Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ triết học với đề tài "Triết học chính trị của John Locke với việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Hải thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2019), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đinh Ngọc Thạch. Luận án thuộc chuyên ngành Lịch sử triết học, mã số 62 22 80 01.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
John Locke (1632–1704) là đại diện tiêu biểu của chủ nghĩa duy vật Anh thế kỷ XVII và là người mở đường cho phong trào Khai sáng châu Âu cận đại. Mặc dù nhận thức luận duy nghiệm là một chủ đề trọng tâm trong hệ thống triết học của ông, triết học chính trị mới là bộ phận tạo nên dấu ấn sâu sắc đối với lịch sử tư tưởng nhân loại. Các quan điểm của J. Locke về nguồn gốc, bản chất và cấu trúc của chính quyền dân sự, quyền tự nhiên của con người, chủ quyền nhân dân và sự phân công quyền lực nhà nước đã đặt nền móng lý luận cho chủ nghĩa lập hiến và thể chế dân chủ hiện đại.
Ở Việt Nam, chủ trương xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa được Đảng Cộng sản Việt Nam xác định từ Hội nghị Trung ương 3 khóa VIII (tháng 6 năm 1997) và tiếp tục được khẳng định qua các kỳ Đại hội Đảng cũng như trong Hiến pháp. Tuy nhiên, lý luận và thực tiễn tổ chức bộ máy, cơ chế vận hành của các thiết chế quyền lực nhà nước vẫn còn những hạn chế nhất định làm ảnh hưởng đến tính thống nhất và hiệu lực quản lý. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống các giá trị trong triết học chính trị của J. Locke nhằm kế thừa, chọn lọc những bài học lịch sử phù hợp cho tiến trình hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam là yêu cầu cấp thiết về mặt học thuật và thực tiễn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích tổng quát của luận án là làm rõ những nội dung, đặc điểm cơ bản cùng các giá trị và hạn chế của triết học chính trị John Locke; từ đó rút ra ý nghĩa lý luận và thực tiễn đối với quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 03 nhiệm vụ cụ thể:
- Thứ nhất: Luận giải những điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội, tiền đề lý luận hình thành và quá trình phát triển của triết học chính trị John Locke.
- Thứ hai: Phân tích nội dung cơ bản (về quyền con người, chính quyền dân sự, vai trò của nhân dân) và các đặc điểm chủ yếu của triết học chính trị John Locke.
- Thứ ba: Đánh giá những giá trị, hạn chế của triết học chính trị John Locke; rút ra các bài học kinh nghiệm lịch sử đối với việc hoàn thiện tổ chức Quốc hội và phát huy dân chủ, chủ quyền nhân dân trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống tư tưởng triết học chính trị của John Locke.
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung khảo cứu hai phương diện chính:
- Các quan điểm cốt lõi của J. Locke về quyền tự nhiên của con người, bản chất và cấu trúc của chính quyền dân sự, vai trò của nhân dân trong chính quyền dân sự (chủ yếu qua tác phẩm Hai khảo luận về chính quyền - Two Treatises of Government).
- Ý nghĩa lịch sử và bài học tham khảo của triết học chính trị J. Locke đối với việc hoàn thiện bộ máy nhà nước (trọng tâm là Quốc hội) và thực thi quyền làm chủ của nhân dân tại Việt Nam hiện nay.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả luận án phân chia các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài thành hai nhóm chính:
TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
| Nhóm nghiên cứu |
Tác giả & Năm công bố |
Tên công trình tiêu biểu |
Nội dung chính liên quan |
| Nội dung triết học chính trị J. Locke (Quốc tế) |
William Uzgalis (2001) Karen I. Vaughn (1984) Alexander Moseley (2007) Vere Chappell (1994) |
John Locke John Locke: Economist and Social Scientist John Locke: Continuum Library of Educational Thought The Cambridge Companion to Locke |
Phân tích quá trình hình thành tư tưởng, lý thuyết giá trị và sở hữu gắn với lao động, mối quan hệ giữa giáo dục lý tính và tư tưởng chính trị dân sự. |
| Khảo cứu triết học J. Locke (Trong nước) |
Đinh Ngọc Thạch & Doãn Chính (2018) Nguyễn Ước (2009) Đỗ Minh Hợp, Nguyễn Thanh, Nguyễn Anh Tuấn (2006) Đinh Ngọc Thạch (2007) |
Lịch sử Triết học Phương Tây, tập 1 Đại cương Triết học Tây phương Đại cương lịch sử Triết học Phương Tây Bài báo trên Tạp chí Triết học (2007) |
Phân tích quan điểm về trạng thái tự nhiên, khế ước xã hội, nguyên tắc phân chia quyền lực; so sánh với Thomas Hobbes, Montesquieu, J.J. Rousseau. |
| Khai thác ứng dụng vào Nhà nước pháp quyền |
Nguyễn Đăng Dung (2006, 2007, 2008) Nguyễn Thị Hồi (2005) Bùi Ngọc Sơn (2005) Lê Tuấn Huy (2006) |
Sự hạn chế quyền lực nhà nước, Chế ước quyền lực nhà nước Tư tưởng phân chia quyền lực nhà nước... Góp phần nghiên cứu hiến pháp và nhà nước pháp quyền Triết học chính trị Montesquieu... |
Kiến giải cơ chế kiểm soát quyền lực, lý thuyết phân quyền (lập pháp, hành pháp, liên bang), vai trò độc lập của tư pháp và các gợi mở cho Việt Nam. |
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn
Mặc dù đã có nhiều công trình giới thiệu tổng quan hoặc đề cập từng khía cạnh riêng lẻ của J. Locke (như nhận thức luận hay tư tưởng phân quyền), các nghiên cứu trước đây chưa hệ thống hóa toàn diện triết học chính trị của J. Locke dưới góc độ chuyên ngành Lịch sử triết học gắn liền với bối cảnh kinh tế - chính trị nước Anh thế kỷ XVII, đồng thời chưa luận giải sâu sắc các giá trị, giới hạn lịch sử của học thuyết này nhằm rút ra những bài học tham khảo trực tiếp cho công cuộc xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung phân tích
- Cơ sở lý luận: Luận án dựa trên thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử theo quan điểm của chủ nghĩa Marx - Lenin.
- Khung phân tích: Đặt các quan điểm chính trị của John Locke trong sự quy định của tồn tại xã hội nước Anh thế kỷ XVII (phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa đang lên, mâu thuẫn giữa quý tộc mới, tư sản với chế độ quân chủ chuyên chế Stuart); xem xét sự vận động tư tưởng qua các nấc thang lịch sử từ Cổ đại Hy - La, Trung cổ, Phục hưng đến thời Cận đại.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính chuyên ngành Triết học:
- Phương pháp hệ thống – cấu trúc: Sử dụng xuyên suốt nhằm kết nối các yếu tố cấu thành trong hệ thống triết học chính trị của J. Locke (quyền tự nhiên – khế ước xã hội – chính quyền dân sự – chủ quyền nhân dân) và liên hệ với thực tiễn Việt Nam.
- Phương pháp lôgic kết hợp với lịch sử: Phân tích sự xuất hiện của các tư tưởng chính trị gắn liền với tiến trình phát triển thực tế của cách mạng tư sản Anh (giai đoạn 1642–1688).
- Phương pháp phân tích và tổng hợp, diễn dịch và quy nạp: Bóc tách các văn bản gốc của J. Locke và các nhà tư tưởng tiền bối để khái quát hóa thành các đặc điểm, giá trị và hạn chế.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh quan điểm của J. Locke với Thomas Hobbes về trạng thái tự nhiên và khế ước xã hội; đối chiếu với Montesquieu và Rousseau về phân quyền và chủ quyền nhân dân.
Nguồn tư liệu nghiên cứu
- Văn bản gốc và bản dịch các tác phẩm của John Locke, trọng tâm là cuốn Hai khảo luận về chính quyền (Two Treatises of Government).
- Các tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph. Ăng-ghen, V.I. Lênin và các văn kiện, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam (từ Đại hội VI đến Đại hội XII, các Nghị quyết Trung ương), Hiến pháp Việt Nam.
- Các công trình chuyên khảo, kỷ yếu khoa học, bài báo tạp chí chuyên ngành Triết học, Luật học trong nước và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Điều kiện, tiền đề hình thành và quá trình phát triển của triết học chính trị John Locke
Chương 1 làm rõ bối cảnh lịch sử, các nguồn gốc lý luận và tiến trình phát triển tư tưởng của John Locke:
TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH TRIẾT HỌC CHÍNH TRỊ JOHN LOCKE
-
Điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội nước Anh thế kỷ XVII:
- Về kinh tế: Nước Anh diễn ra sự chuyển biến mạnh mẽ từ công trường thủ công phân tán sang công trường thủ công tập trung quy mô lớn. Giai đoạn 1551–1651, sản lượng khai thác than tăng 14 lần, chiếm 4/5 sản lượng toàn châu Âu; khai thác quặng sắt tăng 2 lần; kẽm, chì, muối tăng 6–8 lần. Năm 1614, Anh cấm xuất khẩu len thô để thúc đẩy công nghiệp dệt nội địa. Đến năm 1665, tư bản nông nghiệp đạt 210 triệu bảng Anh, vượt xa tư bản các ngành khác (40 triệu bảng Anh). Dân số 5,5 triệu người thì 4/5 sống ở nông thôn. Phong trào khoanh đất (enclosure) tách rời nông dân khỏi tư liệu sản xuất, đẩy nhanh tích lũy nguyên thủy tư bản.
- Về chính trị - xã hội: Xã hội phân hóa sâu sắc. Tầng lớp quý tộc mới (gentry) liên minh với giai cấp tư sản chống lại đại quý tộc phong kiến và vương quyền chuyên chế nhà Stuart (James I, Charles I). Tín đồ Thanh giáo (phái Trưởng lão và phái Độc lập) đối đầu với Anh giáo. Diễn tiến qua hai cuộc nội chiến (1642–1646 và 1648), xử tử Charles I (1649), thiết lập nền cộng hòa rồi chế độ độc tài bảo hộ của Cromwell (1653) và kết thúc bằng cuộc "Cách mạng Vinh quang" (1688) thỏa hiệp lập hiến.
-
Tiền đề lý luận:
- Thời Cổ đại: Luận án chỉ ra Locke kế thừa tư tưởng thượng tôn pháp luật và mô hình người cầm quyền đạo đức từ Plato; quan niệm con người là động vật chính trị (politikon), ý tưởng phân chia 3 bộ phận quyền lực và bảo vệ quyền tư hữu từ Aristotle; cấu trúc thể chế hỗn hợp từ Cộng hòa La Mã.
- Thời Trung cổ: Tiếp thu từ Thomas Aquinas quan niệm về mối liên hệ giữa Luật tự nhiên (jus naturale) và Nhân luật thành văn, trong đó luật pháp phải bảo vệ sự sống và phẩm giá con người.
- Thời Phục hưng và Cận đại: Locke tiếp thu tư tưởng thế tục hóa quyền lực chính trị từ N. Machiavelli; tư tưởng thực nghiệm duy lý và giáo dục lý tính từ F. Bacon; tiếp thu khung phân tích "trạng thái tự nhiên" và "khế ước xã hội" từ T. Hobbes nhưng bác bỏ quan điểm bi quan về chiến tranh toàn diện và nền quân chủ chuyên chế tuyệt đối.
Chương 2: Nội dung và đặc điểm cơ bản của triết học chính trị John Locke
Chương 2 phân tích cấu trúc nội dung và các đặc trưng bản chất của học thuyết chính trị J. Locke:
NỘI DUNG VÀ ĐẶC ĐIỂM TRIẾT HỌC CHÍNH TRỊ JOHN LOCKE
-
Nội dung cơ bản:
- Tư tưởng về các quyền cơ bản của con người: Quyền tự nhiên gồm quyền sống, quyền tự do và quyền sở hữu tài sản. Trong đó, quyền sở hữu được Locke luận giải gắn liền với sức lao động của cá nhân: con người bỏ sức lao động hòa vào giới tự nhiên để tạo ra của cải thì có quyền sở hữu hợp pháp đối với của cải đó.
- Tư tưởng về chính quyền dân sự: Nhà nước không phải do Thượng đế sắp đặt mà ra đời từ khế ước xã hội dựa trên sự tự nguyện chuyển giao một phần quyền tự nhiên của các công dân. Mục đích tối cao của chính quyền dân sự là bảo toàn tự do và tài sản cho nhân dân. Locke đề xuất mô hình phân chia quyền lực nhà nước thành 3 nhánh: quyền Lập pháp (Legislative - cơ quan tối cao ban hành luật), quyền Hành pháp (Executive - thi hành luật) và quyền Liên hiệp/Ngoại giao (Federative - quản lý chiến tranh, hòa bình và quan hệ quốc tế).
- Vai trò của nhân dân trong chính quyền dân sự: Nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực. Chính quyền chỉ đóng vai trò người được ủy thác. Nếu nhà cầm quyền vi phạm khế ước, xâm hại quyền tự nhiên của công dân thì nhân dân có quyền bãi bỏ, thay thế hoặc đứng lên kháng phục để lập ra chính quyền mới.
-
Đặc điểm cơ bản:
- Tính thỏa hiệp giai cấp: Triết học chính trị của Locke phản ánh sự dàn xếp chính trị giữa giai cấp tư sản và quý tộc mới với tầng lớp quý tộc phong kiến cũ trong cuộc Cách mạng 1688, thể hiện qua việc ủng hộ chính thể quân chủ lập hiến.
- Quan điểm duy tâm lịch sử và tự nhiên thần luận: Locke vẫn mượn hình tượng Chúa trời như đấng tạo hóa ban phát quyền tự nhiên và lý tính cho con người, chưa nhìn thấy nguồn gốc vật chất sâu xa của nhà nước từ sự phân chia giai cấp đối kháng.
- Tính kế thừa và tính nhân văn: Kế thừa có chọn lọc các nấc thang tư tưởng nhân loại; lấy con người cá nhân tự do, có lý tính và nhân tính làm trung tâm của mọi thiết chế chính trị.
Chương 3: Giá trị, hạn chế và ý nghĩa lịch sử của triết học chính trị John Locke đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay
Chương 3 tổng kết giá trị học thuật và đối chiếu với thực tiễn đổi mới hệ thống chính trị tại Việt Nam:
-
Giá trị và hạn chế của triết học chính trị John Locke:
- Giá trị: Đặt nền tảng vững chắc cho chủ nghĩa tự do, chủ nghĩa lập hiến và các chuẩn mực nhân quyền hiện đại; xác lập nguyên tắc phân quyền và kiểm soát quyền lực nhà nước; khẳng định nguyên tắc chủ quyền thuộc về nhân dân.
- Hạn chế: Mang tính chất giới hạn của ý thức hệ tư sản (bảo vệ lợi ích của tầng lớp hữu sản); giải pháp phân quyền chưa hoàn chỉnh (gộp tư pháp vào hành pháp); quan điểm thỏa hiệp không giải phóng triệt để tầng lớp bình dân lao động.
-
Ý nghĩa lịch sử đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam:
- Hoàn thiện tổ chức và hoạt động của Quốc hội: Tiếp thu kinh nghiệm của Locke về việc xác định cơ quan lập pháp là thiết chế đại diện cao nhất cho ý chí nhân dân; nâng cao chất lượng lập pháp, bảo đảm tính chuyên nghiệp, minh bạch và tăng cường chức năng giám sát tối cao đối với các cơ quan hành pháp và tư pháp.
- Phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa và chủ quyền nhân dân: Vận dụng cách tiếp cận về chủ quyền nhân dân để hoàn thiện cơ chế "dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra"; bảo vệ quyền con người, quyền công dân gắn liền với kỷ cương pháp luật; kiểm soát chặt chẽ quyền lực nhà nước nhằm ngăn chặn sự tha hóa quyền lực và nạn quan liêu, tham nhũng.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các điểm mới đóng góp cho chuyên ngành Lịch sử triết học:
CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
Kiến nghị và giải pháp đề xuất từ luận án
- Đối với cơ quan Lập pháp (Quốc hội):
- Đảm bảo tính tối cao của Hiến pháp và pháp luật trong đời sống xã hội; các văn bản quy phạm pháp luật phải phản ánh đúng nguyện vọng và bảo vệ lợi ích của nhân dân.
- Chuyên nghiệp hóa hoạt động của đại biểu Quốc hội, nâng cao năng lực thẩm tra, phản biện chính sách và hiệu quả giám sát việc thực thi quyền lực của bộ máy hành chính.
- Đối với cơ chế thực thi dân chủ và quyền con người:
- Thể chế hóa đầy đủ các quyền con người, quyền công dân đã được quy định trong Hiến pháp năm 2013 thành các luật cụ thể mang tính khả thi cao.
- Xây dựng và vận hành hiệu quả các thiết chế giám sát xã hội, mở rộng hình thức dân chủ trực tiếp và dân chủ đại diện, đảm bảo quyền lực nhà nước thực sự thuộc về nhân dân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án được thực hiện dưới góc độ chuyên ngành Lịch sử triết học, tập trung chủ yếu vào các văn bản chính trị cốt lõi của J. Locke (như Hai khảo luận về chính quyền) và sự liên hệ khái quát với Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, chưa đi sâu phân tích kỹ thuật lập pháp hoặc các khía cạnh án lệ chuyên sâu thuộc khoa học pháp lý.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh chi tiết giữa tư tưởng phân quyền của John Locke với Montesquieu và các nhà lập hiến Hoa Kỳ; khảo sát sâu hơn sự tác động qua lại giữa triết học kinh tế (lý thuyết tiền tệ, sở hữu) và triết học chính trị của J. Locke đối với các chính sách quản trị nhà nước hiện đại.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho nhiều đối tượng:
- Giảng viên và nghiên cứu sinh, học viên cao học: Chuyên ngành Triết học, Lịch sử triết học, Lý luận chính trị, Lịch sử tư tưởng chính trị, Luật học và Khoa học quản trị công.
- Cơ quan nghiên cứu lý luận và hoạch định chính sách: Cung cấp tư liệu tham khảo về lý thuyết kiểm soát quyền lực, chủ nghĩa lập hiến và cơ chế bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân trong quá trình xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
- Phần đáng tham khảo nhất: Chương 1 (hệ thống hóa toàn diện các tiền đề triết học cổ - trung - cận đại) và Tiết 2.1 của Chương 2 (phân tích chi tiết luận điểm về quyền sở hữu gắn với lao động và cơ chế phân quyền nhà nước).
Câu hỏi thường gặp
1. John Locke phân chia quyền lực nhà nước thành những nhánh quyền lực nào?
Khác với mô hình "Tam quyền phân lập" (Lập pháp, Hành pháp, Tư pháp) của Montesquieu sau này, John Locke phân chia quyền lực nhà nước thành 3 nhánh:
- Quyền Lập pháp (Legislative power): Quyền lực tối cao có chức năng soạn thảo và ban hành pháp luật.
- Quyền Hành pháp (Executive power): Chịu trách nhiệm thi hành và cưỡng chế thực hiện pháp luật trong nội bộ quốc gia (bao gồm cả chức năng tư pháp, xét xử).
- Quyền Liên hiệp hay Ngoại giao (Federative power): Quản lý các vấn đề đối ngoại, an ninh, chiến tranh, hòa bình và quan hệ với các cộng đồng, quốc gia bên ngoài.
2. Theo John Locke, quyền sở hữu của con người được hình thành từ cơ sở nào?
Locke cho rằng trong trạng thái tự nhiên, của cải thuộc về mọi người, nhưng mỗi cá nhân có quyền sở hữu tuyệt đối đối với thân thể và sức lao động của chính mình. Khi cá nhân đem sức lao động tác động vào giới tự nhiên (như khai hoang đất đai, trồng trọt, săn bắt), họ đã đưa phần sở hữu cá nhân vào vật đó, biến vật đó thành tài sản sở hữu hợp pháp của riêng mình. Quyền tư hữu do đó mang tính tự nhiên và gắn liền hữu cơ với lao động chân chính.
3. Khái niệm "Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa" lần đầu tiên được Đảng Cộng sản Việt Nam nêu ra khi nào?
Khái niệm này được Đảng Cộng sản Việt Nam chính thức nêu lên lần đầu tiên tại Hội nghị Trung ương 3 khóa VIII vào tháng 6 năm 1997, sau đó tiếp tục được bổ sung, hoàn thiện qua các kỳ Đại hội Đảng (từ khóa VI đến khóa XII) và được thể chế hóa trong Hiến pháp.
4. Vì sao nói triết học chính trị của John Locke mang tính chất thỏa hiệp giai cấp?
Triết học chính trị của Locke ra đời trong bối cảnh cuộc "Cách mạng Vinh quang" năm 1688 tại Anh. Đây là cuộc cách mạng không triệt để, kết thúc bằng sự thỏa hiệp chính trị giữa giai cấp tư sản, tầng lớp quý tộc mới (gentry) với tầng lớp đại quý tộc phong kiến. Do đó, Locke không chủ trương xóa bỏ chế độ quân chủ mà lựa chọn bảo vệ mô hình Quân chủ lập hiến, dung hòa quyền lực giữa Nhà vua (nắm quyền hành pháp/ngoại giao) và Nghị viện (nắm quyền lập pháp).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thanh Hải đã hoàn thành việc nghiên cứu, hệ thống hóa toàn diện các điều kiện lịch sử, tiền đề tư tưởng, nội dung cốt lõi và đặc trưng của triết học chính trị John Locke. Công trình đã làm rõ những giá trị lịch sử của Locke về quyền tự nhiên, khế ước xã hội, sự phân định quyền lực và chủ quyền nhân dân, đồng thời chỉ ra những hạn chế do bối cảnh thời đại và thế giới quan chi phối. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận hữu ích, phục vụ việc tham khảo kinh nghiệm lịch sử cho công cuộc đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước và phát huy dân chủ trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay.