Nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác của Nano Composite MgFe2O4/Bentonit

Nghiên cứu đặc trưng cấu trúc và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu nano composite MgFe2O4 bentonite. Tổng hợp và đánh giá chi tiết trong bài viết.

Chuyên ngành

Hoá Vô Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

Danh mục các hình

Danh mục các bảng

Danh mục các từ viết tắt

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về vật liệu magnesium ferrite

1.2. Vật liệu composite chứa magnesium ferrite

1.3. Tổng quan về phẩm nhuộm

2. CHƯƠNG II: THỰC NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Dụng cụ, hóa chất

2.2. Tổng hợp vật liệu composite MgFe2O4/Bentonite

2.3. Nghiên cứu đặc trưng của các vật liệu composite MgFe2O4/Bentonite

2.3.1. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen

2.3.2. Phương pháp hiển vi điện tử quét và hiển vi điện tử truyền qua

2.3.3. Phương pháp đo phổ tán xạ năng lượng tia X

2.3.4. Phương pháp phổ hồng ngoại

2.3.5. Phương pháp đo diện tích bề mặt riêng

2.3.6. Phương pháp đo từ kế mẫu rung

2.3.7. Phương pháp phổ phản xạ khuếch tán UV-Vis

2.3.8. Phương pháp đo phổ hấp thụ UV-Vis

2.4. Nghiên cứu hoạt tính quang xúc tác của các mẫu composite MgFe2O4/Bentonite

2.4.1. Xây dựng đường chuẩn xác định nồng độ methylene blue

2.4.2. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính quang xúc tác phân hủy methylene blue

2.4.3. Khảo sát khả năng thu hồi và tái sử dụng của vật liệu composite MgFe2O4/Bentonite

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả nghiên cứu đặc trưng về cấu trúc, thành phần pha, hình thái học, tính chất và diện tích bề mặt riêng của vật liệu

3.1.1. Giản đồ nhiễu xạ Rơnghen

3.1.2. Phổ hồng ngoại

3.1.3. Kết quả nghiên cứu phổ tán xạ năng lượng tia X

3.1.4. Phổ phản xạ khuếch tán UV-Vis

3.1.5. Hình thái học bề mặt của mẫu

3.1.6. Kết quả nghiên cứu diện tích bề mặt riêng

3.1.7. Kết quả đo tính chất từ

3.2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến hoạt tính quang xúc tác phân hủy methylene blue

3.2.1. Thời gian đạt cân bằng hấp phụ

3.2.2. Ảnh hưởng của điều kiện phản ứng

3.2.3. Ảnh hưởng của lượng bentonite

3.2.4. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của lượng H2O2

3.2.5. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của khối lượng vật liệu

3.2.6. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của chất ức chế

3.2.7. Động học của phản ứng phân hủy MB khi có mặt vật liệu

3.3. Kết quả nghiên cứu khả năng thu hồi và tái sử dụng của vật liệu composite MgFe2O4/Bentonite

3.4. So sánh hoạt tính quang xúc tác của vật liệu composite MgFe2O4/Bentonite với một số vật liệu khác

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. MgFe2O4 Bentonit Tổng quan và tiềm năng ứng dụng quang xúc tác

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, việc tìm kiếm các giải pháp xử lý hiệu quả và thân thiện với môi trường là vô cùng cấp thiết. Trong đó, quang xúc tác nổi lên như một phương pháp đầy hứa hẹn, sử dụng năng lượng mặt trời hoặc ánh sáng khả kiến để kích hoạt các vật liệu quang xúc tác, phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Nghiên cứu này tập trung vào vật liệu MgFe2O4/Bentonit, một composite tiềm năng cho ứng dụng xử lý nước. MgFe2O4 là một oxit kim loại có nhiều ưu điểm như độ bền hóa học cao, khả năng thu hồi dễ dàng bằng từ trường. Bentonit, một loại khoáng sét, đóng vai trò là chất nền, phân tán các hạt nano MgFe2O4, tăng diện tích bề mặt tiếp xúc và khả năng hấp phụ các chất ô nhiễm. Sự kết hợp này hứa hẹn mang lại một vật liệu quang xúc tác hiệu quả, chi phí thấp và thân thiện với môi trường. Luận văn của Đỗ Huy Học (2023) đã đi sâu vào tổng hợp vật liệu, nghiên cứu đặc trưng cấu trúchoạt tính quang xúc tác của nano composite MgFe2O4/Bentonit. Các kết quả nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào việc phát triển các giải pháp xử lý ô nhiễm bằng phương pháp quang xúc tác.

1.1. Giới thiệu về Vật liệu quang xúc tác MgFe2O4 Bentonit

MgFe2O4/Bentonit là một vật liệu composite được tạo thành từ magnesium ferrite (MgFe2O4)bentonit. MgFe2O4 là một oxit kim loại có cấu trúc spinel, được biết đến với các đặc tính từ tính và quang xúc tác tiềm năng. Bentonit là một loại khoáng sét tự nhiên, có cấu trúc lớp và khả năng trao đổi ion cao. Sự kết hợp của hai vật liệu này tạo ra một composite với nhiều ưu điểm vượt trội, bao gồm diện tích bề mặt lớn, khả năng hấp phụ tốt và hoạt tính quang xúc tác cao. Luận văn của Đỗ Huy Học (2023) đã tập trung vào việc tổng hợpnghiên cứu đặc trưng của vật liệu này, hướng đến ứng dụng trong xử lý ô nhiễm môi trường.

1.2. Tiềm năng ứng dụng của MgFe2O4 Bentonit trong xử lý nước

MgFe2O4/Bentonit composite có tiềm năng lớn trong xử lý nước ô nhiễm do khả năng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ bằng phương pháp quang xúc tác. Dưới tác dụng của ánh sáng, vật liệu tạo ra các electron và lỗ trống, tham gia vào các phản ứng oxi hóa khử, phân hủy các chất ô nhiễm thành các sản phẩm vô hại như CO2 và H2O. Khả năng hấp phụ của bentonit giúp tập trung các chất ô nhiễm trên bề mặt vật liệu, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình quang xúc tác. Hơn nữa, tính chất từ tính của MgFe2O4 cho phép dễ dàng thu hồi vật liệu sau khi sử dụng, giảm thiểu ô nhiễm thứ cấp.

1.3. Các phương pháp đặc trưng cấu trúc vật liệu MgFe2O4 Bentonit

Nghiên cứu của Đỗ Huy Học (2023) sử dụng nhiều phương pháp hiện đại để đặc trưng cấu trúc vật liệu MgFe2O4/Bentonit. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể và kích thước hạt. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh về hình thái và kích thước vật liệu. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) phân tích thành phần nguyên tố. Phổ hồng ngoại (IR) xác định các liên kết hóa học. Phương pháp BET đo diện tích bề mặt riêng. Từ kế mẫu rung xác định tính chất từ. Phổ phản xạ khuếch tán UV-Vis xác định khả năng hấp thụ ánh sáng. Kết quả từ các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và tính chất của vật liệu, giúp hiểu rõ cơ chế hoạt động quang xúc tác.

II. Thách thức ô nhiễm nước Vai trò của vật liệu quang xúc tác

Ô nhiễm nước là một vấn đề nhức nhối toàn cầu, đe dọa sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các nguồn ô nhiễm rất đa dạng, từ nước thải công nghiệp, nông nghiệp đến sinh hoạt, chứa nhiều chất ô nhiễm độc hại như kim loại nặng, thuốc trừ sâu, phẩm nhuộm. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém, kém hiệu quả hoặc tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Vật liệu quang xúc tác nổi lên như một giải pháp thay thế đầy tiềm năng, sử dụng năng lượng mặt trời để phân hủy các chất ô nhiễm thành các sản phẩm vô hại. Nghiên cứu của Đỗ Huy Học (2023) về MgFe2O4/Bentonit góp phần vào việc phát triển các vật liệu quang xúc tác hiệu quả và bền vững cho xử lý nước ô nhiễm.

2.1. Các loại chất ô nhiễm phổ biến trong nguồn nước thải

Nguồn nước thải chứa vô số các chất ô nhiễm khác nhau, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe con người. Các loại chất ô nhiễm phổ biến bao gồm: Kim loại nặng (chì, thủy ngân, cadmium) từ hoạt động công nghiệp và khai thác mỏ, gây độc cho hệ thần kinh và các cơ quan nội tạng. Thuốc trừ sâuphân bón từ hoạt động nông nghiệp, gây ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Phẩm nhuộm từ ngành dệt may, gây ô nhiễm màu và độc hại. Chất thải sinh hoạt chứa vi khuẩn, virus và các chất hữu cơ, gây ô nhiễm và lây lan bệnh tật. Việc xử lý hiệu quả các loại chất ô nhiễm này là vô cùng quan trọng để bảo vệ nguồn nước sạch.

2.2. Hạn chế của các phương pháp xử lý nước truyền thống

Các phương pháp xử lý nước truyền thống như lọc, keo tụ, clo hóa và ozon hóa có nhiều hạn chế. Phương pháp lọc chỉ loại bỏ các chất rắn lơ lửng, không loại bỏ được các chất ô nhiễm hòa tan. Keo tụ và lắng cặn chỉ loại bỏ được một số chất ô nhiễm nhất định, hiệu quả thấp với các chất ô nhiễm có nồng độ thấp. Clo hóa và ozon hóa có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Ngoài ra, các phương pháp này thường tốn kém, đòi hỏi nhiều năng lượng và hóa chất, gây ảnh hưởng đến môi trường. Do đó, cần có các phương pháp xử lý nước tiên tiến hơn, hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường.

2.3. Ưu điểm của phương pháp quang xúc tác so với phương pháp khác

Phương pháp quang xúc tác có nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp xử lý nước truyền thống. Quang xúc tác sử dụng năng lượng mặt trời hoặc ánh sáng khả kiến, một nguồn năng lượng tái tạo và dồi dào, giúp giảm chi phí năng lượng. Vật liệu quang xúc tác có thể phân hủy hoàn toàn các chất ô nhiễm thành các sản phẩm vô hại, không tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Quang xúc tác có thể xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm có nồng độ thấp. Vật liệu quang xúc tác có thể tái sử dụng nhiều lần, giúp giảm chi phí xử lý. Do đó, quang xúc tác là một giải pháp xử lý nước bền vững và thân thiện với môi trường.

III. Phương pháp tổng hợp MgFe2O4 Bentonit Tối ưu hóa hiệu suất

Việc tổng hợp MgFe2O4/Bentonit đòi hỏi quy trình tỉ mỉ để đảm bảo vật liệu có cấu trúc và tính chất phù hợp cho ứng dụng quang xúc tác. Nghiên cứu của Đỗ Huy Học (2023) đã sử dụng phương pháp tổng hợp kết hợp giữa phương pháp đồng kết tủaphương pháp sol-gel, cho phép kiểm soát kích thước hạt, độ phân tán và thành phần của vật liệu. Quá trình tổng hợp bao gồm các bước chính: chuẩn bị dung dịch tiền chất, trộn với bentonit, kết tủa, sấy khô và nung ở nhiệt độ cao. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian, pH và tỷ lệ MgFe2O4bentonit ảnh hưởng đến hiệu suất quang xúc tác của vật liệu và được tối ưu hóa trong quá trình nghiên cứu.

3.1. Quy trình tổng hợp nano composite MgFe2O4 Bentonit

Quy trình tổng hợp nano composite MgFe2O4/Bentonit theo nghiên cứu của Đỗ Huy Học (2023) bao gồm các bước sau: Đầu tiên, chuẩn bị dung dịch chứa các tiền chất của MgFe2O4, thường là các muối nitrat. Sau đó, bentonit được phân tán trong nước bằng cách khuấy và siêu âm. Tiếp theo, dung dịch tiền chất được thêm vào dung dịch bentonit và khuấy đều. Quá trình kết tủa được thực hiện bằng cách điều chỉnh pH của dung dịch bằng cách thêm dung dịch NH3. Hỗn hợp được khuấy liên tục trong vài giờ để đảm bảo quá trình kết tủa hoàn tất. Vật liệu sau đó được sấy khô và nung ở nhiệt độ cao để tạo thành nano composite MgFe2O4/Bentonit.

3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến cấu trúc và hoạt tính vật liệu

Nhiệt độ nung là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cấu trúc và hoạt tính của nano composite MgFe2O4/Bentonit. Nhiệt độ nung quá thấp có thể dẫn đến việc các tiền chất chưa phân hủy hoàn toàn, ảnh hưởng đến độ tinh khiết của vật liệu. Nhiệt độ nung quá cao có thể làm thay đổi cấu trúc của bentonit và làm giảm diện tích bề mặt của vật liệu. Nhiệt độ nung tối ưu thường nằm trong khoảng 500-600°C, đảm bảo quá trình phân hủy hoàn toàn các tiền chất, tạo thành MgFe2O4 có cấu trúc tinh thể tốt và duy trì được diện tích bề mặt lớn của bentonit. Theo nghiên cứu của Đỗ Huy Học (2023) Nhiệt độ nung ở 500oC trong 3 giờ là phù hợp.

3.3. Tối ưu hóa tỷ lệ MgFe2O4 và Bentonit để tăng hiệu suất

Tỷ lệ MgFe2O4bentonit cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất quang xúc tác của nano composite. Tỷ lệ MgFe2O4 quá cao có thể dẫn đến sự kết tụ của các hạt MgFe2O4, làm giảm diện tích bề mặt và khả năng tiếp xúc với các chất ô nhiễm. Tỷ lệ bentonit quá cao có thể làm giảm hàm lượng MgFe2O4, làm giảm khả năng quang xúc tác. Tỷ lệ tối ưu thường được xác định bằng cách thực hiện các thí nghiệm với các tỷ lệ khác nhau và đánh giá hiệu suất quang xúc tác của vật liệu. Nghiên cứu của Đỗ Huy Học (2023) cho thấy tỷ lệ bentonite phù hợp cho hiệu suất cao nhất là 0,25 gam trên 8,008 gam urea, 5,120 gam Mg(NO3)2.6H2O và 16,158 gam Fe(NO3)3.9H2O.

IV. Nghiên cứu quang xúc tác Phân hủy Methylene Blue hiệu quả

Để đánh giá hoạt tính quang xúc tác của MgFe2O4/Bentonit, nghiên cứu của Đỗ Huy Học (2023) đã sử dụng Methylene Blue (MB), một phẩm nhuộm phổ biến, làm chất ô nhiễm mục tiêu. Các thí nghiệm quang xúc tác được thực hiện trong điều kiện chiếu sáng bằng đèn LED, với sự có mặt của H2O2 như một chất oxi hóa. Hiệu suất phân hủy MB được theo dõi bằng phương pháp đo phổ hấp thụ UV-Vis. Kết quả cho thấy MgFe2O4/Bentonit có khả năng phân hủy MB hiệu quả, đạt hiệu suất cao nhất khi được tối ưu hóa các thông số tổng hợp và điều kiện phản ứng.

4.1. Đánh giá hiệu suất phân hủy Methylene Blue MB

Hiệu suất phân hủy Methylene Blue (MB) là một chỉ số quan trọng để đánh giá hoạt tính quang xúc tác của MgFe2O4/Bentonit. Hiệu suất này được xác định bằng cách đo nồng độ MB trong dung dịch sau một thời gian chiếu sáng nhất định và so sánh với nồng độ ban đầu. Hiệu suất phân hủy càng cao, vật liệu càng có khả năng phân hủy MB hiệu quả. Đỗ Huy Học (2023) đã theo dõi sự thay đổi nồng độ MB bằng phương pháp đo phổ hấp thụ UV-Vis.

4.2. Vai trò của H2O2 trong quá trình quang xúc tác phân hủy MB

H2O2 đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang xúc tác phân hủy MB. H2O2 là một chất oxi hóa mạnh, có thể tạo ra các gốc tự do hydroxyl (•OH), có khả năng oxi hóa và phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Trong hệ quang xúc tác, H2O2 có thể được kích hoạt bởi ánh sáng hoặc bởi các electron và lỗ trống được tạo ra bởi vật liệu quang xúc tác, tạo ra các gốc tự do •OH. Các gốc tự do này sau đó sẽ tấn công và phân hủy MB, làm tăng hiệu suất quang xúc tác. Theo nghiên cứu của Đỗ Huy Học (2023) thể tích H2O2 30% tối ưu là 1,0 mL cho 100mL dung dịch MB 10mg/L.

4.3. Cơ chế quang xúc tác phân hủy Methylene Blue MB

Cơ chế quang xúc tác phân hủy Methylene Blue (MB) của MgFe2O4/Bentonit có thể được mô tả như sau: Khi vật liệu được chiếu sáng, các electron được kích thích từ vùng hóa trị lên vùng dẫn, tạo ra các electron và lỗ trống. Các electron này có thể phản ứng với oxy hòa tan trong nước, tạo ra các gốc tự do superoxit (•O2-). Các lỗ trống có thể phản ứng với nước, tạo ra các gốc tự do hydroxyl (•OH). Các gốc tự do •O2-•OH này, cùng với các lỗ trống, có khả năng oxi hóa và phân hủy MB. Ngoài ra, bentonit có thể hấp phụ MB trên bề mặt, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình quang xúc tác. Trong điều kiện có mặt H2O2, các gốc tự do cũng sẽ được hình thành và tham gia vào phản ứng phân hủy.

V. MgFe2O4 Bentonit Khả năng tái sử dụng và tính bền vững

Một ưu điểm quan trọng của MgFe2O4/Bentonit là khả năng tái sử dụng và tính bền vững. Nhờ tính chất từ tính của MgFe2O4, vật liệu có thể dễ dàng thu hồi từ dung dịch sau khi phản ứng bằng nam châm, giảm thiểu ô nhiễm thứ cấp và chi phí xử lý. Nghiên cứu của Đỗ Huy Học (2023) đã đánh giá khả năng tái sử dụng của vật liệu qua nhiều chu kỳ phản ứng, cho thấy hiệu suất quang xúc tác giảm không đáng kể sau nhiều lần sử dụng, chứng tỏ tính bền vững và tiềm năng ứng dụng thực tế của MgFe2O4/Bentonit.

5.1. Phương pháp thu hồi vật liệu MgFe2O4 Bentonit sau sử dụng

Phương pháp thu hồi vật liệu MgFe2O4/Bentonit sau sử dụng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính kinh tế và bền vững của quy trình quang xúc tác. Nhờ tính chất từ tính của MgFe2O4, vật liệu có thể dễ dàng thu hồi bằng cách sử dụng nam châm. Sau khi phản ứng kết thúc, dung dịch được đặt trong từ trường, các hạt MgFe2O4/Bentonit sẽ bị hút về nam châm, có thể gạn bỏ dung dịch và thu hồi vật liệu. Vật liệu thu hồi sau đó được rửa sạch và sấy khô để tái sử dụng.

5.2. Đánh giá khả năng tái sử dụng của vật liệu

Khả năng tái sử dụng của vật liệu quang xúc tác là một yếu tố quan trọng để đánh giá tính kinh tế và bền vững của chúng. Đỗ Huy Học (2023) đã đánh giá khả năng tái sử dụng của MgFe2O4/Bentonit bằng cách thực hiện nhiều chu kỳ phân hủy MB liên tiếp với cùng một lượng vật liệu. Sau mỗi chu kỳ, vật liệu được thu hồi, rửa sạch và tái sử dụng cho chu kỳ tiếp theo. Hiệu suất quang xúc tác được theo dõi trong mỗi chu kỳ. Kết quả cho thấy hiệu suất giảm không đáng kể sau nhiều chu kỳ, chứng tỏ MgFe2O4/Bentonit có khả năng tái sử dụng tốt.

5.3. So sánh với các vật liệu quang xúc tác khác về độ bền

So với các vật liệu quang xúc tác khác, MgFe2O4/Bentonit có nhiều ưu điểm về độ bền. MgFe2O4 là một oxit kim loại bền vững, ít bị ăn mòn hoặc phân hủy trong quá trình quang xúc tác. Bentonit cũng là một vật liệu ổn định, có khả năng chịu được các điều kiện khắc nghiệt. Sự kết hợp của hai vật liệu này tạo ra một composite có độ bền cao, có thể tái sử dụng nhiều lần mà không bị giảm hiệu suất quang xúc tác đáng kể. Điều này làm cho MgFe2O4/Bentonit trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho ứng dụng xử lý nước ô nhiễm.

VI. Kết luận và hướng phát triển MgFe2O4 Bentonit quang xúc tác

Nghiên cứu của Đỗ Huy Học (2023) đã chứng minh tiềm năng của MgFe2O4/Bentonit như một vật liệu quang xúc tác hiệu quả cho xử lý nước ô nhiễm. Việc tối ưu hóa các thông số tổng hợp và điều kiện phản ứng có thể nâng cao hiệu suất quang xúc tác và khả năng tái sử dụng của vật liệu. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện cấu trúc vật liệu, tăng diện tích bề mặt và khả năng hấp thụ ánh sáng, cũng như thử nghiệm vật liệu với các loại chất ô nhiễm khác nhau để mở rộng phạm vi ứng dụng.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu về vật liệu MgFe2O4 Bentonit

Nghiên cứu đã thành công trong việc tổng hợp nano composite MgFe2O4/Bentonit bằng phương pháp đơn giản, hiệu quả. Vật liệu được đặc trưng bởi nhiều phương pháp hiện đại, cho thấy cấu trúc, thành phần và tính chất phù hợp cho ứng dụng quang xúc tác. MgFe2O4/Bentonit có khả năng phân hủy MB hiệu quả dưới ánh sáng, với sự hỗ trợ của H2O2. Vật liệu có khả năng tái sử dụng tốt, đảm bảo tính kinh tế và bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao hiệu suất

Để nâng cao hiệu suất quang xúc tác của MgFe2O4/Bentonit, các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào: Cải thiện cấu trúc vật liệu, tăng diện tích bề mặt riêng và kích thước mao quản. Pha tạp thêm các kim loại khác để tăng khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến. Nghiên cứu cơ chế phản ứng chi tiết hơn, xác định các gốc tự do đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy. Thử nghiệm với các loại chất ô nhiễm khác nhau để mở rộng phạm vi ứng dụng.

6.3. Ứng dụng MgFe2O4 Bentonit để xử lý các chất ô nhiễm khác

Mặc dù nghiên cứu đã tập trung vào phân hủy MB, MgFe2O4/Bentonit có tiềm năng ứng dụng để xử lý các chất ô nhiễm khác, như thuốc trừ sâu, thuốc kháng sinh và các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Cần thực hiện các nghiên cứu thêm để đánh giá khả năng quang xúc tác của vật liệu đối với các loại chất ô nhiễm này và tối ưu hóa điều kiện phản ứng để đạt hiệu suất xử lý cao nhất. Việc nghiên cứu cũng có thể mở rộng sang xử lý ô nhiễm trong không khí.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TỔNG QUAN 1. Tổng quan về vật liệu magnesium ferrite Magnesium ferrite (MgFe2O4) là oxide có cấu trúc spinel được đặc trưng bởi sự phân bố của ion Mg2+, Fe3+ trong các hốc tứ diện (vị trí A) và hốc bát diện (vị trí B) trong khối lập phương tâm mặt được tạo thành từ các ion oxygen (Hình 1. Trong số các ferrite, MgFe2O4 được nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu do có nhiều tính chất thú vị như có độ ổn định hoá học cao, độ bão hoà từ vừa phải, điện trở cao. Những tính chất này giúp cho magnesium ferrite được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như làm chất dẫn thuốc trong y học, chế tạo thiết bị ghi từ mật độ cao, làm cảm biến tăng thân nhiệt, cảm biến đo độ ẩm, làm điện cực cho pin lithium…Trong lĩnh vực môi trường, nó là chất xúc tác và hấp phụ có hiệu quả để xử lý nhiều ion kim loại độc hại và hợp chất hữu cơ ô nhiễm [6,13].

Cấu trúc tinh thể của spinel Nhiều phương pháp đã được áp dụng để tổng hợp MgFe2O4 (Bảng 1. Phương pháp tổng hợp ảnh hưởng nhiều đến tính chất và sự phân bố của ion kim loại trong các hốc tứ diện và bát diện. de Hoyos-Sifuentes và cộng sự [5] đã sử dụng phương pháp sol gel và nghiên cứu ảnh hưởng của polyethylene glycol (PEG) đến tính chất của MgFe2O4. Kết quả cho thấy, khi có mặt PEG, các hạt nano MgFe2O4 được phân tán tốt hơn, giảm được sự kết tụ (Hình 1.2b) so với khi không có PEG (Hình 1.

Độ bão hoà từ của MgFe2O4 giảm nhẹ khi được bao phủ bởi PEG (Hình 1. Bằng phương pháp đốt cháy với các chất nền khác nhau, nhóm tác giả P. Heidari [15] đã tổng hợp thành công nano MgFe2O4. Ảnh hưởng của chất nền đến kích thước tinh thể và sự phân bố ion Mg2+, Fe3+ trong các hốc tứ diện và bát diện đã 2 được nghiên cứu (Bảng 1.

Trong số 3 chất nền đóng vai trò là nhiên liệu (ethylenediaminetetraacetic acid (EDTA), citric acid và glycine) để tổng hợp MgFe2O4, EDTA cho các hạt MgFe2O4 có kích thước đồng đều nhất, kích thước hạt nhỏ nhất và có diện tích bề mặt riêng lớn nhất. Sự phân bố cation của MgFe2O4 khi sử dụng EDTA là (Mg0,127Fe0,873)A[Mg0,873Fe1,127]BO4. Hoạt tính quang xúc tác của nano MgFe2O4 tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa đã được nhóm nghiên cứu của Fahma Riyanti công bố [16]. Khi có mặt MgFe2O4 làm chất xúc tác (0,02 g/L), chất oxi hoá H2O2 2,5 mM, hiệu suất phân huỷ Congo red (CR) đạt 99,62% sau 180 phút chiếu sáng.

Vật liệu MgFe2O4 có khả năng tái sử dụng cao, sau 5 lần sử dụng, hiệu suất quang xúc tác giảm không nhiều (từ 99,62% đến 94,5%). Một số phƣơng pháp tổng hợp MgFe2O4 và đặc trƣng của vật liệu Tài Kích Độ bão Diện tích bề Phƣơng pháp liệu Điều kiện tổng hợp thƣớc hạt hoà từ mặt riêng tổng hợp tham (nm) (emu/g) (m2/g) khảo 700oC, 2 giờ 36 17,104 - [5] Sol gel o PEG, 150 C, 24 giờ 25 16,065 Glycine, 250oC 57 27 43 Đốt cháy Citric acid, 250oC 41 26 28 [15] EDTA, 250oC 35 17 62 Đốt cháy kết Glycine 15 71,85 [17] hợp vi sóng Đống kết tủa pH =10, 500oC, 3 giờ 14 17,78 - [16] Hình 1. Ảnh TEM (a, b) và đường cong từ trễ của MgFe2O4 khi không và có được phủ PEG 3 1. Vật liệu composite chứa magnesium ferrite Nhằm cải thiện, nâng cao hơn nữa tính chất và hoạt tính quang xúc tác của vật liệu MgFe2O4, nhiều phương pháp đã được áp dụng như pha tạp ion kim loại vào hệ [1,22], tạo hợp chất composite với các chất mang như graphene oxide (GO), bentonite (BT), carbon nano ống đa lớp (MWCNTs), graphen carbon nitride (g-C3N4) [12,13, ], với các chất bán dẫn khác như TiO2, ZnO, CuFe2O4 [4,713,23].

Navneet Kaur và cộng sự [13] đã chế tạo thành công vật liệu composite của MgFe2O4 với graphene oxide (GO) bằng phương pháp siêu âm. Cân 1,0 gam graphene (GO) và 0,5 gam MgFe2O4 vào hai bình, mỗi bình thêm 50mL rồi cho vào rung siêu âm 15 phút. Sau đó đổ hai bình vào nhau và rung tiếp 30 phút. Mẫu tổng hợp được có tỉ lệ GO: MgFe2O4 = 1:0,5; kí hiệu là N-1.

Các mẫu N-2, N-3 có tỉ lệ GO: MgFe2O4 = 1:1; 1:2 được tổng hợp tương tự như mẫu N-1. Các đặc trưng về thành phần pha, hình thái học, tính chất quang và từ của các vật liệu đã được tác giả nghiên cứu chi tiết (Bảng 1. Kết quả cho thấy, trong các mẫu composite, độ bão hoà từ nhỏ hơn so với của mẫu MgFe2O4 tinh khiết và khi tăng lượng MgFe2O4 thì độ bão hoà từ tăng. So với vật liệu MgFe2O4 tinh khiết, các mẫu MgFe2O4/GO có năng lượng vùng cấm nhỏ hơn, diện tích bề mặt riêng cao hơn, tổng thể tích mao quản lớn hơn.

Một số đặc trƣng về tính chất từ, tính chất quang và bề mặt của các vật liệu [13] Diện tích bề Tổng thể tích Độ bão hoà từ Năng lƣợng Tên mẫu mặt riêng mao quản (emu/g) vùng cấm (eV) (m2/g) (cm3/g) MgFe2O4 14,33 2,3 34,39 0,037 N-1 3,63 2,21 165,29 0,152 N-2 10,20 2,24 105,58 0,110 N-3 11,10 2,27 63,042 0,087 Kết quả nghiên cứu hoạt tính quang xúc tác phân huỷ MB cho thấy, trong cùng điều kiện phản ứng (nồng độ MB ban đầu 10 mg/L, nồng độ chất xúc tác: 0,5 g/L, 2 mL H2O2), các mẫu composite MgFe2O4/GO đều có hiệu suất phân huỷ MB cao hơn khi có mặt MgFe2O4. Cơ chế của phản ứng phân huỷ MB khi sử dụng chất xúc tác là MgFe2O4/GO đã được tác giả đưa ra (Hình 1. Trong hệ composite có sự tạo thành liên kết dị thể giữa MgFe2O4 và GO làm giảm năng lượng vùng cấm, điều này tạo điều 4 kiện thuận lợi cho sự phân huỷ hợp chất MB. Khi đó electron từ MgFe2O4 chuyển đến vùng dẫn của GO, làm giảm sự tái tổ hợp của electron và lỗ trống.

Do đó hoạt tính quang xúc tác của hệ composite được nâng cao so với hệ MgFe2O4 tinh khiết. Cơ chế phân huỷ methylene blue trên hệ MgFe2O4/GO Bentonite là một chất mang khá lý tưởng để tạo vật liệu composite với các hạt ferrite do nó có cấu trúc lớp, diện tích bề mặt riêng lớn, vừa có khả năng hấp phụ tốt, đồng thời có khả năng trao đổi ion cao [10, 18]. Do bentonite chứa chủ yếu là MMT có cấu trúc gồm các lớp aluminosilicate liên kết với nhau bằng liên kết hydro, có các ion bù trừ điện tích tồn tại giữa các lớp nên bentonite có các tính chất đặc trưng: trương nở, hấp phụ, trao đổi ion, kết dính, nhớt, dẻo và trơ, trong đó quan trọng nhất là khả năng trương nở, hấp phụ và trao đổi ion. Vật liệu composite MgFe2O4/BT đã được nhóm tác giả Manpreet Kaur Ubhi [12] tổng hợp thành công bằng phương pháp sol-gel.

Các hạt MgFe2O4 được phân tán trên các lớp bentonite (Hình 1.4) với kích thước khoảng 4 nm, diện tích bề mặt riêng là 87,1 m2/g, độ bão hoà từ là 11,4 emu/g. Ảnh TEM (a) và SEM (b) của vật liệu MgFe2O4/BT [12] 5 Khi kết hợp với graphite carbon nitride (g-C3N4) tạo hệ composite MgFe2O4/g- C3N4 có năng lượng vùng cấm là 1,78 eV (Hình 1. Hoạt tính quang xúc tác phân huỷ chất kháng sinh tetracyline (TC) đạt 95,68%, hằng số tốc độ phản ứng là 0,04884 phút-1 sau 60 phút chiếu sáng với sự có mặt của H2O2. Nghiên cứu khả năng phân huỷ acid oragane 7 (AO7) cho thấy, sau 60 phút, hiệu suất phân huỷ đạt 91,96%.

Sau 5 lần tái sử dụng, hiệu suất phân huỷ AO7 giảm xuống còn 79%. Ảnh hưởng của một số chất ức chế gốc tự do đến hiệu suất quang xúc tác cũng đã được nghiên cứu. Kết quả cho thấy, với sự có mặt của p- benzoquinone (ức chế gốc O2∙¯), ammonium oxalate (ức chế lỗ trống h+) và propanol (ức chế ∙OH), hiệu suất giảm xuống mạnh, tương ứng lần lượt là 20,8%; 49,2% và 16,3%. Từ kết quả này cho thấy, gốc tự do ∙OH đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình oxi hoá phân huỷ AO7.

Sơ đồ cơ chế chuyển dịch của electron và lỗ trống trên vật liệu composite MgFe2O4/CuFe2O4 [23] 6 1. Tổng quan về phẩm nhuộm Phẩm nhuộm là những chất hữu cơ có màu và có tính gắn màu cao. Phẩm nhuộm được chia làm hai loại dựa vào nguồn gốc là phẩm nhuộm tự nhiên và phẩm nhuộm tổng hợp. Trong ngày dệt may, phẩm nhuộm đóng một vai trò rất quan trọng, tạo nên các màu sắc nổi bật cho các loại vải và giúp trang phục được đa dạng hơn.

Hiện nay trên thị trường có rất nhiều loại màu thuốc nhuộm vải được sử dụng, mỗi loại thuốc nhuộm sẽ có những đặc tính riêng và phù hợp với các loại vải khác nhau. Các phẩm nhuộm thường có độ bền màu cao và khí bị phân huỷ. Màu sắc của phẩm nhuộm có được là do cấu trúc hóa học: một cách chung nhất, cấu trúc thuốc nhuộm bao gồm nhóm mang màu và nhóm trợ màu. * Giới thiệu về methylene blue Methylene blue (MB) là một trong số loại phẩm nhuộm thường được sử dụng.

Ngoài ra, methylene blue còn được dùng làm thuốc giải độc, sát trùng nhẹ và nhuộm màu các mô. Một số đặc điểm và tính chất của MB được đưa ra ở Bảng 1. Một số đặc điểm và tính chất của methylene blue Tên gọi khác Methylene blue Trạng thái Rắn, bột (Methylthioninium chloride) Công thức phân tử C16H18N3SCl.3H2O Khối lượng riêng 400-600 (kg/m3) Khối lượng phân 373,89 Độ tan trong nước 40 tử (g/L) ở 20oC Màu sắc Xanh thẫm Bước sóng hấp thụ 664 cực đại (nm) Hình 1. Cấu trúc phân tử (a) và phổ UV-Vis của dung dịch MB (b) 7 Chƣơng II THỰC NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Dụng cụ, hóa chất 2. Dụng cụ, máy móc - Bình định mức các loại 25 mL, 50 mL, 100 mL, 250 mL, 500 mL, 1000 mL. - Pipet cỡ 0,5 mL, 1mL, 2mL, 5mL, 10 mL, 20 mL, 25 mL, 50 mL. - Cốc thuỷ tinh 50 mL, 100 mL, 250 mL, 500 mL - Bình tam giác 250mL.

- Cân điện tử, máy khuấy từ gia nhiệt tủ sấy, lò nung. - Chén nung, bình hút ẩm. -Máy rung siêu âm 2. Hóa chất Tinh thể Mg(NO3)2.

Tổng hợp vật liệu composite MgFe2O4/Bentonite Cân 8,008 gam urea hòa tan bằng nước cất rồi thêm vào đó 5,120 gam Mg(NO3)2.6H2O và 16,158 gam Fe(NO3)3.9H2O, khuấy đều tạo dung dịch đồng nhất (dung dịch A). Chuẩn bị cốc chứa 80 mL dung dịch NH3, thêm vào đó 0,15 gam bentonite rồi rung siêu âm 15 phút cho phân tán đều. Sau đó cho lượng bentonite trong cốc trên vào dung dịch A. Hỗn hợp được khuấy hỗn hợp trên máy khuấy từ gia nhiệt ở 70oC trong 5 giờ.

Mẫu được sấy khô ở 70oC rồi nung ở 500oC trong 3 giờ 8 [9,10]. Kết quả thu được vật liệu MgFe2O4/Bentonite, kí hiệu là MgB1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ