Nguyên Tắc Trình Tự Công Bằng Hợp Lý và Vai Trò của Pháp Luật trong Bảo Vệ Quyền Con Người

Tìm hiểu nguyên tắc trình tự công bằng hợp lý, vai trò của pháp luật trong việc bảo vệ quyền con người. Phân tích chi tiết và chuyên sâu.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách chuyên khảo

2021

502
1
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Trình Tự Công Bằng Nền Tảng Pháp Lý Bảo Vệ Bạn

Nguyên tắc trình tự pháp luật công bằng, hợp lý (due process of law) là một học thuyết pháp lý nền tảng, có nguồn gốc từ Đại Hiến chương Magna Carta của Anh năm 1215. Đây không chỉ là một thuật ngữ pháp lý mà còn là trụ cột của nhà nước pháp quyền, đảm bảo rằng quyền lực nhà nước không được sử dụng một cách tùy tiện để tước đoạt tính mạng, tự do hay tài sản của công dân. Về cơ bản, nguyên tắc này yêu cầu mọi hành vi của chính quyền, từ lập pháp, hành pháp đến tư pháp, đều phải tuân theo các quy trình và tiêu chuẩn công bằng, minh bạch và hợp lý. Tinh thần của trình tự công bằng đã lan tỏa và được ghi nhận trong nhiều văn kiện pháp lý quan trọng trên toàn thế giới, bao gồm Hiến pháp của nhiều quốc gia và các Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị. Trong bối cảnh Việt Nam, dù thuật ngữ “due process” không được nhắc đến nguyên văn, tinh thần của nó đã được thể hiện trong Hiến pháp 2013 và các bộ luật quan trọng như Bộ luật Tố tụng Hình sự. Mục đích tối thượng của học thuyết này là bảo vệ quyền con người, đảm bảo mọi cá nhân đều được đối xử công bằng trước pháp luật, đặc biệt trong các thủ tục tố tụng công bằng. Nguyên tắc này đặt ra giới hạn cho quyền lực nhà nước, buộc nhà nước phải có trách nhiệm giải trình cho mọi hành động ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, từ đó củng cố công lý và niềm tin vào hệ thống tư pháp.

1.1. Nguồn gốc lịch sử từ Đại Hiến chương Magna Carta 1215

Lịch sử của trình tự công bằng bắt nguồn từ Điều 39 của Đại Hiến chương Magna Carta, quy định rằng: “Không có bất cứ một người tự do nào có thể bị giam cầm hay bỏ tù… trừ khi có phán quyết hợp pháp của những người ngang hàng với người đó hoặc bởi pháp luật nơi người đó cư ngụ quy định như vậy”. Mặc dù văn bản gốc sử dụng cụm từ “the law of the land” (luật pháp của quốc gia), về sau, vào năm 1354, một đạo luật của Nghị viện Anh đã lần đầu tiên sử dụng thuật ngữ “due process of law” để thay thế và giải thích cho cụm từ này. Điều này đánh dấu một bước ngoặt, khẳng định quyền lực của nhà vua phải bị giới hạn bởi pháp luật, đặt nền móng cho tư tưởng pháp quyền (Rule of Law). Đây là lần đầu tiên, một văn bản chính thức ghi nhận rằng ngay cả người cai trị cũng phải tuân thủ pháp luật, không được hành xử tùy tiện đối với thần dân.

1.2. Sự thể hiện trong luật nhân quyền quốc tế hiện đại

Dù thuật ngữ “due process” không xuất hiện trực tiếp, tinh thần của nó được thể hiện rõ nét trong luật nhân quyền quốc tế. Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền (UDHR) 1948 và đặc biệt là Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) 1966 đã cụ thể hóa các yếu tố của trình tự công bằng thông qua các quy định về quyền được xét xử công bằng. Điều 14 của ICCPR là một ví dụ điển hình, liệt kê hàng loạt quyền tố tụng quan trọng như quyền được xét xử bởi một tòa án độc lập, vô tư; nguyên tắc suy đoán vô tội; quyền bào chữa; và quyền không bị buộc phải nhận tội. Những quy định này thiết lập một tiêu chuẩn quốc tế nhằm bảo vệ quyền con người trong hoạt động tư pháp hình sự và các lĩnh vực khác, buộc các quốc gia thành viên phải đảm bảo hệ thống pháp luật của mình tuân thủ các thủ tục công bằng và hợp lý.

II. Thách Thức Khi Áp Dụng Rủi Ro Vi Phạm Thủ Tục Tố Tụng

Mặc dù nguyên tắc trình tự công bằng là lý tưởng, việc áp dụng trên thực tế luôn đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất chính là nguy cơ vi phạm thủ tục tố tụng từ phía các cơ quan tiến hành tố tụng. Sự lạm dụng quyền lực, thiếu tính minh bạch trong tư pháp, hoặc áp lực thành tích có thể dẫn đến các hành vi như bức cung, dùng nhục hình, bỏ qua các chứng cứ quan trọng, hoặc không đảm bảo đầy đủ quyền bào chữa của bị can, bị cáo. Những vi phạm này không chỉ làm xói mòn nền tảng của công lý mà còn gây ra những hậu quả thảm khốc, điển hình là các vụ án oan sai. Khi một người vô tội bị kết án, đó không chỉ là bi kịch của một cá nhân và gia đình họ mà còn là thất bại của cả hệ thống tư pháp. Hơn nữa, việc không tuân thủ thủ tục tố tụng công bằng làm suy giảm niềm tin của công chúng vào pháp luật và các cơ quan nhà nước. Thiếu một cơ chế giám sát hiệu quả và trách nhiệm giải trình của nhà nước không rõ ràng càng làm trầm trọng thêm vấn đề này. Do đó, việc xây dựng và thực thi các quy định pháp luật chặt chẽ để đảm bảo quyền của bị can, bị cáo và ngăn chặn vi phạm là một nhiệm vụ cấp thiết của bất kỳ nhà nước pháp quyền nào.

2.1. Nguy cơ lạm quyền và thiếu trách nhiệm giải trình

Quyền lực nhà nước, đặc biệt trong lĩnh vực tư pháp hình sự, nếu không được kiểm soát chặt chẽ sẽ dễ dẫn đến lạm quyền. Việc không tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục pháp lý có thể xuất phát từ sự thiếu chuyên môn, áp lực phá án hoặc thậm chí là các động cơ cá nhân. Khi trách nhiệm giải trình của nhà nước và các cá nhân thực thi công vụ không được quy định rõ ràng và thực thi nghiêm minh, các hành vi vi phạm sẽ khó bị phát hiện và xử lý. Điều này tạo ra một môi trường mà ở đó, quyền con người có thể bị xem nhẹ, dẫn đến việc bỏ qua các nguyên tắc cơ bản như suy đoán vô tội hay quyền được đối xử bình đẳng.

2.2. Hậu quả nghiêm trọng Những vụ án oan sai chấn động

Hậu quả trực tiếp và đau lòng nhất của việc vi phạm thủ tục tố tụng là các vụ án oan sai. Lịch sử tư pháp Việt Nam và thế giới đã ghi nhận nhiều trường hợp công dân vô tội phải chịu cảnh tù đày oan khuất trong nhiều năm. Những vụ án này không chỉ tước đoạt tự do, danh dự và tương lai của một con người mà còn cho thấy những lỗ hổng nghiêm trọng trong hệ thống pháp luật. Mỗi một vụ án oan sai được phanh phui là một lời cảnh tỉnh về tầm quan trọng của việc tuân thủ trình tự công bằng, nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ quyền của bị can, bị cáo ngay từ những giai đoạn đầu tiên của quá trình tố tụng.

III. Phương Pháp Nền Tảng Cách Pháp Luật Đảm Bảo Quyền Con Người

Trình tự công bằng được thực thi thông qua hai cơ chế chính: trình tự công bằng về thủ tục (procedural due process) và trình tự công bằng về nội dung (substantive due process). Trình tự công bằng về thủ tục tập trung vào cách thức nhà nước hành động. Nó đòi hỏi các cơ quan nhà nước, đặc biệt là tòa án, phải tuân theo một quy trình xét xử công khai, minh bạch và vô tư. Các yếu tố cốt lõi của nó bao gồm quyền được xét xử công bằng, quyền được thông báo về các cáo buộc, quyền có cơ hội trình bày quan điểm, và quyền được xét xử bởi một cơ quan độc lập. Các quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự về quyền của người bị tạm giữ, bị can, bị cáo chính là sự cụ thể hóa của khía cạnh này. Ngược lại, trình tự công bằng về nội dung lại tập trung vào bản chất của đạo luật. Nó đặt ra câu hỏi liệu một đạo luật có hợp lý, công bằng và có xâm phạm đến các quyền cơ bản của con người một cách tùy tiện hay không. Cơ chế này đóng vai trò là hàng rào bảo vệ công dân trước các đạo luật do cơ quan lập pháp ban hành, đảm bảo rằng mọi sự giới hạn quyền con người đều phải hợp lý và cần thiết. Cả hai khía cạnh này cùng nhau tạo nên một bộ khung pháp lý toàn diện để bảo vệ quyền con người trước quyền lực của nhà nước, đảm bảo bình đẳng trước pháp luật.

3.1. Trình tự công bằng thủ tục Bảo vệ trong tố tụng

Thủ tục tố tụng công bằng là trái tim của trình tự công bằng thủ tục. Nó bao gồm một loạt các quyền được pháp luật quốc tế và quốc gia công nhận, chẳng hạn như nguyên tắc suy đoán vô tội, theo đó một người được coi là vô tội cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật. Bên cạnh đó là quyền bào chữa, cho phép bị can, bị cáo tự mình hoặc nhờ luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Các yêu cầu về một phiên tòa công khai, sự độc lập của thẩm phán, và quyền được đối chất với nhân chứng cũng là những thành tố không thể thiếu, nhằm đảm bảo một quy trình xét xử khách quan và công bằng.

3.2. Trình tự công bằng nội dung Giới hạn quyền lập pháp

Trình tự công bằng nội dung hoạt động như một cơ chế giám sát hiến pháp đối với quyền lập pháp. Nó yêu cầu rằng nội dung của các đạo luật phải hợp lý và không được xâm phạm một cách tùy tiện vào các quyền tự do cơ bản đã được Hiến pháp công nhận. Ví dụ, một đạo luật giới hạn quyền tự do ngôn luận phải chứng minh được rằng sự giới hạn đó là cần thiết vì một mục tiêu chính đáng, như an ninh quốc gia hay trật tự công cộng, và biện pháp giới hạn phải tương xứng. Cơ chế này đảm bảo rằng pháp luật không chỉ được ban hành đúng quy trình mà nội dung của nó cũng phải phù hợp với các giá trị cốt lõi của công lýquyền con người.

IV. Hướng Dẫn Thực Thi Vai Trò Của Tòa Án và Các Chủ Thể

Để nguyên tắc trình tự công bằng đi vào đời sống, vai trò của các chủ thể trong hệ thống tư pháp là cực kỳ quan trọng. Tòa án đóng vai trò trung tâm, là người phán xử cuối cùng để đảm bảo các thủ tục tố tụng được tuân thủ và quyền con người được bảo vệ. Vai trò của tòa án không chỉ giới hạn ở việc áp dụng pháp luật một cách máy móc, mà còn phải giải thích và áp dụng pháp luật theo tinh thần pháp quyền, đảm bảo công lý được thực thi. Một nền tư pháp độc lập, trong đó thẩm phán không bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài, là điều kiện tiên quyết. Bên cạnh tòa án, vai trò của luật sư cũng không thể thiếu. Luật sư là người đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho thân chủ, đảm bảo tiếng nói của họ được lắng nghe và các quyền tố tụng của họ không bị vi phạm. Một đội ngũ luật sư chuyên nghiệp và tận tâm là một phần không thể tách rời của một hệ thống tư pháp hình sự công bằng. Cuối cùng, chính các cơ quan điều tra, viện kiểm sát cũng phải nhận thức sâu sắc và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thủ tục tố tụng công bằng, đảm bảo mọi hoạt động của mình đều dựa trên nguyên tắc thượng tôn pháp luật và tôn trọng quyền con người.

4.1. Vai trò của Tòa án trong việc bảo đảm xét xử công bằng

Vai trò của tòa án là then chốt trong việc hiện thực hóa quyền được xét xử công bằng. Tòa án phải đảm bảo một phiên tòa công khai, nơi mọi bằng chứng được xem xét một cách khách quan. Thẩm phán phải độc lập và vô tư, ra phán quyết chỉ dựa trên pháp luật và chứng cứ tại phiên tòa. Hơn nữa, tòa án có trách nhiệm kiểm tra tính hợp pháp của các hành vi và quyết định của cơ quan điều tra, viện kiểm sát trong giai đoạn trước xét xử. Bằng cách thực hiện đúng chức năng của mình, tòa án trở thành thành trì vững chắc bảo vệ công dân trước nguy cơ vi phạm thủ tục tố tụngán oan sai.

4.2. Vai trò của Luật sư và quyền bào chữa của bị cáo

Vai trò của luật sư là một yếu tố cấu thành nên một phiên tòa công bằng. Luật sư giúp cân bằng quyền lực giữa nhà nước (đại diện bởi công tố viên) và cá nhân bị buộc tội. Họ đảm bảo quyền bào chữa của bị can, bị cáo được thực thi đầy đủ, từ việc thu thập chứng cứ, tranh luận tại tòa, đến việc kháng cáo bản án. Nếu không có sự tham gia hiệu quả của luật sư, người bị buộc tội, đặc biệt là những người yếu thế, sẽ rất khó để tự bảo vệ mình trước bộ máy công quyền, làm tăng nguy cơ dẫn đến một kết quả xét xử không công bằng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Áp Dụng Tại Việt Nam và Bài Học

Tại Việt Nam, tinh thần của trình tự công bằng đã được hiến định trong Hiến pháp 2013 và luật hóa trong các văn bản pháp luật quan trọng. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã có những bước tiến đáng kể trong việc bảo vệ quyền con người, đảm bảo quyền của bị can, bị cáo. Nhiều nguyên tắc tiến bộ đã được ghi nhận như nguyên tắc suy đoán vô tội, quyền im lặng, quyền có luật sư bào chữa từ giai đoạn bị tạm giữ, và tăng cường tranh tụng tại phiên tòa. Nghiên cứu thực tiễn cho thấy, việc áp dụng các quy định này đã góp phần nâng cao tính minh bạch trong tư pháp, giảm thiểu các trường hợp vi phạm thủ tục tố tụng và hạn chế án oan sai. Tuy nhiên, quá trình thực thi vẫn còn những tồn tại nhất định. Nhận thức của một bộ phận cán bộ thực thi pháp luật chưa đầy đủ, cơ sở vật chất và nguồn lực cho hoạt động tư pháp còn hạn chế. Bài học kinh nghiệm quốc tế cho thấy, để trình tự công bằng thực sự phát huy hiệu quả, cần phải có một cơ chế giám sát tư pháp độc lập và hiệu quả, đồng thời nâng cao vai trò của luật sư và xã hội trong việc giám sát hoạt động tư pháp. Đây là những định hướng quan trọng cho công cuộc cải cách tư pháp và xây dựng nhà nước pháp quyền ở Việt Nam.

5.1. Những tiến bộ trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015

Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong việc tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế về quyền được xét xử công bằng. Lần đầu tiên, nguyên tắc suy đoán vô tội được quy định một cách rõ ràng và toàn diện tại Điều 13. Bộ luật cũng mở rộng quyền của người bị buộc tội, đặc biệt là quyền bào chữa, và nhấn mạnh vai trò của tranh tụng như một nguyên tắc cốt lõi của hoạt động xét xử. Những thay đổi này tạo cơ sở pháp lý vững chắc hơn để bảo vệ quyền con người trong quá trình tố tụng, hướng tới một nền tư pháp hình sự nhân văn và công bằng hơn.

5.2. Các khuyến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Để tiếp tục hoàn thiện cơ chế đảm bảo trình tự công bằng, Việt Nam cần tập trung vào một số giải pháp. Thứ nhất, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao nhận thức và năng lực cho các chức danh tư pháp về tầm quan trọng của việc tôn trọng quyền con người. Thứ hai, cần tiếp tục củng cố vai trò của luật sư và tạo điều kiện thuận lợi để họ thực hiện đầy đủ chức năng của mình. Thứ ba, cần nghiên cứu xây dựng cơ chế giám sát độc lập đối với hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng để đảm bảo tính minh bạchtrách nhiệm giải trình, qua đó củng cố vững chắc nền tảng của nhà nước pháp quyền.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái niệm và các nội dung cơ bản của nguyên tắc trình tự pháp luật. Học thuyết trình tự công bằng trong Luật Hiến pháp Hoa Kỳ 2. Sự ghi nhận học thuyết trình tự công bằng trong Hiến pháp Hoa Kỳ Mặc dù nước Anh là cái nôi của quan niệm về trình tự công bằng, học thuyết này lại được tiếp nhận một cách chính thức và phát triển mạnh cho đến ngày nay tại Hoa Kỳ. Thật vậy, trong suốt lịch sử nước Anh rất hiếm khi thuật ngữ “due process of law” được nhắc đến trong các đạo luật mang tính hiến pháp cũng như trong các bản án của tòa án.

Thay vào đó, nền luật học Anh hay đề cập những khái niệm gần gũi với “due process” như công lý tự nhiên (natural justice) hay tính hợp lý (reasonableness). Đạo luật về quyền con người năm 1998 (Human Rights Act) - một văn bản mang tính hiến pháp, không đề cập “due process” cũng như không liệt kê các quyền cụ thể mà chủ yếu cam kết thực hiện các cơ chế về quyền đã được quy định tại Công ước châu Âu về quyền con người và được giải thích bằng hệ thống án lệ đồ sộ của Tòa án Nhân quyền châu Âu. Trong khi đó, “due process of law” được ghi nhận chính thức, long trọng tới hai lần trong Hiến pháp Hoa Kỳ với tư cách là một nguyên tắc cốt lõi, căn bản. Các nhà sáng lập nước Mỹ đã tiếp thu ý tưởng về trình tự công bằng từ nước Anh, với sự kế thừa và phát triển lên một bậc, bao gồm cả ý tưởng về kiểm soát cơ quan lập pháp - một khía cạnh quan trọng của “due process” được Thẩm phán Coke khởi xướng trong vụ án Dr.

Bonham năm 1610, nhưng đã không được hiện thực hóa ở Anh do vị trí tối cao của Nghị viện. Bonham liên quan đến một đạo luật trao quyền cho “Hiệp hội bác sĩ London” được tống giam bất kỳ ai hành nghề y mà không có giấy phép. Coke lập luận trong phán quyết của mình rằng đạo luật này vô hiệu do “trái 24 Phần I: LÝ THUYẾT CHUNG VỀ NGUYÊN TẮC TRÌNH TỰ PHÁP LUẬT. với lẽ phải và sự hợp lý thông thường” (common right and reason).

Các luật gia Hoa Kỳ thời kỳ thuộc địa đã viện dẫn phán quyết trong vụ án này để cổ vũ cho nguyên tắc các đạo luật mâu thuẫn với “luật cơ bản” (fundamental law) là vô hiệu. Bontham trở thành tiền thân của học thuyết trình tự công bằng nội dung (substantive due process) và giám sát tư pháp (judicial review). Năm 1788, bang New York đã đề nghị Quốc hội liên bang bổ sung điều khoản về “due process” vào Hiến pháp Hoa Kỳ năm 1788. Trên cơ sở đề xuất này, James Madison đã soạn thảo điều khoản “due process”, được Quốc hội thông qua với tư cách là Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp Hoa Kỳ (năm 1791): “Không ai bị.

tước bỏ tính mạng, tự do và tài sản mà không dựa trên trình tự pháp luật công bằng”1. Tuy nhiên, Tu chính án thứ 5 chỉ áp dụng cho chính quyền liên bang, và chưa đủ mạnh để kiểm soát quyền lập pháp của các bang, bảo vệ người dân khỏi sự tùy tiện của các đạo luật do nghị viện các bang ban hành. Do đó, năm 1868, Quốc hội đã phê chuẩn Tu chính án thứ 14, quy định rõ: “Không bang nào được tước bỏ tính mạng, tự do và tài sản của bất kỳ ai mà không dựa trên trình tự pháp luật công bằng”2. Tu chính án này đòi hỏi chính quyền các bang cũng phải tuân thủ các tiêu chuẩn giống như chính quyền liên bang trong việc bảo vệ quyền công dân.

Mặc dù cả Tu chính án thứ 5 và Tu chính án thứ 14 đều có điều khoản “due process”, nhưng Tu chính án thứ 5 nhằm hạn chế _______________ 1. Nguyên văn: “No person shall be. deprived of life, liberty or property without due process of law .nor shall any State deprive any person of life, liberty, or property, without due process of law. Chương 1: Khái niệm và các nội dung cơ bản của nguyên tắc trình tự pháp luật.

25 quyền lực của chính quyền liên bang, còn Tu chính án thứ 14 nhằm hạn chế quyền lực của chính quyền các bang, với cùng một mục tiêu là bảo vệ quyền con người, quyền công dân trước sự tùy tiện của chính quyền. Một án lệ năm 1855 của Tòa án tối cao Hoa Kỳ đã giải thích thuật ngữ “due process of law” trong Hiến pháp Hoa Kỳ có cùng ý nghĩa với cụm từ “by the law of the land” trong Magna Carta1. Trong một án lệ khác, Tòa án tối cao Hoa Kỳ giải thích: “Điều khoản về trình tự công bằng (Due Process Clause) bao gồm một hệ thống các quyền dựa trên các nguyên tắc đạo đức đã ăn sâu vào truyền thống và cảm nhận của người dân, được coi là các nguyên tắc cơ bản đối với một xã hội văn minh được thừa nhận trong toàn bộ lịch sử Hoa Kỳ. Trình tự công bằng hàm chứa những ý niệm sâu sắc nhất về những gì là công bằng, là đúng đắn”2.

Nội hàm của khái niệm “trình tự công bằng” trong Luật Hiến pháp Hoa Kỳ Lịch sử phát triển của học thuyết trình tự công bằng ở Hoa Kỳ cho thấy khái niệm “trình tự công bằng” không chỉ giới hạn quyền lực của cơ quan hành pháp, tư pháp thông qua việc đảm bảo các quyền về thủ tục mà còn giới hạn quyền lực của cơ quan lập pháp khi trao cho tòa án thẩm quyền đánh giá tính hợp hiến của những đạo luật giới hạn quyền con người (do lập pháp ban hành)3. Như vậy, mặc dù kế thừa và tiếp thu học thuyết “trình tự công bằng” từ nước Anh, nhưng Hoa Kỳ đã phát triển và mở rộng học thuyết này để bao hàm cả nội dung kiểm soát quyền lực của _______________ 1. Hoboken Land and Improvement Co. Xem https://constitution.gov/browse/essay/amdt5-4-1/ ALDE_00000874/.

26 Phần I: LÝ THUYẾT CHUNG VỀ NGUYÊN TẮC TRÌNH TỰ PHÁP LUẬT. cơ quan lập pháp. Trong khi đó, “due process” ở Anh, khởi nguồn từ Magna Carta, chỉ hướng tới hạn chế quyền lực của hoàng gia, chứ không phải Nghị viện1. Trên thực tế, lịch sử phát triển của “due process” ở Anh chưa từng đề cập việc sử dụng “due process” để kiểm soát các đạo luật do Nghị viện ban hành, xuất phát từ vị trí quyền lực cao nhất của Nghị viện Anh trong tổ chức bộ máy nhà nước với quyền lập pháp không bị hạn chế.

Trong Luật Hiến pháp Hoa Kỳ, mặc dù vẫn còn tranh cãi, đa số đã chấp nhận về sự tồn tại của trình tự công bằng nội dung, bên cạnh trình tự công bằng thủ tục, và như vậy, “due process” bao gồm trình tự công bằng thủ tục (procedural due process) và trình tự công bằng nội dung (substantive due process). Nói cách khác, “due process of law” là một “quá trình hợp pháp” gồm hai yêu cầu: 1) “tính hợp lý hay chính đáng về nội dung” của quy phạm pháp luật; và 2) “tính chính đáng của quyền lực nhà nước về mặt thủ tục” của các hành vi công quyền2. Về mặt diễn đạt, cụm từ “procedural due process” có vẻ rườm rà và khó hiểu vì “process” và “procedural” đều có nghĩa là “thủ tục”, “trình tự”, “quy trình”. Theo đó, có thể dịch “procedural due process” là “trình tự công bằng (về/mang tính) thủ tục”.

Hoặc nếu hiểu “process” là “phương pháp”, “phương thức”3 thì có thể dịch cụm từ trên là “phương thức đúng đắn về thủ tục”. Tóm lại, nếu bỏ qua những cách dịch thuật theo nghĩa _______________ 1. Bird: The evolution of due process of law in the decisions of the United States Supreme Court, Columbia Law Review, Vol. Nguyễn Đăng Dung: Nhà nước pháp quyền là tinh thần pháp luật hay là đúng quy trình?, Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội, Luật học, t.

Longman Dictionary of Contemporary English (PC version 2009). Chương 1: Khái niệm và các nội dung cơ bản của nguyên tắc trình tự pháp luật. 27 đen1, có thể hiểu tinh thần cơ bản của “due process” là phương thức đúng đắn để xử lý một vấn đề pháp lý ảnh hưởng đến quyền con người. Nhiều khi “due process” được hiểu rất rộng, tương tự như các khái niệm “hợp lý” (reasonableness), “công lý” (justice) hay “công bằng” (fairness)2.

Theo cách diễn giải này, “procedural due process” có thể được hiểu là thủ tục đúng đắn để xử lý một vấn đề pháp lý ảnh hưởng đến quyền con người. “Procedural due process” điều chỉnh quyền hành pháp và quyền tư pháp. Còn “substantive due process” điều chỉnh quyền lập pháp khi đòi hỏi một phương pháp đúng đắn để đánh giá tính hợp lý của các đạo luật trong việc định ra hay giới hạn các quyền con người. a) Trình tự công bằng thủ tục (procedural due process) Các quy định về trình tự công bằng trong Hiến pháp Hoa Kỳ là những đòi hỏi quan trọng tạo nên công lý - công lý theo thủ tục.

Có hai loại công lý: công lý theo bản thể (nội dung) và công lý theo thủ tục. Nếu công lý theo bản thể (nội dung) chỉ chú trọng đến kết quả đáp số phần cuối cùng mà mọi người mong muốn, thì công lý theo thủ tục không quan tâm đến kết quả, mà chỉ quan tâm đến vấn đề tiến trình. Ví dụ, với một vụ án có kẻ giết người, công lý theo nội dung chỉ quan tâm đòi hỏi kẻ sát nhân phải bị trừng trị. Tuy nhiên, nếu cảnh sát dùng các biện pháp tra tấn khiến kẻ sát nhân phải nhận tội, và chỉ nhờ vào lời khai của kẻ sát nhân mà cảnh sát tìm ra được những bằng chứng giết người, thì theo công lý thủ tục, tòa án không _______________ 1.

Như trên đã nói, chính vì khái niệm “due process” khá rộng mà nếu dịch theo nghĩa đen sẽ không bao quát hết nội dung, nên tác giả giữ nguyên thuật ngữ tiếng Anh khi cần thiết. Chapman and Michael W. McConnell: Due Process as Separation of Powers, Ibid, p. 28 Phần I: LÝ THUYẾT CHUNG VỀ NGUYÊN TẮC TRÌNH TỰ PHÁP LUẬT.

thể tuyên bố kẻ sát nhân đó phạm tội, bởi vì quá trình truy tìm tội phạm đã vi phạm quyền căn bản của người đang bị tình nghi phạm tội. Đó là trong lĩnh vực tư pháp hình sự. Hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, hơn bất kỳ một hệ thống nào khác, luôn luôn nhấn mạnh đến tính thủ tục hành chính - cơ quan trọng yếu của nhà nước thường xuyên liên quan trực tiếp đến quyền và lợi ích của người dân. Điểm khởi đầu cho sự nhấn mạnh này là yêu cầu của Hiến pháp về quy trình tố tụng đúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ