Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Hiệu quả sử dụng vốn lưu động tại Công ty Cổ phần ICC Việt Hưng" do sinh viên Ngô Việt Anh (Lớp Tài chính Doanh nghiệp 10, Khoa Tài chính Đầu tư – Học viện Chính sách và Phát triển) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đào Thị Bích Hạnh vào năm 2023. Đề tài thuộc chuyên ngành Tài chính Doanh nghiệp, tập trung vào việc đánh giá thực trạng tài chính và hiệu quả quản trị vốn ngắn hạn của một doanh nghiệp trong lĩnh vực xây lắp.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ môi trường kinh doanh đầy biến động của nền kinh tế, đặc biệt là giai đoạn chịu tác động của dịch bệnh Covid-19 và suy thoái kinh tế. Ngành tư vấn, thiết kế và thi công xây dựng tại Việt Nam có mức độ cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp lớn lâu năm trong nước và các nhà thầu nước ngoài. Công ty Cổ phần ICC Việt Hưng là doanh nghiệp có tuổi đời còn trẻ, quy mô vốn điều lệ 6,8 tỷ đồng, hoạt động chủ yếu dựa trên các gói thầu xây dựng có giá trị lớn và chu kỳ kéo dài. Để duy trì khả năng thanh toán, tối ưu hóa chi phí và nâng cao sức cạnh tranh, việc quản trị và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động trở thành yêu cầu sống còn. Tuy nhiên, công tác quản trị vốn lưu động tại đơn vị vẫn tồn tại nhiều bất cập về cơ cấu tài sản, quy trình thu hồi công nợ và phương pháp lập kế hoạch nhu cầu vốn.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn lưu động và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tình hình tài chính và hiệu quả quản trị vốn lưu động tại Công ty Cổ phần ICC Việt Hưng giai đoạn 2019–2021.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động tại Công ty Cổ phần ICC Việt Hưng trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác sử dụng và quản lý vốn lưu động tại Công ty Cổ phần ICC Việt Hưng.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần ICC Việt Hưng.
- Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021, đồng thời xây dựng ước tính nhu cầu vốn cho năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các tài liệu chuyên ngành tài chính doanh nghiệp, tiêu biểu là Giáo trình Quản trị Tài chính của PGS.TS. Đinh Văn Sơn. Tác giả định nghĩa vốn lưu động (Working Capital - WC) là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản lưu động thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, có thời gian sử dụng, thu hồi hoặc luân chuyển giá trị trong vòng một năm hoặc một chu kỳ sản xuất kinh doanh. Vốn lưu động chuyển hóa liên tục qua ba giai đoạn của chu kỳ kinh doanh: dự trữ sản xuất $\rightarrow$ sản xuất $\rightarrow$ lưu thông hàng hóa.
Khung lý thuyết phân loại vốn lưu động theo ba tiêu thức:
- Theo vai trò trong quy trình sản xuất kinh doanh: Vốn trong khâu dự trữ sản xuất, vốn trong khâu sản xuất, và vốn trong khâu lưu thông.
- Theo hình thái biểu hiện: Vốn bằng tiền (tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển), vốn tồn kho dự trữ (nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, thành phẩm), các khoản phải thu/phải trả, và vốn lưu động khác (tạm ứng, ký cược, ký quỹ theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015).
- Theo nguồn hình thành: Vốn chủ sở hữu và nợ phải trả (chủ yếu là nợ ngắn hạn và nợ chiếm dụng từ nhà cung cấp).
Trong quản trị tiền mặt, tác giả viện dẫn mô hình xác định mức dự trữ tiền mặt tối đa dựa trên nguyên lý tổng chi phí tối thiểu:
$$Q_{max} = \sqrt{\frac{2 \times Q_n \times C_2}{C_1}}$$
Trong đó: $Q_{max}$ là số lượng tiền mặt dự trữ tối đa; $Q_n$ là lượng tiền mặt chi dùng trong năm; $C_1$ là chi phí lưu giữ đơn vị tiền mặt; $C_2$ là chi phí một lần bán tài sản thanh khoản.
Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động bao gồm:
- Vòng quay vốn lưu động ($L$): $L = \frac{M}{VLĐ_{bq}}$ ($M$: Tổng doanh thu thuần; $VLĐ_{bq}$: Vốn lưu động bình quân).
- Kỳ luân chuyển vốn lưu động ($K$): $K = \frac{360}{L}$.
- Mức tiết kiệm vốn lưu động ($V_{tk}$): $V_{tk} = \frac{M_1}{360} \times (K_1 - K_0)$.
- Hiệu suất sử dụng vốn lưu động: $\text{Hiệu suất} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{VLĐ_{bq}}$.
- Hàm lượng vốn lưu động: $\text{Hàm lượng} = \frac{VLĐ_{bq}}{\text{Doanh thu thuần}}$.
- Mức doanh lợi vốn lưu động: $\text{Mức doanh lợi} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{VLĐ_{bq}}$.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa tài liệu, chuẩn mực và văn bản pháp lý về quản trị tài chính.
- Phương pháp điều tra và thống kê: Thu thập số liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo tài chính nội bộ, bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp qua 3 năm (2019, 2020, 2021).
- Phương pháp so sánh và đánh giá: Đối chiếu số tuyệt đối và số tương đối qua các kỳ kế toán để nhận diện xu hướng biến động và mức độ hiệu quả trong việc sử dụng vốn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng vốn lưu động tại doanh nghiệp
Chương 1 trình bày hệ thống khái niệm, đặc điểm vận động và vai trò của vốn lưu động trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Tác giả phân tích tính chất chu chuyển khép kín của vốn lưu động, chỉ rõ sự khác biệt giữa tài sản lưu động (hình thái hiện vật) và vốn lưu động (hình thái giá trị). Nội dung chương đi sâu vào từng bộ phận cấu thành:
- Vốn bằng tiền: Vai trò duy trì tính thanh khoản, phòng ngừa rủi ro bất ngờ, phương pháp dự đoán luồng ngân quỹ vào/ra và các nguyên tắc quản lý minh bạch thu chi.
- Hàng tồn kho: Các nhân tố ảnh hưởng đến mức dự trữ nguyên vật liệu, chi phí sản xuất dở dang và thành phẩm chờ tiêu thụ.
- Nợ phải thu: Chính sách bán chịu nhằm mở rộng thị trường đi kèm các chi phí phát sinh về quản lý công nợ và rủi ro bị chiếm dụng vốn.
- Vốn lưu động khác: Bản chất pháp lý của hoạt động cầm cố, ký cược, ký quỹ phục vụ việc tham gia đấu thầu và bảo đảm thực hiện hợp đồng theo Bộ luật Dân sự 2015.
Chương này cũng thiết lập toàn bộ công thức tính toán và ý nghĩa kinh tế của 6 chỉ tiêu tài chính đo lường tốc độ chu chuyển, khả năng sinh lời và mức độ đảm nhận của vốn lưu động làm căn cứ phân tích thực tế ở chương sau.
Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn lưu động tại Công ty Cổ phần ICC Việt Hưng
Chương 2 phản ánh chi tiết bức tranh tài chính và công tác sử dụng vốn tại đơn vị nghiên cứu:
Khái quát doanh nghiệp: Công ty Cổ phần ICC Việt Hưng thành lập ngày 19/11/2015 theo Giấy phép ĐKKD số 0107124128 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp. Vốn điều lệ là 6.800.000.000 đồng, chia thành 680.000 cổ phần (mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần). Doanh nghiệp chuyên hoạt động trong lĩnh vực xây dựng dân dụng, công nghiệp, lắp đặt hệ thống cơ điện, cấp thoát nước và bán buôn vật tư, thiết bị xây dựng; từng tham gia các dự án như Times City, Royal City, Golden Land, Ecopark, Dolphin Plaza.
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: VNĐ) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Chênh lệch 2020/2019 (%) |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
| Doanh thu thuần bán hàng & CCDV |
46.785.016.555 |
31.357.842.114 |
63.197.326.750 |
-32,97% |
+101,54% |
| Giá vốn hàng bán |
42.139.263.000 |
27.864.739.813 |
59.329.479.626 |
-33,88% |
+112,92% |
| Lợi nhuận gộp |
4.645.753.555 |
3.493.102.301 |
3.867.847.124 |
-24,77% |
+10,73% |
| Chi phí tài chính (lãi vay) |
111.666.700 |
140.923.377 |
617.030.065 |
+26,20% |
+337,85% |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
4.465.116.662 |
3.277.395.630 |
3.205.340.014 |
-26,60% |
-2,20% |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
59.520.000 |
22.022.526 |
41.565.765 |
-63,00% |
+88,74% |
| Lợi nhuận sau thuế (LNST) |
42.387.762 |
10.076.637 |
30.538.543 |
-75,66% |
+196,12% |
Doanh thu thuần sụt giảm 32,97% trong năm 2020 do đình trệ của dịch bệnh nhưng phục hồi mạnh trong năm 2021 (tăng 101,54%, đạt 63,20 tỷ đồng) nhờ ký kết thêm nhiều gói thầu mới. Điểm lưu ý là chi phí tài chính năm 2021 tăng vọt 337,85% (tăng 476,11 triệu đồng) do công ty tăng cường vay vốn ngắn hạn để tài trợ cho các công trình.
Cơ cấu và quy mô vốn lưu động theo hình thái tài sản:
| Bộ phận tài sản (Đơn vị: VNĐ) |
Năm 2019 |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2020 |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2021 |
Tỷ trọng (%) |
| Vốn bằng tiền |
9.519.731.185 |
32,99% |
47.110.519 |
0,14% |
282.369.401 |
0,60% |
| Khoản phải thu ngắn hạn |
15.935.395.371 |
55,22% |
26.115.162.417 |
77,21% |
28.907.034.224 |
61,49% |
| (Trong đó: Phải thu khách hàng) |
15.834.519.103 |
54,87% |
25.326.699.974 |
74,88% |
28.764.609.041 |
61,19% |
| Hàng hóa tồn kho |
3.187.285.422 |
11,04% |
4.123.144.086 |
12,19% |
17.435.171.626 |
37,09% |
| Tài sản lưu động khác |
216.490.668 |
0,75% |
140.862.849 |
0,42% |
384.229.546 |
0,82% |
| Tổng vốn lưu động |
28.858.902.646 |
100,00% |
33.824.373.721 |
100,00% |
47.008.804.797 |
100,00% |
Quy mô vốn lưu động tăng từ 28,86 tỷ đồng (2019) lên 47,01 tỷ đồng (2021). Cơ cấu tài sản bộc lộ sự dịch chuyển lớn:
- Vốn bằng tiền (chủ yếu là tiền gửi ngân hàng) sụt giảm mạnh từ 32,99% (9,52 tỷ đồng năm 2019) xuống còn 0,60% (282,37 triệu đồng năm 2021) do doanh nghiệp dồn tiền thanh toán nợ đến hạn và nhập vật tư thi công.
- Các khoản phải thu luôn chiếm tỷ trọng chi phối (trên 61% đến 77%), phản ánh tình trạng bán chịu và việc khách hàng chỉ thanh toán sau khi hoàn tất nghiệm thu theo giai đoạn.
- Hàng tồn kho tăng vọt lên 17,44 tỷ đồng vào năm 2021 (chiếm 37,09%) nhằm đáp ứng nhu cầu tập kết vật liệu mở rộng quy mô thi công sau dịch.
Cơ cấu nguồn vốn và tính toán nhu cầu vốn lưu động:
Nợ ngắn hạn đóng vai trò chủ đạo trong cấu trúc nguồn vốn (chiếm 76,89% năm 2019 với nợ phải trả người bán đạt 21,14 tỷ đồng). Điểm tích cực là khoản người mua trả tiền trước tăng liên tục từ 200 triệu đồng (2019) lên 672,84 triệu đồng (2020) và đạt 4,10 tỷ đồng (2021).
Doanh nghiệp áp dụng phương pháp gián tiếp để xác định nhu cầu vốn lưu động dựa trên vòng quay bình quân ngành xây dựng ($L_0 = 1,33$ vòng/năm):
- Năm 2021: $V_{nc} = \frac{63.197.326.750}{1,33} = 47.516.787.030$ đồng.
- Kế hoạch năm 2022 (doanh thu dự kiến 75,25 tỷ đồng): $V_{nc} = \frac{75.250.000.000}{1,33} = 56.578.947.368$ đồng.
Đánh giá các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn lưu động giai đoạn 2019–2021:
| Chỉ tiêu tài chính |
Đơn vị tính |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Vốn lưu động bình quân ($VLĐ_{bq}$) |
VNĐ |
3.352.576.256 |
6.327.860.856 |
9.490.197.685 |
| Doanh thu thuần |
VNĐ |
46.785.016.555 |
31.357.842.114 |
63.197.326.750 |
| Lợi nhuận sau thuế |
VNĐ |
42.387.762 |
10.076.637 |
30.538.543 |
| Vòng quay vốn lưu động ($L$) |
Vòng |
13,95 |
4,96 |
6,66 |
| Kỳ luân chuyển vốn lưu động ($K$) |
Ngày |
26 |
73 |
54 |
| Hiệu suất sử dụng vốn lưu động |
Lần |
13,95 |
4,96 |
6,66 |
| Hàm lượng vốn lưu động |
Đồng |
0,07 |
0,20 |
0,15 |
| Mức doanh lợi vốn lưu động |
Tỷ lệ |
0,01264 |
0,00159 |
0,00322 |
Năm 2021 chứng kiến sự phục hồi so với năm 2020: Vòng quay tăng từ 4,96 lên 6,66 vòng; kỳ luân chuyển rút ngắn 19 ngày (từ 73 ngày xuống 54 ngày). Nhờ đó, công ty đã tiết kiệm được một lượng vốn lưu động đáng kể:
$$V_{tk} = \frac{63.197.326.750}{360} \times (54 - 73) = -3.335.414.467 \text{ VNĐ}$$
Hạn chế và nguyên nhân:
- Hiệu suất và tỷ suất doanh lợi trên vốn lưu động còn rất thấp (năm 2021 mức doanh lợi chỉ đạt 0,00322, tức 1 đồng VLĐ chỉ tạo ra 0,00322 đồng LNST).
- Nợ phải thu khách hàng quá lớn (chiếm 61,19% tổng VLĐ năm 2021) dẫn đến tình trạng bị chiếm dụng vốn kéo dài.
- Mức dự trữ tiền mặt và tiền gửi ngân hàng bị rút cạn (chỉ còn 282,37 triệu đồng năm 2021), làm gia tăng rủi ro thanh khoản trước các biến cố tài chính.
- Hàng tồn kho tăng nhanh gây nguy cơ ứ đọng vốn và phát sinh chi phí lưu kho.
- Nguyên nhân: Yếu tố khách quan do đặc thù ngành xây dựng đòi hỏi thời gian thi công dài, phụ thuộc điều kiện thời tiết và tiến độ giải ngân của chủ đầu tư; yếu tố chủ quan do công tác quản trị công nợ chưa quyết liệt, phương pháp dự báo vốn gián tiếp còn sai số và chi phí lãi vay tăng cao (337,85%).
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động đối với Công ty Cổ phần ICC Việt Hưng
Chương 3 đề xuất các phương hướng và biện pháp cụ thể:
Định hướng phát triển của công ty: Phấn đấu trúng 25–30 gói thầu, đẩy nhanh tiến độ thi công rút ngắn 15% thời gian so với các công trình cùng quy mô, đồng thời mở rộng tìm kiếm các nguồn cung cấp nguyên vật liệu chất lượng với giá thành tối ưu.
Các nhóm giải pháp tài chính đề xuất:
- Công tác quản trị vốn bằng tiền: Xác định mức dự trữ tiền mặt và tiền gửi ngân hàng tối thiểu an toàn để đối phó rủi ro phát sinh bất ngờ; xây dựng kế hoạch lưu chuyển tiền tệ chi tiết theo từng tuần và từng tháng; phân định trách nhiệm thu chi minh bạch giữa thủ quỹ và bộ phận kế toán.
- Công tác quản trị hàng tồn kho: Kiểm soát chặt chẽ khối lượng thu mua vật tư theo sát tiến độ thi công từng hạng mục, tránh nhập hàng ồ ạt gây đọng vốn; nâng cao điều kiện bảo quản kho bãi để giảm thiểu hao hụt vật liệu.
- Công tác quản trị nợ phải thu và nợ phải trả: Rà soát, phân loại tuổi nợ của khách hàng; áp dụng biện pháp đôn đốc thu hồi nợ thường xuyên; kiên quyết tạm dừng thi công đối với các chủ đầu tư nợ đọng lớn kéo dài; đàm phán hợp lý các điều khoản thanh toán theo mốc nghiệm thu; kiểm soát nợ phải trả nhà cung cấp để bảo đảm hệ số an toàn tài chính.
- Hoàn thiện công tác quản lý và tổ chức bộ máy: Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán tài chính; ứng dụng công nghệ và tự động hóa trong thiết kế, thi công để rút ngắn thời gian hoàn thành dự án, đẩy nhanh quá trình quyết toán công trình.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Phản ánh trung thực các chỉ số tài chính của Công ty Cổ phần ICC Việt Hưng qua chuỗi số liệu 3 năm 2019–2021.
- Năm 2021, doanh thu thuần đạt 63.197.326.750 đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 30.538.543 đồng.
- Vòng quay vốn lưu động năm 2021 đạt 6,66 vòng (tăng 1,70 vòng so với năm 2020), rút ngắn kỳ luân chuyển từ 73 ngày xuống 54 ngày.
- Mức tiết kiệm vốn lưu động năm 2021 đạt 3.335.414.467 đồng.
- Nhu cầu vốn lưu động năm 2021 được tính toán là 47.516.787.030 đồng và dự báo nhu cầu năm 2022 là 56.578.947.368 đồng.
Giải pháp và kiến nghị
- Kiến nghị 4 nhóm giải pháp thực tiễn gắn liền với quản trị tiền mặt, kiểm soát tồn kho vật tư, thu hồi nợ đọng xây lắp và tối ưu hóa thời gian thi công.
- Đề xuất hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Phòng Kế hoạch – Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật – Dự án và Phòng Tài chính – Kế toán nhằm kiểm soát tiến độ thanh quyết toán công trình.
Đóng góp của khóa luận
- Cung cấp một nghiên cứu tình huống điển hình về quản trị vốn lưu động tại một công ty cổ phần xây dựng quy mô vừa và nhỏ trong giai đoạn biến động kinh tế do đại dịch.
- Làm rõ tính chất đặc thù của vốn lưu động ngành xây lắp: tỷ trọng nợ phải thu và hàng tồn kho chiếm ưu thế tuyệt đối, phụ thuộc chặt chẽ vào quy trình nghiệm thu khối lượng công việc hoàn thành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi dữ liệu thực nghiệm dừng lại ở giai đoạn 2019–2021, chưa phản ánh được đầy đủ giai đoạn phục hồi kinh tế bình thường mới sau năm 2022.
- Phương pháp xác định nhu cầu vốn lưu động chỉ mới áp dụng phương pháp gián tiếp dựa trên số vòng quay bình quân ngành ($L_0 = 1,33$), chưa kết hợp phương pháp trực tiếp bóc tách chi tiết theo từng dự toán công trình cụ thể.
- Nghiên cứu chưa đi sâu vào việc tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) và cơ cấu vốn dài hạn của doanh nghiệp.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi thu thập số liệu tài chính giai đoạn sau năm 2022 để kiểm chứng tính bền vững của các chỉ tiêu chu chuyển vốn.
- Nghiên cứu ứng dụng phương pháp xác định nhu cầu vốn lưu động trực tiếp cho từng gói thầu xây dựng.
- Xây dựng mô hình đánh giá và xếp hạng tín dụng nội bộ đối với các chủ đầu tư nhằm kiểm soát rủi ro nợ xấu trong hoạt động xây lắp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính Doanh nghiệp, Kế toán, Kiểm toán: Cung cấp phương pháp luận và quy trình tính toán thực tế hệ thống chỉ tiêu luân chuyển vốn lưu động ($L, K, V_{tk}$, hiệu suất, hàm lượng, mức doanh lợi) cùng kỹ thuật phân tích cơ cấu bảng cân đối kế toán.
- Sinh viên làm khóa luận về ngành xây dựng: Cung cấp dữ liệu thực tế về đặc thù công nợ xây lắp, phương pháp ước tính nhu cầu vốn lưu động theo vòng quay chuẩn ngành.
- Nhà quản lý tài chính tại các doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ: Tham khảo các phân tích về rủi ro cạn kiệt tiền mặt, gánh nặng chi phí lãi vay và các giải pháp cân đối kỳ thu tiền bình quân với tiến độ thi công.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô vốn điều lệ và ngành nghề kinh doanh chính của Công ty Cổ phần ICC Việt Hưng là gì?
Công ty Cổ phần ICC Việt Hưng có vốn điều lệ 6.800.000.000 đồng (tương ứng 680.000 cổ phần, mệnh giá 10.000 đồng/cổ phần). Công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực thi công xây dựng nhà các loại, công trình kỹ thuật dân dụng, đường sắt, đường bộ; lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước, lò sưởi, điều hòa không khí và bán buôn vật tư, thiết bị xây dựng.
2. Tình hình luân chuyển vốn lưu động của công ty năm 2021 thay đổi như thế nào so với năm 2020?
Năm 2021, vòng quay vốn lưu động của công ty đạt 6,66 vòng (tăng 1,70 vòng so với mức 4,96 vòng năm 2020). Kỳ luân chuyển vốn lưu động rút ngắn từ 73 ngày (2020) xuống còn 54 ngày (2021), giúp công ty tiết kiệm được 3.335.414.467 đồng vốn lưu động.
3. Cơ cấu tài sản lưu động của ICC Việt Hưng có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn 2019–2021?
Tài sản lưu động của công ty chiếm phần lớn bởi khoản phải thu ngắn hạn và hàng tồn kho. Năm 2021, phải thu ngắn hạn chiếm 61,49% (28,91 tỷ đồng, riêng phải thu khách hàng là 28,76 tỷ đồng) và hàng tồn kho chiếm 37,09% (17,44 tỷ đồng). Ngược lại, vốn bằng tiền sụt giảm nghiêm trọng từ 32,99% (9,52 tỷ đồng năm 2019) xuống chỉ còn 0,60% (282,37 triệu đồng năm 2021).
4. Nhu cầu vốn lưu động của ICC Việt Hưng năm 2021 và dự kiến năm 2022 được tính bằng bao nhiêu?
Dựa trên phương pháp gián tiếp với số vòng quay chuẩn ngành $L = 1,33$ vòng/năm:
- Nhu cầu vốn lưu động năm 2021 (với doanh thu 63,20 tỷ đồng) là 47.516.787.030 đồng.
- Nhu cầu vốn lưu động kế hoạch năm 2022 (với doanh thu ước tính 75,25 tỷ đồng) là 56.578.947.368 đồng.
5. Những nguyên nhân chính khiến mức sinh lời trên vốn lưu động của công ty còn thấp là gì?
Mức doanh lợi vốn lưu động năm 2021 chỉ đạt 0,00322 do lợi nhuận sau thuế đạt thấp (30,54 triệu đồng). Nguyên nhân gồm: chi phí tài chính (lãi vay) tăng cao lên tới 617,03 triệu đồng (tăng 337,85% trong năm 2021), vốn bị khách hàng chiếm dụng lớn qua các khoản nợ phải thu kéo dài và sự sụt giảm biên lợi nhuận trong bối cảnh giá vốn hàng bán tăng cao sau dịch bệnh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Việt Anh đã hệ thống hóa toàn diện lý thuyết về vốn lưu động và giải quyết triệt để bài toán đánh giá hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần ICC Việt Hưng giai đoạn 2019–2021. Bằng các phương pháp phân tích tài chính định lượng, công trình đã chỉ rõ những mặt đạt được về tốc độ luân chuyển vốn cũng như các điểm nghẽn nghiêm trọng về cạn kiệt dự trữ tiền mặt, nợ phải thu ứ đọng và chi phí lãi vay tăng cao. Các nhóm giải pháp đề xuất về quản trị dòng tiền, kiểm soát vật tư tồn kho và siết chặt công nợ theo tiến độ thi công mang giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp xây lắp trong thực tế.