Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tự do di chuyển lao động là một trong những nội dung trọng tâm nhằm hiện thực hóa mục tiêu xây dựng thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Kể từ Tuyên bố Bali II năm 2003 đến khi AEC chính thức thành lập ngày 31 tháng 12 năm 2015, ASEAN đã từng bước xây dựng các khuôn khổ hợp tác tạo điều kiện cho sự dịch chuyển của lao động trong khu vực. Tuy nhiên, khác với các lĩnh vực tự do hóa thương mại hàng hóa hay dịch vụ vốn đã có hệ thống văn bản điều chỉnh hoàn chỉnh như Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) hay Hiệp định Khung ASEAN về Dịch vụ (AFAS), ASEAN chưa xây dựng được một văn kiện pháp lý riêng biệt, toàn diện để điều chỉnh tự do di chuyển lao động nội khối.

Các quy định hiện hành tồn tại rải rác trong nhiều văn kiện có giá trị pháp lý khác nhau, từ các điều ước có tính ràng buộc cao như AFAS, Hiệp định Thương mại Dịch vụ ASEAN (ATISA), Hiệp định ASEAN về Di chuyển Thể nhân (MNP) cho đến các văn kiện mang tính định hướng như Kế hoạch tổng thể xây dựng AEC 2015 và AEC 2025. Phạm vi điều chỉnh của các cam kết này chủ yếu chỉ tập trung vào nhóm lao động có kỹ năng, chiếm khoảng 10% tổng lực lượng lao động trong khu vực, trong khi 90% lao động phổ thông còn lại chưa được bao quát bởi các cơ chế thể chế chính thức. Đồng thời, cơ chế giám sát thực thi cam kết giữa các quốc gia thành viên còn phân tán, thiếu thiết chế chuyên trách và thiếu chế tài xử lý vi phạm. Đối với Việt Nam, quá trình hội nhập AEC đòi hỏi việc hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi cam kết nhằm khắc phục tình trạng thiếu hụt nhân lực trình độ cao, đồng thời bảo đảm vị thế cạnh tranh của lao động trong nước. Do đó, việc nghiên cứu đề tài "Tự do di chuyển lao động trong ASEAN - Những vấn đề pháp lý, thực tiễn và một số kiến nghị đối với Việt Nam" mang tính cấp thiết về mặt học thuật và thực tiễn chính sách.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và pháp lý về tự do di chuyển lao động trong ASEAN; phân tích và đánh giá thực trạng pháp luật cũng như thực tiễn thực hiện của các quốc gia thành viên, trọng tâm là Việt Nam; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động tại Việt Nam trong thời gian tới.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phân tích các vấn đề lý luận cơ bản về tự do di chuyển lao động trong ASEAN (khái niệm, đặc điểm, vai trò, nguồn pháp luật và các lý thuyết giải thích nguyên nhân dịch chuyển).
    2. Đánh giá toàn diện hệ thống quy định pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động, bao gồm quy định về di chuyển thể nhân, các thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA), Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF) và các thiết chế điều phối.
    3. Phân tích thực tiễn thực thi cam kết và mức độ nội luật hóa của các quốc gia thành viên ASEAN.
    4. Rà soát, đối chiếu các cam kết cụ thể và đánh giá thực tiễn thực hiện pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động của Việt Nam.
    5. Chỉ ra những tồn tại, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về tự do di chuyển lao động của Việt Nam.

Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Tiếp cận về tự do di chuyển lao động trong ASEAN có những đặc trưng nào?
    2. Pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động có những điểm phù hợp và hạn chế nào?
    3. Việc thực hiện pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động của các quốc gia thành viên đã đạt được những kết quả nào trong thời gian qua?
    4. Mức độ tham gia của Việt Nam đối với các cam kết về tự do di chuyển lao động trong khuôn khổ AFAS, MNP và MRA như thế nào? Việt Nam đã đạt được những thành công và đối mặt những tồn tại nào trong thực hiện pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động?
  • Giả thuyết nghiên cứu:
    • Giả thuyết 1: Tự do di chuyển lao động trong ASEAN không hướng tới xóa bỏ hoàn toàn các rào cản mà chỉ nhằm tạo thuận lợi hơn cho lao động có kỹ năng được di chuyển trong phạm vi nội khối.
    • Giả thuyết 2: Những quy định của pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động vẫn còn nhiều hạn chế bên cạnh ưu điểm là bảo đảm chủ quyền quốc gia trong lĩnh vực lao động; thực tiễn thực hiện của các quốc gia thành viên đạt kết quả nhất định nhưng chưa có bước chuyển biến lớn.
    • Giả thuyết 3: Phạm vi và mức độ cam kết của Việt Nam về tự do di chuyển lao động trong ASEAN còn ở mức độ khiêm tốn và tiến độ thực thi còn chậm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật của ASEAN, pháp luật của một số quốc gia thành viên và hệ thống văn bản pháp luật của Việt Nam điều chỉnh quan hệ tự do di chuyển lao động nội khối.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Các vấn đề lý luận, thực trạng quy định pháp lý ASEAN, thực tiễn nội luật hóa và thi hành cam kết tại các quốc gia thành viên và Việt Nam.
    • Không gian: Khu vực các nước thành viên ASEAN.
    • Thời gian: Tập trung khảo sát giai đoạn trước và sau Tuyên bố Bali II năm 2003 đến thời điểm hoàn thành luận án (năm 2022).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài được tác giả tổng hợp và phân loại theo ba nhóm hướng tiếp cận chính:

  1. Nhóm nghiên cứu về lý luận và nguyên nhân di chuyển lao động quốc tế/nội khối:

    • Võ Thanh Thu (2008) trong Quan hệ kinh tế quốc tế đã phân tích đặc điểm, hình thức và vai trò của hoạt động xuất nhập khẩu lao động đối với nước xuất khẩu, nước nhập khẩu và người lao động.
    • Nguyễn Bình Giang (2011) trong Di chuyển lao động quốc tế giải thích sự hình thành thị trường lao động toàn cầu từ góc độ liên kết kinh tế và chỉ ra sự hạn chế của phương thức hiện diện thể nhân (Mode 4) trong GATS/WTO.
    • Chris Manning & Pradip Bhatnagar (2003) chỉ ra sự chênh lệch về GDP, cơ cấu kinh tế, dân số và vị trí địa lý giữa hai nhóm nước (tiểu vùng sông Mê Kông và nhóm hải đảo/thu nhập cao) là động lực cơ bản của dòng di chuyển thể nhân.
    • Tereso S. Tullao, Jr & Michael Angelo A. Cortez (2006) tiếp cận di chuyển thể nhân theo hai lăng kính: đàm phán thương mại (yếu tố thể chế) và thị trường lao động (phản ứng trước bất cân xứng nhân khẩu học và kinh tế).
    • Nguyễn Thị Hồng Thương (2016) phân tích tác động hai mặt (tích cực như phân phối lại thu nhập, tiêu cực như chảy máu chất xám) của tự do di chuyển lao động.
  2. Nhóm nghiên cứu về khía cạnh pháp lý của tự do di chuyển lao động trong ASEAN:

    • Chia Siow Yue (2011) nghiên cứu khuôn khổ pháp lý đa phương, song phương và khu vực về di chuyển lao động có kỹ năng, tập trung vào AFAS và các MRA ban đầu.
    • Flavia Jurje & Sandra Lavenex (2015) so sánh mô hình di chuyển lao động của ASEAN với NAFTA (tập trung vào 4 nhóm cá nhân kinh doanh) và EU (tự do hoàn toàn gắn với quyền công dân), kết luận ASEAN lựa chọn mô hình hẹp gắn chặt với thương mại dịch vụ qua Mode 4.
    • Fukunaga Y. (2015) phân tích các cam kết cụ thể trong MNP, chỉ ra các nước thành viên chủ yếu cam kết cho hai nhóm: người di chuyển nội bộ doanh nghiệp và khách kinh doanh, đồng thời đề xuất ban hành Thẻ doanh nhân ASEAN.
    • Mauro Testaverde, Harry Moroz, Claire H. Hollweg & Achim Schmillen (2017) (Ngân hàng Thế giới) phân tích các rào cản chính sách và quản lý di trú trong khu vực Đông Nam Á.
  3. Nhóm nghiên cứu về thực tiễn của các quốc gia thành viên và Việt Nam:

    • Đào Thị Thu Trang (2016) phân tích các nhân tố tác động đến sự tham gia của Việt Nam vào di chuyển lao động nội khối dưới góc độ kinh tế chính trị, chỉ ra hạn chế khi lao động Việt Nam di chuyển chủ yếu là lao động tay nghề thấp.
    • Hà Thị Minh Đức (2019) nghiên cứu di chuyển lao động có kỹ năng của Việt Nam dưới góc độ đào tạo và công nhận kỹ năng.
    • Nguyễn Thường Lạng & Trần Đức Thắng (2016) đánh giá mức độ sẵn sàng của nguồn nhân lực Việt Nam khi tham gia AEC.
    • Nguyễn Liên Hương, Nguyễn Thế Quân, Thiều Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Thanh Nhàn (2016) khảo sát việc thực hiện MRA về dịch vụ tư vấn kỹ thuật và hoạt động của Hội đồng Đăng bạ Kỹ sư Việt Nam thuộc VUSTA.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

  • Chưa có công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống dưới góc độ luật học (chuyên ngành Luật quốc tế) về tự do di chuyển lao động trong ASEAN.
  • Thiếu sự phân tích làm rõ khái niệm pháp lý, đặc điểm và nguồn của pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động; chưa đánh giá đầy đủ tính liên kết giữa các công cụ pháp lý (AFAS, MNP, ATISA, 8 MRA và khung AQRF).
  • Chưa có công trình đi sâu phân tích cơ chế nội luật hóa và mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam đối với các cam kết cụ thể trong từng thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau (MRA) và phương thức hiện diện thể nhân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án sử dụng nền tảng lý thuyết về di chuyển lao động quốc tế và lý thuyết hội nhập kinh tế khu vực. Khung phân tích tập trung làm rõ mối quan hệ giữa tự do hóa thương mại dịch vụ (thông qua Mode 4 của GATS/AFAS/ATISA) với các tiêu chuẩn công nhận văn bằng, chứng chỉ nghề nghiệp (MRA, AQRF) và quyền kiểm soát chủ quyền về xuất nhập cảnh, quản lý thị trường lao động của các quốc gia tiếp nhận.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án được thực hiện dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu pháp lý cụ thể:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để làm sáng tỏ các khái niệm lý luận, cấu trúc nguồn pháp luật, và phân tích nội dung chi tiết của các điều ước, hiệp định và văn bản pháp luật quốc gia.
  • Phương pháp lịch sử: Khảo sát tiến trình hình thành và phát triển của các cơ chế pháp lý điều chỉnh tự do di chuyển lao động trong ASEAN từ Tầm nhìn 2020 (năm 1997), Tuyên bố Bali II (năm 2003) đến các Kế hoạch tổng thể AEC 2015, AEC 2025 và ATISA (năm 2019).
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu mô hình di chuyển lao động của ASEAN với mô hình của Liên minh châu Âu (EU), Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA) và cơ chế GATS/WTO; so sánh mức độ cam kết và biện pháp nội luật hóa giữa các quốc gia thành viên ASEAN và Việt Nam.
  • Phương pháp thống kê và hệ thống hóa: Phân loại, tổng hợp số liệu về dòng kiều hối, số lượng đăng bạ kỹ sư, kiến trúc sư, kế toán theo các MRA, số lượng phân ngành cam kết và số lượng lao động nước ngoài di chuyển nội khối.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn kiện pháp lý ASEAN và quốc tế: Hiến chương ASEAN 2007; AFAS 1995; MNP 2012; ATISA 2019; 08 Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA); Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF); các phán quyết liên quan của Tòa án Công lý Châu Âu (như vụ C-337/97); các văn kiện của ILO và UNESCO.
  • Hệ thống pháp luật Việt Nam: Các luật chuyên ngành, văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thi hành cam kết MRA và di chuyển thể nhân của Bộ Xây dựng, Bộ Tài chính, Bộ Y tế, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội...
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á (ERIA), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Tổng cục Thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu những vấn đề liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về di chuyển lao động quốc tế, pháp luật ASEAN về di chuyển thể nhân và sự tham gia của Việt Nam. Trên cơ sở chỉ ra những điểm đã đạt được và các khoảng trống học thuật chưa được giải quyết, chương này xác định rõ tính cấp thiết, mục tiêu, 4 câu hỏi nghiên cứu, 3 giả thuyết nghiên cứu và khung lý thuyết chủ đạo của luận án.

Chương 2: Các vấn đề lý luận cơ bản về tự do di chuyển lao động trong ASEAN

Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận của đề tài thông qua các nội dung:

  • Làm rõ các khái niệm nền tảng: Phân tích khái niệm người lao động dưới các góc độ khác nhau (Từ điển Black's Law, án lệ Tòa án Công lý Châu Âu vụ C-337/97, định nghĩa của ILO); khái niệm lao động có kỹ năng (theo tiêu chuẩn ISCO của ILO, tiêu chuẩn giáo dục ISCED-97 của UNESCO và cách hiểu của các thỏa thuận MRA); khái niệm di chuyển lao động quốc tế và tự do di chuyển lao động nội khối.
  • Định nghĩa và đặc điểm tự do di chuyển lao động trong ASEAN: Luận án chỉ ra tự do di chuyển lao động trong ASEAN là quá trình tạo thuận lợi cho sự dịch chuyển có điều kiện của lao động có kỹ năng giữa các nước thành viên nhằm phục vụ mục tiêu hội nhập kinh tế, không đồng nghĩa với việc mở cửa hoàn toàn thị trường lao động.
Tiêu chí Mô hình Liên minh Châu Âu (EU) Mô hình Hiệp định NAFTA Mô hình Hiệp hội ASEAN
Bản chất pháp lý Quyền tự do cơ bản của công dân EU, xóa bỏ phân biệt đối xử theo quốc tịch. Tạo thuận lợi cho nhập cảnh tạm thời của cá nhân kinh doanh. Gắn chặt với thương mại dịch vụ (Mode 4) và đầu tư.
Phạm vi đối tượng Toàn bộ người lao động (bao gồm lao động phổ thông và gia đình họ). 04 nhóm cá nhân kinh doanh (khách kinh doanh, thương nhân/nhà đầu tư, chuyển công tác nội bộ, chuyên gia). Chủ yếu là lao động có kỹ năng trong 08 lĩnh vực dịch vụ chuyên môn đã ký MRA.
Mức độ mở cửa Tự do cư trú, tìm kiếm việc làm và định cư lâu dài. Nhập cảnh và lưu trú tạm thời, không cấp quyền định cư. Nhập cảnh tạm thời theo thời hạn cấp phép, bảo lưu chủ quyền quản lý nhập cư quốc gia.
  • Lý thuyết và nguyên nhân di chuyển: Vận dụng các lý thuyết kinh tế và xã hội học để giải thích nguyên nhân dịch chuyển lao động nội khối ASEAN bắt nguồn từ: sự chênh lệch trình độ phát triển kinh tế và thu nhập bình quân (GDP) giữa các nước thành viên; sự khác biệt về cơ cấu nhân khẩu học (dân số già hóa tại Singapore, Thái Lan đối lập với lực lượng lao động trẻ tại Việt Nam, Philippines, Indonesia); và tác động từ các sáng kiến hội nhập AEC.
  • Pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động: Định nghĩa, phân tích quá trình phát triển (từ AFAS 1995, Tuyên bố Bali II 2003, Kế hoạch AEC 2015/2025, MNP 2012, ATISA 2019) và hệ thống hóa nguồn của pháp luật ASEAN (điều ước quốc tế khu vực, văn bản không ràng buộc mang tính định hướng, và các thỏa thuận MRA).

Chương 3: Thực trạng pháp luật ASEAN về tự do di chuyển lao động và thực tiễn thực hiện của các quốc gia thành viên

Chương 3 phân tích thực trạng các quy định pháp luật ASEAN và tình hình triển khai tại các quốc gia thành viên:

  • Nội dung cơ bản của pháp luật ASEAN:
    1. Di chuyển thể nhân (Mode 4): Quy định theo AFAS, ATISA và MNP đối với 4 nhóm chủ thể chính: Khách kinh doanh (Business Visitors), Người di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp (Intra-Corporate Transferees), Nhà cung cấp dịch vụ theo hợp đồng (Contractual Service Suppliers) và Người cung cấp dịch vụ độc lập.

    2. Các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (08 MRA): Cơ chế công nhận trình độ chuyên môn đối với 8 ngành nghề:

      • Nhóm có cơ chế đăng bạ khu vực: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (ACPE/ACPECC), dịch vụ kiến trúc (AA/AAC), dịch vụ kế toán (ACPA/ACPACC).
      • Nhóm dịch vụ du lịch: Vận hành theo MRA-TP, Bộ tiêu chuẩn năng lực chung (ACCSTP) và Chương trình đào tạo du lịch chung ASEAN (CATC) gồm 5 mức độ trình độ.
      • Nhóm dịch vụ y tế: Hành nghề y (AJCCM), nha khoa (AJCCD), điều dưỡng (AJCCN) - phụ thuộc lớn vào việc cấp phép của cơ quan quản lý nghề nghiệp quốc gia (PRA) và rào cản ngôn ngữ.
      • Dịch vụ khảo sát: Khung MRA về thỏa thuận năng lực khảo sát.
    3. Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF): Cấu trúc 8 bậc trình độ, đóng vai trò công cụ đối chiếu khung trình độ quốc gia (NQF) của các nước thành viên.

    4. Thiết chế điều phối: Hoạt động phân tán qua các cơ quan như Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế (AEM), Hội đồng AEC (AECC), Hội đồng Điều phối ASEAN (ACC), Hội nghị Bộ trưởng Lao động (ALMM), Ủy ban Điều phối Dịch vụ (CCS) và các ủy ban điều phối chuyên ngành (ACPECC, AAC, ACPACC, ATPMC...).

  • Đánh giá pháp luật ASEAN: Ưu điểm là duy trì sự linh hoạt, phù hợp với nguyên tắc đồng thuận và tôn trọng chủ quyền; hạn chế là thiếu ràng buộc pháp lý chặt chẽ, phạm vi điều chỉnh hẹp (chỉ lao động kỹ năng), chưa có cơ chế tài phán giải quyết tranh chấp lao động và thiết chế giám sát tập trung.
  • Thực tiễn thực hiện của các quốc gia thành viên: Phân tích mức độ cam kết mở cửa thị trường và tình hình nội luật hóa các MRA (thành lập cơ quan quản lý PRA, quy trình cấp chứng chỉ hành nghề cho chuyên gia nước ngoài đã đăng bạ như RFPE, RFA, RFPA).

Chương 4: Các cam kết của Việt Nam về tự do di chuyển lao động trong ASEAN, thực tiễn thực hiện và một số kiến nghị

Chương 4 phân tích cụ thể trường hợp của Việt Nam:

  • Nội dung cam kết của Việt Nam:
    • Cam kết về di chuyển thể nhân trong AFAS (gói 8) và MNP: Chủ yếu mở cửa cho người di chuyển nội bộ doanh nghiệp (thời hạn lưu trú ban đầu 3 năm, gia hạn tùy theo thời hạn hợp đồng), khách kinh doanh (thời hạn lưu trú tối đa 90 ngày) và người cung cấp dịch vụ theo hợp đồng (CSS) trong một số phân ngành dịch vụ nhất định.
    • Cam kết trong 08 MRA: Tham gia đầy đủ các MRA, thiết lập các ủy ban giám sát và hội đồng chuyên ngành trong nước.
  • Thực tiễn thực hiện của Việt Nam:
    • Kết quả đạt được: Ban hành các văn bản quy phạm pháp luật nội luật hóa cam kết MRA (ví dụ trong lĩnh vực xây dựng có Quyết định 1128/QĐ-BXD, Quyết định 820/QĐ-BXD, Quyết định 821/QĐ-BXD); thành lập Hội đồng Đăng bạ Kỹ sư thuộc Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA) để đăng bạ kỹ sư ACPE; ban hành Khung trình độ quốc gia Việt Nam (VQF) để tham chiếu AQRF; ban hành Bộ tiêu chuẩn nghề du lịch (VTOS).
    • Hạn chế tồn tại: Số lượng lao động Việt Nam đăng bạ và dịch chuyển sang các nước ASEAN làm việc ở trình độ cao còn rất thấp; dòng lao động Việt Nam sang ASEAN chủ yếu vẫn là lao động phổ thông sang Malaysia, Thái Lan, Lào, Campuchia; năng suất lao động và trình độ ngoại ngữ của nhân lực trong nước chưa đáp ứng tốt yêu cầu; quy định pháp luật trong nước về giấy phép lao động đối với người nước ngoài đôi khi còn chồng chéo; thiếu cơ chế dữ liệu thống nhất về thị trường lao động khu vực.
  • Định hướng và giải pháp đề xuất:
    • Định hướng: Hoàn thiện hệ thống pháp luật lao động và di trú phù hợp cam kết quốc tế nhưng đảm bảo trật tự thị trường lao động trong nước; đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; chủ động tham gia sâu hơn vào các thiết chế chuyên môn của ASEAN.
    • Giải pháp cụ thể: (1) Rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật về nhập cảnh, cư trú và cấp giấy phép lao động cho lao động chuyên môn ASEAN; (2) Hoàn thiện quy trình công nhận chứng chỉ hành nghề của các MRA vào luật chuyên ngành; (3) Triển khai thực hiện hiệu quả khung VQF tương thích hoàn toàn với AQRF; (4) Tăng cường vai trò của các tổ chức nghề nghiệp (như Hội Kiểm toán viên hành nghề VACPA, Tổng hội Xây dựng, VUSTA); (5) Xây dựng cổng thông tin quốc gia về thị trường lao động AEC.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tự do di chuyển lao động trong khối liên kết kinh tế khu vực; phân tích rõ ranh giới pháp lý giữa quyền tự do di chuyển hoàn toàn của thể nhân (mô hình EU) với cơ chế di chuyển có điều kiện gắn với thương mại dịch vụ (Mode 4) tại ASEAN.
  2. Xây dựng định nghĩa khoa học về pháp luật ASEAN điều chỉnh tự do di chuyển lao động; xác định cụ thể các đặc điểm, cơ cấu nguồn pháp luật và bản chất vận hành của các thiết chế điều phối khu vực.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp

  1. Đánh giá chi tiết thực trạng thực thi 08 Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) và tiến trình tham chiếu Khung trình độ AQRF tại các quốc gia thành viên ASEAN, chỉ ra sự phân hóa giữa các nhóm ngành nghề kỹ thuật (có đăng bạ tập trung) và nhóm ngành y tế/du lịch (chịu sự chi phối của pháp luật quốc gia).
  2. Rà soát toàn diện hệ thống văn bản pháp luật của Việt Nam liên quan đến việc thực hiện các cam kết AFAS, MNP và 08 MRA; chỉ ra các điểm bất cập trong quy định cấp phép hành nghề, điều kiện cư trú và công nhận văn bằng đối với lao động kỹ năng nước ngoài tại Việt Nam cũng như lao động Việt Nam ra khu vực.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ từ góc độ hoàn thiện pháp luật, cải cách thể chế, nâng cao năng lực các tổ chức nghề nghiệp và đổi mới hệ thống đào tạo kỹ năng nhằm nâng cao hiệu quả hội nhập thị trường lao động của Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu dưới góc độ luật học chuyên ngành Luật quốc tế, đối tượng điều chỉnh chính là nhóm lao động có kỹ năng theo các cam kết hiện hành của ASEAN. Do đó, các khía cạnh kinh tế lượng chuyên sâu về di biến động thị trường lao động phổ thông chưa được đi sâu phân tích chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu mở rộng cơ chế pháp lý bảo vệ quyền của lao động di cư phổ thông, lao động phi chính thức và phòng chống mua bán người trong ASEAN (gắn với Công ước ACTIP).
    • Đánh giá tác động của Hiệp định Thương mại Dịch vụ ASEAN (ATISA) khi hiệp định này đi vào triển khai đầy đủ và thay thế AFAS.
    • Nghiên cứu điều chỉnh chính sách di chuyển thể nhân trong bối cảnh phát triển của kinh tế số và hình thức làm việc xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Bộ Tư pháp, Bộ Ngoại giao, Bộ Công Thương, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Bộ Xây dựng, Bộ Y tế... trong việc đàm phán, rà soát và nội luật hóa các cam kết quốc tế về di chuyển thể nhân, công nhận chứng chỉ nghề nghiệp và quản lý lao động nước ngoài.
  • Các tổ chức và hội nghề nghiệp: Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam (VUSTA), Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA), Hội Kiến trúc sư Việt Nam... trong việc vận hành cơ chế đăng bạ kỹ sư, kiến trúc sư, kế toán ASEAN (ACPE, AA, ACPA).
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật quốc tế, Luật thương mại quốc tế, Quan hệ quốc tế và Kinh tế quốc tế sử dụng làm tài liệu giảng dạy, nghiên cứu chuyên khảo về thể chế ASEAN.

Câu hỏi thường gặp

1. Tự do di chuyển lao động trong ASEAN khác gì so với mô hình của Liên minh Châu Âu (EU)?

Trong Liên minh Châu Âu (EU), tự do di chuyển của người lao động là một trong 4 quyền tự do cơ bản của thị trường nội khối, áp dụng cho mọi công dân (cả lao động kỹ năng và lao động phổ thông), cho phép tự do tìm việc, cư trú và được đối xử bình đẳng như công dân nước sở tại. Trong khi đó, mô hình ASEAN không phải là tự do di chuyển hoàn toàn mà gắn chặt với phương thức cung ứng dịch vụ qua hiện diện thể nhân (Mode 4), giới hạn ở lao động có kỹ năng trong 08 ngành nghề dịch vụ chuyên môn đã ký MRA và phụ thuộc vào quy định nhập cư tạm thời của từng quốc gia thành viên.

2. Tám ngành nghề nào trong ASEAN đã ký Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA)?

Tám ngành nghề dịch vụ chuyên môn đã ký MRA trong ASEAN bao gồm:

  1. Dịch vụ tư vấn kỹ thuật (năm 2005)
  2. Dịch vụ điều dưỡng (năm 2006)
  3. Dịch vụ kiến trúc (năm 2007)
  4. Dịch vụ kế toán (năm 2009)
  5. Hành nghề y (năm 2009)
  6. Hành nghề nha khoa (năm 2009)
  7. Dịch vụ khảo sát (năm 2011)
  8. Dịch vụ du lịch (năm 2012)

3. Các chức danh chuyên môn ASEAN được đăng bạ khu vực bao gồm những danh hiệu nào?

Đối với các ngành kỹ thuật, kiến trúc và kế toán, các thỏa thuận MRA thiết lập các danh hiệu chuyên môn được đăng bạ khu vực gồm:

  • Kỹ sư chuyên nghiệp ASEAN (ACPE - ASEAN Chartered Professional Engineer) và Kỹ sư chuyên nghiệp nước ngoài có đăng ký (RFPE).
  • Kiến trúc sư ASEAN (AA - ASEAN Architect) và Kiến trúc sư nước ngoài có đăng ký (RFA).
  • Kế toán chuyên nghiệp ASEAN (ACPA - ASEAN Chartered Professional Accountant) và Kế toán chuyên nghiệp nước ngoài có đăng ký (RFPA).

4. Cam kết về di chuyển thể nhân của Việt Nam trong MNP tập trung vào những nhóm đối tượng nào?

Theo Biểu cam kết cụ thể trong khuôn khổ Hiệp định ASEAN về Di chuyển Thể nhân (MNP) và AFAS, cam kết của Việt Nam chủ yếu tập trung vào 3 nhóm thể nhân:

  • Người di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp (Intra-Corporate Transferees): Các nhà quản lý, giám đốc điều hành và chuyên gia của doanh nghiệp có hiện diện thương mại tại Việt Nam (thời hạn lưu trú ban đầu thông thường là 3 năm).
  • Khách kinh doanh (Business Visitors): Người nhập cảnh tạm thời để đàm phán hợp đồng hoặc thiết lập hiện diện thương mại (thời hạn lưu trú tối đa 90 ngày).
  • Nhà cung cấp dịch vụ theo hợp đồng (CSS): Thể nhân là nhân viên của doanh nghiệp nước ngoài cung cấp dịch vụ theo hợp đồng trong các phân ngành đã cam kết.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Thị Ngọc Lan đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận, thực trạng pháp luật và thực tiễn thực thi cam kết về tự do di chuyển lao động trong ASEAN. Nghiên cứu khẳng định mô hình dịch chuyển lao động của ASEAN mang tính đặc thù, gắn liền với tự do hóa thương mại dịch vụ và giới hạn ở đối tượng lao động có kỹ năng thông qua cơ chế MRA và MNP. Trên cơ sở phân tích thực tiễn tham gia của Việt Nam, luận án cung cấp luận cứ khoa học và các giải pháp hoàn thiện thể chế pháp lý, nâng cao năng lực cạnh tranh cho nguồn nhân lực quốc gia trong tiến trình hội nhập AEC.