Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng theo pháp luật Việt Nam" của nghiên cứu sinh Dương Đức Hải, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Bùi Nguyên Khánh, được thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (năm 2022) thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế (Mã số: 9 38 01 07).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sau 12 năm áp dụng Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010, quan hệ kinh tế và thương mại tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng của các phương thức phân phối hàng hóa, thương mại điện tử và khoa học công nghệ. Tuy nhiên, tình trạng vi phạm quyền lợi của người tiêu dùng có chiều hướng gia tăng với nhiều biểu hiện phức tạp: kinh doanh hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng, vi phạm đo lường, quảng cáo gian dối và rò rỉ dữ liệu cá nhân. Theo số liệu tổng kiểm tra của Bộ Khoa học và Công nghệ được dẫn trong văn bản, có khoảng 28% cơ sở kinh doanh sai phạm về đo lường (sai số có nơi gần 10%) và 17% cơ sở vi phạm về chất lượng hàng hóa.
Khoảng trống nghiên cứu nảy sinh từ các hạn chế nội tại của hệ thống quy phạm pháp luật thực định:
- Nhiều hành vi xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng mới xuất hiện trong môi trường kinh doanh số nhưng chưa được bổ sung vào danh mục hành vi bị cấm hoặc nghĩa vụ pháp lý bắt buộc.
- Các quy định liên quan đến trách nhiệm cung cấp bằng chứng giao dịch, trách nhiệm bảo hành, thu hồi hàng hóa có khuyết tật còn được thiết kế lỏng lẻo, thiếu chế tài cụ thể.
- Cơ chế giải quyết tranh chấp bộc lộ nhiều điểm nghẽn, như việc không thể thương lượng đối với vụ việc khiếu nại của nhiều người, bất cập khi áp dụng thủ tục trọng tài thương mại cho tranh chấp tiêu dùng, và sự thiếu tương thích giữa Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng với Bộ luật Tố tụng dân sự trong việc áp dụng thủ tục rút gọn.
- Yêu cầu cấp bách đặt ra từ việc sửa đổi Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010 để trình Quốc hội cho ý kiến tại kỳ họp thứ 4, Quốc hội khóa XV.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với hoạt động của thương nhân kinh doanh hàng hóa, nâng cao trách nhiệm của thương nhân đối với xã hội, Nhà nước và trọng tâm là đối với người tiêu dùng.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm ba nội dung:
- Nhiệm vụ thứ nhất: Nghiên cứu làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về khái niệm, đặc điểm và vai trò của trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng theo pháp luật Việt Nam.
- Nhiệm vụ thứ hai: Phân tích, đánh giá toàn diện các quy định của pháp luật thực định và thực trạng thực thi pháp luật về trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng tại Việt Nam.
- Nhiệm vụ thứ ba: Từ thực trạng quy định và thực tiễn thực thi gắn với bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi pháp luật về trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án gồm:
- Câu hỏi 1: Các vấn đề lý luận pháp luật về trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng bao gồm các nội dung gì?
- Câu hỏi 2: Thực trạng pháp luật và thực thi pháp luật về trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng ở Việt Nam hiện nay đã đáp ứng được các yêu cầu đặt ra của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa hay chưa?
- Câu hỏi 3: Việc hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi pháp luật về trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng cần dựa trên những định hướng và thực hiện những giải pháp nào?
Giả thuyết nghiên cứu: Khi pháp luật không điều chỉnh mối quan hệ trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng, hoặc khi thương nhân không thực hiện đúng các quy định pháp luật trong việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, điều đó sẽ tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh của chính thương nhân, ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế chung của quốc gia và đời sống an sinh xã hội của người tiêu dùng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Chủ trương, chính sách, quy phạm pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật liên quan trực tiếp và gián tiếp đến trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng ở Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai nhóm nội dung: (1) Trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng (trách nhiệm bảo hộ 8 quyền của người tiêu dùng); (2) Các biện pháp bảo đảm thực hiện các quy định pháp luật (chế tài áp dụng, thẩm quyền can thiệp của cơ quan nhà nước, vai trò của các tổ chức xã hội/hiệp hội bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng).
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam, đặt trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, xu thế toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
- Phạm vi thời gian: Quá trình từ thời kỳ Đổi mới, tập trung chủ yếu vào giai đoạn từ khi ban hành Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010 đến năm 2022.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan và phân loại hệ thống công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành các nhóm chủ đề học thuật chính:
| Nhóm chủ đề nghiên cứu |
Tác giả, công trình và năm công bố tiêu biểu |
Nội dung học thuật cốt lõi được tác giả trích dẫn |
| Lý luận trách nhiệm xã hội và trách nhiệm sản phẩm quốc tế |
Simon Whittaker (2014); Elisabet Garriga và Domènec Melé (2004); Subhabrata Bobby Banerjee (2007); Oxford University (2019); Howard Bowen; Rajyalakshmi Rao. |
Lịch sử và cấu trúc chế định trách nhiệm sản phẩm (TNSP) tại Tây Âu; 4 nhóm học thuyết CSR (công cụ, chính trị, tổng hợp, đạo đức); xác lập địa vị pháp lý ràng buộc của doanh nghiệp đối với người tiêu dùng như một bên yếu thế. |
| Pháp luật bảo vệ người tiêu dùng và an toàn sản phẩm quốc tế |
Geraint Howells (2020); Alexander Bruce (2011); Justin Malbon và Luke Nottage (2013); Alderman (2006); Giesela Ruhl (2011); Brooke Overby (2001); CUTS (2004); OECD (2009). |
So sánh pháp luật trách nhiệm sản phẩm giữa EU và Hoa Kỳ; quy định kiểm soát điều khoản không công bằng tại Úc và New Zealand; lý thuyết bất cân xứng thông tin; 5 mô hình thực thi pháp luật bảo vệ người tiêu dùng theo báo cáo của OECD. |
| Thể chế giải quyết khiếu nại và tranh chấp tiêu dùng quốc tế |
Mudah Murah & Cepat (2008); ICC (2001); Iain Ramsay (2012); World Bank (2009); IOCU (1992). |
Mô hình Tòa án giải quyết khiếu nại tiêu dùng tại Malaysia (Tribunal for consumer claims); quy tắc giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) của ICC; hướng dẫn bảo vệ người tiêu dùng trong dịch vụ tài chính của World Bank. |
| Nghiên cứu lý luận và thể chế bảo vệ người tiêu dùng tại Việt Nam |
TS. Đinh Thị Mỹ Loan (2006); GS.TS Lê Hồng Hạnh (2009); TS. Nguyễn Thị Vân Anh (2011); TS. Vũ Thị Bạch Nga (2012); PGS.TS Nguyễn Như Phát; TS. Hoàng Thanh Tùng (2009); Cục Quản lý cạnh tranh (2012, 2016, 2017). |
Bản chất pháp lý của quan hệ tiêu dùng; phân tích các ngoại lệ so với nguyên tắc dân sự truyền thống; trách nhiệm sản phẩm như một chế định độc lập; vai trò của Hội Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (VINASTAS); thủ tục rút gọn và kiểm soát hợp đồng theo mẫu. |
| Nghiên cứu thực trạng và giải pháp chuyên sâu tại Việt Nam |
Ngô Vĩnh Bạch Dương (2019); TS. Nguyễn Văn Cương (2020); TS. Nguyễn Tiến Hùng (2020); TS. Chu Đức Nhuận (2012); TS. Nguyễn Trọng Điệp (2014); TS. Phan Thị Lan Phương (2022); Trần Ngọc Tuân (2022); Bùi Ngọc Thanh (2021); Lữ Lâm Uyên. |
Thực trạng bảo vệ thông tin người tiêu dùng theo nguyên tắc FIPPs; trách nhiệm của nhà sản xuất đối với hàng hóa nhập khẩu; trách nhiệm nghiêm ngặt không phụ thuộc yếu tố lỗi; bất cập trong cơ chế cảnh báo hàng hóa nguy hiểm theo Điều 12 Luật năm 2010. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu chỉ ra rằng các công trình trước đây tại Việt Nam thường tiếp cận vấn đề một cách phân tán: hoặc chỉ tập trung vào một loại trách nhiệm đơn lẻ (như trách nhiệm sản phẩm, trách nhiệm cung cấp thông tin), hoặc nghiên cứu phương thức giải quyết tranh chấp mà chưa đặt trong một chỉnh thể thống nhất về trách nhiệm pháp lý gốc của thương nhân. Trong khi đó, các tài liệu quốc tế chủ yếu tiếp cận dưới góc độ kinh tế học hoặc điều kiện xã hội đặc thù của các nước phát triển. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: Xây dựng hệ thống lý luận và đánh giá thực tiễn toàn diện về trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng theo pháp luật Việt Nam, tiếp cận đồng thời dưới góc độ luật tư (quan hệ hợp đồng, bồi thường thiệt hại) và luật công (sự can thiệp, quản lý của Nhà nước và bảo vệ quyền con người).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Các cơ sở lý thuyết nền tảng
Luận án vận dụng 4 lý thuyết khoa học pháp lý và kinh tế học để làm khung phân tích:
- Lý thuyết về hợp đồng (Contract Theory): Luận giải bản chất của các giao kết chính thức và không chính thức giữa các bên có xung đột lợi ích tiềm tàng. Lý thuyết này được sử dụng để phân tích tính ràng buộc pháp lý, việc kiểm soát hợp đồng theo mẫu, điều kiện giao dịch chung và sự cần thiết phải bảo vệ bên ký kết hợp đồng gia nhập.
- Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Information Asymmetries Theory): Lý giải tình trạng một bên trong giao dịch (thương nhân) nắm giữ thông tin vượt trội về chất lượng, đặc tính kỹ thuật, khuyết tật tiềm ẩn của sản phẩm so với bên còn lại (người tiêu dùng). Sự bất cân xứng này dẫn đến tổn thất phúc lợi xã hội, đòi hỏi Nhà nước phải can thiệp bằng các quy định bắt buộc về công khai thông tin, bảo hành và dán nhãn hàng hóa.
- Lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR): Phân tích trách nhiệm của thương nhân vượt ra ngoài nghĩa vụ tuân thủ pháp luật cơ bản nhằm đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan bên ngoài (khách hàng, cộng đồng) và các bên liên quan bên trong, tạo nền tảng cho sự phát triển thương hiệu bền vững.
- Lý thuyết về trách nhiệm nghiêm ngặt (Strict Liability Theory): Xác lập nguyên tắc pháp lý buộc tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh phải bồi thường thiệt hại phát sinh từ sản phẩm có khuyết tật mà người tiêu dùng không cần chứng minh yếu tố lỗi chủ quan hay sự bất cẩn của thương nhân.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án là công trình nghiên cứu khoa học pháp lý định tính, sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Vận dụng xuyên suốt các chương để mổ xẻ nội dung các quy phạm pháp luật, đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với chuẩn mực quốc tế (Hướng dẫn của Liên hợp quốc) và pháp luật các nước (Mỹ, Úc, Canada, Malaysia, Ấn Độ...).
- Phương pháp kết hợp lý luận với phân tích quy định của pháp luật: Được áp dụng trọng tâm tại Chương 3 để đánh giá thực trạng các quy phạm điều chỉnh trách nhiệm của thương nhân trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số.
- Phương pháp hệ thống hóa: Được sử dụng để phân loại các nhóm trách nhiệm, các chế tài và cơ chế can thiệp của cơ quan quản lý nhà nước cũng như các tổ chức xã hội.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010, Luật Thương mại năm 2005, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật.
- Báo cáo tổng kết thực tiễn: Dữ liệu thanh tra, kiểm tra của Bộ Khoa học và Công nghệ, báo cáo thực thi của Cục Quản lý cạnh tranh (nay là Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng) thuộc Bộ Công Thương.
- Tài liệu học thuật và văn kiện quốc tế: Các ấn phẩm của Ngân hàng Thế giới (World Bank), OECD, Liên đoàn Người tiêu dùng Quốc tế (IOCU), Tổ chức Người tiêu dùng Ấn Độ (CUTS) và các sách chuyên khảo, bài báo trên các tạp chí pháp lý uy tín.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến 4 mảng đề tài: bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, trách nhiệm của thương nhân, quản lý nhà nước về trách nhiệm thương nhân và giải quyết tranh chấp tiêu dùng. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra các điểm đã đạt được cùng những hạn chế của các nghiên cứu tiền nhiệm, đồng thời xác lập 4 cơ sở lý thuyết (hợp đồng, bất cân xứng thông tin, CSR, trách nhiệm nghiêm ngặt), 3 câu hỏi nghiên cứu và 1 giả thuyết nghiên cứu nhằm định hướng cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Những vấn đề lý luận pháp luật về trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng
Chương 2 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm và khung lý luận nền tảng:
- Về khái niệm người tiêu dùng: Tác giả phân tích khái niệm dưới góc độ kinh tế học và pháp lý. Dẫn chiếu Hướng dẫn của Liên hợp quốc (1985, sửa đổi 2015) với 8 quyền cơ bản của người tiêu dùng. Luận án chỉ ra điểm đặc thù của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010 khi quy định người tiêu dùng bao gồm cả "tổ chức" mua, sử dụng hàng hóa cho mục đích sinh hoạt, đồng thời phân tích tính bất cập trong việc chưa tách bạch rõ địa vị pháp lý giữa "người mua" và "người sử dụng".
- Về khái niệm thương nhân kinh doanh hàng hóa: Căn cứ quy định tại khoản 2 Điều 3 Luật năm 2010, chủ thể này bao gồm cả thương nhân theo Luật Thương mại năm 2005 và cá nhân hoạt động thương mại độc lập, thường xuyên không phải đăng ký kinh doanh.
- Nội dung các loại trách nhiệm: Hệ thống hóa thành 6 nhóm nghĩa vụ pháp lý bắt buộc:
- Trách nhiệm bảo vệ thông tin người tiêu dùng.
- Trách nhiệm cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về hàng hóa, điều kiện giao dịch chung và hợp đồng theo mẫu.
- Trách nhiệm liên đới của bên thứ ba trong việc cung cấp thông tin.
- Trách nhiệm cung cấp bằng chứng giao dịch.
- Trách nhiệm bảo hành hàng hóa.
- Trách nhiệm thu hồi hàng hóa có khuyết tật và bồi thường thiệt hại do sản phẩm có khuyết tật gây ra (trách nhiệm sản phẩm).
- Các yếu tố tác động: Bao gồm điều kiện phát triển kinh tế thị trường, mức độ hoàn thiện thể chế pháp trị, sự phát triển của công nghệ và nhận thức của cộng đồng xã hội.
Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực thi pháp luật về trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng
Chương 3 đánh giá hệ thống quy phạm pháp luật thực định và hoạt động thực thi qua 12 năm áp dụng Luật năm 2010:
| Nhóm nội dung pháp lý |
Thực trạng quy định pháp luật thực định |
Bất cập, tồn tại trong thực tiễn áp dụng |
| Bảo vệ thông tin cá nhân của người tiêu dùng |
Đã quy định nghĩa vụ thông báo mục đích, xin phép và bảo đảm an toàn dữ liệu. |
Thiếu cơ chế kiểm soát kỹ thuật đối với môi trường mạng xã hội; chưa áp dụng đầy đủ bộ nguyên tắc thực hành thông tin đúng mực (FIPPs); chế tài xử lý rò rỉ dữ liệu còn thấp. |
| Cung cấp thông tin và điều kiện giao dịch |
Quy định về nhãn mác, giá cả, hợp đồng theo mẫu và điều kiện giao dịch chung phải đăng ký. |
Thương nhân thường sử dụng điều khoản miễn trừ trách nhiệm tinh vi; việc cảnh báo rủi ro theo khoản 3 Điều 12 thiếu tính khả thi đối với các hộ kinh doanh nhỏ lẻ. |
| Chất lượng, bảo hành và thu hồi sản phẩm lỗi |
Quy định trách nhiệm thu hồi hàng hóa khuyết tật và bồi thường thiệt hại theo nguyên tắc không cần chứng minh lỗi. |
Tỷ lệ vi phạm đo lường (28%) và chất lượng (17%) còn cao; quy trình thu hồi hàng hóa có khuyết tật trên thực tế còn mang tính hình thức, thiếu cơ chế giám sát độc lập. |
| Thiết chế giải quyết tranh chấp tiêu dùng |
Thừa nhận 4 phương thức: Thương lượng, Hòa giải, Trọng tài, Tòa án. |
Quy định không cho phép thương lượng với vụ việc nhiều người; trọng tài thương mại không phù hợp với tranh chấp nhỏ lẻ; thủ tục rút gọn tại Tòa án khó thực thi do thiếu đồng bộ với Bộ luật Tố tụng dân sự. |
Chương 4: Định hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật và thực thi pháp luật về trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng
Chương 4 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp đồng bộ:
- Định hướng hoàn thiện: Phù hợp với chủ trương xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; thích ứng với chuyển đổi số, thương mại điện tử; hài hòa với các cam kết quốc tế và đề cao quyền con người.
- Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
- Sửa đổi Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng theo hướng bổ sung các hành vi bị cấm mới trong kinh doanh số.
- Chuẩn hóa khái niệm người tiêu dùng, làm rõ trách nhiệm của các bên trung gian trong thương mại điện tử.
- Cụ thể hóa trách nhiệm thu hồi hàng hóa khuyết tật và trách nhiệm bảo hành.
- Hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu người tiêu dùng theo chuẩn FIPPs.
- Giải pháp hoàn thiện cơ chế thực thi:
- Nâng cao năng lực và thẩm quyền xử phạt của cơ quan quản lý nhà nước (Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng, lực lượng Quản lý thị trường).
- Tăng cường địa vị pháp lý và nguồn lực cho Hội Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (VINASTAS), đặc biệt là quyền đại diện khởi kiện tập thể vì lợi ích công cộng.
- Sửa đổi các quy định tố tụng nhằm tạo điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn một cách thực chất đối với các vụ án tiêu dùng có giá trị tranh chấp nhỏ.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án luận giải một cách có hệ thống trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng như một nghĩa vụ pháp lý gốc, phát sinh ngay từ thời điểm thương nhân tiến hành hoạt động đầu tư, sản xuất kinh doanh chứ không chỉ giới hạn khi có hành vi vi phạm hay tranh chấp.
- Làm rõ bản chất giao thoa giữa luật tư và luật công trong việc điều chỉnh quan hệ tiêu dùng: Xác lập trách nhiệm dân sự bồi thường thiệt hại (luật tư) kết hợp với sự can thiệp điều tiết, kiểm soát hành chính của Nhà nước (luật công) nhằm bù đắp vị thế yếu thế của người tiêu dùng.
- Phân tích các chiều kích tác động qua lại giữa Nhà nước, hiệp hội xã hội và thương nhân, khẳng định bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng là một bộ phận của việc bảo đảm quyền công dân và quyền con người.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng thi hành Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010 qua 12 năm áp dụng, chỉ ra các khoảng trống pháp lý trước sự xuất hiện của các hành vi thương mại điện tử, quảng cáo hành vi trực tuyến và rò rỉ dữ liệu cá nhân.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp trực tiếp đóng góp vào quá trình xây dựng dự án Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (sửa đổi) được Quốc hội khóa XV xem xét.
- Đề xuất giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn trong hoạt động tố tụng tư pháp, xác lập cơ chế khởi kiện tập thể và thủ tục rút gọn dành riêng cho các tranh chấp tiêu dùng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Do phạm vi xác định tập trung chủ yếu vào nhóm đối tượng là "hàng hóa", các khía cạnh trách nhiệm của thương nhân trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ thương mại đặc thù (như tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, dịch vụ số) chưa được phân tích sâu. Thời điểm nghiên cứu hoàn thành vào năm 2022 khi dự thảo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (sửa đổi) đang trong quá trình chuẩn bị trình Quốc hội, do đó chưa thể đánh giá tác động thực tế của văn bản luật sau khi được ban hành chính thức.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn thi hành Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng mới; mở rộng nghiên cứu trách nhiệm của thương nhân đối với người tiêu dùng trong các mô hình kinh doanh nền tảng số xuyên biên giới, trí tuệ nhân tạo và kinh tế tuần hoàn.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ thực tiễn phục vụ việc hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật, nghị định hướng dẫn thi hành Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; hỗ trợ Bộ Công Thương và các cơ quan thanh tra chuyên ngành nâng cao hiệu quả thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm.
- Đối với các cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong giảng dạy, học tập các học phần Luật Kinh tế, Luật Thương mại, Pháp luật về quyền con người ở các bậc đại học và sau đại học; là nguồn tài liệu hữu ích cho việc biên soạn giáo trình, tài liệu hướng dẫn.
- Đối với tổ chức xã hội và cộng đồng thương nhân: Giúp các tổ chức như Hội Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng nâng cao năng lực trợ giúp pháp lý và khởi kiện bảo vệ cộng đồng; đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp xây dựng quy trình kiểm soát rủi ro pháp lý, thực hiện đúng các chuẩn mực trách nhiệm xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án chỉ ra điểm bất cập nào trong khái niệm "người tiêu dùng" theo Luật năm 2010?
Luận án chỉ ra hai điểm bất cập chính: Thứ nhất, việc luật quy định người tiêu dùng bao gồm cả "tổ chức" làm mất đi tính cân bằng bản chất của quan hệ tiêu dùng (vốn coi người tiêu dùng là cá nhân yếu thế), dẫn đến nguy cơ phân tán nguồn lực bảo vệ của Nhà nước sang các quan hệ thương mại thông thường. Thứ hai, luật chưa phân định rành mạch giữa tư cách "người mua" và "người sử dụng", gây lúng túng cho các cơ quan giải quyết tranh chấp khi người chịu thiệt hại thực tế là người sử dụng nhưng không trực tiếp đứng tên mua hàng.
2. Bốn cơ sở lý thuyết nền tảng mà luận án áp dụng là gì?
Bốn cơ sở lý thuyết được tác giả sử dụng gồm: (1) Lý thuyết về hợp đồng; (2) Lý thuyết bất cân xứng thông tin; (3) Lý thuyết về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR); (4) Lý thuyết về trách nhiệm nghiêm ngặt (trách nhiệm sản phẩm không phụ thuộc vào yếu tố lỗi của thương nhân).
3. Số liệu thực tế nào được tác giả sử dụng để minh chứng cho vi phạm của thương nhân?
Tác giả trích dẫn kết quả tổng kiểm tra của Bộ Khoa học và Công nghệ, phản ánh khoảng 28% cơ sở kinh doanh sai phạm về đo lường (với mức sai số có nơi gần 10%) và 17% cơ sở kinh doanh có vi phạm về chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
4. Luận án đề xuất giải pháp gì đối với việc giải quyết tranh chấp tiêu dùng tại Tòa án?
Luận án đề xuất hoàn thiện sự tương thích giữa Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và Bộ luật Tố tụng dân sự nhằm áp dụng thực chất thủ tục rút gọn cho các vụ án tiêu dùng có giá trị nhỏ; đồng thời thiết lập cơ chế trao quyền đại diện cho các tổ chức xã hội bảo vệ người tiêu dùng (như VINASTAS) được đứng ra khởi kiện tập thể để bảo vệ lợi ích công cộng của nhiều người tiêu dùng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Dương Đức Hải là công trình khoa học chuyên khảo nghiên cứu toàn diện về trách nhiệm của thương nhân kinh doanh hàng hóa đối với người tiêu dùng theo pháp luật Việt Nam. Dựa trên việc kết hợp 4 khung lý thuyết nền tảng với phương pháp nghiên cứu định tính và so sánh pháp luật, tác giả đã làm sáng tỏ bản chất pháp lý của mối quan hệ bất đối xứng giữa thương nhân và người tiêu dùng. Luận án chỉ rõ những lỗ hổng trong hệ thống pháp luật thực định và thực tiễn thi hành Luật năm 2010, qua đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về lập pháp, tư pháp và nâng cao vai trò của các tổ chức xã hội nhằm cân bằng quyền lợi các bên trong nền kinh tế thị trường.