Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cạn kiệt nguồn nhiên liệu hóa thạch và gia tăng ô nhiễm môi trường toàn cầu, việc tìm kiếm nguồn năng lượng sạch, có khả năng tái tạo là yêu cầu cấp thiết. Theo số liệu dự báo của Tập đoàn BP được tác giả trích dẫn, trữ lượng dầu mỏ đã thăm dò trên thế giới là 150 tỷ tấn, với mức tiêu thụ 3,6 tỷ tấn (năm 2003), nguồn dầu mỏ dự kiến sẽ cạn kiệt trong vòng 41 đến 50 năm nếu không phát hiện thêm các mỏ mới. Đồng thời, nguồn dầu mỏ tập trung chủ yếu tại các khu vực bất ổn chính trị (Trung Đông chiếm 2/3 trữ lượng thế giới). Tại Việt Nam, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Đề án phát triển ngành nhiên liệu sinh học đến năm 2015, tầm nhìn đến năm 2025 vào ngày 20/11/2007.

Diesel sinh học (biodiesel) là nhiên liệu thay thế tiềm năng cho dầu diesel khoáng (DO) do có nguồn gốc sinh khối tái tạo, phân hủy sinh học nhanh, điểm chớp cháy cao và giảm phát thải độc hại. Nguồn nguyên liệu tiềm năng tại Việt Nam là cây jatropha (cây cọc rào), có thể tận dụng trồng trên 9 triệu hecta đất hoang hóa, khô cằn dọc các tuyến quốc lộ mà không cạnh tranh với đất nông nghiệp lương thực. Hạt jatropha chứa 30–40% dầu (nhân chứa 46–58% dầu), thành phần axit béo chủ yếu gồm các mạch C16–C18 với hơn 75% axit béo không no (chủ yếu là axit oleic và axit linoleic). Tuy nhiên, dầu jatropha thô có chỉ số axit cao, nếu chuyển vị este trực tiếp bằng xúc tác bazơ sẽ gây ra phản ứng xà phòng hóa, làm tiêu tốn xúc tác, tạo gel, giảm hiệu suất và gây khó khăn cho việc phân tách pha glyxerin.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định gồm:

  1. Tiếp cận quy trình sản xuất diesel sinh học bằng phương pháp truyền thống; khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp từ dầu jatropha và metanol nhằm tìm ra các thông số thích hợp cho quy trình công nghệ.
  2. Khảo sát thành phần hóa học và tính chất hóa lý cơ bản của nguyên liệu dầu jatropha ban đầu (xác định chỉ số axit, độ ẩm, thành phần axit béo).
  3. Thực hiện quá trình tổng hợp diesel sinh học hai giai đoạn: giai đoạn 1 este hóa bằng xúc tác axit ($H_2SO_4$) để hạ chỉ số axit; giai đoạn 2 chuyển vị este bằng xúc tác bazơ ($NaOH$) để tạo monoalkyl este với hiệu suất cao.
  4. Đánh giá chất lượng sản phẩm diesel sinh học thu được thông qua các chỉ tiêu hóa lý: độ nhớt động học, hàm lượng cặn cacbon, điểm chớp cháy cốc hở và tỷ trọng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Hạt jatropha có nguồn gốc từ Ấn Độ, dầu jatropha do Viện Sinh học Nhiệt đới (Thành phố Hồ Chí Minh) cung cấp và cồn metanol công nghiệp.
  • Phạm vi: Nghiên cứu thực nghiệm quy mô phòng thí nghiệm tại Khoa Hóa học và Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Bà Rịa – Vũng Tàu, trong thời gian từ ngày 20/04/2012 đến ngày 10/07/2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm

Nghiên cứu dựa trên cơ chế phản ứng chuyển vị este (transesterification) giữa triglyxerit trong dầu thực vật và rượu đơn chức bậc một. Phản ứng tổng quát gồm 3 phản ứng thuận nghịch nối tiếp nhau: chuyển triglyxerit thành diglyxerit, monoglyxerit và cuối cùng tạo glyxerin cùng hỗn hợp các metyl este của axit béo. Dưới tác dụng của xúc tác bazơ ($B$), rượu phản ứng tạo anion alkoxit ($RO^-$); anion này tấn công vào nhóm cacbonyl của triglyxerit tạo hợp chất trung gian không bền, giải phóng alkyl este và anion diglyxerit, sau đó hoàn nguyên xúc tác bazơ.

Triglyxerit + ROH <==> Diglyxerit + R'COOR
Diglyxerit + ROH <==> Monoglyxerit + R'COOR
Monoglyxerit + ROH <==> Glyxerin + R'COOR

Tác giả so sánh các phương pháp điều chế diesel sinh học gồm: pha loãng, sấy nóng, cracking xúc tác, nhũ tương hóa, phương pháp siêu tới hạn và phản ứng trao đổi este sử dụng xúc tác. Về mặt xúc tác, tác giả tổng hợp dữ liệu so sánh giữa xúc tác đồng thể (axit, bazơ), xúc tác dị thể ($MgO$, $Na/NaOH/\gamma-Al_2O_3$, $Na_2CO_3/\gamma-Al_2O_3$, Amberlyst 15, HZSM-5) và xúc tác sinh học (enzym lipase). Metanol ($CH_3OH$) được lựa chọn nhờ giá thành thấp, phân cực mạnh, không tạo hỗn hợp đẳng phí với nước và metyl este tạo thành có độ chênh lệch tỷ trọng lớn so với glyxerin, thuận tiện cho việc tách pha.

Phương pháp thực nghiệm được triển khai theo quy trình công nghệ gián đoạn hai giai đoạn:

  • Tiền xử lý nguyên liệu: Sấy dầu jatropha ở 110°C trong 15 phút trên máy khuấy từ gia nhiệt để loại bỏ hoàn toàn hơi nước.
  • Phương pháp xác định chỉ số axit: Hòa tan khoảng 5g mẫu trong 50 ml hỗn hợp dung môi dietyl ete và etanol (tỷ lệ 1:1 thể tích), chuẩn độ bằng dung dịch $KOH$ 0,1 N với chỉ thị phenolphthalein đến khi xuất hiện màu hồng nhạt bền trong 30 giây. Chỉ số axit được tính theo công thức:

$$\text{Chỉ số axit} = \frac{5{,}61 \times V}{m} \quad (\text{mg KOH/g})$$

Trong đó: $5{,}61$ là số mg $KOH$ tương ứng với 1 ml dung dịch $KOH$ 0,1 N; $V$ là thể tích $KOH$ 0,1 N tiêu tốn (ml); $m$ là khối lượng mẫu thử (g).

  • Giai đoạn 1 (Este hóa hạ chỉ số axit): Tiến hành trong bình cầu 3 cổ 500 ml lắp ống sinh hàn hồi lưu và nhiệt kế, khuấy từ tốc độ 600 vòng/phút. Xúc tác là axit sunfuric đặc ($H_2SO_4$). Hỗn hợp sau phản ứng được tách pha trong phễu chiết: pha dưới (nước và xúc tác axit) được loại bỏ; pha trên (dầu và metyl este) được rửa bằng dung dịch $NaCl$ 10% để khử axit dư và sấy ở 110°C để loại cồn, nước.
  • Giai đoạn 2 (Chuyển vị este tạo diesel sinh học): Cho sản phẩm đã hạ chỉ số axit phản ứng với metanol hòa tan sẵn xúc tác kiềm ($NaOH$) ở tốc độ khuấy 600 vòng/phút. Hỗn hợp sản phẩm để lắng 15 phút phân thành 2 lớp: lớp dưới chứa glyxerin, xúc tác và metanol dư; lớp trên chứa diesel sinh học. Lớp trên được rửa bằng dung dịch axit photphoric ($H_3PO_4$) 10% để trung hòa kiềm dư, rửa lại bằng nước cất nhiều lần và sấy ở 110°C.
  • Phương pháp kiểm tra chỉ tiêu chất lượng sản phẩm:
    • Độ nhớt động học tại 40°C đo theo tiêu chuẩn ASTM D445 (TCVN 3171) bằng nhớt kế mao quản thủy tinh với công thức $\mu = C \times t$.
    • Hàm lượng cặn cacbon Conradson đo theo tiêu chuẩn ASTM D4530 (ASTM D189 / TCVN 6325).
    • Điểm chớp cháy cốc hở xác định theo tiêu chuẩn ASTM D92.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan lý thuyết

Chương này tổng hợp cơ sở lý luận về nhiên liệu khoáng, động cơ diesel và nhiên liệu sinh học. Tác giả phân tích các yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu diesel truyền thống (trị số xetan theo ASTM D613, điểm đông đặc ASTM D97, hàm lượng nước và cặn ASTM D1796, điểm sương ASTM D2500, hàm lượng nhựa thực tế ASTM D381, độ ăn mòn lá đồng ASTM D130, hàm lượng tro ASTM D482, hàm lượng lưu huỳnh ASTM D129 và độ nhớt động học ASTM D445).

Tác giả trình bày các số liệu so sánh phát thải và tính chất lý hóa giữa diesel sinh học và diesel khoáng thông qua các bảng tổng hợp trong tài liệu:

Chỉ tiêu phát thải Mức giảm phát thải của B20 (%) Mức giảm phát thải của B100 (%)
Bụi khói -12 -40
Hydrocacbon cháy không hết -20 -67
Khí cacbon monoxit (CO) -12 -48
Hydrocacbon đa vòng gây ung thư (PAH) -12 đến -60 -48 đến -75
Hợp chất nitrat polycyclic aromatics -13 đến -49 -69 đến -93
Hợp chất oxit nitơ (NOx) +3 đến +6 (tăng) +7 đến +35 (tăng)
Đặc tính nhiên liệu Nhiên liệu diesel khoáng Nhiên liệu diesel sinh học
Nhiệt trị (Btu/gal) 129,05 118,17
Độ nhớt động học ở 40°C ($mm^2/s$) 1,3 – 4,1 4,0 – 6,0
Tỷ trọng ở 15°C (lb/gal) 7,079 7,328
Hàm lượng nước và cặn cơ học (%, max) 0,05 0,05
Điểm chớp cháy (°C) 60 – 80 100 – 170
Điểm đông đặc (°C) -15 đến -5 -3 đến -12
Trị số xetan 40 – 55 48 – 65

Tác giả cũng khảo sát năng suất tỏa nhiệt của các nguồn nhiên liệu: dầu DO đạt 44,8 MJ/kg; dầu jatropha đạt 39,6 MJ/kg; dầu hạt cao su đạt 39,0 MJ/kg; dầu dừa đạt 35,3 MJ/kg; glyxerin đạt 18,3 MJ/kg và metanol đạt 18,2 MJ/kg. Ngoài ra, chương khảo sát nguồn nguyên liệu thực vật (đậu nành, cao su, bông, cải, hướng dương, sở, jatropha), mỡ động vật (cá da trơn), dầu phế thải và vi tảo; đồng thời phân tích hiệu suất phản ứng trên các hệ xúc tác ($NaOH$ đạt 100%, enzym đạt 100%, $NaOH/MgO$ đạt tối đa 94%, $Na/NaOH/\gamma-Al_2O_3$ đạt tối đa 94%, $Na_2CO_3/\gamma-Al_2O_3$ đạt tối đa 92%, $\gamma-Al_2O_3$ đạt 11,0%, Amberlyst A26 đạt 0,0%).

Chương II: Thực nghiệm

Nội dung chương trình bày chi tiết danh mục hóa chất sử dụng (NaOH >99%, KOH >82%, $H_2SO_4$ đặc, $CH_3OH$ công nghiệp, dietyl ete, $NaCl$, $H_3PO_4$, nước cất) và cấu tạo hệ thống thiết bị thực nghiệm (bình cầu 3 cổ 500 ml, sinh hàn nước, máy khuấy từ gia nhiệt, nhiệt kế, phễu chiết, buret, erlen, cốc đong).

Chương mô tả chi tiết quy trình tiến hành các dãy thí nghiệm đơn biến để khảo sát điều kiện tối ưu:

  • Khảo sát giai đoạn 1 (este hóa bằng $H_2SO_4$): Khảo sát tỷ lệ mol metanol/dầu (3/1, 4/1, 5/1, 6/1); thời gian phản ứng (60, 100, 120, 160 phút); nhiệt độ phản ứng (50, 55, 60, 65°C); nồng độ xúc tác $H_2SO_4$ (từ 0,25% đến 0,75% khối lượng dầu). Các mẫu sau phản ứng đều được kiểm tra chỉ số axit và độ nhớt.
  • Khảo sát giai đoạn 2 (chuyển vị este bằng $NaOH$): Khảo sát tỷ lệ mol metanol/dầu (3/1, 4/1, 5/1, 6/1); thời gian phản ứng (60, 80, 100, 120 phút); nhiệt độ phản ứng (50, 55, 60, 65°C); nồng độ xúc tác $NaOH$ (0,75% và 1,0% khối lượng dầu).
  • Trình bày quy trình đo kiểm chất lượng theo các bộ tiêu chuẩn: ASTM D445 (đo thời gian chảy qua mao quản nhớt kế ở 40°C), ASTM D4530 (nhiệt phân 5g mẫu trong chén sứ có 2 hạt thủy tinh để xác định khối lượng cặn than Conradson) và ASTM D92 (xác định điểm chớp cháy cốc hở).

Chương III: Kết quả và thảo luận

Chương tập trung đánh giá các thông số thực nghiệm và tính chất sản phẩm thu được:

  • Đánh giá tính chất dầu hạt jatropha nguyên liệu: Phân tích chỉ số axit ban đầu, hàm lượng nước và thành phần axit béo chính của dầu jatropha trước khi xử lý.
  • Thảo luận ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ ở giai đoạn este hóa: Tác động của tỷ lệ mol metanol/dầu, nhiệt độ, thời gian và nồng độ axit $H_2SO_4$ đến mức độ suy giảm chỉ số axit và độ nhớt của dầu jatropha bán thành phẩm.
  • Thảo luận ảnh hưởng của các yếu tố ở giai đoạn chuyển vị este: Đánh giá độ chuyển hóa của triglyxerit và hiệu suất thu hồi metyl este (diesel sinh học) theo tỷ lệ mol tác chất, thời gian tiếp xúc pha, nhiệt độ phản ứng và lượng xúc tác kiềm $NaOH$.
  • Đánh giá chất lượng sản phẩm diesel sinh học: Tổng hợp kết quả đo độ nhớt động học, hàm lượng cặn cacbon và điểm chớp cháy cốc hở của sản phẩm cuối cùng; đối chiếu trực tiếp với khung tiêu chuẩn ASTM D6751 và TCVN 7717:07.

Chương IV: Kết luận

Tổng hợp các kết luận thực nghiệm về tính khả thi của quy trình công nghệ hai giai đoạn và đề xuất định hướng phát triển sản xuất.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xác lập và kiểm chứng quy trình công nghệ tổng hợp diesel sinh học từ dầu jatropha qua hai giai đoạn trong điều kiện phòng thí nghiệm. Các kết quả cụ thể bao gồm:

Chỉ tiêu chất lượng của Diesel sinh học (B100) Yêu cầu theo TCVN 7717:07 / ASTM D6751 Phương pháp thử nghiệm
Hàm lượng este (% khối lượng) Tối thiểu 96,5 EN 14103
Khối lượng riêng tại 15°C ($kg/m^3$) 860 – 900 ASTM D1298 / TCVN 6954
Điểm chớp cháy cốc kín (°C) Tối thiểu 130 (ASTM D6751 quy định min 93 / min 130) ASTM D93 / TCVN 2693
Nước và cặn lắng (% thể tích) Tối đa 0,05 ASTM D2709 / TCVN 7757
Độ nhớt động học tại 40°C ($mm^2/s$) 1,9 – 6,0 ASTM D445 / TCVN 3171
Tro sulfat (% khối lượng) Tối đa 0,02 ASTM D874 / TCVN 2698
Hàm lượng lưu huỳnh (% khối lượng) Tối đa 0,05 (TCVN) / 0,0015–0,05 (ASTM) ASTM D5453 / TCVN 6701
Độ ăn mòn lá đồng (ở 50°C trong 3 giờ) Loại No. 1 ASTM D130 / TCVN 2694
Trị số xetan Tối thiểu 47 ASTM D613 / TCVN 7630
Cặn cacbon Conradson (% khối lượng) Tối đa 0,05 ASTM D4530
Trị số axit (mg KOH/g) Tối đa 0,5 ASTM D664 / TCVN 6325
Hàm lượng glyxerin tự do (% khối lượng) Tối đa 0,02 ASTM D6584
Hàm lượng glyxerin tổng (% khối lượng) Tối đa 0,24 ASTM D6584
Hàm lượng photpho (% khối lượng) Tối đa 0,001 ASTM D4951
Nhiệt độ cất 90% thu hồi (°C) Tối đa 360 ASTM D1160

Đóng góp của đồ án:

  • Giải quyết được trở ngại kỹ thuật của dầu jatropha thô có chỉ số axit cao bằng việc áp dụng quy trình tiền este hóa bằng xúc tác axit $H_2SO_4$ trước khi chuyển vị este bằng xúc tác kiềm $NaOH$, ngăn chặn triệt để hiện tượng tạo bọt xà phòng và đông đặc khối phản ứng.
  • Đưa ra các mốc thông số thực nghiệm về tỷ lệ mol tác chất, nhiệt độ, thời gian và nồng độ xúc tác cho cả hai giai đoạn phản ứng ở quy mô phòng thí nghiệm.
  • Chứng minh tính phù hợp của sản phẩm diesel sinh học từ dầu jatropha thông qua việc kiểm tra các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng (độ nhớt, cặn cacbon, điểm chớp cháy) đạt giới hạn quy định của tiêu chuẩn quốc gia TCVN 7717:07 và tiêu chuẩn quốc tế ASTM D6751.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Toàn bộ quá trình khảo sát được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm gián đoạn (theo mẻ) trong bình phản ứng thủy tinh dung tích nhỏ (500 ml), chưa vận hành theo phương thức liên tục nên năng suất và độ ổn định khi mở rộng quy mô công nghiệp chưa được khảo sát.
  • Việc sử dụng xúc tác đồng thể ($H_2SO_4$ và $NaOH$) đòi hỏi nhiều công đoạn rửa bằng dung dịch muối ($NaCl$), axit photphoric ($H_3PO_4$) và nước cất, phát sinh lượng nước thải cần xử lý và không tái sử dụng được chất xúc tác.
  • Phạm vi kiểm tra chất lượng sản phẩm trong điều kiện phòng thí nghiệm mới tập trung vào các chỉ tiêu vật lý chính (độ nhớt động học, cặn cacbon, điểm chớp cháy cốc hở, chỉ số axit); chưa thực hiện đầy đủ các phép phân tích chuyên sâu như độ ổn định oxy hóa tại 110°C (EN 14112), hàm lượng glyxerin tự do/glyxerin tổng (ASTM D6584) và thử nghiệm vận hành trên động cơ thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Nghiên cứu ứng dụng các hệ xúc tác dị thể rắn ($NaOH/MgO$, $Na/NaOH/\gamma-Al_2O_3$) hoặc xúc tác sinh học enzym lipase mang trên chất mang xốp nhằm đơn giản hóa khâu rửa sản phẩm, tái sinh xúc tác và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
  • Thiết kế và thử nghiệm hệ thống thiết bị phản ứng chuyển vị este hoạt động liên tục.
  • Khảo sát sâu hơn về giống cây jatropha, điều kiện thổ nhưỡng, phương pháp thu hoạch và công nghệ ép chiết xuất dầu nhằm ổn định chất lượng nguyên liệu đầu vào.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành:

  • Công nghệ Kỹ thuật Hóa học
  • Kỹ thuật Hóa dầu và Lọc - Hóa dầu
  • Công nghệ Môi trường và Kỹ thuật Năng lượng tái tạo

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng bao gồm:

  • Quy trình thực nghiệm xử lý dầu thực vật có chỉ số axit cao thông qua phản ứng este hóa axit trước khi chuyển vị este kiềm.
  • Phương pháp luận khảo sát ảnh hưởng đơn biến của các thông số công nghệ (tỷ lệ mol, nhiệt độ, thời gian, nồng độ xúc tác) trong tổng hợp hữu cơ - hóa dầu.
  • Quy trình phân tích chỉ số axit bằng phương pháp chuẩn độ và các bước thực hành kiểm tra tính chất nhiên liệu theo hệ thống tiêu chuẩn ASTM (ASTM D445, ASTM D4530, ASTM D92) và TCVN.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao quy trình tổng hợp diesel sinh học từ dầu jatropha trong đồ án phải tiến hành qua hai giai đoạn riêng biệt?
Dầu hạt jatropha thô có hàm lượng axit béo tự do và chỉ số axit cao. Nếu tiến hành chuyển vị este trực tiếp bằng xúc tác bazơ ($NaOH$), axit béo tự do sẽ phản ứng với kiềm tạo xà phòng. Hiện tượng này làm tiêu tốn lượng xúc tác, tăng độ nhớt, tạo gel và gây cản trở nghiêm trọng quá trình phân tách pha giữa metyl este và glyxerin. Do đó, giai đoạn 1 sử dụng xúc tác axit $H_2SO_4$ để este hóa chuyển axit béo tự do thành este nhằm hạ chỉ số axit; sau đó giai đoạn 2 mới dùng xúc tác kiềm $NaOH$ để chuyển vị este hóa toàn bộ triglyxerit với hiệu suất cao.

2. Nhiệt độ phản ứng trong các thí nghiệm chuyển vị este với metanol được khống chế trong khoảng nào và vì sao?
Nhiệt độ phản ứng được khảo sát trong khoảng từ 50°C đến 65°C. Phản ứng không tiến hành vượt quá 65°C ở áp suất khí quyển vì nhiệt độ sôi của metanol là 64,7°C; nếu nhiệt độ quá cao, metanol sẽ hóa hơi mạnh, làm giảm nồng độ tác chất trong pha lỏng và gây áp lực lên hệ thống ngưng tụ.

3. Tác giả đã dùng những hóa chất nào để xử lý và làm sạch sản phẩm sau mỗi giai đoạn phản ứng?
Sau giai đoạn este hóa (giai đoạn 1), pha dầu được rửa nhiều lần bằng dung dịch $NaCl$ 10% để loại bỏ axit sunfuric dư rồi sấy ở 110°C để đuổi nước và metanol dư. Sau giai đoạn chuyển vị este (giai đoạn 2), lớp diesel sinh học phía trên được rửa bằng dung dịch axit photphoric ($H_3PO_4$) 10% để trung hòa kiềm và xà phòng dư, sau đó rửa nhiều lần bằng nước cất và sấy ở 110°C.

4. Khí phát thải của động cơ sử dụng diesel sinh học nguyên chất (B100) thay đổi như thế nào so với khi dùng dầu diesel khoáng?
Theo bảng số liệu trong đồ án, B100 giúp giảm mạnh các chất phát thải độc hại: giảm 40% bụi khói, giảm 67% hydrocacbon cháy không hết, giảm 48% khí CO, giảm từ 48% đến 75% hydrocacbon đa vòng gây ung thư và giảm từ 69% đến 93% hợp chất nitrat polycyclic aromatics. Tuy nhiên, hàm lượng oxit nitơ ($NO_x$) trong khí thải tăng từ 7% đến 35%.

5. Công thức xác định chỉ số axit của mẫu dầu trong đồ án được thiết lập như thế nào?
Chỉ số axit được xác định bằng phương pháp chuẩn độ lượng mẫu thử ($m$, tính bằng gam) đã hòa tan trong 50 ml hỗn hợp dietyl ete : etanol (tỷ lệ 1:1) bằng dung dịch $KOH$ 0,1 N với thể tích tiêu tốn là $V$ (ml). Công thức tính là:

$$\text{Chỉ số axit} = \frac{5{,}61 \times V}{m} \quad (\text{mg KOH/g})$$

Trong đó hằng số $5{,}61$ là số miligam $KOH$ có trong 1 ml dung dịch $KOH$ 0,1 N.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hồng Ngọc đã nghiên cứu tổng hợp diesel sinh học từ nguồn dầu hạt jatropha và cồn metanol bằng phương pháp truyền thống qua hai giai đoạn este hóa xúc tác axit và chuyển vị este xúc tác kiềm. Công trình đã khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ gồm tỷ lệ mol metanol/dầu, thời gian phản ứng, nhiệt độ và nồng độ chất xúc tác đến hiệu quả chuyển hóa. Sản phẩm diesel sinh học thu được đáp ứng các chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng về độ nhớt, cặn cacbon và điểm chớp cháy theo hệ thống tiêu chuẩn ASTM D6751 và TCVN 7717:07, khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của dầu jatropha trong phát triển nhiên liệu sạch.