Luận văn: Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội theo Luật Hình sự Việt Nam

Tìm hiểu chế định tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội theo Luật Hình sự Việt Nam. Luận văn phân tích khái niệm, đặc điểm, trách nhiệm hình sự và thực tiễn áp dụng.

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học
70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ TỰ Ý NỬA CHỪNG CHẤM DỨT VIỆC PHẠM TỘI

1.1. Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của chế định tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

1.1.1. Khái niệm về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

1.1.2. Đặc điểm của tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

1.1.3. Ý nghĩa của chế định tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

1.2. Phân biệt tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội với chuẩn bị phạm tội và phạm tội chưa đạt

1.3. Lịch sử quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

1.3.1. Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến trước khi ban hành Bộ luật hình sự năm 1985

1.3.2. Quy định của Bộ luật hình sự năm 1985

1.3.3. Quy định của Bộ luật hình sự năm 1999 đến nay

1.4. Pháp luật hình sự của một số nước trên thế giới về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

1.4.1. Pháp luật hình sự Liên bang Nga về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

1.4.2. Pháp luật hình sự Cộng hòa nhân dân Trung Hoa về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

1.4.3. Pháp luật hình sự Cộng hòa Liên bang Đức về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: TỰ Ý NỬA CHỪNG CHẤM DỨT VIỆC PHẠM TỘI THEO QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015

2.1. Các điều kiện của tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

2.1.1. Điều kiện thuộc về ý chí chủ quan của người phạm tội

2.1.2. Điều kiện về thời điểm tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

2.2. Trách nhiệm hình sự đối với người tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

2.2.1. Trách nhiệm hình sự đối với người tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội đối với tội định phạm

2.2.2. Trách nhiệm hình sự đối với người tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội đối với tội phạm khác

2.3. Các trường hợp áp dụng tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội theo quy định của Bộ luật hình sự

2.3.1. Tội phạm đơn lẻ

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VỀ TỰ Ý NỬA CHỪNG CHẤM DỨT VIỆC PHẠM TỘI VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.1. Thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

3.1.1. Thực tiễn xét xử các Tội phạm đơn lẻ

3.1.2. Thực tiễn xét xử các vụ án Đồng phạm

3.2. Một số kiến nghị hoàn thiện quy định của Bộ luật hình sự về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

3.2.1. Cơ sở của kiến nghị

3.2.2. Một số kiến nghị hoàn thiện cụ thể

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội

Chế định tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội là một trong những biểu hiện quan trọng của nguyên tắc nhân đạo trong Luật Hình sự Việt Nam. Đây không chỉ là một quy định pháp lý đơn thuần mà còn là chính sách khoan hồng của Nhà nước, nhằm khuyến khích người có ý định phạm tội sớm dừng lại hành vi của mình. Theo quy định tại Điều 16 Bộ luật Hình sự 2015, chế định này mở ra một cơ hội để cá nhân được miễn trách nhiệm hình sự đối với tội định phạm, qua đó giảm thiểu thiệt hại cho xã hội và thể hiện tính ưu việt của pháp luật. Về bản chất, đây là trường hợp một người đã bắt đầu thực hiện hành vi phạm tội ở giai đoạn chuẩn bị phạm tội hoặc phạm tội chưa đạt, nhưng sau đó tự mình quyết định không thực hiện tội phạm đến cùng, mặc dù không có bất kỳ trở ngại khách quan nào. Ý nghĩa của chế định này vô cùng to lớn, vừa là công cụ phòng ngừa tội phạm hiệu quả, vừa là cơ sở pháp lý vững chắc cho các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc đưa ra quyết định khoan hồng. Nó phá vỡ tâm lý “đâm lao phải theo lao” của người phạm tội, tạo điều kiện cho họ quay đầu và sửa chữa sai lầm trước khi hậu quả pháp lý nghiêm trọng xảy ra. Nội dung dưới đây sẽ làm rõ khái niệm cốt lõi của chế định này và phân tích sâu hơn về ý nghĩa nhân đạo cũng như vai trò của nó trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm hiện nay.

1.1. Khái niệm cốt lõi theo Điều 16 Bộ luật Hình sự

Theo quy định tại Điều 16 Bộ luật Hình sự 2015, 'Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội là tự mình không thực hiện tội phạm đến cùng, tuy không có gì ngăn cản'. Định nghĩa này nhấn mạnh hai yếu tố then chốt: 'tự mình' và 'không có gì ngăn cản', có thể gộp chung thành yếu tố 'tự nguyện'. Điều này có nghĩa là quyết định dừng lại phải xuất phát hoàn toàn từ ý thức chủ quan của người phạm tội, không phải do tác động của ngoại cảnh như bị phát hiện, bị ngăn cản, hoặc gặp phải trở ngại bất ngờ. Động cơ của việc dừng lại có thể đa dạng, từ sự hối hận, lo sợ bị trừng phạt, đến lòng trắc ẩn đối với nạn nhân. Pháp luật không yêu cầu người phạm tội phải có sự 'tỉnh ngộ' hay 'ăn năn', mà chỉ cần họ thể hiện sự tự nguyện và dứt khoát trong việc từ bỏ ý định phạm tội. Đây là một điểm quan trọng, tạo điều kiện áp dụng rộng rãi chính sách khoan hồng này trong thực tiễn xét xử.

1.2. Ý nghĩa nhân đạo và vai trò phòng ngừa tội phạm

Chế định này là biểu hiện rõ nét của chính sách hình sự nhân đạo, khuyến khích những người đã có hành vi nguy hiểm cho xã hội sớm dừng lại để hưởng khoan hồng. Về mặt xã hội, nó tạo cơ hội cho người phạm tội tự sửa chữa, hạn chế hoặc loại bỏ hoàn toàn thiệt hại có thể xảy ra. Về mặt phòng ngừa tội phạm, đây là một biện pháp hữu hiệu. Nó cho phép người phạm tội lựa chọn giữa hai con đường: tiếp tục thực hiện tội phạm và đối mặt với hậu quả pháp lý nghiêm khắc, hoặc tự chấm dứt hành vi phạm tội để được miễn trách nhiệm hình sự. Lựa chọn này góp phần làm giảm số vụ án, giảm gánh nặng cho hệ thống tư pháp. Đồng thời, nó tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các cơ quan có thẩm quyền áp dụng chính sách khoan hồng, đảm bảo tính thống nhất và công bằng trong quá trình xét xử các vụ án hình sự liên quan.

II. Cách phân biệt tự ý chấm dứt và phạm tội chưa đạt

Trong thực tiễn tố tụng, việc phân biệt giữa 'tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội' và 'phạm tội chưa đạt' là một thách thức lớn, bởi ranh giới giữa chúng đôi khi rất mong manh. Cả hai trường hợp đều có điểm chung là tội phạm chưa hoàn thành và hậu quả chưa xảy ra. Tuy nhiên, bản chất và hậu quả pháp lý của chúng hoàn toàn khác biệt. Việc xác định sai lầm có thể dẫn đến một người đáng được miễn trách nhiệm hình sự lại phải chịu hình phạt, hoặc ngược lại. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở nguyên nhân khiến hành vi phạm tội không được thực hiện đến cùng. Nếu việc dừng lại xuất phát từ ý chí tự nguyện của chủ thể, đó là tự ý chấm dứt. Ngược lại, nếu việc dừng lại là do những nguyên nhân khách quan ngoài ý muốn của người phạm tội (ví dụ: bị nạn nhân chống cự quyết liệt, bị người khác phát hiện, công cụ phạm tội bị hỏng), thì đó là trường hợp phạm tội chưa đạt. Hiểu rõ sự khác biệt này là yêu cầu bắt buộc đối với các cơ quan tiến hành tố tụng để đảm bảo mọi phán quyết đều công bằng và đúng pháp luật. Phần tiếp theo sẽ đi sâu vào ranh giới của ý thức chủ quan và so sánh sự khác biệt về hậu quả pháp lý giữa hai chế định này.

2.1. Yếu tố ý chí chủ quan Ranh giới giữa tự nguyện và bị động

Điểm khác biệt căn bản nằm ở ý thức chủ quan. Trong trường hợp tự ý chấm dứt, người phạm tội nhận thức rõ rằng họ hoàn toàn có thể tiếp tục thực hiện tội phạm đến cùng nhưng đã chủ động lựa chọn dừng lại. Quyết định này xuất phát từ động lực bên trong. Ngược lại, ở trường hợp phạm tội chưa đạt, người phạm tội vẫn giữ nguyên ý định thực hiện tội phạm đến cùng, nhưng bị buộc phải dừng lại bởi các trở ngại khách quan. Họ không từ bỏ ý định phạm tội mà chỉ là không thể tiếp tục hành vi nguy hiểm cho xã hội của mình. Ví dụ, một người đang cạy cửa để trộm cắp nhưng nghe tiếng công an tuần tra nên bỏ chạy, đây là phạm tội chưa đạt. Nhưng nếu người đó cạy cửa, nghĩ đến gia đình và cảm thấy hối hận nên tự bỏ về, đó là tự ý chấm dứt.

2.2. Hậu quả pháp lý khác biệt Từ miễn trừ đến truy cứu

Sự khác biệt về bản chất dẫn đến hậu quả pháp lý hoàn toàn trái ngược. Người được xác định là tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội sẽ được miễn trách nhiệm hình sự về tội định phạm (theo Điều 16 Bộ luật Hình sự). Đây là trường hợp miễn trừ bắt buộc. Ngược lại, người phạm tội chưa đạt vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm đó, dù có thể được xem xét là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự khi quyết định hình phạt. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội chưa đạt là cần thiết vì họ vẫn giữ nguyên ý định phạm tội và hành vi của họ đã thể hiện tính nguy hiểm đáng kể cho xã hội, chỉ là tội phạm chưa hoàn thành vì lý do ngoài ý muốn.

III. Top 2 điều kiện để được miễn trách nhiệm hình sự

Để một người được hưởng chính sách khoan hồng và miễn trách nhiệm hình sự theo Điều 16 Bộ luật Hình sự 2015, hành vi của họ phải thỏa mãn đồng thời các điều kiện chặt chẽ do pháp luật quy định. Việc áp dụng chế định này không thể tùy tiện mà phải dựa trên sự phân tích toàn diện cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về mặt lý luận và thực tiễn, có hai nhóm điều kiện chính cần được xem xét: điều kiện thuộc về ý chí chủ quan và điều kiện về thời điểm thực hiện. Điều kiện chủ quan đòi hỏi sự chấm dứt phải hoàn toàn tự nguyện và dứt khoát, thể hiện người phạm tội đã thực sự từ bỏ ý định xấu xa. Trong khi đó, điều kiện về thời điểm giới hạn việc áp dụng chế định này chỉ trong các giai đoạn tội phạm chưa hoàn thành, cụ thể là giai đoạn chuẩn bị phạm tội hoặc phạm tội chưa đạt chưa hoàn thành. Khi tội phạm đã ở giai đoạn chưa đạt đã hoàn thành hoặc đã hoàn thành, việc dừng lại không còn ý nghĩa pháp lý của việc tự ý chấm dứt nữa, vì lúc này mức độ nguy hiểm của hành vi đã ở mức rất cao. Phân tích kỹ hai điều kiện này là cơ sở để các cơ quan tố tụng áp dụng chính xác quy định, tránh bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội.

3.1. Phân tích điều kiện tự nguyện và dứt khoát của hành vi

Điều kiện tự nguyện đòi hỏi việc dừng hành vi phạm tội phải xuất phát từ chính nội tâm người phạm tội, không bị chi phối bởi bất kỳ trở ngại khách quan nào. Họ phải nhận thức được rằng vẫn có khả năng thực hiện tội phạm đến cùng. Bên cạnh đó, về mặt lý luận, sự từ bỏ này phải mang tính 'dứt khoát'. Điều này có nghĩa là người phạm tội phải từ bỏ hoàn toàn ý định phạm tội, chứ không phải là tạm dừng để tìm phương thức, công cụ khác hiệu quả hơn hoặc chờ đợi một thời cơ thuận lợi hơn. Mặc dù Bộ luật Hình sự 2015 không quy định rõ yếu tố 'dứt khoát', nhưng đây là một đặc điểm quan trọng để xác định bản chất của sự từ bỏ. Việc chấm dứt hành vi một cách triệt để cho thấy hành vi nguy hiểm cho xã hội đã thực sự được loại bỏ từ trong ý chí của chủ thể.

3.2. Thời điểm then chốt Giới hạn trong giai đoạn chuẩn bị tội phạm

Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội chỉ có thể xảy ra ở hai giai đoạn: chuẩn bị phạm tộiphạm tội chưa đạt (cụ thể là chưa đạt chưa hoàn thành). Giai đoạn chuẩn bị là khi người phạm tội mới chỉ tìm kiếm công cụ, phương tiện hoặc tạo điều kiện để thực hiện tội phạm. Giai đoạn phạm tội chưa đạt chưa hoàn thành là khi người phạm tội đã bắt đầu thực hiện hành vi khách quan nhưng chưa thực hiện hết các hành vi cần thiết để gây ra hậu quả. Theo hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao, trường hợp phạm tội chưa đạt đã hoàn thành (khi người phạm tội đã làm hết những gì cần thiết để hậu quả xảy ra) thì không áp dụng chế định này. Tại thời điểm này, hậu quả chưa xảy ra là ngoài ý muốn của họ, và việc dừng lại không còn ý nghĩa ngăn ngừa.

IV. Hướng dẫn xử lý trường hợp đồng phạm tự ý chấm dứt

Vấn đề tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội trở nên phức tạp hơn rất nhiều trong các vụ án có đồng phạm. Bộ luật Hình sự 2015 tại Điều 16 chủ yếu đề cập đến trường hợp tội phạm đơn lẻ hoặc vai trò của người thực hành. Tuy nhiên, quy định này lại chưa có hướng dẫn cụ thể cho các vai trò khác như người tổ chức, người xúi giục và người giúp sức. Trong một vụ án có nhiều người tham gia, việc một cá nhân dừng lại không đồng nghĩa với việc tội phạm sẽ không xảy ra. Do đó, pháp luật đòi hỏi những người đồng phạm khác (không phải người thực hành) phải có những hành động tích cực để ngăn chặn tội phạm thì mới được xem xét miễn trách nhiệm hình sự. Việc chỉ đơn giản là rút lui mà không làm gì để vô hiệu hóa sự đóng góp của mình trước đó là chưa đủ. Thực tiễn xét xử thường dựa trên tinh thần của các Nghị quyết cũ của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao để giải quyết, tuy nhiên việc thiếu vắng một quy định chính thức trong luật vẫn là một khoảng trống pháp lý cần được hoàn thiện. Phần này sẽ làm rõ trách nhiệm của từng vai trò trong đồng phạm khi họ muốn tự ý chấm dứt.

4.1. Trách nhiệm của người thực hành khi tự ý dừng lại

Đối với người thực hành (người trực tiếp thực hiện tội phạm), việc tự ý chấm dứt được xem xét tương tự như trường hợp tội phạm đơn lẻ. Họ chỉ cần tự mình dừng hành vi lại một cách tự nguyện và dứt khoát. Nếu trong vụ án có nhiều người thực hành, một người dừng lại sẽ được miễn trách nhiệm hình sự nếu hành động của họ trước đó không giúp ích gì cho những người còn lại tiếp tục thực hiện tội phạm. Tuy nhiên, nếu hành động của họ đã tạo điều kiện thuận lợi và đang được những đồng phạm khác sử dụng, họ phải có hành động tích cực để ngăn chặn thì mới được hưởng khoan hồng. Việc không ngăn chặn có thể khiến họ vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.

4.2. Nghĩa vụ ngăn chặn của người tổ chức xúi giục giúp sức

Đối với người tổ chức, người xúi giục, và người giúp sức, việc đơn thuần từ bỏ ý định là không đủ. Do vai trò gián tiếp nhưng quan trọng của mình, họ phải có 'hành động tích cực' để ngăn chặn hậu quả chưa xảy ra. Các hành động này có thể là: thuyết phục, đe dọa người thực hành từ bỏ; thu hồi lại công cụ, phương tiện đã cung cấp; hoặc báo cho cơ quan chức năng, báo cho nạn nhân biết để có biện pháp ngăn chặn kịp thời. Chỉ khi những nỗ lực này thành công và tội phạm được ngăn chặn, họ mới được miễn trách nhiệm hình sự theo Điều 16 Bộ luật Hình sự. Nếu nỗ lực thất bại và tội phạm vẫn xảy ra, hành động của họ có thể chỉ được xem là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

V. Phân tích các bản án thực tiễn về tự ý chấm dứt tội phạm

Lý luận về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội chỉ thực sự rõ ràng khi được soi chiếu qua thực tiễn xét xử. Các bản án của Tòa án là nguồn tư liệu quý giá để hiểu cách các cơ quan tố tụng áp dụng Điều 16 Bộ luật Hình sự 2015. Thực tế cho thấy, việc xác định yếu tố 'tự nguyện' và phân biệt với 'phạm tội chưa đạt' luôn là tâm điểm của các cuộc tranh luận pháp lý. Nhiều vụ án, quyết định của Hội đồng xét xử sơ thẩm và phúc thẩm lại có những quan điểm trái ngược nhau, cho thấy sự phức tạp trong việc đánh giá ý thức chủ quan của bị cáo. Đặc biệt, các vụ án liên quan đến tội hiếp dâm hoặc giết người, nơi hành vi đã được thực hiện một phần nhưng chưa gây ra hậu quả cuối cùng, thường gây ra nhiều tranh cãi. Việc phân tích các tình huống cụ thể, xem xét lời khai của bị cáo, bị hại và các tình tiết khách quan của vụ án sẽ giúp làm sáng tỏ cách pháp luật được vận dụng, đồng thời chỉ ra những bất cập, vướng mắc cần được tháo gỡ để đảm bảo việc áp dụng pháp luật được thống nhất và công bằng.

5.1. Vụ án điển hình về xác định yếu tố tự nguyện

Trong thực tiễn, có vụ án một đối tượng có hành vi dùng vũ lực nhằm hiếp dâm nạn nhân, nhưng khi nghe nạn nhân nói mình mắc bệnh xã hội thì đã dừng lại. Tòa án sơ thẩm cho rằng đây là trường hợp tự ý chấm dứt vì bị cáo đã chủ động dừng lại dù không ai ngăn cản, việc sợ lây bệnh là động cơ bên trong. Quyết định này nhấn mạnh rằng, chỉ cần việc dừng lại xuất phát từ ý chí của người phạm tội thì được coi là tự nguyện. Tương tự, trong một vụ án khác, bị cáo dừng hành vi tấn công vì 'thấy tội nghiệp' nạn nhân đang khóc lóc, vùng vẫy. Dù nạn nhân có chống cự, nhưng sự chống cự đó chưa đến mức làm bị cáo không thể thực hiện hành vi. Việc dừng lại do lòng trắc ẩn được coi là tự nguyện, giúp bị cáo được miễn trách nhiệm hình sự về tội định phạm.

5.2. Tranh cãi về phạm tội chưa đạt đã hoàn thành

Một trong những điểm gây tranh cãi lớn nhất là liệu có áp dụng tự ý chấm dứt cho trường hợp phạm tội chưa đạt đã hoàn thành hay không. Ví dụ, trong vụ án Hồng Văn V, bị cáo dùng dao đâm nạn nhân một nhát vào bụng, sau đó thấy nạn nhân bị thương đã chủ động tri hô đưa đi cấp cứu, nhờ đó nạn nhân không chết. Tòa sơ thẩm xác định đây là tự ý chấm dứt, miễn trách nhiệm hình sự tội giết người và chỉ xử tội cố ý gây thương tích. Tuy nhiên, Tòa phúc thẩm lại cho rằng tội phạm đã hoàn thành từ lúc bị cáo đâm vào vùng nguy hiểm, việc cứu chữa chỉ là tình tiết khắc phục hậu quả. Quan điểm này cho thấy sự thiếu thống nhất trong việc xác định thời điểm tội phạm hoàn thành và giới hạn của chế định tự ý chấm dứt, đặc biệt khi người phạm tội có hành động tích cực ngăn chặn hậu quả sau khi đã thực hiện xong hành vi khách quan.

VI. Kiến nghị hoàn thiện BLHS 2015 về chấm dứt phạm tội

Qua phân tích lý luận và thực tiễn áp dụng, có thể thấy rằng quy định tại Điều 16 Bộ luật Hình sự 2015 về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội tuy đã thể hiện được chính sách nhân đạo nhưng vẫn còn tồn tại một số hạn chế, bất cập. Những khoảng trống pháp lý này gây ra sự thiếu thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Vấn đề lớn nhất là điều luật chưa thể hiện rõ yếu tố 'dứt khoát' trong hành vi từ bỏ, cũng như chưa có quy định chính thức về trách nhiệm của các loại đồng phạm khác ngoài người thực hành. Việc này khiến thực tiễn xét xử phải dựa vào các văn bản hướng dẫn đã hết hiệu lực, làm giảm tính pháp điển hóa của Bộ luật. Để nâng cao hiệu quả của chế định này và đảm bảo sự công bằng, minh bạch, việc nghiên cứu và đưa ra các kiến nghị hoàn thiện là vô cùng cần thiết. Các kiến nghị này cần tập trung vào việc làm rõ các khái niệm, bổ sung các quy định còn thiếu, đặc biệt là đối với các trường hợp phức tạp như đồng phạm hay phạm tội chưa đạt đã hoàn thành.

6.1. Bổ sung yếu tố dứt khoát vào trong điều luật

Một trong những kiến nghị quan trọng là cần bổ sung yếu tố 'dứt khoát' vào định nghĩa tại Điều 16. Việc này sẽ giúp phân biệt rõ ràng giữa việc từ bỏ tội phạm hoàn toàn và việc chỉ tạm dừng để tìm cách thực hiện hiệu quả hơn. Pháp luật hình sự của một số nước như Liên bang Nga đã quy định rất rõ yếu tố này ('kiên quyết chấm dứt'). Việc luật hóa yếu tố 'dứt khoát' sẽ cung cấp một tiêu chí rõ ràng hơn cho các cơ quan tố tụng khi đánh giá ý thức chủ quan của người phạm tội, hạn chế các trường hợp lợi dụng chính sách khoan hồng để che đậy ý định phạm tội đến cùng. Điều này sẽ giúp đảm bảo chỉ những người thực sự từ bỏ hành vi nguy hiểm cho xã hội mới được miễn trách nhiệm hình sự.

6.2. Quy định rõ ràng trách nhiệm hình sự của đồng phạm

Bất cập lớn nhất hiện nay là sự thiếu vắng quy định cụ thể về tự ý chấm dứt đối với người tổ chức, người xúi giục, và người giúp sức trong Bộ luật Hình sự 2015. Cần pháp điển hóa các hướng dẫn về 'nghĩa vụ hành động tích cực' của các loại đồng phạm này. Điều luật cần quy định rõ rằng để được miễn trách nhiệm hình sự, họ không chỉ phải dừng lại mà còn phải thực hiện các biện pháp cần thiết và hiệu quả để ngăn chặn người thực hành tiếp tục phạm tội. Việc quy định rõ ràng trong Bộ luật sẽ tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc, thống nhất, thay vì phải dựa vào các văn bản dưới luật đã hết hiệu lực, góp phần nâng cao chất lượng và tính nhất quán trong công tác xét xử các vụ án có đồng phạm.

01/10/2025
Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội theo luật hình sự việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo. Nội dung của luận văn gồm ba chương: CHƢƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ TỰ Ý NỬA CHỪNG CHẤM DỨT VIỆC PHẠM TỘI CHƢƠNG 2. TỰ Ý NỬA CHỪNG CHẤM DỨT VIỆC PHẠM TỘI THEO QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015 CHƢƠNG 3.

THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VỀ TỰ Ý NỬA CHỪNG CHẤM DỨT VIỆC PHẠM TỘI VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ 7 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ TỰ Ý NỬA CHỪNG CHẤM DỨT VIỆC PHẠM TỘI 1. Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa của chế định tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội 1. Khái niệm về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội Trước BLHS năm 1985, khái niệm “tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội” 2 gọi là “tự nguyện đình chỉ” - Đây là cách gọi tắt chứ bản thân nó chưa phản ánh cái gì cả. Theo từ Điển Luật học khái niệm này được hiểu: “Là tự mình không thực hiện tội phạm đến cùng tuy không có gì ngăn cản.

Đây là trường hợp tự nguyện chấm dứt hẳn hành vi phạm tội đã bắt đầu thực hiện mặc dù có khả năng thực tế để tiếp tục phạm tội. Chỉ có thể tự nguyện chấm dứt việc phạm tội trong giai đoạn chuẩn bị phạm tội hoặc phạm tội chưa đạt. Khi tội phạm đã hoàn thành thì không thể cho là trường hợp tự nguyện chấm dứt việc phạm tội. Người tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội được miễn TNHS về tội định thực hiện.

Nếu hành vi thực tế đã thực hiện có đủ yếu tố của một tội khác thì người đó phải chịu TNHS 3 về tội này”. Để thống nhất trong việc sử dụng thuật ngữ thì BLHS năm 1985 đã chính thức quy định khái niệm về tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội tại Điều 16 và sau đó tiếp tục được ghi nhận trong BLHS năm 1999 tại Điều 19 và BLHS năm 2015 tại Điều 16 với nội dung như sau: “Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội là tự mình không thực hiện tội phạm đến cùng, tuy không có gì ngăn cản”. Hiện nay, trong khoa học luật hình sự vẫn còn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau xung quanh khái niệm tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội, cụ thể như sau:Theo các tác giả của trường Đại học Cảnh sát nhân dân cho rằng: “Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội là trường hợp người phạm tội tự nguyện ngừng hẳn việc thực hiện tội 4 phạm mà không có gì ngăn cản”. 2 Đinh Văn Quế (1999), Pháp luật thực tiễn và án lệ, Nhà xuất bản.

3 Viện Khoa học Pháp Lý – Bộ Tư pháp (2006), Từ điển Luật học, tr. 4 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân (1995), Giáo trình Luật hình sự Việt Nam - phần chung, Nhà xuất bản. Công an Nhân dân Hà Nội, tr. 8 Còn theo các tác giả của trường Đại học Quốc gia Hà Nội thì: “…Đây là trường hợp chủ thể đã tự mình chủ động đình chỉ hành vi phạm tội, mặc dù không 5 có gì ngăn cản người đó thực hiện tội phạm đến cùng”.

Quan điểm của tác giả Lê Cảm cho rằng: “Tự ý nửa chừng chấm dứt tội phạm là trường hợp mà trong đó mặc dù người phạm tội có đầy đủ điều kiện khách quan thực hiện được tội phạm đến cùng nhưng đã tự mình đình chỉ hành vi chuẩn bị 6 phạm tội hoặc hành vi cố ý để thực hiện tội phạm, tuy không có gì ngăn cản”. Một quan điểm khác cho rằng: “Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội là một chế định nhân đạo của Luật hình sự Việt Nam, thể hiện sự tự nguyện dứt khoát của một người không thực hiện ý định hoặc hành vi phạm tội của mình đến cùng 7 mặc dù họ có khả năng thực hiện và điều kiện khách quan không có gì ngăn cản”. Còn theo quan điểm của các tác giả Lê Cảm, Vũ Trung và Nông Thị Quỳnh Như thì cho rằng: “Tự ý nửa chừng chấm dứt tội phạm là khi người phạm tội mặc dù có đầy đủ điều kiện khách quan để thực hiện được tội phạm đến cùng, nhưng đã tự mình đình chỉ hành vi chuẩn bị phạm tội hoặc hành vi cố ý để thực hiện tội phạm 8 tuy không có gì ngăn cản”. Nhìn chung, khi nghiên cứu các quan điểm trên và cách quy định của BLHS hiện hành, tác giả nhận thấy tuy các quan điểm trên và cách quy định của BLHS có sự diễn đạt khác nhau về khái niệm tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội nhưng đều thống nhất về nội hàm của nó đó là các điều kiện khách quan và chủ quan của tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội là người phạm tội đã tự nguyện chấm dứt hành vi phạm tội theo ý chí chủ quan của họ mặc dù điều kiện khách quan không có gì ngăn cản.

Về thời điểm được coi là tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội là ở giai đoạn chuẩn bị phạm tội hoặc phạm tội chưa đạt. Tuy nhiên, trong các quan điểm trên chúng ta có thể thấy quan điểm của các tác giả Lê Cảm, Vũ Trung và Nông Thị Quỳnh Như là quan điểm khác biệt nhất so với các quan điểm trên khi không sử dụng thuật ngữ “việc phạm tội” trong mệnh đề “tự ý nửa chừng chấm dứt 5 Trường Đại học Quốc gia Hà Nội (2003), Giáo trình Luật hình sự - phần chung, Nhà xuất bản. Đại học Quốc gia Hà Nội, tr. 6 Lê Cảm (2002), Các nghiên cứu chuyên khảo về Phần chung luật hình sự, tập IV, Nhà xuất bản.

Công an nhân dân, Hà Nội, tr. 7 Trịnh Tiến Việt (2006), “Về trường hợp miễn trách nhiệm hình sự cho người tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội”, Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội, Số 2, tr. 8 Lê Cảm, Vũ Trung và Nông Thị Quỳnh Như (2021), “Các giai đoạn phạm tội và tiếp tục hoàn thiện điều khoản có liên quan trong pháp luật hình sự tương lai”, Tạp chí Kiểm sát, Số 1, tr. 9 việc phạm tội” mà thay bằng “tự ý nửa chừng chấm dứt tội phạm”.

Bởi lẽ, các tác giả này cho rằng thuật ngữ “việc phạm tội” mới chỉ đề cập đến hành vi tự nguyện chấm dứt tội phạm của một loại người phạm tội là “người thực hành” khi người này “phạm tội” (vì động từ “phạm” và danh từ “tội” tạo thành cụm từ “thực hiện tội phạm”). Như vậy, động từ nói lên hành vi đó hoàn toàn khác với động từ biểu thị hành vi của ba loại người đồng phạm khác (người tổ chức, người xúi giục và người giúp sức). Bởi vì, thực tế là họ không trực tiếp “phạm tội” (tức “thực hiện tội phạm” mà hành vi của ba loại người đồng phạm nếu chính xác là họ chỉ “tham gia vào” 9 việc “phạm tội” (tức tham gia vào việc thực hiện tội phạm). Người viết đồng ý với quan điểm của các tác giả trên.

Bởi lẽ, việc sử dụng thuật ngữ “việc phạm tội” trong tên gọi Điều 16 BLHS hiện hành và cả trong nội dung được quy định tại điều luật đó thực chất là mới chỉ đề cập đến hành vi tự nguyện chấm dứt tội phạm và vấn đề TNHS của người thực hành mà chưa giải quyết vấn đề TNHS của cả ba loại người đồng phạm còn lại (người tổ chức, người xúi giục và người giúp sức) khi họ tự ý nửa chừng chấm dứt tội phạm. Vì ba loại người đồng phạm đã nêu không phải là người trực tiếp thực hiện tội phạm mà hành vi của họ chỉ là tham gia vào việc thực hiện tội phạm, điều đó có nghĩa là họ không trực tiếp thực hiện tội phạm. Vì vậy, nên chăng ở đây cần bỏ từ „việc” đi và chỉ sử dụng thuật ngữ “tự ý nửa chừng chấm dứt tội phạm” thì mới đảm bảo được tốt ba tiêu chí về kỹ thuật lập pháp đó là hợp lý về mặt thực tiễn, sự chính xác về mặt khoa học và sự chặt chẽ về mặt cấu trúc. Bên cạnh đó, theo quy định tại Điều 16 BLHS năm 2015 thì: “Tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội là tự mình không thực hiện tội phạm đến cùng, tuy không có gì ngăn cản”.

Theo đó, việc không thực hiện tiếp hành vi phạm tội phải là “tự mình” và “không có gì ngăn cản”, từ hai dấu hiệu này chúng ta có thể gộp thành yếu tố “tự nguyện”. Từ đó có thể thấy, với cách quy định của BLHS hiện hành thì mới chỉ thể hiện được yếu tố “tự nguyện” không thể hiện được yếu tố “dứt khoát” trong khi về mặt lý luận thì tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội phải đảm bảo cả hai yếu tố “tự nguyện” và “dứt khoát”. Về vấn đề này, 10 chúng ta có thể tham khảo cách quy định của BLHS Liên bang Nga. Ngoài ra, theo quy định của BLHS hiện hành và hầu hết các quan điểm trên đều dùng cụm từ “tuy không có gì ngăn cản” để thể hiện ý chí tự nguyện không 9 Lê Cảm, Vũ Trung và Nông Thị Quỳnh Như (2021), tlđd (8), tr.

10 thực hiện tội phạm đến cùng của người phạm tội. Về vấn đề này có quan điểm cho rằng việc sử dụng cụm từ trên là không chính xác, không đúng với bản chất của chế định này. Vì đây là chế định tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội, việc xem xét chủ thể có thực sự tự ý hay không, chúng ta không chỉ căn cứ vào thực tế khách quan để đánh giá mà phải xem xét thực tế khách quan đó có được chủ thể nhận thức được hay không, trở ngại khách quan chỉ tác động đến quyết tâm thực hiện tội phạm đến cùng của một người khi họ nhận thức được điều đó. Vì vậy nên thay cụm từ 11 trên bằng cụm từ “mặc dù họ ý thức được khả năng thực hiện tội phạm đến cùng”.

Tác giả đồng ý với quan điểm này, bởi vì việc dừng lại không thực hiện tội phạm đến cùng hoàn toàn xuất phát từ ý chí chủ quan của người phạm tội, để đưa ra được quyết định này người phạm tội phải dựa vào nhận thức và đánh giá của mình về thực tại khách quan có trở ngại hay không. Do đó, khi xác định người phạm tội có được coi là tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội hay không thì phải xem xét họ có nhận thức rằng thực tại khách quan không có gì ngăn cản chứ không phải xác định xem thực tại khách quan không có gì ngăn cản việc tiếp tục thực hiện tội phạm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ