Tổ chức trải nghiệm: Công nghệ vi sinh vật xử lý ô nhiễm môi trường THPT

Tìm hiểu công nghệ vi sinh xử lý ô nhiễm môi trường. Giải pháp sinh học an toàn, bền vững, mang lại hiệu quả vượt trội trong thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2019

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Lí do lựa chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng, khách thể nghiên cứu

4. Nhiệm vụ nghiên cứu

5. Giả thuyết khoa học

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Đóng góp của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Lược sử nghiên cứu về hoạt động trải nghiệm trong dạy học ở trường phổ thông

1.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

1.2. Một số vấn đề chung về hoạt động trải nghiệm

1.2.1. Một số khái niệm cơ bản

1.2.2. Đặc điểm của hoạt động trải nghiệm

1.2.3. Đặc điểm của chuyên đề học tập ở trường phổ thông

1.3. Thực trạng tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học ở trường THPT

1.3.1. Khái quát về điều tra thực trạng

1.3.2. Kết quả nghiên cứu thực trạng

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ VÀ TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM CHO HỌC SINH THPT TRONG DẠY HỌC CHUYÊN ĐỀ CÔNG NGHỆ VI SINH VẬT TRONG XỬ LÍ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG

2.1. Thiết kế nội dung chuyên đề Công nghệ vi sinh vật trong xử lí ô nhiễm môi trường

2.1.1. Nguyên tắc thiết kế nội dung chuyên đề học tập

2.1.2. Quy trình thiết kế chuyên đề học tập

2.1.3. Nội dung chuyên đề Công nghệ vi sinh vật trong xử lí ô nhiễm môi trường

2.2. Thiết kế các hoạt động trải nghiệm trong dạy học chuyên đề Công nghệ vi sinh vật trong xử lí ô nhiễm môi trường

2.2.1. Quy trình lập kế hoạch hoạt động trải nghiệm

2.2.2. Bản kế hoạch (giáo án) hoạt động trải nghiệm

2.3. Tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học chuyên đề Công nghệ vi sinh vật trong xử lí ô nhiễm môi trường

2.3.1. Quy trình tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học chuyên đề

2.3.2. Tổ chức các hoạt động trải nghiệm

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM TRONG DẠY HỌC CHUYÊN ĐỀ CÔNG NGHỆ VI SINH VẬT TRONG XỬ LÍ Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Phương pháp thực nghiệm

3.3. Đối tượng, thời gian và địa điểm thực nghiệm sư phạm

3.4. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.5. Tiến trình thực nghiệm sư phạm

3.6. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.7. Phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm

3.8. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN VĂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Nghệ Vi Sinh Xử Lý Ô Nhiễm 50 60 Ký Tự

Công nghệ vi sinh đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ô nhiễm môi trường, tận dụng khả năng của vi sinh vật để phân hủy các chất độc hại. Phương pháp này, còn gọi là bioremediation, hứa hẹn mang đến giải pháp môi trường bền vững. Ứng dụng công nghệ sinh học môi trường ngày càng được quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh ô nhiễm gia tăng. Việc sử dụng enzym vi sinh vật hoặc trực tiếp các vi sinh vật phân hủy mang lại hiệu quả cao. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm cho học sinh để nâng cao nhận thức về vấn đề này. Theo Nghị quyết 29-NQ/TW, đổi mới giáo dục phổ thông cần đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa, trong đó có việc ứng dụng công nghệ sinh học vào bảo vệ môi trường. Cần đẩy mạnh phục hồi môi trường và sử dụng các phương pháp xử lý ô nhiễm môi trường bằng vi sinh. Các tiêu chuẩn môi trường cũng cần được đảm bảo trong quá trình xử lý sinh học. Hiệu quả xử lý ô nhiễmchi phí xử lý ô nhiễm cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Việc tìm hiểu về cơ chế xử lý ô nhiễm vi sinh là rất quan trọng.

1.1. Định Nghĩa và Lịch Sử Phát Triển Bioremediation

Bioremediation là quá trình sử dụng vi sinh vật để loại bỏ hoặc trung hòa các chất ô nhiễm trong môi trường. Quá trình này có thể diễn ra tự nhiên (intrinsic bioremediation) hoặc được tăng cường bằng cách bổ sung vi sinh vật (bioaugmentation) hoặc chất dinh dưỡng (biostimulation). Lịch sử của bioremediation bắt nguồn từ những năm 1940, nhưng chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20 khi các nhà khoa học phát hiện ra khả năng đặc biệt của một số vi sinh vật trong việc phân hủy các chất độc hại.

1.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Công Nghệ Xử Lý Sinh Học

Công nghệ xử lý sinh học có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống như chi phí thấp, thân thiện với môi trường và khả năng xử lý tại chỗ. Tuy nhiên, cũng có những nhược điểm như thời gian xử lý có thể kéo dài, hiệu quả phụ thuộc vào điều kiện môi trường và khả năng áp dụng hạn chế với một số loại chất ô nhiễm. Việc lựa chọn phương pháp xử lý ô nhiễm môi trường bằng vi sinh cần dựa trên đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này.

1.3. Tổng quan về tài liệu nghiên cứu của Bùi Thế Công

Luận văn thạc sĩ của Bùi Thế Công tập trung vào việc tổ chức hoạt động trải nghiệm cho học sinh THPT trong dạy học chuyên đề Công nghệ vi sinh vật trong xử lý ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao nhận thức và kỹ năng cho học sinh về ứng dụng công nghệ sinh học trong giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường.

II. Thách Thức Ô Nhiễm Môi Trường Góc Nhìn Vi Sinh 50 60 Ký Tự

Ô nhiễm môi trường đang là một trong những thách thức lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt. Từ ô nhiễm đất đến ô nhiễm nướcô nhiễm không khí, tác động của ô nhiễm ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Vi sinh vật có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động này. Các khu công nghiệp xả thải gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng. Chất thải rắn từ sinh hoạt và sản xuất cũng gây ra nhiều vấn đề. Việc ứng dụng vi sinh vật xử lý ô nhiễm cần được đẩy mạnh để bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Theo Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia giai đoạn 2011 - 2015 [7], tình hình ô nhiễm môi trường ở Việt Nam vẫn diễn biến phức tạp. Các quy trình xử lý ô nhiễm bằng vi sinh vật cần được chuẩn hóa và áp dụng rộng rãi.

2.1. Các Loại Ô Nhiễm Phổ Biến và Nguồn Gốc Phát Sinh

Các loại ô nhiễm phổ biến bao gồm ô nhiễm nước do nước thải công nghiệp và sinh hoạt, ô nhiễm đất do sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu, ô nhiễm không khí do khí thải từ các phương tiện giao thông và nhà máy. Nguồn gốc phát sinh rất đa dạng, từ hoạt động sản xuất công nghiệp, nông nghiệp đến sinh hoạt hàng ngày của con người. Đặc biệt, ô nhiễm kim loại nặngô nhiễm dầu gây ra những hậu quả lâu dài cho môi trường.

2.2. Tác Động Của Ô Nhiễm Đến Sức Khỏe Con Người và Hệ Sinh Thái

Ô nhiễm gây ra nhiều bệnh tật cho con người, từ các bệnh về đường hô hấp, tiêu hóa đến các bệnh ung thư. Đối với hệ sinh thái, ô nhiễm làm suy giảm đa dạng sinh học, phá vỡ chuỗi thức ăn và gây ra những thay đổi tiêu cực trong môi trường sống của các loài sinh vật. Ô nhiễm thuốc trừ sâu cũng gây ảnh hưởng lớn đến hệ sinh thái.

2.3. Phân tích thực trạng ô nhiễm môi trường tại Thái Nguyên

Tỉnh Thái Nguyên cũng đối mặt với nhiều thách thức về ô nhiễm môi trường, đặc biệt là từ hoạt động khai thác khoáng sản và các khu công nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ vi sinh trong xử lý ô nhiễm tại địa phương là một giải pháp tiềm năng.

III. Vi Sinh Vật Xử Lý Ô Nhiễm Phương Pháp Ứng Dụng 50 60 Ký Tự

Nhiều loại vi sinh vật có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm một cách hiệu quả. Từ vi sinh vật phân hủy dầu mỏ đến vi sinh vật hấp thụ kim loại nặng, ứng dụng của chúng trong xử lý ô nhiễm là vô cùng đa dạng. Việc nghiên cứu và ứng dụng enzym vi sinh vật cũng mở ra nhiều triển vọng mới. Các quá trình xử lý sinh học sử dụng vi sinh vật đang ngày càng được ưa chuộng. Vi sinh vật có khả năng chuyển hóa các chất độc hại thành các chất ít độc hại hơn hoặc vô hại. Ví dụ, vi sinh vật có thể phân hủy các hợp chất hữu cơ, khử nitrat, hoặc hấp thụ kim loại nặng.

3.1. Các Loại Vi Sinh Vật Thường Được Sử Dụng Trong Bioremediation

Các loại vi sinh vật thường được sử dụng trong bioremediation bao gồm vi khuẩn, nấm và tảo. Mỗi loại vi sinh vật có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm khác nhau. Ví dụ, Pseudomonas là một loại vi khuẩn phổ biến có khả năng phân hủy nhiều loại hợp chất hữu cơ, trong khi nấm có khả năng phân hủy các hợp chất phức tạp như lignin.

3.2. Cơ Chế Xử Lý Ô Nhiễm Của Vi Sinh Vật Hướng Dẫn Chi Tiết

Cơ chế xử lý ô nhiễm của vi sinh vật rất đa dạng, bao gồm phân hủy, hấp thụ, chuyển hóa và cố định. Phân hủy là quá trình vi sinh vật sử dụng các chất ô nhiễm làm nguồn năng lượng và carbon, chuyển hóa chúng thành các chất đơn giản hơn. Hấp thụ là quá trình vi sinh vật hấp thụ các chất ô nhiễm vào tế bào của chúng. Chuyển hóa là quá trình vi sinh vật thay đổi cấu trúc hóa học của các chất ô nhiễm. Cố định là quá trình vi sinh vật biến đổi các chất ô nhiễm thành các dạng không tan, làm giảm khả năng di chuyển của chúng trong môi trường.

3.3. Tối ưu hóa quá trình xử lý sinh học bằng vi sinh vật

Để tối ưu hóa quá trình xử lý sinh học, cần điều chỉnh các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ pH, độ ẩm và hàm lượng oxy. Bên cạnh đó, việc bổ sung chất dinh dưỡng hoặc lựa chọn các chủng vi sinh vật phù hợp cũng có thể làm tăng hiệu quả xử lý ô nhiễm.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Của Công Nghệ Vi Sinh Trong Xử Lý 50 60 Ký Tự

Công nghệ vi sinh được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ xử lý nước thải đến xử lý chất thải rắncải tạo đất. Các dự án thực tế đã chứng minh hiệu quả xử lý ô nhiễm của vi sinh vật. Ứng dụng thực tế công nghệ vi sinh môi trường đang ngày càng được quan tâm, đặc biệt trong việc xây dựng giải pháp môi trường bền vững. Việc áp dụng các quy trình xử lý ô nhiễm bằng vi sinh vật cần tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Nhiều công ty đã thành công trong việc thương mại hóa các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến bioremediation.

4.1. Xử Lý Nước Thải Bằng Công Nghệ Vi Sinh Các Phương Pháp Tiêu Biểu

Xử lý nước thải bằng công nghệ vi sinh bao gồm nhiều phương pháp như bể Aerotank, bể lọc sinh học và hệ thống đất ngập nước nhân tạo. Các phương pháp này sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ và loại bỏ các chất dinh dưỡng như nitơ và photpho trong nước thải.

4.2. Xử Lý Chất Thải Rắn Với Vi Sinh Vật Sản Xuất Phân Hữu Cơ Sinh Học

Xử lý chất thải rắn bằng vi sinh vật chủ yếu tập trung vào quá trình ủ compost để sản xuất phân hữu cơ sinh học. Quá trình này sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ trong chất thải rắn, tạo ra một loại phân bón giàu dinh dưỡng cho cây trồng.

4.3. Cải Tạo Đất Ô Nhiễm Bằng Vi Sinh Vật Giải Pháp Bền Vững

Cải tạo đất ô nhiễm bằng vi sinh vật sử dụng các loại vi sinh vật có khả năng phân hủy các chất độc hại hoặc hấp thụ kim loại nặng trong đất. Phương pháp này giúp làm sạch đất và phục hồi khả năng sinh trưởng của cây trồng.

V. Kinh Nghiệm từ Bùi Thế Công Ứng Dụng Công Nghệ Vi Sinh 50 60 Ký Tự

Luận văn của Bùi Thế Công tập trung vào việc tổ chức hoạt động trải nghiệm cho học sinh THPT trong dạy học chuyên đề Công nghệ vi sinh vật trong xử lý ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu này cung cấp nhiều kinh nghiệm thực tiễn về cách lồng ghép công nghệ vi sinh vào chương trình giáo dục. Các hoạt động trải nghiệm giúp học sinh hiểu rõ hơn về vai trò của vi sinh vật trong xử lý ô nhiễm môi trường và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Đồng thời cũng rèn luyện kỹ năng nghiên cứu khoa học cho học sinh.

5.1. Thiết Kế Hoạt Động Trải Nghiệm Về Xử Lý Ô Nhiễm Cho Học Sinh

Hoạt động trải nghiệm có thể bao gồm việc tham quan các nhà máy xử lý nước thải, thực hiện các thí nghiệm đơn giản về phân hủy chất thải bằng vi sinh vật, hoặc tham gia vào các dự án cộng đồng về cải tạo đất ô nhiễm.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Hoạt Động Trải Nghiệm Phương Pháp và Kết Quả

Hiệu quả của hoạt động trải nghiệm có thể được đánh giá thông qua các bài kiểm tra kiến thức, bài luận về vai trò của vi sinh vật trong xử lý ô nhiễm môi trường, hoặc thông qua việc quan sát sự thay đổi trong thái độ và hành vi của học sinh đối với vấn đề bảo vệ môi trường.

5.3. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị từ nghiên cứu

Nghiên cứu của Bùi Thế Công nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp lý thuyết với thực hành trong giáo dục về công nghệ vi sinhxử lý ô nhiễm môi trường. Các hoạt động trải nghiệm cần được thiết kế một cách khoa học và phù hợp với trình độ của học sinh để đạt hiệu quả cao nhất.

VI. Tương Lai Công Nghệ Vi Sinh Cơ Hội và Thách Thức 50 60 Ký Tự

Tương lai của công nghệ vi sinh trong xử lý ô nhiễm môi trường hứa hẹn nhiều cơ hội phát triển. Tuy nhiên, cũng có những thách thức cần vượt qua để ứng dụng công nghệ này một cách hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu và phát triển các chủng vi sinh vật mới có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm khó phân hủy là một trong những hướng đi quan trọng. Việc giảm chi phí xử lý ô nhiễm và nâng cao hiệu quả xử lý ô nhiễm cũng là những mục tiêu cần đạt được. Môi trường và phát triển bền vững là mục tiêu cuối cùng mà công nghệ vi sinh hướng đến. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và chính phủ để thúc đẩy ứng dụng công nghệ sinh học môi trường.

6.1. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Công Nghệ Vi Sinh Tiên Tiến

Hướng nghiên cứu và phát triển công nghệ vi sinh tiên tiến bao gồm việc tìm kiếm và tạo ra các chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm mới nổi, phát triển các hệ thống xử lý sinh học hiệu quả hơn và tích hợp công nghệ vi sinh với các phương pháp xử lý ô nhiễm khác.

6.2. Chính Sách và Đầu Tư Để Thúc Đẩy Ứng Dụng Công Nghệ Sinh Học

Chính phủ cần ban hành các chính sách khuyến khích ứng dụng công nghệ sinh học trong xử lý ô nhiễm môi trường, cung cấp nguồn vốn đầu tư cho các dự án nghiên cứu và phát triển, và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này.

6.3. Công nghệ vi sinh góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam

Việc ứng dụng rộng rãi công nghệ vi sinh trong xử lý ô nhiễm môi trường sẽ góp phần quan trọng vào việc thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam, bao gồm bảo vệ môi trường, nâng cao sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xanh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Lược sử nghiên cứu về hoạt động trải nghiệm trong dạy học ở trường phổ thông 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Học tập trải nghiệm là một lý thuyết học tập được thế giới rất coi trọng bởi nó đề cao việc hình thành năng lực của con người thông qua những trải nghiệm thực tiễn. Qua học trải nghiệm, người học được tham gia độc lập hoặc tham gia vào tất cả các khía cạnh của việc thiết kế nội dung, lập kế hoạch hoạt động, tổ chức và đánh giá, từ đó HS có kiến thức, phát triển kỹ năng và phẩm chất [32], đồng thời, HS biết phản ánh và phân tích những tiến bộ trải nghiệm của bản thân [33].

Mô hình học trải nghiệm được thế giới rất coi trọng và tư tưởng giáo dục về học trải nghiệm đã manh nha xuất hiện từ thời cổ đại, rồi dần dần được phát triển bởi các nhà giáo dục trên thế giới. Những tư tưởng của các nhà giáo dục, triết học thời cổ đại có thể được coi là nguồn gốc tư tưởng đầu tiên của học qua trải nghiệm. Chẳng hạn quan điểm về phương pháp giáo dục coi trọng thực hành, vận dụng của Khổng tử (551 - 479 TCN): Những gì tôi nghe, tôi sẽ quên. Những gì tôi thấy, tôi sẽ nhớ.

Những gì tôi làm, tôi sẽ hiểu. Hay quan điểm của nhà triết học Hy Lạp Xocrat (470 - 399) TCN): Người ta phải học bằng cách làm một việc gì đó; Với những điều bạn nghĩ là mình biết, bạn sẽ thấy không chắc chắn cho đến khi làm nó. Tư tưởng học qua trải nghiệm thực sự được đưa vào giáo dục hiện đại từ những năm đầu của thế kỉ XX.A Cô-men-xki đã nêu “Quan điểm về dạy học phải đảm bảo mối liên hệ với đời sống, giáo dục thông qua trò chơi, hoạt động ngoài lớp, ngoài thiên nhiên”; Học thuyết giáo dục của Mác-Ănghen và Lê-nin về “giáo dục kĩ thuật tổng hợp và giáo dục kết hợp với lao động sản xuất” trên cơ sở phát triển đề cương về giáo dục kỹ thuật tổng hợp của Crupxcaia,. Quan điểm học từ trải nghiệm chỉ trở thành tư tưởng giáo dục chính thống và phát triển thành học thuyết khi gắn liền với các nhà tâm lý học, giáo dục học trên thế giới như: John Dewey, Kurt Lewin, Jean Piaget, Carl Jung, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Paulo Freire, David Kolb, Carl Rogers, William James và các nhà giáo dục hiện đại sau này.

Trong tác phẩm Experience and Education (tạm dịch: Kinh nghiệm và giáo dục), John Dewey (1859 - 1952), nhà giáo dục học người Mỹ cho rằng nền giáo dục truyền thống với lối truyền thụ “nhồi nhét”, “truyền dạy quá khứ” tất yếu đào tạo ra những đứa trẻ giống như “con vẹt” hoặc là những “chiếc tủ kính nguy nga đầy ắp những thứ đồ đẹp đẽ nhưng chẳng có ích gì”. HS bị biến thành những kẻ không có và không dám tư duy độc lập và tinh thần sáng tạo tri thức mới. Theo Dewey, kinh nghiệm như phương tiện thực hiện mục tiêu giáo dục; giáo dục là một sự phát triển đi từ kinh nghiệm; kinh nghiệm chỉ có được nhờ vào sự tương tác mang tính liên tục của người học với môi trường học tập xung quanh (Hình 1. Mô hình quá trình học tập được John Dewey mô tả là quá trình người học xây dựng kiến thức cho mình thông qua những kinh nghiệm quan sát được, là quá trình hoạt động trí tuệ khá phức tạp, gồm: 1) Quan sát (Observation); 2) Hình thành kiến thức (Knowledge); 3) Đánh giá, nhận xét những quan sát và kiến thức thu được (Judgment).

Kết quả của quá trình sẽ thúc đẩy thực hiện các chuỗi hoạt động tiếp theo để đạt được mục đích. Động lực học tập 1 (I1) Nhận xét, kết luận (J1) Quan sát 1 (O1) Kiến thức 1 (K1) K2 K3 Hình 1. Mô hình học tập dựa vào kinh nghiệm của Dewey [35, tr.36] Theo tư tưởng của J. Dewey về quan điểm “học qua làm, học bắt đầu từ làm” thì dạy học phải giao việc cho HS làm, không phải là giao nội dung cho HS học, từ đó đạt được tri thức.

Ông chủ trương đưa các loại bài tập hoạt động như: nghề làm vườn, dệt, nghề mộc. vào nhà trường. Loại bài tập này có khả năng phát triển năng lực và hứng thú của HS, phản ánh được thực tiễn xã hội [36]. Kurt Lewin (1890 - 1947), người sáng lập tâm lý học xã hội Mỹ, đã thực hiện một số nghiên cứu liên quan đến việc tích hợp giữa lý thuyết và thực hành, cho thấy mâu Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn thuẫn giữa kinh nghiệm sẵn có của cá nhân và lý thuyết là một động lực trung tâm trong quá trình học tập dựa vào kinh nghiệm.

Theo Lewin, học tập là một quy trình tích hợp bắt đầu bằng trải nghiệm và sau đó là thu thập dữ liệu, quan sát về trải nghiệm đó. Dữ liệu được phân tích. Kết quả của phân tích này được phản hồi lại cho người tham gia trải nghiệm để họ sử dụng trong việc sửa đổi hành vi và lựa chọn trải nghiệm mới của mình. Kinh nghiệm cụ thể ngay lập tức là cơ sở để quan sát và phản ánh.

Những quan sát này được tổng hợp thành một lý thuyết, từ đó có thể suy ra những ý tưởng mới cho hành động. Những ý tưởng hoặc giả thuyết này sau đó đóng vai trò là người hướng dẫn trong hành động để tạo ra những trải nghiệm mới (Hình 1. Mô hình học tập dựa vào kinh nghiệm của Lewin [35, tr.35] Nhà tâm lý học và triết học người Thụy Sĩ, Jean Will Fritz Piaget (1896 - 1980) nổi tiếng về những nghiên cứu nhận thức luận với trẻ em, khi nghiên cứu về nhận thức của trẻ em, ông nhận thấy sự trưởng thành của kinh nghiệm và khái niệm, sự phản ánh và hành động tạo thành nền tảng cơ bản cho sự phát triển của tư duy trưởng thành. Mô hình học tập và phát triển nhận thức của Jean Piaget [35, tr.39] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Mô hình học tập và phát triển nhận thức của Piaget theo chu trình 4 bước: từ hiện tượng cụ thể, đến sự phản ánh, đến tư duy trừu tượng, đến hành động trí tuệ chủ động (Hình 1.

Những nghiên cứu của Vygotsky, Dewey, Lewin, Piaget về học tập dựa vào kinh nghiệm là cơ sở để David Kolb (sinh năm 1939), một nhà lý luận giáo dục người Mỹ, giới thiệu mô hình học tập dựa trên trải nghiệm trong cuốn Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development (tạm dịch: “Học tập theo kinh nghiệm: Kinh nghiệm là nguồn gốc của học tập và phát triển”) năm 1984. Trong cuốn sách này, Kolb giới thiệu tư tưởng “Học tập là một quá trình được bắt đầu từ kinh nghiệm và liên tục được sửa đổi bởi kinh nghiệm”. Chu trình học tập trải nghiệm được giới thiệu gồm 4 bước và 4 phong cách học tập liên quan: Kinh nghiệm rời rạc - Cảm nhận; Quan sát phản ánh - Xem, nhìn; Khái niệm trừu tượng - Tư duy; Thử nghiệm tích cực - Làm (Hình 1. Học tập trải nghiệm là sự tương tác biện chứng giữa bốn yếu tố nói trên.

Chu trình học tập trải nghiệm theo Kolb Những nghiên cứu của Kolb và các tác giả khác về học tập trải nghiệm đã được vận dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế, văn hóa, giáo dục. Tại Mỹ, năm 1902, “Câu lạc bộ trồng ngô” đầu tiên dành cho trẻ em được thành lập với mục đích dạy cho trẻ thực hành trồng ngô, ứng dụng kỹ thuật nông nghiệp thông qua trải nghiệm các công việc thực tế của nhà nông từ gieo trồng, chăm sóc đến thu hoạch ngô. Hơn 100 năm sau, hệ thống các câu lạc bộ này trở thành tổ chức phát triển Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn thanh thiếu niên lớn nhất của Mỹ, tiên phong trong ứng dụng học tập qua lao động, trải nghiệm. Tại Anh, năm 1907, học qua trải nghiệm được tổ chức thông qua phong trào “Hướng đạo sinh” với các HĐTN như cắm trại, kỹ năng sống trong rừng, kỹ năng sinh tồn, lửa trại, các trò chơi tập thể và các môn thể thao.

Năm 1977, “Giáo dục trải nghiệm” chính thức được thừa nhận bằng văn bản và được tuyên bố rộng rãi khi Hiệp hội giáo dục trải nghiệm (Association for Experiential Education - AEE) được thành lập. Conrad và Hedin (năm 1995) đã phỏng vấn từ 33 chương trình học tập trải nghiệm khác nhau với 4000 HS đã rút ra kết luận rằng học qua trải nghiệm đem lại kết quả tích cực đối với sự phát triển tâm lý người học (tăng sự tự tin, năng lực tự chủ và khả năng tư duy lý luận, năng lực xã hội). Hiệp hội Giáo dục trải nghiệm của Canada (năm 1996) tổng kết về việc tổ chức HĐTN là phải đặt người học vào trạng thái trải nghiệm bởi sự đa dạng các giác quan từ cảm giác đến tri giác và cảm xúc cá nhân. Tại Hội nghị thượng đỉnh Liên Hiệp quốc về phát triển bền vững (2002), chương trình “Dạy và học vì một tương lai bền vững” đã được UNESCO thông qua, trong đó có học phần quan trọng về “Giáo dục trải nghiệm” được giới thiệu, phổ biến và phát triển.

Ngày nay, học qua trải nghiệm đang được tiếp tục triển khai trên phạm vi toàn thế giới và được UNESCO nhìn nhận như là một triển vọng tương lai tươi sáng cho giáo dục toàn cầu trong những thập kỉ tiếp theo. Vận dụng quan điểm học tập trải nghiệm sáng tạo, nhiều quốc gia trên thế giới đã đưa học tập trải nghiệm sáng tạo vào chương trình giáo dục và đạt được hiệu quả cao: Ở Hàn Quốc, năm 2009, Bộ Khoa học - Kỹ thuật và Giáo dục Hàn Quốc đã đề cập đến một trong những chương trình đổi mới của giáo dục Hàn Quốc là HĐTN. Tuy nằm ngoài hệ thống các môn học, nhưng HĐTN không tách rời, mà có quan hệ tương tác, bổ trợ nhau nhằm hình thành và phát triển những phẩm chất, tư tưởng, các kỹ năng sống và năng lực cần có trong xã hội hiện đại. Ở Anh Quốc, việc học được chia sẻ bởi nhiều tổ chức, cá nhân, xã hội.

Trung tâm Widehorizon (Chân trời rộng mở) được thành lập năm 2004, như là niềm hi vọng của giáo dục ngoài trời, trong đó có dạy học phiêu lưu, mạo hiểm - một hình thức trải nghiệm sáng tạo. Tầm nhìn sứ mạng của tổ chức Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ