TƯ PHÁP PHỤC HỒI VÀ KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM TRONG GIẢI QUYẾT VỤ ÁN HÌNH SỰ

Tìm hiểu về tư pháp phục hồi, mô hình giải quyết vụ án hình sự hiệu quả. Kinh nghiệm quốc tế và khả năng áp dụng tại Việt Nam. Giải pháp tối ưu cho công lý.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

118
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tư Pháp Phục Hồi Tổng Quan Vai Trò Trong Vụ Án 55kt

Tư pháp phục hồi (TPPH) nổi lên như một giải pháp thay thế đầy hứa hẹn trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Bắt nguồn từ những năm 1980, TPPH hướng đến việc thỏa mãn cảm nhận công lý của nạn nhân, giảm tỉ lệ tái phạm của người phạm tội và nâng cao ý thức pháp luật cộng đồng. UNODC đã ban hành Sổ tay hướng dẫn Chương trình tư pháp phục hồi để thúc đẩy ứng dụng TPPH. Tuyên bố Venice năm 2021 cũng thể hiện sự đồng thuận của Liên minh Châu Âu về vai trò của công lý phục hồi. Tại Việt Nam, dù chưa có quy định chính thức về TPPH, tinh thần của nó đã xuất hiện trong một số điều luật, đặc biệt liên quan đến người phạm tội dưới 18 tuổi. Các chuyên gia nhận định đây là một mô hình tiềm năng, tuy nhiên, các nghiên cứu về TPPH tại Việt Nam còn sơ khai, đòi hỏi một nghiên cứu toàn diện và sâu sắc hơn.

1.1. Khái niệm và mục tiêu cốt lõi của Tư Pháp Phục Hồi

Tư pháp phục hồi tập trung vào việc khôi phục những tổn thất mà tội phạm gây ra cho nạn nhân, người phạm tội và cộng đồng. Mục tiêu không chỉ là trừng phạt mà còn là bồi thường thiệt hại, tái hòa nhập cộng đồnghòa giải giữa các bên. Điều này khác biệt so với tư pháp hình sự truyền thống, vốn tập trung chủ yếu vào việc xác định tội và áp dụng hình phạt. Tư pháp phục hồi hướng đến một giải pháp toàn diện hơn, giải quyết các nhu cầu của tất cả các bên liên quan. Zehr đã đưa ra các đặc điểm phân biệt giữa công lý trừng phạt và công lý phục hồi. UNODC nhấn mạnh mục tiêu bảo vệ quyền con người và giảm tái phạm.

1.2. Sự khác biệt giữa Tư Pháp Phục Hồi và Tư Pháp Hình Sự

Trong khi tư pháp hình sự truyền thống tập trung vào việc trừng phạt người phạm tội, tư pháp phục hồi chú trọng đến việc khắc phục hậu quả do hành vi phạm tội gây ra. Tư pháp hình sự tập trung vào việc xác định ai đã gây ra tội, luật nào đã bị vi phạm và hình phạt nào sẽ được áp dụng. Tư pháp phục hồi tập trung vào ai đã bị tổn thương, những nhu cầu phát sinh từ tổn thương đó và ai có trách nhiệm giải quyết những nhu cầu đó. Sự khác biệt này dẫn đến các quy trình và kết quả khác nhau. Tư pháp phục hồi nhấn mạnh sự tham gia của nạn nhân và người phạm tội trong việc tìm kiếm giải pháp.

II. Kinh Nghiệm Thế Giới Về Tư Pháp Phục Hồi Mô Hình Hiệu Quả 58kt

Trên thế giới, TPPH đã được áp dụng rộng rãi với nhiều mô hình khác nhau, từ hòa giải nạn nhân - người vi phạm đến hội nghị phục hồi. Mỗi mô hình có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với từng loại vụ án và bối cảnh văn hóa khác nhau. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng TPPH có thể mang lại hiệu quả tích cực trong việc giảm tỉ lệ tái phạm, tăng sự hài lòng của nạn nhân và cải thiện mối quan hệ giữa các bên liên quan. Tuy nhiên, để TPPH phát huy hiệu quả, cần có sự hỗ trợ của pháp luật, chính sách và nguồn lực phù hợp. Broadhurst và cộng sự (2018) đã nghiên cứu hiệu quả chương trình TPPH tại Úc. Angel và cộng sự (2014) đánh giá tác động của hội nghị phục hồi lên triệu chứng căng thẳng sau chấn thương của nạn nhân.

2.1. Phân tích các Mô Hình Tư Pháp Phục Hồi đang được áp dụng

Các mô hình TPPH phổ biến bao gồm hòa giải nạn nhân - người vi phạm (VOM), hội nghị phục hồi, vòng tròn hòa giải và vòng tròn kết án. VOM tạo cơ hội cho nạn nhân và người phạm tội đối thoại trực tiếp để giải quyết vấn đề và bồi thường thiệt hại. Hội nghị phục hồi tập hợp các bên liên quan, bao gồm gia đình, bạn bè và thành viên cộng đồng, để thảo luận về hậu quả của tội phạm và tìm kiếm giải pháp. Vòng tròn hòa giải và vòng tròn kết án là các phương pháp tiếp cận cộng đồng, trong đó các thành viên cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hòa giải và phục hồi. Bazemore và Umbreit (2001) đã so sánh bốn mô hình hội nghị phục hồi khác nhau.

2.2. Đánh Giá Hiệu Quả của Tư Pháp Phục Hồi Thống kê Nghiên cứu

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của TPPH trong việc giảm tái phạm và tăng sự hài lòng của nạn nhân. Một meta-analysis của Latimer, Dowden và Muise (2005) cho thấy TPPH có thể giảm tái phạm tới 27%. Van Camp và Wemmers (2013) chỉ ra rằng sự hài lòng của nạn nhân trong TPPH không chỉ phụ thuộc vào thủ tục mà còn vào kết quả của quá trình. Sherman và Strang (2012) đề xuất sử dụng TPPH như một phương pháp kết án dựa trên bằng chứng.

2.3. Chuẩn mực quốc tế về áp dụng Tư Pháp Phục Hồi trong Vụ Án

Liên Hợp Quốc đã ban hành các tiêu chuẩn và hướng dẫn để hỗ trợ các quốc gia thành viên triển khai các chương trình TPPH. Các tiêu chuẩn này bao gồm việc bảo vệ quyền của nạn nhân và người phạm tội, đảm bảo sự tham gia tự nguyện và cung cấp thông tin đầy đủ cho các bên liên quan. Ngoài ra, cần có các cơ chế giám sát và đánh giá để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của các chương trình TPPH. UNODC đã xây dựng Sổ tay hướng dẫn Chương trình TPPH (2020).

III. Thách Thức Vấn Đề Khi Áp Dụng Tư Pháp Phục Hồi 56kt

Việc áp dụng TPPH tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm thiếu quy định pháp luật, nhận thức hạn chế về TPPH trong cộng đồng và thiếu nguồn lực để triển khai. Bên cạnh đó, cần có sự thay đổi trong tư duy của các cơ quan tư pháp và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Quan trọng hơn cả là việc đảm bảo quyền lợi của nạn nhân và người phạm tội trong quá trình TPPH. Các nghiên cứu trong nước còn thiếu, chủ yếu tập trung vào tư pháp vị thành niên và chưa có phân tích sâu về lý thuyết, cơ sở lý luận của TPPH. Nguyễn Thị Thùy Dung và Nguyễn Trần Minh Công đã nghiên cứu về miễn trách nhiệm hình sự từ góc độ TPPH.

3.1. Thiếu Hụt về Quy Định Pháp Luật và Cơ Sở Thực Tiễn

Việt Nam hiện chưa có hệ thống pháp luật hoàn chỉnh về TPPH, gây khó khăn cho việc triển khai và áp dụng. Các quy định rải rác trong Bộ luật Hình sự và Tố tụng hình sự chưa đủ để tạo ra một khuôn khổ pháp lý rõ ràng và thống nhất cho TPPH. Thêm vào đó, thiếu các nghiên cứu thực tiễn và dữ liệu đánh giá về hiệu quả của TPPH trong bối cảnh Việt Nam làm hạn chế khả năng xây dựng chính sách và chương trình phù hợp.

3.2. Nhận Thức Hạn Chế Về Tư Pháp Phục Hồi trong Cộng Đồng

Nhận thức của cộng đồng và các cơ quan tư pháp về TPPH còn hạn chế, dẫn đến sự thiếu tin tưởng và ủng hộ đối với phương pháp này. Nhiều người vẫn coi trừng phạt là mục tiêu chính của tư pháp hình sự và chưa nhận ra những lợi ích của việc phục hồi và tái hòa nhập. Cần có các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức để thay đổi tư duy và tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng TPPH.

3.3. Đảm bảo Quyền Lợi của Nạn Nhân và Người Phạm Tội

Việc áp dụng TPPH cần đảm bảo quyền lợi của cả nạn nhân và người phạm tội. Nạn nhân cần được bảo vệ khỏi tái xâm hại và có quyền tham gia vào quá trình hòa giải. Người phạm tội cần được đối xử công bằng và có cơ hội sửa chữa sai lầm. Cần có các quy trình và cơ chế giám sát để đảm bảo tính công bằng và minh bạch của quá trình TPPH.

IV. Giải Pháp Tiếp Thu Tư Pháp Phục Hồi Tại Việt Nam 52kt

Để tiếp thu TPPH một cách hiệu quả, Việt Nam cần xây dựng khung pháp lý hoàn chỉnh, tăng cường đào tạo và nâng cao nhận thức về TPPH, đồng thời thí điểm các mô hình TPPH phù hợp với điều kiện thực tế. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và cộng đồng trong quá trình triển khai TPPH. Quan điểm về việc tiếp thu TPPH cần dựa trên cơ sở pháp lý, thực tiễn và phù hợp với truyền thống văn hóa của Việt Nam. Phi (2021) đã nghiên cứu về mô hình VOM và khả năng áp dụng cho phụ nữ ở Việt Nam.

4.1. Xây Dựng Khung Pháp Lý Hoàn Chỉnh Về Tư Pháp Phục Hồi

Cần xây dựng luật riêng hoặc sửa đổi, bổ sung các quy định hiện hành trong Bộ luật Hình sự và Tố tụng hình sự để tạo cơ sở pháp lý cho việc áp dụng TPPH. Khung pháp lý cần quy định rõ các nguyên tắc, quy trình, phạm vi áp dụng, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan trong quá trình TPPH. Cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện Việt Nam.

4.2. Tăng Cường Đào Tạo và Nâng Cao Nhận Thức

Cần tăng cường đào tạo cho các cán bộ tư pháp, luật sư, hòa giải viên và các bên liên quan khác về TPPH. Các chương trình đào tạo cần trang bị kiến thức về lý thuyết, kỹ năng thực hành và các mô hình TPPH. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về TPPH thông qua các phương tiện truyền thông và các hoạt động cộng đồng.

4.3. Thí Điểm Các Mô Hình Tư Pháp Phục Hồi Phù Hợp

Cần thí điểm các mô hình TPPH phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam, chẳng hạn như hòa giải nạn nhân - người vi phạm, hội nghị phục hồi và vòng tròn hòa giải. Các chương trình thí điểm cần được đánh giá kỹ lưỡng để xác định hiệu quả và khả năng nhân rộng. Cần lựa chọn các loại vụ án phù hợp, chẳng hạn như vụ án liên quan đến người chưa thành niên hoặc các vụ án ít nghiêm trọng.

V. Ứng Dụng Tư Pháp Phục Hồi Nghiên Cứu Vụ Án Hình Sự 59kt

Việc áp dụng TPPH trong các vụ án hình sự cụ thể cần tuân thủ các nguyên tắc và quy trình đã được quy định. Cần xem xét các yếu tố như tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội, đặc điểm của người phạm tội và nạn nhân, và sự đồng thuận của các bên liên quan. Cần có sự linh hoạt và sáng tạo trong việc lựa chọn các biện pháp phục hồi phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Cần có cơ chế giám sát và đánh giá để đảm bảo tính hiệu quả và công bằng của quá trình TPPH. Tám Phi (2021) đề xuất áp dụng mô hình VOM cho phụ nữ là nạn nhân trong các vụ án hình sự.

5.1. Lựa Chọn Vụ Án Phù Hợp để Áp Dụng Tư Pháp Phục Hồi

Không phải tất cả các vụ án hình sự đều phù hợp để áp dụng TPPH. Cần lựa chọn các vụ án mà trong đó các bên liên quan có mong muốn tham gia, có khả năng hòa giải và có khả năng bồi thường thiệt hại. Các vụ án liên quan đến người chưa thành niên, các vụ án ít nghiêm trọng và các vụ án mà trong đó có mối quan hệ giữa nạn nhân và người phạm tội thường phù hợp hơn.

5.2. Đánh Giá Tính Khả Thi và Rủi Ro khi Triển Khai

Trước khi áp dụng TPPH, cần đánh giá tính khả thi và rủi ro của quá trình. Cần xem xét các yếu tố như sự an toàn của nạn nhân, khả năng người phạm tội tuân thủ các thỏa thuận và khả năng các bên liên quan tham gia một cách xây dựng. Nếu có bất kỳ rủi ro nào, cần có các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro.

5.3. Giám Sát và Đánh Giá Hiệu Quả của Quá Trình Tư Pháp Phục Hồi

Cần có cơ chế giám sát và đánh giá để đảm bảo tính hiệu quả và công bằng của quá trình TPPH. Cần thu thập dữ liệu về sự hài lòng của nạn nhân, mức độ tái phạm của người phạm tội và chi phí của quá trình. Dữ liệu này có thể được sử dụng để cải thiện các chương trình TPPH và chứng minh giá trị của phương pháp này.

VI. Tư Pháp Phục Hồi Tương Lai Cải Cách Tư Pháp ở VN 57kt

TPPH có tiềm năng đóng góp quan trọng vào quá trình cải cách tư pháp ở Việt Nam, giúp xây dựng một hệ thống tư pháp nhân văn, hiệu quả và công bằng hơn. Tuy nhiên, để TPPH thực sự phát huy hiệu quả, cần có sự thay đổi trong tư duy và hành động của các cơ quan tư pháp, sự ủng hộ của cộng đồng và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Nghiên cứu sâu sắc hơn về lý luận và thực tiễn TPPH là cần thiết để định hướng cho quá trình cải cách tư pháp. Nguyễn Ngọc Chí (2025) đã nghiên cứu về quyền con người trong lĩnh vực tư pháp hình sự, một yếu tố quan trọng trong TPPH.

6.1. Vai Trò của Tư Pháp Phục Hồi trong Xây Dựng Nhà Nước Pháp Quyền

TPPH góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền bằng cách tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình giải quyết tranh chấp, bảo vệ quyền của nạn nhân và người phạm tội, và tạo ra một hệ thống tư pháp minh bạch và trách nhiệm giải trình. TPPH cũng giúp giảm tải cho hệ thống tư pháp hình sự truyền thống, cho phép các cơ quan tư pháp tập trung vào các vụ án nghiêm trọng hơn.

6.2. Đề Xuất Chính Sách và Giải Pháp để Phát Triển Tư Pháp Phục Hồi

Cần có các chính sách và giải pháp để thúc đẩy sự phát triển của TPPH, bao gồm việc xây dựng khung pháp lý hoàn chỉnh, tăng cường đào tạo và nâng cao nhận thức, thí điểm các mô hình phù hợp và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Cần có sự lãnh đạo và chỉ đạo từ các cơ quan nhà nước cấp cao để đảm bảo sự thành công của quá trình này.

6.3. Nghiên Cứu và Phát Triển Lý Luận về Tư Pháp Phục Hồi ở VN

Cần có các nghiên cứu sâu sắc hơn về lý luận và thực tiễn TPPH ở Việt Nam để cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách và triển khai các chương trình. Nghiên cứu cần tập trung vào các khía cạnh như hiệu quả của TPPH, các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả, và tính phù hợp của các mô hình TPPH khác nhau đối với bối cảnh Việt Nam.

25/04/2025
Tư pháp phục hồi và kinh nghiệm cho việt nam trong giải quyết vụ án hình sự

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về tư pháp phục hồi Chương 2: Pháp luật quốc tế và một số mô hình tư pháp phục hồi trên thế giới Chương 3: Tiếp thu tư pháp phục hồi trong giải quyết vụ án hình sự ở Việt Nam 9 CHƢƠNG 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TƢ PHÁP PHỤC HỒI 1. Sự ra đời của khái niệm “tƣ pháp phục hồi” Tư pháp phục hồi ngày nay đang trở thành xu hướng của tư pháp dân chủ, công bằng, nhân đạo làm thay đổi bản chất trừng trị của tư pháp truyền thống. Xu hướng này đặt ra yêu cầu cải cách tư pháp ở các quốc gia trên cơ sở giải mã được các câu hỏi: Tư pháp phục hồi ra đời khi nào, do đâu và được áp dụng trong phạm vi, giới hạn nào? 1.

Thuật ngữ tư pháp phục hồi Theo phần lớn các học giả, thuật ngữ “restorative justice” lần đầu tiên thuật ngữ công lý phục hồi được sử dụng trong bối cảnh tư pháp hình sự là của Albert Eglash trong một số bài báo năm 1958, trong đó ông đề xuất rằng có ba loại tư pháp hình sự: (1) tư pháp trừng phạt, dựa trên trừng phạt; (2) tư pháp dựa trên việc đối xử với người phạm tội theo phương thức điều trị người bệnh; và (3) tư pháp phục hồi, dựa trên bồi thường. Ông lưu ý rằng cả hai mô hình trừng phạt và điều trị đều tập trung vào hành động của người phạm tội, từ chối sự tham gia của nạn nhân vào quá trình xét xử và chỉ yêu cầu người phạm tội tham gia một cách thụ động. Trong khi đó, tư pháp phục hồi dựa trên bồi thường lại tập trung vào tác hại của hành vi phạm tội và tích cực lôi kéo nạn nhân và người phạm tội vào quá trình sửa chữa và phục hồi. Tư pháp phục hồi được biết đến nhiều hơn thông qua cuốn sách Changing lenses của Howard Zehr.

Trong đó, ông mô tả tư pháp phục hồi như sau: ―Tội phạm là sự vi phạm con người và các mối quan hệ. Nó tạo ra các nghĩa vụ để làm cho mọi thứ trở nên đúng đắn. Công lý liên quan đến nạn nhân, người phạm tội và cộng đồng trong việc tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy sửa chữa, hòa giải và trấn an.‖ Sau đó, Martin Wright đã góp phần phát triển tư duy và thực hành công lý phục hồi, đặc biệt là ở châu Âu. Trong cuốn sách của mình năm 1991, Justice for Victims and Offenders, ông đã rút ra kinh nghiệm của mình với tư cách là người biện hộ cho các nạn nhân và là người ủng hộ cải cách nhà tù khi lập luận rằng tư pháp hình sự nên phục hồi hơn là trừng phạt.

Ông lập luận rằng việc loại trừ nạn nhân ra khỏi hệ 10 thống hiện tại có thể được khắc phục bằng cách mở rộng các quy trình bồi thường và hòa giải để cho phép cả nạn nhân và người phạm tội tham gia nhiều hơn. Ông gợi ý rằng một mô hình như vậy có thể được xây dựng bằng cách tạo ra hai cơ quan: một chịu trách nhiệm phòng chống tội phạm, sẽ nhấn mạnh đến việc răn đe thông qua thực thi hơn là răn đe thông qua hình phạt và bộ phận thứ hai sẽ chịu trách nhiệm đối phó với tội phạm khi chúng xảy ra, bao gồm hỗ trợ nạn nhân, hòa giải và bồi thường, cũng như các tòa án nhấn mạnh đến việc bồi thường. Năm sau đó, bài thảo luận của Virginia Mackey cho Chương trình Tư pháp Hình sự của Giáo hội Trưởng lão (Mỹ) và cuốn The Practice of Punishment của Wesley Cragg tiếp tục củng cố quan điểm đề cao tính phục hồi trong tư pháp hình sự. Các công trình trên đã thành công truyền cảm hứng và thúc đẩy các học giả tham gia nghiên cứu về tư pháp phục hồi.

Nhờ đó, tư pháp phục hồi nhanh chóng trở thành một ―hiện tượng‖ và liên tục được khám phá, bổ sung vào hệ thống lý luận của mình. Bên cạnh ―restorative justice‖ là thuật ngữ được sử dụng phổ biến, một số học giả cũng đã chọn những tên khác để mô tả về khái niệm này. Ruth Morris đã nói về ―tư pháp chuyển đổi‖ (transformative justice), nhấn mạnh rằng tội phạm không chỉ đơn giản là xâm phạm con người và các mối quan hệ mà nó còn tạo cơ hội để chuyển đổi những người và mối quan hệ đó, một sự chuyển đổi như vậy sẽ giải quyết các nguyên nhân của tội phạm và tăng cường an toàn trong cộng đồng. Jonathan Burnside và Nicola Baker đã sử dụng thuật ngữ ―tư pháp quan hệ‖ (relational justice), nhấn mạnh tầm quan trọng của các khía cạnh quan hệ (chứ không chỉ đơn giản là pháp lý) của tội phạm.

Marlene Young đề xuất ―tư pháp phục hồi cộng đồng‖ (restorative community justice) để nhấn mạnh cả tầm quan trọng của sự tham gia của cộng đồng cũng như giá trị và tiềm năng của hành động cộng đồng trong phòng chống tội phạm. Thực hành tư pháp phục hồi Phong trào tư pháp phục hồi hiện đại thường được biết đến là có nguồn gốc ở Elmira, Ontario, Canada. Năm 1974, tại đây, hai thanh niên bị kết án vì làm hư hại 22 ngôi nhà trong lúc say rượu. Họ đã nhận tội và trong khi viên chức quản chế 11 Mark Yantzi đang chuẩn bị báo cáo cho thẩm phán, anh ta đã nói chuyện với Dave Worth, một tình nguyện viên từ Ủy ban Trung ương Mennonite.

Trong quá trình trò chuyện, họ đồng ý rằng việc ngồi tù hoặc quản chế có thể sẽ không ảnh hưởng đến các bị cáo như việc gặp nạn nhân, lắng nghe câu chuyện của họ, xin lỗi và trả tiền bồi thường. Mặc dù thẩm phán ban đầu phản đối ý tưởng này, nhưng cuối cùng ông đã ra lệnh yêu cầu các chàng trai trẻ làm điều này như một điều kiện quản chế. Kết quả tích cực của thực hành này đã thúc đẩy các quyết định tương tự của thẩm phán và là tiền thân của Chương trình Hòa giải Tội phạm - Nạn nhân (Victim-Offender Mediation và Victim Offender Reconciliation Program) lan rộng khắp Bắc Mỹ, Châu Âu và khắp nơi trên thế giới. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, tư pháp phục hồi đã có nguồn gốc lịch sử từ xa xưa hơn rất nhiều.

Bianchi chỉ ra rằng công lý phục hồi, tức là ―các hệ thống giải quyết xung đột, sửa chữa và giải quyết tranh chấp cũ vẫn tồn tại, công khai hoặc ngấm ngầm, trong nhiều thế kỷ‖. Llewellyn và Howse cũng lập luận rằng dường như có sự nhất trí rằng việc chuyển từ công lý phục hồi sang cái mà ―ngày nay chúng ta biết là công lý trừng phạt, lấy nhà nước làm trung tâm, đã bắt đầu từ thế kỷ 11 và 12‖. Theo Zehr, bất kể những yếu tố nào khác có thể thúc đẩy sự thay đổi này, ―rõ ràng, ít nhất là một phần, nó được thúc đẩy bởi mong muốn quyền lực chính trị cả trong lĩnh vực thế tục và tôn giáo‖. Nhiều người tìm thấy các dấu tích của tư pháp phục hồi trong một số luật bản địa trên khắp thế giới.

Wright trong tác phẩm ―Công lý không cần luật sư‖ xem xét sự tồn tại lịch sử của phương pháp phục hồi để giải quyết xung đột giữa những người Kpelle ở Liberia, Tòa án Zapotec của Mexico, người Tiv của Nigeria, truyền thống Barotse và Hàn Quốc. Tương tự, Elechi trong cuốn sách của mình ―Thực thi công lý mà không cần nhà nước‖ xem xét kỹ lưỡng một số truyền thống phục hồi về giải quyết tranh chấp giữa người Igbos ở Đông Nam Nigeria. Trong tác phẩm của mình ―Lịch sử Công lý Phục hồi‖ Weitekam cũng xem xét nguồn gốc của các thực hành công lý phục hồi và khẳng định rằng công lý phục hồi đã tồn tại trong cái mà 12 ông gọi là ―các xã hội acephalous‖ (phi nhà nước) và ―sơ khai xã hội nhà nước‖. Weitekamp lập luận thêm rằng một số chương trình công lý phục hồi mới trên thực tế đã có từ lâu.

Ông đưa ra các ví dụ về cách tiếp cận phục hồi của các cuộc họp công khai của các dân tộc Đức đã tràn qua châu Âu sau sự sụp đổ của La Mã; Ấn Độ giáo cổ xưa như nền văn minh Vệ đà 6000-2000 trước Công nguyên mà ―ai chuộc lỗi được tha thứ‖ và các truyền thống Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo cổ xưa được pha trộn với những ảnh hưởng của phương Tây ở Bắc Á ngày nay. Đồng quan điểm, Consedine lập luận rằng: ―Công lý trong Kinh thánh là công lý phục hồi. Công lý trong hầu hết các nền văn hóa bản địa cũng vậy. Ở New Zealand thời tiền thuộc địa, người Maori có một hệ thống tư pháp phục hồi tích hợp đầy đủ.

Đó là triết lý truyền thống của các quốc gia Thái Bình Dương như Tonga, Fiji và Samoa. Ở Ireland thời tiền Norman, công lý phục hồi được đan xen với kết cấu của cuộc sống hàng ngày‖. [77] Như vậy, dù khó khẳng định được đã có sự chuyển đổi từ tư pháp phục hồi sang tư pháp trừng phạt trong quá khứ nhưng các công trình trên đã chứng minh được tư pháp phục hồi vốn đã là một phần trong thực hành của tổ tiên chúng ta từ cách đây hàng thiên niên kỷ và tồn tại cho đến ngày nay. Quan niệm về tƣ pháp phục hồi Đầu tiên, cần xác định rằng không dễ dàng để đưa ra một định nghĩa chung cho thuật ngữ “restorative justice” (dịch ra là ―công lý phục hồi‖ hoặc ―tư pháp phục hồi‖).

Có nhiều lí do cho sự khó khăn này. Đầu tiên, xét trong phạm vi tư pháp hình sự, tư pháp phục hồi không dễ định nghĩa vì nó bao gồm nhiều cách thực hành khác nhau ở các giai đoạn khác nhau của quá trình tố tụng hình sự, bao gồm chuyển hướng khỏi việc truy tố trước tòa, các hành động được thực hiện song song quy trình tố tụng của tòa án và các cuộc gặp 13 gỡ giữa nạn nhân và người phạm tội ở bất kỳ giai đoạn nào của quá trình tố tụng hình sự (ví dụ: tạm giam, tạm giữ, trước khi tuyên án và sau khi trả tự do). Trong khi đó, lại có ý kiến cho rằng đối với hầu như tất cả các bối cảnh pháp lý liên quan đến các vấn đề tội phạm riêng lẻ, quy trình tư pháp phục hồi chỉ được áp dụng cho những người phạm tội đã thừa nhận hành vi phạm tội; như vậy, nó đề cập đến giai đoạn quyết định hình phạt của quá trình tố tụng hình sự đối với những người đã thừa nhận hành vi phạm tội, chứ không phải giai đoạn điều tra, truy tố và xác minh sự thật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ