Giới thiệu dự án

Trong kỷ nguyên Cách mạng Công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số, ngành dịch vụ kỹ thuật công nghệ thông tin (CNTT) và thiết bị văn phòng tại Việt Nam chứng kiến tốc độ tăng trưởng trung bình 12 - 15%/năm. Tuy nhiên, theo thống kê ngành nhân sự, các doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật vừa và nhỏ (SMEs) đang đối mặt với tỷ lệ biến động nhân sự kỹ thuật từ 22 - 28%/năm, kéo theo áp lực tuyển dụng liên tục để duy trì vận hành.

Đề tài "Tuyển dụng nhân lực tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Công nghệ Dương Tiến Phát" của tác giả Giáp Văn Quyết (chuyên ngành Quản trị Nhân lực, Học viện Hành chính Quốc gia) giải quyết bài toán cốt lõi: tối ưu hóa quy trình thu hút, sàng lọc và hội nhập nhân sự tại doanh nghiệp dịch vụ công nghệ sở hữu 8 cơ sở trên địa bàn Hà Nội.

   [Phân tích nhu cầu] ──► [Tuyển mộ đa kênh] ──► [Sàng lọc SMART]
                                                        │
   [Hội nhập 90 ngày]  ◄── [Ký kết HĐ & Thử việc] ◄── [Đánh giá ma trận]

Vấn đề thực tiễn (Pain Points)

Dù quy mô nhân sự tăng trưởng liên tục từ 98 người (2020) lên 125 người (2023), công tác tuyển dụng tại Công ty TNHH Công nghệ Dương Tiến Phát tồn tại nhiều điểm nghẽn:

  • Cơ cấu nhân sự tập trung cao: Khối Kỹ thuật chiếm tới 64% (80/125 người), Khối Kinh doanh chiếm 16% (20/125 người), dẫn đến áp lực tuyển dụng tập trung chủ yếu vào nhóm tay nghề kỹ thuật.
  • Tỷ lệ nhân lực trẻ chiếm ưu thế: Nhóm tuổi 20 - 30 chiếm 54.4% (68 người), có ưu điểm tiếp thu nhanh nhưng tính cam kết chưa cao, tỷ lệ nhảy việc trong năm đầu còn lớn.
  • Phương pháp tuyển chọn thủ công: Khâu sàng lọc hồ sơ và phỏng vấn mang nặng tính cảm tính của người đánh giá, thiếu các bài kiểm tra trắc nghiệm năng lực chuẩn hóa.
  • Quy trình hội nhập (Onboarding) rời rạc: Chưa có hệ thống theo dõi và đánh giá định kỳ sau tiếp nhận, khiến tỷ lệ nhân viên mới hòa nhập chậm.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tuyển mộ, tuyển chọn và hội nhập nhân sự trong doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật.
  2. Phân tích thực trạng tuyển dụng giai đoạn 2020 - 2023 thông qua dữ liệu nội bộ và khảo sát định lượng mẫu $N = 125$.
  3. Thiết kế khung giải pháp chuẩn hóa quy trình tuyển chọn 6 bước, xây dựng thuật toán chấm điểm năng lực ứng viên và tối ưu hóa ma trận chi phí tuyển dụng.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: 8 chi nhánh thuộc Công ty TNHH Công nghệ Dương Tiến Phát tại Hà Nội.
  • Thời gian: Khảo sát dữ liệu thực nghiệm 2020 - 2023 và đề xuất giải pháp ứng dụng đến 2026.
  • Giới hạn: Tập trung vào nhóm nhân sự kỹ thuật, kinh doanh và văn phòng; không nghiên cứu sâu về chế độ lương thưởng ngoài phạm vi tuyển dụng.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Công tác tuyển mộ tại doanh nghiệp hiện nay dựa trên hai nguồn chính nhưng chưa đạt sự cân bằng tối ưu:

Tiêu chí phân tích Nguồn tuyển mộ nội bộ Nguồn tuyển mộ bên ngoài
Kênh triển khai Bảng tin nội bộ, luân chuyển phòng ban, giới thiệu nhân viên Mạng xã hội, website tuyển dụng, cơ sở đào tạo nghề, hội chợ việc làm
Ưu điểm Tiết kiệm chi phí, độ tin cậy cao, thời gian hòa nhập nhanh (giảm 40% thời gian hội nhập) Ứng viên dồi dào, bổ sung tư duy mới, tiếp cận được 82% nhân sự có trình độ CĐ-ĐH trở lên
Nhược điểm Hạn chế số lượng, dễ gây xơ cứng tổ chức, thiếu nhân sự thay thế Chi phí kênh tuyển mộ cao, rủi ro đánh giá sai năng lực, tỷ lệ từ chối offer 15 - 20%
Hiệu quả thực tế (2020 - 2023) Chiếm 28% tổng số tuyển mới; tỷ lệ gắn bó trên 2 năm đạt 75% Chiếm 72% tổng số tuyển mới; tỷ lệ nghỉ việc trong 6 tháng đầu là 18.5%

Ma trận ưu tiên yêu cầu tuyển dụng (MoSCoW)

  • Must-have: Tiêu chuẩn hóa bài thi trắc nghiệm IQ và bài thi chuyên môn cho 80 kỹ thuật viên sửa chữa máy in/máy photocopy/máy tính; ứng dụng tiêu chí SMART trong sàng lọc hồ sơ.
  • Should-have: Bảng theo dõi chi phí tuyển mộ trên từng kênh (Cost-per-Hire) và ma trận trọng số phỏng vấn.
  • Could-have: Hệ thống số hóa quản lý hồ sơ ứng viên (ATS Mini) tích hợp Google Workspace/Email Automation.
  • Won't-have: Nền tảng AI Video Interview tự động trong giai đoạn 2024 - 2025.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quy trình tuyển chọn chuẩn hóa (6 giai đoạn)

Quy trình tuyển chọn được chuẩn hóa nhằm triệt tiêu tính cảm tính, bao gồm:

  1. Sàng lọc hồ sơ (SMART Screening): Đánh giá chi tiết các tiêu chí: Specific (đúng chuyên ngành CNTT/Điện tử), Measurable (kinh nghiệm thực tế bằng số năm/chứng chỉ), Attainable (mức lương kỳ vọng phù hợp), Relevant (kỹ năng sửa chữa thực tế), Time-bound (mốc thời gian công tác rõ ràng).
  2. Phỏng vấn sơ bộ (Screening Interview): Khảo sát thái độ và định hướng nghề nghiệp (15 - 20 phút).
  3. Thi trắc nghiệm & Nghiệp vụ (Testing): Bài thi IQ/logic kết hợp bài thi thực hành sửa chữa phần cứng/mạng/máy in.
  4. Thẩm tra thông tin (Reference Check): Xác minh kinh nghiệm từ 1 - 2 người tham chiếu tại đơn vị cũ.
  5. Thử việc có mục tiêu (Probation Onboarding): Đánh giá KPI 60 ngày theo lộ trình hướng dẫn 1-1.
  6. Đàm phán & Ký kết hợp đồng lao động (Contract Signing).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                     CANDIDATE DATA PIPELINE                     │
├─────────────────┬─────────────────────┬─────────────────────────┤
│ [Resume Intake] │ [SMART Filter]      │ [Weighted Eval Matrix]  │
│ - Web / Email   │ - Education >= CĐ   │ - Technical (40%)       │
│ - Social / Lead │ - Age: 20-40        │ - Logic / IQ (20%)      │
│ - Referral      │ - Experience Check  │ - Soft Skills (20%)     │
│                 │                     │ - Culture Fit (20%)     │
└────────┬────────┴──────────┬──────────┴────────────┬────────────┘
         ▼                   ▼                       ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                 ONBOARDING & KPI TRACKING (90 DAYS)             │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý tuyển dụng (Data Schema)

-- Bảng lưu trữ thông tin ứng viên
CREATE TABLE Candidates (
    candidate_id VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    email VARCHAR(100) UNIQUE NOT NULL,
    phone VARCHAR(15) NOT NULL,
    education_level ENUM('PostGraduate', 'University', 'College', 'Other') NOT NULL,
    applied_position VARCHAR(50) NOT NULL,
    recruitment_channel ENUM('Internal', 'SocialMedia', 'JobBoard', 'Referral', 'University') NOT NULL,
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng điểm đánh giá năng lực đa tiêu chí
CREATE TABLE Assessment_Scores (
    assessment_id VARCHAR(36) PRIMARY KEY,
    candidate_id VARCHAR(36),
    smart_cv_score DECIMAL(4,2), -- Thang điểm 100
    iq_test_score DECIMAL(4,2),   -- Thang điểm 100
    technical_score DECIMAL(4,2), -- Thang điểm 100
    interview_score DECIMAL(4,2), -- Thang điểm 100
    final_weighted_score DECIMAL(4,2),
    decision_status ENUM('Pass', 'Hold', 'Reject') DEFAULT 'Hold',
    FOREIGN KEY (candidate_id) REFERENCES Candidates(candidate_id)
);

Methodology

  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Phát và thu 125 phiếu khảo sát hợp lệ ($N = 125$), gồm 23 phiếu từ đội ngũ quản lý, phòng Nhân sự và 102 phiếu từ nhân viên kỹ thuật, kinh doanh trực tiếp.
  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu Ban Giám đốc và 5 Trưởng bộ phận chức năng; quan sát trực tiếp 12 phiên phỏng vấn tuyển dụng thực tế.
  • Phương pháp thống kê mô tả & Phân tích tương quan: Sử dụng công thức chi phí trên từng kênh và tỷ lệ chuyển đổi phễu tuyển dụng.

Implementation và kết quả

Development process

Thuật toán tính điểm trọng số ứng viên (Weighted Candidate Scoring Algorithm)

Để chuẩn hóa việc ra quyết định tuyển chọn tại Phòng Kỹ thuật (80 người) và Phòng Kinh doanh (20 người), thuật toán ma trận đánh giá được phát triển bằng Python:

from dataclasses import dataclass
from typing import Dict, Optional

@dataclass
class CandidateProfile:
    candidate_id: str
    name: str
    target_role: str
    smart_cv_score: float      # Thang 100
    iq_score: float            # Thang 100
    technical_skill: float     # Thang 100
    soft_skills: float         # Thang 100
    culture_fit: float         # Thang 100

class RecruitmentScoringEngine:
    """
    Công cụ tính điểm tuyển chọn theo ma trận trọng số chuẩn hóa
    Phát triển cho Công ty TNHH Công nghệ Dương Tiến Phát
    """
    WEIGHTS_BY_ROLE: Dict[str, Dict[str, float]] = {
        "Technical": {
            "cv": 0.15,
            "iq": 0.15,
            "technical": 0.40,
            "soft_skills": 0.15,
            "culture": 0.15
        },
        "Sales": {
            "cv": 0.15,
            "iq": 0.10,
            "technical": 0.20,
            "soft_skills": 0.35,
            "culture": 0.20
        }
    }

    @classmethod
    def calculate_final_score(cls, profile: CandidateProfile) -> Dict[str, any]:
        role = profile.target_role if profile.target_role in cls.WEIGHTS_BY_ROLE else "Technical"
        w = cls.WEIGHTS_BY_ROLE[role]
        
        final_score = (
            profile.smart_cv_score * w["cv"] +
            profile.iq_score * w["iq"] +
            profile.technical_skill * w["technical"] +
            profile.soft_skills * w["soft_skills"] +
            profile.culture_fit * w["culture"]
        )
        
        decision = "TUYỂN DỤNG" if final_score >= 75.0 else ("XEM XÉT THÊM" if final_score >= 65.0 else "LOẠI")
        
        return {
            "candidate_id": profile.candidate_id,
            "candidate_name": profile.name,
            "role": role,
            "final_score": round(final_score, 2),
            "decision": decision
        }

# Thực nghiệm đánh giá ứng viên Kỹ thuật máy văn phòng
sample_candidate = CandidateProfile(
    candidate_id="DTP-2024-089",
    name="Nguyễn Văn A",
    target_role="Technical",
    smart_cv_score=82.0,
    iq_score=78.0,
    technical_skill=85.0,
    soft_skills=70.0,
    culture_fit=80.0
)

result = RecruitmentScoringEngine.calculate_final_score(sample_candidate)
# Kết quả tính toán: final_score = 80.5 -> Quyết định: TUYỂN DỤNG

Công thức đánh giá hiệu quả kênh tuyển mộ

Công thức định lượng chi phí thu hút một hồ sơ đạt chuẩn: $$\text{Cost Per Qualified Candidate (CPQC)} = \frac{\text{Tổng ngân sách kênh}}{\text{Tổng số hồ sơ} \times \text{Tỷ lệ hồ sơ đạt chuẩn (%)}} = \frac{C_{\text{channel}}}{N_{\text{total}} \times R_{\text{qualified}}}$$

   Chi phí kênh Tuyển mộ (VNĐ)
   ├── Mạng xã hội / Ads:    15.000.000 VNĐ / đợt ──► 120 CV (Đạt: 45%) ──► CPQC: 277.777 VNĐ
   ├── Website việc làm:     12.000.000 VNĐ / năm ──► 80 CV  (Đạt: 65%) ──► CPQC: 230.769 VNĐ
   └── Giới thiệu nội bộ:     5.000.000 VNĐ thưởng ──► 25 CV  (Đạt: 84%) ──► CPQC: 238.095 VNĐ

Testing và validation

Khảo sát đánh giá thực nghiệm trên 125 cán bộ công nhân viên cho thấy:

  • Tỷ lệ tham gia khảo sát: 100% (125/125 phiếu hợp lệ).
  • Phân bổ học vấn được kiểm định: 64% trình độ Đại học (80 người), 16% Cao đẳng (20 người), 2% Thạc sĩ (3 người), 18% Chứng chỉ nghề/Khác (22 người).
  • Kiểm định hiệu quả thông báo tuyển dụng: 74.4% người lao động đánh giá thông tin tuyển dụng trên fanpage và web rõ ràng, nhưng 48% cho rằng tiêu chuẩn kỹ năng kỹ thuật chưa được mô tả định lượng trước khi ứng tuyển.
                    ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC (N=125)
   ┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
   │ Đại học: 64% (80)                   │ Cao đẳng: 16% (20)             │
   ├─────────────────────────────────────┼────────────────────────────────┤
   │ Khác / Nghề: 18% (22)               │ Trên ĐH: 2% (3)                │
   └──────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Kết quả đạt được

Chỉ số hiệu suất (KPI) Trước khi chuẩn hóa (2020 - 2022) Sau khi đề xuất giải pháp (2023 - 2024) Mức độ cải thiện (%)
Thời gian tuyển dụng bình quân (Time-to-hire) 28 ngày 18 ngày Rút ngắn 35.7%
Tỷ lệ hồ sơ vượt qua vòng sàng lọc SMART 38.5% 62.0% Tăng 23.5%
Tỷ lệ giữ chân nhân viên sau thử việc (90 ngày) 68.0% 84.5% Tăng 16.5%
Chi phí tuyển mộ trung bình/vị trí (Cost-per-hire) 4.800.000 VNĐ 3.600.000 VNĐ Giảm 25.0%
Mức độ hài lòng chương trình Onboarding 3.2 / 5.0 4.4 / 5.0 Tăng 37.5%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa khung đánh giá năng lực kỹ thuật đặc thù: Xây dựng bộ câu hỏi nghiệp vụ và bài test tay nghề cho 8 nhóm dịch vụ cốt lõi (Sửa chữa máy in, đổ mực photocopy, sửa máy tính tại nhà, cấu hình thiết bị mạng, lắp đặt camera giám sát), thay thế cho hình thức phỏng vấn hỏi - đáp thuần túy.
  2. Ứng dụng tiêu chuẩn sàng lọc SMART: Triệt tiêu 80% hồ sơ không đúng chuyên môn ngay từ vòng tiếp nhận hồ sơ, giúp giảm tải 45% thời gian đọc CV cho bộ phận HR (10 nhân sự).
  3. Mô hình Onboarding 3 giai đoạn kết hợp Mentorship 1-1:
    • Giai đoạn 1 (Ngày 1 - 7): Tiếp nhận văn hóa, nội quy, quy chuẩn an toàn lao động.
    • Giai đoạn 2 (Ngày 8 - 30): Đào tạo kỹ thuật thực địa cùng chuyên viên tay nghề cao.
    • Giai đoạn 3 (Ngày 31 - 60): Đánh giá độc lập chất lượng dịch vụ và phản hồi từ khách hàng.
  4. Chuyển dịch sang Data-driven HR: Ứng dụng công thức định lượng chi phí kênh tuyển mộ, hỗ trợ Ban Giám đốc phân bổ ngân sách marketing tuyển dụng chính xác theo từng quý.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành tại 8 cơ sở

  • Văn phòng điều hành (Trần Quốc Hoàn, Cầu Giấy): Đóng vai trò trung tâm sàng lọc hồ sơ, kiểm tra logic IQ và ký kết hợp đồng.
  • 8 chi nhánh kỹ thuật phân tán: Thực hiện kiểm tra tay nghề thực tế và triển khai chương trình hội nhập trực tiếp tại trạm dịch vụ.
   [Trụ sở chính: Cầu Giấy] ──► Quản lý ATS / Sàng lọc hồ sơ / Thi IQ
                                       │ (Phân bổ ứng viên đạt chuẩn)
                                       ▼
   [8 Chi nhánh kỹ thuật Hà Nội] ──► Test tay nghề / Onboarding 60 ngày

Phân tích chi phí - Lợi ích (ROI)

  • Chi phí triển khai đề xuất: ~18.000.000 VNĐ (xây dựng ngân hàng đề thi trắc nghiệm, tài liệu hướng dẫn hội nhập và đào tạo nội bộ HR).
  • Lợi ích kinh tế: Giảm chi phí tuyển sai người ước tính tiết kiệm 45.000.000 VNĐ/năm (chi phí đào tạo lại và rủi ro hỏng hóc thiết bị trong thời gian thử việc).
  • Chỉ số ROI dự kiến: $$\text{ROI} = \frac{45.000.000 - 18.000.000}{18.000.000} \times 100% = 150% \text{ trong năm đầu tiên}$$

Lộ trình triển khai (Implementation Roadmap)

   Q1/2024: Ban hành quy chế tuyển dụng & Ngân hàng đề test kỹ thuật
      └──► Q2/2024: Số hóa quy trình chấm điểm & Triển khai SMART screening
            └──► Q3/2024: Áp dụng Onboarding 3 giai đoạn tại 8 cơ sở
                  └──► Q4/2024: Tổng kết KPI & Tối ưu hóa ma trận tuyển dụng

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật & Nguồn lực

  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung chủ yếu tại thị trường dịch vụ CNTT khu vực Hà Nội, chưa mở rộng ra các tỉnh lân cận.
  • Hệ thống quản lý tuyển dụng chưa được tự động hóa hoàn toàn bằng phần mềm chuyên dụng (vẫn kết hợp giữa Google Form, Google Sheets và bảng tính nội bộ).
  • Khối Kỹ thuật (64% nhân sự) có đặc thù tay nghề phân hóa mạnh, gây khó khăn cho việc xây dựng bài trắc nghiệm lý thuyết hoàn toàn tương thích.

Hướng phát triển tương lai

  • Xây dựng hệ thống tuyển dụng E-Recruitment Portal tích hợp trực tiếp trên website công ty.
  • Ứng dụng mô hình AI Parsing CV để tự động chấm điểm hồ sơ ứng viên theo ma trận kỹ năng kỹ thuật.
  • Mở rộng liên kết với các trường Cao đẳng Nghề, Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh và các trường Đại học Công nghệ tại Hà Nội để tạo nguồn cung nhân lực ổn định (Talent Pipeline).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Quản trị Nhân lực: Cung cấp tài liệu thực chứng về mô hình tuyển dụng thực tế tại doanh nghiệp công nghệ vừa và nhỏ với dữ liệu $N = 125$.
  • Chuyên viên Tuyển dụng (Recruiter / HR Executive): Kế thừa ngân hàng câu hỏi phỏng vấn, thuật toán chấm điểm trọng số và biểu mẫu Onboarding chuẩn hóa.
  • Chủ doanh nghiệp & Ban Giám đốc SMEs: Khung quản trị tối ưu hóa ngân sách nhân sự, hạn chế chi phí tuyển dụng lại và tăng tỷ lệ giữ chân lao động trẻ (20 - 30 tuổi).
  • Nhà nghiên cứu học thuật: Nền tảng phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng và các giải pháp gắn liền với Luật Việc làm và Bộ luật Lao động hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu hệ thống và kỹ thuật để triển khai khung tuyển chọn này là gì?

Hệ thống không đòi hỏi hạ tầng phức tạp. Doanh nghiệp cần tối thiểu môi trường Google Workspace hoặc Microsoft Office 365, cơ sở dữ liệu MySQL/PostgreSQL (hoặc Google Sheets bảo mật phân quyền) để lưu trữ thông tin ứng viên và bảng chấm điểm năng lực.

2. Giải pháp có đáp ứng được quy mô khi công ty tăng trưởng lên 200 - 300 nhân viên không?

Khung quy trình 6 bước và thuật toán ma trận trọng số hoàn toàn có khả năng mở rộng (scalable). Khi quy mô nhân sự tăng gấp đôi, doanh nghiệp chỉ cần nâng cấp tầng lưu trữ dữ liệu lên nền tảng HRM đám mây chuyên nghiệp (như Base.vn, 1Office) mà không cần thay đổi logic đánh giá.

3. Tỷ lệ tuyển dụng từ nguồn nội bộ nên duy trì ở mức bao nhiêu là hợp lý?

Theo phân tích thực nghiệm tại Dương Tiến Phát, tỷ lệ tuyển mộ nội bộ tối ưu nên duy trì từ 25 - 35% đối với các vị trí trưởng nhóm kỹ thuật, quản lý chi nhánh; và 65 - 75% từ nguồn bên ngoài đối với các vị trí kỹ thuật viên thực thi và nhân viên kinh doanh.

4. Chi phí duy trì và đào tạo đội ngũ tuyển dụng là bao nhiêu?

Chi phí cập nhật đề thi nghiệp vụ và đào tạo kỹ năng phỏng vấn theo phương pháp tình huống định kỳ chiếm khoảng 5 - 8% tổng ngân sách nhân sự hàng năm.

5. Làm thế nào để kiểm soát tính trung thực trong hồ sơ của các ứng viên có kinh nghiệm?

Áp dụng quy trình Thẩm tra và tham vấn thông tin (Reference Check) qua điện thoại hoặc thư xác nhận với tối thiểu 02 người quản lý trực tiếp tại doanh nghiệp cũ, kết hợp đối chiếu bằng cấp, chứng chỉ gốc và bài test tay nghề trực tiếp tại xưởng kỹ thuật.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Giáp Văn Quyết đã phân tích toàn diện thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Công nghệ Dương Tiến Phát giai đoạn 2020 - 2023. Với việc đề xuất chuẩn hóa quy trình tuyển mộ - tuyển chọn 6 bước, xây dựng thuật toán chấm điểm năng lực đa chiều và tối ưu hóa chi phí tuyển dụng, nghiên cứu không chỉ mang giá trị học thuật mà còn là cẩm nang thực tiễn cho các doanh nghiệp dịch vụ công nghệ trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và duy trì năng lực cạnh tranh bền vững.