Trị giá hải quan: Xác định giá hàng xuất khẩu và nhập khẩu theo WTO

Tìm hiểu về trị giá hải quan, phương pháp xác định và quy định pháp luật liên quan đến việc tính thuế nhập khẩu hàng hóa tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Hải quan

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2024

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Trị giá hải quan Nền tảng tính thuế nhập khẩu

Trị giá hải quan là một khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, đóng vai trò nền tảng cho việc thực thi chính sách thuế và thống kê thương mại quốc gia. Theo định nghĩa tại Khoản 24 Điều 4 Luật Hải quan 2014, trị giá hải quan là giá trị của hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu được sử dụng cho mục đích tính thuế và thống kê hải quan. Việc xác định chính xác trị giá này không chỉ đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước mà còn tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp. Tầm quan trọng của nó thể hiện rõ nhất khi đây là cơ sở chính để tính thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt và các loại thuế khác liên quan đến hoạt động thông quan hàng hóa. Một sai sót nhỏ trong quá trình xác định giá trị có thể dẫn đến chênh lệch lớn về số thuế phải nộp, gây thiệt hại tài chính cho doanh nghiệp hoặc thất thu cho ngân sách. Hệ thống pháp luật Việt Nam, bao gồm Luật Hải quan năm 2014, Nghị định 08/2015/NĐ-CP, và đặc biệt là Thông tư 39/2018/TT-BTC, đã xây dựng một khung pháp lý chi tiết, hài hòa với các cam kết quốc tế như Hiệp định GATT, nhằm hướng dẫn quy trình xác định trị giá hải quan một cách minh bạch và nhất quán.

1.1. Định nghĩa trị giá hải quan theo Luật Hải quan Việt Nam

Pháp luật Việt Nam định nghĩa rất rõ ràng về khái niệm này. Cụ thể, Khoản 24 Điều 4 Luật Hải quan 2014 quy định: “Trị giá hải quan là trị giá của hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu phục vụ cho mục đích tính thuế, thống kê hải quan”. Định nghĩa này nhấn mạnh hai mục tiêu chính: tính thuế và thống kê. Đây không phải là giá bán lẻ trên thị trường nội địa, cũng không phải là giá trị sổ sách của doanh nghiệp, mà là một giá trị được xác định theo các nguyên tắc và phương pháp cụ thể do pháp luật quy định. Giá trị này phải phản ánh đúng giá thực tế đã thanh toán hay sẽ phải thanh toán cho hàng hóa khi được bán để xuất khẩu đến Việt Nam, sau khi đã thực hiện các điều chỉnh cần thiết. Việc tuân thủ định nghĩa này là yêu cầu bắt buộc đối với cả người khai hải quan và cơ quan hải quan trong quá trình làm thủ tục, đảm bảo tính thống nhất và công bằng.

1.2. Vai trò của trị giá hải quan trong việc tính thuế và thống kê

Vai trò của trị giá hải quan là vô cùng quan trọng. Thứ nhất, đây là cơ sở tính thuế trực tiếp. Số thuế nhập khẩu phải nộp được tính bằng công thức: Trị giá hải quan x Thuế suất. Do đó, trị giá càng cao, số thuế phải nộp càng lớn và ngược lại. Việc xác định sai trị giá sẽ dẫn đến tính sai thuế, ảnh hưởng đến quyền lợi và nghĩa vụ của doanh nghiệp. Thứ hai, trị giá hải quan là nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng cho công tác thống kê hải quan. Dữ liệu về tổng trị giá hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu theo từng ngành hàng, thị trường, và thời điểm giúp Chính phủ nắm bắt tình hình thương mại quốc tế, từ đó đưa ra các chính sách quản lý, điều hành kinh tế vĩ mô phù hợp. Dữ liệu này cũng là cơ sở để đàm phán các hiệp định thương mại và giải quyết các tranh chấp thương mại quốc tế.

1.3. Hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh trị giá hải quan

Để điều chỉnh hoạt động xác định trị giá hải quan, Việt Nam đã xây dựng một hệ thống văn bản pháp luật tương đối hoàn chỉnh, phù hợp với thông lệ quốc tế. Nền tảng cao nhất là Luật Hải quan 2014. Chi tiết hóa các quy định của Luật là Nghị định 08/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 59/2018/NĐ-CP). Hướng dẫn thực thi chi tiết nhất là các Thông tư của Bộ Tài chính, trong đó quan trọng nhất là Thông tư 39/2015/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 39/2018/TT-BTC và Thông tư 60/2019/TT-BTC). Các văn bản này quy định rõ về nguyên tắc, 6 phương pháp xác định trị giá hải quan, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, cũng như quy trình kiểm tra, tham vấn và xử lý các vấn đề phát sinh.

II. Thách thức khi xác định trị giá hải quan và rủi ro pháp lý

Quá trình xác định trị giá hải quan không hề đơn giản và luôn tiềm ẩn nhiều thách thức cho doanh nghiệp. Sai lầm phổ biến nhất đến từ việc không hiểu rõ bản chất của các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms), dẫn đến việc tính toán sai lệch giữa giá FOBgiá CIF. Một thách thức lớn khác là việc bỏ sót các khoản điều chỉnh cộng hoặc áp dụng sai các khoản điều chỉnh trừ. Nhiều doanh nghiệp thường quên cộng các chi phí như tiền bản quyền, phí giấy phép, hoặc các khoản trợ giúp từ người mua vào trị giá tính thuế, dẫn đến việc khai báo thấp hơn giá trị thực tế. Khi cơ quan hải quan phát hiện những sai lệch này thông qua việc đối chiếu với cơ sở dữ liệu giá của hải quan, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với quy trình tham vấn giá hải quan. Quy trình này có thể kéo dài thời gian thông quan hàng hóa, phát sinh chi phí lưu kho và thậm chí dẫn đến các quyết định ấn định thuế từ cơ quan hải quan. Rủi ro pháp lý là hiện hữu, từ việc bị xử phạt vi phạm hành chính đến việc bị truy thu số thuế chênh lệch kèm theo tiền chậm nộp. Do đó, việc nắm vững các quy định và chuẩn bị đầy đủ chứng từ là yêu cầu bắt buộc để giảm thiểu rủi ro.

2.1. Nhầm lẫn giữa giá CIF giá FOB và các điều kiện Incoterms

Incoterms là bộ các quy tắc thương mại quốc tế quy định trách nhiệm của người bán và người mua. Hai điều kiện phổ biến nhất là giá FOB (Free On Board) và giá CIF (Cost, Insurance and Freight). Giá FOB chỉ bao gồm giá hàng hóa và chi phí vận chuyển ra đến cảng xếp hàng. Trong khi đó, giá CIF đã bao gồm cả chi phí bảo hiểm và cước vận tải quốc tế đến cảng dỡ hàng. Theo quy định của Việt Nam, trị giá hải quan đối với hàng nhập khẩu được xác định theo giá CIF. Nhiều doanh nghiệp ký hợp đồng ngoại thương theo điều kiện FOB nhưng khi khai tờ khai hải quan lại quên cộng thêm chi phí vận tải (F) và bảo hiểm (I), dẫn đến khai thiếu trị giá. Sai lầm này rất dễ bị phát hiện và là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các cuộc tham vấn giá hải quan.

2.2. Bỏ sót các khoản phải cộng và các khoản điều chỉnh trừ

Pháp luật hải quan quy định rõ các khoản phải cộng vào và các khoản được trừ ra khỏi trị giá giao dịch để xác định trị giá hải quan. Các khoản điều chỉnh cộng (hay chi phí phải cộng) bao gồm các chi phí do người mua chịu nhưng chưa được tính trong giá mua, ví dụ: hoa hồng mua hàng, chi phí bao bì, các khoản trợ giúp (nguyên vật liệu, công cụ, thiết kế do người mua cung cấp miễn phí hoặc giảm giá), tiền bản quyền, phí giấy phép. Ngược lại, các khoản điều chỉnh trừ là các chi phí phát sinh sau khi nhập khẩu như chi phí vận tải, lắp đặt, bảo dưỡng trong nội địa, hoặc thuế, lệ phí phải nộp tại Việt Nam đã nằm trong giá mua. Việc không nắm rõ và áp dụng đúng các khoản điều chỉnh này là một sai sót kỹ thuật nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính xác của trị giá hải quan.

2.3. Rủi ro từ cơ sở dữ liệu giá của hải quan và tham vấn giá

Cơ quan hải quan xây dựng một cơ sở dữ liệu giá của hải quan để quản lý rủi ro. Hệ thống này chứa thông tin về giá của các mặt hàng tương tự đã được nhập khẩu trước đó. Khi doanh nghiệp khai báo một mức giá thấp hơn đáng kể so với mức giá tham chiếu trong cơ sở dữ liệu, hệ thống sẽ tự động cảnh báo nghi vấn. Lúc này, cơ quan hải quan sẽ tiến hành thủ tục tham vấn giá hải quan. Theo quy định tại Thông tư 39/2018/TT-BTC, người khai hải quan có nghĩa vụ giải trình, cung cấp thêm chứng từ như hóa đơn thương mại (commercial invoice), chứng từ thanh toán, catalogue để chứng minh mức giá khai báo là trị giá giao dịch thực tế. Nếu không thể chứng minh, cơ quan hải quan có quyền bác bỏ trị giá khai báo và ấn định thuế theo các phương pháp khác, gây bất lợi cho doanh nghiệp.

III. Hướng dẫn phương pháp xác định trị giá hải quan giao dịch

Phương pháp trị giá giao dịch là phương pháp cơ bản và được ưu tiên áp dụng hàng đầu trong sáu phương pháp xác định trị giá hải quan. Theo Hiệp định trị giá GATT và Luật Hải quan Việt Nam, đây là giá thực tế đã thanh toán hay sẽ phải thanh toán cho hàng hóa khi bán để xuất khẩu đến Việt Nam, đã được điều chỉnh theo quy định. Để áp dụng được phương pháp này, giao dịch phải thỏa mãn đồng thời 5 điều kiện nghiêm ngặt: người mua không bị hạn chế quyền định đoạt hoặc sử dụng hàng hóa; việc bán hàng hoặc giá cả không phụ thuộc vào điều kiện nào đó mà không xác định được trị giá; người mua không phải trả thêm khoản tiền nào từ số tiền thu được do bán lại hàng hóa; người mua và người bán không có mối quan hệ đặc biệt, hoặc nếu có thì mối quan hệ đó không ảnh hưởng đến trị giá giao dịch. Bộ hồ sơ chứng minh trị giá giao dịch là yếu tố then chốt, bao gồm hợp đồng ngoại thương, hóa đơn thương mại (commercial invoice), vận đơn, chứng từ thanh toán qua ngân hàng và các tài liệu liên quan khác. Sự đầy đủ và minh bạch của bộ hồ sơ sẽ quyết định việc trị giá khai báo có được cơ quan hải quan chấp nhận hay không.

3.1. Nguyên tắc và điều kiện áp dụng phương pháp trị giá giao dịch

Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp này là tôn trọng giá trị thực tế của giao dịch mua bán quốc tế. Để được áp dụng, 5 điều kiện phải được đáp ứng đầy đủ. Thứ nhất, người mua có toàn quyền sử dụng hàng hóa sau khi nhập khẩu, ngoại trừ một số hạn chế được pháp luật cho phép. Thứ hai, giá cả không bị chi phối bởi các điều kiện bất thường, ví dụ người bán định giá thấp với điều kiện người mua phải mua thêm một lượng hàng hóa khác. Thứ ba, sau khi bán lại, người mua không phải trả thêm bất kỳ khoản lợi nhuận nào cho người bán mà chưa được tính vào giá mua. Thứ tư, mối quan hệ đặc biệt (nếu có) giữa các bên không được phép ảnh hưởng đến giá cả. Việc không đáp ứng dù chỉ một trong các điều kiện này sẽ khiến cơ quan hải quan có quyền bác bỏ phương pháp trị giá giao dịch và chuyển sang các phương pháp kế tiếp.

3.2. Hồ sơ cần thiết Hợp đồng ngoại thương và hóa đơn thương mại

Để chứng minh trị giá giao dịch, hồ sơ hải quan phải đầy đủ và nhất quán. Hai chứng từ quan trọng bậc nhất là hợp đồng ngoại thươnghóa đơn thương mại (commercial invoice). Hợp đồng ngoại thương là thỏa thuận pháp lý giữa người mua và người bán, quy định chi tiết về hàng hóa, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, điều kiện giao hàng (Incoterms), và điều kiện thanh toán. Hóa đơn thương mại là chứng từ do người bán phát hành để đòi tiền người mua, thể hiện các thông tin tương tự như hợp đồng. Cơ quan hải quan sẽ đối chiếu thông tin trên hai chứng từ này với tờ khai hải quan và chứng từ thanh toán. Bất kỳ sự mâu thuẫn nào cũng có thể dẫn đến nghi vấn và yêu cầu tham vấn giá hải quan. Vì vậy, việc chuẩn bị một bộ hồ sơ chính xác, logic và đầy đủ là nghĩa vụ và cũng là cách tốt nhất để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.

IV. 5 phương pháp thay thế và các khoản điều chỉnh trị giá hải quan

Khi phương pháp trị giá giao dịch không thể áp dụng, Luật Hải quan quy định một trình tự gồm 5 phương pháp thay thế phải được xem xét tuần tự. Đó là: (2) Phương pháp trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu giống hệt; (3) Phương pháp trị giá giao dịch của hàng hóa nhập khẩu tương tự; (4) Phương pháp trị giá khấu trừ; (5) Phương pháp trị giá tính toán; và (6) Phương pháp suy luận. Cơ quan hải quan và người khai hải quan phải đi từ phương pháp 2 đến 6, chỉ khi phương pháp đứng trước không áp dụng được thì mới chuyển sang phương pháp tiếp theo. Song song với việc lựa chọn phương pháp phù hợp, việc xác định chính xác các khoản điều chỉnh cộngcác khoản điều chỉnh trừ là cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi áp dụng phương pháp trị giá giao dịch. Ví dụ, chi phí vận chuyển và bảo hiểm quốc tế phải được cộng vào giá FOB để ra giá CIF làm cơ sở tính thuế. Ngược lại, các chi phí phát sinh tại Việt Nam như phí vận chuyển nội địa, nếu đã bao gồm trong hóa đơn, sẽ được trừ ra. Hiểu và áp dụng đúng các quy tắc này giúp đảm bảo trị giá hải quan được khai báo chính xác, tránh các tranh chấp không đáng có.

4.1. Trình tự áp dụng 5 phương pháp xác định trị giá thay thế

Trình tự áp dụng các phương pháp xác định trị giá hải quan thay thế là bắt buộc và không thể tùy ý lựa chọn. Nếu trị giá giao dịch của lô hàng đang xét bị bác bỏ, cơ quan hải quan sẽ tìm kiếm một lô hàng mậu dịch giống hệt đã nhập khẩu vào Việt Nam trong cùng một khoảng thời gian để áp dụng trị giá của lô hàng đó (Phương pháp 2). Nếu không tìm thấy hàng giống hệt, họ sẽ tìm hàng hóa tương tự (Phương pháp 3). Nếu vẫn không được, phương pháp khấu trừ (Phương pháp 4) sẽ được sử dụng, dựa trên giá bán của hàng hóa tại thị trường nội địa trừ đi các chi phí và lợi nhuận. Phương pháp tính toán (Phương pháp 5) dựa trên chi phí sản xuất cộng với lợi nhuận và chi phí khác. Cuối cùng, nếu tất cả các phương pháp trên đều thất bại, phương pháp suy luận (Phương pháp 6) sẽ được áp dụng, dựa trên các dữ liệu hợp lý có sẵn. Quy trình tuần tự này đảm bảo tính khách quan và công bằng trong việc xác định trị giá.

4.2. Chi tiết các khoản điều chỉnh cộng vào trị giá hải quan

Các khoản điều chỉnh cộng là những chi phí liên quan đến hàng hóa nhập khẩu, do người mua chịu nhưng chưa được tính trong giá thực tế đã thanh toán. Thông tư 39/2018/TT-BTC liệt kê chi tiết các khoản này, bao gồm: (1) Chi phí hoa hồng mua hàng, phí môi giới (trừ hoa hồng bán hàng); (2) Chi phí bao bì gắn liền với hàng hóa; (3) Chi phí đóng gói hàng hóa (tiền công, vật liệu); (4) Các khoản trợ giúp do người mua cung cấp miễn phí hoặc giảm giá; (5) Tiền bản quyền, phí giấy phép liên quan đến hàng hóa nhập khẩu mà người mua phải trả; (6) Các khoản tiền người mua phải trả từ số tiền thu được sau khi bán lại, định đoạt, sử dụng hàng hóa; (7) Chi phí vận tải và các chi phí liên quan đến vận chuyển hàng hóa đến cửa khẩu nhập đầu tiên; (8) Chi phí bảo hiểm cho hàng hóa đến cửa khẩu nhập đầu tiên. Việc kê khai thiếu các khoản này là lỗi sai rất phổ biến.

4.3. Các khoản điều chỉnh trừ được pháp luật cho phép

Bên cạnh các khoản phải cộng, pháp luật cũng cho phép loại bỏ một số chi phí nhất định ra khỏi trị giá tính thuế nếu chúng đã được bao gồm trong giá mua. Các khoản điều chỉnh trừ này phải được tách bạch và có chứng từ hợp lệ chứng minh. Các khoản này chủ yếu là các chi phí phát sinh sau khi hàng hóa được nhập khẩu vào lãnh thổ Việt Nam, bao gồm: (1) Chi phí cho những hoạt động phát sinh sau khi nhập khẩu như xây dựng, lắp đặt, bảo dưỡng, trợ giúp kỹ thuật; (2) Chi phí vận tải, bảo hiểm phát sinh trong nội địa Việt Nam; (3) Các khoản thuế, phí, lệ phí phải nộp ở Việt Nam (như thuế GTGT, TTĐB); (4) Lãi suất theo thỏa thuận tài chính của người mua liên quan đến việc mua hàng hóa nhập khẩu. Việc chứng minh rõ ràng các khoản này trên hợp đồng ngoại thươnghóa đơn thương mại sẽ giúp doanh nghiệp giảm được cơ sở tính thuế một cách hợp pháp.

V. Quy trình tham vấn giá hải quan và kinh nghiệm thực tiễn

Khi cơ quan hải quan có nghi ngờ về trị giá hải quan do doanh nghiệp khai báo trên tờ khai hải quan, thủ tục tham vấn giá hải quan sẽ được tiến hành. Đây là một quy trình nghiệp vụ được quy định rõ trong Thông tư 39/2018/TT-BTC. Theo đó, người khai hải quan có quyền và nghĩa vụ giải trình, chứng minh tính trung thực và chính xác của trị giá đã khai. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy sự chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố quyết định thành công của một buổi tham vấn. Doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, bao gồm không chỉ các chứng từ bắt buộc như hợp đồng ngoại thương, hóa đơn thương mại, mà còn cả các tài liệu bổ trợ như thư tín giao dịch, bảng báo giá của nhà cung cấp, chứng từ thanh toán quốc tế, catalogue sản phẩm, và thậm chí cả bằng chứng về giá của mặt hàng tương tự trên thị trường quốc tế. Việc phân biệt rõ ràng cách xác định trị giá cho hàng mậu dịchhàng phi mậu dịch cũng rất quan trọng, vì quy trình và yêu cầu chứng minh có thể khác nhau. Một sự chuẩn bị chu đáo sẽ giúp quá trình thông quan hàng hóa diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn.

5.1. Quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan trong tham vấn

Theo Điều 18 Luật Hải quan 2014Điều 3 Thông tư 39/2015/TT-BTC (được sửa đổi bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC), người khai hải quan có quyền tự kê khai, tự xác định trị giá hải quan và chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của thông tin. Khi có tham vấn, người khai có quyền được thông báo về lý do nghi ngờ và có cơ hội giải trình. Nghĩa vụ của họ là phải cung cấp đầy đủ hồ sơ, chứng từ và giải thích một cách trung thực, rõ ràng về các yếu tố cấu thành giá. Họ phải chứng minh được mức giá khai báo chính là trị giá giao dịch thực tế. Nếu không tham gia tham vấn hoặc không giải trình được, cơ quan hải quan có đủ cơ sở để bác bỏ trị giá khai báo và ra quyết định ấn định thuế, khi đó quyền lợi của doanh nghiệp sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

5.2. Vai trò của cơ quan hải quan trong kiểm tra và xác định trị giá

Cơ quan hải quan có quyền yêu cầu người khai hải quan cung cấp thêm thông tin, tài liệu liên quan để làm rõ trị giá khai báo. Họ có nghĩa vụ xác định trị giá hải quan một cách công bằng, khách quan dựa trên các nguyên tắc và phương pháp do pháp luật quy định. Trong quá trình tham vấn, cán bộ hải quan sẽ đối chiếu thông tin doanh nghiệp cung cấp với cơ sở dữ liệu giá của hải quan và các nguồn thông tin khác. Mục tiêu của họ không phải là áp đặt một mức giá cao hơn, mà là xác định đúng giá trị thực của hàng hóa để đảm bảo thu đúng, thu đủ thuế cho ngân sách nhà nước. Quyết định cuối cùng của cơ quan hải quan phải dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc và các bằng chứng xác thực.

5.3. Sự khác biệt trong xác định trị giá hàng mậu dịch và phi mậu dịch

Việc xác định trị giá hải quan có sự khác biệt cơ bản giữa hàng mậu dịchhàng phi mậu dịch. Hàng mậu dịch là hàng hóa mua bán qua biên giới, có hợp đồng, hóa đơn và thanh toán, do đó việc áp dụng phương pháp trị giá giao dịch là phổ biến. Đối với hàng phi mậu dịch như hàng biếu tặng, hàng mẫu, hàng viện trợ, hàng hóa của cá nhân... không có giao dịch mua bán, do đó không thể áp dụng phương pháp trị giá giao dịch. Trong những trường hợp này, việc xác định trị giá phải dựa trên các phương pháp thay thế. Cơ quan hải quan sẽ căn cứ vào trị giá của hàng hóa giống hệt, tương tự hoặc các nguồn thông tin hợp lý khác để xác định trị giá tính thuế, đảm bảo nguyên tắc công bằng và không để lọt nguồn thu thuế.

07/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRỊ GIÁ HẢI QUAN Ths Nguyễn Lương Quốc Quoc.com HQHCM 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 1 NỘI DUNG (LỚP CƠ BẢN) • 1. Trị giá Hải quan là gì? • 2. Các thuật ngữ cơ bản sử dụng trong xác định Trị giá hải quan • 3. Nguyên tắc và phương pháp xác định trị giá hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu • 4.

Nguyên tắc và phương pháp xác định trị giá hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu • 5. Trị giá hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu trong một số trường hợp đặc biệt • 6. Kiểm tra, tham vấn và xác định trị giá hải quan trong quá trình thực hiện thủ tục Hải quan 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 2 VĂN BẢN • Hiệp định số 216/WTO/VB về thực thi điều VII của hiệp định chung về thuế quan và thương mại-GATT(1994) • Luật Hải quan 2014 • Nghị định số 08/2015/NĐ-CP sửa đổi bổ sung tại NĐ 59/2018/NĐ-CP (VBHN 46) • Thông tư số 38/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 39/2018/TT-BTC (VBHN 25) • Thông tư số 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT số 60/2019/TT-BTC (VBHN 21) 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 3 1. TRỊ GIÁ HẢI QUAN LÀ GÌ? 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 4 2.

CÁC THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG XÁC ĐỊNH TRỊ GIÁ HẢI QUAN 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 10 Incoterm (International Commercial Terms) 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 6 Quyền và nghĩa vụ của cơ quan hải quan • Quyền: • Nghĩa vụ: - Yêu cầu - Xác định TGHQ * Điều 3 TT 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 60/2019/TT-BTC 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 9 2. CÁC THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG XÁC ĐỊNH TRỊ GIÁ HẢI QUAN 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 10 1. TRỊ GIÁ HẢI QUAN LÀ GÌ? 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 4 2. CÁC THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG XÁC ĐỊNH TRỊ GIÁ HẢI QUAN 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 10 Trị giá hải quan • Trị giá hải quan là trị giá của hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu phục vụ cho mục đích tính thuế, thống kê hải quan.

* Khoản 24 Điều 4 Luật Hải quan 2014 26/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 7 Quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan • Quyền: • Nghĩa vụ: - Tự kê khai, tự xác định TGHQ - Tính chính xác, tính trung thực - Xuất trình - Tham vấn giá… • Điều 18 Luật Hải quan 2014 • Điều 3 TT 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 60/2019/TT-BTC 26/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 8 “Cấu tạo giá” hàng hóa xuất nhập khẩu • Giá của sản phẩm được xác định bởi? 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 5 1. TRỊ GIÁ HẢI QUAN LÀ GÌ? 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 4 1. TRỊ GIÁ HẢI QUAN LÀ GÌ? 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 4 2. CÁC THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG XÁC ĐỊNH TRỊ GIÁ HẢI QUAN 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 10 2.

CÁC THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG XÁC ĐỊNH TRỊ GIÁ HẢI QUAN 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 10 Trị giá hải quan • Trị giá hải quan là trị giá của hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu phục vụ cho mục đích tính thuế, thống kê hải quan. * Khoản 24 Điều 4 Luật Hải quan 2014 26/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 7 Incoterm (International Commercial Terms) 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 6 Quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan • Quyền: • Nghĩa vụ: - Tự kê khai, tự xác định TGHQ - Tính chính xác, tính trung thực - Xuất trình - Tham vấn giá… • Điều 18 Luật Hải quan 2014 • Điều 3 TT 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 60/2019/TT-BTC 26/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 8 “Cấu tạo giá” hàng hóa xuất nhập khẩu • Giá của sản phẩm được xác định bởi? 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 5 Quyền và nghĩa vụ của cơ quan hải quan • Quyền: • Nghĩa vụ: - Yêu cầu - Xác định TGHQ * Điều 3 TT 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 60/2019/TT-BTC 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 9 Quyền và nghĩa vụ của cơ quan hải quan • Quyền: • Nghĩa vụ: - Yêu cầu - Xác định TGHQ * Điều 3 TT 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 60/2019/TT-BTC 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 9 1. TRỊ GIÁ HẢI QUAN LÀ GÌ? 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 4 Incoterm (International Commercial Terms) 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 6 Trị giá hải quan • Trị giá hải quan là trị giá của hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu phục vụ cho mục đích tính thuế, thống kê hải quan. * Khoản 24 Điều 4 Luật Hải quan 2014 26/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 7 2.

CÁC THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG XÁC ĐỊNH TRỊ GIÁ HẢI QUAN 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 10 Incoterm (International Commercial Terms) 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 6 “Cấu tạo giá” hàng hóa xuất nhập khẩu • Giá của sản phẩm được xác định bởi? 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 5 1. TRỊ GIÁ HẢI QUAN LÀ GÌ? 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 4 Quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan • Quyền: • Nghĩa vụ: - Tự kê khai, tự xác định TGHQ - Tính chính xác, tính trung thực - Xuất trình - Tham vấn giá… • Điều 18 Luật Hải quan 2014 • Điều 3 TT 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 60/2019/TT-BTC 26/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 8 Trị giá hải quan • Trị giá hải quan là trị giá của hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu phục vụ cho mục đích tính thuế, thống kê hải quan. * Khoản 24 Điều 4 Luật Hải quan 2014 26/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 7 1. TRỊ GIÁ HẢI QUAN LÀ GÌ? 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 4 Quyền và nghĩa vụ của cơ quan hải quan • Quyền: • Nghĩa vụ: - Yêu cầu - Xác định TGHQ * Điều 3 TT 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 60/2019/TT-BTC 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 9 Incoterm (International Commercial Terms) 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 6 Quyền và nghĩa vụ của cơ quan hải quan • Quyền: • Nghĩa vụ: - Yêu cầu - Xác định TGHQ * Điều 3 TT 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 60/2019/TT-BTC 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 9 2.

CÁC THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG XÁC ĐỊNH TRỊ GIÁ HẢI QUAN 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 10 Quyền và nghĩa vụ của cơ quan hải quan • Quyền: • Nghĩa vụ: - Yêu cầu - Xác định TGHQ * Điều 3 TT 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 60/2019/TT-BTC 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 9 Quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan • Quyền: • Nghĩa vụ: - Tự kê khai, tự xác định TGHQ - Tính chính xác, tính trung thực - Xuất trình - Tham vấn giá… • Điều 18 Luật Hải quan 2014 • Điều 3 TT 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 60/2019/TT-BTC 26/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 8 Quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan • Quyền: • Nghĩa vụ: - Tự kê khai, tự xác định TGHQ - Tính chính xác, tính trung thực - Xuất trình - Tham vấn giá… • Điều 18 Luật Hải quan 2014 • Điều 3 TT 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 60/2019/TT-BTC 26/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 8 Quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan • Quyền: • Nghĩa vụ: - Tự kê khai, tự xác định TGHQ - Tính chính xác, tính trung thực - Xuất trình - Tham vấn giá… • Điều 18 Luật Hải quan 2014 • Điều 3 TT 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 60/2019/TT-BTC 26/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 8 2. CÁC THUẬT NGỮ SỬ DỤNG TRONG XÁC ĐỊNH TRỊ GIÁ HẢI QUAN 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 10 1. TRỊ GIÁ HẢI QUAN LÀ GÌ? 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 4 Quyền và nghĩa vụ của cơ quan hải quan • Quyền: • Nghĩa vụ: - Yêu cầu - Xác định TGHQ * Điều 3 TT 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 60/2019/TT-BTC 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 9 Quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan • Quyền: • Nghĩa vụ: - Tự kê khai, tự xác định TGHQ - Tính chính xác, tính trung thực - Xuất trình - Tham vấn giá… • Điều 18 Luật Hải quan 2014 • Điều 3 TT 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 60/2019/TT-BTC 26/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 8 “Cấu tạo giá” hàng hóa xuất nhập khẩu • Giá của sản phẩm được xác định bởi? 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 5 Incoterm (International Commercial Terms) 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 6 Quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan • Quyền: • Nghĩa vụ: - Tự kê khai, tự xác định TGHQ - Tính chính xác, tính trung thực - Xuất trình - Tham vấn giá… • Điều 18 Luật Hải quan 2014 • Điều 3 TT 39/2015/TT-BTC sửa đổi bổ sung tại TT 60/2019/TT-BTC 26/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 8 Incoterm (International Commercial Terms) 25/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 6 Trị giá hải quan • Trị giá hải quan là trị giá của hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu phục vụ cho mục đích tính thuế, thống kê hải quan. * Khoản 24 Điều 4 Luật Hải quan 2014 26/03/2024 Ths Nguyễn Lương Quốc -HQHCM 7

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ