Nâng cao trải nghiệm khách hàng với dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam

Nghiên cứu phân tích thực trạng trải nghiệm khách hàng với dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam, đề xuất giải pháp giúp các ngân hàng nâng cao dịch vụ.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Trải nghiệm khách hàng ngân hàng số Yếu tố then chốt

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, công nghệ số đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong mọi lĩnh vực, và ngành ngân hàng cũng không ngoại lệ. Cuộc đua chuyển đổi số ngân hàng không chỉ dừng lại ở việc ra mắt sản phẩm mới mà còn tập trung vào một mục tiêu cốt lõi: nâng cao trải nghiệm khách hàng ngân hàng số. Đây không còn là lợi thế cạnh tranh, mà đã trở thành yếu tố sống còn quyết định sự thành công và sự trung thành của khách hàng. Các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam đều nhận thức rõ điều này. Theo TTBC số 19/2020 của BIDV, mục tiêu chiến lược là "Lấy khách hàng là trung tâm". Tương tự, MB Bank cũng đặt ra chiến lược giai đoạn 2022-2026 với nền tảng "Hấp dẫn khách hàng thông qua trải nghiệm xuất sắc". Thực tế cho thấy, trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - CX) là tổng hòa các cảm nhận, tương tác của người dùng với ngân hàng trong suốt hành trình khách hàng số. Hành trình này bắt đầu từ khi nhận biết thương hiệu, đăng ký dịch vụ, sử dụng các tính năng trên ứng dụng mobile banking hay internet banking, cho đến khi nhận được sự hỗ trợ. Một trải nghiệm tích cực sẽ trực tiếp nâng cao sự hài lòng của khách hàng, gia tăng tỷ lệ giữ chân và thu hút khách hàng mới thông qua giới thiệu. Ngược lại, trải nghiệm tiêu cực có thể khiến ngân hàng mất đi khách hàng và ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu. Vì vậy, việc phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp tối ưu cho trải nghiệm khách hàng ngân hàng số là nhiệm vụ cấp thiết.

1.1. Khái niệm cốt lõi về trải nghiệm trong ngân hàng số

Theo định nghĩa của Deloitte (2019), trải nghiệm khách hàng ngân hàng số là kết quả của sự tích hợp giữa thương hiệu, thiết kế dịch vụ và giao diện người dùng, được củng cố khi tích hợp dữ liệu người dùng. Nó bao gồm việc cung cấp sản phẩm phù hợp, nhanh chóng và thuận tiện nhất với nhu cầu của từng cá nhân. Trải nghiệm này không chỉ là một giao dịch đơn lẻ, mà là toàn bộ quá trình tương tác của khách hàng với ngân hàng qua các kênh số. Quá trình này bao gồm các điểm chạm khách hàng (customer touchpoints) khác nhau, từ việc tìm hiểu thông tin trên website, quá trình xác thực eKYC khi mở tài khoản, cho đến các giao dịch hàng ngày và tương tác với chatbot ngân hàng. Mỗi điểm chạm đều góp phần hình thành nên nhận thức và cảm xúc tổng thể của khách hàng về dịch vụ.

1.2. Tầm quan trọng của hành trình khách hàng số hiện nay

Một hành trình khách hàng số được thiết kế tốt sẽ mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất, nó giúp gia tăng sự trung thành của khách hàng. Khi người dùng cảm thấy hài lòng và thuận tiện, họ sẽ có xu hướng tiếp tục sử dụng dịch vụ và ít có khả năng chuyển sang các đối thủ cạnh tranh. Thứ hai, trải nghiệm tích cực là công cụ marketing truyền miệng hiệu quả nhất. Khách hàng hài lòng sẽ giới thiệu dịch vụ cho bạn bè, người thân, giúp ngân hàng thu hút khách hàng mới với chi phí thấp. Thứ ba, việc tối ưu hóa hành trình khách hàng giúp giảm chi phí vận hành. Bằng cách tự động hóa các quy trình và cung cấp công cụ tự phục vụ hiệu quả, ngân hàng có thể giảm tải cho các chi nhánh vật lý và nhân viên giao dịch. Cuối cùng, dữ liệu thu thập từ hành trình khách hàng là nguồn tài nguyên quý giá để phân tích dữ liệu khách hàng, giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi người dùng, từ đó đưa ra các chiến lược kinh doanh phù hợp.

II. Phân tích thực trạng và rào cản trải nghiệm khách hàng

Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc. Theo số liệu từ Vụ Thanh toán, Ngân hàng Nhà nước, tính đến cuối năm 2022, giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt tăng trưởng ấn tượng, đặc biệt qua kênh di động (tăng 116,1% về số lượng). McKinsey cũng đánh giá Việt Nam có tốc độ ứng dụng ngân hàng số nhanh nhất khu vực. Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng đó, trải nghiệm khách hàng ngân hàng số vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù các ngân hàng đã đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, nhưng không phải lúc nào trải nghiệm mang lại cũng liền mạch và thỏa mãn kỳ vọng của người dùng. Một số ứng dụng mobile banking vẫn còn giao diện phức tạp, quy trình nhiều bước gây khó khăn cho người lớn tuổi hoặc những người ít am hiểu công nghệ. Rào cản công nghệ không chỉ đến từ phía người dùng mà đôi khi còn do hệ thống của ngân hàng chưa ổn định, gây ra lỗi giao dịch hoặc gián đoạn dịch vụ vào giờ cao điểm. Hơn nữa, mối lo ngại về bảo mật giao dịch vẫn là một trong những rào cản lớn nhất khiến một bộ phận khách hàng còn e ngại khi thực hiện các giao dịch giá trị cao trên nền tảng số. Việc đảm bảo an toàn thông tin cá nhân và tài sản cho khách hàng là yêu cầu bắt buộc để xây dựng niềm tin và thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ.

2.1. Các điểm chạm khách hàng customer touchpoints còn yếu

Mặc dù quá trình đăng ký tài khoản qua xác thực eKYC đã được nhiều ngân hàng như TPBank, VPBank, MB tiên phong triển khai và đạt được thành công bước đầu, một số điểm chạm khách hàng khác trong hành trình vẫn chưa được tối ưu. Ví dụ, quy trình tra soát khiếu nại trực tuyến còn phức tạp hoặc thời gian phản hồi chậm. Kênh hỗ trợ khách hàng đôi khi bị quá tải, và chatbot ngân hàng chưa đủ thông minh để giải quyết các vấn đề phức tạp, buộc khách hàng phải gọi lên tổng đài hoặc đến trực tiếp chi nhánh, làm gián đoạn trải nghiệm số. Sự thiếu nhất quán trong trải nghiệm giữa các kênh (website, app, chi nhánh) cũng là một vấn đề, tạo ra cảm giác rời rạc cho người dùng.

2.2. Mối lo ngại về bảo mật và sự phức tạp của công nghệ

An toàn là yếu tố được khách hàng đặt lên hàng đầu. Các sự cố rò rỉ dữ liệu hoặc các chiêu thức lừa đảo ngày càng tinh vi khiến người dùng lo lắng. Mặc dù các ngân hàng đã triển khai nhiều lớp bảo mật như Smart OTP hay xác thực sinh trắc học, việc truyền thông để khách hàng hiểu và tin tưởng vào các biện pháp này vẫn cần được đẩy mạnh. Bên cạnh đó, rào cản công nghệ cũng là một thách thức. Một số người dùng, đặc biệt là nhóm khách hàng lớn tuổi, cảm thấy khó khăn khi phải ghi nhớ nhiều mật khẩu, thực hiện các thao tác phức tạp trên điện thoại thông minh. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải không ngừng tối ưu hóa UI/UX để giao diện trở nên thân thiện và dễ sử dụng hơn cho mọi đối tượng.

III. Bí quyết nâng cao CX Cá nhân hóa và tối ưu hóa UI UX

Để vượt qua các rào cản và tạo ra một trải nghiệm khách hàng ngân hàng số vượt trội, hai yếu tố then chốt cần được tập trung là cá nhân hóa trải nghiệmtối ưu hóa UI/UX. Trong một thị trường mà các sản phẩm ngân hàng số ngày càng tương đồng về tính năng, sự khác biệt nằm ở việc thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng. Cá nhân hóa trải nghiệm không chỉ dừng lại ở việc chào hỏi bằng tên, mà còn là việc sử dụng Big DataAI trong ngân hàng để phân tích hành vi giao dịch, từ đó đưa ra những gợi ý sản phẩm, dịch vụ phù hợp. Ví dụ, hệ thống có thể đề xuất gói tiết kiệm với lãi suất ưu đãi cho khách hàng vừa nhận được một khoản tiền lớn, hoặc gợi ý sản phẩm đầu tư phù hợp với khẩu vị rủi ro của họ. MBBank đã rất thành công với chiến lược cá nhân hóa khi cho phép khách hàng chọn tài khoản số đẹp theo số điện thoại, tạo ra sự gắn kết và khác biệt. Song song đó, việc tối ưu hóa UI/UX (giao diện người dùng và trải nghiệm người dùng) là nền tảng để mọi tương tác trở nên mượt mà và dễ dàng. Một giao diện trực quan, sạch sẽ, luồng thao tác logic và tốc độ phản hồi nhanh sẽ làm giảm đáng kể rào cản công nghệ, giúp khách hàng hoàn thành giao dịch một cách nhanh chóng và cảm thấy hài lòng.

3.1. Sức mạnh của cá nhân hóa qua phân tích dữ liệu khách hàng

Công nghệ Big Data cho phép các ngân hàng thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng từ nhiều nguồn khác nhau: lịch sử giao dịch, hành vi lướt web trên ứng dụng, thông tin nhân khẩu học. Từ đó, ngân hàng có thể xây dựng chân dung 360 độ của khách hàng. Dựa trên dữ liệu này, các thuật toán AI trong ngân hàng có thể dự đoán nhu cầu, đưa ra các thông báo đẩy (push notification) mang tính cá nhân hóa cao, ví dụ như nhắc nhở thanh toán hóa đơn sắp đến hạn hoặc thông báo chương trình khuyến mãi tại các cửa hàng mà khách hàng thường xuyên mua sắm. Techcombank đã hợp tác với Personetics để ứng dụng AI giúp khách hàng quản lý tài chính cá nhân tốt hơn ngay trên ứng dụng, đây là một ví dụ điển hình về cá nhân hóa sâu.

3.2. Vai trò của việc tối ưu hóa UI UX ứng dụng mobile banking

Một ứng dụng mobile banking có UI/UX tốt phải đảm bảo ba yếu tố: dễ sử dụng, hiệu quả và thú vị. Giao diện cần được thiết kế đơn giản, các tính năng quan trọng được đặt ở vị trí dễ thấy. Luồng thực hiện giao dịch cần được rút ngắn tối đa các bước không cần thiết. Ví dụ, việc tích hợp VietQR giúp loại bỏ hoàn toàn thao tác nhập số tài khoản và tên người nhận, giảm thiểu sai sót. Tốc độ tải ứng dụng và xử lý giao dịch phải nhanh. Ngoài ra, các yếu tố nhỏ như hiệu ứng chuyển động mượt mà, biểu tượng thân thiện hay khả năng tùy chỉnh giao diện (như tính năng MeZone của TPBank) cũng góp phần quan trọng vào việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tạo ra một trải nghiệm thú vị, khác biệt.

IV. Giải pháp toàn diện Hỗ trợ đa kênh và bảo mật eKYC

Một trải nghiệm khách hàng ngân hàng số xuất sắc không chỉ đến từ một ứng dụng tốt mà còn phụ thuộc vào một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện, trong đó hỗ trợ đa kênh (omnichannel)bảo mật giao dịch là hai trụ cột không thể thiếu. Khách hàng ngày nay tương tác với ngân hàng qua nhiều kênh khác nhau: ứng dụng mobile banking, website, mạng xã hội, tổng đài và chi nhánh. Một trải nghiệm omnichannel thực sự là khi các kênh này được kết nối liền mạch, thông tin khách hàng được đồng bộ hóa. Điều này có nghĩa là một yêu cầu hỗ trợ bắt đầu trên chatbot có thể được tiếp nối bởi nhân viên tổng đài mà không cần khách hàng phải lặp lại thông tin. Sự liền mạch này giúp tiết kiệm thời gian và mang lại cảm giác được chăm sóc chu đáo. Song song với đó, việc củng cố niềm tin của khách hàng thông qua các giải pháp bảo mật tiên tiến là cực kỳ quan trọng. Công nghệ xác thực eKYC ngay từ bước đầu đăng ký không chỉ giúp tinh gọn quy trình mà còn là lớp xác minh danh tính quan trọng. Trong quá trình sử dụng, các phương thức xác thực mạnh như sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) hay Soft OTP tích hợp ngay trên ứng dụng giúp đảm bảo an toàn cho mỗi giao dịch, giảm thiểu rủi ro bị tấn công lừa đảo.

4.1. Xây dựng hệ thống hỗ trợ đa kênh omnichannel liền mạch

Để xây dựng hệ thống hỗ trợ đa kênh hiệu quả, các ngân hàng cần đầu tư vào nền tảng công nghệ hợp nhất (Unified Platform) có khả năng tích hợp dữ liệu từ tất cả các kênh. Các công cụ như CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) cần được triển khai đồng bộ. Nhân viên ở mọi kênh, từ giao dịch viên tại quầy đến nhân viên tổng đài, đều phải truy cập được vào cùng một hồ sơ khách hàng. Các công cụ tự động hóa như chatbot ngân hàng và trợ lý ảo (VCB Digibot của Vietcombank) đóng vai trò là tuyến đầu, xử lý các yêu cầu phổ biến 24/7, giúp giảm tải cho nhân viên và cung cấp phản hồi tức thì. Khi cần thiết, chatbot phải có khả năng chuyển cuộc hội thoại một cách mượt mà đến nhân viên hỗ trợ mà không làm gián đoạn trải nghiệm.

4.2. Tăng cường niềm tin qua xác thực eKYC và sinh trắc học

Niềm tin là nền tảng của ngành ngân hàng. Công nghệ xác thực eKYC sử dụng AI để đối chiếu thông tin trên giấy tờ tùy thân với dữ liệu sinh trắc học khuôn mặt, giúp ngăn chặn hành vi giả mạo ngay từ đầu. Nhiều ngân hàng như ACB với Video Call Face Identity đã nâng tầm công nghệ này. Trong giao dịch, việc áp dụng xác thực sinh trắc học cho các thao tác như đăng nhập, chuyển tiền không chỉ tiện lợi (không cần nhớ mật khẩu) mà còn có độ bảo mật giao dịch rất cao. Theo khảo sát của Mastercard, 76% người tiêu dùng Việt Nam đã sử dụng sinh trắc học để thanh toán. Việc tích hợp xác thực giao dịch bằng CCCD gắn chip tại ATM như một số ngân hàng đang triển khai cũng là một bước tiến quan trọng, kết nối trực tiếp với dữ liệu dân cư quốc gia để đảm bảo định danh chính xác và an toàn tuyệt đối.

V. Phương pháp đo lường CX và phân tích phản hồi khách hàng

Để cải thiện liên tục trải nghiệm khách hàng ngân hàng số, các ngân hàng không thể hành động dựa trên cảm tính mà phải dựa trên dữ liệu cụ thể. Việc đo lường CX một cách khoa học và hệ thống là điều bắt buộc. Các chỉ số định lượng tiêu chuẩn quốc tế cần được áp dụng thường xuyên để có cái nhìn tổng quan về mức độ hài lòng và trung thành của người dùng. Tuy nhiên, những con số này chỉ cho biết "cái gì" đang xảy ra, chứ không giải thích "tại sao". Do đó, việc thu thập và phân tích phản hồi khách hàng định tính đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Ngân hàng cần tạo ra nhiều kênh để khách hàng có thể dễ dàng gửi phản hồi khách hàng, từ các cuộc khảo sát ngắn sau mỗi giao dịch, mục đánh giá trên kho ứng dụng, đến các hộp thư góp ý và các cuộc phỏng vấn chuyên sâu. Việc kết hợp dữ liệu định lượng và định tính sẽ giúp ngân hàng xác định chính xác các điểm yếu trong hành trình khách hàng số và đưa ra các giải pháp cải tiến đúng trọng tâm, mang lại hiệu quả cao nhất.

5.1. Sử dụng chỉ số NPS và CSAT để đánh giá sự hài lòng

Hai trong số các chỉ số quan trọng nhất để đo lường CXchỉ số NPS (Net Promoter Score)chỉ số CSAT (Customer Satisfaction Score). CSAT thường được dùng để đo lường sự hài lòng của khách hàng ngay sau một tương tác hoặc giao dịch cụ thể, ví dụ: "Bạn đánh giá mức độ hài lòng với tính năng chuyển tiền này như thế nào trên thang điểm từ 1 đến 5?". Trong khi đó, NPS đo lường lòng trung thành và khả năng khách hàng sẽ giới thiệu ngân hàng cho người khác. Câu hỏi NPS kinh điển là "Trên thang điểm từ 0 đến 10, khả năng bạn giới thiệu ngân hàng/ứng dụng này cho bạn bè hoặc đồng nghiệp là bao nhiêu?". Việc theo dõi các chỉ số này theo thời gian giúp ngân hàng đánh giá được hiệu quả của các chiến dịch cải tiến trải nghiệm.

5.2. Tầm quan trọng của việc thu thập và phân tích phản hồi khách hàng

Phản hồi trực tiếp từ khách hàng là nguồn thông tin vô giá. Các ngân hàng cần chủ động thu thập phản hồi khách hàng thông qua nhiều hình thức: khảo sát định kỳ, pop-up khảo sát trên app, email, hay thậm chí là theo dõi các bình luận trên mạng xã hội. Sau khi thu thập, các công cụ sử dụng AI và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) có thể giúp phân tích dữ liệu khách hàng một cách tự động, nhóm các phản hồi theo chủ đề (ví dụ: giao diện, bảo mật, phí dịch vụ), và xác định các vấn đề được nhiều người nhắc đến nhất. Việc lắng nghe và hành động dựa trên phản hồi không chỉ giúp cải thiện sản phẩm mà còn cho khách hàng thấy rằng ý kiến của họ được tôn trọng, từ đó củng cố mối quan hệ và sự trung thành của khách hàng.

VI. Xu hướng tương lai Open Banking và vai trò của AI

Tương lai của trải nghiệm khách hàng ngân hàng số sẽ được định hình bởi hai xu hướng công nghệ chủ đạo: Open Banking (ngân hàng mở) và sự phát triển vượt bậc của AI trong ngân hàng. Open Banking là một mô hình cho phép các bên thứ ba (chủ yếu là các công ty Fintech) truy cập vào dữ liệu ngân hàng của khách hàng (với sự cho phép của khách hàng) thông qua các Giao diện Lập trình Ứng dụng (API). Điều này sẽ tạo ra một hệ sinh thái tài chính kết nối, nơi khách hàng có thể quản lý tất cả các tài khoản từ nhiều ngân hàng khác nhau trên một ứng dụng duy nhất, hoặc sử dụng các dịch vụ tài chính sáng tạo do các công ty Fintech cung cấp. Trải nghiệm của khách hàng sẽ không còn bị giới hạn trong phạm vi một ngân hàng mà sẽ trở nên liền mạch và toàn diện hơn. Cùng với đó, AI trong ngân hàng sẽ ngày càng thông minh hơn, chuyển từ vai trò hỗ trợ sang chủ động dự đoán và đáp ứng nhu cầu. Các trợ lý ảo AI sẽ có thể đưa ra lời khuyên tài chính cá nhân hóa, tự động tối ưu hóa các khoản tiết kiệm và đầu tư, và cảnh báo sớm các rủi ro tài chính cho khách hàng. Sự kết hợp giữa Open Banking và AI hứa hẹn sẽ mang đến một cuộc cách mạng thực sự trong cách khách hàng tương tác và trải nghiệm dịch vụ tài chính.

6.1. Open banking ngân hàng mở và hệ sinh thái Fintech

Open Banking phá vỡ mô hình hoạt động khép kín truyền thống của các ngân hàng. Bằng cách chia sẻ dữ liệu một cách an toàn, nó thúc đẩy sự cạnh tranh và đổi mới. Khách hàng sẽ là người hưởng lợi lớn nhất. Họ có thể dễ dàng so sánh sản phẩm giữa các ngân hàng, nhận được các khoản vay được phê duyệt nhanh hơn nhờ việc các công ty Fintech có thể phân tích dữ liệu giao dịch, hoặc sử dụng các ứng dụng quản lý tài chính cá nhân tổng hợp tất cả các nguồn thu chi. Đối với ngân hàng, đây vừa là thách thức vừa là cơ hội để hợp tác với Fintech, mở rộng hệ sinh thái dịch vụ và tạo ra các nguồn doanh thu mới, mang lại một trải nghiệm khách hàng phong phú và đa dạng hơn.

6.2. Ứng dụng AI trong ngân hàng để dự đoán nhu cầu người dùng

Vai trò của AI trong ngân hàng sẽ vượt ra ngoài các chatbot hay hệ thống chống gian lận. Các mô hình học máy (Machine Learning) sẽ có khả năng phân tích dữ liệu khách hàng theo thời gian thực để dự đoán các sự kiện trong đời sống của họ (ví dụ: sắp kết hôn, mua nhà, sinh con) và chủ động đề xuất các sản phẩm tài chính phù hợp vào đúng thời điểm. AI cũng sẽ giúp tạo ra các chiến dịch marketing siêu cá nhân hóa (hyper-personalization), mang lại cảm giác dịch vụ được thiết kế riêng cho từng người. Hơn nữa, AI có thể tự động hóa các quy trình nội bộ phức tạp, giúp giảm thời gian xử lý yêu cầu của khách hàng, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng một cách toàn diện.

18/12/2025
Nâng cao trải nghiệm khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng số tại các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 giúp người đọc có những hiểu biết sơ bộ nhất về đề tài nghiên cứu. 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÂNG CAO TRẢI NGHIỆM KHÁCH HÀNG ĐỐI VỚI DỊCH VỤ NGÂN HÀNG SỐ TẠI CÁC NHTM 2. Tổng quan về dịch vụ ngân hàng số 2. Khái niệm về ngân hàng số Với sự phát triển của ngân hàng số hiện nay không chỉ tại Việt Nam mà còn trên toàn thế giới, có rất nhiều quan điểm, góc nhìn và định nghĩa về ngân hàng số.

Theo Chris (2014), “Ngân hàng số là mô hình hoạt động của ngân hàng mà ở đó các hoạt động chủ yếu dựa vào các nền tảng và dữ liệu điện tử và công nghệ số, là giá trị cốt lõi của hoạt động ngân hàng”. Boon-itt (2015) cho rằng: “Đó là viễn cảnh của ngân hàng tự phục vụ trong đó khách hàng có quyền truy cập vào các dịch vụ ngân hàng trực tuyến hoặc trên thiết bị di động mà không cần bất kỳ sự can thiệp nào từ nhân viên ngân hàng”. Nhờ có ngân hàng số đã giúp “giảm khoảng 20–25% chi phí hoạt động và do đó, tăng lợi thế cạnh tranh của ngân hàng” (Olanrewaju 2018). Các ngân hàng cần thực hiện các bước cần thiết để cung cấp dịch vụ ngoài mong đợi của khách hàng trong thị trường cạnh tranh, và “ngân hàng điện tử đóng một vai trò quan trọng trong việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng vì nó cung cấp dịch vụ nhanh hơn, dễ dàng hơn và hiệu quả hơn cho khách hàng” (Ananda và Sonal 2017).

Nhìn chung, từ quan điểm của cả ngân hàng và khách hàng, “các dịch vụ ngân hàng dựa trên điện tử thuận tiện hơn và ít tốn kém hơn so với các dịch vụ dựa trên chi nhánh thông thường” (Alam et al. 2007) Tại Việt Nam, theo TS Hà Thị Tuyết Minh (2022), “ngân hàng số là mô hình ngân hàng hoạt động dựa trên nền tảng quy trình công nghệ để cung cấp toàn bộ các dịch vụ cho khách hàng thông qua các thiết bị số kết nối trên môi trường Internet, mạng viễn thông di động hoặc chi nhánh tự phục vụ”. Theo Quyết định số 488/QĐ- NHNN ngày 27/03/2017 của Thống đốc NHNN v/v ban hành Kế Hoạch ứng dụng Công nghệ thông tin của các Tổ Chức tín dụng giai đoạn 2017 -2020: “Ngân hàng số là mô hình ngân hàng hoạt động dựa trên nền tảng quy trình công nghệ cung cấp toàn bộ các dịch vụ cho khách hàng thông qua các thiết bị số kết nối trên môi trường internet, mạng viễn thông di động hoặc chi nhánh tự phục vụ”. Hay theo chuyên gia, tiến sĩ Cấn Văn Lực: “Ngân hàng số chính là mô hình kinh doanh mới, một cách tiếp 10 cận mới với những giá trị mới thay vì chỉ số hóa những thứ đã có”.

Mỗi tác giả, mỗi doanh nghiệp lại có một cách định nghĩa khác nhau về ngân hàng số, nhưng đều đề cập đến những tính năng rất tiêu biểu của ngân hàng số đó là sự giao dịch dựa trên công nghệ, giao dịch từ xa, thuận tiện và tiết kiệm thời gian, chi phí. Tựu chung lại có thể hiểu: Ngân hàng số (Digital Banking) là một hình thức ngân hàng số hóa tất cả những hoạt động và dịch vụ có thể thực hiện ở các chi nhánh ngân hàng bình thường. Cụ thể hơn, tất cả các hoạt động và thao tác mà khách hàng thực hiện ở quầy giao dịch truyền thống đều được số hóa và tích hợp vào một ứng dụng ngân hàng số. Với ứng dụng này, khách hàng không cần tốn công di chuyển hay chờ đợi tại chi nhánh ngân hàng mà vẫn có thể thực hiện các giao dịch tài chính.

Không chỉ hoạt động của người dùng, tất cả hoạt động khác của ngân hàng như quản lý rủi ro, nguồn vốn, phát triển sản phẩm,. cũng được số hóa để đáp ứng theo mô hình hoạt động của ngân hàng số. Tính năng của dịch vụ ngân hàng số Ngân hàng số được hiểu như là một ngân hàng thu nhỏ mà tại đó, khách hàng có thể sử dụng các dịch vụ của ngân hàng từ xa, không cần đến các chi nhánh ngân hàng để giao dịch. Với phạm vi rộng của mình, những tính năng ưu việt của dịch vụ ngân hàng số cung cấp cho khách hàng như sau: Đăng ký Online: Khách hàng đã có sẵn tài khoản tại ngân hàng có thể truy cập vào website ngân hàng đó để đăng ký tài khoản trực tuyến.

Chỉ sau vài phút điền thông tin, và thực hiện định danh điện tử (eKYC) khách hàng đã có ngay cho mình một tài khoản trực tuyến mà không cần căn giờ hành chính để tới quầy giao dịch. Chuyển khoản/Chuyển tiền 24/7: Ngân hàng số cho phép khách hàng chuyển tiền nội bộ hoặc chuyển tiền liên ngân hàng nhanh chóng, tiện lợi mọi lúc, mọi nơi. Khách hàng giờ không cần mang tiền mặt tới chi nhánh ngân hàng để làm thủ tục nộp tiền vào tài khoản nữa mà chỉ cần chuyển tiền từ tài khoản khác về tài khoản của mình thông qua website, ứng dụng của ngân hàng. Thanh toán: Với ngân hàng số, khách hàng dễ dàng thanh toán các chi phí như tiền điện, tiền nước, cước viễn thông, hoá đơn mua hàng,.

nhanh chóng. KH hoàn 11 toàn có thể thực hiện thanh toán một lần hoặc định kỳ, đồng thời, đặt lịch hẹn thanh toán hóa đơn tự động hàng tháng trên ứng dụng di động. Nhờ vậy, KH luôn yên tâm về việc chi trả mọi hóa đơn đúng hạn. Gửi tiết kiệm: Đây là tính năng được đánh giá cao vì giúp khách hàng dễ dàng gửi hoặc rút tiền gửi trực tiếp qua ứng dụng trên thiết bị như điện thoại, laptop, ipad được kết nối Internet.

Quản lý tài khoản, quản lý thẻ: Tính năng này là một giải pháp tối ưu thích hợp cho những người bận rộn có thể kiểm soát dòng tiền của mình mọi lúc, mọi nơi. Với ngân hàng số, khách hàng cũng có thể tiến hành khóa thẻ và đổi mật khẩu ứng dụng ngay khi nghi ngờ tài khoản của mình đang gặp nguy hiểm mà không cần đến các địa điểm giao dịch của ngân hàng. Tham gia các sản phẩm đầu tư, bảo hiểm: Sự kết hợp giữa ngân hàng và các công ty bảo hiểm đang là xu thế trong lĩnh vực tài chính hiện nay. Điều này tạo điều kiện cho những khách hàng có nhu cầu về bảo hiểm tiếp cận với các sản phẩm chất lượng cao, uy tín hơn.

Ngân hàng số cũng hỗ trợ mở tài khoản giao dịch chứng khoán trực tuyến để khách hàng có thể tham gia đầu tư chứng khoán, hỗ trợ quản lý danh mục đầu tư chứng khoán và theo dõi sự biến động của các sàn chứng khoán,. Quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp: Mọi giao dịch đã thực hiện đều được ghi lại trong mục tài khoản cùng số tiền hiện có, giúp khách hàng dễ dàng theo dõi chi tiêu và tài sản của mình. Ưu điểm của dịch vụ ngân hàng số * Với khách hàng Khả năng sử dụng mọi lúc, mọi nơi: Ngân hàng số cho phép người dùng sử dụng dịch vụ ngân hàng liên tục với tính khả dụng 24/7, truy cập vào các chức năng của nó dù bất kể thời gian nào mà không bị giới hạn về thời gian và không gian như khi sử dụng dịch vụ tại các chi nhánh Khả năng cá nhân hoá và cập nhật thông tin liên tục: Tự động hóa các dịch vụ ngân hàng cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu giữ hồ sơ giao dịch của từng 12 người, để lại những thông tin tài chính có thể dễ dàng theo dõi, cung cấp các gói dịch vụ phù hợp hơn cho từng khách hàng. Từ đó giúp nâng cao tính cá nhân hóa trong việc sử dụng dịch vụ ngân hàng của từng khách hàng.

Đối với các tập đoàn và công ty, ngân hàng số hỗ trợ quản lý quỹ tốt hơn và cung cấp quyền truy cập vào các dịch vụ khác nhau khi đang di chuyển, do đó nâng cao hiệu quả. Một số dịch vụ mới như cảnh báo, thông báo, lập ngân sách cũng là sản phẩm phụ của ngân hàng số. Do loại bỏ được giới hạn về thời gian, giới hạn về địa lý và giới hạn về chi phí nên nhìn chung ngân hàng số có ưu thế hơn so với chi nhánh, phòng giao dịch ngân hàng. * Với ngân hàng Sử dụng công nghệ để cung cấp dịch vụ sẽ đem lại lợi ích cho các ngân hàng.

Giảm bớt chi phí vận hành: Ngân hàng số giúp giảm chi phí vận hành bằng cách cắt giảm các hoạt động của chi nhánh, phòng giao dịch; giảm thiểu sai sót, giảm các hoạt động giấy tờ và giảm số lượng nhân viên thực hiện các giao dịch truyền thống. Nâng cao chất lượng dịch vụ và cung cấp dịch vụ hiệu quả: Ngân hàng số cho phép ngân hàng thu hẹp quy mô mạng lưới chi nhánh và cung cấp dịch vụ theo cách sáng tạo và hấp dẫn. Điều này giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, khả năng cung cấp và hiệu quả, có thể đóng vai trò là nguồn lợi thế cạnh tranh cho các ngân hàng sử dụng công nghệ số. Không chỉ vậy, công nghệ đã hỗ trợ các ngân hàng tăng tốc độ thu thập dữ liệu, quản lý và kỹ thuật tài chính, từ đó cải thiện khả năng của các ngân hàng trong việc đánh giá mức độ tín nhiệm của những người vay tiềm năng.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng do sự gia tăng sử dụng công nghệ, hiệu quả hoạt động của ngành ngân hàng đang tăng lên từng ngày. * Với nền kinh tế Ngoài lợi ích đem lại cho khách hàng và ngân hàng, dịch vụ ngân hàng số cũng có những đóng góp nhất định cho nền kinh tế. Thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt: Ngân hàng số giúp giảm lượng tiền mặt lưu thông trong nền kinh tế. Điều này sẽ giúp Ngân hàng Nhà nước tiết kiệm 13 được một khoản chi phí tương đối trong việc in ấn, lưu thông tiền mặt.

Không những vậy, lượng tiền mặt lưu thông quá lớn trong nền kinh tế cũng giúp Ngân hàng Nhà nước khó quản lý, từ đó khó đưa ra được chính sách tài khóa phù hợp với thị trường tài chính cũng như nền kinh tế. Thúc đẩy các giao dịch kinh tế và thương mại điện tử: Ngân hàng số tạo sự liên thông giữa các tổ chức tài chính, giúp tối ưu hóa hệ thống tài chính quốc gia. Là cầu nối cho một quốc gia hội nhập với nền kinh tế thế giới. Trải nghiệm khách hàng (CX) đối với dịch vụ NHS 2.

Khái niệm về trải nghiệm khách hàng và trải nghiệm KH đối với dịch vụ NHS Định nghĩa về trải nghiệm khách hàng, mỗi học giả tại mỗi thời điểm, mỗi hoàn cảnh lại có một quan điểm riêng. Vào đầu thế kỷ 21, Seybold et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ