Tổng quan nghiên cứu

Ngành thủy sản Việt Nam giữ vai trò xung kích trong nền kinh tế với hơn 3.260 km bờ biển, đóng góp bình quân khoảng 8% tổng kim ngạch xuất khẩu và 4% GDP cả nước. Trong đó, Liên minh Châu Âu (EU) là thị trường tiêu thụ trọng điểm với kim ngạch năm 2008 đạt 1,14 tỷ USD, chiếm 26% tỷ trọng xuất khẩu thủy sản toàn quốc trong 6 tháng đầu năm 2009. Tuy nhiên, việc Ủy ban Châu Âu ban hành quy định IUU số 1005/2008 có hiệu lực từ tháng 01/2010 về kiểm soát nguồn gốc hải sản khai thác đã tạo ra áp lực khắt khe đối với hơn 130.000 hộ và cơ sở đánh bắt nhỏ lẻ trong nước.

Tại Công ty Cổ phần Hải sản 404 (doanh nghiệp trực thuộc Quân Khu 9 tại thành phố Cần Thơ), hoạt động xuất khẩu sang thị trường EU+2 giai đoạn 2007 - 2009 chứng kiến sự biến động lớn. Kim ngạch xuất khẩu của công ty tại khu vực này từ mức 4.703,53 nghìn USD năm 2007 đã sụt giảm 86,27% xuống còn 645,86 nghìn USD năm 2008 do ảnh hưởng kiểm soát chất lượng từ thị trường Nga, trước khi phục hồi lên 1.465,61 nghìn USD vào năm 2009. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng kinh doanh, phân tích môi trường vĩ mô và vi mô, từ đó xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường EU hiệu quả cho hai mặt hàng chủ lực là chả cá surimi và cá tra fillet. Đề tài thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2007 - 2009 và triển khai khảo sát thực tế trong 3 tháng (từ ngày 01/02/2010 đến ngày 30/04/2010). Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thiết thực trong việc giúp doanh nghiệp ổn định doanh thu, hướng đến mục tiêu khôi phục tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu trên 20% mỗi năm và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết quản trị chiến lược của Alfred Chandler, William Glueck và Fred R. David, xác định chiến lược là tiến trình thiết lập mục tiêu dài hạn, phân bổ nguồn lực và triển khai các giải pháp thích ứng linh hoạt với môi trường kinh doanh. Tác giả kết hợp mô hình PEST (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ) để phân tích môi trường vĩ mô tại Liên minh Châu Âu và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter để nhận diện sức ép từ đối thủ hiện hữu, sản phẩm thay thế, khách hàng, nhà cung ứng và đối thủ tiềm năng.

Khung đánh giá nội bộ và hoạch định chiến lược được tích hợp qua ma trận các yếu tố bên ngoài (EFE), ma trận các yếu tố bên trong (IFE), ma trận SWOT và ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM). Các khái niệm cốt lõi được làm sáng tỏ gồm: chiến lược thâm nhập thị trường xuất khẩu trực tiếp và gián tiếp; quy định chống khai thác hải sản bất hợp pháp IUU; tiêu chuẩn quản lý chất lượng HACCP, GMP, SSOP; và mô hình chuỗi cung ứng liên kết dọc ngành thủy sản.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các báo cáo tài chính, hồ sơ xuất nhập khẩu giai đoạn 2007 - 2009 của Công ty Hải sản 404, số liệu từ Tổng cục Thống kê và Thương vụ Việt Nam tại EU. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát chuyên gia.

Về quy mô và phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu chuyên gia có chủ đích) với cỡ mẫu gồm 15 chuyên gia. Trong đó có 8 cán bộ lãnh đạo tại các phòng Xuất nhập khẩu, Kỹ thuật KCS, Kế hoạch kinh doanh của công ty và 7 chuyên gia kinh tế ngành thủy sản tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

Phương pháp phân tích số liệu kết hợp thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối để đánh giá tăng trưởng tài chính. Việc lựa chọn phương pháp chuyên gia kết hợp ma trận EFE, IFE, QSPM theo thang điểm từ 1 đến 4 giúp lượng hóa khách quan các yếu tố định tính, hạn chế sai lệch chủ quan khi lựa chọn chiến lược tối ưu. Đồng thời, mô hình mạng lưới PERT được ứng dụng để tính toán đường găng và thời gian dự tính các công đoạn xuất hàng theo điều kiện FOB. Toàn bộ quá trình nghiên cứu và xử lý số liệu được tiến hành trong thời gian 3 tháng, từ ngày 01/02/2010 đến ngày 30/04/2010.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả kinh doanh của công ty suy giảm dưới tác động của suy thoái kinh tế thế giới. Tổng doanh thu năm 2007 đạt 299.552 triệu đồng, sang năm 2008 giảm 9,9% xuống 269.956 triệu đồng, và năm 2009 tiếp tục giảm 14,68% còn 230.315 triệu đồng. Lợi nhuận sau thuế năm 2009 chỉ đạt 3.290 triệu đồng, sụt giảm 26,32% so với năm 2008 (đạt 4.452 triệu đồng).

Thứ hai, kim ngạch xuất khẩu sang khối EU+2 biến động sâu sắc. Năm 2007, kim ngạch đạt 4.703,53 nghìn USD với thị trường Nga chiếm 43,7% (2.055,48 nghìn USD) và Ba Lan đạt 1.016,16 nghìn USD. Đến năm 2008, do Nga siết chặt kiểm tra an toàn thực phẩm khiến chỉ có 24 doanh nghiệp Việt Nam được xuất khẩu trực tiếp, kim ngạch của công ty tại EU giảm mạnh 86,27% còn 645,86 nghìn USD. Sang năm 2009, kim ngạch phục hồi ấn tượng 126,84% đạt 1.465,61 nghìn USD nhờ mở rộng sang thị trường Bỉ (791,08 nghìn USD) và Đức (320,39 nghìn USD).

Thứ ba, cơ cấu sản phẩm ghi nhận chả cá surimi chiếm tỷ trọng áp đảo từ 60% đến 69% tổng kim ngạch xuất khẩu (đạt 3.382,66 nghìn USD năm 2007). Trong khi đó, cá tra fillet giảm tỷ trọng từ 39% năm 2007 xuống khoảng 30% năm 2009 do các rào cản kỹ thuật khắt khe.

Thứ tư, năng lực nội bộ và khả năng thích ứng môi trường của doanh nghiệp đều đạt mức khả quan, khi tổng điểm ma trận EFE và IFE đều vượt ngưỡng 2,50 điểm.

Thảo luận kết quả

Sự biến động kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2008 - 2009 phản ánh sức ép từ khủng hoảng kinh tế toàn cầu khiến người tiêu dùng Châu Âu thắt chặt chi tiêu, kết hợp cùng các rào cản kỹ thuật như kiểm nghiệm Chloramphenicol và quy chuẩn IUU số 1005/2008. Mặt khác, giá nguyên liệu đầu vào tại Đồng bằng sông Cửu Long tăng cao và trang thiết bị sản xuất dần khấu hao đã ảnh hưởng đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp.

Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa sinh động qua biểu đồ biến động doanh thu - lợi nhuận và biểu đồ phân bổ tỷ trọng thị trường xuất khẩu EU+2 giai đoạn 2007 - 2009. Bảng ma trận QSPM hỗ trợ lượng hóa việc so sánh mức độ hấp dẫn giữa các phương án chiến lược.

So sánh với các nghiên cứu cùng thời kỳ về xuất khẩu thủy sản tại Công ty Cafatex và Công ty Út Xi, nghiên cứu này mang tính đột phá khi giải quyết đồng thời bài toán định hướng thị trường qua ma trận QSPM và bài toán tối ưu hóa thời gian giao vận bằng sơ đồ mạng lưới PERT, giúp giảm thiểu chi phí cơ hội cho các đơn hàng xuất khẩu đường biển.

Đề xuất và khuyến nghị

Một là, thực hiện chiến lược tăng trưởng liên kết với Công ty Thái Sơn thuộc Bộ Quốc Phòng. Ban Giám đốc và Phòng Kế hoạch Kinh doanh cần chủ động ký kết hợp đồng liên minh chiến lược nhằm tận dụng hạ tầng kho vận, hệ thống giao nhận quốc tế và mạng lưới khách hàng sẵn có. Mục tiêu nâng kim ngạch xuất khẩu sang EU tăng trưởng từ 20% đến 25% mỗi năm, đạt mốc doanh thu xuất khẩu trên 2 triệu USD trong giai đoạn từ Quý 3/2010 đến Quý 4/2011.

Hai là, thiết lập mô hình chuỗi cung ứng liên kết dọc cho nguồn nguyên liệu sạch. Phòng Kỹ thuật phối hợp cùng Phân xưởng Chế biến triển khai ký hợp đồng bao tiêu dài hạn với hơn 50 hộ nuôi cá tra tại Cần Thơ và An Giang, hỗ trợ kỹ thuật nuôi đạt chứng nhận GlobalGAP và kiểm soát dư lượng kháng sinh. Mục tiêu đảm bảo 100% nguyên liệu đầu vào đáp ứng tiêu chuẩn IUU số 1005/2008 và giảm 5% chi phí thu mua trung gian từ tháng 06/2010.

Ba là, ứng dụng sơ đồ mạng lưới PERT để tối ưu hóa quy trình xuất khẩu. Phòng Xuất nhập khẩu cần tái cấu trúc toàn bộ các mắt xích từ tiếp nhận nguyên liệu, kiểm nghiệm vi sinh, cấp đông IQF nhiệt độ âm 18 độ C đến thông quan cảng biển theo điều kiện FOB. Mục tiêu rút ngắn 15% đến 20% tổng thời gian thực hiện đơn hàng, loại bỏ nguy cơ chậm trễ giao hàng từ tháng 08/2010.

Bốn là, triển khai các công cụ tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Phòng Kế toán tài chính cần chủ động ký hợp đồng kỳ hạn và hợp đồng quyền chọn ngoại tệ tại các ngân hàng thương mại và Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga (VRB). Mục tiêu khống chế tổn thất biến động tỷ giá EUR/USD/VND dưới mức 2% doanh thu xuất khẩu từ Quý 3/2010.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Ban lãnh đạo và nhà quản trị tại các doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản. Luận văn cung cấp khung phương pháp luận thực tiễn về việc ứng dụng ma trận QSPM để lựa chọn thị trường ngách tại Liên minh Châu Âu. Tình huống ứng dụng tiêu biểu là tái cơ cấu danh mục sản phẩm và xây dựng lộ trình thích ứng với các rào cản kỹ thuật của thị trường nhập khẩu.

Nhóm 2: Chuyên viên xuất nhập khẩu và logistics ngoại thương. Tài liệu mang lại hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật quản lý tiến độ bằng sơ đồ PERT và quy trình giao nhận hàng đông lạnh theo điều kiện FOB, CIF. Tình huống ứng dụng là rút ngắn 15% đến 20% thời gian xử lý chứng từ kiểm định và tối ưu hóa chi phí lưu bãi container tại cảng biển.

Nhóm 3: Giảng viên, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Ngoại thương và Kinh tế quốc tế. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật giá trị, kết hợp hài hòa giữa hệ thống lý thuyết quản trị chiến lược toàn diện và số liệu thực chứng 3 năm (2007 - 2009) tại doanh nghiệp. Tình huống ứng dụng là phục vụ nghiên cứu tình huống thực tế và giảng dạy chuyên sâu.

Nhóm 4: Các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành hàng thủy sản (VASEP). Báo cáo cung cấp góc nhìn thực tế về áp lực tuân thủ quy định IUU số 1005/2008 đối với hơn 130.000 hộ đánh bắt nhỏ lẻ. Tình huống ứng dụng là hoạch định chính sách hỗ trợ kiểm định và liên kết chuỗi giá trị thủy sản xuất khẩu bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Quy định IUU số 1005/2008 của Ủy ban Châu Âu ảnh hưởng như thế nào đến xuất khẩu thủy sản của doanh nghiệp?
Quy định IUU có hiệu lực từ tháng 01/2010 yêu cầu toàn bộ lô hàng thủy sản vào EU phải có giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ tàu cá, vùng biển và ngư cụ an toàn. Đối với hơn 130.000 cơ sở đánh bắt nhỏ lẻ tại Việt Nam, quy chuẩn này làm tăng chi phí kiểm định và kéo dài thời gian thông quan, buộc doanh nghiệp phải xây dựng chuỗi liên kết nuôi trồng kiểm soát chặt chẽ.

Tại sao doanh thu và lợi nhuận của Công ty Hải sản 404 lại sụt giảm trong giai đoạn 2008 - 2009?
Tác động từ khủng hoảng kinh tế thế giới đã làm suy giảm sức mua tại thị trường Châu Âu. Tổng doanh thu công ty giảm 9,9% năm 2008 và giảm tiếp 14,68% năm 2009 (xuống mức 230.315 triệu đồng). Lợi nhuận sau thuế năm 2009 giảm 26,32% còn 3.290 triệu đồng do chi phí thu mua nguyên liệu tăng cao và việc đầu tư mảng dịch vụ mới chưa đạt điểm hòa vốn.

Tại sao chả cá surimi lại chiếm tỷ trọng xuất khẩu cao hơn cá tra fillet?
Chả cá surimi chiếm từ 60% đến 69% tổng kim ngạch xuất khẩu (đạt 3.382,66 nghìn USD năm 2007) nhờ giá trị dinh dưỡng cao, không cholesterol và phù hợp với thị hiếu ẩm thực tại các nước Đông Âu. Ngược lại, cá tra fillet gặp nhiều rào cản kỹ thuật và các vụ kiện chống bán phá giá, khiến tỷ trọng xuất khẩu giảm xuống khoảng 30% năm 2009.

Mô hình mạng lưới PERT mang lại giá trị gì cho quy trình xuất khẩu của công ty?
Mô hình PERT giúp lượng hóa thời gian bình quân của các công đoạn và xác định chính xác đường găng vận hành. Việc áp dụng mô hình này giúp Công ty Hải sản 404 loại bỏ thời gian lãng phí trong khâu kiểm nghiệm vi sinh và cấp đông IQF, rút ngắn 15% đến 20% chu trình giao hàng và triệt tiêu chi phí cơ hội do chậm tiến độ.

Vì sao chiến lược liên kết với Công ty Thái Sơn đạt điểm hấp dẫn cao nhất trong ma trận QSPM?
Dựa trên kết quả khảo sát 15 chuyên gia, phương án liên kết với Công ty Thái Sơn thuộc Bộ Quốc Phòng được đánh giá cao nhất nhờ khả năng tận dụng hệ thống hạ tầng kho vận, củng cố tiềm lực tài chính và khai thác mạng lưới thương mại quốc tế uy tín, giúp công ty thâm nhập bền vững vào các thị trường lớn như Đức và Bỉ.

Kết luận

  • Hoàn thành phân tích toàn diện thực trạng sản xuất kinh doanh giai đoạn 2007 - 2009 với doanh thu đạt 299.552 triệu đồng năm 2007 và làm rõ nguyên nhân suy giảm do khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
  • Lượng hóa thành công năng lực nội bộ và phản ứng môi trường thông qua ma trận EFE và IFE đều đạt trên 2,50 điểm, khẳng định tiềm lực cạnh tranh vững vàng của công ty.
  • Xác định chiến lược thâm nhập thị trường EU tối ưu thông qua ma trận QSPM với giải pháp liên minh chiến lược cùng Công ty Thái Sơn - Bộ Quốc Phòng.
  • Đề xuất mô hình liên kết dọc vùng nguyên liệu nhằm kiểm soát 100% nguồn gốc thủy sản, giải quyết triệt để rào cản từ quy định IUU số 1005/2008 của Ủy ban Châu Âu.
  • Ứng dụng sơ đồ mạng lưới PERT giúp rút ngắn 15% đến 20% thời gian chu trình xuất khẩu và tối ưu hóa chi phí logistics theo điều kiện FOB.

Luận văn đóng góp khung giải pháp chiến lược có giá trị khoa học và tính ứng dụng thực tiễn cao cho ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Trong lộ trình triển khai từ nửa cuối năm 2010 đến năm 2012, công ty cần nhanh chóng hoàn thiện liên minh thương mại và nâng cấp hệ thống quản lý chất lượng. Các nhà quản trị doanh nghiệp và chuyên gia ngoại thương hãy áp dụng ngay mô hình này để tối ưu hóa hiệu quả xuất khẩu sang thị trường Châu Âu.