Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa và việc xây dựng văn hóa ở tỉnh Kiên Giang

Phân tích toàn diện Phát triển văn hóa Kiên Giang theo tư tưởng Hồ Chí Minh mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

2020

210
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá di sản Hồ Chí Minh về văn hóa và cơ sở lý luận

Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa là một hệ thống quan điểm sâu sắc, hình thành từ sự kết tinh giữa triết học Mác - Lênin, giá trị văn hóa truyền thống dân tộc và tinh hoa văn hóa nhân loại. Đây không chỉ là một di sản lý luận mà còn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động xây dựng và phát triển văn hóa ở Việt Nam nói chung và tỉnh Kiên Giang nói riêng. Di sản Hồ Chí Minh về văn hóa nhấn mạnh vai trò kiến tạo, soi đường của văn hóa đối với sự phát triển xã hội. Người khẳng định: “văn hóa soi đường cho quốc dân đi”. Điều này cho thấy vai trò của văn hóa không chỉ dừng lại ở việc làm giàu đời sống tinh thần nhân dân mà còn là động lực, mục tiêu của sự phát triển kinh tế - xã hội. Việc nghiên cứu tư tưởng này cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc để phân tích, đánh giá thực trạng văn hóa Kiên Giang và đề ra các giải pháp phù hợp. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc vận dụng sáng tạo di sản này giúp Kiên Giang vừa hội nhập, vừa giữ gìn được bản sắc văn hóa dân tộc, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững Kiên Giang. Luận án đi sâu vào phân tích các tiền đề lịch sử - xã hội, các giai đoạn hình thành và nội dung cốt lõi của tư tưởng, từ đó làm rõ quan điểm của Người về khái niệm, vị trí, chức năng và phương hướng xây dựng nền văn hóa mới. Quá trình này đòi hỏi sự nhận thức đúng đắn và hành động quyết liệt từ các cấp lãnh đạo đến người dân, nhằm biến các giá trị văn hóa thành nguồn lực văn hóa nội sinh mạnh mẽ.

1.1. Phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn hình thành tư tưởng

Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa không hình thành một cách ngẫu nhiên mà là kết quả của một quá trình tổng kết thực tiễn sâu sắc và tiếp thu có chọn lọc các tiền đề lý luận. Cơ sở lý luận và thực tiễn bao gồm ba nguồn chính: giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam, tinh hoa văn hóa phương Đông và phương Tây, và đỉnh cao là triết học Mác - Lênin. Người đã chắt lọc chủ nghĩa yêu nước, tinh thần đoàn kết, đức tính cần cù, sáng tạo của dân tộc. Đồng thời, Người tiếp thu những mặt tích cực của Nho giáo, Phật giáo, tư tưởng dân chủ tư sản Pháp và Mỹ. Tuy nhiên, yếu tố quyết định nhất chính là việc Người vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin để giải quyết các vấn đề của cách mạng Việt Nam, trong đó có lĩnh vực văn hóa. Chính thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử đã giúp Người nhận thức đúng đắn vai trò của văn hóa trong mối quan hệ với kinh tế, chính trị, xã hội, từ đó xây dựng một hệ thống lý luận văn hóa toàn diện và cách mạng.

1.2. Nội dung cốt lõi trong di sản Hồ Chí Minh về văn hóa

Nội dung cơ bản trong di sản Hồ Chí Minh về văn hóa thể hiện ở ba khía cạnh chính. Thứ nhất, quan điểm về khái niệm văn hóa, theo đó văn hóa là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra. Thứ hai, quan điểm về vị trí, vai trò và chức năng của văn hóa. Hồ Chí Minh khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển. Văn hóa có chức năng bồi dưỡng tư tưởng, tình cảm, đạo đức con người, hướng tới việc xây dựng con người mới. Thứ ba, quan điểm về xây dựng nền văn hóa mới với ba tính chất cốt lõi: Dân tộc, Khoa học và Đại chúng. Đây là những định hướng nền tảng cho việc xây dựng và phát triển văn hóa ở tỉnh Kiên Giang hiện nay, đảm bảo văn hóa vừa mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc, vừa tiếp cận được các thành tựu khoa học, công nghệ hiện đại và phục vụ đông đảo quần chúng nhân dân.

II. Phân tích thực trạng văn hóa Kiên Giang Thách thức lớn

Việc xây dựng và phát triển văn hóa ở tỉnh Kiên Giang hiện nay đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng nhưng cũng đối mặt không ít thách thức. Thực trạng văn hóa Kiên Giang cho thấy sự nỗ lực trong việc bảo tồn các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể, nâng cao đời sống tinh thần nhân dân và phát triển các thiết chế văn hóa cơ sở. Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn bộc lộ những hạn chế. Sự tác động của kinh tế thị trường và toàn cầu hóa đã làm nảy sinh các hiện tượng tiêu cực như suy thoái đạo đức, lối sống thực dụng, và sự phai nhạt bản sắc văn hóa dân tộc ở một bộ phận giới trẻ. Các nguồn lực văn hóa chưa được đầu tư và khai thác tương xứng với tiềm năng. Khoảng cách về hưởng thụ văn hóa giữa thành thị và nông thôn, vùng sâu vùng xa còn khá lớn. Đặc biệt, sự phát triển của công nghiệp văn hóachuyển đổi số trong văn hóa còn chậm, chưa tạo ra được những sản phẩm, dịch vụ văn hóa có giá trị cao, đủ sức cạnh tranh. Việc phân tích sâu sắc những thành tựu và hạn chế này là cơ sở quan trọng để đề ra những giải pháp phát triển văn hóa khả thi, phù hợp với định hướng phát triển bền vững Kiên Giang.

2.1. Thành tựu nổi bật trong việc xây dựng đời sống văn hóa

Trong những năm qua, Kiên Giang đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” ngày càng đi vào chiều sâu, góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân. Hệ thống thiết chế văn hóa từ tỉnh đến cơ sở được quan tâm đầu tư, tạo điều kiện cho người dân tham gia sáng tạo và hưởng thụ văn hóa. Công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản, đặc biệt là các di tích lịch sử - văn hóa và lễ hội truyền thống như lễ hội Nguyễn Trung Trực, đã góp phần giáo dục truyền thống và thu hút du lịch. Đời sống tinh thần nhân dân từng bước được cải thiện, nhiều giá trị văn hóa tốt đẹp của các dân tộc Kinh, Khmer, Hoa được gìn giữ, tạo nên một bức tranh văn hóa đa dạng, phong phú, thể hiện rõ bản sắc văn hóa dân tộc của vùng đất Tây Nam Bộ.

2.2. Những hạn chế và thách thức trong phát triển văn hóa

Thực trạng văn hóa Kiên Giang cũng cho thấy nhiều bất cập. Một số cấp ủy, chính quyền chưa nhận thức đầy đủ về vai trò của văn hóa là động lực phát triển, dẫn đến sự đầu tư chưa tương xứng. Tệ nạn xã hội, lối sống xa lạ với thuần phong mỹ tục vẫn còn tồn tại. Hiệu quả hoạt động của một số thiết chế văn hóa còn thấp, chưa thu hút được đông đảo người dân. Việc xã hội hóa các hoạt động văn hóa còn gặp nhiều khó khăn. Đặc biệt, sự thiếu hụt đội ngũ cán bộ văn hóa có trình độ chuyên môn cao và tâm huyết là một rào cản lớn. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh để tìm ra hướng đi đột phá, khắc phục hạn chế, đưa sự nghiệp văn hóa của tỉnh phát triển lên tầm cao mới.

III. Phương pháp vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh xây dựng văn hóa

Để nâng cao hiệu quả xây dựng và phát triển văn hóa ở tỉnh Kiên Giang hiện nay, việc vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh là yêu cầu tất yếu. Phương pháp cốt lõi là phải nắm vững và quán triệt sâu sắc các quan điểm của Người về văn hóa, biến chúng thành nhận thức và hành động của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Cần xác định văn hóa là nền tảng tinh thần, là mục tiêu và động lực thúc đẩy kinh tế - xã hội. Điều này có nghĩa là mọi chính sách phát triển kinh tế phải đi đôi với phát triển văn hóa, không được hy sinh văn hóa vì lợi ích kinh tế trước mắt. Việc xây dựng con người mới với những phẩm chất tốt đẹp phải được coi là nhiệm vụ trung tâm. Phải kết hợp hài hòa giữa việc kế thừa, phát huy các giá trị truyền thống, bản sắc văn hóa dân tộc với việc tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại. Đặc biệt, phải phát huy dân chủ, khơi dậy tiềm năng sáng tạo của nhân dân, coi nhân dân là chủ thể thực sự của quá trình sáng tạo và hưởng thụ văn hóa. Đây là cơ sở lý luận và thực tiễn để Kiên Giang xây dựng một hệ giá trị văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc, góp phần vào sự phát triển bền vững Kiên Giang.

3.1. Xây dựng văn hóa trở thành nền tảng tinh thần xã hội

Theo di sản Hồ Chí Minh, văn hóa phải thấm sâu vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, từ kinh tế, chính trị đến giáo dục, pháp luật. Vận dụng quan điểm này, Kiên Giang cần nâng cao nhận thức về vị trí chiến lược của văn hóa. Cần đưa các mục tiêu văn hóa vào trong các kế hoạch, chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Phải xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh trong các cơ quan, đơn vị, trường học và cộng đồng dân cư. Chú trọng xây dựng văn hóa chính trị, văn hóa công sở, đề cao đạo đức công vụ. Qua đó, văn hóa thực sự trở thành “sức mạnh mềm”, là nguồn lực nội sinh quan trọng, điều tiết các mối quan hệ xã hội, định hướng các giá trị và góp phần ổn định, phát triển bền vững Kiên Giang.

3.2. Kết hợp giữa kế thừa truyền thống và tiếp thu hiện đại

Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong quá trình giao lưu, hội nhập quốc tế. Kiên Giang cần thực hiện tốt quan điểm này bằng cách đẩy mạnh công tác bảo tồn, tôn tạo các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể. Đồng thời, phải mở cửa hội nhập, chủ động tiếp thu những thành tựu văn minh, tiến bộ của thế giới, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và quản lý. Quá trình này đòi hỏi một bản lĩnh văn hóa vững vàng để “hòa nhập chứ không hòa tan”. Việc phát triển công nghiệp văn hóa và đẩy mạnh chuyển đổi số trong văn hóa là những hướng đi cụ thể để vừa phát huy giá trị truyền thống, vừa tạo ra các sản phẩm văn hóa hiện đại, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của công chúng.

IV. Bí quyết phát triển văn hóa Kiên Giang bền vững hiệu quả

Để hiện thực hóa các phương hướng chiến lược, cần triển khai đồng bộ các giải pháp phát triển văn hóa cụ thể và hiệu quả. Bí quyết thành công nằm ở sự kết hợp giữa đổi mới tư duy lãnh đạo và hoàn thiện cơ chế, chính sách. Trước hết, cần tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, nâng cao hiệu lực quản lý của Nhà nước đối với lĩnh vực văn hóa. Phải xây dựng và ban hành các cơ chế, chính sách đặc thù nhằm thu hút và huy động hiệu quả các nguồn lực văn hóa, khuyến khích xã hội hóa hoạt động văn hóa. Một giải pháp quan trọng khác là tập trung xây dựng con người mới toàn diện về đức, trí, thể, mỹ. Điều này đòi hỏi phải đổi mới mạnh mẽ nội dung, phương pháp giáo dục và đào tạo. Song song đó, việc xây dựng, hoàn thiện hệ thống thiết chế văn hóa và đào tạo đội ngũ cán bộ làm công tác văn hóa chuyên nghiệp, tâm huyết là yếu tố then chốt. Việc áp dụng những giải pháp này một cách quyết liệt sẽ tạo ra bước đột phá cho sự nghiệp xây dựng và phát triển văn hóa ở tỉnh Kiên Giang hiện nay, góp phần nâng cao đời sống tinh thần nhân dân.

4.1. Giải pháp về nhận thức lãnh đạo và hoàn thiện chính sách

Giải pháp hàng đầu là phải đổi mới và nâng cao nhận thức của toàn xã hội, trước hết là của đội ngũ cán bộ lãnh đạo, quản lý các cấp về vai trò của văn hóa. Cần coi đầu tư cho văn hóa là đầu tư cho phát triển bền vững. Trên cơ sở đó, tỉnh cần rà soát, bổ sung và hoàn thiện hệ thống cơ chế, chính sách văn hóa, tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho các hoạt động văn hóa phát triển. Cần có chính sách ưu đãi cụ thể để thu hút đầu tư vào lĩnh vực công nghiệp văn hóa, bảo tồn di sản, đồng thời khuyến khích sự sáng tạo của văn nghệ sĩ và các tầng lớp nhân dân.

4.2. Giải pháp xây dựng đội ngũ và phát triển thiết chế văn hóa

Con người là yếu tố quyết định. Kiên Giang cần có kế hoạch chiến lược về đào tạo, bồi dưỡng, xây dựng đội ngũ cán bộ văn hóa vừa “hồng” vừa “chuyên”. Cần có chính sách đãi ngộ thỏa đáng để thu hút và giữ chân nhân tài. Song song, phải tiếp tục đầu tư, nâng cấp và nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống thiết chế văn hóa từ tỉnh đến cơ sở. Đặc biệt, cần chú trọng chuyển đổi số trong văn hóa, ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý, quảng bá và phát huy giá trị các nguồn lực văn hóa, giúp người dân dễ dàng tiếp cận các sản phẩm, dịch vụ văn hóa chất lượng cao.

4.3. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho nhân dân

Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, văn hóa không thể tách rời đời sống vật chất. Muốn văn hóa phát triển, đời sống nhân dân phải được ấm no. Do đó, một giải pháp căn cơ là phải gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với phát triển văn hóa, xã hội. Kiên Giang cần tiếp tục thực hiện tốt các chính sách an sinh xã hội, xóa đói giảm nghèo, nâng cao thu nhập và mức sống cho người dân. Khi đời sống vật chất được đảm bảo, người dân sẽ có điều kiện tốt hơn để tham gia vào các hoạt động sáng tạo và hưởng thụ văn hóa, từ đó làm cho đời sống tinh thần nhân dân ngày càng phong phú, lành mạnh.

V. Hướng dẫn xây dựng con người mới theo di sản Hồ Chí Minh

Một trong những nội dung đặc sắc nhất trong di sản Hồ Chí Minh về văn hóa là tư tưởng về xây dựng con người mới. Đây là nhiệm vụ vừa cấp bách, vừa lâu dài, là mục tiêu cuối cùng của sự nghiệp cách mạng. Con người mới theo tư tưởng Hồ Chí Minh là con người phát triển toàn diện, có lý tưởng cách mạng, có đạo đức trong sáng, có trí tuệ, có sức khỏe, có tinh thần làm chủ và lối sống văn hóa. Để xây dựng và phát triển văn hóa ở tỉnh Kiên Giang hiện nay theo hướng này, cần tập trung vào giáo dục lý tưởng, đạo đức, lối sống. Giáo dục phải gắn liền với thực tiễn, học đi đôi với hành. Cần phát huy vai trò của gia đình, nhà trường và xã hội trong việc hình thành nhân cách. Các phong trào thi đua yêu nước, các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể thao phải hướng đến việc bồi dưỡng những phẩm chất tốt đẹp, hình thành nên một hệ giá trị văn hóa và chuẩn mực con người Kiên Giang trong thời kỳ mới. Việc vận dụng sáng tạo tư tưởng này sẽ tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững Kiên Giang.

5.1. Vai trò của giáo dục trong việc hình thành nhân cách

Giáo dục và đào tạo giữ vai trò then chốt trong việc xây dựng con người mới. Ngành giáo dục Kiên Giang cần đổi mới toàn diện, từ nội dung, chương trình đến phương pháp giảng dạy. Chú trọng giáo dục đạo đức, lối sống, kỹ năng sống, giáo dục lịch sử, văn hóa địa phương để bồi đắp lòng yêu quê hương, đất nước và tự hào về bản sắc văn hóa dân tộc. Cần kết hợp chặt chẽ giáo dục trong nhà trường với giáo dục trong gia đình và xã hội, tạo một môi trường sư phạm lành mạnh, nơi mỗi học sinh, sinh viên được phát triển hài hòa về nhân cách và trí tuệ.

5.2. Phát huy vai trò của văn học nghệ thuật và báo chí

Văn học, nghệ thuật và báo chí là những công cụ sắc bén trên mặt trận tư tưởng, văn hóa. Các cơ quan văn hóa, văn nghệ, báo chí của tỉnh cần phát huy hơn nữa vai trò của mình trong việc định hướng thẩm mỹ, lan tỏa các giá trị chân - thiện - mỹ, và đấu tranh chống lại các biểu hiện tiêu cực, phản văn hóa. Cần khuyến khích, tạo điều kiện cho văn nghệ sĩ sáng tác nhiều tác phẩm có giá trị tư tưởng và nghệ thuật cao, phản ánh sinh động cuộc sống, con người Kiên Giang, góp phần bồi dưỡng tâm hồn, nhân cách, nâng cao đời sống tinh thần nhân dân và phục vụ hiệu quả nhiệm vụ xây dựng con người mới.

VI. Tương lai văn hóa Kiên Giang Tầm nhìn và định hướng mới

Trên nền tảng di sản Hồ Chí Minh và những bài học kinh nghiệm thực tiễn, tương lai của sự nghiệp xây dựng và phát triển văn hóa ở tỉnh Kiên Giang hiện nay mở ra với nhiều triển vọng. Tầm nhìn đến năm 2030 và xa hơn là xây dựng Kiên Giang trở thành một trong những trung tâm văn hóa, du lịch mạnh của khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và cả nước. Để đạt được mục tiêu này, cần có những định hướng chiến lược mới. Đó là phát triển văn hóa phải thực sự toàn diện và đồng bộ với phát triển kinh tế, chính trị. Phải xem nguồn lực văn hóa là một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Cần tập trung phát triển các ngành công nghiệp văn hóa có tiềm năng như du lịch văn hóa, nghệ thuật biểu diễn, thủ công mỹ nghệ. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong văn hóa để tạo ra các phương thức sáng tạo, truyền bá và hưởng thụ văn hóa mới. Tương lai văn hóa Kiên Giang phụ thuộc vào khả năng vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh, khơi dậy được sức mạnh tổng hợp của toàn dân để xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc văn hóa dân tộc và hội nhập quốc tế.

6.1. Định hướng phát triển công nghiệp văn hóa và du lịch

Kiên Giang có tiềm năng lớn để phát triển các ngành công nghiệp văn hóa, đặc biệt là du lịch. Định hướng trong thời gian tới là gắn kết chặt chẽ giữa bảo tồn di sản với phát triển du lịch bền vững. Cần xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa đặc thù, khai thác các giá trị lịch sử, văn hóa biển đảo (Phú Quốc, Hà Tiên) và văn hóa các dân tộc. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ các ngành công nghiệp sáng tạo khác như điện ảnh, thiết kế, ẩm thực… để tạo ra một hệ sinh thái văn hóa đa dạng, góp phần chuyển hóa nguồn lực văn hóa thành sức mạnh kinh tế, thúc đẩy phát triển bền vững Kiên Giang.

6.2. Tăng cường hội nhập và quảng bá bản sắc văn hóa Kiên Giang

Trong xu thế toàn cầu hóa, việc chủ động hội nhập và quảng bá bản sắc văn hóa dân tộc ra thế giới là một nhiệm vụ chiến lược. Kiên Giang cần tăng cường các hoạt động giao lưu, hợp tác văn hóa quốc tế. Xây dựng các chương trình, sự kiện văn hóa, nghệ thuật mang tầm khu vực và quốc tế. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, mạng xã hội để quảng bá hình ảnh đất và người Kiên Giang. Thông qua đó, không chỉ thu hút du lịch và đầu tư mà còn khẳng định vị thế, giá trị của văn hóa Kiên Giang trong dòng chảy văn hóa chung của dân tộc và nhân loại, thực hiện đúng tinh thần của di sản Hồ Chí Minh về văn hóa.

05/10/2025
Tư tưởng hồ chí minh về văn hóa với việc xây dựng và phát triển văn hóa ở tỉnh kiên giang hiện nay luận án tiễn sĩ chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo thì nội dung chính của luận án gồm có 3 chương được chia thành 6 tiết và 17 tiểu tiết. 17 Chƣơng 1 KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN, TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH VÀ NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA TƢ TƢỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ VĂN HÓA 1. KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN, TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH TƢ TƢỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ VĂN HÓA 1. Điều kiện lịch sử - xã hội thế giới và Việt Nam với sự hình thành tƣ tƣởng Hồ Chí Minh về văn hóa Là một trong những hình thái ý thức xã hội, tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa hình thành, phát triển, chịu sự quy định và tác động sâu sắc của tồn tại xã hội.

Đó là điều kiện lịch sử - xã hội trên thế giới và Việt Nam giai đoạn cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX. - Điều kiện lịch sử - xã hội thế giới cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX với sự hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa Cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, lịch sử - xã hội trên thế giới có những chuyển biến to lớn và phức tạp ở hầu hết các nước trên thế giới lúc bấy giờ, thể hiện ở những điểm chính như sau: Ở phương Tây, với sự tiến bộ vượt bậc của khoa học, kỹ thuật trong các lĩnh vực Vật lý, Y học, Hóa học,. đã nâng cao trình độ nhận thức của con người lên một tầm cao mới. Cùng với sự phát minh và ứng dụng những thành tựu khoa học kỹ thuật vào thực tiễn cuộc sống là sự tác động mạnh mẽ của cuộc cách mạng công nghiệp làm cho các nước trên thế giới đi đầu trong phát triển sản xuất như Anh, Pháp, Mỹ, Đức.

Đây là thời kỳ mà “giai cấp tư sản trong quá trình thống trị giai cấp chưa đầy một thế kỷ, đã tạo ra lực lượng sản xuất nhiều hơn và đồ sộ hơn lực lượng sản xuất của các thế hệ trước kia gộp lại” (C. Tuy nhiên, với sự phát triển không ngừng của công nghiệp cho nên dẫn đến sự phát triển không đều giữa các nước tư bản chủ nghĩa dẫn đến sự tranh chấp về thị trường và thuộc địa, đồng thời cũng làm cho mâu thuẫn giữa các nước 18 tư bản chủ nghĩa trở nên gay gắt. Thêm vào đó, tình trạng mất cân đối giữa sản xuất và tiêu dùng, hiện tượng sản xuất vô chính phủ đã đẩy mâu thuẫn đi đến đỉnh điểm dẫn tới các cuộc khủng hoảng lớn về kinh tế: 1873 – 1879, 1882 – 1886, 1890 và 1900 – 1903. Trong đó, đặc biệt là cuộc khủng hoảng năm 1900 – 1903 có ảnh hưởng lớn đến việc xác lập quyền thống trị của các tổ chức lũng đoạn ở các nước tư bản chủ nghĩa và đồng thời dẫn đến có nhiều mâu thuẫn trong kinh tế giữa các nước, cho nên một số nước muốn chia lại thuộc địa để có thị trường riêng.

Những cuộc đấu tranh gay gắt giữa các nước tư bản để giành giật thị trường, thuộc địa và phân chia lại thế giới lúc này là Mỹ – Tây Ban Nha (1898), Anh – Bôơ (1899 – 1902), Nga – Nhật (1904 – 1905) (Vũ Dương Ninh và Nguyễn Văn Hồng, 2006, tr. Đây cũng chính là một trong những nguyên do gây ra cuộc chiến tranh thế giới lần thứ nhất (tháng 8 năm 1914 đến tháng 11 năm 1918). Như vậy, những năm 60 - 70, tự do cạnh tranh phát triển đến cao độ, tuy nhiên sản xuất công nghiệp tăng nhanh dẫn đến tập trung sản xuất và tích tụ tư bản và dần dần tự do cạnh tranh được thay thế bằng những hình thức lũng đoạn dưới nhiều hình thức như Cácten, Xanhđica, Tơrớt. Phải nói rằng, sự phát triển của khoa học kỹ thuật làm cho kinh tế phát triển và cuộc khủng hoảng kinh tế từ năm 1900 – 1903 được coi là cái mốc chung của bước chuyển từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang chủ nghĩa đế quốc cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX ở hầu hết các nước tư bản (Anh, Pháp, Đức) và ảnh hưởng đến các nước khác ở châu Âu như Ý, Áo – Hung và Mỹ.

Trong xã hội tư bản chủ nghĩa, mâu thuẫn cơ bản trong xã hội lúc này là giai cấp tư sản và giai cấp vô sản. Khi chủ nghĩa tư bản phát triển thì cùng với đó giai cấp công nhân cũng phát triển cả về số lượng lẫn chất lượng ở các nước Anh, Đức, Pháp, Mỹ, Nga. Ngoài ra, chủ nghĩa tư bản phát triển lên một giai đoạn mới đã thể hiện sự bành trướng của mình bằng cách xâm lược thuộc địa. Do đó, đã hình thành mâu thuẫn mới giữa các dân tộc thuộc địa và phụ thuộc với đế quốc, thực dân và làm thay đổi tình hình 19 kinh tế, chính trị, văn hóa – xã hội của các nước này; các phong trào giải phóng dân tộc liên tiếp diễn ra, tuy nhiên chưa có phong trào nào thành công.

Vấn đề mở rộng thị trường bằng cách đi xâm chiếm nước khác không ngừng diễn ra như V.Lênin đã nhận định: Chủ nghĩa tư bản phát triển càng cao, nguyên liệu càng thiếu thốn, sự cạnh tranh càng gay gắt và việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu trên thế giới càng ráo riết thì cuộc đấu tranh để chiếm thuộc địa càng quyết liệt hơn (V. Sau Cách mạng Tháng Mười Nga, V.Lênin – Người kế tục sự nghiệp vĩ đại của C.Ăngghen trong điều kiện lịch sử mới và “đấu tranh một cách không điều hòa chống bọn cải lương và bọn xuyên tạc chủ nghĩa Mác đủ các loại, nâng chủ nghĩa xã hội khoa học lên một giai đoạn mới” (Hồ Chí Minh, 2011i, tr. 408), đã thành lập Quốc tế III (tháng 3 năm 1919) với nhiệm vụ lịch sử là mở ra một giai đoạn thắng lợi mới cho phong trào công nhân quốc tế. Tại Đại hội II của Quốc tế Cộng sản (1920), Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa của V.Lênin được công bố.

Luận cương nổi tiếng này đã chỉ ra phương hướng đấu tranh giải phóng cho các dân tộc bị áp bức trên thế giới. Phong trào công nhân trong các nước tư bản chủ nghĩa phương Tây và phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa phương Đông càng có quan hệ mật thiết với nhau trong cuộc đấu tranh chống kẻ thù chung là chủ nghĩa đế quốc. Cũng chính từ bản Luận cương của V.Lênin, Hồ Chí Minh đã tìm thấy con đường giải phóng cho dân tộc Việt Nam: Con đường cách mạng vô sản. Khi các nước phương Tây phát triển thành chủ nghĩa đế quốc thì hầu hết các nước phương Đông chưa thoát khỏi chế độ phong kiến và phần lớn các nước ở châu Á, châu Phi, khu vực Mỹ Latinh dần dần trở thành thuộc địa và phụ thuộc của chủ nghĩa đế quốc.

Do đó, các nước này cũng ở trong tình trạng lạc hậu, kém phát triển bởi vì chủ nghĩa đế quốc tước đoạt tự do, ra sức chiếm đoạt của cải đã làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến những giá trị 20 văn hóa truyền thống, kinh tế và chính trị điển hình như ở Nhật Bản và Trung Quốc. Ở Nhật Bản, với chế độ phong kiến dưới thời Tokugawa thống trị đã rơi vào tình trạng bế tắc, không đáp ứng được tình hình của Nhật Bản lúc bấy giờ. Vào năm 1967, khi Thiên hoàng Minh trị lên ngôi đã tiến hành canh tân đất nước trên nhiều lĩnh vực, trong đó đã đẩy mạnh cải cách giáo dục. Do đó, sau cải cách Minh trị Thiên hoàng với những chính sách hợp lý, mang tính đột phá là “là học tập phương Tây về mọi mặt, về kinh tế kĩ thuật và tư tưởng văn hóa” (Vũ Dương Ninh và Nguyễn Văn Hồng, 2006, tr.

316) và sau cuộc Duy tân vào năm 1868, Nhật Bản đã đi theo con đường tư bản chủ nghĩa. Vì thế, đã làm thay đổi diện mạo đất nước là từ một nước nông nghiệp lạc hậu đã trở thành một nước tư bản chủ nghĩa với nền công nghiệp phát triển vô cùng mạnh mẽ và hiện đại, đồng thời cũng nhanh chóng gia nhập vào các nước đế quốc, thể hiện sự bành trướng bằng việc đi xâm chiếm các nước khác. Chính vì lẽ đó, ở các nước thuộc địa ở châu Á, xu hướng thân Nhật bắt đầu nổi lên ở các nước Trung Quốc, Thái Lan, Miến Điện, Ấn Độ… trong đó có cả Việt Nam với hy vọng học hỏi Duy tân của Nhật để giải phóng dân tộc khỏi sự áp bức, bóc lột của thực dân, đế quốc. Còn ở Trung Quốc, từ cuối những năm 60 – 70 của thế kỷ XIX, bị nhiều đế quốc Anh, Mỹ, Nhật tiến hành nhiều cuộc chiến tranh xâm lược ở các vùng biên giới phía Đông và Tây Nam Trung Quốc.

Chiến tranh Trung – Pháp (1884 – 1885), chiến tranh Trung – Nhật (1894 – 1895) và chính sách “mở cửa” của Mỹ chen vào để chia cắt Trung Quốc. Vì vậy, lãnh thổ bị chia xẻ thành nhiều mảnh, triều đình Mãn Thanh “thối nát” đã làm cho đất nước rơi vào tình cảnh lộn xộn, rối reng… Trong xã hội bắt đầu xuất hiện những trào lưu tư tưởng mới về cải cách, canh tân (Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu), gắn liền với các phong trào Duy tân (nổi bật là cuộc cách mạng Tân Hợi năm 1911 do Tôn Trung Sơn lãnh đạo, đã xóa bỏ triều đại phong kiến 21 cuối cùng của Trung Quốc, lập nên Trung Hoa dân quốc – đây là nhà nước tư sản đầu tiên ở nước này), tuy nhiên những tư tưởng canh tân này vẫn còn nhiều hạn chế và chưa phát huy hết tác dụng của nó trong thực tiễn xã hội Trung Quốc lúc bấy giờ. Ngoài ra, thì một số nước cũng trở thành thuộc địa và phụ phuộc vào đế quốc như Triều Tiên là thuộc địa của Nhật, Inđônexia là thuộc địa của Hà Lan, Mã lai là thuộc địa của Anh, Campuchia, Lào là thuộc địa của Pháp, Ấn Độ là thuộc địa của Anh… Từ đó cho thấy rằng, dưới sự áp bức, bóc lột của chủ nghĩa đế quốc, các dân tộc thuộc địa và phụ thuộc tiến hành các phong trào đấu tranh chống thực dân, đế quốc, giành độc lập dân tộc. Các phong trào giải phóng dân tộc ở châu Á, châu Phi theo những con đường và cách thức khác nhau đã diễn ra như: Phong trào giải phóng dân tộc mang ý thức hệ tư tưởng phong kiến (Triều Tiên, Miến Điện, Campuchia), phong trào theo khuynh hướng tư sản (Khang Hữu Vi, Lương Khải Siêu ở Trung Quốc), phong trào giải phóng dân tộc mang ý thức hệ tư sản do giai cấp tư sản lãnh đạo (Tôn Trung Sơn ở Trung Quốc), Gandi, Nêru ở Ấn Độ (Doãn Chính, 2018, tr.

Tuy nhiên, những phong trào theo những khuynh hướng trên đều thất bại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ