Luận văn: Phân tích ngành thẩm mỹ y tế Việt Nam theo lý thuyết tổ chức ngành

Tài liệu phân tích sâu ngành thẩm mỹ y tế Việt Nam dựa trên lý thuyết tổ chức ngành SCP. Đánh giá thực trạng cấu trúc, hành vi, hiệu suất thị trường.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ngành thẩm mỹ y tế Việt Nam Lịch sử và cấu trúc

Ngành thẩm mỹ y tế Việt Nam (TMYT) đã trải qua một quá trình phát triển lâu dài và đầy biến động. Các kỹ thuật tạo hình sơ khởi đã xuất hiện từ thời kháng chiến chống Pháp, chủ yếu để điều trị vết thương chiến tranh. Tuy nhiên, phải đến những năm 1960, các cơ sở làm đẹp theo mô hình Thẩm mỹ viện (TMV) mới thực sự ra đời ở miền Nam, tập trung vào các dịch vụ như nâng mũi, cắt mí. Sau năm 1975, ngành phẫu thuật tạo hình cả nước thống nhất và phát triển mạnh mẽ, không chỉ giải quyết di chứng chiến tranh mà còn đáp ứng nhu cầu làm đẹp ngày càng tăng của xã hội. Giáo sư Nguyễn Huy Phan được xem là người đặt nền móng cho ngành với việc triển khai thành công nhiều kỹ thuật phức tạp tại Bệnh viện 108. Bước ngoặt quan trọng đến vào năm 1989 khi các cơ sở giải phẫu thẩm mỹ được đặt dưới sự quản lý của Sở Y Tế, đánh dấu sự chuyên nghiệp hóa của ngành. Kể từ đầu thế kỷ 21, ngành TMYT Việt Nam chứng kiến sự bùng nổ với sự gia nhập của hàng loạt cơ sở từ bệnh viện lớn đến phòng khám nhỏ. Sự cạnh tranh trở nên khốc liệt, chủ yếu xoay quanh giá cả, thương hiệu và công nghệ. Theo phân tích từ luận văn của Huỳnh Nguyễn Uyên Nghi (2020), tổ chức ngành cho thấy sự tích hợp theo chiều dọc ở một số đơn vị lớn và sự gia tăng nhanh chóng số lượng người bán. Điều này tạo ra một thị trường sôi động nhưng cũng đầy thách thức. Người tiêu dùng, với thu nhập bình quân đầu người tăng, ngày càng yêu cầu cao hơn về chất lượng và sự khác biệt hóa dịch vụ. Các thay đổi về công nghệ y khoa cũng buộc các cơ sở phải liên tục cập nhật để không bị tụt hậu, cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của toàn ngành.

1.1. Quá trình hình thành từ phẫu thuật tạo hình đến dịch vụ

Lịch sử ngành thẩm mỹ y tế Việt Nam bắt nguồn từ y học tạo hình thời chiến. Ban đầu, các kỹ thuật chủ yếu phục vụ mục đích tái tạo chức năng và hình thể cho thương binh. Giai đoạn này, phẫu thuật tạo hình được thực hiện lẻ tẻ và chưa có chuyên khoa chính thức. Sau năm 1954, miền Bắc bắt đầu hình thành các cơ sở chuyên khoa tại Bệnh viện Việt Đức, Quân đội 108 với sự giúp đỡ từ các nước Đông Âu. Trong khi đó, ở miền Nam, chuyên khoa phẫu thuật tạo hình phát triển với sự hỗ trợ của các bác sĩ Mỹ, thành lập trung tâm đầu tiên tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Từ những năm 1960, các dịch vụ làm đẹp thương mại hóa bắt đầu xuất hiện, đánh dấu sự chuyển dịch từ mục đích y khoa thuần túy sang đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ. Sau khi đất nước thống nhất, ngành phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ (PTTHTM) đã nhanh chóng tiếp cận các kỹ thuật mới, đáp ứng làn sóng làm đẹp đang lên trong xã hội.

1.2. Sơ đồ ngành và các phân khúc chính tại thị trường Việt Nam

Cấu trúc ngành thẩm mỹ y tế Việt Nam hiện nay được phân chia rõ rệt thành nhiều cấp độ, dựa trên quy định tại Nghị định 109/2016/NĐ-CP. Cấp cao nhất là các bệnh viện có chuyên khoa thẩm mỹ, bao gồm bệnh viện đa khoa (BVĐK) và bệnh viện chuyên khoa (BVCK), có khả năng thực hiện các phẫu thuật phức tạp. Tiếp theo là các phòng khám chuyên khoa thẩm mỹ (PKCK), được phép thực hiện các thủ thuật và phẫu thuật có giới hạn. Cấp độ cuối cùng là các cơ sở dịch vụ thẩm mỹ, chỉ được thực hiện các hoạt động không xâm lấn như xăm, phun, thêu mà không dùng thuốc gây tê dạng tiêm. Sơ đồ này cho thấy một hệ thống phân cấp rõ ràng, tuy nhiên trên thực tế ranh giới giữa các phân khúc thường bị模糊, dẫn đến nhiều thách thức trong công tác quản lý của Bộ Y Tế (BYT) và các Sở Y Tế (SYT) địa phương.

II. Phân tích các điều kiện cơ bản ngành thẩm mỹ y tế Việt Nam

Các điều kiện cơ bản của ngành thẩm mỹ y tế Việt Nam được định hình bởi hai yếu tố chính: cung và cầu. Về phía cầu, giá cả là yếu tố ảnh hưởng hàng đầu đến quyết định của người tiêu dùng. Luận văn của Huỳnh Nguyễn Uyên Nghi chỉ ra rằng người tiêu dùng Việt Nam có sức mạnh mặc cả cao do thị trường có mức độ tập trung người bán thấp và nhiều dịch vụ thay thế. Các chương trình khuyến mãi, giảm giá luôn có tác động mạnh mẽ đến việc kích cầu. Bên cạnh đó, thị hiếu của khách hàng cũng đã thay đổi đáng kể. Nếu trước đây, vẻ đẹp “Tây hóa” được ưa chuộng, thì gần đây, các tiêu chuẩn như khuôn mặt V-line đậm chất Á Đông lại lên ngôi. Nhu cầu không chỉ giới hạn ở nữ giới mà còn đang tăng nhanh ở nam giới và cộng đồng người chuyển giới. Về phía cung, công nghệ là yếu tố then chốt. Sự bùng nổ của các thiết bị y tế dựa trên năng lượng (laser, sóng siêu âm) đã thay đổi bộ mặt ngành, mang đến các liệu pháp không xâm lấn hiệu quả. Tuy nhiên, nguồn nhân lực chất lượng cao vẫn là một bài toán khó. Dù có những bác sĩ đạt trình độ quốc tế, ngành vẫn đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân sự có chứng chỉ hành nghề hợp pháp. Ngoài ra, vốn đầu tư cũng là một điều kiện quan trọng, quyết định quy mô và mức độ hiện đại của cơ sở hạ tầng, tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa các bệnh viện lớn và các cơ sở nhỏ lẻ.

2.1. Yếu tố về phía cầu Sức mạnh mặc cả và thị hiếu người dùng

Phân tích phía cầu cho thấy người tiêu dùng Việt Nam rất nhạy cảm về giá. Do số lượng nhà cung cấp lớn, các dịch vụ có tính thay thế cao, khách hàng dễ dàng chuyển đổi nếu mức giá không hợp lý. Điều này buộc các cơ sở phải liên tục đưa ra các chiến lược giá cạnh tranh. Về thị hiếu, xu hướng làm đẹp thay đổi nhanh chóng, từ nâng mũi, cắt mí đến các dịch vụ trẻ hóa da, tạo đường nét cơ thể. Đặc biệt, thanh thiếu niên đang trở thành một nhóm khách hàng tiềm năng, cho thấy nhận thức xã hội về thẩm mỹ y tế đã cởi mở hơn rất nhiều. Khách hàng không chỉ đến từ trong nước mà còn bao gồm Việt kiều và người nước ngoài, mở ra tiềm năng cho du lịch y tế.

2.2. Yếu tố về phía cung Thách thức công nghệ và nguồn nhân lực

Về phía cung, công nghệ là động lực phát triển chính. Các cơ sở lớn liên tục đầu tư vào thiết bị hiện đại để cung cấp các dịch vụ không phẫu thuật tiên tiến. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất vẫn là nhân lực. Ngành đang trong tình trạng “khát” bác sĩ, điều dưỡng viên có chứng chỉ hành nghề phù hợp. Tình trạng một số người hành nghề không đủ bằng cấp hoặc chứng chỉ vẫn tồn tại, gây rủi ro cho an toàn của khách hàng. Bên cạnh đó, chi phí đầu vào cho thiết bị, thuốc và các vật tư y tế (chủ yếu là nhập khẩu) chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu chi phí, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành dịch vụ.

III. Phương pháp phân tích cấu trúc thị trường thẩm mỹ y tế SCP

Cấu trúc thị trường của ngành thẩm mỹ y tế Việt Nam là một yếu tố quan trọng quyết định hành vi cạnh tranh và hiệu suất toàn ngành, được phân tích qua mô hình SCP (Structure-Conduct-Performance). Về mức độ tập trung, thị trường được đánh giá là phân mảnh với số lượng người bán rất lớn, đặc biệt tại các thành phố lớn như TP.HCM. Dữ liệu từ luận văn cho thấy chỉ riêng TP.HCM đã có khoảng 1.398 cơ sở hoạt động vào năm 2019. Điều này dẫn đến mức độ tập trung người bán thấp, tạo ra môi trường cạnh tranh cao, chủ yếu là cạnh tranh về giá. Sự khác biệt hóa sản phẩm là một chiến lược sống còn. Các cơ sở cố gắng tạo ra sự khác biệt thông qua công nghệ độc quyền, tay nghề bác sĩ, thương hiệu uy tín và chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng. Dịch vụ rất đa dạng, từ các phẫu thuật xâm lấn như nâng ngực, hút mỡ đến các liệu pháp không xâm lấn như tiêm filler, botox, trẻ hóa da bằng laser. Rào cản gia nhập ngành là tương đối cao, chủ yếu đến từ các quy định pháp lý nghiêm ngặt của Bộ Y Tế về giấy phép hoạt động, cơ sở vật chất, và chứng chỉ hành nghề cho nhân sự. Chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị và cơ sở hạ tầng cũng là một thách thức lớn. Ngược lại, rào cản rời khỏi ngành cũng không hề nhỏ, do chi phí đầu tư vào tài sản chuyên dụng khó thanh lý, khiến các cơ sở phải cố gắng bám trụ ngay cả khi lợi nhuận thấp.

3.1. Sự tập trung thị trường Cạnh tranh gay gắt từ hàng ngàn cơ sở

Thị trường thẩm mỹ y tế Việt Nam có mức độ tập trung thấp. Sự tồn tại của hàng ngàn cơ sở từ bệnh viện, phòng khám đến các spa, TMV nhỏ lẻ tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Điều này mang lại lợi thế cho người tiêu dùng về giá cả và sự lựa chọn, nhưng lại gây áp lực lớn lên lợi nhuận của các doanh nghiệp. Các cơ sở lớn như Bệnh viện thẩm mỹ Kangnam, Thu Cúc, JW phải cạnh tranh không chỉ với nhau mà còn với vô số các đối thủ nhỏ hơn. Sự phân mảnh này cũng khiến công tác quản lý nhà nước trở nên phức tạp hơn.

3.2. Rào cản gia nhập ngành Thách thức về pháp lý và vốn đầu tư

Để gia nhập ngành thẩm mỹ y tế một cách hợp pháp, các cơ sở phải vượt qua nhiều rào cản. Rào cản lớn nhất là các quy định trong Luật khám bệnh, chữa bệnh và Nghị định 109/2016/NĐ-CP. Các yêu cầu về quy mô, trang thiết bị y tế, và đặc biệt là nhân sự có chứng chỉ hành nghề là rất khắt khe. Ngoài ra, chi phí đầu tư ban đầu (R&D, thiết bị, mặt bằng) là rất lớn. Các cơ sở lớn còn được hưởng lợi thế kinh tế theo quy mô, tạo thêm một rào cản vô hình đối với những người chơi mới có quy mô nhỏ.

3.3. Khác biệt hóa sản phẩm Chìa khóa để tồn tại và phát triển

Trong một thị trường đông đúc, khác biệt hóa là chiến lược tất yếu. Các cơ sở không chỉ cạnh tranh về giá mà còn về chất lượng. Sản phẩm được đa dạng hóa tối đa, từ phẫu thuật thẩm mỹ (PTTM) đến các dịch vụ không phẫu thuật. Công nghệ sử dụng là một yếu tố khác biệt quan trọng, ví dụ như Ultherapy, Thermage, Liposonix. Ngoài ra, xây dựng thương hiệu cá nhân cho bác sĩ và tạo dựng uy tín thông qua các ca phẫu thuật thành công cũng là một cách hiệu quả để thu hút khách hàng mục tiêu thuộc phân khúc cao cấp.

IV. Cách các doanh nghiệp TMYT Việt Nam cạnh tranh trên thị trường

Hành vi thị trường của các cơ sở trong ngành thẩm mỹ y tế Việt Nam phản ánh rõ nét cấu trúc phân mảnh và cạnh tranh cao. Về định giá, chiến lược khuyến mãi giảm giá được sử dụng rất phổ biến để thu hút khách hàng. Nhiều đơn vị còn áp dụng các chính sách thanh toán linh hoạt như trả góp, trả chậm. Mặc dù cạnh tranh, mức giá dịch vụ tại Việt Nam vẫn được công nhận là tương đối thấp so với các nước trong khu vực, tạo lợi thế cho du lịch thẩm mỹ. Về sản phẩm, các cơ sở liên tục đa dạng hóa danh mục dịch vụ. Các phương pháp điều trị dựa trên thiết bị năng lượng như triệt lông, tái tạo bề mặt da, tạo đường nét cơ thể đang là xu hướng chủ đạo do hiệu quả cao và ít xâm lấn. Các dịch vụ này mang lại doanh thu tốt vì có thể thực hiện nhiều liệu trình trong cùng một buổi. Quảng cáo là một trong những hành vi nổi bật nhất. Các cơ sở đầu tư mạnh tay vào tiếp thị trên các nền tảng kỹ thuật số như Website, Google, Facebook, và Youtube. Hình thức tư vấn trực tuyến miễn phí qua mạng xã hội cũng trở thành một kênh tìm kiếm khách hàng hiệu quả. Nhiều chiến dịch quảng cáo tập trung vào việc xây dựng hình ảnh và uy tín của bác sĩ. Tuy nhiên, tình trạng quảng cáo quá mức về hiệu quả, không thông tin đầy đủ về rủi ro và thời hạn sử dụng của dịch vụ vẫn còn tồn tại, gây ra những hiểu lầm cho người tiêu dùng.

4.1. Chiến lược định giá Cuộc chiến giảm giá và thanh toán trả góp

Hành vi định giá của các cơ sở TMYT Việt Nam rất linh hoạt. Do áp lực cạnh tranh, việc giảm giá, tung ra các gói combo ưu đãi là hoạt động thường xuyên. Đây là công cụ chính để lôi kéo khách hàng trong ngắn hạn. Để giải quyết rào cản tài chính cho khách hàng, nhiều bệnh viện và thẩm mỹ viện lớn đã liên kết với các tổ chức tài chính để cung cấp dịch vụ trả góp 0% lãi suất. Chiến lược này giúp mở rộng tệp khách hàng, đặc biệt là giới trẻ và nhân viên văn phòng có thu nhập trung bình.

4.2. Hoạt động quảng cáo Từ truyền thông xã hội đến xây dựng thương hiệu

Quảng cáo trong ngành thẩm mỹ y tế đã dịch chuyển mạnh mẽ sang nền tảng số. Các cơ sở không ngần ngại chi ngân sách lớn cho các chiến dịch marketing trực tuyến, hợp tác với người nổi tiếng, và chạy quảng cáo trên mọi kênh. Nội dung quảng cáo thường tập trung vào hình ảnh trước và sau khi thực hiện dịch vụ để chứng minh hiệu quả. Tuy nhiên, Luật Quảng cáo có những quy định chặt chẽ đối với lĩnh vực y tế, nhưng việc giám sát và xử lý các quảng cáo sai sự thật, gây hiểu lầm vẫn là một thách thức lớn đối với các cơ quan quản lý.

4.3. Đa dạng hóa dịch vụ Xu hướng thẩm mỹ không xâm lấn lên ngôi

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng, các cơ sở liên tục cập nhật và mở rộng danh mục dịch vụ. Xu hướng nổi bật là sự phát triển của các phương pháp không phẫu thuật, ít xâm lấn. Các dịch vụ như triệt lông bằng laser, trẻ hóa âm đạo, giảm béo bằng công nghệ cao đang rất được ưa chuộng vì không cần thời gian nghỉ dưỡng. Sự đa dạng hóa này không chỉ giúp tối ưu hóa doanh thu trên mỗi khách hàng mà còn giảm thiểu rủi ro y khoa so với các ca đại phẫu phức tạp, phù hợp với mô hình kinh doanh của các phòng khám chuyên khoa.

04/10/2025
Lý thuyết tổ chức ngành và áp dụng vào phân tích ngành thẩm mỹ y tế việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC NGÀNH VÀ NGÀNH THẨM MỸ Y TẾ 1. Cơ sở lý luận về tổ chức ngành 1. Giới thiệu về tổ chức ngành 1.1 Tổ chức ngành là gì? “Tổ chức ngành” (Industry Organization - IO) là một thuật ngữ do Đại học Harvard đưa ra (Grether, 1970, 83), chỉ một tổ chức bao gồm toàn bộ các điều kiện của ngành, thị trường và tác nhân của thị trường (người bán, người mua và các tương tác như: cạnh tranh giá, mua sản phẩm, quảng cáo, nghiên cứu và phát triển (R&D), v. Các tổ chức ngành có cấu trúc khác nhau tùy vào quy mô công ty trong ngành và số lượng đối thủ cạnh tranh.

Năm 1941, Hiệp hội kinh tế Mỹ công nhận tổ chức ngành là một bộ phận của nền kinh tế. Tổ chức ngành còn được gọi là “nền kinh tế ngành” (Ramsey, 2001, 39).2 Kinh tế ngành (Kinh tế tổ chức ngành) Kinh tế ngành (hay kinh tế tổ chức ngành) là lĩnh vực nghiên cứu của khoa học kinh tế về tổ chức ngành, bao gồm các vấn đề: cách thức vận hành của ngành, vai trò của ngành đối với phúc lợi kinh tế, hiệu quả của các chính sách ngành. Kinh tế tổ chức ngành là sự phát triển của kinh tế vi mô khi tìm cách phân tích hành vi của các công ty trong ngành, và kết hợp với kinh tế vĩ mô để giải thích sự tương tác giữa các tác nhân trên thị trường ngành, gồm: sự cạnh tranh giữa các công ty, sự mua sản phẩm, dịch vụ của người tiêu dùng, cũng như sự can thiệp vào các ngành của Chính phủ (Barthwal, 2010, 2). Một số tổ chức đã ra đời để thúc đẩy hoạt động nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế ngành, điển hình là Hiệp hội Tổ chức Ngành (Industry Organization Society - IOS), được thành lập vào năm 1972 bởi Stanley Boyle và Willard Mueller, từ năm 2003 hằng năm đều tài trợ cho Hội nghị Thường niên Tổ chức Ngành Quốc tế.

Lý thuyết tổ chức ngành 1. Nguồn gốc lý thuyết tổ chức ngành Ra đời vào những năm 1930-1970 trong trường phái Harvard, lý thuyết tổ chức ngành có cơ sở từ các lý thuyết nguyên tắc phân công lao động, phân tích giá cả sản phẩm, cạnh tranh, và cấu trúc nền kinh tế (doanh nghiệp, người tiêu dùng, thị trường) trường phái Kinh tế học cổ điển (Smith, Ricardo, Marx); hay lý luận về phân phối, vai trò của công ty và quản lý doanh nghiệp, quá trình tương tác giữa công ty và các đối thủ cạnh tranh xung quanh của trường phái Kinh tế tân cổ điển (A. Nội dung lý thuyết tổ chức ngành Lý thuyết tổ chức ngành tập trung nghiên cứu thị trường mà công ty hoạt động, thay vì chính công ty (Ramsey, 2001, 39). Cụ thể, lý thuyết tổ chức ngành phân tích ảnh hưởng của các lực lượng cạnh tranh trong ngành lên cấu trúc thị trường ngành, ảnh hưởng của cấu trúc thị trường ngành lên việc ra quyết định về chiến lược của một công ty trong ngành, và ảnh hưởng của chiến lược công ty lên hiệu quả sản xuất, kinh doanh của chúng.

Do đó, các công ty trong ngành có thể sử dụng lý thuyết tổ chức ngành để lựa chọn chiến lược sản xuất, kinh doanh phù hợp (Teece et al. Quá trình phát triển lý thuyết tổ chức ngành Năm 1939, Edward S. Mason và Edward Chamberlin khi nghiên cứu về cấu trúc thị trường và hành vi của các công ty trong ngành dựa vào tình hình người mua và người bán trên thị trường, đã chứng minh được rằng cấu trúc thị trường của ngành xác định hành vi và hiệu suất của các công ty trong ngành (Corley, 1990, 88). Bain khi tiếp tục phát triển kết quả nghiên cứu của Edward S.

Mason và Edward Chamberlin (1939) bằng cách bổ sung thêm phần nghiên cứu về hiệu suất của thị trường, đã có kết luận rằng: cấu trúc thị trường, hành vi thị trường và hiệu suất thị trường có mối quan hệ một chiều nhân quả tuyến tính. Kết quả nghiên cứu của Mason (1939) và Bain (1959) được gọi chung là mô hình SCP gồm bộ ba thành tố: cấu trúc thị trường (structure), hành vi thị trường (conduct) và hiệu suất thị trường (performance) và được coi là mô hình điển hình của lý thuyết tổ chức ngành, có thể làm công cụ phân tích ngành (Ferguson & Ferguson, 1994, 11 16). 1 Mô hình SCP ban đầu Nguồn: Tác giả tự tổng hợp Sau đó, đã có nhiều nghiên cứu tiếp theo về mô hình SCP của Mason (1939) và Bain (1959) như nghiên cứu của Demsetz (1973) thuộc trường phái Chicago cho thấy các điều kiện cơ bản xác định cấu trúc thị trường không phải là bất biến, do đó vẫn có ảnh hưởng lên cấu trúc thị trường; hay nghiên cứu của Baumol (1982) chỉ ra rằng không chỉ hành vi thị trường bị ảnh hưởng bởi cấu trúc thị trường, mà cấu trúc thị trường cũng bị ảnh hưởng bởi hành vi thị trường, thậm chí cấu trúc thị trường còn bị ảnh hưởng bởi hiệu suất thị trường, do đó chúng là những mối quan hệ hai chiều. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu của lý thuyết lựa chọn công cộng (Buchanan, 1968) đã bổ sung cho kinh tế tổ chức ngành một thành tố nữa cũng có mặt trong môi trường tổ chức ngành, đó là tác động của chính phủ (Ferguson & Ferguson, 1994, 6).

Có thể nói, đến những năm 1980 - 1990, lý thuyết tổ chức ngành với mô hình SCP nhìn chung đã hoàn thiện, phù hợp thực tiễn thị trường và cho thấy mối quan hệ biện chứng giữa các thành tố với nhau, không chỉ giúp công ty lựa chọn chiến lược, mà còn giúp Chính phủ nhận diện tác động của chính sách công với ngành, cho thấy giá trị của lý thuyết tổ chức ngành trên các cấp độ kinh tế vĩ mô, trung mô và vi mô. 2 Mô hình SCP hiện tại 12 Chát lượng dịch vụ Lợi nhuận biên Khach hang. Chinh phú • Luật chống độc quyèn • Quy định • Thuế/ trợ cấp • Điêu lộ thương mại • Sự kiém soát tièn lươi giá cả • Biện pháp khuyến khích đâu tư • Biện pháp thúc đảy việc làm • Chính sách kinh té vT mô • Thị hiếu (sở thích) Nguồn: Tác giả tự tổng hợp 1. Mô hình cấu trúc — hành vi — hiệu suất SCP 1.

Các điều kiện cơ bản Các điều kiện cơ bản là các điều kiện ảnh hưởng đến bất kỳ thị trường nào, bao gồm yếu tố tiêu dùng và yếu tố sản xuất (Carlton & Perloff, 2000, 4). Về phía tiêu dùng, điều kiện cơ bản bao gồm: mối quan hệ giữa giá cả và doanh thu (độ co giãn của cầu theo giá), khả năng thay thế của sản phẩm (hàng hóa thay thế), và thị hiếu (sở thích), v. Về phía sản xuất, điều kiện cơ bản bao gồm: kỹ thuật (công nghệ) sản xuất, nhân lực, và đầu vào khác (như nguyên liệu), v. 1: Điều kiện cơ bản của thị trường Yếu tố tiêu dùng Yếu tố sản xuất Co giãn cầu Công nghệ Hàng hóa thay thế Nguyên liệu thô Tính thời vụ Nhân lực Tốc độ tăng trưởng Tuổi thọ sản phẩm Vị trí Vị trí Cách thức mua Hiệu quả kinh tế theo quy mô Hiệu quả kinh tế theo phạm vi Nguồn: Carlton & Perloff (2000) 13 1.

Cấu trúc thị trường Theo Bain (1959), cấu trúc thị trường bao gồm sự tập trung thị trường, mức độ khác biệt hóa sản phẩm, mức độ rào cản gia nhập/ rời khỏi, mức độ tích hợp theo chiều dọc (các công ty kiểm soát nhiều hơn một giai đoạn sản xuất), và tập đoàn (các công ty được sở hữu bởi các tập đoàn kinh tế lớn có khả năng vượt qua các đối thủ cạnh tranh nhờ trợ cấp chéo). Về sự tập trung của thị trường: Theo Bain (1959), tập trung thị trường liên quan đến số lượng người bán/ người mua trong thị trường. Tập trung người bán có ảnh hưởng đến chiến lược của người bán, tập trung người mua có ảnh hưởng đến chiến lược của người mua. Mức độ tập trung càng cao, thị trường càng gần cấu trúc độc quyền.

Và có mối quan hệ thuận chiều giữa thị phần và tỷ suất lợi nhuận, thị phần công ty càng cao thì càng có sức mạnh mặc cả và tỷ lệ lợi nhuận càng cao (Shepherd, 1972, 25). Về sự khác biệt hóa sản phẩm: Sự khác biệt hóa sản phẩm đề cập đến sự không hoàn hảo trong khả năng thay thế - đối với người mua - về sản phẩm của người bán cạnh tranh trong ngành. Một một sản phẩm có độ khác biệt tương đối thấp sẽ bị giảm doanh số bán hàng khi tăng giá so với sản phẩm có độ khác biệt tương đối cao. Sự khác biệt hoá sản phẩm đáng kể có thể cho phép người bán có giá riêng cho sản phẩm của họ theo ý thích.

Nếu không khác biệt hóa sản phẩm, chỉ có một giá cho tất cả người bán và thị phần của người bán được hình thành ngẫu nhiên hoặc là kết quả của sự phát triển trong quá khứ. Vì có sự khác biệt hóa sản phẩm thì quảng cáo cũng không hiệu quả và vô dụng để nâng cao thị phần (Bain, 1959) Về rào cản gia nhập: Rào cản gia nhập là những yếu tố cản trở các công ty mới tham gia thị trường. Tác động của các rào cản gia nhập đối với hành vi và hiệu suất là giúp việc định giá của các công ty càng cao càng tốt và không tạo ra thêm một đối thủ cạnh tranh nào; giúp các công ty lớn trên thị trường đạt mức độ tập trung người bán cao hơn, đến gần cấu trúc độc quyền và đạt lợi nhuận vượt trội. Các công ty càng có sức mạnh độc quyền càng có xu 14 hướng áp dụng hành vi thông đồng.

Nếu các công ty thông đồng thành công, họ sẽ tối đa hóa lợi nhuận chung và hành xử với nhau như một nhóm độc quyền. Nhưng nếu không có rào cản gia nhập, mức độ tập trung thị trường thấp đi, thị trường dễ dàng gia nhập hơn, và không có sức mạnh độc quyền (Bain, 1959). Hành vi của các công ty Hành vi của công ty trên thị trường thể hiện qua những chiến lược mà các công ty sử dụng. Theo Ferguson và Ferguson (1994, 15), hành vi của các công ty bao gồm định giá (giá được đặt độc lập hay thông đồng), khác biệt hóa sản phẩm, quảng cáo, tăng trưởng nội bộ (R&D, đầu tư vốn) và tăng trưởng bên ngoài (M&A, thông đồng/ câu kết), và các quy định.

Vì các hoạt động của một công ty sẽ dựa trên môi trường hoạt động của nó, nên các hành vi bị ảnh hưởng bởi cấu trúc của thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ