Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hợp chất dị vòng là nhóm hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng kín, trong đó ngoài các nguyên tử cacbon còn có sự tham gia của một hoặc nhiều nguyên tử nguyên tố khác được gọi là dị tử. Các dị tử phổ biến và quan trọng nhất trong hóa học hữu cơ bao gồm nitơ, oxi và lưu huỳnh; ngoài ra còn có selen, telua, photpho, silic. Trong số các hệ dị vòng, dị vòng chứa nitơ – đặc biệt là nhân pyridin – chiếm vị trí trung tâm trong nghiên cứu hóa học học thuật và ứng dụng thực tiễn. Nhiều dẫn xuất của pyridin và các hợp chất chứa nhóm liên kết imin ($\text{-C=N-}$) thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng, được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất dược phẩm (như lobelin, pirodoxim, promedon, tubazit) và sản xuất nông dược, thuốc trừ sâu (như nicotin).
Nhằm bước đầu tiếp cận phương pháp nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ thực nghiệm và tìm kiếm các dẫn xuất dị vòng mới có tiềm năng dược chất, khóa luận tốt nghiệp cử nhân hóa học của tác giả Lưu Minh Chánh, dưới sự hướng dẫn của Th.S Lê Văn Đăng tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (thực hiện vào tháng 5/2009), đã tập trung giải quyết đề tài: "Tổng hợp 2-[(2-phenylhydrazono)metyl]pyridin và 2-{[2-(2,4-dinitrophenyl)hidrazono]metyl}pyridin từ 2-focmylpyridin".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của khóa luận bao gồm:
- Nghiên cứu tổng quan cơ sở lý thuyết về cấu tạo, khả năng phản ứng của pyridin; các phản ứng ngưng tụ tạo liên kết imin/hydrazon; nguyên lý quang phổ hồng ngoại (IR); kỹ thuật sắc ký bản mỏng (TLC) và ứng dụng phần mềm hóa toán Gaussian 03W.
- Tiến hành thực nghiệm tổng hợp hợp chất $2\text{-}[(2\text{-phenylhydrazono)metyl]pyridin}$ (kí hiệu là $\text{S1}$) từ phản ứng ngưng tụ giữa $2\text{-focmylpyridin}$ và phenylhydrazin.
- Tiến hành thực nghiệm tổng hợp hợp chất $2\text{-}{[2\text{-(2,4-dinitrophenyl)hidrazono]metyl}pyridin}$ (kí hiệu là $\text{S2}$) từ phản ứng ngưng tụ giữa $2\text{-focmylpyridin}$ và $2,4\text{-dinitrophenylhydrazin}$.
- Tinh chế, xác định các hằng số vật lý (nhiệt độ nóng chảy, hệ số lưu giữ sắc ký $R_f$) và phân tích cấu trúc hóa học của các sản phẩm tổng hợp bằng phương pháp quang phổ hồng ngoại (IR), quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1\text{H-NMR}$) kết hợp đối chiếu mô phỏng phổ từ phần mềm Gaussian 03W.
Đối tượng nghiên cứu là phản ứng ngưng tụ tạo hydrazon từ $2\text{-focmylpyridin}$ với hai tác nhân phenylhydrazin và $2,4\text{-dinitrophenylhydrazin}$. Phạm vi thực nghiệm được triển khai tại phòng thí nghiệm Bộ môn Hóa Hữu cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết hóa học hữu cơ, quang phổ học phân tử và phương pháp tách chiết, kiểm nghiệm phân tích cấu trúc hiện đại:
- Lý thuyết cấu tạo và khả năng phản ứng của nhân dị vòng Pyridin: Phân tích cấu trúc vòng phẳng 6 cạnh gồm 5 nguyên tử cacbon và 1 dị tử nitơ lai hóa $sp^2$, năng lượng ổn định vòng đạt $134{,}4\text{ kJ/mol}$ (tương đương benzen), độ dài liên kết $\text{C-C} = 1{,}394\text{ \AA}$, $\text{C-N} = 1{,}340\text{ \AA}$, momen lưỡng cực $\mu = 2{,}26\text{ D}$, tính bazơ yếu với $\text{p}K_a = 5{,}2$. Dị tử nitơ hút electron làm giảm mật độ electron $\pi$ trên nhân thơm, định hướng phản ứng thế ái điện tử ($S_E$) vào vị trí $\text{C}_3, \text{C}_5$ trong điều kiện khắc nghiệt và tạo thuận lợi cho phản ứng thế ái nhân ($S_N$) tại các vị trí $\text{C}_2, \text{C}_4, \text{C}_6$.
- Lý thuyết phản ứng ngưng tụ giữa amin/hydrazin và hợp chất carbonyl: Phản ứng cộng - tách nước nucleophin giữa nhóm carbonyl ($\text{-CHO}$) của $2\text{-focmylpyridin}$ và nhóm amino ($\text{-NH}_2$) của dẫn xuất hydrazin tạo thành liên kết imin/hydrazon ($\text{-CH=N-NH-Ar}$).
- Lý thuyết quang phổ hồng ngoại (IR) và Định luật Lambert – Beer: Dựa trên sự biến thiên năng lượng dao động và quay của phân tử ($\Delta E = h\nu$), thỏa mãn quy tắc chọn lọc biến thiên momen lưỡng cực ($\Delta\mu \neq 0$) và bước chuyển $\Delta v = \pm 1$. Biểu thức định luật hấp thụ ánh sáng:
$$D = \varepsilon \cdot C \cdot l$$
Trong đó $D$ là mật độ quang, $\varepsilon$ là hệ số hấp thụ mol, $C$ là nồng độ mol/l và $l$ là bề dày lớp dung dịch ($\text{cm}$). Phân tích các dải dao động hóa trị ($\nu$) và dao động biến dạng ($\delta$) trong vùng nhóm chức ($4000 - 1500\text{ cm}^{-1}$) và vùng vân ngón tay ($< 1500\text{ cm}^{-1}$).
- Phương pháp sắc ký bản mỏng (TLC): Dựa trên sự phân bố khác nhau của các cấu tử giữa pha tĩnh (Silica gel G / Alumin G chứa $10 - 13%$ $\text{CaSO}_4\cdot 0{,}5\text{H}_2\text{O}$) và pha động (hệ dung môi hữu cơ). Giá trị sắc ký được xác định qua hệ số $R_f$:
$$R_f = \frac{\text{Đoạn đường di chuyển của chất}}{\text{Đoạn đường di chuyển của dung môi}}$$
- Phương pháp hóa toán lượng tử Gaussian 03W: Sử dụng từ khóa
Frequency trên phần mềm Gaussian 03W để mô phỏng cấu trúc không gian tối ưu và tính toán tần số dao động phổ hồng ngoại lý thuyết của các phân tử tổng hợp.
- Phương pháp quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H-NMR}$): Phân tích các dịch chuyển hóa học ($\delta$, ppm), độ bội tín hiệu (singlet, doublet, triplet, doublet-doublet) và hằng số tách ghép spin-spin ($J$, Hz) để xác định vị trí tương quan của các proton trong cấu trúc sản phẩm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Pyridin
Chương này tổng quan toàn diện về cấu tạo điện tử, hình học phân tử và tính chất hóa học của pyridin:
- Cấu tạo và hiệu ứng điện tử: So sánh momen lưỡng cực của pyridin ($2{,}26\text{ D}$) và piperidin ($1{,}16\text{ D}$), chứng minh sự đóng góp của các cấu trúc cộng hưởng phân cực có điện tích dương tại các vị trí 2, 4, 6.
- Tính bazơ và phản ứng tạo muối: Pyridin tạo muối kết tinh bền với các axit protonic (như pyridin bromua) và phản ứng thuận lợi với tác nhân electrophin tạo muối pyridini, phức chất với axit Lewis ($\text{BF}_3, \text{BCl}_3$) hoặc các dẫn xuất như pyridin-$N$-sunfonat, $N$-benzoylpyridin clorua.
- Phản ứng thế electrophin ($S_E$): Khó khăn hơn benzen rất nhiều (tương tự nitrobenzen) do mật độ electron giảm và do cation pyridini có hoạt tính giảm $10^{12} - 10^{14}$ lần so với benzen. Phản ứng chỉ xảy ra ở vị trí số 3 với điều kiện nhiệt độ cao và xúc tác mạnh: nitro hóa ở $300^\circ\text{C}$ cho hiệu suất $6%$ (tăng lên $70%$ khi có muối $\text{Hg}$), brom hóa ở $300^\circ\text{C}$ đạt $39%$ (đạt $85%$ khi có oleum $66%$).
- Phản ứng thế nucleophin ($S_N$): Rất đặc trưng cho vòng pyridin, ưu tiên thế vào vị trí số 2 và số 4 (phản ứng amin hóa theo Chichibabin, aryl hóa theo Ziegler, alkyl hóa). Halogen và nhóm nitro tại vị trí 2 hoặc 4 rất linh động, dễ bị thay thế bởi các tác nhân nucleophin thông qua cơ chế $S_N2$ (cộng - tách).
- Phản ứng oxi hóa và khử: Pyridin bền với chất oxi hóa thông thường; phản ứng với peraxit tạo pyridin $N$-oxit (chất trung gian thuận lợi cho thế $S_E$ ở vị trí 4). Phản ứng khử với $\text{H}_2/\text{Pt}$ trong $\text{CH}_3\text{COOH}$ cho piperidin (hiệu suất $95%$), trong khi khử bằng $\text{Na}/\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$ cho $1,2,5,6\text{-tetrahidropyridin}$ (hiệu suất $\sim 60%$).
Chương 2: Một số phản ứng giữa hợp chất chứa nitơ và hợp chất chứa nhóm cacbonyl
Tổng quan các nhóm chức chứa nitơ trong hóa hữu cơ (nitrozo, isocyanat, ure/cacbamit, uretan, diazo, azit, hydrazin) và các phản ứng tiêu biểu với hợp chất carbonyl:
- Phản ứng Henry giữa nitroankan và aldehyde/ketone dưới xúc tác bazơ tạo nitroancol hoặc nitroanken (như phản ứng giữa benzaldehyde và nitrometan cho $\text{C}_6\text{H}_5\text{-CH=CH-NO}_2$ hiệu suất $75%$).
- Phản ứng của isocyanat ($\text{-N=C=O}$) với amin tạo dẫn xuất ure hoặc polymer polyurethane.
- Phản ứng tổng hợp acyl azit từ acyl clorua với $\text{NaN}_3$, phản ứng thoái biến Curtius.
- Phản ứng ngưng tụ giữa amin bậc một, dẫn xuất hydrazin ($\text{R-NH-NH}_2$) hoặc hydroxylamin ($\text{NH}_2\text{OH}$) với aldehyde/ketone tạo thành imin, hydrazon, oxim và phản ứng khử các dẫn xuất này thành amin bậc một tương ứng.
Chương 3: Quang phổ hồng ngoại
Trình bày chi tiết lý thuyết tán xạ và hấp thụ bức xạ điện từ vùng hồng ngoại:
- Mô hình dao động điều hòa của phân tử hai nguyên tử và phân tử đa nguyên tử ($3N-6$ bậc tự do dao động đối với phân tử phi tuyến, $3N-5$ đối với phân tử thẳng).
- Hai quy tắc chọn lọc quang phổ hồng ngoại: điều kiện biến thiên momen lưỡng cực phân tử khi dao động và bước chuyển mức dao động cơ bản $\Delta v = +1$.
- Phân chia vùng phổ: vùng nhóm chức ($4000 - 1500\text{ cm}^{-1}$) chứa các vân hấp thụ đặc trưng của $\text{-OH, -NH-, -C=O, -C=N-, -C=C-}$ và vùng vân ngón tay ($< 1500\text{ cm}^{-1}$) đặc trưng cho dao động khung phân tử.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến tần số dao động đặc trưng: hằng số lực liên kết $K$, khối lượng rút gọn (hiệu ứng thế đồng vị), hiệu ứng liên hợp điện tử làm giảm bậc liên kết bội và giảm tần số dao động ($\nu_{\text{C=O}}, \nu_{\text{C=C}}$), ảnh hưởng của liên kết hydro nội phân tử và liên phân tử, yếu tố cấu hình không gian (cis/trans, s-cis/s-trans) và trạng thái đo mẫu (rắn, lỏng, khí, dung dịch).
Chương 4: Phương pháp sắc kí - Sắc kí bản mỏng
Trình bày nguyên tắc tách chất dựa trên sự phân bố giữa hai pha:
- Phân loại sắc ký: sắc ký phân bố, sắc ký hấp phụ, sắc ký lọc gel, sắc ký trao đổi ion.
- Kỹ thuật sắc ký bản mỏng (TLC): chuẩn bị chất hấp phụ (Silica gel G, Alumin G), kỹ thuật tráng bản mỏng khổ nhỏ bằng huyền phù trong $\text{CH}_2\text{Cl}_2$ hoặc nước, hoạt hóa bản mỏng ở $110^\circ\text{C}$ trong 30 phút.
- Các phương pháp triển khai sắc ký: sắc ký đi lên (phổ biến, thiết bị đơn giản), sắc ký đi xuống, sắc ký vòng tròn ngang và sắc ký hai chiều.
- Phương pháp hiện hình: hiện hình vật lý dưới đèn tử ngoại UV ($254\text{ nm}, 365\text{ nm}$) hoặc bản mỏng trộn chất phát quang ($\text{ZnS}, \text{CdS}$); hiện hình hóa học bằng hơi iot ($\text{I}_2$), dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc sấy nóng, thuốc thử $2,4\text{-dinitrophenylhydrazin}$, $\text{FeCl}_3$, bromocresol lục, dung dịch $\text{KMnO}_4/\text{K}_2\text{Cr}_2\text{O}_7$, thuốc thử ninhydrin.
- Ứng dụng TLC trong việc theo dõi tiến trình phản ứng hữu cơ, kiểm tra độ tinh khiết sản phẩm, dò tìm hệ dung môi giải ly tối ưu cho sắc ký cột.
Chương 5: Vài nét về phần mềm Gaussian
Giới thiệu tính năng của bộ chương trình hóa tính toán Gaussian 03W trong việc tính toán hình học phân tử tối ưu, năng lượng liên kết, phân bố điện tích và dự đoán phổ dao động phân tử thông qua từ khóa điều khiển tính toán tần số Frequency kết hợp các hàm cơ sở lý thuyết mật độ chức năng (DFT/B3LYP) hoặc Hartree-Fock.
Chương 6: Sơ lược về tình hình tổng hợp các dẫn xuất của 2-focmylpyridin và phản ứng ngưng tụ của 2-focmylpyridin và các dẫn xuất của hidrazin trên thế giới
Khảo cứu các công trình nghiên cứu quốc tế về các dẫn xuất thế của $2\text{-focmylpyridin}$ ($2\text{-pyridincacboxaldehyde}$) như các dẫn xuất $4\text{-bromo}$, $6\text{-metyl}$, $3\text{-(2-pyrimidinyloxy)}$, các dẫn xuất acetal và $6\text{-}n\text{-alkoxy}$. Khẳng định phản ứng ngưng tụ giữa $2\text{-focmylpyridin}$ với các hợp chất hydrazin có ý nghĩa khoa học lớn trong việc tạo ra các phối tử tạo phức và các chất có hoạt tính sinh học, dược lý cao.
Phần Thực nghiệm và Thảo luận kết quả (Phần 3 và Phần 4)
Quy trình tổng hợp hai dẫn xuất hydrazon được triển khai thực nghiệm như sau:
-
Tổng hợp 2-[(2-phenylhydrazono)metyl]pyridin (S1):
- Tiến hành: Cho $0{,}01\text{ mol}$ ($1{,}07\text{ g}$) $2\text{-focmylpyridin}$ phản ứng trực tiếp với $0{,}01\text{ mol}$ ($1{,}08\text{ g}$) phenylhydrazin trong dung môi etanol $96%$.
- Thu nhận: Thu được chất kết tủa màu vàng. Rửa và kết tinh lại bằng etanol $96%$ để loại bỏ tác chất dư.
- Đặc trưng sản phẩm: Khối lượng sản phẩm thu được $0{,}8\text{ g}$, hiệu suất phản ứng đạt $40{,}61%$; nhiệt độ nóng chảy $175 - 175{,}9^\circ\text{C}$; giá trị $R_f = 0{,}40$ (hệ dung môi khai triển: cloroform).
-
Tổng hợp 2-{[2-(2,4-dinitrophenyl)hidrazono]metyl}pyridin (S2):
- Tiến hành: Cho $0{,}005\text{ mol}$ ($0{,}535\text{ g}$) $2\text{-focmylpyridin}$ phản ứng với $0{,}005\text{ mol}$ ($0{,}99\text{ g}$) $2,4\text{-dinitrophenylhydrazin}$ trong môi trường dung môi etanol $96%$.
- Thu nhận: Thu được chất kết tủa dạng bột màu cam. Tinh chế bằng cách kết tinh lại trong etanol $96%$.
- Đặc trưng sản phẩm: Hiệu suất phản ứng đạt $69{,}69%$; nhiệt độ nóng chảy $219 - 220^\circ\text{C}$; giá trị $R_f = 0{,}193$ (hệ dung môi khai triển: cloroform : ete dầu hỏa = $1 : 1$).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ các thông số thực nghiệm, tính chất lý - hóa và dữ liệu phân tích phổ của hai hợp chất mới tổng hợp:
Bảng tổng hợp hằng số vật lý và kết quả thực nghiệm
| Hợp chất tổng hợp |
Công thức phân tử / Tên gọi |
Màu sắc / Trạng thái |
Hiệu suất (%) |
Nhiệt độ nóng chảy (°C) |
Hệ số $R_f$ (Dung môi khai triển) |
| S1 |
$2\text{-}[(2\text{-phenylhydrazono)metyl]pyridin}$ |
Bột màu vàng |
$40{,}61%$ |
$175 - 175{,}9^\circ\text{C}$ |
$R_f = 0{,}40$ ($\text{CHCl}_3$) |
| S2 |
$2\text{-}{[2\text{-(2,4-dinitrophenyl)hidrazono]metyl}pyridin}$ |
Bột màu cam |
$69{,}69%$ |
$219 - 220^\circ\text{C}$ |
$R_f = 0{,}193$ ($\text{CHCl}_3$ : Ete dầu hỏa = $1:1$) |
Kết quả phân tích quang phổ hồng ngoại (IR)
- Vùng $2800 - 3150\text{ cm}^{-1}$: Xuất hiện các vân hấp thụ đặc trưng cho dao động hóa trị $\nu_{\text{C-H}}$ của vòng thơm (nhân benzen, pyridin) và $\text{C-H}$ liên kết đôi imin.
- Vùng $1480 - 1660\text{ cm}^{-1}$: Vân hấp thụ mạnh đặc trưng cho dao động hóa trị của liên kết imin liên hợp $\nu_{\text{C=N}}$ ($\sim 1574\text{ cm}^{-1}$ trên phổ thực nghiệm và $\sim 1566\text{ cm}^{-1}$ trên mô phỏng Gaussian đối với $\text{S1}$).
- Vùng $1400 - 1600\text{ cm}^{-1}$: Các dao động hóa trị $\nu_{\text{C=C}}$ và $\nu_{\text{C=N}}$ của hệ liên hợp vòng thơm benzen và dị vòng pyridin.
- Đặc trưng nhóm nitro của hợp chất $\text{S2}$: Xuất hiện 2 dải hấp thụ cường độ rất mạnh tại $1329\text{ cm}^{-1}$ (dao động hóa trị đối xứng $\nu_s(\text{NO}2)$) và $1508\text{ cm}^{-1}$ (dao động hóa trị bất đối xứng $\nu{as}(\text{NO}_2)$).
- Vùng $700 - 900\text{ cm}^{-1}$: Các dải dao động biến dạng ngoài mặt phẳng $\gamma_{\text{C-H}}$ của nhân pyridin và phenyl.
- So sánh với Gaussian: Tần số tính toán lý thuyết từ phần mềm Gaussian 03W có độ tương thích cao với dữ liệu thực nghiệm đo được trên máy quang phổ hồng ngoại.
Kết quả phân tích quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H-NMR}$)
-
Hợp chất S1 ($2\text{-}[(2\text{-phenylhydrazono)metyl]pyridin}$):
- $\delta = 10{,}635\text{ ppm}$ (singlet, $1\text{H}$): proton $\text{H}_9$ của nhóm $\text{-NH-}$ (chuyển dịch về trường rất yếu do hiệu ứng liên hợp rút electron).
- $\delta = 7{,}902\text{ ppm}$ (singlet, $1\text{H}$): proton $\text{H}_8$ của nhóm metin imin ($\text{-CH=N-}$).
- $\delta = 8{,}5105\text{ ppm}$ (doublet, $J = 4\text{ Hz}$, $1\text{H}$): proton $\text{H}_6$ ở vị trí ortho so với dị tử $\text{N}$ trong vòng pyridin.
- $\delta = 7{,}929\text{ ppm}$ (doublet, $J = 8\text{ Hz}$, $1\text{H}$): proton $\text{H}_4$ vòng pyridin.
- $\delta = 7{,}5105\text{ ppm}$ (doublet, $J = 8{,}5\text{ Hz}$): tín hiệu trùng nhau của $\text{H}3$ (vòng pyridin) và các proton $\text{H}{11}, \text{H}_{15}$ (ortho vòng phenyl).
- $\delta = 7{,}265\text{ ppm}$ (doublet-doublet, $J = 4\text{ và }6\text{ Hz}$, $1\text{H}$): proton $\text{H}_5$ vòng pyridin.
- $\delta = 7{,}256\text{ ppm}$ (doublet-doublet, $J = 7{,}5\text{ và }8{,}5\text{ Hz}$, $2\text{H}$): proton $\text{H}{12}, \text{H}{14}$ (meta vòng phenyl).
- $\delta = 6{,}806\text{ ppm}$ (doublet-doublet, $J = 7{,}35\text{ Hz}$, $1\text{H}$): proton $\text{H}_{13}$ (para vòng phenyl).
-
Hợp chất S2 ($2\text{-}{[2\text{-(2,4-dinitrophenyl)hidrazono]metyl}pyridin}$):
- $\delta = 11{,}812\text{ ppm}$ (singlet, $1\text{H}$): proton $\text{H}_9$ của nhóm $\text{-NH-}$ (dịch chuyển mạnh về phía trường yếu do ảnh hưởng cảm ứng và cộng hưởng rút electron cực mạnh của 2 nhóm $\text{-NO}_2$).
- $\delta = 8{,}8675\text{ ppm}$ (doublet, $J = 2{,}5\text{ Hz}$, $1\text{H}$): proton $\text{H}_{12}$ ở vị trí giữa 2 nhóm nitro trên vòng phenyl.
- $\delta = 8{,}71\text{ ppm}$ (singlet, $1\text{H}$): proton $\text{H}_8$ nhóm $\text{-CH=N-}$.
- $\delta = 8{,}649\text{ ppm}$ (doublet, $1\text{H}$): proton $\text{H}_6$ vòng pyridin.
- $\delta = 8{,}398\text{ ppm}$ (doublet-doublet, $1\text{H}$): proton $\text{H}_{15}$ vòng phenyl.
- $\delta = 8{,}089\text{ ppm}$ (doublet, $1\text{H}$): proton $\text{H}_4$ vòng pyridin.
- $\delta = 7{,}902\text{ ppm}$ (doublet, $1\text{H}$): proton $\text{H}_3$ vòng pyridin.
- $\delta = 7{,}4425\text{ ppm}$ (doublet-doublet-doublet, $1\text{H}$): proton $\text{H}_5$ vòng pyridin.
Đóng góp chính của khóa luận là đã thiết lập quy trình thực nghiệm ngắn gọn, điều kiện phản ứng êm dịu (nhiệt độ phòng, dung môi cồn) để điều chế thành công hai hợp chất hydrazon mới chứa nhân pyridin từ nguồn tiền chất $2\text{-focmylpyridin}$, đồng thời cung cấp bộ dữ liệu phổ thực nghiệm (IR, $^1\text{H-NMR}$) và phổ tính toán lượng tử làm cơ sở nhận danh cấu trúc tin cậy cho các nghiên cứu dẫn xuất pyridin tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô tổng hợp phòng thí nghiệm với lượng mẫu nhỏ ($0{,}005 - 0{,}01\text{ mol}$); hiệu suất tổng hợp của hợp chất $\text{S1}$ còn ở mức trung bình ($40{,}61%$); khóa luận chưa tiến hành khảo sát hoạt tính sinh học thực nghiệm (kháng khuẩn, kháng nấm, gây độc tế bào) trên các sản phẩm thu được.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học (dược tính) của các hợp chất $\text{S1}$ và $\text{S2}$ nhằm đánh giá khả năng ứng dụng thực tế trong y dược.
- Tiếp tục mở rộng việc xác định các từ khóa tính toán trong phần mềm hóa tính toán Gaussian để mô phỏng và dự đoán chính xác hơn các hằng số vật lý cũng như phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H-NMR}, ^{13}\text{C-NMR}$) cho các hợp chất dị vòng trước khi tiến hành tổng hợp thực nghiệm.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích đối với:
- Sinh viên đại học, học viên cao học chuyên ngành Hóa học hữu cơ, Hóa dược và Sư phạm Hóa học khi tìm hiểu về phương pháp tổng hợp các dẫn xuất hydrazon, phương pháp kết tinh - tinh chế và kỹ thuật sắc ký bản mỏng.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến việc quy kết tín hiệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H-NMR}$) của các hệ dị vòng liên hợp có dị tử nitơ và vòng thơm đa nhóm thế.
- Tài liệu tham khảo chuyên đề về ứng dụng phần mềm hóa học lượng tử (Gaussian 03W) trong mô phỏng dao động phân tử và giải đoán phổ hồng ngoại hữu cơ.
Câu hỏi thường gặp
1. Phản ứng tổng hợp hai hợp chất S1 và S2 thuộc loại phản ứng hóa học nào và diễn ra trong điều kiện gì?
Phản ứng giữa $2\text{-focmylpyridin}$ với phenylhydrazin và $2,4\text{-dinitrophenylhydrazin}$ là phản ứng ngưng tụ nucleophin giữa hợp chất chứa nhóm carbonyl và amin/hydrazin tạo liên kết imin ($\text{-C=N-}$), diễn ra trong dung môi etanol $96%$ ở điều kiện nhiệt độ phòng.
2. Hiệu suất và nhiệt độ nóng chảy của hai chất được ghi nhận cụ thể là bao nhiêu?
Hợp chất $\text{S1}$ ($2\text{-}[(2\text{-phenylhydrazono)metyl]pyridin}$) có hiệu suất phản ứng đạt $40{,}61%$, nhiệt độ nóng chảy là $175 - 175{,}9^\circ\text{C}$. Hợp chất $\text{S2}$ ($2\text{-}{[2\text{-(2,4-dinitrophenyl)hidrazono]metyl}pyridin}$) có hiệu suất đạt $69{,}69%$, nhiệt độ nóng chảy là $219 - 220^\circ\text{C}$.
3. Vì sao tín hiệu proton nhóm -NH- ($\text{H}_9$) trên phổ $^1\text{H-NMR}$ của chất S2 lại dịch chuyển về phía trường yếu hơn ($\delta = 11{,}812\text{ ppm}$) so với chất S1 ($\delta = 10{,}635\text{ ppm}$)?
Do vòng phenyl của hợp chất $\text{S2}$ có chứa hai nhóm nitro ($\text{-NO}_2$) có hiệu ứng cảm ứng âm ($-I$) và hiệu ứng liên hợp âm ($-C$) rất mạnh, làm giải tỏa mạnh mật độ electron trên nguyên tử nitơ của nhóm $\text{-NH-}$, khiến proton $\text{H}_9$ bị chắn kém hơn và dịch chuyển xa hơn về phía trường rất yếu so với hợp chất $\text{S1}$ chỉ mang vòng phenyl không thế.
4. Dấu hiệu quang phổ hồng ngoại đặc trưng nào chứng minh sự hình thành của hợp chất S2?
Trên phổ IR của $\text{S2}$, sự xuất hiện của vân hấp thụ imin liên hợp $\nu_{\text{C=N}}$ trong vùng $1480 - 1660\text{ cm}^{-1}$ cùng với hai vạch hấp thụ cường độ rất mạnh tại $1329\text{ cm}^{-1}$ (dao động hóa trị đối xứng $\nu_s(\text{NO}2)$) và $1508\text{ cm}^{-1}$ (dao động hóa trị bất đối xứng $\nu{as}(\text{NO}_2)$) là bằng chứng trực tiếp xác nhận cấu trúc tạo thành.
5. Hệ dung môi nào được tác giả sử dụng để khai triển sắc ký bản mỏng (TLC) cho từng chất?
Đối với hợp chất $\text{S1}$, tác giả sử dụng đơn dung môi cloroform ($\text{CHCl}_3$), cho giá trị $R_f = 0{,}40$. Đối với hợp chất $\text{S2}$, tác giả sử dụng hệ hỗn hợp dung môi cloroform : ete dầu hỏa với tỷ lệ thể tích $1 : 1$, cho giá trị $R_f = 0{,}193$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lưu Minh Chánh đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra khi tổng hợp thành công hai hợp chất dị vòng hydrazon mới là $2\text{-}[(2\text{-phenylhydrazono)metyl]pyridin}$ và $2\text{-}{[2\text{-(2,4-dinitrophenyl)hidrazono]metyl}pyridin}$ từ tiền chất $2\text{-focmylpyridin}$. Cấu trúc hóa học và các hằng số vật lý của các sản phẩm được xác định một cách nhất quán thông qua nhiệt độ nóng chảy, sắc ký bản mỏng, quang phổ hồng ngoại kết hợp tính toán hóa lượng tử Gaussian 03W và quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1\text{H-NMR}$. Kết quả nghiên cứu đóng góp tư liệu thực nghiệm hữu ích cho lĩnh vực hóa học các hợp chất dị vòng và tạo tiền đề thuận lợi cho các định hướng thử nghiệm hoạt tính sinh học tiếp theo.