Luận văn: Vai trò tự chủ học tập phát triển kỹ năng nghe IELTS

Tự chủ học tập giúp bạn nâng cao kỹ năng nghe IELTS hiệu quả. Bài viết chia sẻ bí quyết và phương pháp luyện nghe chủ động để đạt điểm cao.

2015

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

LIST OF ABBREVIATIONS

PART A: INTRODUCTION

1. Rationale of the study

2. Aims and Objectives of the study

3. Scope of the study

4. Significance of the study

5. Design of the study

1. CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

1.1. Definitions of Learner Autonomy

1.2. Learner autonomy in language learning

1.3. The Importance of Autonomous Learning

1.4. IELTS &Banks of Official IELTS

1.5. The context of the study

1.5.1. Context of institution

1.5.2. Context of class

2. Syllabus and objective

3. Teacher tasks assignment

4. Sample and sampling

3. CHAPTER 3: RESULTS AND FINDINGS

3.1. Answer to Question 1

3.2. Answer to question 2

4. CHAPTER 4: DISCUSSIONS AND RECOMMENDATIONS

4.1. Contribution of the study to existing literature

4.2. Summary of results and findings

4.3. Suggestions for further research

REFERENCES

APPENDICES

Tóm tắt

I. Tổng quan về Tự chủ học tập và Kỹ năng Nghe IELTS 50 60 ký tự

Bài viết này khám phá mối liên hệ mật thiết giữa tự chủ học tập và sự cải thiện kỹ năng nghe IELTS. Tự chủ học tập, một khái niệm ngày càng được chú trọng trong giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh học ngoại ngữ, đóng vai trò then chốt trong việc giúp người học chủ động, tự giác và hiệu quả hơn trong quá trình chinh phục bài thi IELTS. Theo Holec (1981), tự chủ là “khả năng tự chịu trách nhiệm cho việc học của chính mình”. Nghiên cứu của Trần Thị Trung Hiếu (2015) tại Đại học Ngoại thương Hà Nội đã chỉ ra mối tương quan giữa tính tự chủ và kết quả thi IELTS, đặc biệt là kỹ năng nghe. Nghiên cứu này khẳng định rằng khi người học có tính tự chủ cao, họ có xu hướng đạt được kết quả tốt hơn trong bài thi IELTS Listening. Tuy nhiên, việc áp dụng tự chủ học tập vào thực tế giảng dạy và học tập vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục truyền thống tại Việt Nam. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của tự chủ học tập trong luyện thi IELTS, từ định nghĩa, vai trò, đến các phương pháp và ứng dụng thực tiễn, nhằm giúp người học và người dạy có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về chủ đề này. Học viên tự chủ có khả năng thiết lập mục tiêu, lựa chọn phương pháp học, và tự đánh giá tiến độ của mình. Kỹ năng nghe IELTS không chỉ là khả năng hiểu thông tin, mà còn là khả năng phân tích, suy luận và đưa ra câu trả lời chính xác trong thời gian ngắn. Việc kết hợp hai yếu tố này sẽ tạo ra một lộ trình học tập hiệu quả và bền vững, giúp người học đạt được điểm số mong muốn trong kỳ thi IELTS.

1.1. Định nghĩa và Các Khía cạnh của Tự chủ học tập 50 60 ký tự

Tự chủ học tập không chỉ đơn thuần là học một mình. Nó bao gồm các yếu tố như khả năng tự định hướng, lập kế hoạch, theo dõi tiến độđánh giá kết quả học tập. Người học tự chủ là người chủ động tìm kiếm thông tin, lựa chọn phương pháp học phù hợp, và không ngừng cải thiện kỹ năng của mình. Theo Littlewood (1996), tự chủ bao gồm cả khả năngý chí để đưa ra quyết định độc lập. Khả năng bao gồm kiến thức về các lựa chọn khác nhau và kỹ năng thực hiện các lựa chọn phù hợp. Ý chí phụ thuộc vào động lực và sự tự tin để chịu trách nhiệm cho các lựa chọn đó. Để trở nên tự chủ, người học cần phát triển cả bốn yếu tố: kiến thức, kỹ năng, động lực và sự tự tin. Trong bối cảnh luyện thi IELTS, tự chủ học tập giúp người học lựa chọn tài liệu phù hợp với trình độ, tự tạo ra lịch học hiệu quả, và tự đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của mình để tập trung cải thiện.

1.2. Mối liên hệ giữa Tự chủ và Kỹ năng Nghe IELTS 50 60 ký tự

Kỹ năng nghe IELTS đòi hỏi người học không chỉ hiểu được nội dung, mà còn phải xử lý thông tin nhanh chóngchính xác. Tự chủ học tập giúp người học phát triển các chiến lược nghe hiệu quả, như dự đoán nội dung, ghi chú nhanh, và lọc thông tin quan trọng. Người học tự chủ cũng chủ động tìm kiếm các nguồn tài liệu luyện nghe phong phú, như podcast, video, và các bài thi thử IELTS. Họ có thể tự đánh giá trình độ của mình thông qua các bài kiểm tra thửxác định các lĩnh vực cần cải thiện. Theo nghiên cứu của Trần Thị Trung Hiếu (2015), những sinh viên có tính tự chủ cao thường chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp khó khăn và tận dụng tối đa các nguồn tài liệu học tập có sẵn. Điều này cho thấy tự chủ học tập đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng nghe IELTS.

1.3. Vì sao Tự chủ học tập quan trọng với IELTS Listening

Khác với các kỹ năng khác trong IELTS, IELTS Listening đòi hỏi sự tập trung cao độ và khả năng xử lý thông tin tức thì. Khả năng này không thể được rèn luyện hiệu quả nếu người học thụ động chờ đợi hướng dẫn từ giáo viên. Tự chủ cho phép người học tự tạo môi trường luyện tập phù hợp, lựa chọn chủ đề yêu thích để tăng hứng thú, và áp dụng các kỹ thuật nghe một cách linh hoạt. Việc chủ động tìm kiếm và phân tích các bài nghe mẫu, luyện tập các dạng câu hỏi khác nhau, và tự kiểm tra lỗi sai giúp người học khắc sâu kiến thức và cải thiện kỹ năng một cách bền vững. Ngoài ra, tự chủ còn giúp người học phát triển khả năng tự đánh giá, một yếu tố then chốt để tiến bộ trong IELTS.

II. Thách thức và Rào cản đối với Tự chủ trong Luyện Nghe IELTS 50 60

Mặc dù tự chủ học tập mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc áp dụng nó vào thực tế luyện thi IELTS vẫn còn nhiều thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là tâm lý thụ động của người học, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục truyền thống tại Việt Nam, nơi mà vai trò của giáo viên thường được đề cao hơn vai trò của học sinh. Nhiều người học quen với việc được giáo viên hướng dẫn từng bước, và cảm thấy lúng túng khi phải tự mình đưa ra quyết định. Ngoài ra, thiếu kiến thức về các phương pháp học tập hiệu quả và thiếu kỹ năng tự đánh giá cũng là những rào cản lớn. Theo Dang (2010), môi trường học tậpvăn hóa cũng có thể ảnh hưởng đến tính tự chủ của người học. Lớp học đông, thiếu trang thiết bị, và áp lực từ gia đình và xã hội có thể khiến người học cảm thấy khó khăn trong việc tự chủ học tập. Cuối cùng, thiếu động lựcsự kiên trì cũng là những yếu tố quan trọng cần được giải quyết. Luyện thi IELTS là một quá trình dài và gian nan, đòi hỏi người học phải có sự quyết tâm cao và khả năng vượt qua khó khăn.

2.1. Tâm lý thụ động và Thiếu định hướng trong học IELTS 50 60

Nhiều người học IELTStâm lý chờ đợi, ỷ lại vào giáo viên và thiếu chủ động trong việc tìm kiếm thông tin. Họ thường không biết bắt đầu từ đâu, nên học cái gì, và làm thế nào để đánh giá tiến độ của mình. Theo Tomlinson và Dat (2004), nhiều giáo viên ở Việt Nam không nhận thức được những mong muốn và suy nghĩ của học sinh về phương pháp giảng dạy. Điều này dẫn đến việc người học cảm thấy mất hứng thúthiếu động lực trong quá trình học tập. Để khắc phục tình trạng này, cần có sự thay đổi trong nhận thức của cả người học và người dạy. Người học cần chủ động hơn trong việc tìm kiếm thông tin, đặt câu hỏi, và thử nghiệm các phương pháp học tập khác nhau. Người dạy cần tạo ra môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sự sáng tạo và tự do của học sinh.

2.2. Hạn chế về Kiến thức và Kỹ năng Tự đánh giá IELTS 50 60

Một số người học IELTSkiến thức hạn chế về các phương pháp học tập hiệu quảthiếu kỹ năng tự đánh giá. Họ không biết cách lựa chọn tài liệu phù hợp, lập kế hoạch học tập hiệu quả, và đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của mình. Điều này dẫn đến việc học tập không hiệu quảmất thời gian. Để giải quyết vấn đề này, cần có các khóa đào tạo về kỹ năng học tậptự đánh giá dành cho người học IELTS. Các khóa đào tạo này nên cung cấp cho người học các công cụkỹ thuật cần thiết để tự quản lý quá trình học tập của mình. Ngoài ra, cần khuyến khích người học sử dụng các nguồn tài liệu trực tuyếntham gia các cộng đồng học tập để chia sẻ kinh nghiệmhọc hỏi lẫn nhau.

2.3. Áp lực Thi cử và Thiếu Động lực trong luyện IELTS

Áp lực từ kỳ thi IELTS và môi trường cạnh tranh có thể khiến người học cảm thấy căng thẳng và mất động lực. Việc đặt mục tiêu quá cao, so sánh bản thân với người khác, và sợ thất bại có thể dẫn đến tình trạng burnout. Để duy trì động lực, người học cần đặt mục tiêu thực tế, tập trung vào quá trình học tập, và tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình và giáo viên. Ngoài ra, việc tìm kiếm các hoạt động học tập thú vị, như xem phim, nghe nhạc bằng tiếng Anh, hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh, cũng có thể giúp người học cảm thấy hứng thú hơn và duy trì động lực lâu dài.

III. Phương pháp Tăng Tự chủ để Nâng cao Kỹ năng Nghe IELTS 50 60

Để giúp người học vượt qua những thách thức và phát huy tối đa tiềm năng của tự chủ học tập trong luyện thi IELTS, cần có những phương pháp và chiến lược cụ thể. Một trong những phương pháp quan trọng nhất là xây dựng kế hoạch học tập cá nhân hóa, phù hợp với trình độ, mục tiêu, và thời gian của mỗi người học. Kế hoạch học tập nên bao gồm các mục tiêu cụ thể, lịch trình chi tiết, và phương pháp đánh giá tiến độ. Ngoài ra, cần khuyến khích người học sử dụng các nguồn tài liệu đa dạng, như sách giáo trình, tài liệu trực tuyến, và các bài thi thử IELTS. Người học nên tự đánh giá trình độ của mình thường xuyên và điều chỉnh kế hoạch học tập cho phù hợp. Cuối cùng, cần tạo ra môi trường học tập hỗ trợ, nơi người học có thể chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau, và nhận được sự giúp đỡ từ giáo viên và bạn bè.

3.1. Xây dựng Kế hoạch Học tập Cá nhân hóa IELTS Listening 50 60

Kế hoạch học tập cá nhân hóa là chìa khóa để tự chủ học tập hiệu quả. Kế hoạch nên bắt đầu với việc xác định mục tiêu cụ thể, như điểm số mong muốn, thời gian đạt được mục tiêu, và các kỹ năng cần cải thiện. Sau đó, người học nên lập lịch trình chi tiết, bao gồm thời gian học tập, nội dung học tập, và phương pháp học tập. Lịch trình nên linh hoạtdễ điều chỉnh để phù hợp với sự thay đổi trong cuộc sống. Cuối cùng, người học nên tự đánh giá tiến độ của mình thường xuyên và điều chỉnh kế hoạch học tập cho phù hợp. Việc sử dụng các ứng dụng quản lý thời giancác công cụ theo dõi tiến độ có thể giúp người học duy trì kỷ luậtđạt được mục tiêu của mình.

3.2. Tận dụng Nguồn Tài liệu Đa dạng và Phong phú IELTS 50 60

Người học IELTS nên tận dụng các nguồn tài liệu đa dạng và phong phú để mở rộng kiến thứccải thiện kỹ năng. Các nguồn tài liệu có thể bao gồm sách giáo trình, tài liệu trực tuyến, các bài thi thử IELTS, podcast, video, và phim ảnh. Người học nên lựa chọn tài liệu phù hợp với trình độmục tiêu của mình. Ngoài ra, cần chú ý đến chất lượng của tài liệu và tính xác thực của thông tin. Việc sử dụng các nguồn tài liệu chính thức từ Hội đồng AnhIDP là một lựa chọn tốt. Cuối cùng, người học nên sử dụng các công cụ hỗ trợ học tập, như từ điển trực tuyến, phần mềm luyện nghe, và ứng dụng học từ vựng.

3.3. Phát triển Kỹ năng Tự đánh giá và Phản hồi IELTS Listening 50 60

Kỹ năng tự đánh giá là yếu tố then chốt để tự chủ học tập hiệu quả. Người học nên tự đánh giá trình độ của mình thường xuyên thông qua các bài kiểm tra thửphân tích lỗi sai. Sau đó, người học nên tìm hiểu nguyên nhân của lỗi sai và xây dựng kế hoạch cải thiện. Việc ghi nhật ký học tập có thể giúp người học theo dõi tiến trìnhnhận ra các điểm cần cải thiện. Ngoài ra, cần khuyến khích người học tìm kiếm phản hồi từ giáo viên và bạn bè. Phản hồi từ người khác có thể giúp người học nhận ra những điểm mùcải thiện kỹ năng một cách nhanh chóng.

IV. Ứng dụng Thực tiễn Tự chủ trong Lớp học Nghe IELTS 50 60

Để tự chủ học tập phát huy hiệu quả trong lớp học IELTS Listening, giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sự chủ độngsáng tạo của học sinh. Giáo viên có thể giao quyền lựa chọn cho học sinh, như lựa chọn chủ đề học tập, phương pháp học tập, và hình thức đánh giá. Ngoài ra, giáo viên nên cung cấp cho học sinh các công cụkỹ thuật cần thiết để tự quản lý quá trình học tập của mình. Cuối cùng, giáo viên nên tạo điều kiện để học sinh chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau, và nhận được sự giúp đỡ từ bạn bè.

4.1. Trao quyền lựa chọn cho Học viên Bài tập IELTS Listening 50 60

Thay vì áp đặt một phương pháp học duy nhất, giáo viên nên trao quyền lựa chọn cho học sinh. Ví dụ, học sinh có thể lựa chọn chủ đề bài nghe phù hợp với sở thích của mình, lựa chọn dạng bài tập mà mình muốn làm, hoặc lựa chọn cách thức đánh giá (ví dụ, tự đánh giá, đánh giá ngang hàng, hoặc đánh giá bởi giáo viên). Việc trao quyền lựa chọn giúp học sinh cảm thấy có trách nhiệm hơn với việc học tập của mình và tăng cường động lực.

4.2. Khuyến khích Hợp tác và Tương tác giữa Học viên IELTS 50 60

Học tập không chỉ là quá trình cá nhân, mà còn là quá trình xã hội. Giáo viên nên khuyến khích sự hợp táctương tác giữa các học sinh. Ví dụ, học sinh có thể làm việc theo nhóm để giải quyết các bài tập khó, chia sẻ kinh nghiệm học tập, hoặc cung cấp phản hồi cho nhau. Việc hợp táctương tác giúp học sinh học hỏi lẫn nhau, mở rộng kiến thức, và cải thiện kỹ năng giao tiếp.

4.3. Sử dụng Công nghệ Hỗ trợ Tự học Nghe IELTS 50 60

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tự chủ học tập. Giáo viên có thể sử dụng các công cụ trực tuyến để cung cấp tài liệu học tập, giao bài tập, và tổ chức các hoạt động tương tác. Ví dụ, giáo viên có thể sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến như Moodle hoặc Google Classroom để chia sẻ tài liệu, tạo diễn đàn thảo luận, và giao bài tập trực tuyến. Ngoài ra, giáo viên có thể sử dụng các ứng dụng di động để luyện nghe, học từ vựng, và quản lý thời gian.

V. Kết quả Nghiên cứu về Tự chủ và Kỹ năng Nghe IELTS 50 60

Nghiên cứu của Trần Thị Trung Hiếu (2015) đã chỉ ra mối tương quan giữa tự chủ học tập và kết quả thi IELTS Listening tại Đại học Ngoại thương Hà Nội. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp khảo sát và phỏng vấn để thu thập dữ liệu từ sinh viên năm nhất chương trình chất lượng cao. Kết quả cho thấy những sinh viên có tính tự chủ cao thường đạt được điểm số cao hơn trong bài thi IELTS Listening. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng tự chủ học tập giúp sinh viên chủ động hơn trong việc tìm kiếm thông tin, lựa chọn phương pháp học tập phù hợp, và tự đánh giá tiến độ của mình. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng thừa nhận rằng việc áp dụng tự chủ học tập vào thực tế giảng dạy và học tập vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục truyền thống tại Việt Nam.

5.1. Mức độ Tự chủ ảnh hưởng tới điểm IELTS Listening 50 60

Nghiên cứu cho thấy sinh viên có mức độ tự chủ cao thường đạt điểm IELTS Listening cao hơn. Điều này chứng minh rằng khả năng tự định hướng, lập kế hoạch, và kiểm soát quá trình học tập có ảnh hưởng tích cực đến kết quả thi. Các sinh viên tự chủ thường chủ động tìm kiếm tài liệu, luyện tập thường xuyên hơn, và tự điều chỉnh phương pháp học tập khi cần thiết.

5.2. Các Yếu tố thúc đẩy cản trở Tự chủ IELTS Listening 50 60

Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tự chủ của sinh viên. Các yếu tố thúc đẩy bao gồm sự tự tin, động lực, và khả năng quản lý thời gian. Các yếu tố cản trở bao gồm áp lực từ gia đình và xã hội, thiếu kỹ năng tự học, và môi trường học tập không khuyến khích sự sáng tạo. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp giáo viên và học sinh có thể xây dựng các chiến lược học tập phù hợp.

5.3. Các Nhóm học viên khác nhau có kết quả tự chủ IELTS như thế nào

Nghiên cứu so sánh kết quả giữa các nhóm học viên khác nhau về mức độ tự chủ. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm, với nhóm học viên tự chủ nhất đạt điểm cao nhất. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng tự học và tự đánh giá cho học viên IELTS.

VI. Kết luận và Hướng phát triển Tự chủ học tập IELTS 50 60 ký tự

Tóm lại, tự chủ học tập đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng nghe IELTS. Tuy nhiên, việc áp dụng tự chủ học tập vào thực tế giảng dạy và học tập vẫn còn nhiều thách thức. Để giúp người học phát huy tối đa tiềm năng của tự chủ học tập, cần có những phương pháp và chiến lược cụ thể, như xây dựng kế hoạch học tập cá nhân hóa, tận dụng các nguồn tài liệu đa dạng, và phát triển kỹ năng tự đánh giá. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về tự chủ học tập trong bối cảnh luyện thi IELTS để tìm ra những phương pháp và chiến lược hiệu quả hơn. Ngoài ra, cần có sự hợp tác giữa người học, người dạy, và các nhà nghiên cứu để tạo ra một môi trường học tập hỗ trợkhuyến khích sự chủ động của học sinh.

6.1. Tóm tắt các Điểm chính về Tự chủ và IELTS Listening 50 60

Bài viết đã trình bày các điểm chính về mối liên hệ giữa tự chủ học tậpkỹ năng nghe IELTS, bao gồm định nghĩa, vai trò, thách thức, phương pháp, và ứng dụng thực tiễn. Tự chủ học tập giúp người học chủ động hơn, tự tin hơn, và hiệu quả hơn trong quá trình luyện thi IELTS.

6.2. Hướng Nghiên cứu và Ứng dụng Tự chủ IELTS Listening 50 60

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về tự chủ học tập trong bối cảnh luyện thi IELTS để tìm ra những phương pháp và chiến lược hiệu quả hơn. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển các công cụ hỗ trợ tự học, đánh giá hiệu quả của các phương pháp giảng dạy khác nhau, và tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến tính tự chủ của người học.

6.3. Lời khuyên cho Người học và Người dạy IELTS Listening 50 60

Đối với người học, hãy chủ động hơn, tự tin hơn, và sáng tạo hơn trong quá trình học tập. Đối với người dạy, hãy tạo ra môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sự chủ động của học sinh, và cung cấp cho học sinh các công cụ và kỹ thuật cần thiết để tự quản lý quá trình học tập của mình.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES -------------------- TRẦN THỊ TRUNG HIẾU THE ROLE OF LEARNER AUTONOMY IN THE IMPROVEMENT OF IELTS LISTENING SKILLS IN FOREIGN TRADE UNIVERSITY (Vai trò của tính tự chủ của sinh viên trong việc phát triển kĩ năng nghe IELTS tại trường Đại Học Ngoại Thương) M. COMBINED PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60140111 HANOI – 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI UNIVERSITY OF LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES FACULTY OF POST-GRADUATE STUDIES -------------------- TRẦN THỊ TRUNG HIẾU THE ROLE OF LEARNER AUTONOMY IN THE IMPROVEMENT OF IELTS LISTENING SKILLS IN FOREIGN TRADE UNIVERSITY (Vai trò của tính tự chủ của sinh viên trong việc phát triển kĩ năng nghe IELTS tại trường Đại Học Ngoại Thương) M. COMBINED PROGRAMME THESIS Field: English Teaching Methodology Code: 60140111 Supervisor: Dr. Duong Thi Nu HANOI – 2015 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DECLARATION I hereby certify my authority of the research submitted entitled “The role of learner autonomy in the improvement of IELTS listening skill in Foreign Trade University” in partial fulfillment of the requirements for the degree of Master of Arts.

Hanoi 2015 Tran Thi Trung Hieu i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my deep gratitude to Dr Duong Thi Nu - my research supervisor, for her patient guidance, enthusiastic encouragement and useful critiques of this research work. I would like to thank my classmates Ms Trang and Ms Hanh, for their advice and assistance in keeping my progress on schedule. I would also like to extend my thanks to my academic staff from my Faculty of English for Specific Purposes in Foreign Trade University for their help in offering me the resources to enrich my research. My grateful thanks are also extended to my dear students for their helpful enthusiasm and sincere sharing during my procedures of data collection.

Finally, I wish to thank my dear family, my beloved husband and my sincere friends for their support and encouragement throughout my study. ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ABSTRACT The effects of learner autonomy have been shown to play an important role in language education. However, we have not really progressed in autonomous learning application. There has been little research on the role of learner autonomy in the improvement of listening skill in universities.

This study was designed investigate the relationship between learner autonomy and IELTS listening score in Foreign Trade University (FTU). A survey research was adopted in this study and a design of questionnaires and interviews was employed as the main instruments of the study. The population included all first -year students from 7 CLC classes in the different departments in Foreign Trade University; about 175 students. The 36 students enrolling CLC program from Business Management Department are the sample chosen for this study.

A convenient sampling design was used in this study. Data were collected through two phases of the study, utilizing both quantitative method (survey questionnaires) and qualitative method (semi-structured individual interviews). Results reveal that IELTS listening autonomous learning enables students to perform significantly better. iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TABLE OF CONTENTS DECLARATION .iii TABLE OF CONTENTS.

iv LIST OF FIGURES. vi LIST OF TABLES. vii LIST OF ABBREVIATIONS. viii PART A: INTRODUCTION.

Rationale of the study. Aims and Objectives of the study. Scope of the study. Significance of the study.

Design of the study .7 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW…………………………………………7 1. Definitions of Learner Autonomy. Learner autonomy in language learning. The Importance of Autonomous Learning.

IELTS &Banks of Official IELTS .The context of the study. Context of institution. Context of class. 26 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Syllabus and objective. Teacher tasks assignment. Sample and sampling. 41 CHAPTER 3: RESULTS AND FINDINGS…………………………………….

Answer to Question 1. Answer to question 2. 59 CHAPTER 4: DISCUSSIONS AND RECOMMENDATIONS………………. Contribution of the study to existing literature.

Summary of results and findings. Suggestions for further research. 68 REFERENCES……………………………………………………………………70 APPENDICES………………………………………………………………………I v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF FIGURES Figure 1: Attitudes and abilities to self-regulate their learning of category 1 Figure 2: Attitudes and abilities to self-regulate their learning of category 2 Figure 3: Attitudes and abilities to self-regulate their learning of category 3 Figure 4: Comparison among 3 categories in terms of their agreement Figure 5: Comparison among 3 categories in terms of their “no idea” Figure 6: Comparison among 3 categories in terms of their disagreement vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF TABLES Table 1: Description of Autonomy Table 2: Converting IELTS mark for first-year CLC students Table 3: Background information about the subjects of the study Table 4: The results of the final test of 3 categories Table 5: The results of entry test and final test of the whole class vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LIST OF ABBREVIATIONS CLC: Chất Lượng Cao FTU: Foreign Trade University IELTS: International English Language Testing System L2: Second Language ESP: English for Specific Purposes TESOL: Teaching English to Students of Other Languages MOET: Ministry of Education and Training viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PART A: INTRODUCTION 1. Rationale of the study Learner autonomy in language learning has attracted a large number of researchers all over the world with a great deal of the research originating in Europe (see Holec, 1981; Little, 1991; Dam, 1995).

It has been further studied and promoted by Asian researchers in countries such as Hong Kong (Benson, 2001; Littlewood, 2007) and Japan (Aoki & Smith, 1999; Aoki, 2001). The research on learner autonomy recognizes the benefits and the possibility of fostering learner autonomy in language education (Benson, 2007). In 1980, Holec mentioned the main purpose of language teaching as “to help the learner acquire the linguistic communicative abilities he has defined for himself” (Finch, 2001: 7). When we consider this purpose of teaching language, it may be obvious that an autonomy is a necessity in the learning process which can be handled by the learners not by the teachers.

It will be more effective and long lasting if the role of teachers in the learning process is limited to show students how to acquire the knowledge in a suitable way as the motto of strategic learning “life long lasting”. Traditionally, language curriculum has aimed to teach knowledge and skills, and has neglected to teach learners the way to learn. Mostly the main elements of learning will be the teacher and then the learners. The teaching method that the “teacher does to their learners” (Little, 1993, p.3) has been widely applied.

The teachers were and are always be the only people who take charge of all the knowledge which is necessary for the learners on the assumed items. The increase in learning demands with the change of technology, social values, and standard life brings about the change of role of teachers. A new term-“self-directed learning”- or –“autonomy”- has emerged nearly at the end of 1970’s. Learner training in second or foreign language teaching is a new way of teaching learners explicitly the techniques of learning, and an awareness of how and when to use strategies to enable them to become self-directed (Williams and Burden 1997).

Today, therefore, 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com there is a growing trend to explore learner autonomy in foreign language contexts (Benson, 2013). The trend, however, has been to research the application of learner autonomy in particular educational contexts such as in mainstream language education environments (Benson, 2007). This research recognizes the global trend of an increasing approach to learner-centered education in the context of Vietnam as the result of current needs: - Needs from students: Littlewood’s (2000) study show that learners are not that passive and they now do not wish to be merely “obedient listeners” (p.33) but “they would like to be active and independent” (Littlewood, 2000, p. This is clearly a new direction of investigating how students learn and want to learn in Vietnam.

In another study with 300 Vietnamese learners of English, Tomlinson and Dat (2004) reported that learners would be eager for changes to the culture of their classrooms. However, most teachers in the study were unaware of what their students felt and thought about the methodology of their courses (Tomlinson & Dat, 2004) - Needs from teachers: Dang (2010) mentioned that “being strongly considered part of the Eastern culture, teaching and learning in Vietnam is more teacher-centered” (p. Nonetheless, “teachers of English in Vietnam seem to have accepted that the grammar-translation method is not effective in English language teaching and learning” and that “they have begun to realize that communicative teaching method and student-centered approaches are what they need to implement in their teaching” (Brogan & Nguyen, 1999, p. 3) to improve students’ learning.

- Needs from the government: Nowadays, it is necessary that education and training must not only be able to equip students with new scientific and cultural knowledge but also develop their reasoning, creative abilities and team work skills (Moet, 2005). As a result, perceptions about teaching and learning philosophies should be changed by Vietnamese educational authorities (Pham, 2008). They have put into consideration that the traditional teaching and learning approach, with its emphasis on individual 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com achievement and transmission of information has become inadequate in developing students’ thinking and learning skills in current global society (Dang, 2010). Therefore, the importance of learner autonomy has been acknowledged in a new educational policy number: 43/2007/QD-BGDDT (Moet, 2007, p.3) issued by the Vietnamese government.

In this policy, managing and teaching by credit system is strongly emphasized “One credit point is equivalent to 15 class hours. In order to learn well, students must spend at least 30 hours of preparation for an equivalent credit point”. This policy aims to develop more autonomous learning with more active and responsible students, then to develop lifelong and autonomous learners. According to this new policy, all universities and institutions have to adapt their syllabus and teaching and learning processes to a central accreditation- based system, which includes the development of learner autonomy.

It is suggested that teaching strategies should be changed to meet the expectations of the new requirements. Students’ roles are to become more active and responsible for their studies because they have now got the chance to choose their own courses and teachers and so they themselves must learn how to manage their time and learning process. To date, there have been few studies that focuses on the role of learner autonomy in listening skills in general and in IELTS listening skills in particular. In fact, teaching IELTS is a combination of English language training and IELTS examination requirements and procedures in order that when students take this exam, they are better able to produce their best results.

There is no magic remedy for getting a high band in the exam. Students themselves will be guaranteed to have a good knowledge of English and to be more active and responsible for their studies in order to achieve a band score which will make them eligible to follow CLC curriculum in Foreign Trade University (FTU). In other words, autonomous learning in IELTS listening skills has been strongly encouraged with the support from the teacher. As a starting point, the current research argues that in order to understand how learner autonomy can be effectively applied in FTU, its role in the 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com improvement of IELTS listening skills is necessary to be investigated in generally Vietnamese educational context and particularly Foreign Trade University.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ