Trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học từ vỏ mãng cầu ta annona squamosa l và ứng dụng trong thực phẩm

Chuyên khảo phân tích Trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học từ vỏ mãng cầu ta annona squamosa l và ứng dụng trong, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

190
7
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về polyphenol

1.2. Phân loại polyphenol

1.3. Hoạt tính sinh học của polyphenol

1.4. Tổng quan về mãng cầu ta

1.5. Hoạt tính sinh học mãng cầu

1.6. Một số nghiên cứu về mãng cầu ta trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu

2.2. Hóa chất và thiết bị

2.3. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.4. Khảo sát ảnh hưởng nhiệt độ sấy đến hàm lượng polyphenol và hoạt tính kháng oxy hóa

2.5. Trích ly vỏ mãng cầu ta có hỗ trợ enzyme (pectinase, cellulase, hỗn hợp pectinase/cellulase) với dung môi nước

2.6. Trích ly vỏ mãng cầu ta bằng phương pháp khuấy từ

2.7. Trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học có hỗ trợ vi sóng

2.8. Sấy phun dịch chiết vỏ mãng cầu, xác định tính chất hóa lý bột sấy phun

2.9. Xây dựng mô hình dự đoán thời hạn (shelf-life) bảo quản dịch chiết, bột sấy phun

2.10. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn và nồng độ ức chế tối thiểu của dịch chiết và bột sấy phun dịch chiết vỏ quả mãng cầu ta

2.11. Đánh giá tính an toàn dịch chiết vỏ mãng cầu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Ảnh hưởng nhiệt độ sấy đến TPC và TEAC của vỏ mãng cầu ta

3.2. Khảo sát quá trình trích ly polyphenol từ vỏ mãng cầu với sự hỗ trợ của enzyme với dung môi nước

3.3. Ảnh hưởng tỷ lệ enzyme pectinase/cellulase

3.4. Ảnh hưởng tỷ lệ nguyên liệu/dung môi

3.5. Khảo sát ảnh hưởng thời gian trích ly

3.6. Khảo sát ảnh hưởng pH

3.7. Khảo sát ảnh hưởng nồng độ enzyme

3.8. Khảo sát quá trình trích ly có hỗ trợ khuấy từ với dung môi ethanol

3.9. Ảnh hưởng thời gian trích ly

3.10. Khảo sát ảnh hưởng nồng độ ethanol

3.11. Khảo sát ảnh hưởng tỷ lệ nguyên liệu/dung môi

3.12. Khảo sát ảnh hưởng nhiệt độ

3.13. Khảo sát quá trình trích ly có hỗ trợ vi sóng

3.14. Khảo sát ảnh hưởng nồng độ ethanol

3.15. Khảo sát ảnh hưởng tỷ lệ nguyên liệu/dung môi

3.16. Khảo sát ảnh hưởng thời gian trích ly

3.17. Khảo sát ảnh hưởng công suất trích ly

3.18. Tối ưu hóa trích ly TPC, TEAC từ vỏ mãng cầu ta có hỗ trợ vi sóng

3.19. Tính chất hóa lý bột sấy phun vỏ mãng cầu ta với chất mang khác nhau

3.19.1. Độ ẩm, TPC, TEAC của bột sấy phun với gum arabic và maltodextrin

3.19.2. Độ màu, hiệu suất thu hồi bột sấy phun từ vỏ mãng cầu ta

3.19.3. Tỷ trọng, độ hút ẩm, độ hòa tan và góc nghỉ của bột sấy phun dịch chiết vỏ mãng cầu ta

3.19.4. Đặc điểm hình dạng và kích thước phân bố hạt của bột sấy phun

3.20. Xây dựng mô hình dự đoán thời gian bảo quản (shelf-life) dịch chiết và bột sấy phun dịch chiết vỏ quả mãng cầu ta

3.20.1. Xây dựng mô hình dự đoán thời gian bảo quản dịch chiết vỏ mãng cầu ta

3.20.2. Xây dựng mô hình shelf – life (mô hình dự đoán thời gian bảo quản) cho bột sấy phun GA 10%

3.21. Định tính các hợp chất có hoạt tính sinh học, đánh giá khả năng kháng khuẩn cao chiết và bột sấy phun dịch chiết vỏ mãng cầu ta

3.21.1. Định tính các hợp chất có hoạt tính sinh học

3.21.2. Đánh giá khả năng kháng khuẩn và nồng độ ức chế tối thiểu của cao chiết và bột sấy phun vỏ mãng cầu ta

3.22. Ứng dụng dịch chiết trong bảo quản tôm thẻ chân trắng ở điều kiện lạnh

3.22.1. Ảnh hưởng nồng độ polyphenol dịch chiết đến khối lượng tôm

3.22.2. Ảnh hưởng của nồng độ polyphenol dịch chiết đến giá trị pH

3.22.3. Ảnh hưởng của nồng độ polyphenol dịch chiết đến chỉ số PV

3.22.4. Ảnh hưởng của nồng độ polyphenol dịch chiết đến chỉ số TVB–N

3.22.5. Ảnh hưởng của nồng độ polyphenol dịch chiết đến chỉ số TBARs

3.22.6. Ảnh hưởng của nồng độ polyphenol dịch chiết đến giá trị màu sắc

3.22.7. Ảnh hưởng của nồng độ polyphenol dịch chiết đến cấu trúc theo thời gian bảo quản

3.23. Đánh giá tính an toàn dịch chiết vỏ mãng cầu ta và ứng dụng dịch chiết vỏ mãng cầu ta trong điều trị viêm khớp dạng thấp ở chuột

3.23.1. Đánh giá tính an toàn dịch chiết vỏ mãng cầu ta

3.23.2. Ứng dụng dịch chiết vỏ mãng cầu ta trong điều trị viêm khớp dạng thấp ở chuột

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vỏ Mãng Cầu Ta Nguồn Hợp Chất Sinh Học Tiềm Năng 55 Ký Tự

Vỏ mãng cầu ta (Annona squamosa L.) từ lâu đã được biết đến trong y học cổ truyền với nhiều đặc tính quý giá. Nghiên cứu hiện đại đang ngày càng chứng minh tiềm năng to lớn của nó như một nguồn cung cấp dồi dào các hợp chất sinh học, đặc biệt là polyphenol. Các hợp chất này không chỉ có hoạt tính kháng oxy hóa mạnh mẽ mà còn thể hiện khả năng kháng khuẩn, kháng viêm và thậm chí là hỗ trợ điều trị một số bệnh mãn tính. Việc trích ly và ứng dụng các hợp chất này trong thực phẩm mở ra nhiều cơ hội để tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng này, cần có các nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp trích ly hiệu quả, đánh giá tính an toàn và ứng dụng phù hợp trong thực phẩm. Luận án của Nguyễn Thị Trang (2023) đã đi sâu vào vấn đề này, mở ra hướng đi đầy hứa hẹn.

1.1. Tổng quan về Thành phần Hóa học của Vỏ Mãng Cầu Ta

Vỏ mãng cầu ta chứa nhiều thành phần hóa học có hoạt tính sinh học, bao gồm alkaloids, flavonoids, acetogenins và đặc biệt là polyphenol. Các polyphenol này bao gồm các axit phenolic, flavonols, và các tannin. Các hợp chất này có cấu trúc hóa học phức tạp và có khả năng hoạt động như các chất kháng oxy hóa, kháng viêmkháng khuẩn. Theo Nguyễn Thị Trang, việc xác định và định lượng chính xác các thành phần hóa học này là bước quan trọng để đánh giá chất lượng và tiềm năng ứng dụng của vỏ mãng cầu ta. Thành phần và hàm lượng các hợp chất này có thể thay đổi tùy thuộc vào giống mãng cầu, điều kiện trồng trọt và phương pháp bảo quản.

1.2. Tiềm năng Ứng dụng của Vỏ Mãng Cầu trong Y Học Cổ Truyền

Trong y học cổ truyền, vỏ mãng cầu ta được sử dụng rộng rãi để điều trị nhiều loại bệnh, từ các vấn đề tiêu hóa đến các bệnh ngoài da. Người ta tin rằng vỏ mãng cầu có tác dụng kháng viêm, giảm đauhạ sốt. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để điều trị bệnh giun sán và các bệnh nhiễm trùng khác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hầu hết các ứng dụng này dựa trên kinh nghiệm dân gian và chưa được chứng minh đầy đủ bằng các nghiên cứu khoa học. Do đó, việc nghiên cứu và xác nhận các tác dụng này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.

II. Thách Thức Trích Ly Hợp Chất Sinh Học từ Vỏ Mãng Cầu 60 Ký Tự

Quá trình trích ly hợp chất sinh học từ vỏ mãng cầu ta đối diện với nhiều thách thức. Hiệu suất trích ly có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như lựa chọn dung môi, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, thời gian và nhiệt độ trích ly. Bên cạnh đó, các hợp chất polyphenol thường không ổn định và dễ bị phân hủy trong quá trình trích ly và bảo quản. Do đó, cần phải tối ưu hóa các điều kiện trích ly để đạt được hiệu suất cao nhất mà vẫn giữ được hoạt tính sinh học của các hợp chất. Việc sử dụng các kỹ thuật trích ly tiên tiến như trích ly hỗ trợ vi sóng (MAE) hoặc trích ly enzyme có thể giúp cải thiện hiệu suất và giảm thiểu sự phân hủy các hợp chất.

2.1. Ảnh Hưởng của Dung Môi Trích Ly Đến Hiệu Suất và Độ Tinh Khiết

Dung môi đóng vai trò quan trọng trong quá trình trích ly. Lựa chọn dung môi phù hợp sẽ giúp hòa tan chọn lọc các hợp chất mong muốn và loại bỏ các tạp chất. Các dung môi thường được sử dụng bao gồm nước, ethanol, methanolacetone. Mỗi dung môi có một độ phân cực khác nhau và sẽ hòa tan các hợp chất có độ phân cực tương ứng. Ví dụ, ethanol thường được sử dụng để trích ly các polyphenol vì nó có khả năng hòa tan tốt cả các hợp chất phân cực và không phân cực. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Trang, nồng độ ethanol tối ưu là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất trích ly.

2.2. Tối Ưu Hóa Các Yếu Tố Quá Trình Trích Ly Thời Gian Nhiệt Độ

Thời gian và nhiệt độ trích ly cũng là những yếu tố quan trọng cần được tối ưu hóa. Thời gian trích ly quá ngắn có thể không đủ để hòa tan hết các hợp chất, trong khi thời gian quá dài có thể dẫn đến sự phân hủy các hợp chất. Tương tự, nhiệt độ trích ly quá cao có thể gây ra sự phân hủy, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể làm giảm độ hòa tan. Việc tối ưu hóa các yếu tố này cần được thực hiện thông qua các thí nghiệm có kiểm soát để xác định các điều kiện tốt nhất cho từng loại hợp chất.

III. Phương Pháp Trích Ly Hỗ Trợ Vi Sóng Giải Pháp Ưu Việt 59 Ký Tự

Trích ly hỗ trợ vi sóng (MAE) là một kỹ thuật trích ly tiên tiến sử dụng năng lượng vi sóng để gia nhiệt dung môi và tăng tốc quá trình trích ly. MAE có nhiều ưu điểm so với các phương pháp trích ly truyền thống, bao gồm thời gian trích ly ngắn hơn, hiệu suất trích ly cao hơn và tiêu thụ dung môi ít hơn. Ngoài ra, MAE còn có khả năng trích ly chọn lọc các hợp chất mong muốn và giảm thiểu sự phân hủy các hợp chất nhạy cảm với nhiệt. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Trang đã chứng minh hiệu quả của MAE trong việc trích ly polyphenol từ vỏ mãng cầu ta.

3.1. Ưu Điểm và Nhược Điểm của Phương Pháp MAE so với Truyền Thống

So với các phương pháp trích ly truyền thống như khuấy từ hoặc chiết Soxhlet, MAE có nhiều ưu điểm vượt trội. Thời gian trích ly thường chỉ mất vài phút so với hàng giờ. Hiệu suất trích ly cũng cao hơn đáng kể do năng lượng vi sóng giúp phá vỡ tế bào thực vật và giải phóng các hợp chất. Tuy nhiên, MAE cũng có một số nhược điểm. Chi phí đầu tư thiết bị ban đầu cao hơn, và cần có sự kiểm soát chặt chẽ các thông số như công suất vi sóng và nhiệt độ để tránh gây cháy mẫu hoặc phân hủy các hợp chất.

3.2. Tối Ưu Hóa Các Thông Số Quan Trọng Trong Quá Trình MAE

Các thông số quan trọng cần được tối ưu hóa trong quá trình MAE bao gồm nồng độ dung môi, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi, thời gian trích lycông suất vi sóng. Nồng độ dung môi ảnh hưởng đến độ hòa tan của các hợp chất. Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi ảnh hưởng đến sự khuếch tán. Thời gian trích ly ảnh hưởng đến sự hoàn tất quá trình trích ly. Công suất vi sóng ảnh hưởng đến tốc độ gia nhiệt và hiệu suất trích ly. Việc tối ưu hóa các thông số này thường được thực hiện bằng các phương pháp thống kê như thiết kế thí nghiệm (DOE) và phân tích hồi quy.

IV. Ứng Dụng Dịch Chiết Vỏ Mãng Cầu Ta trong Bảo Quản Tôm 58 Ký Tự

Dịch chiết vỏ mãng cầu ta có tiềm năng lớn trong việc bảo quản thực phẩm, đặc biệt là các sản phẩm thủy sản dễ bị hư hỏng như tôm. Các hợp chất kháng oxy hóakháng khuẩn trong dịch chiết có thể giúp ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hư hỏng và làm chậm quá trình oxy hóa lipid, từ đó kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng của tôm. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Trang đã chứng minh rằng việc sử dụng dịch chiết vỏ mãng cầu ta kết hợp với chitosan có thể cải thiện đáng kể thời gian bảo quản tôm thẻ chân trắng ở điều kiện lạnh.

4.1. Cơ Chế Kháng Khuẩn và Kháng Oxy Hóa của Dịch Chiết

Cơ chế kháng khuẩn của dịch chiết vỏ mãng cầu ta có thể liên quan đến khả năng phá vỡ màng tế bào vi khuẩn hoặc ức chế các enzyme quan trọng trong quá trình trao đổi chất của vi khuẩn. Cơ chế kháng oxy hóa liên quan đến khả năng trung hòa các gốc tự do và ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid. Các polyphenol trong dịch chiết đóng vai trò quan trọng trong cả hai cơ chế này.

4.2. Hiệu Quả Bảo Quản Tôm Thẻ Chân Trắng ở Điều Kiện Lạnh

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Trang cho thấy rằng việc nhúng tôm thẻ chân trắng vào dung dịch chitosan có bổ sung dịch chiết mãng cầu với hàm lượng polyphenol 300 mg GAE/l và bảo quản ở 4°C giúp giảm thiểu sự giảm khối lượng tôm, ức chế sự gia tăng chỉ số PV (peroxide value), chỉ số TBARs (thiobarbituric acid reactive substances) và tổng hàm lượng nitơ bay hơi TVB-N, đồng thời giữ được màu sắc và cấu trúc tốt hơn so với các mẫu đối chứng. Điều này chứng tỏ hiệu quả của dịch chiết trong việc kéo dài thời gian bảo quản tôm.

4.3. Tiềm Năng Ứng Dụng Rộng Rãi trong Các Sản Phẩm Thực Phẩm Khác

Ngoài bảo quản tôm, dịch chiết vỏ mãng cầu ta còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong việc bảo quản các sản phẩm thực phẩm khác như thịt, cá, rau quả và các sản phẩm chế biến. Việc sử dụng các chất kháng oxy hóakháng khuẩn tự nhiên từ thực vật như vỏ mãng cầu ta là một xu hướng quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về các sản phẩm an toàn, lành mạnh và có thời gian bảo quản kéo dài.

V. Bột Sấy Phun Vỏ Mãng Cầu Tối Ưu Hóa Hoạt Tính Sinh Học 57 Ký Tự

Để bảo quản và sử dụng dịch chiết vỏ mãng cầu ta dễ dàng hơn, kỹ thuật sấy phun được áp dụng để tạo ra bột sấy phun. Quá trình sấy phun giúp loại bỏ nước và tạo ra sản phẩm bột khô có độ ổn định cao hơn và dễ dàng hòa tan khi sử dụng. Lựa chọn chất mang phù hợp là yếu tố quan trọng để bảo vệ các hợp chất sinh học trong quá trình sấy phun và bảo quản. Các chất mang thường được sử dụng bao gồm gum arabicmaltodextrin. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Trang đã đánh giá hiệu quả của các chất mang khác nhau trong việc bảo vệ polyphenol và duy trì hoạt tính kháng oxy hóa của bột sấy phun.

5.1. So Sánh Ưu Nhược Điểm của Gum Arabic và Maltodextrin

Gum arabic có khả năng tạo màng tốt và bảo vệ các hợp chất sinh học khỏi sự oxy hóa. Tuy nhiên, nó có độ nhớt cao và có thể gây khó khăn trong quá trình sấy phun. Maltodextrin có độ nhớt thấp hơn và dễ dàng sấy phun hơn, nhưng khả năng bảo vệ các hợp chất sinh học có thể kém hơn so với gum arabic. Việc lựa chọn chất mang phù hợp phụ thuộc vào tính chất của dịch chiết và yêu cầu về chất lượng của sản phẩm bột sấy phun.

5.2. Ảnh Hưởng của Nồng Độ Chất Mang Đến Chất Lượng Bột Sấy Phun

Nồng độ chất mang cũng ảnh hưởng đến chất lượng của bột sấy phun. Nồng độ quá thấp có thể không đủ để bảo vệ các hợp chất sinh học, trong khi nồng độ quá cao có thể làm giảm độ hòa tan và ảnh hưởng đến các tính chất khác của bột. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Trang cho thấy rằng nồng độ gum arabic 10% là phù hợp để thu được bột sấy phun có hàm lượng polyphenol cao và độ ổn định tốt.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Ứng Dụng Vỏ Mãng Cầu Ta 55 Ký Tự

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Trang đã cung cấp những thông tin quan trọng về việc trích ly và ứng dụng các hợp chất sinh học từ vỏ mãng cầu ta. Kết quả nghiên cứu cho thấy vỏ mãng cầu ta là một nguồn tiềm năng các hợp chất kháng oxy hóakháng khuẩn có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong bảo quản thực phẩm và sản xuất thực phẩm chức năng. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về tính an toàn và hiệu quả của các sản phẩm từ vỏ mãng cầu ta trước khi đưa vào ứng dụng rộng rãi.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính và Đóng Góp Mới

Nghiên cứu đã thành công trong việc tối ưu hóa quy trình trích ly polyphenol từ vỏ mãng cầu ta bằng phương pháp hỗ trợ vi sóng (MAE). Xác định được nồng độ gum arabic tối ưu cho quá trình sấy phun. Chứng minh được hiệu quả của dịch chiết vỏ mãng cầu trong việc bảo quản tôm thẻ chân trắng. Đánh giá được tính an toàn của dịch chiết và tiềm năng ứng dụng trong điều trị viêm khớp dạng thấp. Những đóng góp này mở ra hướng đi mới cho việc khai thác và sử dụng vỏ mãng cầu ta, góp phần giảm thiểu lãng phí phụ phẩm nông nghiệp.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Triển Vọng Ứng Dụng

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân lập và xác định chính xác các hợp chất có hoạt tính sinh học cụ thể trong vỏ mãng cầu ta. Đánh giá tác dụng hiệp đồng giữa các hợp chất này. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng kháng khuẩnkháng oxy hóa. Thử nghiệm ứng dụng trong các sản phẩm thực phẩm khác như thịt, cá, rau quả và các sản phẩm chế biến. Đánh giá tính an toàn và hiệu quả trên người. Phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng từ vỏ mãng cầu ta.

23/05/2025
Trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học từ vỏ mãng cầu ta annona squamosa l và ứng dụng trong thực phẩm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về polyphenol Hợp chất polyphenol là những hợp chất trong phân tử chứa một hoặc nhiều vòng benzen, trong đó có một hoặc nhiều nhóm hydroxyl (-OH) gắn với vòng benzen và một số chất có hoạt tính kháng oxy hóa cao hơn cả vitamin. Polyphenol phân bố rộng rãi trong giới thực vật, đại diện cho một nhóm lớn có nhiều hơn 10.000 hợp chất khác nhau (Kuppusamy và ctv, 2015). Phân loại polyphenol Polyphenol được phân thành 3 nhóm chính như sau: flavonoids (flavones, flavanones, flavonols, flavanonols, flavan-3-ols, isoflavones, neoflavonoids, chalcones, anthocyanidins); stilbenoids; phenolic acids (benzoic acids, LV tạo động lực hydroxycinnamic acids) (Papuc và ctv, 2017).

Flavonoid: là một nhóm hợp chất tự nhiên lớn thường gặp trong thực vật, còn gọi là những hợp chất màu phenol thực vật, tạo màu cho nhiều rau, quả, hoa. Phần lớn có màu vàng (flavus nghĩa là màu vàng), một số có màu xanh, tím, đỏ, không màu cũng được xếp vào nhóm này vì về mặt hóa học, chúng có cùng bộ khung (Ajila và ctv, 2011). Về mặt hóa học, flavonoid là một chuỗi polyphenolic gồm 15 nguyên tử cacbon và 2 vòng benzen, có cấu trúc cơ bản là 1,3-diphenylpropan, nghĩa là 2 vòng benzen A và B nối nhau qua một dây có 3 cacbon, nên thường được gọi là C6-C3-C6. Vòng thơm bên trái gọi là vòng A, vòng thơm bên phải gọi là vòng B, vòng trung gian chứa nguyên tử oxy gọi là vòng pyran (Fantini và ctv, 2015).

Flavonoid là chất chống oxi hóa bảo vệ tế bào, ngăn ngừa nguy cơ xơ vữa động mạch, tai biến mạch máu, lão hóa, ung thư, chống dị ứng, chống huyết khối và chống giãn mạch máu (Huntley, 2009). Hoạt tính chống oxi hóa của flavonoid mạnh hơn nhiều so với vitamin C, E, selenium và kẽm. Flavonoid có tác dụng chống co thắt những cơ 2 quan cơ trơn như: túi mật, ống dẫn mật, phế quản và một số cơ quan khác. Nhiều flavonoid thuộc nhóm flavon, flavanon, flavonol có tác dụng thông tiểu rõ rệt.

Acid phenolic Acid phenolic thuộc loại non-flavonoid, được chia thành hai nhóm chính: acid benzoid và các dẫn xuất acid cinnamic, dựa trên cấu trúc bộ khung carbon tương ứng hydroxybenzoic acid (C1-C6) và hydroxycinamic (C3-C6). Hydroxybenzoic acid gồm có: acid gallic, p-hydroxybenzoic, protocatechuic, vanillic, acid xyringic. Acid hydroxycinamic gồm có: acid caffeic, ferulic, p-coumaric, sinapic,…(Gallardo và ctv, 2006) Acid phenolic trong thực vật có chức năng rất đa dạng như hấp thụ dinh dưỡng, tổng hợp protein, quang hợp …. Acid caffeic ngăn chặn có chọn lọc quá trình sinh tổng hợp leukotrienes, liên quan đến các bệnh điều hòa miễn dịch, hen suyễn và dị ứng (Yasuko và ctv, 1984).

LV tạo động lực Acid caffeic và một số ester của chúng có hoạt tính chống khối u, chống lại chất sinh ung thư ruột kết (Yasuko và ctv, 1984) và hoạt động như chất ức chế vi-rút suy giảm miễn dịch ở người (King và ctv, 1999). Acid chlorogenic có thể ức chế quá trình peroxyd hóa lipid trong gan chuột do carbon tetrachloride - chất gây ung thư gan. Acid caffeic và acid ferulic có thể giải độc các chất chuyển hóa hydrocacbon thơm đa vòng gây ung thư (Huang và ctv, 1996). Stilbene là phytoalexins (C6-C2-C6) có trong thực vật có thể chống lại mầm bệnh, các tổn thương gây ra ở người.

Thành phần chính stilbene là resveratrol (3,5,4'- trihydroxystilbene) có khả năng chống oxy hóa, chống viêm, chống ung thư và chống lão hóa (Crozier và ctv, 2009). Ligans thực vật là một trong nhiều loại phytoestrogen, có hiệu quả như chất chống oxy hóa, giảm nguy cơ ung thư và các bệnh tim mạch (Vanharanta và ctv, 1999). Các polyphenol khác: đại diện chính là curcumin (1,7-bis-(4-hydroxy-3- methoxyphenyl)-1,6-heptadiene-3,5-dione) có trong củ nghệ, có hoạt tính kháng u, 3 chống viêm, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch và kháng khuẩn ở loài gặm nhấm và con người (Masuelli và ctv, 2013). Hoạt tính sinh học của polyphenol Polyphenol là những chất chuyển hóa thứ cấp do thực vật tự sản xuất để bảo vệ trước sự tấn công của các sinh vật khác dựa trên đặc tính kháng khuẩn và kháng dinh dưỡng.

Sử dụng nhiều thực phẩm giàu polyphenol như trái cây, rau, quả và ngũ cốc nguyên cám sẽ giảm các nguy cơ về bệnh mạn tính như tim mạch, ung thư, tiểu đường v. Hoạt tính kháng oxy hóa của polyphenol Hoạt tính sinh học của các hợp chất phenolic gồm loại bỏ các gốc tự do, ức chế quá trình oxy hóa lipid, giảm sự hình thành hydroperoxide (Sato và ctv, 1996). Hoạt tính chống ung thư Nhiều polyphenol như proanthocyanidins, flavonoid, resveratrol, tannin, epigallocatechin-3-gallate, acid gallic và anthocyanin có tác dụng chống ung thư ở dạ LV tạo động lực dày, tá tràng, ruột kết, gan, phổi, tuyến vú hoặc da (Johnson và ctv, 1994). Proanthocyanidins có khả năng chống ung thư vú và ức chế di căn ung thư (Mantena và ctv, 2006).

Anthocyanin giảm sự suy giãn tĩnh mạch và hình thành khối u máu (Bagchi và ctv, 2004). Resveratrol, epigallocatechin-3-gallate chống ung thư tuyến tiền liệt, gây chết các tế bào khối u (Landis-Piwowar và ctv, 2007). Acid gallic, flavone có khả năng ngăn chặn hình thành ung thư ruột bằng cách ức chế DNA (Giftson và ctv, 2010). Hoạt tính chống viêm Resveratrol có trong nho có đặc tính chống viêm, giảm viêm, ngăn chặn các cytokine tiền viêm và ngăn chặn gen có khả năng gây viêm mãn tính (Chuang và McIntosh, 2011).

Hoạt tính kháng khuẩn của polyphenol Polyphenol có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm và kháng vi-rút. Các nhóm hợp chất như flavan-3-ols, flavanol, tanins có tính kháng khuẩn cao do ức chế sự hình thành màng tế bào sinh học, trung hòa độc tố vi khuẩn. Hoạt tính kháng khuẩn của 4 polyphenol được ứng dụng nhiều trong bảo quản thực phẩm, chữa bệnh nhằm hạn chế sử dụng chất bảo quản hóa học và kháng sinh tổng hợp (Daglia, 2012).1 Một số hợp chất polyphenol và khả năng kháng khuẩn, kháng mốc Loại polyphenol Loại vi khuẩn Loại nấm mốc/ nấm men Flavonoid V.jejuni Candida albicans C.Cereus Microsporum gypseum H.melaninogenica, Trichophyton rubrum F.pneumonia Tannin Salmonella, Staphylococcus Candida parapsilosis Helicobacter, E.coli, Bacillus Clostridium, Campylobacter Listeria LV tạo động lực Acid phenolic S.aeruginosa tropicalis Saponin S.aureus Coumarin Salmonella, Staphylococcus Candida albicans, mutans, S.coli Cadida parapsilosis Stilbene Pseudomonas aeruginosa, S. Tổng quan về mãng cầu ta 1.

Nguồn gốc Mãng cầu ta có tên khoa học là Annona squamosa Linn, thuộc họ Annonaceae, khoảng 135 chi với 2300 loài, chi điển hình là Annona (Bhardwaj và ctv, 2014). Mãng cầu ta là một loại thực vật có hoa, thân Bảng 1.2 Bậc phân loại của mãng gỗ, được phân bố ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ và cầu ta Tây Ấn. Ngày nay, mãng cầu được trồng ở các Bậc phân loại vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới Giới Plantae (Bhardwaj và ctv, 2014). Mãng cầu ta được Ngành Magnoliophyta phân bậc như trong Bảng 1.

Lớp Magnoliopsida Tại Việt Nam, ở miền Nam, mãng cầu ta được Bộ Magnoliales trồng nhiều nhất ở tỉnh Tây Ninh (khu vực Họ Annonaceae quanh núi Bà Đen) và một số tỉnh khác như Bà Chi Annona Rịa-Vũng Tàu, An Giang. Ở miền Bắc, mãng LV tạo động lực cầu ta được trồng chủ yếu ở các tỉnh có rừng Loài Annona squamosa như Lạng Sơn, Lào Cai, Sơn La. Đặc điểm Mãng cầu ta mọc ở độ cao 1000 m so với mực nước biển, phát triển và sinh trưởng tốt trong điều kiện nhiệt độ 10-200C và tối đa là 22-280C. Quả có dạng hình tròn, hình oval hoặc hình nón, đường kính khoảng 6-10 cm, vỏ dày có vảy hoặc những mắt nhỏ, khối lượng khoảng 100-230 g/quả, thịt quả có màu trắng kem, ngọt và ngon.

Phần ăn được chiếm 28-37% tổng trọng lượng quả và hạt chiếm với 23-40%. Hạt mãng cầu ta có hình bầu dục, màu nâu đen, cứng. Vỏ quả chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, có khả năng kháng oxy hóa và kháng khuẩn, đây là nguồn nguyên liệu tiềm năng rất đáng để nghiên cứu và khai thác (SVGK Dowluru và ctv, 2015) và các hợp chất sinh học có trong vỏ quả mãng cầu với tỷ lệ như sau: 15,78% alkaloid; 20,05% tannin; 5,86% saponin và 23,87% flavonoid (Roy và Sasikala, 2016). Hoạt tính sinh học mãng cầu Hình 1.1 Quả mãng cầu ta Trong các loài Annona, hoạt tính dược lý cây mãng cầu ta vượt trội hơn các loài LV tạo động lực còn lại.

Các hoạt tính dược lý từ các bộ phận của cây mãng cầu ta như chống oxy hóa, giảm đau, chống viêm, kháng khuẩn và gây độc tế bào ung thư, hạ đường huyết, chống đái tháo đường, bảo vệ gan v. Trong nông nghiệp, dịch chiết xuất từ lá, hạt mãng cầu ta có thể diệt côn trùng, sâu bệnh (Ashok Sharma và ctv, 2013). Do đó, việc khai thác tối ưu các bộ phận của cây mãng cầu ta được các nhà khoa học quan tâm, nghiên cứu hiện nay. Một số nghiên cứu về mãng cầu ta trong và ngoài nước Phan và Nguyễn, (2019) đã tối ưu hoá quá trình lên men rượu dịch quả mãng cầu ta với nấm men Saccharomyces cerevisiae bằng phương pháp bề mặt đáp ứng với thông số hàm lượng chất khô hòa tan là 19°Bx, tỉ lệ men 2%, thời gian lên men là 44 giờ, sản phẩm có độ cồn 5,10% (v/v).

Dũng & Hường, (2019) đã đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ, thời gian, tỷ lệ enzyme celluclast 1,5L, dung môi đến ly hợp chất polyphenol từ vỏ mãng cầu ta có hỗ trợ enzyme. Kết quả cho thấy, dịch trích có hàm lượng polyphenol cao nhất với thời gian 7 trích ly 67,69 phút, nhiệt độ 510C và tỷ lệ enzyme celluclast 1,5L/dung môi là 1,8% (v/w), dịch chiết thu được có hàm lượng polyphenol tổng số là 48,23 mg GAE/g CK. Kothari và ctv, (2009) đã trích ly hạt quả mãng cầu có hỗ trợ vi sóng tỷ lệ nguyên liệu/ dung môi là 1/50 (g/mL), thời gian trích ly từ 50 giây đến 5 phút ngắn hơn nhiều so với ngâm chiết bằng soxhlet, hỗn hợp dung môi chloroform/ methanol, chloroform/ hexane cho hiệu quả trích ly cao hơn so với hỗn hợp dung môi nước/metanol và ethanol. Deng và ctv, (2015) đã tối ưu hóa hàm lượng polyphenol tổng và hoạt tính kháng oxy hóa dịch chiết vỏ mãng cầu ta có hỗ trợ siêu âm bằng phương pháp đáp ứng bề mặt.

Kết quả hàm mục tiêu hàm lượng polyphenol tổng, hoạt tính kháng oxy hóa có mô hình bậc 2 và tương thích với thực nghiệm ở điều kiện tối ưu nồng độ dung môi (13,2%-46,8%), thời gian siêu âm (33,2-66,8 phút) và nhiệt độ (43,2-76,80C), tỷ lệ dung môi trên chất rắn là 20/1 (mL/g), aceton 32,68% và 67,230C trong 42,54 phút LV tạo động lực dịch chiết có tổng hàm lượng phenolic là 26,81 mg GAE/g CK. HemLatha và Satyanarayana, (2015) đã trích ly rễ mãng cầu ta bằng dung môi cồn để điều trị viêm khớp dạng thấp ở chuột với tác nhân gây phù nề chân chuột là carrageenan. Kết quả cho thấy với liều 200 và 400 mg/kg thể trọng chuột, dịch chiết rễ mãng cầu có khả năng ức chế viêm tốt hơn thuốc diclofenac natri (100 mg/kg) (P<0,01).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt bài viết "Trích Ly Hợp Chất Sinh Học Từ Vỏ Mãng Cầu Ta Và Ứng Dụng Trong Thực Phẩm" cho thấy tiềm năng to lớn của việc tận dụng vỏ mãng cầu ta, một nguồn phế phẩm nông nghiệp, để trích ly các hợp chất sinh học có giá trị. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá các phương pháp trích ly hiệu quả và ứng dụng tiềm năng của các hợp chất này trong ngành thực phẩm, hứa hẹn mang lại những sản phẩm mới giàu dinh dưỡng và có lợi cho sức khỏe. Việc khai thác vỏ mãng cầu ta không chỉ giúp giảm thiểu lãng phí mà còn mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng giá trị gia tăng.

Nếu bạn quan tâm đến việc tối ưu hóa quy trình trích ly các hợp chất sinh học từ thực vật, bạn có thể tìm hiểu thêm trong tài liệu "Tối ưu hóa các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình trích ly các hợp chất sinh học có trong lá xoài ba màu mangifera indica l". Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả trích ly và cách tối ưu hóa quy trình để đạt được hiệu quả cao nhất.