Luận văn: Ảnh hưởng thức ăn, mật độ đến ấu trùng cua biển Scylla serrata

Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của thức ăn và mật độ đến tỷ lệ sống, thời gian biến thái của ấu trùng cua biển (Scylla serrata) nhằm tối ưu quy trình.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kỹ thuật ương giống cua biển Scylla serrata hiệu quả

Cua biển Scylla serrata là một đối tượng nuôi trồng thủy sản có giá trị kinh tế cao, được thị trường trong và ngoài nước ưa chuộng. Tuy nhiên, nguồn giống tự nhiên ngày càng cạn kiệt do khai thác quá mức, đặt ra yêu cầu cấp thiết cho việc phát triển kỹ thuật ương giống cua biển nhân tạo. Quy trình sản xuất giống cua biển trải qua nhiều giai đoạn phức tạp, trong đó giai đoạn ấu trùng từ Zoea đến Megalopa được xem là then chốt và có tỷ lệ hao hụt cao nhất. Ấu trùng ở giai đoạn này rất nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường và đặc biệt phụ thuộc vào nguồn dinh dưỡng ấu trùng cung cấp. Việc kiểm soát và tối ưu hóa các yếu tố đầu vào như thức ăn và mật độ ương không chỉ quyết định đến tỷ lệ sống của ấu trùng cua mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng con giống và hiệu quả kinh tế của toàn bộ vụ nuôi. Một quy trình ương nuôi hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp khoa học giữa việc lựa chọn thức ăn phù hợp với từng giai đoạn phát triển và việc duy trì mật độ thả nuôi hợp lý để giảm thiểu cạnh tranh và hiện tượng ăn thịt lẫn nhau, đồng thời đảm bảo quản lý môi trường nước ổn định.

1.1. Tầm quan trọng của sản xuất giống cua biển nhân tạo

Sản xuất giống nhân tạo cua biển Scylla serrata đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc chủ động nguồn cung con giống chất lượng cao, giảm sự phụ thuộc vào khai thác tự nhiên. Điều này không chỉ góp phần bảo vệ nguồn lợi thủy sản ven bờ mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành nuôi cua thương phẩm. Một quy trình ương nuôi ấu trùng cua biển thành công giúp cung cấp cua bột đồng đều về kích thước, sạch bệnh, có sức đề kháng tốt, từ đó nâng cao năng suất và lợi nhuận cho người nuôi. Việc làm chủ công nghệ sản xuất giống còn mở ra cơ hội xuất khẩu con giống, khẳng định vị thế của ngành thủy sản Việt Nam.

1.2. Các giai đoạn phát triển then chốt của ấu trùng cua

Vòng đời của cua biển trải qua hai giai đoạn ấu trùng chính là Zoea và Megalopa. Giai đoạn Zoea bao gồm 5 giai đoạn nhỏ (Zoea 1 đến Zoea 5), ấu trùng sống trôi nổi, có tính hướng quang mạnh và nhu cầu dinh dưỡng rất đặc thù. Kích thước miệng của Zoea còn nhỏ nên chúng chỉ có thể tiêu thụ các loại mồi sống có kích thước phù hợp như luân trùng Brachionus hay tảo. Sau khoảng 17-20 ngày, Zoea 5 biến thái thành giai đoạn Megalopa. Ở giai đoạn này, ấu trùng đã có hình dạng gần giống cua trưởng thành, có càng và chân bò phát triển, bắt đầu chuyển sang lối sống bò đáy và có tập tính ăn thịt lẫn nhau rất rõ rệt. Hiểu rõ đặc điểm của từng giai đoạn là yếu tố tiên quyết để xây dựng chế độ chăm sóc, dinh dưỡng và quản lý phù hợp.

II. Vượt qua thách thức Tỷ lệ sống ấu trùng cua biển rất thấp

Quy trình ương nuôi ấu trùng cua biển phải đối mặt với nhiều thách thức, trong đó tỷ lệ sống thấp là rào cản lớn nhất. Tỷ lệ hao hụt có thể lên đến hơn 90% từ giai đoạn Zoea 1 đến khi thành cua bột. Nguyên nhân chính xuất phát từ hai nhóm vấn đề cốt lõi: dinh dưỡng và mật độ. Về dinh dưỡng, ấu trùng cua đòi hỏi nguồn thức ăn giàu axit béo không no mạch dài (HUFA), protein và các vi chất thiết yếu khác. Việc chỉ sử dụng một loại thức ăn tự nhiên như nauplii Artemia có thể không đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng đa dạng, trong khi thức ăn nhân tạo lại khó được ấu trùng chấp nhận và dễ gây ô nhiễm nước. Về mật độ, việc duy trì mật độ ương quá cao nhằm tối đa hóa sản lượng lại dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Sự cạnh tranh về không gian và thức ăn tăng cao, chất thải tích tụ nhanh chóng làm suy giảm chất lượng nước, tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển. Đặc biệt, ở giai đoạn Megalopa, mật độ cao là nguyên nhân trực tiếp gây ra hiện tượng ăn thịt lẫn nhau, làm sụt giảm nghiêm trọng tỷ lệ sống của ấu trùng cua.

2.1. Vấn đề dinh dưỡng và lựa chọn thức ăn phù hợp cho ấu trùng

Thách thức lớn nhất về dinh dưỡng ấu trùng là tìm ra loại thức ăn vừa phù hợp với kích thước miệng của từng giai đoạn, vừa đảm bảo giá trị dinh dưỡng cao và dễ tiêu hóa. Ở giai đoạn Zoea đầu, ấu trùng cần mồi sống di chuyển chậm như tảo Chaetocerosluân trùng Brachionus. Khi lớn hơn, chúng có thể ăn nauplii Artemia. Tuy nhiên, chất lượng Artemia không ổn định và chi phí sản xuất cao. Việc chuyển sang thức ăn nhân tạo gặp khó khăn do ấu trùng chưa có hệ enzyme tiêu hóa hoàn chỉnh và thức ăn viên dễ tan rã, gây ô nhiễm nguồn nước. Tình trạng thiếu dinh dưỡng, đặc biệt là HUFA, sẽ làm ấu trùng chậm phát triển, biến thái không hoàn toàn và dễ mắc bệnh.

2.2. Ảnh hưởng của mật độ ương đến cạnh tranh và ăn thịt lẫn nhau

Mật độ ương là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự tương tác giữa các cá thể ấu trùng. Khi mật độ ương quá dày, ấu trùng phải cạnh tranh gay gắt để tìm kiếm thức ăn, dẫn đến sự phân đàn rõ rệt: con khỏe mạnh phát triển nhanh, con yếu còi cọc và chết dần. Vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn ở giai đoạn Megalopa, khi chúng đã hình thành càng và có tập tính săn mồi chủ động. Những con lột xác trước sẽ tấn công và ăn thịt những con vừa mới lột xác, vỏ còn mềm yếu. Đây là nguyên nhân chính gây hao hụt số lượng lớn trong giai đoạn cuối của quá trình ương nuôi, đòi hỏi phải có chiến lược quản lý mật độ hiệu quả.

III. Phương pháp tối ưu thức ăn cho ấu trùng cua S

Để giải quyết bài toán dinh dưỡng, việc kết hợp giữa thức ăn tự nhiênthức ăn nhân tạo được xem là giải pháp tối ưu. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Nu Hoa (2015) đã chỉ ra rằng việc thay thế một phần Artemia bằng thức ăn công nghiệp có thể nâng cao đáng kể hiệu quả ương nuôi. Thí nghiệm cho thấy nghiệm thức sử dụng 75% nauplii Artemia và 25% thức ăn công nghiệp cho tỷ lệ sống của ấu trùng cua cao nhất ở giai đoạn Megalope, đạt 15,2%. Tương tự, nghiệm thức 50% Artemia và 50% thức ăn công nghiệp cũng cho kết quả khả quan (14,4%). Ngược lại, việc sử dụng 100% thức ăn công nghiệp khiến ấu trùng không thể vượt qua giai đoạn Zoea 3. Kết quả này khẳng định vai trò không thể thiếu của Artemia trong việc cung cấp các axit béo thiết yếu và kích thích bắt mồi, đồng thời cho thấy thức ăn nhân tạo là nguồn bổ sung dinh dưỡng hiệu quả, giúp giảm chi phí và ổn định nguồn cung. Việc làm giàu Artemia bằng các chế phẩm giàu HUFA trước khi cho ăn cũng là một kỹ thuật quan trọng giúp cải thiện chất lượng con giống.

3.1. Vai trò không thể thiếu của thức ăn tự nhiên

Thức ăn tự nhiên như luân trùng Brachionusnauplii Artemia là nền tảng trong kỹ thuật ương giống cua biển. Chúng có kích thước phù hợp, di chuyển liên tục trong cột nước để kích thích ấu trùng bắt mồi và chứa các enzyme ngoại sinh hỗ trợ quá trình tiêu hóa của ấu trùng. Đặc biệt, Artemia rất giàu protein và lipid, là nguồn năng lượng quan trọng cho quá trình lột xác và phát triển. Tuy nhiên, việc sản xuất các loại thức ăn này đòi hỏi kỹ thuật cao, chi phí lớn (đặc biệt là khâu nuôi tảo Nannochloropsis làm thức ăn cho luân trùng) và chất lượng dinh dưỡng có thể biến động.

3.2. Giải pháp kết hợp thức ăn nhân tạo để tăng hiệu quả

Việc bổ sung thức ăn nhân tạo vào khẩu phần ăn mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp đa dạng hóa nguồn dinh dưỡng ấu trùng, cung cấp ổn định các thành phần mà thức ăn tự nhiên có thể thiếu hụt. Theo nghiên cứu của Holme và ctv (2006) và được xác nhận bởi thí nghiệm của Nguyễn Thị Nu Hoa (2015), sự kết hợp này làm tăng tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống. Thức ăn công nghiệp còn giúp giảm sự phụ thuộc vào Artemia, từ đó giảm chi phí sản xuất đáng kể. Tỷ lệ phối trộn 75% Artemia và 25% thức ăn công nghiệp được chứng minh là công thức vàng giúp tối ưu hóa hiệu quả, cân bằng giữa chi phí và chất lượng con giống.

IV. Bí quyết quản lý mật độ ương ấu trùng cua biển tối ưu

Quản lý mật độ ương là một nghệ thuật đòi hỏi sự cân bằng giữa sản lượng và tỷ lệ sống. Không có một con số cố định cho tất cả các giai đoạn. Thực tiễn sản xuất và nhiều nghiên cứu cho thấy chiến lược quản lý mật độ động là hiệu quả nhất. Ở giai đoạn Zoea, ấu trùng sống trôi nổi và chưa có tập tính ăn thịt lẫn nhau, do đó có thể ương ở mật độ cao hơn (100-200 ấu trùng/lít) để tiết kiệm diện tích và chi phí vận hành. Tuy nhiên, khi ấu trùng chuyển sang giai đoạn Megalopa, việc san thưa là bắt buộc. Mật độ tối ưu cho giai đoạn này thường được khuyến cáo ở mức thấp hơn, khoảng 25-50 ấu trùng/lít. Theo nghiên cứu của Trần Văn Đầy (2010), ương Megalope ở mật độ 25 con/l cho tỷ lệ sống cao hơn đáng kể (18,4%) so với mật độ 50 con/l (9,7%). Việc giảm mật độ kết hợp với bổ sung giá thể (lưới, chùm dây nilon) sẽ tạo nơi trú ẩn cho ấu trùng mới lột xác, hạn chế tối đa hiện tượng ăn thịt nhau và cải thiện rõ rệt tỷ lệ sống của ấu trùng cua.

4.1. Xác định mật độ ương phù hợp cho giai đoạn Zoea

Trong giai đoạn từ Zoea 1 đến Zoea 5, nhiều cơ sở sản xuất áp dụng mật độ từ 100 đến 300 con/lít. Mật độ cao giúp tối ưu hóa thể tích bể ương. Tuy nhiên, cần đảm bảo hệ thống sục khí hoạt động tốt để cung cấp đủ oxy và phân tán đều thức ăn. Đồng thời, việc siphon đáy và thay nước phải được thực hiện thường xuyên để duy trì chất lượng nước tốt, tránh sự tích tụ của amoniac (NH3) và nitrite (NO2) gây độc cho Scylla serrata larvae. Quản lý môi trường nghiêm ngặt là chìa khóa thành công khi ương ở mật độ cao.

4.2. Kỹ thuật san thưa và bổ sung giá thể cho giai đoạn Megalopa

Khi ấu trùng bắt đầu chuyển sang giai đoạn Megalopa, cần nhanh chóng tiến hành san thưa ra các bể ương mới với mật độ thấp hơn. Mật độ lý tưởng là từ 25-30 con/lít. Đồng thời, việc bổ sung các loại giá thể vào bể ương là một biện pháp kỹ thuật cực kỳ hiệu quả. Giá thể cung cấp bề mặt bám và nơi ẩn nấp, mô phỏng môi trường tự nhiên, giúp giảm stress và hạn chế sự tiếp xúc giữa các cá thể. Điều này trực tiếp làm giảm hành vi ăn thịt lẫn nhau, một trong những nguyên nhân chính gây hao hụt ở giai đoạn này, góp phần quyết định đến năng suất cuối cùng của trại giống.

V. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào sản xuất giống cua biển

Từ những phân tích khoa học, một quy trình ứng dụng thực tiễn có thể được xây dựng để nâng cao hiệu quả ương nuôi ấu trùng cua biển. Quy trình này tập trung vào việc tích hợp các giải pháp về thức ăn và mật độ. Cụ thể, trong suốt giai đoạn Zoea, ấu trùng được ương ở mật độ 150-200 con/lít và cho ăn theo chế độ kết hợp 75% nauplii Artemia và 25% thức ăn nhân tạo. Khi ấu trùng chuyển sang giai đoạn Megalopa, chúng được san sang bể mới với mật độ giảm xuống còn 25-30 con/lít, có bổ sung giá thể. Chế độ ăn trong giai đoạn này vẫn duy trì tỷ lệ kết hợp nhưng có thể bổ sung thêm Artemia sinh khối lớn hơn để đáp ứng nhu cầu năng lượng cao của Megalope. Song song với đó, việc quản lý môi trường nước phải được đặt lên hàng đầu. Các chỉ số như nhiệt độ (28-30°C), độ mặn (27-30‰), pH (7.8-8.3) và oxy hòa tan (>5 mg/l) cần được duy trì ổn định. Áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ tạo ra một quy trình sản xuất cua bột hiệu quả, ổn định và có tính bền vững cao.

5.1. Quy trình ương nuôi tối ưu từ Zoea đến cua bột

Một quy trình được đề xuất bao gồm: 1) Ương giai đoạn Zoea (Z1-Z5) ở mật độ 150 con/l. 2) Cung cấp thức ăn kết hợp gồm 75% Artemia và 25% thức ăn công nghiệp, cho ăn 6 cữ/ngày. 3) Theo dõi và duy trì các yếu tố môi trường trong ngưỡng tối ưu. 4) Khi ấu trùng chuyển sang giai đoạn Megalopa, tiến hành san thưa xuống mật độ 30 con/l và bổ sung giá thể. 5) Tiếp tục chế độ ăn kết hợp và tăng cường siphon đáy. 6) Thực hiện các biện pháp phòng bệnh cho ấu trùng cua bằng cách tắm formol và sử dụng các chế phẩm sinh học định kỳ. Tuân thủ quy trình này giúp tối đa hóa tỷ lệ sống của ấu trùng cua và chất lượng con giống.

5.2. Tầm quan trọng của việc quản lý chất lượng nước ổn định

Dù áp dụng chế độ thức ăn hay mật độ tốt đến đâu, thành công sẽ không thể đạt được nếu chất lượng nước không được đảm bảo. Ấu trùng cua rất nhạy cảm với các chất độc như NH3 và NO2. Do đó, hệ thống lọc nước hiệu quả, chế độ thay nước hợp lý (thay 20-30% nước hàng ngày) và việc siphon loại bỏ thức ăn thừa, chất thải là bắt buộc. Việc duy trì nhiệt độđộ mặn ổn định, tránh biến động đột ngột, sẽ giúp ấu trùng giảm stress, tăng cường sức đề kháng và sử dụng năng lượng hiệu quả cho quá trình tăng trưởng và lột xác.

VI. Kết luận Hướng đi tương lai cho ương giống cua biển

Việc tối ưu hóa thức ăn và mật độ là hai yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong kỹ thuật ương giống cua biển Scylla serrata. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc từ bỏ phương pháp cho ăn đơn lẻ và áp dụng chế độ ăn kết hợp giữa thức ăn tự nhiên (75% Artemia) và thức ăn nhân tạo (25%) mang lại hiệu quả vượt trội về tỷ lệ sống và thời gian biến thái. Đồng thời, chiến lược quản lý mật độ ương linh hoạt, bắt đầu với mật độ cao ở giai đoạn Zoea và giảm mạnh khi bước vào giai đoạn Megalopa, là giải pháp hữu hiệu để kiểm soát hiện tượng ăn thịt lẫn nhau. Hướng đi trong tương lai cho ngành sản xuất giống cua biển cần tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các loại thức ăn công nghiệp chuyên dụng hơn nữa, có khả năng thay thế một phần lớn hơn Artemia mà vẫn đảm bảo dinh dưỡng ấu trùng. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ sinh học trong phòng bệnh cho ấu trùng cua và tự động hóa trong quản lý môi trường sẽ góp phần hoàn thiện quy trình, đưa ngành sản xuất giống cua biển Việt Nam lên một tầm cao mới.

6.1. Tóm tắt các yếu tố then chốt nâng cao tỷ lệ sống ấu trùng cua

Để cải thiện tỷ lệ sống của ấu trùng cua, cần tập trung vào các yếu tố sau: (1) Chế độ ăn kết hợp 75% nauplii Artemia và 25% thức ăn công nghiệp. (2) Quản lý mật độ động: 150-200 con/l cho giai đoạn Zoea, giảm xuống 25-30 con/l cho giai đoạn Megalopa. (3) Bổ sung giá thể trú ẩn cho giai đoạn Megalopa. (4) Duy trì nghiêm ngặt các thông số chất lượng nước như nhiệt độ, độ mặn, pH và DO. (5) Thực hiện vệ sinh, siphon đáy và thay nước định kỳ. Đây là những chìa khóa cốt lõi để xây dựng một mô hình ương nuôi ấu trùng cua biển thành công.

6.2. Triển vọng phát triển kỹ thuật sản xuất giống cua biển

Tương lai của ngành sản xuất giống cua biển nằm ở việc tiếp tục cải tiến công nghệ. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: phát triển các dòng thức ăn vi nang (microencapsulated feed) có độ bền trong nước cao và giá trị dinh dưỡng tối ưu; nghiên cứu sâu hơn về kỹ thuật làm giàu Artemia để tăng cường hàm lượng HUFA; ứng dụng hệ thống tuần hoàn (RAS) để kiểm soát môi trường một cách chính xác và tiết kiệm nước; và chọn lọc di truyền để tạo ra các thế hệ cua bố mẹ có sức sinh sản tốt và ấu trùng có sức sống cao. Những tiến bộ này sẽ giúp ngành sản xuất giống cua biển phát triển bền vững và hiệu quả hơn.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp ảnh hưởng của thức ăn và mật độ đến thời gian biến thái và tỷ lệ sống của ấu trùng cua biển scylla serrata forsskal 1775 giai đoạn zoea

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Đặc điểm sinh học của cua biển 1. Hệ thống phân loại Cua biển có tên tiếng Anh là Mud - Crab, Green Crab, hay Mangrove Crab; tên tiếng Việt gọi là cua biển, cua sú, cua xanh, cua bùn (Trần Viết Mỹ, 2011) [12]. Theo Forsskal (1775) loài Scylla serrata được phân loại theo hệ thống phân loại như sau: Ngành: Arthropoda Lớp: Crustacea Bộ: Decapoda Họ: Portunidae Giống: Scylla Loài: Scylla serrata Forsskal Hình 1. Hình thái, cấu tạo ngoài của cua biển Scylla serrata 1.

Phân bố Scylla serrata là loài phân bố rộng nhất và tìm thấy tại Tây Ấn Độ Dương, Nhật Bản và các đảo ở Nam Thái Bình Dương như Nam Phi, Biển Đỏ, Úc, Philippines, Đài Loan, Nhật Bản, các đảo ở Thái Bình Dương (Fuji, Đảo Solomon, New Caledonia và PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 3 Tây Samoa) (Keenan và ctv, 1998) [50]. Nó phân bố rộng ở các vùng nước lợ, mặn, chất đáy là bùn hoặc cát bùn có ở Indonesia, Malaysia, Singapore, Trung Quốc, Nam Phi, Australia và ở vùng biển nước ta trong các ao, đầm nước lợ (Ruscoe, 2003) [48]. Cua biển thích sống ở nơi có nhiều thực vật thuỷ sinh, có những vùng bán ngập, có bờ để đào hang, tìm nơi trú ẩn, nhất là thời kỳ lột xác. Vùng rừng ngập mặn cửa sông ven biển có nhiều cua sinh sống (Nguyễn Thanh Phương và Trần Ngọc Hải, 2009) [19].

Đặc điểm hình thái cấu tạo ngoài Cua biển là loài có kích thước lớn, có thân hình dẹp theo hướng lưng bụng. Toàn bộ cơ thể được bao bọc trong lớp vỏ kitin dày và có màu xanh lục hay vàng sẫm. Cơ thể cua được chia thành hai phần phần đầu ngực và phần bụng (Nguyễn Thanh Phương và Trần Ngọc Hải, 2009) [19]. Phần đầu ngực: Phần đầu và phần ngực của cua dính liền với nhau, ranh giới giữa các đốt không rõ ràng.

Căn cứ vào phần phụ mang trên đó mà biết được số đốt tạo thành. Đầu gồm 5 đốt mang mắt, anten và các phần phụ miệng. Ngực gồm 8 đốt mang các chân hàm và các chân bò. Mặt lưng của phần đầu ngực được bao bọc trong giáp đầu ngực (mai cua) (Hoàng Đức Đạt, 2004) [2].

Mặt bụng của phần đầu ngực có các tấm bụng và làm thành vùng lõm ở giữa để chứa phần bụng gập vào. Cua đực có 2 lỗ sinh dục nằm ở gốc của đôi chân bò thứ 5 và dính vào đó một dương vật ngắn. Cua cái có 2 lỗ sinh dục nằm ở gốc đôi chân bò thứ 3 (Nguyễn Thanh Phương và Trần Ngọc Hải, 2009) [19]. Phần bụng: Gồm 7 đốt với các phần phụ bị tiêu giảm nằm gấp lại dưới phần đầu ngực (yếm cua) làm cho cua thu ngắn chiều dài và gọn lại giúp cho cua bò được dễ dàng.

Ở con cái chưa trưởng thành, phần bụng hơi vuông, sau khi lột xác tiền giao vĩ yếm trở nên tròn. Phần bụng của cua đực hẹp dần về phía sau có dạng hình tam giác. Ở con cái các đốt bụng 1, 2, 7 khớp động với nhau, các đốt bên và các đốt khác bất động. Ở con đực các đốt bụng 1, 2, 5, 6 khớp động với các đốt bên.

Lỗ hậu môn của con đực và cái đều nằm ở cuối cùng (Hoàng Đức Đạt, 2004) [2]. Đặc điểm dinh dưỡng Hill (1979) đã quan sát thấy rằng thành phần thức ăn trong ống tiêu hóa của cua gồm 50% là nhuyễn thể, 21% là giáp xác, ít khi thấy cá xuất hiện trong ống tiêu hóa của cua. Ông kết luận cua không thích nghi tốt với việc bắt những con mồi di động [42]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Tuy nhiên, tính ăn của cua biến đổi tùy theo giai đoạn phát triển của chúng: - Giai đoạn ấu trùng: Cua thích ăn thực vật và động vật phù du.

Trong điều kiện nuôi cho ăn với nhiều loại thức ăn khác nhau như tảo, luân trùng, Artemia và cả thức ăn viên có kích thước nhỏ. - Giai đoạn cua con, tiền trưởng thành và trưởng thành: Chuyển dần sang ăn tạp như rong to, giáp xác, nhuyển thể, cá hay ngay cả xác chết động vật. Cua có tập tính trú ẩn vào ban ngày và kiếm ăn vào ban đêm, chủ yếu trên đáy biển, tuy nhiên đôi khi cũng bơi trên mặt nước. Nhu cầu thức ăn của chúng khá lớn nhưng chúng có khả năng nhịn đói 10 - 15 ngày ở trên cạn trong điều kiện ẩm ướt (Hill, 1975) [41].

Cua con 2 - 7 cm ăn chủ yếu là giáp xác, cua 7 - 13 cm thích ăn nhuyễn thể và cua lớn hơn thường ăn cua nhỏ, cá…(Nguyễn Thanh Phương và Trần Ngọc Hải, 2009) [19]. - Một nghiên cứu tiếp theo của Hill (1980) cho rằng ở giai đoạn Megalope chúng có tập tính ăn thịt lẫn nhau bởi vì lúc này cơ thể chúng đã xuất hiện cặp càng. Khi thiếu thức ăn, cua biển ăn lẫn nhau. Cua khỏe hơn tấn công cua yếu hơn, cắn gãy càng, vỡ mai rồi ăn thịt.

Tính hung dữ đó có từ ấu trùng Megalope cho đến cua trưởng thành [43]. Trong sản xuất giống nhân tạo thức ăn tươi sống được Brick (1974) đã sử dụng các loại thức ăn tự nhiên bao gồm tảo Chlorella.sp, Brachionus, Zooplankton và Artemia để ương ấu trùng Scylla serrata [35]. Ấu trùng cua được cho ăn với nhiều loại thức ăn khác nhau: Luân trùng, Artemia và thức ăn viên kích thước nhỏ. Khác với cua lớn hoạt động nhiều về đêm, ấu trùng cua có tính hướng quang rất mạnh và có thể dùng ánh sáng để kích thích chúng bắt mồi.

Còn thức ăn để nuôi cua thịt gồm cá, tôm, cua, nhuyễn thể, tảo sợi và các loại phế phẩm từ nhà bếp, lò mổ, xưởng đông lạnh. Cua nuôi thịt hoặc nuôi vỗ được cho ăn mồi chết còn tươi có nguồn gốc động vật (tôm, tép, cá, hai mảnh vỏ, mực có kích thước nhỏ) (Nguyễn Trọng Nho và ctv, 2006) [16]. Cua có đôi mắt kép rất phát triển có khả năng phát hiện mồi hay kẻ thù từ bốn phía và có khả năng hoạt động mạnh về đêm. Khứu giác cũng rất phát triển giúp phát hiện mồi từ xa.

Cua di chuyển theo lối bò ngang. Khi phát hiện kẻ thù, cua lẩn trốn vào hang hay tự vệ bằng đôi càng to và khỏe (Nguyễn Thanh Phương và Trần Ngọc Hải, 2009) [19]. Trong điều kiện nuôi, nhiệt độ và độ mặn là hai yếu tố có ảnh hưởng lớn đến tính ăn và hoạt động của cua (Manjulatha và Babu, 1998) [54]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Trong điều kiện nuôi khẩu phần ăn hằng ngày của ấu trùng và cua con cần được bổ sung acid béo và cholesterol để nâng cao tỷ lệ sống và tăng trưởng.

Youzhu và ctv (2001) báo cáo rằng nâng cao hàm lượng acid eicosapentaenoic (EPA) và acid decoxahexaenoid (DHA) sẽ làm tăng tỷ lệ sống và tăng trưởng của ấu trùng cua Scylla serrata [71]. Đặc điểm sinh trưởng Cua cũng như các loài giáp xác khác, chúng lột xác để biến thái và tăng trưởng. Cua đực tăng trưởng nhanh hơn cua cái và tốc độ tăng trưởng của cua đực khoảng 1,3 g/ngày, trong khi đó cua cái tăng trưởng 0,9 g/ngày (Manganpa và ctv, 1987) [53]. Sự sinh trưởng của cua chịu ảnh hưởng rất nhiều vào các điều kiện môi trường (nhiệt độ, pH, độ mặn, chất lượng nước.) cho đến thành phần thức ăn trong thủy vực.

Lột xác và tái sinh Quá trình phát triển cua trải qua nhiều lần lột xác biến thái để lớn lên. Thời gian giữa các lần lột xác thay đổi theo từng giai đoạn, ấu trùng có thể lột xác trong vòng 2 - 3 hoặc 3 - 5 ngày/lần. Cua lớn lột xác chậm hơn nửa tháng hay một tháng một lần. Sự lột xác của cua có thể bị tác động bởi 3 loại kích thích tố: Kích thích tố ức chế lột xác, kích thích tố thúc đẩy lột xác và kích thích tố điều khiển hút nước lột xác [19].

Đặc biệt, trong quá trình lột xác cua có thể tái sinh lại những phần đã mất như chân, càng…Cua thiếu phụ bộ hay phụ bộ bị tổn thương thường có khuynh hướng lột xác sớm hơn nên có thể ứng dụng đặc điểm này vào trong kỹ thuật nuôi cua lột (Nguyễn Thanh Phương và Trần Ngọc Hải, 2009) [19]. Sinh trưởng và lớn lên Chu kì sống của các loài cua biển theo Heasman (1980) được trích dẫn bởi Lee (1992) gồm 4 giai đoạn: Giai đoạn ấu trùng, giai đoạn cua con (chiều rộng mai 20 - 80 mm), giai đoạn tiền trưởng thành (chiều rộng mai 70 - 150 mm) và giai đoạn trưởng thành (chiều rộng mai 150 mm trở lên) [52]. Tuổi thọ trung bình của cua từ 2 - 4 năm qua mỗi lần lột xác trọng lượng cua tăng trung bình 20 - 50%. Kích thước tối đa của cua biển có thể từ 19 - 28 cm với trọng lượng từ 1 - 3 kg/con.

Thông thường trong tự nhiên cua có kích cỡ trong khoảng 7,5 - 10,5 cm. Với kích cỡ tương đương nhau về chiều dài hay chiều rộng giáp đầu ngực (carapace) thì cua đực nặng hơn cua cái (Nguyễn Thanh Phương và Trần Ngọc Hải, 2009) [19]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Tập tính sống Vòng đời cua biển trải qua nhiều giai đoạn khác nhau và mỗi giai đoạn có tập tính sống, cư trú khác nhau (Nguyễn Thanh Phương và Trần Ngọc Hải, 2009) [19]: - Ấu trùng Zoea và Megalope: Sống trôi nổi và nhờ dòng nước đưa vào ven bờ biến thái thành cua con. - Cua con: Bắt đầu sống bò trên đáy và đào hang để sống hay chui rúc vào gốc cây, bụi rậm đồng thời với việc chuyển từ đời sống trong môi trường nước mặn sang nước lợ ở rừng ngập mặn, vùng cửa sông hay ngay cả vùng nước ngọt trong quá trình lớn lên.

- Cua đạt giai đoạn thành thục: Có tập tính di cư ra vùng nước mặn ven biển sinh sản. Cua có khả năng bò lên cạn và di chuyển rất xa. Đặc biệt, vào thời kỳ sinh sản cua có khả năng vượt cả rào chắn để ra biển sinh sản. - Ấu trùng Zoea thích hợp với độ muối từ 25 - 30‰, cua con và cua trưởng thành thích nghi và phát triển tốt trong phạm vi 2 - 38‰.

Tuy nhiên, trong thời kỳ đẻ trứng đòi hỏi độ mặn từ 22 - 32‰. Cua biển là loài phân bố rộng, tuy nhiên, nhiệt độ thích hợp nhất từ 25 - 30oC. Cua chịu đựng pH từ 7,5 - 9,2 và thích hợp nhất là 8,2 - 8,8. Cua thích sống nơi nước chảy nhẹ, dòng chảy thích hợp nhất trong khoảng 0,06 - 1,6 m/s (Nguyễn Thanh Phương và Trần Ngọc Hải, 2009) [19].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ