Luận văn: Tương quan chi tiêu công, nhân khẩu học và tăng trưởng kinh tế Đông Nam Á

Luận văn phân tích mối tương quan giữa chi tiêu công, nhân khẩu học và tăng trưởng kinh tế tại Đông Nam Á, cung cấp dữ liệu và phân tích chuyên sâu.

Chuyên ngành

Tài chính công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế ĐNÁ

Chi tiêu công là một công cụ kinh tế vĩ mô quan trọng. Các chính phủ sử dụng nó để định hướng và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Tại khu vực Đông Nam Á (ĐNÁ), một khu vực năng động với các nền kinh tế đang phát triển, vai trò của chi tiêu công càng trở nên then chốt. Việc phân bổ ngân sách nhà nước hợp lý vào các lĩnh vực chiến lược như giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng có thể tạo ra những cú hích mạnh mẽ cho tăng trưởng GDP. Tuy nhiên, mối tương quan này không phải lúc nào cũng đơn giản và một chiều. Nhiều nghiên cứu, bao gồm luận văn của Nguyễn Trung Bảo (2019), đã chỉ ra tính phức tạp và đa chiều của mối quan hệ giữa chi tiêu chính phủ và phát triển kinh tế. Việc hiểu rõ bản chất của mối quan hệ này là yêu cầu cấp thiết đối với các nhà hoạch định chính sách tại các nước ASEAN. Một chính sách tài khóa hiệu quả không chỉ là tăng quy mô chi tiêu, mà còn là tối ưu hóa cơ cấu chi tiêu để đảm bảo nguồn lực hạn chế được sử dụng một cách hiệu quả nhất, góp phần vào sự ổn định kinh tế vĩ mô Đông Nam Á. Bài viết này sẽ phân tích sâu về mối tương quan này, dựa trên các cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm từ khu vực, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và khoa học.

1.1. Vai trò của đầu tư công trong mô hình kinh tế ASEAN

Tại các quốc gia ASEAN, đầu tư công đóng vai trò xương sống cho sự phát triển. Chính phủ không chỉ là nhà điều tiết mà còn là nhà đầu tư lớn nhất vào các dự án cơ sở hạ tầng thiết yếu như đường sá, cảng biển, và mạng lưới điện. Những khoản đầu tư này không chỉ cải thiện chất lượng sống mà còn giảm chi phí logistics, tăng cường kết nối và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Theo các lý thuyết tăng trưởng nội sinh, cơ sở hạ tầng hiện đại là nền tảng để thu hút vốn đầu tư tư nhân và FDI, từ đó tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực. Hơn nữa, chi tiêu cho giáo dục và y tế được xem là đầu tư vào vốn con người, yếu tố quyết định năng suất lao động trong dài hạn. Mô hình kinh tế các nước ASEAN thường kết hợp giữa kinh tế thị trường và sự can thiệp có định hướng của nhà nước, trong đó chi tiêu công là công cụ chính để thực hiện các mục tiêu chiến lược quốc gia.

1.2. Các lý thuyết kinh tế nền tảng về chi tiêu công

Nhiều lý thuyết kinh tế đã cố gắng giải thích mối liên hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng. Lý thuyết Keynes về chi tiêu công cho rằng trong giai đoạn kinh tế suy thoái, việc tăng chi tiêu chính phủ có thể kích thích tổng cầu, giúp nền kinh tế phục hồi. Ngược lại, Định luật Wagner lại cho rằng khi một quốc gia phát triển và thu nhập tăng lên, nhu cầu về các dịch vụ công cũng tăng, dẫn đến quy mô chi tiêu chính phủ ngày càng mở rộng. Mô hình của Barro (1990) phức tạp hơn khi phân biệt giữa chi tiêu có hiệu suất (productive spending) và chi tiêu không hiệu suất (unproductive spending). Theo đó, chỉ những khoản chi cho hạ tầng, giáo dục, y tế mới thực sự thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Việc hiểu rõ các lý thuyết này giúp tạo ra một khung phân tích vững chắc để đánh giá hiệu quả chi tiêu công trong bối cảnh thực tiễn của từng quốc gia.

II. Thách thức trong việc đo lường hiệu quả chi tiêu công

Việc xác định chính xác tác động của chi tiêu công đến GDP là một bài toán phức tạp, đối mặt với nhiều thách thức cả về lý thuyết và thực nghiệm. Một trong những khó khăn lớn nhất là hiện tượng quan hệ nhân quả hai chiều. Tăng trưởng kinh tế tạo ra nhiều nguồn thu hơn cho ngân sách, cho phép chính phủ tăng chi tiêu. Ngược lại, chi tiêu công hiệu quả lại thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Mối quan hệ qua lại này có thể dẫn đến các kết quả hồi quy sai lệch nếu không được xử lý bằng các mô hình kinh tế lượng phù hợp. Thêm vào đó, độ trễ trong tác động của chính sách là một yếu tố cần xem xét. Ví dụ, đầu tư vào giáo dục hôm nay có thể mất nhiều năm, thậm chí hàng chục năm, để thể hiện đầy đủ qua việc tăng năng suất lao động. Ngoài ra, rủi ro về nợ công và tăng trưởng kinh tế cũng là một thách thức. Chi tiêu quá mức mà không đi kèm với hiệu quả có thể dẫn đến thâm hụt ngân sách và gánh nặng nợ nần, gây bất ổn vĩ mô và kìm hãm sự phát triển trong tương lai. Việc phân bổ nguồn lực không hợp lý cũng làm giảm hiệu quả tổng thể của chính sách tài khóa và tăng trưởng kinh tế.

2.1. Vấn đề quan hệ nhân quả hai chiều và tính nội sinh

Hiện tượng nội sinh là trở ngại chính trong các phân tích hồi quy chi tiêu công. Khi chi tiêu công và GDP cùng tác động lẫn nhau, việc xác định biến nào là nguyên nhân, biến nào là kết quả trở nên khó khăn. Các mô hình hồi quy OLS truyền thống có thể không còn phù hợp vì vi phạm giả định về tính độc lập giữa biến giải thích và sai số. Để giải quyết vấn đề này, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các mô hình hệ phương trình đồng thời (Simultaneous Equations Models) hoặc các mô hình Vector tự hồi quy (VAR). Cụ thể, nghiên cứu tại ĐNÁ thường áp dụng mô hình Panel VAR (PVAR) để khai thác cả dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo, cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được của từng quốc gia và phân tích động lực tác động qua lại giữa các biến một cách hiệu quả hơn.

2.2. Rủi ro từ nợ công và việc phân bổ ngân sách nhà nước

Mặc dù chi tiêu công có thể kích thích tăng trưởng, việc tài trợ cho các khoản chi này nếu không bền vững sẽ tạo ra rủi ro. Khi chi tiêu vượt thu, chính phủ phải đi vay, làm gia tăng nợ công. Mức nợ công và tăng trưởng kinh tế có mối quan hệ phi tuyến. Ở mức độ thấp, nợ công có thể không ảnh hưởng tiêu cực. Tuy nhiên, khi vượt qua một ngưỡng nhất định, nó có thể gây ra hiệu ứng lấn át (crowding-out effect), làm giảm đầu tư tư nhân và gây bất ổn tài chính. Do đó, việc quản lý ngân sách nhà nước và GDP đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa mục tiêu tăng trưởng ngắn hạn và sự bền vững tài khóa dài hạn. Việc phân bổ ngân sách một cách thiếu minh bạch hoặc kém hiệu quả cũng là một rào cản lớn, làm lãng phí nguồn lực và giảm sút niềm tin của thị trường.

III. Phương pháp phân tích mối tương quan chi tiêu công ở ĐNÁ

Để vượt qua các thách thức đã nêu, các nghiên cứu hiện đại sử dụng những phương pháp phân tích định lượng tiên tiến. Luận văn của Nguyễn Trung Bảo (2019) là một ví dụ điển hình khi áp dụng mô hình Panel Structural Vector Autoregression (PSVAR) để phân tích dữ liệu bảng của 8 quốc gia ĐNÁ trong giai đoạn 1998-2017. Lựa chọn mô hình PSVAR là hoàn toàn hợp lý. Mô hình này cho phép tất cả các biến trong hệ thống (tăng trưởng GDP, chi tiêu giáo dục, y tế, hạ tầng, và tỷ lệ dân số lao động) đều được coi là biến nội sinh, phản ánh đúng bản chất tác động qua lại của chúng trong thực tế. Bằng cách này, mô hình có thể nắm bắt được các động lực phức tạp mà các phương pháp hồi quy đơn giản thường bỏ qua. Hơn nữa, việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) giúp tăng số lượng quan sát, nâng cao độ tin cậy của kết quả ước lượng và cho phép kiểm soát các đặc điểm riêng biệt không thay đổi theo thời gian của mỗi quốc gia. Đây là một cách tiếp cận khoa học và khách quan để làm sáng tỏ mối quan hệ giữa chi tiêu chính phủ và phát triển kinh tế.

3.1. Giới thiệu mô hình PSVAR và dữ liệu nghiên cứu

Mô hình PSVAR là một dạng mở rộng của mô hình VAR truyền thống, được áp dụng cho dữ liệu bảng. Ưu điểm chính của nó là khả năng xử lý tính nội sinh bằng cách cho phép các biến tác động đồng thời lẫn nhau. Trong nghiên cứu về ĐNÁ, các biến chính được sử dụng bao gồm: Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người (Growth_PC), Tỷ lệ chi tiêu chính phủ cho giáo dục trên GDP (Edu_Ratio), Tỷ lệ chi tiêu chính phủ cho y tế trên GDP (Health_Ratio), Tiêu thụ điện năng bình quân đầu người như một biến đại diện cho chi tiêu hạ tầng (Infra_Ratio), và Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động (Working_Pop). Dữ liệu được thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) cho 8 quốc gia trong giai đoạn 1998-2017, tạo thành một bộ dữ liệu bảng mạnh mẽ cho việc phân tích hồi quy chi tiêu công.

3.2. Phân tích hàm phản ứng xung Impulse Response

Một công cụ mạnh mẽ của mô hình PSVAR là Hàm phản ứng xung (IRF). Công cụ này cho phép phân tích phản ứng của một biến trước một cú sốc (shock) bất ngờ từ một biến khác trong hệ thống, trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ, IRF có thể chỉ ra rằng một cú sốc tích cực (tăng đột ngột) trong chi tiêu cho cơ sở hạ tầng sẽ tác động đến tăng trưởng GDP như thế nào trong 10 năm tới. Nó cho thấy cả chiều hướng (tích cực hay tiêu cực) và độ lớn của tác động theo thời gian. Phân tích này giúp các nhà hoạch định chính sách hình dung được hậu quả động của các quyết định tài khóa, từ đó có thể điều chỉnh chính sách tài khóa và tăng trưởng kinh tế một cách linh hoạt và hiệu quả hơn.

IV. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại các nước Đông Nam Á

Kết quả phân tích từ mô hình PSVAR cho khu vực ĐNÁ giai đoạn 1998-2017 đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Phân tích Hàm phản ứng xung (IRF) cho thấy các mối liên hệ năng động và có ý nghĩa. Cụ thể, một cú sốc từ tăng trưởng kinh tế có tác động cùng chiều và rõ rệt đến chi tiêu cho cơ sở hạ tầng, cho thấy khi kinh tế phát triển, các quốc gia có xu hướng và nguồn lực để tái đầu tư vào hạ tầng. Ngược lại, một cú sốc tích cực trong chi tiêu cho cơ sở hạ tầng cũng tạo ra phản ứng cùng chiều đối với tăng trưởng kinh tế, xác nhận vai trò của đầu tư công như một động lực tăng trưởng. Điều thú vị là các cú sốc từ chi tiêu cho giáo dục và y tế cũng cho thấy tác động tích cực đến GDP, mặc dù độ trễ và cường độ có thể khác nhau. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì và tăng cường đầu tư vào các lĩnh vực tạo ra vốn con người và vốn vật chất. Chúng cung cấp cơ sở khoa học để khẳng định rằng tác động của chi tiêu công đến GDP là có thật và đáng kể tại khu vực ĐNÁ, nếu được phân bổ đúng hướng.

4.1. Tác động của các cú sốc chi tiêu lên tăng trưởng GDP

Kết quả thực nghiệm từ luận văn của Nguyễn Trung Bảo (2019) chỉ ra rằng: (1) Cú sốc chi tiêu cho cơ sở hạ tầng (Infra_Ratio) có tác động tích cực và kéo dài lên tăng trưởng kinh tế (Growth_PC). Điều này cho thấy đầu tư vào hạ tầng là một chiến lược hiệu quả để thúc đẩy GDP. (2) Cú sốc chi tiêu cho giáo dục (Edu_Ratio) cũng có tác động cùng chiều lên tăng trưởng, nhưng tác động này có thể đạt đỉnh sau vài kỳ rồi giảm dần. (3) Tương tự, chi tiêu cho y tế (Health_Ratio) cũng góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Những phát hiện này củng cố cho các lý thuyết tăng trưởng nội sinh, nhấn mạnh vai trò của vốn vật chất và vốn con người trong quá trình phát triển kinh tế dài hạn của các quốc gia ASEAN.

4.2. Phản ứng của các cấu phần chi tiêu trước cú sốc kinh tế

Mô hình cũng cho thấy các cấu phần chi tiêu công phản ứng khác nhau trước một cú sốc từ tăng trưởng kinh tế. Khi có một cú sốc tăng trưởng GDP dương, chi tiêu cho cơ sở hạ tầng phản ứng mạnh mẽ nhất, cho thấy đây là lĩnh vực được ưu tiên đầu tư khi có điều kiện. Trong khi đó, các yếu tố vĩ mô khác như chi tiêu cho giáo dục, y tế dường như ít chịu tác động tức thời từ cú sốc tăng trưởng. Điều này có thể hàm ý rằng chi tiêu cho các lĩnh vực xã hội này thường mang tính ổn định hơn và tuân theo các kế hoạch dài hạn của chính phủ, ít bị ảnh hưởng bởi các biến động kinh tế ngắn hạn. Việc hiểu rõ các phản ứng này giúp dự báo tốt hơn về xu hướng phân bổ ngân sách nhà nước và GDP trong các chu kỳ kinh tế khác nhau.

V. Kết luận và hàm ý chính sách cho tăng trưởng kinh tế ĐNÁ

Nghiên cứu về mối tương quan giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế tại ĐNÁ mang lại nhiều kết luận giá trị. Bằng chứng thực nghiệm đã khẳng định một cách mạnh mẽ rằng chi tiêu công, đặc biệt là các khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế, có tác động tích cực và đáng kể đến tăng trưởng GDP. Đây không phải là mối quan hệ một chiều; tăng trưởng kinh tế cũng tạo điều kiện để chính phủ tăng cường chi tiêu cho các lĩnh vực quan trọng. Sự tương tác phức tạp này đòi hỏi một cách tiếp cận chính sách toàn diện và năng động. Các nhà hoạch định chính sách cần tập trung không chỉ vào quy mô mà còn vào cơ cấu và hiệu quả chi tiêu công. Việc ưu tiên các khoản chi mang lại lợi ích dài hạn, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, là chìa khóa để tối đa hóa tác động tích cực. Trong bối cảnh nguồn lực luôn có hạn, việc lựa chọn các dự án đầu tư công một cách khoa học và quản lý nợ công và tăng trưởng kinh tế một cách bền vững sẽ quyết định quỹ đạo phát triển của các quốc gia trong khu vực.

5.1. Tóm lược các phát hiện chính và ý nghĩa thực tiễn

Tóm lại, nghiên cứu cho thấy có một vòng lặp tích cực giữa chi tiêu công hiệu quả và tăng trưởng kinh tế tại ĐNÁ. Chi tiêu cho hạ tầng, giáo dục, và y tế là những động lực tăng trưởng quan trọng. Ý nghĩa thực tiễn của phát hiện này rất lớn. Nó cung cấp cơ sở để các chính phủ ASEAN bảo vệ và ưu tiên ngân sách cho các lĩnh vực này, ngay cả trong thời kỳ kinh tế khó khăn. Thay vì cắt giảm chi tiêu một cách dàn trải, các nhà hoạch định chính sách nên tập trung vào việc nâng cao hiệu quả và hiệu suất của các khoản đầu tư công. Kết quả này cũng là một lập luận mạnh mẽ chống lại quan điểm cho rằng mọi khoản chi tiêu của chính phủ đều kìm hãm khu vực tư nhân.

5.2. Gợi ý chính sách nhằm tối ưu hóa chi tiêu công

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số gợi ý chính sách có thể được đưa ra. Thứ nhất, cần ưu tiên phân bổ ngân sách nhà nước cho các dự án cơ sở hạ tầng có tính kết nối cao và các chương trình giáo dục, y tế nhằm nâng cao chất lượng vốn con người. Thứ hai, cần xây dựng các cơ chế giám sát và đánh giá chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả chi tiêu công, chống lãng phí và tham nhũng. Thứ ba, cần duy trì một chính sách tài khóa thận trọng, cân bằng giữa mục tiêu kích thích tăng trưởng và đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô Đông Nam Á trong dài hạn. Việc áp dụng các mô hình kinh tế lượng như PSVAR vào quá trình hoạch định chính sách cũng sẽ giúp đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, thay vì chỉ dựa vào định tính.

15/10/2025
Luận văn kinh tế mối tương quan giữa chi tiêu công nhân khẩu học và sự tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đông nam á

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1:TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do chọn đề tài Các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Nam Phi đã có sự phát triển kinh tế nhanh trong hai mươi năm qua trong bối cảnh những thay đổi sâu rộng trong nền kinh tế của họ. Mặc dù, cải cách kinh tế và tài chính, được ghi nhận cho những thay đổi như vậy xảy ra tại các thời điểm khác nhau cho các nước này kết quả có vẻ khá giống nhau vào thời điểm các nền kinh tế này nằm trên quỹ đạo tăng trưởng tương ứng. Không có gì ngạc nhiên khi các diễn đàn kinh tế toàn cầu nhận ra những thành công kinh tế này khi xác định trật tự kinh tế mới. Các quốc gia có dân số đông sẽ có nhiều cơ hội phát triển thông qua việc phát triển nguồn nhân lực, tiếp cận các hoạt động kinh tế và tài chính.

Gần đây có nhiều bài nghiên cứu về các mối liên hệ giữa sự tăng trưởng kinh tế và các mô hình cấu trúc tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động của các quốc gia tương ứng. Từ cuối những năm 1990, đã có một số bài viết khoa họcvề mối quan hệgiữatỷ lệ người dân trong tuổi laođộng của một quốc gia và tăng trưởng kinh tế. Một trong những tài liệu này kết hợp các biến tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động vào mô hình tăng trưởng hội tụ (ví dụ Barro, 1991; Barro và Sala-i-Martin, 2004) để xem xét ảnh hưởng của quá trình thay đổi củatỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động đến tăng trưởng kinh tế. Ví dụ, Bloom-Williamson (1998) mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế và chuyển tiếp tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động của các nước Đông Á trong giai đoạn 1965-1990 và thấy rằng sự chuyển đổi dân số ngoạn mục của khu vực - với tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động chiếm tỷ lệ càng lớn trong tổng dân số, đây có thể là nguyên nhân giải thích phần nào sự tăng trưởng nhanh chóng của khu vực trên.

Gómez và Hernández de Cos (2008) sử dụng hai biến tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động để đo lường độ trưởng thành nhân khẩu-tỷ lệ số người trongtuổi lao động trong tổng dân số và tỷ lệsố người trong tuổi lao động chính(35-54 năm) với số người trongtuổi lao động – để thể hiện sự thay đổi của tỷ 2 lệ dân số trong độ tuổi lao động đã góp phần vào gần một nửa sự tiến hóa trong GDP toàn cầu bình quân đầu người kể từ năm 1960. Ở cấp độ quốc gia (theo Cooper, 2015; Fanelli, 2015) thì nếu có sự thay đổi cho chính sách dân số sẽ ảnh hưởng đến tốc độ phát triển kinh tế ở một số nước. Những năm qua dân số các nước Đông Nam Á tăng nhanh, theo của Liên hợp quốc cho thấy, dân số các nước Đông Nam Á năm 2015 là 634 triệu người, chiếm 8,6% tổng dân số thế giới. Năm 1990, dân số các nước Đông Nam Á là ~444 triệu người Đến năm 2000, dân số tăng lên là 525 triệu người.

Có thể khẳng định rằng, cộng đồng chung các nước Đông Nam Á có quy mô dân số rất lớn.Đến năm 2030, dự báo dân số cộng đồng chung Đông Nam Á sẽ có khoảng 727 triệu người và sẽ tăng lên 797 triệu người vào năm 2050.Người dân trong tuổi lao động của Đông Nam Á hiện có khoảng 428 triệu người, chiếm 67,5% tổng dân số. Nhóm dân số này sẽ tăng lên khoảng 488 triệu người vào năm 2030 và lên khoảng 515 triệu người vào năm 2050. Việc tỷ lệ người dân trong tuổi lao động tăng sẽ thúc đẩy sự phát triển kinh tế của các quốc gia. Pranab Kumar Das và Saibal Kaz năm 2016nghi ngờ liệu sự tăng trưởng kinh tế có sự đóng góp lớn của dân số trong độ tuổi lao động không, tuy nhiên các tác trên cho rằng vốn con người thấp, sức khỏe kém và cơ sở hạ tầng không đầy đủ là rào cản tăng trưởng kinh tế, Do đó, các tác giả đã thực hiện nghiên cứusự liên quan giữa chi tiêu chính phủ cho các vấn đề tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động sẽ có ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế ở Ấn Độ.

Các quốc giá Đông Nam cũng có dân số đông và lPực lượng lao động trẻ. Vì vậy, để nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc chi tiêu chính phủ, tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động và tăng trưởng kinh tế, tác giả quyết định chọn đề tài “Mối tương quan giữa cấu trúc chi tiêu chính phủ, tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động tại các quốc gia Đông Nam Á” 3 1.2 Mục tiêu đề tài nghiên cứu Bài viết làm rõ tác động giữa cấu trúc chi tiêu chính phủ, tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động và tăng trưởng kinh tế dựa trên tổng hợp kết quả các bài nghiên cứu trước đây. Nội dung nghiên cứu chính nhằm giải quyết vấn đề: • Xem xét mối tương quan giữa cấu trúc chi tiêu chính phủ, tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động tại các quốc gia Đông Nam Á. • Đánh giá ảnh hưởnggiữa cấu trúc chi tiêu chính phủ, tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động tại các quốc gia Đông Nam Á.3 Phạm vi và đối tượng nghiên cứu Đề tài tập trung nghiên cứu về mối liên quan giữa tăng trưởng kinh tế và cácyếu tố của cấu trúc chi tiêu chính phủ như: chi tiêu chính phủ cho giáo dục, chi tiêu chính phủ cho sức khỏe, chi tiêu chính phủ cho cơ sở hạ tầng và tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động trong tổng số dân của quốc gia được nghiên cứu.

Mô hình sửdụng các biến kiểm soát có liên quan dựa vào các lý thuyết tăng trưởng kinh tế và những nghiên cứu thực nghiệm trước đây.Dữ liệu nghiên cứu dạng dữ liệu bảng (panel data) về các biến tốc độ tăng trưởng GDP (Growth_PC), tỷ lệ chi tiêu của chính phủ cho giáo dục (Edu_Ratio), y tế (Health_Ratio) và cơ sở hạ tầng (Infra_Ratio) và tỷ lệ người dân trong độ tuổi lao độngso với dân số của quốc gia (Working_pop)trong mô hình nghiên cứu thực nghiệmvề quan hệ giữachi tiêu chính phủ , tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động và tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia Đông Nam Á.4 Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu 1.1 Phương pháp nghiên cứu Trong bài viết này, một số phương pháp nghiên cứu được sử dụng như: • Phương pháp so sánh, tổng hợp 4 • Phương pháp mô hình hoá • Phương pháp phân tích định lượng: Bài luận văn sử dụng mô hình định lượng PSVAR để phân tích ảnh hưởng giữa các yếu tốtăng trưởng kinh tế, cấu trúc chi tiêu chính phủ và tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động. Lý do sử dụng mô hình PSVAR là do các biến (các yếu tố đo lường) có khuynh hướng về mặt lý thuyết ảnh hưởng lẫn nhau. Điều này đã tìm thấy ở các lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm trước đây. Khung nghiên cứu dựa trên công trình Pranab Kumar Das và Saibal Kaz năm 2016.

Các bước ước lượng mô hìnhPSVAR: Bước 1: Thống kê mô tả: Cung cấp cái nhìn tổng quan dữ liệu.Lọc dữ liệu nếu cần thiết (quan sát nhữngbất thường của mẫu). Bước 2: Thiết lập ma trận tự tương quan: Xem xét tương quan đơn tuyến tính giữa các mô hình và là bằng chứng, cơ sở để sử dụng các dạng mô hình VAR. Bước 3: Kiểm định: Thực hiện kiểm định tính dừng, kiểm định lựa chọn độ trễ và kiểm định nhân quả Granger với mục đích để: Tránh hiện tượng hồi quy giả mạo, lựa chọn phương pháp hồi quy phù hợp, lựa chọn độ trễ phù hợp với dữ liệu mẫu trong hệ phương trình đồng thời và xác định quan hệ nhân quả giữa các biến theo quan điểm Granger. Bước 4: Hồi quy PSVAR: Để thiết lập hàm hồi quy.

Bước 5: Phân tích hàm phản ứng đẩy IRF (Impulse Response Function) và phân tích phân rã phương sai đểđánh giá tác động lẫn nhau của các cú sốc, các biến thành phần và xác định trọng số mối quan hệ nhân quả giữa các biến.2 Dữ liệu nghiên cứu Đề tài sử dụng số liệu về chi tiêu chính phủ cho giáo dục, sức khỏe, cơ sở hạ tầng, tỷ lệ người dân trong tuổi lao động tại các quốc gia Đông Nam Á giai đoạn từ năm 1998-2017.5 Cấu trúc bài nghiên cứu Phần đầu tiên giới thiệu về vấn đề nghiên cứu. Phần hai tổng quan về các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về tác động của tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động và chi tiêu của chính phủ cho giáo dục, cơ sở hạ tầng và y tế sức khỏe. Phần ba đưa racách thức nghiên cứu, lựa chọn, trình bày về mô hình PSVAR cùng những ưu và nhược điểm, giải thích các biến và nguồn dữ liệu dùng trong mô hình. Phần bốn trình bày kết quả đo lường được từ mô hình thực nghiệm và giải thích xu hướng tác động từ các cú sốc tới các biến số vĩ mô.

Phần cuối là kết luận của bài nghiên cứu về các kết quả đạt được, hạn chế của bài viết cũng như đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.6 Ý nghĩa của nghiên cứu Về mặt lý luận, đề tài sẽ hệ thống hóa các nghiên cứu về tác động của tăng trưởng kinh tế, chi tiêu của chính phủ và tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động. Về mặt thực tiễn, đề tài tiến hành xây dựng một mô hình định lượng để xác định các tác động này. Từ đó cung cấp những cơ sở để đưa ra các chính sách phù hợp phát triển kinh tế, phân bổ nguồn chi tiêu chính phủ. 6 CHƯƠNG 2:CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TÓM TẮT NHỮNG NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2.1 Cơ sở lý thuyết về tăng trưởng kinh tế Mối quan hệ giữa chi tiêu công (bao gồm chi tiêu chính phủ) và tăng trưởng kinh tế là một đề tài được nghiên cứu trong nhiều phạm vi nghiên cứu.

Theo Keynes (1936) cho rằng nhà nước có thể đạt mục tiêu tạo ra tổng cầu hiệu quả thông qua các biện pháp kích thích từ chi tiêu công. Các chính sách chi tiêu công cho giáo dục, y tế, cơ sở hạ tầng, nghiên cứu phát triển sẽ có tác động dài hạn đến tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên nhiều nhà kinh tế tin rằng, việc cắt giảm quy mô chi tiêu chính phủ có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Rati Ram (1986) đã xây dựng mô hình phản ánh mối quan hệ giữa quy mô chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế, và được các nhà kinh tế sử dụng rộng rãi khi nghiên cứu vai trò của chi tiêu công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ