Luận văn thạc sĩ về nghiên cứu biodiesel từ dầu hạt cao su

Đề tài khảo sát biodiesel từ dầu hạt cao su: Thực nghiệm và ... với dữ liệu thực nghiệm, giải pháp cụ thể cho bài toán thực tế khoa học

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa dầu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

119
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về biodiesel

Biodiesel, hay còn gọi là diesel sinh học, là một loại nhiên liệu tái tạo có nguồn gốc từ dầu thực vật hoặc mỡ động vật. Thành phần chính của biodiesel là các methyl ester của axit béo (FAMEs). Sự phát triển của biodiesel bắt nguồn từ nhu cầu giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tìm kiếm nguồn năng lượng thay thế cho nhiên liệu hóa thạch. Theo thống kê, sản lượng biodiesel toàn cầu đang gia tăng, với nhiều quốc gia nghiên cứu và sản xuất biodiesel từ các nguồn nguyên liệu khác nhau. Dầu hạt cao su, một trong những nguồn nguyên liệu tiềm năng, đang được nghiên cứu để sản xuất biodiesel. Việc sử dụng biodiesel không chỉ giúp giảm khí thải độc hại mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

1.1. Định nghĩa và tính chất của biodiesel

Biodiesel là một loại nhiên liệu lỏng có màu vàng nhạt đến vàng nâu, không hòa tan trong nước và có mùi nhẹ. Tính chất vật lý của biodiesel như độ nhớt, khối lượng riêng và nhiệt trị rất quan trọng trong việc đánh giá chất lượng nhiên liệu. Biodiesel có khả năng tự cháy tốt và ít gây ô nhiễm hơn so với diesel truyền thống. Tuy nhiên, tính chất của biodiesel phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu sử dụng, với các axit béo no và không no có ảnh hưởng lớn đến các thông số như trị số cetane và độ bền oxy hóa.

II. Nghiên cứu biodiesel từ dầu hạt cao su

Nghiên cứu này tập trung vào việc sản xuất biodiesel từ dầu hạt cao su bằng hai phương pháp: siêu tới hạn và xúc tác truyền thống. Dầu hạt cao su được lựa chọn do tính khả thi và tiềm năng của nó trong việc sản xuất biodiesel. Các thông số vật lý của biodiesel được xác định thông qua các phép đo thực nghiệm, từ đó xây dựng mô hình tính toán lý thuyết. Kết quả cho thấy rằng các thông số như trị số cetane, độ nhớt và nhiệt trị có sự tương quan chặt chẽ với thành phần axit béo trong dầu hạt cao su.

2.1. Phương pháp sản xuất biodiesel

Hai phương pháp chính được áp dụng trong nghiên cứu này là phương pháp siêu tới hạn và phương pháp xúc tác truyền thống. Phương pháp siêu tới hạn cho phép sản xuất biodiesel với hiệu suất cao hơn và thời gian ngắn hơn so với phương pháp truyền thống. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định các thông số như tỷ lệ mol methanol/dầu, nhiệt độ phản ứng và thời gian phản ứng. Kết quả cho thấy rằng phương pháp siêu tới hạn có thể tạo ra biodiesel với chất lượng tốt hơn, đồng thời giảm thiểu lượng chất thải trong quá trình sản xuất.

III. Tính toán tính chất biodiesel

Việc tính toán các tính chất vật lý của biodiesel từ dầu hạt cao su được thực hiện dựa trên các phương trình lý thuyết đã được công bố. Các thông số như trị số cetane, độ nhớt, khối lượng riêng và nhiệt trị được dự đoán với độ chính xác cao. Kết quả tính toán cho thấy rằng trị số cetane và độ nhớt tăng khi khối lượng mol phân tử tăng, trong khi khối lượng riêng có xu hướng giảm. Sự tương quan giữa các thông số này giúp đánh giá chất lượng biodiesel và khả năng vận hành của động cơ đốt trong.

3.1. Đánh giá và so sánh kết quả

Kết quả thực nghiệm được so sánh với các giá trị lý thuyết để đánh giá độ chính xác của mô hình tính toán. Sai số trung bình tuyệt đối cho các thông số vật lý như trị số cetane, độ nhớt, khối lượng riêng và nhiệt trị lần lượt là 5,95%, 2,57%, 0,11% và 0,21%. Sự tương đồng giữa kết quả thực nghiệm và lý thuyết cho thấy tính khả thi của việc sử dụng dầu hạt cao su trong sản xuất biodiesel, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới cho các nguồn nguyên liệu tái tạo khác.

IV. Ứng dụng và giá trị thực tiễn

Biodiesel từ dầu hạt cao su không chỉ có tiềm năng trong việc thay thế nhiên liệu hóa thạch mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Việc sử dụng biodiesel giúp giảm thiểu khí thải độc hại và ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, nghiên cứu này còn mở ra cơ hội cho việc phát triển công nghệ sản xuất biodiesel từ các nguồn nguyên liệu tái tạo khác, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành năng lượng. Các kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trong thực tiễn để cải thiện quy trình sản xuất biodiesel và nâng cao chất lượng sản phẩm.

4.1. Tác động đến môi trường

Việc sử dụng biodiesel từ dầu hạt cao su có thể giảm thiểu lượng khí thải độc hại như CO, NOx và SOx. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng không khí mà còn góp phần vào việc giảm thiểu hiệu ứng nhà kính. Sự chuyển đổi sang sử dụng biodiesel là một bước tiến quan trọng trong việc hướng tới một nền kinh tế xanh và bền vững.

09/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1.TỔNG QUAN VỀ BIODIESEL 1. Các nguồn nguyên liệu sản xuất Biodiesel 1. Định nghĩa và tính chất của biodiesel 1. Biodiesel Biodiesel còn được gọi diesel sinh học là nhiên liệu diesel cho động cơ với thành phần chính là các methyl ester của các axit béo (FAMEs) do đó tên chính xác của biodiesel sẽ là FAMEs biodiesel.

Biodiesel được sản xuất từ dầu thực vật hay mỡ động vật, do quá trình chuyển hóa hóa học tran-este (tranesteification) với methanol (hay methanolysis [1]). Sự phổ biến của biodiesel bắt nguồn từ thực tế nó có thể tái sinh được, có thể sản xuất bằng mô hình nhỏ, và khi được sử dụng cho động cơ diesel sẽ giảm lượng khí thải độc hại (như carbon monoxide (CO), hydrocacbon không cháy, nitrogen oxides (NOx), và sulfur oxides (SOx)), sự ô nhiễm toàn cầu hay khí gây hiệu ứng nhà kính (carbon dioxide) [1]. Do đó theo mô tả của Biểu đồ 1.1, sự tăng trưởng lượng FAMEs biodiesel sản xuất của các nước và thế giới [2]. Biểu đồ sự tăng trưởng lượng FAMEs biodiesel sản xuất của các nước và thế giới 1 Biodiesel được bắt đầu sản xuất vào khoảng giữa năm 1800, lúc đó người ta chuyển hóa triglyceride trong dầu thực vật để thu glycerine dùng làm xà phòng, còn các sản phẩm phụ là methyl hay ethyl este được gọi chung là biodiesel.

Ngày 10/8/1893 Rudolf Diesel đã thử nhiên liệu biodiesel trên động cơ lần đầu tiên ở Augsburg nước Đức. Để ghi nhớ sự kiện này, ngày 10/8 hằng năm bắt đầu từ năm 2002 được chọn là ngày kỉ niệm dầu biodiesel (Internetional Biodiesel Day). Năm 1912, cũng chính Rudolf Diesel đã dự báo: “Hiện nay, việc dùng dầu thực vật cho nhiên liệu động cơ có thể không quan trọng, nhưng trong tương lai, những loại dầu như thế chắc chắn sẽ có giá trị không thua gì các sản phẩm nhiên liệu từ dầu mỏ và than đá” [3]. Năm 1900 tại Hội chợ thế giới tổ chức tại Pari, động cơ dùng dầu Biodiesel chế biến từ dầu phụng (lạc) đã được biểu diễn.

Trong những năm của thập kỷ 90, Pháp đã triển khai sản xuất biodiesel từ dầu hạt cải. Và được dùng ở dạng B5 (5% biodiesel với 95% diesel) và B30 (30% biodiesel trộn với 70% diesel). Lần đầu tiên biodiesel được báo cáo vào năm 1981 ở Nam Phi và sau đó là ở Áo, Đức, New Zealand năm 1982. Tại Áo năm 1985 đã có một xưởng nhỏ sản xuất biodiesel từ dầu cải.

Năm 1990 Hiệp hội nông dân Áo đã thương mại hóa sản phẩm biodiesel lần đầu tiên. Cũng trong năm này sau khi chạy thử thành công trên quy mô lớn, các nhà sản xuất phương tiện vận tải như John Deer, Massey-Feguson, Mercedes đã thừa nhận việc có thể sử dụng biodiesel cho động cơ. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc giới thiệu biodiesel với thị trường tiêu thụ. Năm 1996 các xưởng sản xuất biodiesel với quy mô công nghiệp được xây dựng ở Pháp, Đức đánh dấu sự phát triển của một ngành công nghiệp trẻ [4].

Tình hình hiện nay, giá nhiên liệu từ hóa thạch ngày càng bất ổn do tình hình chính trị, khai thác quá mức dẫn đến cạn kiệt và vấn đề ô nhiễm môi trường đang được quan tâm cải thiện, thì nguồn nhiên liệu tái tạo như biodiesel là nhu cầu thiết thực của nhân loại và giải pháp góp phần giải quyết các vấn đề về năng lượng. Nhìn chung FAMEs biodiesel là một loại nhiên liệu tương đối mới nhưng khá tiềm năng do đó đã được sản xuất rộng rãi trên toàn cầu với đa đạng các nguồn nguyên liệu (chất béo động 2 vật hay dầu thực vật từ các loài thực vật khác nhau…). Tác giả Knothe [1] trong một bài báo của mình đã đưa ra một vài thống kê về nguồn nguyên liệu: - Dầu đậu tương ở USA, - Hạt cải dầu (canola) ở Bắc Âu và Canada, - Dầu cọ và dầu dừa ở vùng nhiệt đới châu Á và Thái Bình Dương, - Tallow (mỡ bò) và lard (mỡ heo) ở Australia và New Zealand, và dầu mỡ thừa ở Japan. Tính chất của biodiesel Biodiesel là chất lỏng có màu vàng nhạt đến vàng nâu, hoàn toàn không trộn lẫn với nước, có mùi nhẹ, bền.

Biodiesel sôi ở nhiệt độ cao khoảng từ 150oC hay 302oF), áp suất hơi thấp, trọng lượng riêng khoảng 0,86g/cm3, không độc hại, độ nhớt tương đương với dầu diesel thông thường. Biodiesel tồn trữ tốt trong môi trường container ở nhiệt độ từ 10oC đến 49oC [3]. Biodiesel có khả năng đóng vai trò chất khử đối với đồng, chì thiếc, kẽm…do đó người ta không dùng các kim lọai trên cũng như hợp kim của chúng làm bồn chứa. Nhôm, thép, polymer hoặc tefflon thường được sử dụng làm vật liệu tồn trữ và vận chuyển biodiesel.

Biodiesel là một dung môi hữu cơ tốt hơn diesel. Nó gây ảnh hưởng khi tiếp xúc với các bề mặt sơn, vecni… hoặc làm thoái hóa cao su thiên nhiên. Biodiesel chứa từ 10-11% oxy do đó quá trình cháy xảy ra hoàn toàn và ít gây tiếng ồn. Một trong những tính chất quan trọng của biodiesel có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của động cơ là tính chất nhiệt độ thấp.

Ở nhiệt độ thấp biodiesel có thể kết tinh hoặc đông đặc, tách ra làm tắc nghẽn lưới lọc và đầu phun của động cơ đặc biệt vào mùa đông. Người ta giải quyết vấn đề này bằng cách pha loãng với diesel dầu mỏ, thêm chất phụ gia hoặc este mạch nhánh… Tính chất của biodiesel phụ thuộc rất nhiều vào thành phần của nguyên liệu sử dụng như khả năng tự cháy, nhiệt trị, độ bền oxy hóa và độ nhớt.1 trình bày sự ảnh hưởng của nguồn gốc nguyên liệu đến một số tính chất của biodiesel [3]. Ảnh hưởng của nguyên liệu đến tính chất của biodiesel Điểm Độ Nhiệt Điểm Điểm Nguyên Trị số chớp Tỷ trọng nhớt trị đục chảy liệu cetane cháy (kg/l) (cSt) (MJ/kg) (oC) (oC) (oC) Đậu phộng 4,9 54 33,6 5 - 176 0,883 Đậu nành 4,5 45 33,5 1 -7 178 0,885 Dầu cọ 5,7 62 33,5 13 - 164 0,880 Diesel 3,06 50 43,8 - -16 76 0,855 B20 3,2 51 43,2 - -16 128 0,859 Mỗi loại dầu, mỡ có thành phần và hàm lượng axit béo khác nhau, các axit béo no như C14:0, C16:0, C18:0 cho biodiesel có trị số cetane, độ bền oxy hóa cao hơn nhưng điểm đục, điểm chảy và độ nhớt cũng cao nên dễ bị kết tinh, không bền trong môi trường lạnh. Ngược lại, các axit béo không no dễ bị oxy hóa nhưng bền hơn trong môi trường lạnh.

Chiều dài mạch hydrocacbon của biodiesel tăng và thẳng thì trị số cetane tăng. Độ nhớt tăng khi chiều dài mạch hydrocacbon của biodiesel và mức độ no tăng. Nối đôi trong mạch hydrocacbon của biodiesel tăng thì độ nhớt giảm. Những nghiên cứu gần đây cho thấy mỡ động vật là nguyên liệu thích hợp nhất để làm nguyên liệu sản xuất biodiesel vì thành phần có hàm lượng axit oleic cao do đó biodiesel có tính ổn định, phù hợp với những nước có khí hậu lạnh.

Triglyceride và diglyceride nếu có trong biodiesel do quá trình sản xuất sẽ làm tăng độ nhớt, tạo ra cặn khi bị đốt cháy. Nhóm -OH trong glycerine hoặc monoglyceride khi phản ứng với hợp kim chứa crom hoặc kim lọai sẽ ăn mòn vòng xi hoặc vòng piston làm bằng crom có trong động cơ. Hydroperoxit nếu có trong biodiesel rất dễ bị oxy hóa thành andehit và axit cũng như gây ra quá trình polymer tạo thành nhựa hoặc cặn không tan [5]. 4 Biodiesel có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí do đó biodiesel có nguồn gốc từ dầu mỡ động vật bền hơn từ thực vật.

Khả năng này được đánh giá thông qua chỉ số peroxit. Trong dầu mỡ động thực vật thường có sẵn một số chất chống oxy hóa như vitamin E (tocopherol). Nếu lượng các chất này ít đi thì quá trình oxy hóa sẽ xảy ra rất nhanh. Người ta nhận thấy rằng, chỉ số peroxit tăng tỷ lệ với số nối đôi.

Trong quá trình sản xuất để làm giảm lượng glycerine tổng đáp ứng yêu cầu của các tiêu chuẩn, người ta thường chưng cất lại biodiesel. Gerpen cho rằng điều này sẽ làm cho biodiesel có chỉ số peroxit cao hơn do các chất chống oxy hóa tự nhiên bị mất đi [5]. Các nguồn nguyên liệu Tính chất của biodiesel phụ thuộc vào thành phần và cấu trúc của các loại axit béo [6], với các nguồn nguyên liệu khác nhau thì tính chất và chất lượng của biodiesel cũng khác nhau, ví dụ: dầu biodiesel từ dầu dừa, cọ có nhiệt độ đông đặc thấp nhưng độ bền oxy hóa cao hơn so với dầu thu được từ dầu cải và dầu hướng dương bởi vì độ bão hòa của lipit càng cao thì nhiệt độ đông đặc càng thấp và độ oxy hóa càng kém. Các loại nguyên liệu sản xuất biodiesel có rất nhiều và phong phú theo từng vùng miền từng quốc gia, tùy theo tính chất của mỗi loại nguyên liệu mà ta phân loại nguyên liệu thành bốn dạng như sau: - Dầu thực vật ăn được từ các loại hạt như hạt hướng dương, hạt cải, dầu dừa, hạt đậu nành, tảo….

- Mỡ thải đã qua sử dụng - Mỡ động vật như mỡ bò, mỡ lợn, mỡ cá… - Dầu thực vật không ăn được có nguồn gốc từ dầu hạt cao su, Jatropha… 1. Trên Thế Giới Hiện nay, trên thế giới có khoảng 50 quốc gia có nghiên cứu và tiến hành sử dụng nhiên liệu sinh học, theo dự báo của các chuyên gia năng lượng thì đến năm 2025, thế giới sẽ sử dụng khoảng 12% nhiên liệu sinh học trong toàn bộ nhu cầu năng lượng và đến năm 2020, EU (liên minh Châu Âu) sẽ sử dụng 20% nhiên liệu sinh học. 5 Ngoài ra, các nước APEC (diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á-Thái Bình Dương) đã chọn nhiên liệu sinh học thay thế cho nhiên liệu hóa thạch trong tương lai và diễn đàn hợp tác Đông Á–Mỹ Latinh (FEALAC) cũng bàn đến các nội dung liên quan đến việc sản xuất và sử dụng nhiên liệu sinh học. Tình hình sản xuất Biodiesel trên thế giới ngày càng tăng từ năm 2000 đến 2008 trong đó châu Âu đứng đầu thế giới về sản xuất và tiêu thụ biodiesel với hơn 200 nhà máy, Mỹ trở thành quốc gia có thị trường tiêu thụ biodiesel đứng đầu thế giới.

Tùy theo điều kiện tài nguyên có sẵn và điều kiện cụ thể của mỗi quốc gia và vùng miền mà việc sản xuất và sử dụng nhiên liệu sinh học được phổ biến và sử dụng rộng rãi. Điều kiện ở châu Âu, cây cải dầu và dầu đậu nành là loại cây được ứng dụng nghiên cứu sản xuất biodiesel nhiều nhất với lượng dầu từ 40-50%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu biodiesel từ dầu hạt cao su: Thực nghiệm và tính toán tính chất" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình sản xuất biodiesel từ dầu hạt cao su, một nguồn nguyên liệu tiềm năng cho năng lượng tái tạo. Nghiên cứu này không chỉ trình bày các phương pháp thực nghiệm mà còn phân tích các tính chất của biodiesel, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về lợi ích và ứng dụng của loại nhiên liệu này trong bối cảnh hiện nay. Việc sử dụng biodiesel từ dầu hạt cao su không chỉ góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành năng lượng.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến biodiesel, hãy tham khảo bài viết "Nghiên cứu tổng hợp biodiesel từ dầu hạt cao su trên xúc tác cao biến tính", nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về các phương pháp tổng hợp biodiesel khác nhau. Ngoài ra, bài viết "Tối ưu quy trình sản xuất biodiesel B100 từ dầu trẩu" cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về quy trình sản xuất biodiesel từ một nguồn nguyên liệu khác. Cuối cùng, bài viết "Nghiên cứu xúc tác carbon từ bã tảo để chuyển hóa dầu lanh thành biokerosen" sẽ mở rộng thêm kiến thức về các loại nhiên liệu sinh học và công nghệ chuyển hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết về lĩnh vực năng lượng tái tạo và biodiesel.