Triết Học Chính Trị Của John Locke và Việc Xây Dựng Nhà Nước Pháp Quyền Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam

Khám phá triết học chính trị của John Locke và ảnh hưởng của nó đến việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Lịch sử triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

206
23
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Triết Học Chính Trị John Locke Nền Tảng Ảnh Hưởng

John Locke, nhà triết học người Anh thế kỷ XVII, là một trong những người có ảnh hưởng lớn nhất đến triết học chính trị phương Tây. Tư tưởng của ông, đặc biệt là về quyền tự nhiên, khế ước xã hội, và phân chia quyền lực, đã định hình các cuộc cách mạng và hiến pháp trên khắp thế giới. Locke tin rằng con người sinh ra đã có những quyền bất khả xâm phạm, bao gồm quyền sống, quyền tự do và quyền sở hữu. Ông lập luận rằng chính phủ chỉ có thể hợp pháp nếu nó được thành lập dựa trên sự đồng ý của người dân và bảo vệ những quyền này. Tư tưởng của Locke không chỉ ảnh hưởng đến các nhà tư tưởng Khai sáng mà còn có tác động sâu sắc đến việc xây dựng nhà nước pháp quyền hiện đại, bao gồm cả ở Việt Nam.

1.1. Bối Cảnh Lịch Sử và Sự Hình Thành Tư Tưởng John Locke

Tư tưởng của John Locke ra đời trong bối cảnh chính trị - xã hội đầy biến động của nước Anh thế kỷ XVII. Các cuộc cách mạng tư sản, đặc biệt là cuộc Cách mạng Vinh quang năm 1688, đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc quyền lực và tư duy chính trị. Locke đã chứng kiến những bất ổn và xung đột, từ đó hình thành nên những quan điểm về chính phủ hợp hiến, quyền tự do cá nhânvai trò của pháp luật. Bối cảnh này đã thúc đẩy Locke xây dựng một hệ thống triết học chính trị nhằm bảo vệ quyền lợi của người dân và hạn chế sự chuyên quyền của nhà nước.

1.2. Các Nguyên Tắc Cơ Bản Trong Triết Học Chính Trị John Locke

Triết học chính trị của John Locke dựa trên một số nguyên tắc cơ bản. Đầu tiên, ông tin vào quyền tự nhiên của con người, bao gồm quyền sống, quyền tự do và quyền sở hữu. Thứ hai, ông cho rằng chính phủ chỉ có thể hợp pháp nếu nó được thành lập dựa trên khế ước xã hội, tức là sự đồng ý của người dân. Thứ ba, Locke ủng hộ phân chia quyền lực giữa các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp để ngăn chặn sự lạm quyền. Cuối cùng, ông nhấn mạnh tầm quan trọng của pháp luật trong việc bảo vệ quyền lợi của người dân và duy trì trật tự xã hội.

II. Phân Tích Tư Tưởng Chính Trị John Locke Quyền Tự Do Dân Chủ

Tư tưởng chính trị của John Locke tập trung vào việc bảo vệ quyền tự do cá nhân và thúc đẩy dân chủ. Ông cho rằng con người có quyền tự do suy nghĩ, tự do ngôn luận và tự do hành động, miễn là không xâm phạm đến quyền lợi của người khác. Locke cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của chính phủ đại diện, nơi người dân bầu ra những người đại diện để thay mặt họ đưa ra quyết định. Ông tin rằng chính phủ phải chịu trách nhiệm trước người dân và có thể bị thay thế nếu không đáp ứng được nguyện vọng của họ. Những tư tưởng này đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nhà nước pháp quyềnxã hội dân chủ trên toàn thế giới.

2.1. Quyền Con Người Theo John Locke Nền Tảng Của Tự Do

Quyền con người là trung tâm trong triết học chính trị của John Locke. Ông cho rằng con người sinh ra đã có những quyền bất khả xâm phạm, bao gồm quyền sống, quyền tự do và quyền sở hữu. Những quyền này không phải do chính phủ ban cho mà là vốn có của con người. Chính phủ có trách nhiệm bảo vệ những quyền này và không được phép xâm phạm chúng. Tư tưởng về quyền con người của Locke đã trở thành nền tảng cho các bản tuyên ngôn nhân quyền và hiến pháp trên khắp thế giới.

2.2. Khế Ước Xã Hội và Tính Chính Danh Của Nhà Nước Theo Locke

Khế ước xã hội là một khái niệm quan trọng trong triết học chính trị của John Locke. Ông cho rằng chính phủ chỉ có thể hợp pháp nếu nó được thành lập dựa trên sự đồng ý của người dân. Người dân đồng ý từ bỏ một số quyền tự do của mình để đổi lấy sự bảo vệ của chính phủ. Tuy nhiên, nếu chính phủ không bảo vệ được quyền lợi của người dân hoặc trở nên chuyên quyền, người dân có quyền lật đổ chính phủ và thiết lập một chính phủ mới. Điều này đảm bảo tính chính danh của nhà nước và quyền lực tối cao thuộc về nhân dân.

2.3. Phân Chia Quyền Lực Giải Pháp Chống Lạm Quyền Theo Locke

Phân chia quyền lực là một biện pháp quan trọng để ngăn chặn sự lạm quyền trong chính phủ. John Locke đề xuất chia quyền lực nhà nước thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Mỗi nhánh có chức năng và quyền hạn riêng, và không nhánh nào được phép lạm quyền. Nhánh lập pháp có quyền làm luật, nhánh hành pháp có quyền thi hành luật, và nhánh tư pháp có quyền giải thích luật. Sự phân chia quyền lực này giúp đảm bảo sự cân bằng và kiểm soát lẫn nhau giữa các nhánh quyền lực, từ đó bảo vệ quyền lợi của người dân.

III. Tác Động Triết Học John Locke Đến Nhà Nước Pháp Quyền XHCN Việt Nam

Mặc dù Việt Nam đi theo con đường xã hội chủ nghĩa, nhưng những tư tưởng của John Locke về nhà nước pháp quyền, quyền con ngườidân chủ vẫn có giá trị tham khảo nhất định. Việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đòi hỏi phải bảo vệ quyền lợi của người dân, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quản lý nhà nước, và thúc đẩy sự tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định. Những tư tưởng của Locke có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những nguyên tắc cơ bản của nhà nước pháp quyền và cách thức tổ chức quyền lực nhà nước một cách hiệu quả.

3.1. Kế Thừa Giá Trị Dân Chủ Trong Tư Tưởng John Locke Tại Việt Nam

Việt Nam có thể kế thừa những giá trị dân chủ trong tư tưởng của John Locke bằng cách tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định, đảm bảo quyền tự do ngôn luận và tự do báo chí, và thúc đẩy sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ. Việc xây dựng một hệ thống chính phủ đại diện hiệu quả, nơi người dân có thể bầu ra những người đại diện để thay mặt họ đưa ra quyết định, cũng là một bước quan trọng để thực hiện những giá trị dân chủ của Locke.

3.2. Bảo Vệ Quyền Con Người Bài Học Từ Triết Học John Locke Cho Việt Nam

Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật để bảo vệ quyền con người một cách hiệu quả hơn. Điều này bao gồm việc đảm bảo quyền tự do ngôn luận, tự do tôn giáo, quyền được xét xử công bằng và quyền được bảo vệ khỏi sự phân biệt đối xử. Việc tôn trọng và bảo vệ quyền con người không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là một yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.

3.3. Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật Việt Nam Dựa Trên Tư Tưởng John Locke

Việt Nam có thể tham khảo tư tưởng của John Locke về phân chia quyền lực để hoàn thiện hệ thống pháp luật. Cần đảm bảo sự độc lập của các cơ quan tư pháp và tăng cường vai trò giám sát của Quốc hội đối với hoạt động của chính phủ. Việc xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch, công bằng và hiệu quả là yếu tố then chốt để xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa vững mạnh.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Tư Tưởng John Locke Nghiên Cứu Trường Hợp Việt Nam

Việc nghiên cứu và ứng dụng tư tưởng của John Locke vào thực tiễn Việt Nam cần được thực hiện một cách sáng tạo và phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước. Chúng ta cần xem xét những điểm tương đồng và khác biệt giữa tư tưởng của Locke và các nguyên tắc của chủ nghĩa xã hội, từ đó tìm ra những giải pháp phù hợp để xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và phồn vinh. Việc học hỏi kinh nghiệm của các nước khác trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền cũng là một điều cần thiết.

4.1. So Sánh Tư Tưởng John Locke và Hồ Chí Minh Điểm Tương Đồng Khác Biệt

Việc so sánh tư tưởng của John LockeHồ Chí Minh cho thấy có những điểm tương đồng và khác biệt quan trọng. Cả hai đều quan tâm đến quyền lợi của người dân và đều mong muốn xây dựng một xã hội công bằng. Tuy nhiên, Locke nhấn mạnh quyền tự do cá nhânchính phủ đại diện, trong khi Hồ Chí Minh tập trung vào giải phóng dân tộcchủ nghĩa xã hội. Việc hiểu rõ những điểm tương đồng và khác biệt này giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về những giá trị và mục tiêu mà chúng ta đang hướng tới.

4.2. Thách Thức và Cơ Hội Khi Vận Dụng Tư Tưởng John Locke Tại Việt Nam

Việc vận dụng tư tưởng của John Locke vào thực tiễn Việt Nam đặt ra những thách thức và cơ hội. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để dung hòa giữa quyền tự do cá nhânlợi ích tập thể, giữa dân chủchủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, cũng có những cơ hội lớn, chẳng hạn như việc tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình ra quyết định, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và xây dựng một xã hội công bằng và văn minh.

V. Hạn Chế và Phát Triển Tư Tưởng John Locke Trong Bối Cảnh Việt Nam

Tư tưởng của John Locke không phải là không có hạn chế. Ông sống trong một xã hội có nhiều bất công và phân biệt đối xử, và tư tưởng của ông phần nào phản ánh những hạn chế này. Tuy nhiên, những hạn chế này không làm giảm đi giá trị của những tư tưởng cơ bản của ông về quyền con người, dân chủnhà nước pháp quyền. Chúng ta cần nhận thức rõ những hạn chế này và phát triển tư tưởng của Locke một cách sáng tạo để phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam.

5.1. Phê Phán và Điều Chỉnh Tư Tưởng John Locke Cho Phù Hợp Với Việt Nam

Việc phê phán và điều chỉnh tư tưởng của John Locke là cần thiết để đảm bảo rằng những tư tưởng này phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam. Chúng ta cần xem xét những hạn chế của Locke về vấn đề bình đẳng xã hộiquyền của người nghèo, và tìm cách khắc phục những hạn chế này. Đồng thời, chúng ta cần phát triển tư tưởng của Locke để đáp ứng những thách thức mới của thế kỷ XXI, chẳng hạn như vấn đề biến đổi khí hậubất bình đẳng kinh tế.

5.2. Phát Huy Giá Trị Tư Tưởng John Locke Trong Xây Dựng Nhà Nước Pháp Quyền

Mặc dù có những hạn chế, tư tưởng của John Locke vẫn có giá trị lớn trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Chúng ta có thể học hỏi từ Locke về cách thức bảo vệ quyền con người, thúc đẩy dân chủ và xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch và công bằng. Việc phát huy những giá trị này sẽ giúp chúng ta xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và phồn vinh.

VI. Kết Luận Triết Học John Locke và Tương Lai Nhà Nước Pháp Quyền Việt Nam

Triết học chính trị của John Locke là một di sản quý báu của nhân loại. Những tư tưởng của ông về quyền con người, dân chủnhà nước pháp quyền vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện nay. Việc nghiên cứu và ứng dụng tư tưởng của Locke vào thực tiễn Việt Nam có thể giúp chúng ta xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và phồn vinh. Tuy nhiên, chúng ta cần thực hiện việc này một cách sáng tạo và phù hợp với điều kiện cụ thể của đất nước.

6.1. Tổng Kết Giá Trị và Hạn Chế Của Triết Học John Locke

Tóm lại, triết học của John Locke có những giá trị to lớn trong việc thúc đẩy quyền con người, dân chủnhà nước pháp quyền. Tuy nhiên, cũng có những hạn chế cần được nhận thức rõ. Việc kết hợp những giá trị này với những nguyên tắc của chủ nghĩa xã hội và điều kiện cụ thể của Việt Nam là chìa khóa để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ảnh Hưởng John Locke Đến Việt Nam

Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của John Locke đến Việt Nam cần tập trung vào việc phân tích cụ thể cách thức những tư tưởng của ông được tiếp thu và vận dụng trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội. Cần có những nghiên cứu so sánh giữa tư tưởng của Locke và các nhà tư tưởng Việt Nam để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó đưa ra những khuyến nghị chính sách phù hợp.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, phần kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, luận án có kết cấu gồm 3 chương, 6 tiết. 15 Chƣơng 1 ĐIỀU KIỆN, TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH VÀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦATRIẾT HỌC CHÍNH TRỊ JOHN LOCKE 1. ĐIỀU KIỆN, TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH CỦA TRIẾT HỌC CHÍNH TRỊ JOHN LOCKE 1. Điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội hình thành triết học chính trị John Locke Nội dung và đặc điểm của triết học chính trị J.Locke được hình thành dưới tác động của các điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội nước Anh và Tây u thế kỷ XVII.

Trong sự phát triển Tây u cận đại, giai đoạn Anh có ý nghĩa đặc biệt, góp phần to lớn vào sự biến đổi không chỉ diện mạo châu u mà cả diện mạo của thế giới.Locke nắm bắt được những biến đổi trong đời sống kinh tế, chính trị - xã hội của nước Anh cũng như của Tây u thời ấy, từ đó xây dựng một triết lý chính trị phản ánh trung thực những biến đổi của thực tiễn, đồng thời gợi mở những ý tưởng tích cực cho quá trình phát triển xã hội. Điều kiện kinh tế của nước Anh vào thế kỷ XVII Những chuyển biến tích cực trong đời sống kinh tế của nước Anh được bắt đầu từ rất sớm, ngay cuối thời trung cổ, khi công xưởng thủ công hình thành, thay thế phường hội, và tiếp đó là quá trình tích lũy nguyên thủy tư bản chủ nghĩa. Đến thế kỷ XVII, sự phát triển của ngành công – thương nghiệp ở nước Anh cùng sự xâm nhập của chủ nghĩa tư bản vào nông nghiệp đã tạo nên những thay đổi rõ rệt trong đời sống xã hội nói chung và kinh tế nói riêng. Ngay từ thế kỷ XVI, nhiều ngành sản xuất ở nước Anh đã sử dụng hình thức công trường thủ công phân tán.

Đến thế kỷ XVII, nhiều ngành sản xuất đã tiến lên giai đoạn công trường thủ công tập trung quy mô lớn với hàng ngàn người lao động làm thuê. Hình thức lao động sản xuất tập trung với quy mô lớn đã làm cho năng suất lao động tăng lên, sản phẩm được làm ra không những đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong nước mà còn phục vụ cho mục đích xuất khẩu ra nước ngoài. Thông qua sự bóc lột tàn nhẫn người lao động làm thuê, tài sản của những phần tử thuộc tầng lớp trên trong những hội ngành nghề, tức là giới chủ của các công trường thủ công 16 cũng tăng lên nhanh chóng. Từ đó, họ không ngừng đầu tư cải tiến công cụ lao động, đổi mới phương pháp sản xuất và mở rộng quy mô sản xuất, kinh doanh.

Chính vì vậy, công trường thủ công của họ đã dần dần mang tính chất công trường thủ công tư bản chủ nghĩa. Sự thay đổi về quy mô và phương pháp sản xuất đã thúc đẩy ngành công nghiệp nước Anh phát triển vượt bậc so với những thời kỳ trước, bất chấp những rào cản do chế độ quân chủ chuyên chế ở nước Anh cố tình tạo ra. Trong khoảng 100 năm (1551 – 1651), sản lượng khai thác than của nước Anh tăng lên 14 lần. Đến giữa thế kỷ XVII, sản lượng khai thác than của nước Anh chiếm 4/5 sản lượng than đá toàn châu u.

Cùng trong thời gian này, việc khai thác quặng sắt tăng hai lần, kẽm, đồng, chì, muối tăng 6 - 8 lần. Nghề đóng tàu, sản xuất đồ gốm và kim khí cũng đạt được nhiều thành tựu to lớn. Đáng chú ý nhất là ngành công nghiệp dệt len. Đây là một ngành sản xuất lâu đời ở nước Anh và đến thế kỷ XVII đã lan rộng ra toàn quốc.

Năm 1614, việc xuất khẩu len dạng thô bị cấm. Nhờ đó công nghiệp dệt len tăng lên mạnh mẽ và nước Anh trở thành nước chủ yếu cung cấp hàng hóa bằng len cho toàn bộ thị trường châu u. Bên cạnh các ngành sản xuất truyền thống, trong nền kinh tế Anh đã xuất hiện những ngành sản xuất mới như bông, giấy, tơ lụa, thủy tinh, xà phòng … Thương nghiệp cũng đạt được nhiều thành tựu to lớn nhờ sự phát triển của các công trường thủ công và sự bành trướng của ngành hàng hải. Thương nhân Anh mở rộng buôn bán với thị trường thế giới, thành lập hàng loạt công ty thương mại (tiêu biểu nhất là công ty “Đông Ấn Độ” được thành lập vào năm 1600), đặt nhiều thương điếm hoạt động rộng khắp từ Baltique đến châu Phi, từ Trung Quốc đến châu Mỹ và cạnh tranh kịch liệt với thương nhân Hà Lan, Pháp.

Đến thời kỳ cách mạng tư sản Anh, sự lưu thông về ngoại thương đã tăng gấp hai lần so với đầu thế kỷ XVII. Sự phát triển của công – thương nghiệp cũng đã thúc đẩy ngành tài chính phát triển theo. Ngay từ năm 1568, sở giao dịch của chính phủ Anh được thành lập và có tầm ảnh hưởng rộng khắp châu u. Đến thế kỷ XVII, các ngân hàng ở nước Anh phát triển nhanh chóng, thực hiện chức năng cho các tư nhân gửi tiền, vay tiền và mở tài khoản tín dụng đối ngoại và nghiệp vụ chuyển đổi tiền tệ giữa các nước.

17 Tốc độ phát triển của công nghiệp và sự gia tăng tài sản của các nhà tư bản tỷ lệ nghịch với đời sống của công nhân làm thuê trong các công trường thủ công. Đời sống của người công nhân rất nghèo khổ, tiền lương không đủ đảm bảo những nhu cầu cơ bản của cuộc sống vì họ phải chịu tình cảnh “một cổ hai tròng”: vừa bị giai cấp tư sản bóc lột, vừa bị chế độ phong kiến áp bức. Mặc dù công - thương nghiệp đã có những bước phát triển đáng kể nhưng nước Anh đến đầu thế kỷ XVII về cơ bản vẫn là một nước nông nghiệp. Nông nghiệp vẫn còn chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế.

Đến năm 1665, tư bản nông nghiệp của nước Anh bao gồm ruộng đất, nhà cửa và nông cụ có tổng giá trị là 210 triệu bảng Anh, trong khi đó, giá trị tư bản của các ngành khác (kể cả công, thương nghiệp) chỉ tương đương 40 triệu bảng Anh. Trong số 5 triệu rưỡi cư dân nước Anh lúc bấy giờ, chỉ có 1/5 ở thành thị, còn 4/5 ở nông thôn. Bắt đầu từ cuối thế kỷ XV, phong trào khoanh chiếm ruộng đất do giới địa chủ khởi xướng đã diễn ra tại các vùng nông thôn rộng lớn ở phía đông và phía đông nam nước Anh. Đến cuối thế kỷ XVI, đầu thế kỷ VII, do giá cả lương thực, thực phẩm cùng nhu cầu về nguyên liệu cho ngành công nghiệp dệt len tăng cao dẫn đến nhu cầu thành lập các nông trường quy mô lớn để chuyên môn hóa sản xuất nông nghiệp và cung ứng nguyên liệu cho công nghiệp tăng vọt.

Đồng thời, do sự chênh lệch ngày càng lớn giữa địa tô phong kiến và địa tô tư bản chủ nghĩa nên giới địa chủ đã đẩy mạnh phong trào khoanh chiếm ruộng đất một cách quyết liệt. Phong trào khoanh chiếm ruộng đất đã dẫn đến những hệ quả to lớn: thứ nhất, nó làm cho những người trực tiếp sản xuất trong nông nghiệp (nông dân) và tư liệu sản xuất (ruộng đất) bị tách rời nhau, khiến nước Anh trở thành một quốc gia điển hình trong việc tích lũy tư bản nguyên thủy. Những nông dân bị tước đoạt ruộng đất trở thành nguồn cung cấp sức lao động cho các nhà tư bản công nghiệp, đồng thời tạo ra thị trường cho công nghiệp; thứ hai, xóa bỏ tính tự cấp tự túc, sản xuất manh mún, nhỏ lẻ – vốn là đặc trưng của nền kinh tế phong kiến lạc hậu, đưa đến sự xuất hiện nền kinh tế tư bản chủ nghĩa ở nông thôn nước Anh. Giới địa chủ sau khi khoanh chiếm đất đai vẫn thường đem số đất chiếm được cho nhà tư bản nông nghiệp thuê.

Địa tô mà địa chủ thu được từ việc cho những nhà tư bản nông nghiệp thuê ruộng đất không phải là địa tô phong 18 kiến nữa mà là địa tô tư bản chủ nghĩa. Một số địa chủ tự sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp theo mô hình nông trường quy mô lớn, tương đương các công trường thủ công trong công nghiệp, qua đó, tự họ đã chuyển hóa thành nhà tư bản nông nghiệp. Tuy nhiên, phong trào khoanh chiếm đất đai cũng như sự xâm nhập của chủ nghĩa tư bản vào nông nghiệp chỉ mới giới hạn trong vùng phía tây nam và phía đông, đông nam nước Anh. Riêng vùng nông thôn phía bắc và tây bắc nước Anh, nền nông nghiệp truyền thống, lạc hậu vẫn còn tồn tại phổ biến.

Nông dân phải nộp tô cho địa chủ theo diện tích ruộng đất mà họ đang canh tác, cho dù chỉ canh tác trên đất đai hoang hóa vô chủ hay canh tác trên ruộng đất của công xã. Họ không được tự ý bán hoặc trao đổi phần đất của mình mà chỉ được truyền lại cho con cháu sau khi đã nộp tô kế thừa và được địa chủ cho phép. Ngoài địa tô, nông dân còn phải nộp rất nhiều loại thuế và phải làm phu dịch không công cho địa chủ. Đến thế kỷ XVII, vì ảnh hưởng của cuộc “cách mạng giá cả”, giá trị tiền tệ giảm sút nên nhiều địa chủ ở các vùng này đã tăng địa tô phong kiến lên gấp nhiều lần so với trước.

Do đó, tình trạng bóc lột nông dân càng diễn ra nặng nề hơn. Chính vì mức độ xâm nhập vào nông nghiệp của chủ nghĩa tư bản rất cao nên mặc dù công, thương nghiệp không phát triển bằng một số nước như Pháp, Hà Lan, nhưng sự phát triển chung của chủ nghĩa tư bản tại Anh giai đoạn thế kỷ XVII lại đạt được những thành tựu to lớn hơn các nước khác ở châu u. Thực tiễn phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa thông qua sự phát triển của công, thương nghiệp và sự xâm nhập của chủ nghĩa tư bản vào nông nghiệp đã dẫn đến mâu thuẫn gay gắt với phương thức sản xuất phong kiến vốn đang được bảo trợ bởi chế độ quân chủ chuyên chế thủ cựu. Đây là nguồn gốc cho những mâu thuẫn, xung đột gay gắt về giai cấp, chính trị, tôn giáo trong xã hội nước Anh lúc bấy giờ.

Những biến đổi mạnh mẽ trong lĩnh vực kinh tế đã tác động sâu sắc đến những tư tưởng chủ đạo trong triết học chính trị của J. Để phản kháng lại chế độ quân chủ chuyên chế với chính sách phát triển kinh tế độc đoán, kìm hãm quyền tự do kinh doanh và sở hữu của người dân, J.Locke khẳng định quyền tự do, quyền sở hữu là những các quyền cơ bản của con người, đây là quyền tự nhiên thiêng liêng 19 do chúa trời ban tặng, vì vậy không một cá nhân nào có quyền tước đoạt hoặc xâm phạm (Locke, 2017, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ