sơ (menu, giờ mở cửa), các yêu cầu cụ thể khác đều dồn lại cho nhân viên xử lý thủ công.
  • Về hành trình mua sắm: Chatbot chỉ đóng vai trò ghi nhận ban đầu, toàn bộ tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng phụ thuộc vào việc nhân viên tư vấn trực tiếp can thiệp.

Kết quả phỏng vấn sâu trên tập mẫu khách hàng cho thấy: Người dùng nhận diện ngay hệ thống tự động nhờ tốc độ phản hồi tức thì và cấu trúc câu cố định. Phần lớn người dùng chỉ tương tác từ 1 đến 2 câu hỏi. Trong nhóm phỏng vấn, 4 người tiếp tục nhắn tin để lấy thông tin cơ bản, 1 người ngừng hoàn toàn cuộc trò chuyện vì không muốn tương tác với máy móc và yêu cầu gặp nhân viên trực tiếp.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng bằng ứng dụng của AI chatbot

Dựa trên các tồn tại về thời gian phản hồi chậm (1 giờ 57 phút) và tỷ lệ bỏ sót tin nhắn cao (36,9%), tác giả đề xuất định hướng giải pháp toàn diện gồm 3 trụ cột:

  • Giải pháp về công nghệ: Thay thế hệ thống kịch bản cố định của Meta bằng nền tảng AI Chatbot thông minh có tích hợp xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và kết nối API. Mở rộng cơ sở dữ liệu để vượt qua giới hạn 3 câu hỏi thường gặp; thiết lập các kịch bản đàm thoại linh hoạt với ngữ điệu tự nhiên, bổ sung các biểu tượng cảm xúc và workflow điều hướng tự động đối với quy trình xem menu, đặt bàn và đăng ký tham gia sự kiện.
  • Giải pháp về nhân lực: Tái cấu trúc quy trình phân luồng công việc giữa máy và người. AI Chatbot đóng vai trò giải quyết ngay lập tức các nhu cầu thông tin cơ bản ở tầng 1, đồng thời thiết lập cơ chế chuyển giao tức thì đến nhân viên vận hành khi phát sinh các yêu cầu phức tạp hoặc khi khách hàng bộc lộ tâm lý căng thẳng. Tổ chức đào tạo đội ngũ nhân viên trực fanpage về kỹ năng xử lý tình huống chuyên sâu.
  • Giải pháp về chi phí và rủi ro: Xây dựng dự toán kinh phí triển khai và duy trì phần mềm chatbot AI; kiểm soát rủi ro sai lệch dữ liệu bằng cách liên tục kiểm thử bộ câu hỏi huấn luyện, đồng thời thiết lập chính sách bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng trên không gian số.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được thực trạng tương tác khách hàng trên kênh mạng xã hội của thương hiệu Đa:mê qua hệ thống số liệu cụ thể:

Hạng mục dữ liệu Thực trạng ghi nhận tại Fanpage Đa:mê
Quy mô kết nối mạng xã hội Tiếp cận 263.583 tài khoản qua định dạng ảnh và video; 22.361 lượt xem nội dung
Cơ cấu dữ liệu khách hàng Nữ giới chiếm 71% dữ liệu khách hàng lưu trữ; nhóm 18 - 24 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất (khoảng 40%), phân bổ địa lý tập trung tại thành phố Huế
Năng lực xử lý hội thoại hiện tại Tiếp nhận 818 cuộc hội thoại/năm; tỷ lệ bỏ sót tin nhắn lên tới 36,9%; độ trễ phản hồi trung bình 1 giờ 57 phút
Hiệu năng hệ thống Chatbot Meta Bị đóng khung trong 4 tính năng tĩnh; giới hạn tối đa 3 câu hỏi FAQ; người dùng thường dừng hội thoại sau 1 - 2 câu hỏi

Đóng góp của nghiên cứu thể hiện qua các điểm sau:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa các khái niệm học thuật về trải nghiệm khách hàng số và tự động hóa tiếp thị, đồng thời vận dụng thành công mô hình 4 chiều hướng tâm lý - 7 chủ đề đàm thoại của Angelo Ranieri và cộng sự (2023) để xây dựng Khung phân tích đo lường thực nghiệm gồm 5 tiêu chuẩn vận hành cụ thể.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận chỉ rõ các "điểm nghẽn" kỹ thuật của công cụ Meta Business Suite đang kìm hãm hiệu quả truyền thông của một doanh nghiệp F&B địa phương. Đề xuất của tác giả mang tính ứng dụng thực tế cao khi phân định rõ vai trò bổ trợ giữa tự động hóa AI và nhân sự vận hành, giúp tối ưu hóa thời gian phản hồi tin nhắn và giảm thiểu tỷ lệ thất thoát khách hàng tiềm năng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi và phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Dữ liệu định tính mới chỉ dừng lại ở việc phỏng vấn sâu một nhóm khách hàng có quy mô nhỏ (từ 5 đến 10 người), do đó tính đại diện thống kê cho toàn bộ tập khách hàng mục tiêu của thương hiệu chưa cao.
  • Hạn chế về phạm vi triển khai: Đề tài tập trung vào một trường hợp điển hình (case study) là thương hiệu Đa:mê trong lĩnh vực dịch vụ đồ uống và hospitality tại thành phố Huế, chưa mở rộng so sánh đối chuẩn với các thương hiệu cạnh tranh khác trên cùng thị trường.
  • Hạn chế về chu kỳ đánh giá: Giải pháp AI Chatbot mới dừng lại ở bước đề xuất mô hình, xác định tính năng và lập phương án giải pháp (về công nghệ, nhân lực, chi phí), chưa có dữ liệu kiểm chứng thực tế về hiệu quả đầu tư và các chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng sau khi vận hành hệ thống AI trong thời gian dài.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Triển khai khảo sát định lượng diện rộng trên tập mẫu ngẫu nhiên lớn hơn để lượng hóa mối quan hệ nhân quả giữa mức độ hài lòng với AI chatbot và hành vi mua lặp lại của người tiêu dùng.
  • Theo dõi, đo lường các chỉ số vận hành thực tế (thời gian phản hồi thực tế, tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng, mức độ hài lòng khách hàng) sau khi chính thức tích hợp nền tảng AI Chatbot thông minh vào hệ thống fanpage của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành: Khóa luận cung cấp cơ sở tổng thuật lý thuyết bài bản về quản trị trải nghiệm khách hàng số, tổng quan các công nghệ Marketing Automation, cùng cách thức xây dựng khung phân tích đánh giá dịch vụ đàm thoại tự động.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về chuyển đổi số và tự động hóa trong ngành F&B: Sinh viên hoặc học viên có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc bảng câu hỏi phỏng vấn sâu, phương pháp trích xuất và xử lý dữ liệu báo cáo từ Meta Business Suite trên fanpage thương hiệu.
  • Chủ doanh nghiệp và nhà quản lý dịch vụ khách hàng vừa và nhỏ (SMEs): Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về những giới hạn kỹ thuật của hệ thống chatbot mặc định trên Meta, đồng thời gợi mở phương án phân bổ nguồn lực giữa công nghệ AI và nhân sự trực tổng đài để nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Thời gian phản hồi tin nhắn trung bình và tỷ lệ phản hồi của Fanpage Đa:mê trong giai đoạn khảo sát 1 năm đạt bao nhiêu?
Dữ liệu trích xuất từ nền tảng Meta trong giai đoạn từ 01/10/2023 đến 30/09/2024 cho thấy tỷ lệ phản hồi tin nhắn của fanpage Đa:mê đạt 63,1% (tương đương 36,9% cuộc trò chuyện bị bỏ qua), và thời gian phản hồi tin nhắn trung bình là 1 giờ 57 phút.

2. Hệ thống tin nhắn tự động mà Đa:mê đang sử dụng bao gồm những tính năng gì và có nhược điểm nào?
Doanh nghiệp đang dùng hệ thống tin nhắn có sẵn của Meta Business Suite với 4 tính năng: Tin nhắn trả lời nhanh, Tin nhắn vắng mặt, Câu hỏi thường gặp (FAQ) và Tin nhắn dựa theo từ khóa. Nhược điểm chính là hoạt động theo kịch bản tĩnh không có AI, dữ liệu FAQ bị giới hạn tối đa 3 câu hỏi, thiếu các workflow quy trình tự động và không có khả năng tùy biến xử lý các câu hỏi chi tiết.

3. Khung phân tích đo lường trải nghiệm khách hàng khi nhắn tin với Chatbot trong đề tài dựa trên các tiêu chí nào?
Khung phân tích được xây dựng từ mô hình của Angelo Ranieri và cộng sự (2023), gồm 5 tiêu chí: Chất lượng tương tác, Thu thập thông tin, Hiểu biết về quy trình, Hoàn thành nhiệm vụ và Hành trình mua sắm.

4. Kết quả phỏng vấn sâu khách hàng về khả năng nhận diện Chatbot của Đa:mê ghi nhận điều gì?
Người dùng nhận biết chatbot ngay từ tin nhắn đầu tiên do tốc độ phản hồi lập tức và cấu trúc câu từ cố định. Khách hàng chỉ tương tác từ 1 đến 2 câu hỏi và có xu hướng dừng tương tác vì không muốn nói chuyện với máy; trong nhóm phỏng vấn có 4/5 khách hàng tiếp tục hỏi các câu hỏi cơ bản và 1/5 khách hàng ngừng trò chuyện để yêu cầu nhân viên can thiệp.

5. Cơ cấu độ tuổi và giới tính của tệp người theo dõi Fanpage Đa:mê có đặc điểm gì nổi bật?
Người theo dõi fanpage Đa:mê phần lớn là nữ giới (chiếm khoảng 71% dữ liệu khách hàng lưu trữ). Về độ tuổi, nhóm theo dõi đông nhất nằm trong khoảng từ 18 đến 24 tuổi (chiếm khoảng 40%), tiếp đến là nhóm từ 25 đến 34 tuổi; phạm vi địa lý tập trung tại thành phố Huế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Hữu Phong đã hệ thống hóa lý luận về quản trị trải nghiệm khách hàng số và tự động hóa tiếp thị, đồng thời phân tích chi tiết dữ liệu vận hành fanpage của thương hiệu Đa:mê tại thành phố Huế. Nghiên cứu chỉ ra những hạn chế cố hữu của công cụ chatbot kịch bản tĩnh từ Meta, thể hiện qua tỷ lệ bỏ sót tin nhắn 36,9% và thời gian phản hồi kéo dài gần 2 giờ đồng hồ. Hệ thống giải pháp đề xuất về công nghệ AI Chatbot, phân luồng nhân sự và quản trị chi phí cung cấp cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp dịch vụ cải thiện các điểm chạm kỹ thuật số và hoàn thiện hành trình trải nghiệm của khách hàng.