Tác động của toàn cầu hóa kinh tế đối với nền kinh tế thế giới - Đại học Ngoại Thương

Toàn cầu hóa kinh tế: Tìm hiểu tác động đa chiều & xu hướng phát triển. Phân tích sâu sắc về cơ hội, thách thức trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Chuyên ngành

Quan hệ kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận

2023

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Toàn Cầu Hóa Kinh Tế Định Nghĩa và Vai Trò

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, toàn cầu hóa kinh tế nổi lên như một xu thế tất yếu, tác động mạnh mẽ đến mọi quốc gia. Kinh tế toàn cầu đã trở thành một hệ thống phức tạp, nơi các hoạt động thương mại, đầu tư, sản xuất và tài chính được kết nối chặt chẽ trên phạm vi toàn cầu. Toàn cầu hóa kinh tế không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của thương mại quốc tế mà còn bao gồm sự tự do hóa thương mại, luân chuyển vốn, công nghệ, thông tin và lao động qua biên giới quốc gia. Sự phát triển của chuỗi cung ứng toàn cầu đã tạo ra một mạng lưới sản xuất phức tạp, trong đó các công đoạn khác nhau của quy trình sản xuất được thực hiện ở các quốc gia khác nhau để tối ưu hóa chi phí và hiệu quả. Các hiệp định thương mại tự do đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế bằng cách giảm thiểu các rào cản thương mại và tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Theo tài liệu gốc, "Toàn cầu hóa là một quá trình không thể tránh khỏi trong thế giới ngày nay, đang tác động mạnh mẽ đến các quốc gia và kết nối các nền kinh tế trên toàn thế giới." Điều này nhấn mạnh tính chất khách quan và sự lan tỏa của toàn cầu hóa. Toàn cầu hóa cũng thúc đẩy sự phát triển của kinh tế thế giới, tạo ra cơ hội tăng trưởng và phát triển cho các quốc gia. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi các quốc gia phải có chính sách phù hợp để tận dụng tối đa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

1.1. Khái niệm toàn cầu hóa kinh tế và các yếu tố thúc đẩy

Toàn cầu hóa kinh tế là quá trình liên kết kinh tế và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia thông qua thương mại, đầu tư, tài chính và sản xuất. Các yếu tố thúc đẩy bao gồm sự phát triển của khoa học công nghệ, kinh tế thị trường, sự bành trướng của các công ty đa quốc gia, sự hình thành và phát triển của các định chế toàn cầu và khu vực, cũng như vai trò của chính phủ và các chính sách phát triển. Theo tài liệu gốc, "Sự phát triển của kinh tế tri thức dự trên các công nghệ có hàm lượng khoa hoc kỹ thuật cao, nhất là công nghệ thông tin đã mở ra điều kiện thuận lợi cho sự đẩy nhanh xu thế toàn cầu hoá."

1.2. Nội dung của toàn cầu hóa kinh tế Thương mại đầu tư tài chính

Nội dung của toàn cầu hóa kinh tế thể hiện qua sự gia tăng của các luồng thương mại quốc tế, đầu tư trực tiếp nước ngoài, và sự hình thành các thị trường thống nhất trên phạm vi khu vực và toàn cầu. Các công ty xuyên quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình này. Thị trường tài chính phát triển mạnh mẽ, gắn liền với sự xuất hiện của nhiều công cụ thanh toán giao dịch mới. Theo tài liệu gốc, "Toàn cầu hóa thể hiện qua sự gia tăng ngày càng mạnh mẽ của các luồng giao lưu quốc tế về hàng hoá, dịch vụ và các yếu tố sản xuất như vốn, công nghệ, nhân công."

1.3. Ảnh hưởng của toàn cầu hóa đến nền kinh tế Việt Nam

Toàn cầu hóa tạo ra cơ hội phát triển kinh tế cho Việt Nam thông qua tăng cường thương mại, thu hút đầu tư và chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức như tăng cường cạnh tranh, phụ thuộc vào thị trường nước ngoài và nguy cơ tụt hậu. Cần có chính sách phù hợp để tận dụng lợi thế và giảm thiểu rủi ro. Theo tài liệu gốc, "Toàn cầu hóa giúp khoa học và công nghệ Việt Nam từng bước hội nhập, giao lưu với nền khoa học công nghệ của thế giới, tạo thuận lợi cho Việt Nam học tập kinh nghiệm, tiếp thu những thành tựu khoa học công nghệ thế giới phục vụ cho sự phát triển của kinh tế- xã hội của đất nước."

II. Tác Động Tích Cực Của Toàn Cầu Hóa Kinh Tế Phân Tích Chi Tiết

Toàn cầu hóa kinh tế mang lại nhiều tác động tích cực cho các quốc gia, bao gồm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh, và tạo ra nhiều cơ hội việc làm. Toàn cầu hóa khuyến khích sự hình thành các tổ chức liên kết kinh tế quốc tế và thúc đẩy tự do hóa thương mại. Sự gia tăng của dòng vốn đầu tư quốc tế giúp các quốc gia có nguồn vốn để phát triển kinh tế và cơ sở hạ tầng. Toàn cầu hóa cũng góp phần vào sự phát triển kinh tế và tăng thu nhập cho người dân trên toàn thế giới. Bên cạnh đó, nó thúc đẩy sự phát triển của khoa học công nghệ và tạo điều kiện cho sự chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm giữa các quốc gia. Theo tài liệu gốc, "Toàn cầu hóa góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tăng thu nhập của người dân qua bằng những biểu hiện sau: Thứ nhất, toàn cầu hóa góp phần tăng trưởng kinh tế." Tuy nhiên, để tận dụng tối đa những lợi ích này, các quốc gia cần có chính sách phù hợp và chủ động tham gia vào quá trình toàn cầu hóa.

2.1. Thúc đẩy liên kết kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại

Toàn cầu hóa khuyến khích sự hình thành các tổ chức liên kết kinh tế quốc tế như WTO, IMF, WB và các tổ chức khu vực như EU, ASEAN. Các tổ chức này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tự do hóa thương mại, giảm thiểu các rào cản thương mại và tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư. Theo tài liệu gốc, "Tự do hóa thương mại và đầu tư đóng vai trò quan trọng trong quan hệ kinh tế quốc tế hiện đại. Thông qua các thỏa thuận thương mại tự do và các tổ chức thương mại quốc tế như WTO, EU, ASEAN và APEC, rào cản thương mại như thuế quan và hạn chế nhập khẩu được giảm bớt..."

2.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh và tăng trưởng kinh tế

Toàn cầu hóa giúp các quốc gia nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách tiếp cận thị trường toàn cầu, học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác, và thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo. Cạnh tranh thúc đẩy sự đổi mới và cải tiến, cung cấp lựa chọn và giá trị cho người tiêu dùng, tăng cường hiệu quả và năng suất, và tạo ra nhiều cơ hội việc làm. Theo tài liệu gốc, *"Tham gia vào quá trình toàn cầu hóa kinh tế mang lại lợi ích quan trọng là nâng cao năng lực cạnh tranh của một quốc gia."

2.3. Thúc đẩy phát triển khoa học công nghệ và chia sẻ kiến thức

Toàn cầu hóa tạo điều kiện cho sự chia sẻ thông tin và kiến thức khoa học, hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và phát triển, và tăng cường khả năng tiếp cận công nghệ mới. Các quốc gia có thể học hỏi và áp dụng những tiến bộ công nghệ để nâng cao năng suất và tăng trưởng kinh tế.Theo tài liệu gốc, *"Toàn cầu hóa kinh tế thực chất là mở ra thị trường mới, lớn hơn, năng động hơn."

III. Tác Động Tiêu Cực Của Toàn Cầu Hóa Kinh Tế Cảnh Báo Giải Pháp

Bên cạnh những lợi ích, toàn cầu hóa kinh tế cũng mang lại nhiều tác động tiêu cực như gia tăng bất bình đẳng, phân hóa giàu nghèo, và tạo ra nhiều thách thức về môi trường và xã hội. Toàn cầu hóa có thể dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám khi các nhân tài di cư sang các quốc gia phát triển hơn để tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Nó cũng có thể làm tăng sự phụ thuộc kinh tế vào nước ngoài và tạo ra những thách thức mang tính toàn cầu như ô nhiễm môi trường và lây lan dịch bệnh. Theo tài liệu gốc, "Các nước phát triển có nguồn nhân lực và hạ tầng KHCN tốt hơn giúp họ tạo ra những sản phẩm và dịch vụ có chất lượng cao hơn và có khả năng cạnh tranh tốt hơn trên trường quốc tế." Để giảm thiểu những tác động tiêu cực này, các quốc gia cần có chính sách phù hợp để bảo vệ môi trường, giảm bất bình đẳng, và đảm bảo phát triển bền vững.

3.1. Gia tăng bất bình đẳng và phân hóa giàu nghèo giữa các quốc gia

Toàn cầu hóa có thể làm gia tăng bất bình đẳng và phân hóa giàu nghèo giữa các quốc gia khi các nước phát triển tận dụng lợi thế để khai thác tài nguyên và lao động của các nước đang phát triển. Các nước đang phát triển thường bị thua thiệt trong cạnh tranh và gặp khó khăn trong việc tiếp cận thị trường toàn cầu. Theo tài liệu gốc, *"Trên thế giới diễn ra sự cạnh tranh không bình đẳng, các nước phát triển luôn áp đặt các quy định quốc tế theo hướng có lợi cho họ, các nước đang phát triển thường bị thua thiệt."

3.2. Chảy máu chất xám và phụ thuộc kinh tế vào nước ngoài

Toàn cầu hóa có thể dẫn đến tình trạng chảy máu chất xám khi các nhân tài di cư sang các quốc gia phát triển hơn để tìm kiếm cơ hội tốt hơn. Nó cũng có thể làm tăng sự phụ thuộc kinh tế vào nước ngoài khi các quốc gia phụ thuộc vào nguồn vốn, công nghệ và thị trường từ các quốc gia khác. Theo tài liệu gốc, "FDI đã mang lại nhiều lợi ích cho Việt Nam: tạo ra việc làm và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động, đóng góp vào nguồn thu thuế và tăng thu nhập đồng thời cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao công nghệ và bí quyết sản xuất cho Việt Nam..."

3.3. Thách thức về môi trường Ô nhiễm và lây lan dịch bệnh

Toàn cầu hóa làm gia tăng các thách thức về môi trường như ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước, và biến đổi khí hậu. Nó cũng tạo điều kiện cho sự lây lan của các dịch bệnh truyền nhiễm qua biên giới quốc gia. Theo tài liệu gốc, *"Toàn cầu hóa kinh tế đã dẫn đến sự suy giảm tầng ozon và tăng hiệu ứng nhà kính, các chất thải từ quá trình sản xuất được chứa trong các khoang tàu và được đổ vào đại dương đã giết chết nhiều sinh vật và hủy hoại môi trường sinh thái."

IV. Xu Hướng Phát Triển Toàn Cầu Hóa Kinh Tế Bối Cảnh Mới Nhất

Trong bối cảnh hiện nay, toàn cầu hóa kinh tế đang đối mặt với nhiều thách thức và thay đổi. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho các quốc gia. Các xu hướng như chuyên môn hóa, khoa học công nghệ cao, và chuyển dịch lao động đang định hình lại kinh tế toàn cầu. Theo tài liệu gốc, "Trong điều kiện toàn cầu hóa, nền kinh tế sản xuất phát triển theo hướng chuyên môn hoá mang tính quốc tế, điều này làm cho thị trường tiêu thụ và sản xuất lớn hơn dẫn đến quy mô sản xuất ngày càng mở rộng..." Các quốc gia cần thích ứng với những thay đổi này để tận dụng tối đa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

4.1. Xu hướng chuyên môn hóa và lợi thế so sánh

Các quốc gia cần tập trung vào các ngành nghề mà họ có lợi thế so sánh để tối đa hóa lợi ích thương mại. Để tối đa hóa lợi ích thương mại, các doanh nghiệp phải chọn hàng hóa có nhiều lợi thế để xuất khẩu bởi thực tế cho thấy sự cạnh tranh các mặt hàng trên thị trường quốc tế là vô cùng gay gắt. Theo tài liệu gốc, "Việc sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm nào phải dựa vào khả năng nghiên cứu và nhạy bén của các nhà điều hành doanh nghiệp, cũng như sự hỗ trợ đầy đủ của các cơ quan nhà nước."

4.2. Khoa học công nghệ cao và nền kinh tế Internet

Sự phát triển của khoa học công nghệ cao và nền kinh tế Internet đang tạo ra những cơ hội mới cho các quốc gia tham gia vào kinh tế toàn cầu. Thương mại quốc tế sẽ trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn do việc tiếp cận thông tin toàn cầu không còn là trở ngại trong một quốc gia, hoặc giữa các quốc gia khác nhau. Theo tài liệu gốc, *"Hầu hết các lĩnh vực kinh tế, chính trị và xã hội của các quốc gia đều bị ảnh hưởng bởi cuộc cách mạng công nghệ thông tin."

4.3. Chuyển dịch lao động giữa các quốc gia và vấn đề di cư

Toàn cầu hóa tạo điều kiện cho sự chuyển dịch lao động giữa các quốc gia, mang lại cơ hội cho người lao động và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Trong bối cảnh tự do thương mại, việc người lao động được các quốc gia tạo điều kiện trong việc di chuyển trong công việc có thể có nhiều lỗ hổng bị lợi dụng gây ra các vấn đề như khó kiểm soát an ninh, sự lây lan dịch bệnh, buôn bán hàng cấm, .Theo tài liệu gốc, "Trong điều kiện toàn cầu hóa, nền kinh tế sản xuất phát triển theo hướng chuyên môn hoá mang tính quốc tế, điều này làm cho thị trường tiêu thụ và sản xuất lớn hơn dẫn đến quy mô sản xuất ngày càng mở rộng, làm cho sự chuyển dịch lao động quốc tế diễn ra một cách mạnh mẽ..."

V. Thách Thức Toàn Cầu Hóa Kinh Tế Giải Pháp và Hướng Đi Trong Tương Lai

Trong tương lai, toàn cầu hóa kinh tế sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch, khủng hoảng tài chính toàn cầu, và các vấn đề về quản lý thương mại. Theo tài liệu gốc, "Tăng cường liên kết giữa các nước thành viên với nhau là giải pháp hữu hiệu nhằm phòng, chống những cuộc khủng hoảng chu kỳ hoặc khủng hoảng cơ cấu, bảo đảm an ninh kinh tế, bền vững trong tăng trưởng." Các quốc gia cần hợp tác để giải quyết những thách thức này và đảm bảo rằng toàn cầu hóa mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.

5.1. Chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch và chống lại toàn cầu hóa

Chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch và các chính sách chống lại toàn cầu hóa đang nổi lên như một thách thức lớn đối với thương mại quốc tế và tăng trưởng kinh tế. Các quốc gia cần thúc đẩy tự do hóa thương mại và chống lại các chính sách bảo hộ mậu dịch để duy trì sự tăng trưởng và phát triển của kinh tế toàn cầu.

5.2. Khủng hoảng tài chính toàn cầu và các nền kinh tế mới nổi

Các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu có thể gây ra những tác động tiêu cực đến các nền kinh tế mới nổi. Các quốc gia cần có chính sách phù hợp để bảo vệ nền kinh tế của mình khỏi những tác động tiêu cực của khủng hoảng tài chính. Theo tài liệu gốc, "Các quốc gia thành viên có nhiều lựa chọn trong không gian phát triển mới. Đây chính là cơ hội cho khởi nghiệp, cho phát triển sáng tạo ở các lĩnh vực, ngành, nghề kinh doanh mới."

5.3. Quản lý hiệu quả các quan hệ kinh tế và thương mại quốc tế

Các quốc gia cần quản lý hiệu quả các quan hệ kinh tế và thương mại quốc tế để đảm bảo rằng toàn cầu hóa mang lại lợi ích cho tất cả mọi người. Điều này bao gồm việc xây dựng các quy tắc và chuẩn mực quốc tế công bằng và minh bạch, và tăng cường hợp tác quốc tế để giải quyết các vấn đề toàn cầu. Cần nâng cao chất lượng và hoàn thiện hệ thống quản trị quốc gia, nâng cao năng lực cạnh tranh thể chế, môi trường kinh doanh. Theo tài liệu gốc, "Các cơ hội và thách thức đan xen và chuyển hóa nhau, chúng phụ thuộc vào trình độ phát triển, sự năng động và chủ động hội nhập trong tham gia các FTA của các quốc gia thành viên."

VI. Toàn Cầu Hóa Kinh Tế và Phát Triển Bền Vững Hướng Tới Tương Lai

Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế, phát triển bền vững trở thành một mục tiêu quan trọng. Các quốc gia cần cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường, và đảm bảo công bằng xã hội. Phát triển kinh tế phải hài hòa với bảo vệ môi trường, phải hướng tới phát triển bền vững. Theo tài liệu gốc, "Việc hội nhập kinh tế toàn cầu thể hiện sự thích ứng của nền kinh tế quốc gia với xu thế của thế giới là không thể chậm trễ. Đây là quá trình liên kết nền kinh tế và thị trường của từng nước với kinh tế khu vực và thế giới..." Các chính sách và hành động cần được thiết kế để đảm bảo rằng toàn cầu hóa đóng góp vào sự phát triển bền vững của các quốc gia và thế giới.

6.1. Cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường

Tăng trưởng kinh tế không nên được đánh đổi bằng sự suy thoái môi trường. Các quốc gia cần có chính sách và hành động để giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động kinh tế đối với môi trường, và thúc đẩy các hoạt động kinh tế thân thiện với môi trường. Theo tài liệu gốc, "Các quốc gia đang tập trung vào ngành công nghiệp không khói như công nghệ thông tin truyền thông, năng lượng tái tạo, công nghệ xanh..."

6.2. Đảm bảo công bằng xã hội và giảm bất bình đẳng

Toàn cầu hóa cần phải mang lại lợi ích cho tất cả mọi người, không chỉ cho một số ít người giàu có. Các quốc gia cần có chính sách để giảm bất bình đẳng và đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội tiếp cận các nguồn lực và cơ hội phát triển. Theo tài liệu gốc, "Các nước phát triển có nguồn nhân lực và hạ tầng KHCN tốt hơn giúp họ tạo ra những sản phẩm và dịch vụ có chất lượng cao hơn và có khả năng cạnh tranh tốt hơn trên trường quốc tế. "

6.3. Hợp tác quốc tế vì một tương lai bền vững

Các quốc gia cần hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, nghèo đói, và bất bình đẳng. Hợp tác quốc tế là chìa khóa để đảm bảo rằng toàn cầu hóa đóng góp vào một tương lai bền vững cho tất cả mọi người. Theo tài liệu gốc, "Đây là cách tiếp cận của các FTA thế hệ mới và đang trở thành xu thế trong những năm gần đây trên thế giới. Việc đưa nội dung về lao động vào các FTA còn nhằm bảo đảm môi trường cạnh tranh công bằng giữa các quan hệ thương mại."

20/09/2025
Tìm hiểu những tác động của toàn cầu hóa kinh tế đối với nền kinh tế thế giới

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Khái quát về toàn cầu hóa và toàn cầu hóa kinh tế 1.Khái niệm về toàn cầu hoá 1. Khái niệm toàn cầu hoá Toàn cầu hóa là quá trình các hoạt động về thương mại, đầu tư, lao động, ngân hàng. được kết nối mạnh mẽ và rộng rãi giữa các quốc gia trên toàn cầu. Trong góc độ kinh tế, toàn cầu hoá chủ yếu được sử dụng để chỉ các tác động của thương mại nói chung và tự do hoá thương mại nói riêng.

Những yếu tố thúc đẩy toàn cầu hoá Thứ nhất, sự phát triển ngày càng cao của lực lượng sản xuất. Thực tiễn của nền kinh tế thế giới đang cho thấy bước quá độ từ nền kinh tế công nghiệp sang nền kinh tế tri thức, điều này được thể hiện rõ ở các quốc gia phát triển. Cùng với nó các quốc gia đang phát triển cũng đã kết hợp bước chuyển nông nghiệp lên công nghiệp kết hợp những bước nháy tắt để rút ngắn quá trình xây dựng những cơ sở của nền kinh tế tri thức. Sự phát triển của kinh tế tri thức dự trên các công nghệ có hàm lượng khoa hoc kỹ thuật cao, nhất là công nghệ thông tin đã mở ra điều kiện thuận lợi cho sự đẩy nhanh xu thế toàn cầu hoá, ví dụ như: các công nghệ mới làm tăng tốc độ giao dịch kinh doanh, rút ngắn khoảng cách về không gian và thời gian.

Công nghệ thông tin đồng thời cũng góp phần nâng cao trình độ dân trí, tạo điều kiện cho dân chủ phát triển, thúc đẩy nhu cầu mở của, giao lưu hội nhập. Thứ hai, sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế thị trường gắn liền với toàn cầu hoá. Quá trình quốc tế hoá, toàn cầu hoá có sự gắn bó chặt chẽ với tiến trình phát triển của kinh tế thị trường. Kinh tế thị trường phát triển đã mở ra điều kiện cho sự gia tăng xu thế quốc tế hoá, thể hiện trên hai khía cạnh chính: Thứ nhất, kinh tế thị trường mở ra cơ sở, điều kiện cho sự phát triển của lực lượng sản xuất, làm cho quy mô sản xuất không bó hẹp trong phạm vi của từng quốc gia mà mang tầm quốc tế, như vậy cũng có nghĩa là thúc đẩy quá trình phân công lao động quốc tế, gắn các quố gia vào sự ràng buộc của sản xuất và tiêu thụ.

Thứ hai, nền kinh tế thi trường phát triển của các quốc gia đưa lại cơ chế thống nhất cho sử lý các mối quan hệ, đó là cơ chế thị trường. Kinh tế thị trường càng phát triển thì sự giao thoa thâm nhập lẫn nhau giữa các nền kinh tế càng tăng. Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế thị trường không chỉ ở sự mở rộng quy mô về không gian, về sự xâm nhập ràng buộc lẫn nhau giữa các quốc gia mà còn thể hiện ở sự phát triển theo chiều sâu. Đó là sự bùng nổ phát triển của thị trường tài chính gắn liền với sự xuất hiện của một loạt công cụ mới trong thanh toán giao dịch.

Thị trường sản phẩm hàng hoá cũng gia tăng mạnh mẽ thể hiện ở quy mô chưa từng có của khối lượng giao dịch thương mại và ở sự phát triển của các dạng giao dịch mới như thương mại dịch vụ và điện tử. Thứ ba, sự bành trướng của các công ty đa quốc gia. Với sự phát triển mạnh mẽ của sản xuất trong chủ nghĩa tư bản tất yếu dẫn đến sự tập trung sản xuất và dẫn đến độc quyền. Trong lịch sử của nền sản xuất thế giới vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 và những năm đầu của thế kỷ 21 này dưới sự tác động của cuộc cách mạng khoa học kĩ thuật đã đưa lại sự phát triển chưa từng có của các công ti xuyên quốc gia.

Sự phát triển mạnh mẽ của các công ti xuyên quốc gia trên địa phận toàn cầu đã tạo ra mạng lưới liên kết kinh tế quốc tế. Các quốc gia có thể tham gia ngay vào dây chuyền sản xuất quốc tế và cũng vì vậy mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau gia tăng. Các công ty xuyên quốc gia đã đóng vai trò rất lớn trong việc tăng mức xuất khẩu, gia tăng mạnh mẽ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các nước đang phát triển đẩy mạnh tiến trình hội nhập của nền kinh tế này vào nền kinh tế thế giới nói chung. Thứ tư, sự hình thành và phát triển của các định chế toàn cầu và khu vực Các định chế toàn cầu ra đời nhằm đáp ứng đòi hỏi của xu thế quốc tế hoá, toàn cầu hoá kinh tế.

Sự tồn tại và hoạt động của các định chế toàn cầu và khu vực lại góp phần thúc đẩy sự phát triển hơn nữa của xu thế toàn cầu hoá. Trong các tổ chức kinh tế- thương mại-tài chính toàn cầu và khu vực có ảnh hưởng lớn tới quá trình toàn cầu hoá và khu vực hoá phải kể đến WTO, IMF, WB và các tổ chức khu vực khác như EU, NAFTA, APEC.Với các mục tiêu chức năng của mình các tổ chức kinh tế quốc tế đã tham gia và thúc đẩy các hoạt động kinh tế quốc tế, điều phối và quản lí các hoạt động này. Cho đều tính hiệu quả của các tổ chức này còn được đánh giá khác nhau xuất phát từ quan điểm lợi ích quốc gia, song không ai không thừa nhận sự cần thiết và vai trò của chúng, thậm chí đang đặt ra yêu cầu về hoàn thiện cơ cấu tổ chức, đổi mới nguyên tắc hoạt động của chúng. Thứ năm,vai trò của chính phủ và các chính sách phát triển Toàn cầu hoá là một xu thế tất yếu song tốc độ của toàn cầu hoá phụ thuộc rất nhiều vào chính sách của các quốc gia.

Sau chiến tranh thế giới thứ nhất thì việc đóng cửa đất nước không giao lưu thông thương với nước ngoài của các quốc gia đã làm cho lưu thông quốc tế bị hạn chế nền kinh tế thế giới suy thoái mạnh.Nhưng từ sau chiến tranh thế giới thứ hai thì các quốc gia phát triển đã nhận thấy vấn đề cần phải tự do hóa thương mại, giảm các hàng rào thuế quan nhằm bành trướng thế lực ra bên ngoài. Và cho đến nay thì hầu hết các quốc gia trên thế giới đều tiến hành cải cách mở cửa, thực hiện tư nhân hoá và tự do hoá mở ra không gian mới cho sự gia tăng xu thế toàn cầu hoá. Đặc biệt trong quá trình cải cách nhiều quốc gia đã chuyển hướng phát triển kinh tế từ hướng nội sang hướng ngoại mà cốt lõi là chuyển từ công nghiệp hoá thay thế nhập khẩu sang công nghiệp hoá hướng về xuất khẩu. Với chiến lược công nghiệp hoá hướng về xuất khẩu buộc các quốc gia phải thực hiện chuyển dịch cơ cấu kinh tế, phát triển kinh tế không chỉ phải dựa vào nhu cầu bên trong mà phải căn cứ vào nhu cầu thị trường thế giới, sản xuất sản phẩm và dịch vụ phù hợp với yêu cầu chuẩn mực của thị trường quốc tế.

Muốn vậy đòi hỏi các quốc gia phải mở cửa nền kinh tế, cho nhập các thành tựu công nghệ, thu hút vốn đầu tư để xây dựng và phát triển một cơ cấu ngành kinh tế phù hợp. Như vậy với chiến lược hướng về xuất khẩu, trên thực tế đã đẩy đến xu thế gắn bó phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia, giữa các nền kinh tế thông qua thực hiện phân công lao động quốc tế dựa trên thế mạnh của từng nền kinh tế đân tộc. Nội dung của toàn cầu hoá Nội dung của toàn cầu hoá được thể hiện thông qua nhiều biểu hiện tùy thuộc vào các góc độ tiếp cận cụ thể khác nhau. Nếu tiếp cận toàn cầu hóa với góc nhìn và quan sát chung thì toàn cầu hóa biểu hiện theo ba biểu hiện sau đây, đó là: Thứ nhất, toàn cầu hóa thể hiện qua sự gia tăng ngày càng mạnh mẽ của các luồng giao lưu quốc tế về hàng hoá, dịch vụ và các yếu tố sản xuất như vốn, công nghệ, nhân công.

Có thể nói thương mại quốc tế là thước đo đầu tiên của mức độ toàn cầu hóa và sự phụ thuộc lẫn nhau của các nước. Khi các nước trao đổi hàng hóa và dịch vụ cho nhau đó cũng chính là quá trình các nước xóa nhòa dần sự biệt lập giữa các nền kinh tế quốc gia. Thương mại thế giới đã tăng lên nhanh chóng. Trong vòng 100 năm từ 1850 – 1948, thương mại thế giới tăng lên 10 lần, trong giai đoạn 50 năm tiếp theo từ 1948 -1997, tăng 17 lần.

Từ giữa thập niên 1970 đến giữa thập niên 1990, mức tăng bình quân của xuất khẩu thế giới là 4,5%. Trong giai đoạn này, đánh dấu bắt đầu từ năm 1985, hàng năm tốc độ tăng bình quân của xuất khẩu hàng hóa thế giới là 6,7%, trong khi đó sản lượng thế giới chỉ tăng lên 6 lần. Sự phát triển của thương mại thế giới và khoảng cách ngày càng tăng giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế và tốc độ phát triển thương mại quốc tế thể hiện mức độ toàn cầu hóa ngày càng góp chủ yếu vào GDP (Hoa Kỳ là 76%, Canada là 80%, Nhật Bản là 65%, EC là 64%). Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và sự di chuyển tư bản (vốn và tiền tệ) giữa các nước là một yếu tố ngày càng quan trọng đối với từng nền kinh tế quốc gia nói riêng và toàn bộ nền kinh tế thế giới nói chung.

Các luồng FDI có tốc độ tăng nhanh hơn cả mức tăng của thương mại hàng hóa và dịch vụ quốc tế, đóng góp quan trọng vào sự phát triển của toàn cầu hóa. Thứ hai, toàn cầu hóa thể hiện qua sự hình thành và phát triển các thị trường thống nhất trên phạm vi khu vực và toàn cầu. Trong thời gian nửa đầu của thập kỷ 1990, theo thống kê của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có tới 33 thỏa thuận liên kết kinh tế khu vực dưới dạng các thỏa thuận thương mại ưu đãi, khu vực mậu dịch tự do, liên minh thuế quan, liên minh kinh tế được ký kết đã thông báo cho Ban thư ký của WTO. Số lượng này nhiều gấp 3 lần số lượng các thỏa thuận được ký trong thập kỷ 1980 và bằng gần 1/3 tổng số các thỏa thuận liên kết khu vực được ký trong giai đoạn 1947 – 1995.

Riêng trong giai đoạn từ 2000 – 2008, có trên 140 thỏa thuận liên kết khu vực đã được thông báo cho WTO. Cùng với các thỏa thuận trên, nhiều tổ chức hợp tác kinh tế đa phương thế giới và khu vực đã ra đời, ngày càng được tăng cường về số lượng và cơ chế tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ