Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG TRÊN MẠNG XÃ HỘI 1. Một số khái niệm liên quan 1. Hoạt động Theo quan điểm triết học: Theo quan điểm triết học, hoạt động có thể được xem là quan hệ biện chứng giữa chủ thể và khách thể. Chủ thể là người thực hiện hoạt động, có ý thức và ý chí hướng đến mục tiêu nào đó.
Khách thể là thế giới bên ngoài, bao gồm cả hiện thực vật chất và xã hội mà chủ thể tương tác và tác động lên. Qua hoạt động, chủ thể không chỉ tiếp nhận thông tin từ khách thể mà còn thay đổi và tác động lên khách thể, tạo ra sự chuyển hoá và biến đổi. Trên cơ sở quan hệ biện chứng chủ thể - khách thể, hoạt động được coi là quá trình không ngừng chuyển đổi, tương tác và tiến triển giữa hai cực đối lập. Chủ thể và khách thể không tồn tại độc lập, mà tồn tại và phát triển nhờ sự tương tác và tác động của nhau.
Hoạt động của chủ thể không chỉ phụ thuộc vào khách thể mà còn tác động lên khách thể và tạo ra sự thay đổi, tiến bộ. Nói cách khác, hoạt động không chỉ là quá trình chủ quan của con người mà còn là một quá trình tương tác phức tạp giữa chủ thể và khách thể, đồng thời tạo ra sự biến đổi và phát triển của cả hai. Dưới góc độ sinh học Dưới góc độ sinh học, hoạt động của con người có thể được hiểu như một quá trình sử dụng năng lượng thần kinh và cơ bắp để tương tác với hiện thực khách quan và đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần của con người. Hoạt động của con người đòi hỏi sự hoạt động của hệ thần kinh và các cơ bắp trong cơ thể.
Hệ thần kinh truyền tải thông tin từ các giác quan đến não bộ và điều khiển các phản ứng và hành động của con người. Các cơ bắp hoạt động để thực hiện các chuyển động, hành động và công việc. Hoạt động của con người có mục đích là đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần của con người. Nhu cầu vật chất bao gồm nhu cầu ăn uống, di chuyển, hoạt động cơ 12 bản của cơ thể để duy trì sự sống.
Nhu cầu tinh thần bao gồm nhu cầu tìm hiểu, khám phá, tương tác xã hội, và thoả mãn các nhu cầu tình cảm và tâm lý. Qua hoạt động, con người sử dụng năng lượng thần kinh và cơ bắp để tác động lên hiện thực khách quan và đáp ứng nhu cầu của mình. Điều này có thể bao gồm việc tiêu hao năng lượng trong việc lao động, vận động, học tập, nghiên cứu, tham gia vào các hoạt động xã hội và tìm kiếm những trải nghiệm tinh thần. Dưới góc độ tâm lý học Dưới góc độ tâm lý học, hoạt động là phương thức tồn tại của con người, phương thức tồn tại của mọi sự vật hiện tượng, quy định tồn tại của mọi sự vật hiện tượng đó.
Khi phương thức thay đổi thành sự vật hiện tượng khác [29]. Con người hoạt động trong môi trường xã hội, gia đình, công việc, và nhiều hoàn cảnh khác. Hoạt động của con người không chỉ là hành động vật lý mà còn bao gồm những quá trình tâm lý như suy nghĩ, cảm xúc, và hành vi. Trong quá trình hoạt động, con người tương tác với hoàn cảnh, bao gồm những người khác, các tình huống, và những yếu tố xã hội, văn hóa, và kinh tế xung quanh.
Mối quan hệ qua lại giữa con người và hoàn cảnh là một quá trình tương tác liên tục. Con người không chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh mà còn tác động lên hoàn cảnh. Bằng cách tương tác với hoàn cảnh, con người có thể thay đổi, điều chỉnh và thích nghi với môi trường xung quanh. Đồng thời, qua hoạt động, con người cũng có khả năng biến đổi chính bản thân, phát triển và tiến bộ trong quá trình tương tác với hoàn cảnh.
Vì vậy, hoạt động trong góc độ tâm lý học không chỉ là sự tương tác giữa con người và hoàn cảnh mà còn là quá trình biến đổi, điều chỉnh và phát triển của cả con người và môi trường xung quanh. Hoạt động tâm lý của con người có thể mang lại sự thay đổi tích cực cho cả con người và hoàn cảnh mà họ đang tồn tại. Dưới góc độ xã hội học Dưới góc độ xã hội học, hoạt động được xem là những hành động của con người trong khía cạnh xã hội, tức là hoạt động tương tác và tác động lẫn nhau giữa các thành viên trong xã hội và với môi trường xã hội. Hoạt động xã hội không chỉ bao gồm các hành động cá nhân mà còn liên quan đến nhóm, tổ chức và cộng đồng.
13 Hoạt động xã hội có thể bao gồm các hoạt động giao tiếp, hợp tác, xây dựng mối quan hệ, thực hiện vai trò xã hội, tham gia vào các nhóm và tổ chức xã hội, và tham gia vào các hoạt động văn hóa và kinh tế. Đây là những hoạt động mà con người thực hiện để tương tác và tác động lẫn nhau trong xã hội. Một khía cạnh quan trọng trong hoạt động xã hội là mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội. Con người không chỉ là người thực hiện hoạt động mà còn là một thành viên của xã hội.
Hoạt động xã hội được xác định và ảnh hưởng bởi các giá trị, quy tắc, và norm xã hội, cũng như các mối quan hệ xã hội. Qua hoạt động xã hội, con người tạo ra và tham gia vào các mạng lưới xã hội, góp phần vào việc xây dựng và duy trì cộng đồng, và thể hiện các vai trò xã hội như con cái, cha mẹ, bạn bè, đồng nghiệp, thành viên của một nhóm nghề nghiệp hoặc tôn giáo, và nhiều vai trò xã hội khác. Hoạt động xã hội không chỉ là các hành động đơn lẻ của cá nhân mà còn là một phần của cấu trúc và quyền lực xã hội, và nó có thể ảnh hưởng đến môi trường xã hội lớn hơn và cả bản thân của con người. Đồng thời, hoạt động xã hội cũng được xem là một cách để xây dựng và duy trì các giá trị, quy tắc và thay đổi xã hội.
Từ những khái niệm trên, có thể đưa ra khái niệm “hoạt động” như sau: “Hoạt động là những hành động của các cá nhân, nhóm, tổ chức và cộng đồng thông qua những tương tác xã hội, như: hoạt động giao tiếp, hợp tác, xây dựng mối quan hệ, thực hiện vai trò xã hội, tham gia vào các nhóm và tổ chức xã hội, và tham gia vào các hoạt động văn hóa và kinh tế”. Truyền thông, hoạt động truyền thông Khái niệm truyền thông Có nhiều định nghĩa khác nhau về truyền thông: Theo Harold Lasswell, một nhà khoa học xã hội người Mỹ, định nghĩa truyền thông như sau: “Truyền thông là ai nói gì, thông qua kênh nào, với tác động gì, trong hoàn cảnh nào”[30]. Theo Marshall McLuhan, một nhà triết học và nhà nghiên cứu truyền thông người Canada, cho rằng “phương tiện là thông điệp”[33]. Ông lập luận rằng truyền thông không chỉ là việc truyền tải thông tin mà còn là một sự thay đổi toàn diện của xã hội và văn hóa do sự phát triển của phương tiện truyền thông.
14 Theo Herbert Schiller (1970), “truyền thông được coi là một công cụ quan trọng để duy trì và gia tăng quyền lực của các tầng lớp cầm quyền trong xã hội. Truyền thông không chỉ là một phương tiện truyền tải thông tin, mà còn là một công cụ chính trị được sử dụng để thống trị và chi phối ý thức và hành vi của công chúng”[31]. Theo Kotler (2007) “truyền thông (marketing communication) là các hoạt động truyền thông tin một cách gián tiếp hay trực tiếp về sản phẩm và bản thân doanh nghiệp tới khách hàng nhằm thuyết phục họ tin tưởng vào doanh nghiệp cũng như sản phẩm, và mua sản phẩm” [34, tr. Truyền thông và thông tin phản hồi trong hệ thống truyền thông được thực hiện trong sơ đồ hình 1.1 như sau: Hình 1.
Truyền thông và liên hệ nguowic trong hệ thống truyền thông (Nguồn: Philip Kotler, 2007 [34, tr.353]) Có thể hiểu, truyền thông là quá trình truyền tải thông tin, ý kiến và ý nghĩa giữa các cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng thông qua các phương tiện truyền thông. Nó là một phần quan trọng trong giao tiếp và trao đổi thông tin trong xã hội. Khái niệm truyền thông bao gồm tất cả các hình thức truyền thông, từ truyền thông đại chúng như truyền hình, đài phát thanh, báo chí, tạp chí và sách, cho đến truyền thông xã hội như mạng xã hội, blog và trang web. Nó cũng bao gồm các hình thức truyền thông khác như quảng cáo, PR (quan hệ công chúng), truyền thông quốc phòng và truyền thông trong tổ chức.
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin, giáo dục, giải trí và tạo ra ý thức công chúng. Nó có thể ảnh hưởng đến quan điểm, hành vi và 15 quyết định của mọi người. Ngoài ra, truyền thông cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì hình ảnh của các cá nhân, tổ chức và quốc gia. Trong thời đại công nghệ thông tin phát triển, truyền thông đã trở nên phức tạp hơn bao giờ hết.
Công nghệ mới đã mở ra nhiều cánh cửa cho việc truyền tải thông tin và tương tác với nhau. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra những thách thức mới, bao gồm vấn đề về độ tin cậy, quyền riêng tư và quản lý thông tin. Tóm lại, truyền thông là quá trình truyền tải thông tin và ý nghĩa giữa các bên thông qua các phương tiện truyền thông. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp, truyền tải thông tin, tạo ý thức và xây dựng hình ảnh công chúng.
Hoạt động truyền thông Hoạt động truyền thông là quá trình tổ chức và thực hiện các hoạt động liên quan đến việc truyền tải thông tin, ý kiến và ý nghĩa từ nguồn thông tin đến đích nhận thông tin. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu truyền thông, lựa chọn phương tiện truyền thông, tạo ra nội dung, và xây dựng các chiến lược và kế hoạch để đạt được mục tiêu truyền thông. Hoạt động truyền thông có thể bao gồm các yếu tố như: Một là, nghiên cứu và phân tích: Nghiên cứu và phân tích các đối tượng, đối tượng mục tiêu, và môi trường truyền thông để hiểu rõ hơn về đối tượng và tạo ra nội dung phù hợp. Hai là, lựa chọn phương tiện truyền thông: Xác định và chọn lựa phương tiện truyền thông phù hợp như truyền hình, đài phát thanh, báo chí, mạng xã hội, quảng cáo, hoặc các công cụ truyền thông khác để đạt được mục tiêu truyền thông.