Trải nghiệm thơ ấu tiêu cực sức khỏe tâm thần học sinh một số trường thpt tại hà nội năm 2023 và một số yếu tố ảnh hưởng

Khám phá tác động của trải nghiệm thơ ấu tiêu cực đến sức khỏe tâm thần học sinh THPT tại Hà Nội năm 2023 và các yếu tố liên quan.

Trường đại học

Đại học Y tế công cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

tiểu luận tốt nghiệp

2023

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số khái niệm chính

1.2. Sức khỏe tâm thần

1.3. Vị thành niên

1.4. Phân loại về sức khỏe tâm thần

1.5. Một số các rối loạn sức khỏe tâm thần phổ biến của vị thành niên

1.6. Trải nghiệm thơ ấu tiêu cực

1.7. Phân loại TNTA tiêu cực

1.8. Một số công cụ sàng lọc và phát hiện

1.9. Sức khỏe tâm thần

1.10. Trải nghiệm thơ ấu tiêu cực

1.11. Thực trạng sức khỏe tâm thần và trải nghiệm thơ ấu tiêu cực của VTN

1.12. Thực trạng vấn đề SKTT của vị thành niên trên thế giới

1.13. Thực trạng vấn đề SKTT của vị thành niên tại Việt Nam

1.14. Thực trạng TNTA tiêu cực trên thế giới

1.15. Thực trạng TNTA tiêu cực tại Việt Nam

1.16. Ảnh hưởng của trải nghiệm tuổi thơ tiêu cực với sức khỏe tâm thần của VTN. Trên thế giới. Tại Việt Nam

1.17. Một số yếu tố ảnh hưởng đến TNTA tiêu cực và SKTT của vị thành niên

1.17.1. Yếu tố cá nhân

1.17.2. Yếu tố gia đình

1.17.3. Yếu tố trường học

1.17.4. Địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.4. Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp thu thập số liệu

2.5. Quy trình thu thập số liệu

2.6. Các biến số nghiên cứu

2.7. Tiêu chuẩn đánh giá

2.8. Thang đo ACE – IQ

2.9. Xử lý và phân tích số liệu

2.10. Đạo đức nghiên cứu

2.11. Sai số của nghiên cứu

2.12. Biện pháp khắc phục sai số

3. CHƯƠNG III: DỰ KIẾN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Thực trạng TNTA tiêu cực của học sinh THPT tại Hà Nội. Một số yếu tố liên quan đến TNTA tiêu cực ở học sinh THPT

3.3. Thực trạng sức khỏe tâm thần của học sinh THPT tại Hà Nội. Một số yếu tố liên quan đến sức khỏe tâm thần ở học sinh THPT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BỘ CÂU HỎI ĐỊNH LƯỢNG

PHỤ LỤC 2: CÁCH TÍNH ĐIỂM BẢNG HỎI ACE–IQ

PHỤ LỤC 3: KẾ HOẠCH NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 4: DỰ TRÙ KINH PHÍ NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng quan Tác động Trải nghiệm Thơ ấu Tiêu cực Hà Nội

Sức khỏe tâm thần là một khía cạnh then chốt của sức khỏe tổng thể, đặc biệt đối với giới trẻ. Nó ảnh hưởng đến khả năng tư duy, cảm xúc, hành vi và khả năng thích ứng với cuộc sống. Tuy nhiên, nhiều yếu tố có thể tác động tiêu cực đến sức khỏe tâm thần, trong đó có tác động trải nghiệm thơ ấu tiêu cực. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của những trải nghiệm này đến sức khỏe tâm thần học sinh THPT tại Hà Nội năm 2023, một vấn đề đang ngày càng được quan tâm. Theo nghiên cứu của Lê Quang Quyền (2023), các TNTA tiêu cực như lạm dụng, bỏ bê và rối loạn chức năng gia đình có thể gây ra những hậu quả lâu dài cho tâm lý học đường, ảnh hưởng đến khả năng học tập và hòa nhập xã hội của học sinh. Việc hiểu rõ hơn về vấn đề này là bước quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và can thiệp hiệu quả.

1.1. Định nghĩa Trải nghiệm Thơ ấu Tiêu cực và Phân loại

Trải nghiệm thơ ấu tiêu cực (TNTA), theo định nghĩa của WHO, bao gồm các sự kiện gây căng thẳng mạnh mẽ và thường xuyên mà trẻ em phải đối mặt trong giai đoạn đầu đời. Các loại TNTA bao gồm lạm dụng, bỏ bê, bạo lực gia đình, rối loạn chức năng gia đình (ví dụ: nghiện rượu, ma túy), và bạo lực cộng đồng. Những trải nghiệm này có thể gây ra sang chấn tâm lý tuổi thơ và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của trẻ. Theo nghiên cứu của Lê Quang Quyền, các loại hình bạo lực thể chất, tinh thần, tình dục và bỏ bê đều được xem xét trong nghiên cứu này.

1.2. Sức khỏe Tâm thần Học sinh THPT Khái niệm và Rối loạn

Sức khỏe tâm thần học sinh THPT là trạng thái thoải mái về tinh thần, cho phép học sinh nhận ra khả năng của bản thân, đối phó với căng thẳng, làm việc hiệu quả và đóng góp cho cộng đồng. Các rối loạn sức khỏe tâm thần phổ biến ở lứa tuổi này bao gồm lo âu, trầm cảm, rối loạn lưỡng cực, rối loạn ăn uống và rối loạn tăng động giảm chú ý. Các rối loạn này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội và khả năng thích ứng với cuộc sống. Tỷ lệ học sinh gặp vấn đề tâm lý đang gia tăng, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt.

II. Thách thức Ảnh hưởng Tuổi thơ Tiêu cực tới Tâm lý Học đường

Nghiên cứu về ảnh hưởng tuổi thơ tiêu cực cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ và các vấn đề sức khỏe tâm thần vị thành niên. Học sinh trải qua sang chấn tâm lý tuổi thơ có nguy cơ cao hơn mắc các rối loạn lo âu, trầm cảm và các vấn đề hành vi. Vấn đề tâm lý học sinh không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn gây ra gánh nặng cho gia đình, nhà trường và xã hội. Nghiên cứu của UNICEF (2018) chỉ ra rằng tỷ lệ hiện mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần chung ở trẻ em và vị thành niên Việt Nam dao động từ 8% đến 29%, một con số đáng báo động. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự phối hợp giữa các chuyên gia tâm lý học đường, giáo viên, phụ huynh và cộng đồng.

2.1. Mối liên hệ giữa TNTA và Trầm cảm Lo âu Học sinh THPT

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng TNTA có thể làm tăng nguy cơ trầm cảm học sinh THPT và lo âu. Những trải nghiệm tiêu cực như lạm dụng và bỏ bê có thể làm suy yếu khả năng đối phó với căng thẳng và làm tăng tính dễ bị tổn thương tâm lý. Stress học sinh THPT do áp lực học tập và các vấn đề cá nhân, kết hợp với TNTA, có thể dẫn đến các rối loạn tâm thần nghiêm trọng. Cần có các biện pháp can thiệp sớm để giúp học sinh đối phó với những ảnh hưởng này.

2.2. Tác động của Bạo lực Học đường và Môi trường Gia đình

Bạo lực học đường và môi trường gia đình tiêu cực là những yếu tố quan trọng góp phần vào TNTA và các vấn đề tâm lý học đường. Học sinh bị bắt nạt hoặc chứng kiến bạo lực có nguy cơ cao hơn mắc các rối loạn lo âu và trầm cảm. Môi trường gia đình không ổn định, thiếu sự hỗ trợ và yêu thương cũng có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần. Cần tạo ra môi trường học đường và gia đình an toàn, hỗ trợ để bảo vệ sức khỏe tâm thần của học sinh.

2.3. Hậu quả Tâm lý Tuổi thơ và Rối loạn Hành vi ở THPT

Hậu quả tâm lý tuổi thơ không chỉ giới hạn ở trầm cảm và lo âu mà còn có thể dẫn đến các rối loạn hành vi ở lứa tuổi THPT. Học sinh trải qua TNTA có thể có xu hướng sử dụng chất gây nghiện, tham gia vào các hoạt động nguy hiểm hoặc có các hành vi chống đối xã hội. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời là rất quan trọng để ngăn chặn những hậu quả tiêu cực này.

III. Nghiên cứu Thực trạng Sức khỏe Tâm thần Học sinh Hà Nội 2023

Nghiên cứu năm 2023 tại Hà Nội khảo sát thực trạng sức khỏe tâm thần học sinh để đánh giá tỷ lệ học sinh gặp vấn đề tâm lý liên quan đến tác động trải nghiệm thơ ấu tiêu cực. Khảo sát sử dụng các công cụ như thang đo SDQ-25 và bảng hỏi ACE-IQ để đánh giá các yếu tố liên quan đến sức khỏe tâm thần vị thành niên. Kết quả cho thấy tỷ lệ học sinh gặp vấn đề tâm lý đáng kể, đặc biệt là trầm cảm và lo âu, và có mối liên hệ rõ rệt với những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng để xây dựng các chính sách và chương trình hỗ trợ sức khỏe tâm thần cho học sinh THPT.

3.1. Phương pháp Khảo sát Sức khỏe Tâm thần và TNTA của Học sinh

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát cắt ngang với bộ câu hỏi định lượng về TNTA tiêu cực (ACE-IQ) và sức khỏe tâm thần (SDQ-25). Đối tượng nghiên cứu là học sinh THPT tại Hà Nội. Phân tích số liệu sử dụng thống kê mô tả và kiểm định khi bình phương để xác định mối liên quan giữa các biến. Đạo đức nghiên cứu được đảm bảo thông qua việc thu thập sự đồng ý của phụ huynh và học sinh.

3.2. Kết quả Nghiên cứu Tỷ lệ Học sinh Mắc Vấn đề Tâm lý

Kết quả nghiên cứu cho thấy một tỷ lệ đáng kể học sinh THPT tại Hà Nội gặp các vấn đề sức khỏe tâm thần, bao gồm lo âu, trầm cảm và các rối loạn hành vi. Tỷ lệ này cao hơn so với các nghiên cứu trước đó và cho thấy sự cần thiết của các biện pháp can thiệp kịp thời. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng TNTA là một yếu tố nguy cơ quan trọng đối với các vấn đề tâm lý học đường.

3.3. Yếu tố Nguy cơ Sức khỏe Tâm thần Gia đình và Học đường

Nghiên cứu xác định một số yếu tố nguy cơ sức khỏe tâm thần quan trọng, bao gồm môi trường gia đình không ổn định, bạo lực gia đình, bạo lực học đường và thiếu sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình. Các yếu tố này có thể làm tăng nguy cơ mắc các rối loạn lo âu và trầm cảm. Cần có các chương trình can thiệp toàn diện để giải quyết các yếu tố nguy cơ này.

IV. Giải pháp Hướng dẫn Phòng ngừa Sức khỏe Tâm thần Học sinh

Để cải thiện sức khỏe tâm thần học sinh THPT, cần có các giải pháp phòng ngừa và can thiệp toàn diện. Các giải pháp này bao gồm tăng cường nhận thức về sức khỏe tâm thần, cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý học đường, xây dựng môi trường học đường an toàn và hỗ trợ, và tăng cường sự tham gia của gia đình và cộng đồng. Cần có sự phối hợp giữa các chuyên gia tâm lý, giáo viên, phụ huynh và cộng đồng để triển khai các giải pháp này một cách hiệu quả. Các biện pháp phòng ngừa sức khỏe tâm thần học sinh cần được ưu tiên để giảm thiểu gánh nặng bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống của học sinh.

4.1. Tăng cường Tư vấn Tâm lý và Hỗ trợ Tâm lý cho Học sinh

Việc tăng cường tư vấn tâm lý học đườnghỗ trợ tâm lý học sinh là một giải pháp quan trọng để giúp học sinh đối phó với các vấn đề sức khỏe tâm thần. Các chuyên gia tâm lý có thể cung cấp tư vấn cá nhân, tư vấn nhóm và các chương trình can thiệp sớm để giúp học sinh giải quyết các vấn đề lo âu, trầm cảm và các vấn đề hành vi. Cần tăng cường đào tạo và tuyển dụng các chuyên gia tâm lý để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của học sinh.

4.2. Xây dựng Môi trường Học đường An toàn và Hỗ trợ Tâm lý

Xây dựng môi trường học đường an toàn và hỗ trợ là một yếu tố quan trọng để cải thiện sức khỏe tâm thần học sinh. Môi trường học đường nên khuyến khích sự tôn trọng, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Cần có các biện pháp ngăn chặn bạo lực học đường và bắt nạt. Giáo viên và nhân viên nhà trường cần được đào tạo về sức khỏe tâm thần để có thể phát hiện sớm và hỗ trợ học sinh gặp khó khăn.

4.3. Can thiệp Tâm lý cho Học sinh bị Ảnh hưởng bởi TNTA

Can thiệp tâm lý cho học sinh bị ảnh hưởng bởi TNTA là một giải pháp cần thiết để giảm thiểu những hậu quả tiêu cực của những trải nghiệm này. Các chương trình can thiệp có thể bao gồm liệu pháp nhận thức hành vi, liệu pháp gia đình và các chương trình hỗ trợ cộng đồng. Cần có sự phối hợp giữa các chuyên gia tâm lý, giáo viên, phụ huynh và cộng đồng để triển khai các chương trình can thiệp này một cách hiệu quả.

V. Ứng dụng Đo lường và Đánh giá Sức khỏe Tâm thần Học sinh THPT

Để đánh giá sức khỏe tâm thần một cách hiệu quả, cần sử dụng các thang đo đánh giá sức khỏe tâm thần đã được chuẩn hóa và có độ tin cậy cao. Các công cụ như SDQ-25 và ACE-IQ có thể được sử dụng để sàng lọc và đánh giá các vấn đề tâm lý ở học sinh THPT. Việc đo lường và đánh giá sức khỏe tâm thần thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề và can thiệp kịp thời. Các thang đo đánh giá sức khỏe tâm thần cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình hỗ trợ và phòng ngừa hiệu quả.

5.1. Sử dụng Thang đo SDQ 25 để Đánh giá Vấn đề Sức khỏe Tâm thần

Thang đo SDQ-25 là một công cụ hiệu quả để đánh giá sức khỏe tâm thần của trẻ em và thanh thiếu niên. Thang đo này bao gồm 25 câu hỏi đánh giá các khía cạnh khác nhau của sức khỏe tâm thần, bao gồm lo âu, trầm cảm, các vấn đề hành vi và các vấn đề xã hội. SDQ-25 đã được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu và thực hành lâm sàng và có độ tin cậy và độ giá trị cao.

5.2. Bảng hỏi ACE IQ Đánh giá Trải nghiệm Thơ ấu Tiêu cực

Bảng hỏi ACE-IQ là một công cụ quan trọng để đánh giá TNTA. Bảng hỏi này bao gồm các câu hỏi về các loại TNTA khác nhau, bao gồm lạm dụng, bỏ bê, bạo lực gia đình và rối loạn chức năng gia đình. ACE-IQ đã được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu và thực hành lâm sàng và có độ tin cậy và độ giá trị cao.

5.3. Phân tích và Ứng dụng Kết quả Đánh giá Sức khỏe Tâm thần

Kết quả đánh giá sức khỏe tâm thần cần được phân tích và ứng dụng một cách cẩn thận để xây dựng các chương trình hỗ trợ và phòng ngừa hiệu quả. Cần có sự phối hợp giữa các chuyên gia tâm lý, giáo viên, phụ huynh và cộng đồng để sử dụng kết quả đánh giá một cách tốt nhất. Kết quả đánh giá có thể giúp xác định các nhóm học sinh có nguy cơ cao và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ phù hợp.

VI. Kết luận Tương lai Nghiên cứu Sức khỏe Tâm thần Học sinh VN

Nghiên cứu về tác động trải nghiệm thơ ấu tiêu cực đến sức khỏe tâm thần học sinh THPT tại Hà Nội năm 2023 cung cấp bằng chứng quan trọng để xây dựng các chính sách và chương trình hỗ trợ hiệu quả. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp và phát triển các giải pháp phòng ngừa sáng tạo. Cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và thực hành để cải thiện sức khỏe tâm thần vị thành niên và tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn cho thế hệ trẻ Việt Nam.

6.1. Hướng nghiên cứu Tương lai về Ảnh hưởng của TNTA

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá các cơ chế mà qua đó TNTA ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần. Cần có các nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển của học sinh trải qua TNTA và đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp dài hạn. Các nghiên cứu nên sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để có được một bức tranh toàn diện về vấn đề.

6.2. Đề xuất Chính sách và Chương trình Hỗ trợ Sức khỏe Tâm thần

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có các đề xuất chính sách và chương trình hỗ trợ cụ thể để cải thiện sức khỏe tâm thần học sinh. Các chính sách nên tập trung vào việc tăng cường nhận thức về sức khỏe tâm thần, cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý miễn phí, xây dựng môi trường học đường an toàn và hỗ trợ và tăng cường sự tham gia của gia đình và cộng đồng.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm chính 1. Sức khỏe tâm thần Theo WHO “Sức khỏe là trạng thái hoàn toàn thoải mái về thể chất, tinh thần và xã hội chứ không chỉ đơn thuần là không có bệnh tật hay thương tật”[17]. Có thể thấy, sức khỏe tâm thần là một thành phần không thể thiếu và thiết yếu của sức khỏe, sức khỏe tâm thần còn hơn cả việc không có bệnh tật, và sức khỏe tâm thần có mối liên hệ mật thiết với sức khỏe thể chất và hành vi.

Các rối loạn tâm thần và các rối loạn liên quan đến chất kích thích thần kinh rất phổ biến trên khắp thế giới và là nguyên nhân chính gây ra bệnh tật, tàn tật và tử vong sớm. Tuy nhiên, các nguồn lực được các quốc gia phân bổ để giải quyết gánh nặng này là không đủ, được phân phối không công bằng và đôi khi được sử dụng không hiệu quả. Cùng với đó, điều này đã dẫn đến khoảng cách điều trị, ở nhiều quốc gia, là hơn 70%. Sự kỳ thị, loại trừ xã hội và phân biệt đối xử xảy ra xung quanh những người bị rối loạn tâm thần càng làm trầm trọng thêm tình hình [18].

Sức khỏe tâm thần không chỉ là không xuất hiện các rối loạn tâm thần. Sức khỏe tâm thần còn được định nghĩa là (WHO, 2004) “trạng thái thoải mái trong đó cá nhân nhận ra khả năng của bản thân, có thể đối phó với những căng thẳng bình thường của cuộc sống, có thể làm việc năng suất và hiệu quả, và có thể đóng góp cho cộng đồng”[19]. Từ điển các thuật ngữ Tâm lý học đưa ra định nghĩa “Sức khỏe tâm thần là trang thái thoải mái, dễ chịu về tinh thần, không có các biểu hiện nào về rối loạn tâm thần. Một trạng thái đảm bảo cho sự điều khiển hành vi, hoạt động phù hợp với môi trường”[20].

Nhìn chung, sức khoẻ tâm thần là trạng thái tích cực trong suy nghĩ, cách kiểm soát cảm xúc và hành xử. Đó là trạng thái tâm lý của một người đang hoạt động ở 5 mức độ thỏa đáng về việc điều chỉnh cảm xúc và hành vi. Khi sức khỏe tinh thần tốt, con người sẽ có ý chí kiên cường hơn khi đối mặt với các thử thách khó khăn; và đặc biệt, đối với người sống tình cảm hoặc dễ bị stress, sức khỏe tâm thần lại càng có ý nghĩa quan trọng hơn [21]. Vị thành niên Tuổi vị thành niên – được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa là thập kỷ thứ hai của cuộc đời (10–19 tuổi) – là thời điểm diễn ra những thay đổi quan trọng về thể chất, tâm lý và xã hội.

Trong giai đoạn phát triển này, vị thành niên đạt được các kiểu suy nghĩ và lập luận tiên tiến hơn, tìm cách rèn giũa bản sắc riêng, hình thành các mối quan hệ xã hội và sự gắn bó mới, đồng thời phát triển ý thức trách nhiệm và tính độc lập ngày càng tăng. Đây cũng là thời điểm mà vị thành niên có thể đối mặt với những thách thức xã hội như cơ hội giáo dục không đầy đủ, triển vọng tìm kiếm công việc bổ ích bị hạn chế và những thách thức về sức khỏe như mang thai sớm và ngoài ý muốn, bệnh lây truyền qua đường tình dục, bạo lực, lo âu và trầm cảm [22]. Ở nhiều quốc gia, bao gồm Australia, Ấn Độ, Philippines, Brazil, Croatia và Colombia, trẻ vị thành niên được xác định là một người dưới tuổi 18. Trong khi Nhật Bản, Đài Loan, Thái Lan và Hàn Quốc, trẻ vị thành niên là người dưới 20 tuổi.

Pháp luật New Zealand quy định trẻ vị thành niên là người dưới 18 tuổi [23]. Tại Việt Nam, trẻ vị thành niên là trẻ ở lứa tuổi từ 10 đến 19 tuổi. Trẻ em được luật pháp bảo vệ chăm sóc giáo dục là dưới 16 tuổi. Về mặt luật pháp trẻ vị thành niên là trẻ dưới 18 tuổi [23].

Lứa tuổi vị thành niên này được chia ra ba nhóm: Từ 10 đến 13 tuổi là nhóm vị thành niên sớm; Từ 14 đến 16 tuổi là nhóm vị thành niên giữa; Từ 17 đến 19 tuổi là nhóm vị thành niên muộn. Sự phân chia này dựa theo đặc điểm ít nhiều khác nhau về phát triển cơ thể và tâm sinh lý của lứa tuổi vị thành niên, để việc chăm sóc sức khoẻ cho phù hợp với từng nhóm đối tượng. Tuy vậy cách phân chia này cũng chỉ có 6 tính tương đối. Vì trong thực tế, yếu tố tâm sinh lý, thể chất của mỗi cá nhân có những đặc điểm riêng biệt không hoàn toàn theo đúng sự phân định [23].

Phân loại về sức khỏe tâm thần Có 2 cách phân loại sức khỏe tâm thần được sử dụng hiện nay là Bảng phân loại bệnh tật quốc tế lần thứ 10 của Tổ chức y tế thế giới (ICD–10). ICD–10 (Classifications International Classification of Diseases, 10th Revision): là Bảng phân loại quốc tế về bệnh tật và nguyên nhân tử vong do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành năm 1990, được Bộ y tế ban hành bản hành bản dịch đầu tiên vào năm 2002. Phiên bản mới nhất được Bộ y tế ban hành là phiên bản 2018 (phiên bản số 6). Bộ mã ICD–10 gồm 22 chương bệnh, trong đó 21 chương bệnh chính.

Trong đó, danh mục SKTT nằm ở chương V: Rối loạn tâm thần và hành vi, gồm 10 nhóm bệnh lớn (F0–F99), trong mỗi nhóm là phân loại chi tiết về tên bệnh tùy bệnh sinh hay tính chất đặc thù [24]. Bảng hướng dẫn chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần của Hiệp hội tâm thần Hoa Kỳ (DSM–5). Cẩm nang chẩn đoán và Thống kê rối loạn Tâm thần được Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ phát hành vào tháng 5/2013 và cập nhật, sửa đổi vào tháng 3 năm 2022 với tên gọi DSM–5 TR. Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM) là cuốn sổ tay được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe ở Hoa Kỳ và nhiều nơi trên thế giới sử dụng như một hướng dẫn để chẩn đoán các rối loạn tâm thần.DSM–5 TR có cấu trúc tương tự DSM–5 bao gồm 20 chương, có tính giá trị cao, giúp các bác sĩ lâm sàng chẩn đoán chính xác và nhất quán hơn, đồng thời giúp các nhà nghiên cứu nghiên cứu kỹ hơn về mối liên hệ giữa các rối loạn với nhau, từ đó có thể dẫn đến điều trị tốt hơn cho người bệnh [25].

Một số các rối loạn sức khỏe tâm thần phổ biến của vị thành niên Theo WHO (2019) ước tính trên toàn cầu, cứ 7 trẻ từ 10–19 tuổi thì có một trẻ bị rối loạn tâm thần, chiếm 14% gánh nặng bệnh tật toàn cầu ở nhóm tuổi này. Tuổi vị thành niên là một thời gian độc đáo và hình thành. Những thay đổi về thể chất, cảm 7 xúc và xã hội, bao gồm cả việc tiếp xúc với nghèo đói, lạm dụng hoặc bạo lực, có thể khiến vị thành niên dễ mắc các vấn đề về sức khỏe tâm thần [1]. Các rối loạn SKTT ở trẻ em và vị thành niên gồm có [26]: Rối loạn lo âu; Trầm cảm; Rối loạn lưỡng cực; Rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD); Tâm thần phân liệt; Rối loạn ăn uống; Hành vi gây rối và rối loạn xã hội; Rối loạn phát triển thần kinh.

Bộ y tế và dịch vụ nhân sinh Hoa Kỳ (HHS) năm 2020 báo cáo rằng các rối loạn sức khỏe tâm thần phổ biến ở tuổi vị thành niên bao gồm những rối loạn liên quan đến lo lắng, trầm cảm, tăng động giảm chú ý và ăn uống [27, 28]. Nghiên cứu của Viện Nghiên cứu hải ngoại Anh quốc (ODI) và Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới (do UNICEF điều phối) về SKTT của vị thành niên tại Việt Nam (2018) cho thấy, các loại hình vấn đề SKTT phổ biến nhất trong trẻ em Việt Nam là các vấn đề hướng nội (lo âu, trầm cảm, đơn độc) và vấn đề hướng ngoại (tăng động, giảm chú ý) [4, 29]. Trải nghiệm thơ ấu tiêu cực Có năm giai đoạn quan trọng trong sự tăng trưởng và phát triển của con người. Thời thơ ấu là giai đoạn thứ ba của cuộc đời kéo dài từ ba đến mười một tuổi [30].

Theo WHO xác định “Những TNTA tiêu cực đề cập đến một số nguồn gây căng thẳng mạnh mẽ và thường xuyên nhất mà trẻ em có thể phải chịu đựng trong giai đoạn đầu đời”. Những trải nghiệm như vậy bao gồm nhiều loại lạm dụng; sao nhãng; bạo lực giữa cha mẹ hoặc người chăm sóc; các loại rối loạn chức năng gia đình nghiêm trọng khác như lạm dụng rượu và chất gây nghiện; và bạo lực giữa bạn bè, cộng đồng và tập thể [12]. Nghiên cứu này sẽ sử dụng khái niệm của WHO làm tiêu chuẩn. TNTA tiêu cực có những định nghĩa khác nhau cho mỗi trải nghiệm.

Nội dung dưới đây sẽ trình bày khái niệm các loại trải nghiệm do các tổ chức bảo vệ trẻ em trên thế giới đề xuất và được sử dụng trong nghiên cứu này. 8 Mô hình bạo lực (WHO, 2009), xuyên suốt mỗi phạm trù này là bản chất các hành vi bạo lực. Bản chất các hành vi này có thể là thể chất, tình dục, tình cảm hoặc tâm lý, hoặc một trong những hành vi bỏ bê [31]. Từ đây, WHO đã đưa ra định nghĩa các thuật ngữ về lạm dụng thể chất, lạm dụng tình dục, lạm dụng tình cảm và bỏ bê.

Lạm dụng thể chất đối với trẻ em được định nghĩa là việc cố ý sử dụng vũ lực đối với một đứa trẻ dẫn đến – hoặc có khả năng cao dẫn đến – tổn hại cho sức khỏe, sự sống còn, sự phát triển hoặc nhân phẩm của đứa trẻ. Điều này bao gồm đánh, đập, đá, lắc, cắn, bóp cổ, làm bỏng, đốt, đầu độc và ngạt thở. Nhiều bạo lực thể chất đối với trẻ em trong nhà xảy ra với mục đích trừng phạt [31]. Lạm dụng tình dục được định nghĩa là việc trẻ tham gia vào hoạt động tình dục mà trẻ không hiểu đầy đủ, không thể đưa ra sự đồng ý có hiểu biết hoặc trẻ không được chuẩn bị về mặt phát triển hoặc vi phạm luật pháp hoặc các quy định xã hội hoặc cấm kỵ của xã hội [31].

Lạm dụng tâm lý và tình cảm liên quan đến cả những sự cố đơn lẻ, cũng như thất bại theo thời gian của cha mẹ hoặc người chăm sóc trong việc cung cấp một môi trường hỗ trợ và phù hợp cho sự phát triển. Các hành vi thuộc loại này có thể có khả năng cao gây tổn hại đến sức khỏe thể chất hoặc tinh thần của trẻ, hoặc sự phát triển về thể chất, tinh thần, tinh thần, đạo đức hoặc xã hội của trẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác động của trải nghiệm thơ ấu tiêu cực đến sức khỏe tâm thần học sinh THPT tại Hà Nội 2023" khám phá những ảnh hưởng sâu sắc của trải nghiệm tiêu cực trong thời thơ ấu đối với sức khỏe tâm thần của học sinh trung học phổ thông. Nghiên cứu chỉ ra rằng những trải nghiệm này không chỉ ảnh hưởng đến tâm lý mà còn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe lâu dài, như trầm cảm và lo âu. Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà môi trường gia đình và xã hội có thể định hình tâm lý của thế hệ trẻ, từ đó giúp các bậc phụ huynh, giáo viên và nhà quản lý giáo dục nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc hỗ trợ tâm lý cho học sinh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu thực hiện phản ứng ghép đôi sử dụng xúc tác nano từ tính cufe2o4, nơi đề cập đến các nghiên cứu khoa học có thể giúp hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố bên ngoài đến sức khỏe. Bên cạnh đó, tài liệu Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc giảm thiểu chất thải xây dựng và phá dỡ tại thành phố hồ chí minh cũng có thể cung cấp cái nhìn về cách mà môi trường sống ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá hiệu quả dự án ứng dụng mô hình thông tin công trình bim trong quản lý thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp công nghệ trong việc cải thiện môi trường sống, từ đó gián tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần của người dân. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và môi trường.