Giới thiệu dự án

Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới và các nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng, số lượng bệnh nhân mắc đái tháo đường tuýp 2 trên toàn cầu đang gia tăng nhanh chóng, từ 258 triệu người vào năm 2010 và dự kiến chạm mốc 439 triệu người vào năm 2030 (Đỗ Trung Quân, 2001; Sung et al., 2012). Bệnh lý này đặc trưng bởi hiện tượng đề kháng insulin tại các mô đích (gan, cơ vân, mô mỡ) kết hợp với sự suy giảm chức năng bài tiết của tế bào $\beta$ đảo tụy, chiếm 90–95% tổng số ca bệnh. Xu hướng phát triển các dòng thực phẩm bảo vệ sức khỏe (nutraceuticals) có nguồn gốc thực vật tự nhiên nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết và ngăn ngừa biến chứng stress oxy hóa đang trở thành trọng tâm nghiên cứu của ngành công nghệ sinh học và công nghệ thực phẩm.

Vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), đặc biệt là tỉnh An Giang, là thủ phủ chuyên canh cây xoài với sản lượng quả lớn. Tuy nhiên, một khối lượng khổng lồ phụ phẩm sinh khối – cụ thể là lá xoài Ba Màu (Mangifera indica L.) sau các đợt tỉa cành định kỳ – hầu như bị đốt bỏ hoặc thải trực tiếp ra môi trường, gây lãng phí tài nguyên và ô nhiễm sinh thái. Trong khi đó, các nghiên cứu dược lý hiện đại chứng minh lá xoài chứa hàm lượng dồi dào các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học cao như mangiferin (một dẫn xuất xanthonoid), 3$\beta$-taraxerol (triterpenoid có tác dụng hạ đường huyết tương đương dược chất Metformin/Glucophage), polyphenol, flavonoid, tannin, vitamin C và chlorophyll.

Đồ án tốt nghiệp đại học chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm tại Trường Đại học An Giang thực hiện đề tài: "Tối ưu hóa các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình trích ly các hợp chất sinh học có trong lá xoài Ba Màu (Mangifera indica L.)" do sinh viên Nguyễn Thị Mỹ Duyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Xuân Hiển.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố đơn lẻ: Đánh giá động học trích ly của tỷ lệ nguyên liệu/nước ($1:10 - 1:14\text{ g/mL}$), nhiệt độ trích ly ($40 - 60^\circ\text{C}$) và thời gian trích ly ($3 - 7\text{ phút}$) đến hàm lượng các hợp chất sinh học.
  2. Mô hình hóa và tối ưu hóa đa biến: Ứng dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology – RSM) với mô hình cấu trúc có tâm (Central Composite Design – CCD) để xác định điểm vận hành tối ưu cho 9 hàm mục tiêu.
  3. Định lượng toàn diện các chỉ tiêu hóa lý: Đo lường tổng hàm lượng polyphenol (TPC), tổng hàm lượng flavonoid (TFC), khả năng quét gốc tự do DPPH, tannin, vitamin C, chlorophyll, hiệu suất thu hồi (HSTH) và hệ màu sắc CIELAB ($L^, a^, b^*$).
  4. Ứng dụng chế biến thực nghiệm: Phối chế dịch trích lá xoài tối ưu với mật ong tự nhiên ($10%, 12%, 14%$) để tạo ra sản phẩm nước giải khát chức năng (nước mát thảo dược) đạt giá trị cảm quan cao nhất.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng công nghệ trích ly

Trong công nghiệp thực phẩm và dược liệu, việc lựa chọn dung môi và công nghệ trích ly đóng vai trò quyết định đến độ an toàn, hoạt tính sinh học và giá thành thương phẩm.

Phương pháp / Hệ dung môi Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá tính khả thi
Trích ly Soxhlet với dung môi hữu cơ (Ethanol, Methanol, Acetone) Hiệu suất trích ly TPC, TFC cao triệt để; trích ly tốt các phân đoạn không phân cực. Tồn dư dung môi độc hại; chi phí cao; dễ cháy nổ; gây biến tính các hợp chất kém bền nhiệt. Không phù hợp cho sản xuất đồ uống thực phẩm uống trực tiếp.
Trích ly hỗ trợ sóng siêu âm (UAE) (Nantitanon et al., 2010) Thời gian trích ly cực nhanh; phá vỡ vách tế bào hiệu quả; bảo toàn hoạt tính chống oxy hóa. Chi phí đầu tư thiết bị lớn; khó mở rộng quy mô công nghiệp liên tục; biến tính cục bộ do vi bọt khí sụp đổ. Phù hợp cho phòng thí nghiệm hoặc chiết xuất tinh khiết cao cấp.
Trích ly rắn - lỏng dung môi nước nhiệt độ ôn hòa (Nghiên cứu đề xuất) An toàn tuyệt đối ($100%$ nước cất); chi phí vận hành thấp; thân thiện môi trường; dễ tích hợp dây chuyền F&B. Cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và thời gian để tránh phân hủy vitamin C và oxy hóa polyphenol. Tối ưu nhất cho phát triển dòng sản phẩm nước uống thảo dược đại chúng.

Yêu cầu kỹ thuật của giải pháp (Mô hình MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc có): Quy trình trích ly $100%$ không dùng dung môi hóa chất hữu cơ độc hại; thu hồi tối đa TPC, TFC, hoạt tính DPPH; kiểm soát nhiệt độ dưới $60^\circ\text{C}$ để bảo vệ vitamin C và chlorophyll.
  • Should have (Nên có): Tối ưu hóa đa biến thông qua mô hình toán học bậc 2 RSM-CCD với hệ số xác định $R^2 > 0.95$.
  • Could have (Có thể có): Phối chế hoàn chỉnh với mật ong nguyên chất để cân bằng vị chát của tannin, nâng cao giá trị cảm quan thương mại.
  • Won't have (Không thực hiện trong giai đoạn này): Tách chiết đơn chất tinh khiết từng phân tử mangiferin cấp độ dược dụng hay sấy phun tạo bột hòa tan.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình toán học (Methodology)

Nghiên cứu sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm RSM theo mô hình cấu trúc có tâm (Central Composite Design – CCD) gồm 16 thí nghiệm ngẫu nhiên với 3 nhân tố biến thiên:

  • Biến $X_1$: Tỷ lệ nguyên liệu / nước cất ($1:12 - 1:14\text{ g/mL}$)
  • Biến $X_2$: Nhiệt độ trích ly ($50 - 60^\circ\text{C}$)
  • Biến $X_3$: Thời gian trích ly ($4 - 6\text{ phút}$)

Mô hình hồi quy đa thức bậc hai có dạng tổng quát:

$$Y = a_0 + \sum_{i=1}^{3} a_i X_i + \sum_{i=1}^{3} a_{ii} X_i^2 + \sum_{i<j}^{3} a_{ij} X_i X_j$$

Dữ liệu thực nghiệm được phân tích phương sai ANOVA (độ tin cậy $95%$, $\alpha = 0.05$), kiểm định Least Significant Difference (LSD) và tối ưu hóa đa mục tiêu bằng phần mềm Statgraphics Centurion.


Implementation và kết quả

Thành phần nguyên liệu lá xoài Ba Màu ban đầu

Nguyên liệu lá xoài Ba Màu đạt 35–40 ngày tuổi từ đỉnh sinh trưởng được thu hái tại vườn không phun thuốc bảo vệ thực vật tại tỉnh An Giang cho các chỉ tiêu cơ bản sau:

  • Độ ẩm: $69.8 \pm 0.08%$
  • Hàm lượng chất khô: $30.2 \pm 0.08%$
  • Hàm lượng Polyphenol tổng số (TPC): $11.422 \pm 0.17\text{ mg GAE/g chất khô}$
  • Hàm lượng Flavonoid tổng số (TFC): $18.128 \pm 2.546\text{ mg QE/g chất khô}$
  • Hàm lượng Tannin: $24.004 \pm 2.75\text{ mg TAE/g chất khô}$
  • Hàm lượng Vitamin C: $23.257 \pm 0.78\text{ mg}%$
  • Khả năng quét gốc tự do DPPH: $54.325 \pm 3.21%$
  • Hàm lượng Chlorophyll: $0.368 \pm 0.756\ \mu\text{g/g}$

Kết quả khảo sát các yếu tố công nghệ đơn lẻ

  HSTH (%)
                    1:10          1:11          1:12          1:13          1:14
                               Tỷ lệ Nguyên liệu / Nước cất (g/mL)

1. Ảnh hưởng của tỷ lệ nguyên liệu / nước cất

Khi nâng tỷ lệ nguyên liệu/nước từ $1:10$ lên $1:13\text{ g/mL}$, hiệu suất thu hồi và hàm lượng hoạt chất tăng liên tục do tăng gradient nồng độ giữa tế bào lá và dung môi theo định luật Fick II:

  • TPC tăng từ $7.610 \pm 0.296$ lên $9.227 \pm 0.416\text{ mg GAE/g}$.
  • TFC tăng từ $13.198 \pm 0.689$ lên $15.525 \pm 1.565\text{ mg QE/g}$.
  • Hoạt tính DPPH tăng từ $67.895 \pm 0.898%$ lên $72.060 \pm 0.174%$.
  • Hiệu suất thu hồi (HSTH) tăng từ $68.03 \pm 0.354%$ lên cực đại $71.104 \pm 0.116%$.
  • Tiếp tục tăng dung môi lên $1:14\text{ g/mL}$ không làm tăng TPC, TFC hay DPPH có ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$), nhưng làm giảm hàm lượng tannin ($22.104 \rightarrow 20.350\text{ mg TAE/g}$) và làm loãng dịch trích.

2. Ảnh hưởng của nhiệt độ trích ly

Khảo sát dải nhiệt độ từ $40^\circ\text{C}$ đến $60^\circ\text{C}$ (cố định $t = 5\text{ phút}$, tỷ lệ $1:12$):

  • TPC và TFC đạt đỉnh tại $55^\circ\text{C}$ với giá trị lần lượt là $10.230 \pm 0.101\text{ mg GAE/g}$ và $14.803 \pm 0.666\text{ mg QE/g}$.
  • Khi nâng nhiệt độ lên $60^\circ\text{C}$, TPC và TFC bắt đầu suy giảm do hiện tượng nhiệt phân, oxy hóa và polymer hóa polyphenol.
  • Các hợp chất nhạy nhiệt bị tổn thất đáng kể: Vitamin C giảm từ $22.001 \pm 0.01\text{ mg}%$ ($40^\circ\text{C}$) xuống còn $15.402 \pm 0.112\text{ mg}%$ ($60^\circ\text{C}$); Chlorophyll giảm từ $0.170\ \mu\text{g/g}$ xuống $0.122\ \mu\text{g/g}$ do chlorophyll $a$ chuyển hóa thành pheophytin có màu vàng olive sậm.
  • Nhiệt độ tối ưu được khoanh vùng ở $50 - 55^\circ\text{C}$.

3. Ảnh hưởng của thời gian trích ly

Khảo sát thời gian trích ly từ $3$ đến $7\text{ phút}$:

  • Hiệu suất thu hồi đạt cực đại $86.930 \pm 0.341%$ tại thời điểm $5\text{ phút}$.
  • Kéo dài thời gian lên $6 - 7\text{ phút}$ khiến vitamin C phân hủy mạnh từ $9.778 \pm 2.766\text{ mg}%$ ($3\text{ phút}$) xuống còn $4.644 \pm 0.691\text{ mg}%$ ($7\text{ phút}$); giá trị độ sáng $L^*$ giảm từ $37.67$ xuống $36.64$ do các phản ứng sẫm màu phi enzym.

Kết quả mô hình hóa bề mặt đáp ứng (RSM)

Phân tích hồi quy từ 16 nghiệm thức của ma trận thực nghiệm CCD xác lập các phương trình tương quan toán học có ý nghĩa thống kê vượt trội ($R^2 = 0.995$):

                       CÁC PHƯƠNG TRÌNH HỒI QUY BẬC 2 ĐA BIẾN

1. Phương trình giá trị màu L* (Độ sáng dịch trích):
   Y₁ = -38.9833 + 6.80069·X₁ + 1.20574·X₂ + 2.37402·X₃
        - 0.281743·X₁² - 0.00295·X₁X₂ + 0.0225·X₁X₃
        - 0.0118637·X₂² + 0.0034·X₂X₃ - 0.280862·X₃²   (R² = 0.995)

2. Phương trình giá trị màu a* (Sắc tố xanh/đỏ):
   Y₂ = -84.6090 + 6.82938·X₁ + 1.20312·X₂ + 2.55640·X₃
        - 0.288161·X₁² - 0.003475·X₁X₂ + 0.053625·X₁X₃
        - 0.0113002·X₂² - 0.005925·X₂X₃ - 0.289579·X₃²  (R² = 0.995)

3. Phương trình hàm lượng TPC (mg GAE/g):
   Y₃ = -535.103 + 48.0793·X₁ + 8.57805·X₂ + 18.4711·X₃
        - 2.02608·X₁² - 0.00975·X₁X₂ + 0.2135·X₁X₃
        - 0.0822242·X₂² - 0.04535·X₂X₃ - 1.85958·X₃²   (R² = 0.995)

Bộ thông số công nghệ trích ly tối ưu toàn diện:

  • Tỷ lệ nguyên liệu / nước cất ($X_1$): $1:12\text{ (g/mL)}$
  • Nhiệt độ trích ly ($X_2$): $50^\circ\text{C}$
  • Thời gian trích ly ($X_3$): $5\text{ phút}$
  • Tỷ lệ phối chế mật ong ($X_4$): $12%$ cho điểm đánh giá cảm quan (TCVN 5090:1990) cao nhất về trạng thái trong, màu vàng xanh sáng, vị ngọt thanh dịu và che lấp hoàn toàn vị chát gắt của tannin nguyên bản.

Đổi mới và đóng góp

  1. Khai thác dược tính đặc thù của giống xoài Ba Màu ĐBSCL: Lần đầu tiên xác lập cơ sở dữ liệu định lượng về các hợp chất polyphenol, flavonoid và tannin trên lá xoài Ba Màu phục vụ hỗ trợ phòng ngừa bệnh đái tháo đường tuýp 2 nhờ hai hoạt chất then chốt mangiferin và 3$\beta$-taraxerol.
  2. Quy trình công nghệ xanh (Green Extraction): Thay thế hoàn toàn dung môi cồn hoặc dung môi clo hóa bằng nước cất ở nhiệt độ ôn hòa ($50^\circ\text{C}$), thời gian trích ly siêu ngắn ($5\text{ phút}$), giúp tiết kiệm $>65%$ năng lượng gia nhiệt so với phương pháp trích ly hồi lưu truyền thống.
Tiêu chí so sánh Nghiên cứu này (Lá xoài Ba Màu) Nantitanon et al. (2010) (Lá ổi) Phan Thị Bích Trâm (2016) (Lá chùm ngây)
Dung môi trích ly Nước cất $100%$ Nước nóng kết hợp siêu âm Methanol / Soxhlet
Nhiệt độ & Thời gian $50^\circ\text{C}$ / $5\text{ phút}$ Nhiệt độ sôi / 15 phút $65 - 70^\circ\text{C}$ / 3 - 4 giờ
Hàm lượng TPC thu hồi $10.23\text{ mg GAE/g}$ $24.30\text{ mM/mg TEAC}$ $9.68\text{ mg GAE/g VCK}$
Hàm lượng TFC thu hồi $18.13\text{ mg QE/g}$ Không định lượng $19.80\text{ mg QE/g VCK}$
Khả năng khử DPPH $72.85%$ Cao hơn Vitamin E 1.21 lần $\text{IC}_{50} = 0.537\text{ mg/mL}$
Tính ứng dụng F&B Rất cao (Uống trực tiếp với mật ong 12%) Cần tinh chế Độc tính dung môi Methanol, không dùng trực tiếp

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản thương mại hóa sản phẩm Nước mát Lá Xoài Mật Ong

  • Mô tả thành phẩm: Nước uống thảo mộc thanh nhiệt đóng chai PET/thủy tinh $330\text{ mL}$, có màu vàng xanh tự nhiên, vị ngọt thanh của mật ong tự nhiên hòa quyện với hương thơm đặc trưng của lá xoài, không sử dụng chất bảo quản hóa học.
  • Quy trình tích hợp:
    1. Tiền xử lý nguyên liệu: Thu gom lá xoài đạt 35–40 ngày tuổi từ vùng trồng xoài VietGAP Chợ Mới (An Giang) $\rightarrow$ Ngâm rửa ozone $\rightarrow$ Cắt sợi $1 - 2\text{ cm}$.
    2. Trích ly bán liên tục: Nồi trích ly vỏ áo gia nhiệt $50^\circ\text{C}$, khuấy đảo nhẹ, thời gian lưu $5\text{ phút}$, tỷ lệ $1:12$.
    3. Lọc & Phối chế: Lọc khung bản tách bã lá $\rightarrow$ Bồn phối trộn mật ong $12%$ (nhiệt độ $<45^\circ\text{C}$ để bảo toàn enzyme mật ong).
    4. Thanh trùng & Đóng gói: Thanh trùng nhanh UHT ($110^\circ\text{C}$ trong $3 - 5\text{ giây}$) làm nguội nhanh $\rightarrow$ Chiết rót vô trùng.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Chi phí nguyên liệu lá xoài: Gần như $0\text{ VNĐ}$ (tận dụng phụ phẩm nông nghiệp tại vườn, chỉ tốn công thu hái và vận chuyển khoảng $2,000 - 3,000\text{ VNĐ/kg}$).
  • Giá thành sản xuất dự kiến: Khoảng $4,500 - 6,000\text{ VNĐ/chai 330 mL}$ (bao gồm chai, nhãn, mật ong $12%$, chi phí điện nước và khấu hao thiết bị).
  • Giá bán lẻ đề xuất: $12,000 - 15,000\text{ VNĐ/chai}$ (dòng nước thảo mộc vì sức khỏe).
  • Tỷ suất sinh lời (ROI): Dự kiến đạt $>35%$, thời gian hoàn vốn thiết bị pilot dưới 1.5 năm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Độ bền sắc tố: Sắc tố chlorophyll và axit ascorbic (vitamin C) rất nhạy cảm với ánh sáng và oxy hòa tan, dễ bị sẫm màu sau thời gian lưu trữ dài ngày nếu bao bì không cản quang.
  • Phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis để xác định nhóm chất tổng (TPC, TFC); chưa tiến hành chạy sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng nồng độ tuyệt đối của từng phân tử riêng lẻ như mangiferin và 3$\beta$-taraxerol.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Công nghệ bao vi nang (Microencapsulation): Nghiên cứu vi bao dịch chiết lá xoài bằng maltodextrin/gum arabic kết hợp sấy phun để tạo bột trà hòa tan tiện dụng.
  • Khảo sát dược lý in vivo: Thử nghiệm tác dụng hạ đường huyết và ức chế enzyme $\alpha$-glucosidase/$\alpha$-amylase của dịch trích trên mô hình động vật thí nghiệm (chuột tiểu đường do tiêm streptozotocin).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm / Dược liệu: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn xác về phương pháp bố trí thực nghiệm RSM-CCD, quy trình định lượng hóa lý các hợp chất chuyển hóa thứ cấp (polyphenol, flavonoid, tannin, DPPH).
  • Kỹ sư R&D & Doanh nghiệp F&B: Công thức và thông số vận hành sẵn có ($1:12\text{ g/mL}$, $50^\circ\text{C}$, $5\text{ phút}$, mật ong $12%$) để chuyển giao trực tiếp vào dây chuyền sản xuất nước giải khát chức năng quy mô công nghiệp.
  • Nông dân & Hợp tác xã trồng xoài ĐBSCL: Nâng cao chuỗi giá trị cây xoài, tạo thêm nguồn thu nhập từ phụ phẩm lá tỉa cành định kỳ, giải quyết triệt để bài toán ô nhiễm môi trường nông nghiệp.
  • Người tiêu dùng (Đặc biệt là người có nguy cơ tiền tiểu đường): Tiếp cận dòng sản phẩm nước uống thảo dược tự nhiên, giàu chất chống oxy hóa, hỗ trợ ổn định đường huyết với chi phí hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu thiết bị để triển khai quy trình trích ly này ở quy mô công nghiệp là gì?

Cần trang bị hệ thống máy rửa sục khí ozone công nghiệp, máy băm thái thảo mộc dạng sợi ($1 - 2\text{ cm}$), nồi trích ly inox 304/316 có cánh khuấy chậm và áo điều nhiệt tự động, máy lọc khung bản/ly tâm tách bã, bồn phối trộn đồng hóa mật ong và hệ thống tiệt trùng nhanh UHT kèm máy chiết rót vô trùng.

2. Vì sao nhiệt độ trích ly tối ưu lại là $50^\circ\text{C}$ mà không phải nhiệt độ sôi $100^\circ\text{C}$?

Nhiệt độ $50^\circ\text{C}$ cung cấp đủ năng lượng nhiệt để làm mềm vách tế bào thực vật và tăng hệ số khuếch tán chất tan vào dung môi. Nếu nâng lên $100^\circ\text{C}$, vitamin C sẽ bị phá hủy $>70%$, chlorophyll bị biến tính tạo pheophytin làm nước bị sẫm màu nâu đen, đồng thời polyphenol bị oxy hóa và polymer hóa làm giảm khả năng quét gốc tự do DPPH.

3. Làm thế nào để kiểm soát vị chát của tannin trong dịch trích lá xoài?

Vị chát tự nhiên của tannin được kiểm soát bằng hai cơ chế: (1) Khống chế thời gian trích ly chính xác ở mức $5\text{ phút}$ (tránh trích ly sâu các hợp chất tannin cao phân tử); (2) Phối chế cùng mật ong nguyên chất ở tỷ lệ $12%$, đường fructose và glucose trong mật ong tương tác làm dịu vị đắng chát, tạo hậu vị ngọt sâu dễ chịu.

4. Cơ chế hạ đường huyết của lá xoài Ba Màu có gì khác so với các loại thảo dược khác?

Lá xoài Ba Màu chứa hoạt chất triterpenoid đặc hữu là 3$\beta$-taraxerol có khả năng tăng cường hấp thu glucose tại cơ vân và mô mỡ tương tự cơ chế của Metformin. Kết hợp với mangiferin – một chất ức chế stress oxy hóa tế bào $\beta$ tuyến tụy – tạo nên "tác động kép" vừa hạ đường huyết vừa bảo vệ cơ quan bài tiết insulin tự nhiên.

5. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn (ROI) khi sản xuất ở quy mô Pilot?

Với quy mô xưởng sản xuất pilot công suất 500 lít/ngày, chi phí đầu tư thiết bị ước tính khoảng 250–350 triệu VNĐ. Nhờ chi phí nguyên liệu lá xoài gần như bằng 0, tỷ suất lợi nhuận gộp trên mỗi đơn vị sản phẩm đạt trên $40%$, cho phép hoàn vốn đầu tư trong vòng 12–18 tháng vận hành thương mại.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp "Tối ưu hóa các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình trích ly các hợp chất sinh học có trong lá xoài Ba Màu (Mangifera indica L.)" đã giải quyết trọn vẹn bài toán khoa học và thực tiễn: xác lập bộ thông số công nghệ trích ly xanh ($1:12\text{ g/mL}$, $50^\circ\text{C}$, $5\text{ phút}$) với độ tin cậy mô hình toán học $R^2 = 0.995$, đồng thời chế biến thành công sản phẩm nước mát thảo dược phối mật ong $12%$ giàu chất chống oxy hóa.

Công trình không chỉ mở ra hướng đi mới trong việc gia tăng giá trị kinh tế cho chuỗi nông sản xoài vùng Đồng bằng sông Cửu Long mà còn cung cấp cơ sở kỹ thuật tin cậy cho các doanh nghiệp chế biến thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Các đơn vị nghiên cứu, hợp tác xã nông nghiệp và doanh nghiệp F&B có nhu cầu chuyển giao quy trình công nghệ có thể liên hệ trực tiếp Khoa Nông nghiệp & Tài nguyên Thiên nhiên – Trường Đại học An Giang để cùng hợp tác hoàn thiện sản phẩm thương mại.