Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Triết học (Mã số: 62 22 80 01) với đề tài "Triết học chính trị của John Locke với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Hải thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đinh Ngọc Thạch tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (2019), là một công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu và mang tính tiên phong trong lĩnh vực triết học chính trị và lịch sử tư tưởng phương Tây tại Việt Nam.

Bối cảnh khoa học của nghiên cứu xuất phát từ nhu cầu cấp thiết về mặt lý luận và thực tiễn trong công cuộc Đổi mới toàn diện hệ thống chính trị tại Việt Nam. Kể từ khi khái niệm "Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa" được Đảng Cộng sản Việt Nam chính thức ghi nhận tại Hội nghị Trung ương 3 khóa VIII (tháng 6/1997) và tiếp tục được khẳng định qua các kỳ Đại hội Đảng từ khóa VI đến khóa XII, vấn đề xây dựng thể chế và hoàn thiện bộ máy nhà nước đã trở thành trọng tâm chiến lược. Tuy nhiên, như Văn kiện Đại hội XII (2016) đã thẳng thắn chỉ rõ: "Tổ chức bộ máy và cơ chế hoạt động của các thiết chế cơ bản trong bộ máy nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa … còn những điểm chưa thực sự hợp lý, hiệu lực, hiệu quả … làm ảnh hưởng tới sự thống nhất quyền lực nhà nước và hiệu quả hoạt động của Nhà nước". Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết chính là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu mang tính hệ thống hóa toàn diện về triết học chính trị của John Locke dưới lăng kính phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, từ đó chắt lọc những "hạt nhân hợp lý" để cung cấp luận cứ khoa học cho quá trình lập hiến, lập pháp và tổ chức quyền lực nhà nước tại Việt Nam.

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):

  • RQ1: Những điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội và tiền đề tư tưởng nào đã quy định sự hình thành và chuyển biến của triết học chính trị John Locke trong thế kỷ XVII?
  • RQ2: Cấu trúc bản chất, nội dung cốt lõi và các đặc điểm triết học căn bản của học thuyết John Locke về quyền tự nhiên, chính quyền dân sự và vai trò của nhân dân là gì?
  • RQ3: Triết học chính trị John Locke chứa đựng những giá trị phổ quát và giới hạn lịch sử nào, và các bài học kinh nghiệm lịch sử này có ý nghĩa chuyển hóa ra sao đối với việc xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay?
  • H1: Triết học chính trị John Locke là sự phản ánh trực tiếp cuộc thỏa hiệp giai cấp của cuộc "Cách mạng Vinh quang 1688", mang tính chất duy vật về nhận thức luận nhưng duy tâm về lịch sử gắn liền với tự nhiên thần luận.
  • H2: Hệ thống quan điểm của Locke về quyền con người bất khả xâm phạm và chính quyền ủy quyền dân sự là tiền đề lý luận trực tiếp định hình chủ nghĩa lập hiến hiện đại và học thuyết phân quyền.
  • H3: Việc tiếp thu có chọn lọc tư tưởng của Locke về kiểm soát quyền lực và chủ quyền nhân dân sẽ tạo động lực lý luận quan trọng giúp khắc phục các hạn chế về cơ chế phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực trong bộ máy nhà nước Việt Nam.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ giữa Chủ nghĩa duy vật lịch sử của C. Mác – Ph. Ăng-ghen, Thuyết Khế ước xã hội (Social Contract Theory), Thuyết Quyền tự nhiên (Natural Rights Theory) và Thuyết Phân chia quyền lực (Separation of Powers). Luận án xác lập phạm vi nghiên cứu bao quát các trước tác kinh điển của John Locke (tiêu biểu là Hai khảo luận về chính quyền - 1689), kết hợp phân tích các văn kiện chính trị - pháp lý của Việt Nam từ năm 1945 đến 2019, đóng góp giá trị lý luận mang tính đột phá vào việc chuẩn hóa nhận thức về kiểm soát quyền lực và phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy sự phân hóa rõ rệt thành hai dòng nghiên cứu chính:

Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào việc dịch thuật, giới thiệu và phân tích thuần túy các nội dung triết học chính trị của John Locke. Ở phạm vi quốc tế, tác phẩm John Locke của William Uzgalis (2001) đã phân tích sâu sắc quá trình hình thành nhận thức luận và triết học chính trị của Locke trong mối tương quan với Thomas Hobbes; Karen Vaughn trong John Locke: Economist and Social Scientist (1984) đã làm nổi bật lý thuyết giá trị lao động và quyền tư hữu; Alexander Moseley (2007) trong John Locke: Continuum Library of Educational Thought tập trung vào mối quan hệ giữa triết lý giáo dục và thể chế chính trị; trong khi Vere Chappell (1994) với The Cambridge Companion to Locke đã khái quát toàn diện những bước ngoặt tư tưởng của Locke dưới tác động của các biến cố chính trị Tây Âu. Tại Việt Nam, công trình Lịch sử Triết học Phương Tây, tập 1 của Đinh Ngọc Thạch và Doãn Chính (2018), Đại cương Triết học Tây phương của Nguyễn Ước (2009), cùng các nghiên cứu của Đỗ Minh Hợp, Nguyễn Thanh, Nguyễn Anh Tuấn (2006) đã bước đầu hệ thống hóa các luận đề về trạng thái tự nhiên, luật tự nhiên và phân quyền nguyên khởi của Locke.

Dòng nghiên cứu thứ hai hướng đến việc liên hệ tư tưởng chính trị phương Tây với thực tiễn xây dựng nhà nước pháp quyền tại Việt Nam. Tiêu biểu là các công trình của Nguyễn Đăng Dung (Sự hạn chế quyền lực nhà nước - 2006, Chế ước quyền lực nhà nước - 2008), Nguyễn Thị Hồi (Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước với việc tổ chức bộ máy nhà nước ở một số nước - 2005), Lê Tuấn Huy (Triết học chính trị Montesquieu với việc xây dựng nhà nước pháp quyền Việt Nam - 2006) và Bùi Ngọc Sơn (Góp phần nghiên cứu hiến pháp và nhà nước pháp quyền - 2005).

Tuy nhiên, các tranh luận học thuật (debates) vẫn tồn tại sâu sắc:

  1. Tranh luận về bản chất trạng thái tự nhiên: Quan điểm bi quan tuyệt đối của Thomas Hobbes trong Leviathan (1651) coi trạng thái tự nhiên là "cuộc chiến của tất cả chống lại tất cả" (bellum omnium contra omnes), đòi hỏi một nhà nước độc tài toàn trị để duy trì trật tự; đối lập hoàn toàn với quan điểm của Locke coi trạng thái tự nhiên là trạng thái của tự do và bình đẳng trong khuôn khổ luật tự nhiên, nơi con người có lý tính và lòng nhân ái.
  2. Tranh luận về tính chất chuyển nhượng quyền lực: Hobbes cho rằng cá nhân chuyển nhượng toàn bộ quyền lực cho quân vương tối cao một cách vĩnh viễn; trong khi Locke khẳng định quyền lực nhà nước chỉ là sự "ủy thác quyền lực có điều kiện" (fiduciary trust), nhân dân giữ nguyên chủ quyền tối hậu.

Luận án của Nguyễn Thanh Hải định vị vị thế học thuật bằng cách vượt qua cách tiếp cận mô tả lịch sử đơn thuần, thiết lập một bước chuyển hệ hình khi đặt các luận điểm của Locke vào sự tương tác biện chứng với học thuyết Mác - Lênin về nhà nước và pháp quyền, trực tiếp lấp đầy khoảng trống về cơ chế vận hành của cơ quan lập pháp (Quốc hội) và phát huy quyền làm chủ của nhân dân trong điều kiện cụ thể của Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý luận lịch sử triết học thông qua 3 đóng góp lý thuyết căn bản:

  1. Tái định thức hóa học thuyết quyền tự nhiên: Làm rõ luận điểm của Locke rằng các quyền sống, quyền tự do và quyền sở hữu không phải do nhà nước ban phát mà là các quyền tự nhiên thiêng liêng. Locke gắn liền quyền tư hữu với lao động chân chính: lao động của thân thể và công việc của đôi tay là tài sản thuộc về chính con người đó, tạo ra cơ sở biện giải cho sở hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa nhưng vẫn giữ tính nhân bản.
  2. Lý giải tính chất ủy thác của chính quyền dân sự: Luận chứng rằng chính quyền dân sự sinh ra từ sự đồng thuận xã hội (compact) nhằm khắc phục ba khiếm khuyết của trạng thái tự nhiên (thiếu luật pháp được xác lập, thiếu thẩm phán công minh, thiếu quyền lực cưỡng chế thực thi công lý). Khẳng định quan điểm mang tính cách mạng của Locke: khi chính quyền tha hóa thành bạo quyền, nhân dân có quyền năng đạo đức và chính trị để bãi bỏ và thiết lập chính quyền mới.
  3. Vạch rõ giới hạn lịch sử mang tính giai cấp: Bằng phương pháp mác-xít, luận án chỉ ra rằng triết học chính trị của Locke thể hiện sự thỏa hiệp giữa giai cấp tư sản đang lên và tầng lớp quý tộc mới trong cuộc Cách mạng 1688, dẫn đến hạn chế duy tâm khi gắn nguồn gốc quyền con người với ý chí của Thượng đế và bảo vệ quyền sở hữu của giai cấp hữu sản.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa tầng của 3 trụ cột lý thuyết:

  • Trụ cột 1: Thuyết Luật tự nhiên và Quyền tự nhiên từ truyền thống Aristotle, Thomas Aquinas, Hugo Grotius đến John Locke.
  • Trụ cột 2: Thuyết Khế ước xã hội và Phân chia quyền lực (sự tiến triển từ Hobbes qua Locke đến Montesquieu và Rousseau).
  • Trụ cột 3: Lý luận Hình thái kinh tế - xã hội và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo quan điểm Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh.
[Tiền đề Kinh tế - Chính trị - Tư tưởng Anh TK XVII]
[Triết học Chính trị John Locke]
[Giá trị phổ quát]          [Hạn chế lịch sử]
(Thượng tôn pháp luật,      (Thỏa hiệp giai cấp,
 Chủ quyền nhân dân)        Tự nhiên thần luận)
[Ứng dụng: Nhà nước Pháp quyền XHCN Việt Nam]

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: việc kế thừa tư tưởng phân quyền của Locke không đồng nghĩa với việc sao chép mô hình "tam quyền phân lập" tư sản đối trọng và triệt tiêu lẫn nhau, mà là tiếp thu kỹ thuật phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực trên nền tảng nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, thuộc về nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Hệ hình triết học (Philosophical Paradigm): Luận án vận dụng triệt để hệ hình Hiện thực phê phán (Critical Realism) trên nền tảng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận duy vật lịch sử.
  • Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design):
    • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích cấu trúc kinh tế - xã hội nước Anh thế kỷ XVII (chuyển đổi từ phong kiến sang tư bản chủ nghĩa, tích lũy nguyên thủy).
    • Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát hệ thống văn bản, cấu trúc lập luận và các chủ đề triết học trong các tác phẩm của John Locke và các triết gia đương thời.
    • Cấp độ vi mô (Micro-level): Đối chiếu, so sánh và rút ra ý nghĩa thực tiễn đối với các thiết chế quyền lực cụ thể tại Việt Nam (Quốc hội, các cơ quan hành chính và tư pháp).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Luận án áp dụng quy trình tam giác hóa (Triangulation) nghiêm ngặt:

  1. Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa văn bản gốc tác phẩm của Locke (Two Treatises of Government bản tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt) với các tài liệu nghiên cứu quốc tế (Uzgalis, Vaughn, Chappell) và hệ thống văn kiện chính trị, văn bản pháp luật của Việt Nam (Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992, 2013).
  2. Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp lôgíc và lịch sử, phân tích và tổng hợp, quy nạp và diễn dịch, phương pháp hệ thống - cấu trúc và so sánh triết học.
  3. Đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học: Tính khách quan và tính xác thực được đảm bảo thông qua việc truy nguyên nguồn gốc tư tưởng, đặt tư tưởng trong bối cảnh lịch sử phát sinh và phân tích qua các phạm trù hình thái kinh tế - xã hội.

Data và phân tích

Luận án sử dụng tập dữ liệu lịch sử và kinh tế lượng phong phú minh chứng cho sự biến đổi cấu trúc xã hội nước Anh thế kỷ XVII:

  • Giai đoạn 1551 – 1651: Sản lượng khai thác than của Anh tăng 14 lần, chiếm 4/5 tổng sản lượng than đá toàn châu Âu; khai thác quặng sắt tăng 2 lần; đồng, chì, kẽm, muối tăng 6 - 8 lần.
  • Năm 1665: Tổng giá trị tư bản nông nghiệp Anh đạt 210 triệu bảng Anh, áp đảo so với 40 triệu bảng của các ngành công - thương nghiệp.
  • Cơ cấu dân số: 4/5 dân số sống ở nông thôn (trong tổng số 5,5 triệu người); tá điền (copyholder) chiếm 60 - 75% nông dân; tầng lớp cố nông (cotter) không có đất đai có khoảng 40 vạn người.
  • Dữ liệu chính trị: Bản "Đại kháng nghị" tháng 11/1641 vạch ra 204 điều phạm tội của triều đình Charles I; tiến trình Cách mạng 1688 xác lập quyền lực của Nghị viện qua Đạo luật Quyền con người (Bill of Rights 1689).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Bản chất của quyền tự nhiên và tự do pháp lý: Luận án chứng minh rằng tự do trong quan niệm của Locke không phải là sự tùy tiện vô chính phủ, mà là sự tồn tại trong khuôn khổ luật pháp. Tác giả trích dẫn trực tiếp luận điểm cốt tử của Locke: “Mục đích của luật pháp không phải là thủ tiêu hay kiềm chế tự do, mà là bảo toàn và mở rộng nó … nơi nào không có luật pháp, nơi đó không có tự do. Vì quyền tự do là tự do trước sự kiềm chế và xâm phạm của người khác, là điều sẽ không thể có ở nơi không có luật pháp” (Locke, 2017, tr. 88).
  2. Hạt nhân lý luận về mục đích của chính quyền dân sự: Luận án làm sáng tỏ định đề nổi tiếng của Locke: “Bảo toàn sở hữu là mục đích của chính quyền” (Locke, 2017, tr. 138). Khái niệm "sở hữu" (property) của Locke mang nghĩa rộng, bao gồm tính mạng (life), quyền tự do (liberty) và tài sản (estate). Do đó, nhà nước chỉ có tính chính danh khi bảo đảm sự an toàn và quyền lợi hợp pháp của công dân.
  3. Mô hình phân quyền nguyên khởi và vị trí tối cao của Lập pháp: Locke là người đầu tiên phân chia quyền lực nhà nước thành ba nhánh: Lập pháp (Legislative), Hành pháp (Executive) và Liên minh/Đối ngoại (Federative). Trong đó, quyền lập pháp là quyền lực tối cao nhưng vẫn chịu sự tối thượng của luật tự nhiên và sự ủy thác của nhân dân. Đây là phát hiện quan trọng định hình nên học thuyết tam quyền phân lập của Montesquieu sau này.
  4. Mối liên hệ giữa chủ nghĩa duy vật nhận thức luận và chủ nghĩa xã hội: Luận án khẳng định nhận định kinh điển của Karl Marx trong Gia đình thần thánh: “Chủ nghĩa duy vật Pháp có hai phái: một phái bắt nguồn từ Đêcáctơ, một phái bắt nguồn từ Lốccơ. Phái thứ hai thì chủ yếu là một yếu tố của văn hóa Pháp và trực tiếp dẫn tới chủ nghĩa xã hội; còn phái kia là chủ nghĩa duy vật máy móc, nó hòa vào trong khoa học tự nhiên Pháp” (C. Mác và Ph. Ăng-ghen, Toàn tập, tập 2, 2005, tr. 195).
  5. Phát hiện về giới hạn lịch sử của tư tưởng Locke: Triết học chính trị Locke mang tính chất điều hòa giai cấp rõ nét, tìm cách bảo vệ quyền lợi của giai cấp tư sản và quý tộc mới; việc giải thích nguồn gốc các quyền tự nhiên dựa vào "sự sắp đặt của Thượng đế" bộc lộ tính chất tự nhiên thần luận và bất cập về phương pháp luận duy tâm lịch sử.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Làm phong phú kho tàng lý luận lịch sử triết học phương Tây tại Việt Nam; cung cấp khung tham chiếu học thuật giúp phân biệt rõ giữa mô hình tam quyền phân lập tư sản đối kháng với mô hình phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
  • Về mặt lập pháp và tổ chức Quốc hội: Khẳng định tính tất yếu của việc nâng cao vị thế và hiệu lực thực quyền của Quốc hội Việt Nam với tư cách là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Đề xuất gia tăng tỷ lệ đại biểu Quốc hội chuyên trách, chuyên nghiệp hóa quy trình lập pháp và tăng cường hoạt động giám sát tối cao đối với các cơ quan hành pháp và tư pháp.
  • Về mặt phát huy dân chủ và chủ quyền nhân dân: Cung cấp cơ sở lý luận để hoàn thiện các cơ chế dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện; thực thi hiệu quả phương châm "Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng"; cụ thể hóa các quyền con người, quyền công dân đã được hiến định trong Hiến pháp năm 2013.
  • Về cải cách tư pháp: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống tư pháp độc lập, công minh nhằm bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, biến Tòa án thành thiết chế bảo vệ pháp luật nghiêm minh nhất.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Giới hạn về nguồn tư liệu: Do điều kiện tiếp cận, nghiên cứu sinh chủ yếu khảo sát các văn bản kinh điển của Locke thông qua các ấn bản tiếng Anh và các bản dịch tiếng Việt hiện hành, chưa thể đối chiếu toàn diện các bản thảo lưu trữ gốc (manuscripts) tại các thư viện lưu trữ của Vương quốc Anh.
  2. Giới hạn về phạm vi khảo cứu văn bản: Trọng tâm luận án tập trung vào tác phẩm Hai khảo luận về chính quyền (Two Treatises of Government), chưa thể khai thác sâu rộng toàn bộ các trăn trở đạo đức học và thần học trong Thư về sự khoan dung (A Letter Concerning Toleration) và Khảo luận về sự hiểu biết của con người (An Essay Concerning Human Understanding).
  3. Độ trễ bối cảnh lịch sử - thể chế: Việc chuyển hóa các luận điểm chính trị từ xã hội nước Anh thế kỷ XVII sang bối cảnh xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam ở thế kỷ XXI đòi hỏi phải vượt qua những khác biệt căn bản về bản chất giai cấp, thể chế chính trị và văn hóa pháp lý.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) gợi mở 4 định hướng:

  • Hướng 1: Nghiên cứu định lượng và so sánh lập hiến: Khảo sát ảnh hưởng của tư tưởng Locke và Montesquieu đối với kỹ thuật lập hiến tại các quốc gia đang phát triển trong thời kỳ chuyển đổi số.
  • Hướng 2: Khai thác phạm trù "Đặc quyền hành pháp" (Prerogative) của Locke trong mối tương quan với cơ chế ban bố tình trạng khẩn cấp và quản trị khủng hoảng y tế/an ninh phi truyền thống hiện đại.
  • Hướng 3: Nghiên cứu chuyên sâu tư tưởng Khoan dung chính trị và tôn giáo của Locke nhằm củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và chính sách tự do tín ngưỡng tại Việt Nam.
  • Hướng 4: Đánh giá tác động của lý thuyết sở hữu trí tuệ phát triển từ lý thuyết quyền tư hữu của Locke trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án thiết lập một chuẩn mực học thuật nghiêm cẩn trong việc nghiên cứu lịch sử triết học chính trị phương Tây tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Lịch sử Triết học, Triết học Mác - Lênin, Lý luận Nhà nước và Pháp luật tại Đại học Quốc gia TP.HCM, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh và các trường đại học luật trên cả nước.
  • Tác động chính sách: Đóng góp trực tiếp các luận cứ khoa học phục vụ việc quán triệt và triển khai Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về "Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới".
  • Lợi ích xã hội: Nâng cao nhận thức xã hội về văn hóa thượng tôn pháp luật, bảo vệ nhân quyền và ý thức trách nhiệm công dân trong việc tham gia giám sát quyền lực nhà nước, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Nắm bắt được phương pháp luận tiếp cận lịch sử triết học, phương pháp phân tích văn bản kinh điển và kỹ thuật giải quyết các mâu thuẫn lý luận.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu triết học, luật học: Sử dụng công trình làm giáo trình, tài liệu tham khảo chuyên khảo sâu sắc về triết học Khai sáng phương Tây và lý thuyết nhà nước pháp quyền.
  • Các nhà lập pháp và cơ quan soạn thảo chính sách: Tiếp nhận các luận cứ xác đáng về nguyên tắc kiểm soát quyền lực, giới hạn quyền lực công và kỹ thuật bảo đảm quyền tự nhiên của công dân.
  • Đội ngũ cán bộ, công chức trong bộ máy công quyền: Thấm nhuần tư tưởng chính quyền phục vụ nhân dân, nhận thức rõ quyền lực công là do nhân dân ủy thác và phải chịu sự giám sát tối hậu của nhân dân.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã phân lập và hệ thống hóa thành công luận điểm của John Locke về sự ủy thác quyền lực (fiduciary trust) gắn liền với quyền phản kháng của nhân dân, chứng minh rằng tư tưởng này không chỉ là sự phủ định chế độ quân chủ chuyên chế thần quyền phong kiến mà còn là tiền đề lý luận trực tiếp dẫn tới các nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa lập hiến hiện đại và tư tưởng xã hội chủ nghĩa sơ kỳ.

  2. Phương pháp nghiên cứu có điểm đổi mới nào so với các nghiên cứu trước đây? Khác với các công trình trước đây chỉ dừng lại ở việc trích thuật lịch sử tư tưởng (như Nguyễn Ước, Đỗ Minh Hợp) hoặc tiếp cận thuần túy từ góc độ khoa học pháp lý thực chứng (như Nguyễn Đăng Dung, Nguyễn Thị Hồi), luận án này đổi mới bằng cách tích hợp phương pháp lịch sử - lôgíc với phương pháp duy vật lịch sử mác-xít để "giải mã" nguồn gốc kinh tế - giai cấp của tư tưởng Locke, sau đó chuyển dịch sang khung phân tích thể chế Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

  3. Phát hiện nào mang tính bất ngờ hoặc trái với định kiến thông thường? Phát hiện cho thấy quan niệm về quyền tư hữu của Locke không hoàn toàn đồng nhất với chủ nghĩa cá nhân vị kỷ tư sản cực đoan. Locke xác lập "giới hạn đạo đức và lý tính" của quyền sở hữu thông qua quy tắc: con người chỉ có quyền chiếm hữu những gì họ có thể sử dụng thông qua lao động mà không để lãng phí hay làm tổn hại đến khả năng sinh tồn của người khác.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Quy trình nghiên cứu được thiết kế mạch lạc qua 3 bước: (1) Khảo sát điều kiện kinh tế - xã hội và văn bản gốc; (2) Phân tích cấu trúc nội hàm triết học chính trị; (3) Đối chiếu và rút ra bài học kinh nghiệm lịch sử theo nguyên tắc kết hợp tính phổ biến và tính đặc thù. Quy trình này có thể áp dụng nguyên vẹn để nghiên cứu các nhà tư tưởng khác như Montesquieu, Rousseau hay Thomas Paine.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Tác giả định hướng mở rộng nghiên cứu sang việc đối chiếu mô hình kiểm soát quyền lực của Locke với mô hình kiểm soát quyền lực nhà nước của Chủ nghĩa Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh, tập trung giải quyết bài toán chống tham nhũng, lạm quyền và xây dựng chính phủ số phục vụ nhân dân tại Việt Nam trong giai đoạn 2020 – 2030.

Kết luận

  1. Luận án đã làm sáng tỏ toàn diện các điều kiện kinh tế - xã hội, tiền đề tư tưởng định hình nên triết học chính trị John Locke – đỉnh cao tư tưởng của cuộc Cách mạng tư sản Anh thế kỷ XVII.
  2. Hệ thống hóa sâu sắc ba nội dung trụ cột: Thuyết Quyền tự nhiên bất khả xâm phạm; Thuyết Chính quyền dân sự dựa trên khế ước xã hội và ủy thác quyền lực; Thuyết Phân chia quyền lực nguyên khởi với vị trí trung tâm của cơ quan lập pháp.
  3. Đánh giá khách quan, khoa học về giá trị nhân văn, tinh thần thượng tôn pháp luật cũng như những hạn chế duy tâm, thỏa hiệp giai cấp của triết học chính trị John Locke dưới lăng kính mác-xít.
  4. Rút ra các bài học kinh nghiệm lịch sử quý báu đối với việc tiếp tục đổi mới tổ chức, nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của Quốc hội trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
  5. Luận chứng thuyết phục yêu cầu thể chế hóa thực chất nguyên tắc chủ quyền nhân dân, phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa và hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước, ngăn ngừa nguy cơ tha hóa quyền lực trong điều kiện một đảng duy nhất cầm quyền.
  6. Công trình mở ra hướng tiếp cận học thuật mới mẻ, kết hợp hài hòa giữa lịch sử tư tưởng triết học nhân loại với thực tiễn xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế sâu rộng.