Tổ chức hoạt động vận dụng kiến thức hệ thức lượng, vectơ cho học sinh lớp 10

Bài viết về tổ chức hoạt động vận dụng kiến thức hệ thức lượng trong tam giác vectơ cho học sinh lớp 10. Phương pháp dạy học hiệu quả, giúp học sinh nắm vững kiến thức.

Chuyên ngành

Sư phạm Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

162
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

5. Giả thuyết khoa học

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Cấu trúc luận văn

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.2. Một số khái niệm liên quan đến đề tài

1.2.1. Khái niệm hoạt động

1.2.2. Đặc điểm và cấu trúc của hoạt động

1.2.3. Hoạt động dạy học

1.2.4. Hoạt động vận dụng kiến thức

1.3. Cơ sở thực tiễn

1.3.1. Khái quát một số vấn đề của chương trình giáo dục phổ thông môn Toán 2018

1.3.2. Nội dung và yêu cầu cần đạt của chủ đề Hệ thức lượng trong tam giác, Vectơ

1.3.3. Thực trạng thiết kế hoạt động vận dụng trong dạy học Hệ thức lượng trong tam giác, Vectơ cho học sinh lớp 10 ở trường trung học phổ thông

1.4. Tiểu kết chương I

2. BIỆN PHÁP TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG VẬN DỤNG KIẾN THỨC TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ HỆ THỨC LƯỢNG TRONG TAM GIÁC, VECTƠ CHO HỌC SINH LỚP 10

2.1. Biện pháp tổ chức hoạt động vận dụng kiến thức trong dạy học chủ đề Hệ thức lượng trong tam giác, Vectơ

2.1.1. Nguyên tắc đề xuất các biện pháp

2.1.2. Biện pháp tổ chức hoạt động vận dụng kiến thức trong dạy học chủ đề Hệ thức lượng trong tam giác, Vectơ cho học sinh lớp 10

2.2. Ví dụ hoạt động vận dụng kiến thức trong dạy học một số nội dung thuộc chủ đề Hệ thức lượng trong tam giác, Vectơ

2.2.1. Ví dụ hoạt động vận dụng kiến thức trong dạy học nội dung “Giải tam giác. Diện tích tam giác”

2.2.2. Ví dụ hoạt động vận dụng kiến thức trong dạy học nội dung “Tích của một số với một vectơ”

2.2.3. Ví dụ hoạt động vận dụng kiến thức trong dạy học nội dung “Tích vô hướng của hai vectơ”

2.3. Tiểu kết chương II

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm

3.1.1. Mục đích của thực nghiệm

3.1.2. Yêu cầu của thực nghiệm sư phạm

3.1.3. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm

3.2. Địa điểm, thời gian thực nghiệm sư phạm

3.3. Quy mô và đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.4. Tiến hành thực nghiệm sư phạm

3.4.1. Thực nghiệm sư phạm giai đoạn 1

3.4.2. Phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm giai đoạn 2

3.5. Tiểu kết chương III

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

5. Giả thuyết khoa học

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Cấu trúc luận văn

1. CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.2. Một số khái niệm liên quan đến đề tài

1.2.1. Khái niệm hoạt động

1.2.2. Đặc điểm và cấu trúc của hoạt động

1.2.3. Hoạt động dạy học

1.2.4. Hoạt động vận dụng kiến thức

Tóm tắt

I. Hướng dẫn Vận dụng Hệ thức lượng cho Lớp 10 Hiệu quả nhất

Chủ đề hệ thức lượng trong tam giácvectơ là nền tảng quan trọng trong chương trình Toán học lớp 10. Việc vận dụng kiến thức một cách linh hoạt và sáng tạo giúp học sinh không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn phát triển kỹ năng giải quyết vấn đềkỹ năng hợp tác. Bài viết này trình bày các phương pháp dạy học tích cực nhằm tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy và học tập chủ đề này. Theo Nguyễn Bá Kim, "Hoạt động của học sinh là cốt lõi của phương pháp dạy học" [14]. Vì vậy, việc tổ chức hoạt động phải lấy học sinh làm trung tâm, tạo điều kiện để các em tự khám phá, trải nghiệm và lĩnh hội tri thức. Sự thành công của hoạt động vận dụng kiến thức phụ thuộc vào sự chuẩn bị kỹ lưỡng của giáo viên về hệ thống bài tập, tình huống thực tiễn và khả năng kết nối kiến thức liên môn. Hoạt động hình thành kiến thức, hoạt động luyện tập, và hoạt động vận dụng phải được thiết kế một cách logic, có tính kế thừa và phát triển, đảm bảo phù hợp với trình độ và năng lực của từng đối tượng học sinh lớp 10. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn biết cách ứng dụng hệ thức lượngứng dụng vectơ vào giải quyết các bài toán thực tế, góp phần hình thành và phát triển năng lực toàn diện.

1.1. Tổng quan về Hệ Thức Lượng và Vectơ cho Lớp 10

Chủ đề hệ thức lượng trong tam giác bao gồm các khái niệm cơ bản về sin, cosin, tan, cot, định lý sin, định lý cosin, và các công thức tính diện tích tam giác. Chủ đề vectơ bao gồm các khái niệm về tổng và hiệu vectơ, tích của một số với một vectơ, tích vô hướng của hai vectơ, và ứng dụng của vectơ trong biểu diễn các đại lượng vật lý. Việc nắm vững các khái niệm này là tiền đề quan trọng để học sinh có thể vận dụng kiến thức một cách hiệu quả. Theo chương trình môn Toán, mục tiêu bài học là không chỉ cung cấp kiến thức mà còn phát triển tư duy và lập luận toán học cho học sinh.

1.2. Tầm quan trọng của Vận dụng Kiến thức Hệ Thức Lượng

Việc vận dụng kiến thức không chỉ giúp học sinh củng cố lý thuyết mà còn tạo cơ hội để các em khám phá sự liên hệ giữa toán học và thực tiễn cuộc sống. Thông qua việc giải quyết các bài toán thực tế, học sinh sẽ hiểu rõ hơn về ý nghĩa và vai trò của toán học trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn. Điều này giúp các em có thêm động lực học tập và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Dạy học trải nghiệmdạy học thực hành là những phương pháp hiệu quả để khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức vào thực tế.

1.3. Các phương pháp dạy học tích cực hỗ trợ vận dụng kiến thức

Một số phương pháp dạy học tích cực có thể áp dụng để tăng cường hiệu quả vận dụng kiến thức bao gồm: dạy học dự án, dạy học giải quyết vấn đề, dạy học hợp tác, và dạy học theo chủ đề. Các phương pháp này tạo điều kiện để học sinh chủ động tham gia vào quá trình học tập, phát triển kỹ năng hợp tác, kỹ năng giao tiếp, và kỹ năng tư duy phản biện.

II. Phân tích Thách thức trong Dạy và học Hệ thức Lượng Lớp 10

Mặc dù chủ đề hệ thức lượng trong tam giácvectơ có nhiều ứng dụng thực tiễn, nhưng việc dạy học chủ đề này vẫn gặp phải một số thách thức. Nhiều học sinh lớp 10 cảm thấy khó khăn trong việc ghi nhớ các công thức, vận dụng lý thuyết vào giải bài tập, và liên hệ kiến thức với thực tế. Một trong những nguyên nhân chính là do phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều, ít tạo cơ hội cho học sinh thực hành và vận dụng kiến thức. Bên cạnh đó, việc thiếu các ví dụ minh họa thực tế và các bài toán thực tế cũng khiến học sinh khó hình dung và cảm nhận được vai trò của toán học trong cuộc sống. Hơn nữa, việc đánh giá năng lực của học sinh chủ yếu dựa vào các bài kiểm tra lý thuyết, ít chú trọng đến khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Theo tác giả Purushottam Adhikari [36], học sinh gặp khó khăn về các khái niệm, thuật ngữ toán học, đặc biệt là ứng dụng thực tế.

2.1. Khó khăn trong ghi nhớ và vận dụng công thức lượng giác

Nhiều học sinh lớp 10 gặp khó khăn trong việc ghi nhớ các công thức lượng giác như định lý sin, định lý cosin, và các công thức tính diện tích tam giác. Nguyên nhân có thể do các em chưa hiểu rõ bản chất của các công thức này, hoặc chưa có phương pháp học tập hiệu quả. Việc giải bài tập một cách máy móc, không chú trọng đến việc phân tích và hiểu rõ yêu cầu của bài toán cũng khiến các em khó vận dụng kiến thức một cách linh hoạt.

2.2. Thiếu liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn trong dạy học Hệ thức Lượng

Phương pháp dạy học truyền thống thường tập trung vào việc truyền thụ kiến thức lý thuyết, ít chú trọng đến việc liên hệ kiến thức với thực tiễn cuộc sống. Điều này khiến học sinh khó hình dung và cảm nhận được vai trò của toán học trong việc giải quyết các vấn đề thực tế. Việc thiếu các ví dụ minh họa thực tế và các bài toán thực tế cũng khiến các em khó vận dụng kiến thức một cách sáng tạo.

2.3. Đánh giá năng lực chưa chú trọng đến khả năng vận dụng kiến thức

Hệ thống kiểm tra đánh giá hiện nay thường tập trung vào việc đánh giá kiến thức lý thuyết, ít chú trọng đến khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Điều này khiến học sinh có xu hướng học thuộc lòng kiến thức, thay vì tìm hiểu bản chất và rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề.

III. Phương pháp Tổ chức Hoạt động Vận Dụng Hệ Thức Lượng Hiệu quả

Để khắc phục những thách thức trên, cần đổi mới phương pháp dạy học, tăng cường tính thực hành và ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy chủ đề hệ thức lượng trong tam giácvectơ. Giáo viên cần tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh chủ động tham gia vào quá trình học tập, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng hợp tác, và kỹ năng giao tiếp. Việc sử dụng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học dự án, dạy học giải quyết vấn đề, dạy học hợp tác, và dạy học theo chủ đề sẽ giúp học sinh hứng thú hơn với môn học và phát triển năng lực toàn diện.

3.1. Thiết kế bài tập vận dụng đa dạng và phong phú

Hệ thống bài tập hệ thức lượng cần được thiết kế đa dạng và phong phú, bao gồm các bài tập lý thuyết, bài tập tính toán, bài tập chứng minh, và bài tập ứng dụng thực tiễn. Các bài tập cần được sắp xếp theo mức độ khó tăng dần, từ dễ đến khó, phù hợp với trình độ và năng lực của từng đối tượng học sinh. Giáo viên có thể tham khảo các bài tập hệ thức lượng trong sách giáo khoa, sách bài tập, sách tham khảo, hoặc tự thiết kế các bài tập mới dựa trên các tình huống thực tế.

3.2. Tăng cường liên hệ kiến thức với thực tiễn

Trong quá trình giảng dạy, giáo viên cần tăng cường liên hệ kiến thức với thực tiễn cuộc sống, giúp học sinh hiểu rõ hơn về ý nghĩa và vai trò của toán học trong việc giải quyết các vấn đề thực tế. Giáo viên có thể sử dụng các ví dụ minh họa thực tế, các bài toán thực tế, hoặc tổ chức các hoạt động dạy học trải nghiệm để học sinh có cơ hội vận dụng kiến thức vào thực tế.

3.3. Sử dụng các phương tiện dạy học hiện đại

Việc sử dụng các công cụ dạy học, phương tiện dạy học hiện đại như máy tính, máy chiếu, phần mềm mô phỏng, và internet sẽ giúp tăng cường tính trực quan và sinh động trong giảng dạy, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ kiến thức. Giáo viên có thể sử dụng các phần mềm vẽ hình, phần mềm tính toán, hoặc các trang web học toán trực tuyến để hỗ trợ quá trình dạy và học.

IV. Ví dụ Cụ thể về Hoạt động Vận Dụng Hệ Thức Lượng cho Lớp 10

Để minh họa cho các phương pháp trên, chúng ta có thể xem xét một số ví dụ minh họa cụ thể về hoạt động vận dụng kiến thức trong dạy học chủ đề hệ thức lượng trong tam giácvectơ. Các ví dụ minh họa này được thiết kế dựa trên các tình huống thực tế, giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của toán học trong cuộc sống.

4.1. Bài toán đo chiều cao của một tòa nhà

Giáo viên có thể đưa ra bài toán: "Một người đứng cách chân một tòa nhà 50 mét. Góc nâng từ vị trí người đó đến đỉnh tòa nhà là 30 độ. Tính chiều cao của tòa nhà." Bài toán này giúp học sinh vận dụng kiến thức về tỷ số lượng giác của góc nhọn để giải quyết một vấn đề thực tế.

4.2. Bài toán tính khoảng cách giữa hai địa điểm

Giáo viên có thể đưa ra bài toán: "Một người đi từ điểm A đến điểm B với vận tốc 40 km/h trong 2 giờ. Sau đó, người đó rẽ phải một góc 60 độ và đi tiếp đến điểm C với vận tốc 50 km/h trong 1 giờ. Tính khoảng cách giữa điểm A và điểm C." Bài toán này giúp học sinh vận dụng kiến thức về định lý cosinvectơ để giải quyết một vấn đề thực tế.

4.3. Ứng dụng tích vô hướng của hai vectơ trong Vật lý

Giáo viên có thể đưa ra bài toán: "Một vật chịu tác dụng của hai lực F1 và F2 có độ lớn lần lượt là 3N và 4N. Góc giữa hai lực là 60 độ. Tính độ lớn của hợp lực tác dụng lên vật." Bài toán này giúp học sinh vận dụng kiến thức về tích vô hướng của hai vectơ để giải quyết một vấn đề trong môn Vật lý.

V. Đánh giá Hiệu quả và Điều chỉnh Phương pháp Vận Dụng Hệ Thức Lượng

Để đảm bảo hiệu quả của các phương pháp tổ chức hoạt động, cần thường xuyên kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học sinh. Việc kiểm tra đánh giá cần được thực hiện một cách khách quan, công bằng, và toàn diện, bao gồm cả kiến thức lý thuyết và khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Dựa trên kết quả kiểm tra đánh giá, giáo viên cần điều chỉnh phương pháp dạy học và hệ thống bài tập sao cho phù hợp với trình độ và năng lực của từng đối tượng học sinh. Việc kiểm tra đánh giá phải đảm bảo tính khách quan.

5.1. Sử dụng đa dạng các hình thức kiểm tra đánh giá

Để đánh giá một cách toàn diện năng lực của học sinh, cần sử dụng đa dạng các hình thức kiểm tra đánh giá, bao gồm bài kiểm tra lý thuyết, bài kiểm tra thực hành, bài tập dự án, và bài tập thuyết trình. Các hình thức kiểm tra đánh giá cần được thiết kế sao cho phù hợp với mục tiêu bài học và nội dung kiến thức.

5.2. Phản hồi và điều chỉnh phương pháp dạy học

Sau mỗi lần kiểm tra đánh giá, giáo viên cần phản hồi kịp thời cho học sinh về kết quả học tập của các em. Việc phản hồi cần được thực hiện một cách cụ thể, rõ ràng, và mang tính xây dựng, giúp học sinh nhận ra những điểm mạnh và điểm yếu của bản thân, từ đó có kế hoạch cải thiện kết quả học tập. Dựa trên kết quả kiểm tra đánh giá, giáo viên cần điều chỉnh phương pháp dạy học và hệ thống bài tập sao cho phù hợp với trình độ và năng lực của từng đối tượng học sinh.

5.3. Tạo điều kiện để học sinh tự đánh giá

Việc tạo điều kiện để học sinh tự đánh giá năng lực của bản thân là một yếu tố quan trọng trong quá trình học tập. Học sinh cần được hướng dẫn cách tự đánh giá kiến thức, kỹ năng, và thái độ học tập của mình, từ đó có ý thức tự giác học tập và rèn luyện.

VI. Kết luận và Hướng phát triển trong Vận Dụng Hệ Thức Lượng

Việc tổ chức hoạt động vận dụng kiến thức trong dạy học chủ đề hệ thức lượng trong tam giácvectơ là một nhiệm vụ quan trọng và cần thiết, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học môn Toán ở trường trung học phổ thông. Việc đổi mới phương pháp dạy học, tăng cường tính thực hành và ứng dụng thực tiễn, và sử dụng các công cụ dạy học, phương tiện dạy học hiện đại sẽ giúp học sinh hứng thú hơn với môn học và phát triển năng lực toàn diện. Giáo viên cần luôn cập nhật kiến thức, nâng cao trình độ chuyên môn, và sáng tạo trong phương pháp dạy học để đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục mới.

6.1. Tổng kết kinh nghiệm và bài học

Trong quá trình tổ chức hoạt động, giáo viên cần rút ra những kinh nghiệm và bài học quý giá, từ đó hoàn thiện phương pháp dạy học và hệ thống bài tập. Việc chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp cũng là một cách hiệu quả để nâng cao chất lượng dạy học.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học mới, sáng tạo, và phù hợp với đặc điểm của học sinh lớp 10. Việc tăng cường sử dụng các công cụ dạy học, phương tiện dạy học hiện đại và kết hợp với các hoạt động dạy học trải nghiệm sẽ giúp học sinh có cơ hội vận dụng kiến thức vào thực tế một cách hiệu quả.

6.3. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả tổ chức hoạt động, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên, học sinh, nhà trường, và phụ huynh. Nhà trường cần tạo điều kiện về cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học, phụ huynh cần quan tâm và động viên con em học tập, và học sinh cần chủ động, tích cực tham gia vào quá trình học tập.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu Chuỗi hoạt động học là tập hợp các hoạt động học tập được sắp xếp theo một trình tự nhất định. Tổ chức các hoạt động học tập là việc giáo viên sắp xếp, bố trí các hoạt động học tập theo một trình tự nhất định, phù hợp với mục tiêu bài học nhằm hình thành kiến thức – kỹ năng và các năng lực phẩm chất cần thiết cho người học.

Chương trình giáo dục phổ thông 2018, định hướng các hoạt động học tập của học sinh bao gồm hoạt động khám phá vấn đề, hoạt động luyện tập và hoạt động vận dụng. Hiện nay, phổ biến trong nhà trường phổ thông, tổ chức hoạt động học tập được tiến hành theo các bước: Hoạt động khởi động, hoạt động hình thành kiến thức, hoạt động luyện tập, hoạt động vận dụng. Tổ chức hoạt động vận dụng kiến thức giúp học sinh củng cố kiến thức vừa học, vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề trong nội bộ môn học, trong các môn học khác và đặc biệt là trong thực tiễn. Trong công văn 5512 [4] đề cập đến các bước tổ chức hoạt động luyện tập và vận dụng gồm có: Xác định mục tiêu: nêu rõ mục tiêu phát triển năng lực, phẩm chất của học sinh thông qua nhiệm vụ/yêu cầu vận dụng kiến thức đã học, vận dụng kiến thức, kỹ năng vào thực tiễn; Xác định nội dung: Nêu rõ nội dung cụ thể của hệ thống câu hỏi, bài tập giao cho học sinh thực hiện, mô tả rõ yêu cầu học sinh phát hiện/đề xuất các vấn đề/tình huống trong thực tiễn gắn với nội dung bài học và vận dụng kiến thức mới học để giải quyết; Xác định sản phẩm: Nêu rõ yêu cầu về nội dung và hình thức báo cáo phát hiện và giải quyết vấn đề; Tổ chức thực hiện: Giao cho học sinh thực hiện trong và ngoài giờ lên lớp, chia sẻ và đánh giá vào các thời điểm phù hợp trong kế hoạch giáo dục môn học.

Trên thế giới đã có một số tác giả nghiên cứu về chủ đề Hệ thức lượng trong tam giác, Vectơ. Tác giả Purushottam Adhikari [36], đã nghiên cứu và phân tích về những khó khăn trong học tập chủ đề Vectơ của học sinh. Nghiên cứu cho thấy học sinh gặp khó khăn về các khái niệm, thuật ngữ toán học, đặc 6 biệt là ứng dụng thực tế. Tác giả cũng chỉ ra rằng học sinh có thể học toán hiệu quả hơn khi người dạy đưa ra hướng dẫn rõ ràng, gắn liền nội dung bài học với cuộc sống hàng ngày.

Tác giả Laudano, Francesco [34] đã nghiên cứu và xây dựng lộ trình học tập kiến thức lượng giác cho học sinh và minh họa bằng một bài học về định lý Cosin. Ở Việt Nam, có một số luận văn thạc sĩ đã nghiên cứu việc dạy học chủ đề Hệ thức lượng trong tam giác, Vectơ như: tác giả Nguyễn Thị Ngọc Hương (2020) nghiên cứu về “Dạy học chương Tích vô hướng của hai vectơ và ứng dụng ở lớp 10 theo hướng phát triển năng lực tư duy và lập luận toán học cho học sinh”. Tác giả đã nghiên cứu lí luận và thực tiễn về năng lực, năng lực tư duy và lập luận toán học và việc dạy học phát triển năng lực cho học sinh. Tác giả đề xuất các biện pháp sư phạm nhằm phát triển năng lực tư duy và lập luận toán học cho học sinh qua việc dạy học chương “Tích vô hướng của hai vectơ và ứng dụng” ở lớp 10; tác giả Nguyễn Hồng Thược (2016) nghiên cứu về “Hoạt động hóa người học trong dạy học chương Vectơ ở lớp 10 trung học phổ thông”.

Tác giả đã nghiên cứu lí luận về hoạt động hóa quá trình dạy học môn Toán, phân tích tình hình dạy học chương Vectơ ở lớp 10 trường trung học phổ thông trên quan điểm hoạt động hóa quá trình dạy học. Tác giả đã vận dụng quan điểm hoạt động hóa quá trình dạy học vào chương Vectơ ở lớp 10. Ngoài ra còn một số bài báo viết về chủ đề này như: tác giả Nguyễn Ngọc Bích [5] viết về ‘‘Vận dụng dạy học dự án trong dạy học chương Tích vô hướng của hai vectơ và ứng dụng’’; tác giả Phạm Thị Nga [16] nghiên cứu về “Dạy học chủ đề hệ thức lượng trong tam giác theo định hướng phát triển năng lực của học sinh – một nghiên cứu hành động”… Tuy nhiên, trong những tài liệu mà chúng tôi có điều kiện nghiên cứu, chưa có tài liệu nào nghiên cứu về thiết kế và tổ chức hoạt động vận dụng kiến thức trong dạy học chủ đề Hệ thức lượng trong tam giác, Vectơ cho học sinh lớp 10. Một số khái niệm liên quan đến đề tài 1.

Khái niệm hoạt động Theo [24], hoạt động “là thực hiện một chức năng nào đó trong một chỉnh thể; hoạt động là tiến hành những việc làm có quan hệ chặt chẽ với nhau nhằm một mục đích chung, một lĩnh vực nhất định”. Tác giả Nguyễn Bá Kim cho rằng, “Hoạt động của học sinh là cốt lõi của phương pháp dạy học” [14]. Phương pháp dạy học của giáo viên ở đây được hiểu là cách thức tổ chức các hoạt động của học sinh nhằm đạt được mục tiêu dạy học đề ra. Theo các tác giả Nguyễn Quang Uẩn, Nguyễn Văn Lũy, hoạt động là “mối quan hệ tác động qua lại giữa con người và thế giới (khách thể) tạo ra sản phẩm cả về phía thế giới và cả về phía con người (chủ thể)”[29].

Như vậy, có thể hiểu hoạt động là quá trình tác động qua lại có định hướng giữa con người với thế giới xung quanh, hướng tới biến đổi nó nhằm thỏa mãn nhu cầu của chính mình. Trong quá trình hoạt động, con người luôn tích cực sáng tạo tác động vào thế giới khách quan, tạo ra sản phẩm về phía thế giới và tạo ra tâm lý của chính mình. Đặc điểm và cấu trúc của hoạt động * Đặc điểm của hoạt động Theo tác giả Nguyễn Xuân Thức [26], hoạt động có những đặc điểm sau:. - Hoạt động bao giờ cũng là hoạt động có đối tượng.

Hoạt động là quá. trình tác động vào một cái gì đó cụ thể. Bản thân khái niệm hoạt động đã bao hàm # # cả đối tượng của hoạt động. Cũng có một số trường hợp, đối tượng của hoạt động # # # # # # # # # # không có sẵn, mà là cái đang xuất hiện ngay trong quá trình hoạt động.

Đặc điểm # # # này có thể thấy trong các hoạt động học tập, hoạt động nghiên cứu,… # # # - Hoạt động bao giờ cũng có chủ thể. Con người là chủ thể, tác động vào khách thể - đối tượng của hoạt động. Hàm chứa trong hoạt động là tính chủ thể mà đặc điểm nổi bật nhất của nó là tính tích cực và tính tự giác. 8 Chủ thể hoạt động có thể là nhóm người hoặc là một cá nhân.

Khi nhiều người cùng nhau thực hiện hoạt động với một đối tượng, một động cơ chung thì chủ thể chính là nhóm người. Ví dụ: Chủ thể hoạt động đá bóng là một nhóm các cầu thủ bởi họ cùng chung đối tượng là quả bóng, cùng chung động cơ là đá bóng vào khung thành. - Hoạt động bao giờ cũng có tính mục đích. Mục đích đại diện cho sản phẩm của hoạt động có khả năng thỏa mãn nhu cầu nào đó của chủ thể hoạt động, nó điều chỉnh và điều khiển hoạt động.

Tính mục đích và tính đối tượng luôn gắn liền với nhau. Tính mục đích luôn bị kìm hãm bởi nội dung xã hội, vì thế mục đích không nên được hiểu một cách thuần túy như là ý thích riêng, mong muốn, ý định chủ quan,… - Hoạt động vận hành theo nguyên tắc gián tiếp. Trong mỗi hoạt động, chủ thể bao giờ cũng phải sử dụng những công cụ nhất định nào đó. Trong hoạt động lao động, người ta dùng các công cụ kĩ thuật như máy móc, thiết bị,… tác động vào đối tượng lao động.

Tương tự như vậy, công cụ điều khiển thế giới tinh thần của mỗi con người chính là tiếng nói, chữ viết, các kinh nghiệm và các hình ảnh tâm lí khác,… Những công cụ đó giữ chức năng trung gian giữa đối tượng và chủ thể của hoạt động, tạo ra tính gián tiếp của hoạt động. Điều này chỉ ra sự khác biệt về bản chất giữa hành vi bản năng của con vật với hoạt động của con người. * Cấu trúc của hoạt động # Hoạt động được thúc đẩy bởi một động cơ nhất định. Động cơ là cái quan trọng nhất trong tâm lý con người.

Tùy vào mục đíc h và điều kiện cụ thể nơi # # diễn ra hành động mà con người x ác đị nh phươ ng thức gi ải quyết cụ th ể nhiệm # # # # # # vụ. Đó chính là thao tác tạo thành hành động, các thao tá c được qu yết định bởi # # # # điều ki ện và công cụ b ên ngoài. # # Cuộc sống của con người bao gồm nhiều hoạt động riêng lẻ tùy theo động cơ tương ứng. Hoạt động được hợp thành bởi nhiều hành động theo một 9 mục đích nhất định.

Hành động do các thao tác hợp thành tùy thuộc vào điều kiện cụ thể để đạt được mục đích. Đó chính là cấu trúc vĩ mô của hoạt động con người. Theo quan điểm của tác giả A.Leontiev [9], cấu trục vĩ mô của hoạt động bao gồm 6 thành tố vá mối quan hệ giữa các thành tố này.Leontiev đã đưa ra sơ đồ cấu trúc hoạt động như sau: Hình 1. Sơ đồ cấu trúc hoạt động của A.Leontiev Phía chủ thể bao gồm 3 thành tố là hoạt động, hành động, thao tác.

Mối quan hệ giữa 3 thành tố này là Hoạt động – hành động – thao tác. Phía khách thể gồm 3 thành tố và mối quan hệ của chúng với nhau, đó là Động cơ – mục đích – phương tiện. Hoạt động dạy học Hoạt động dạy học là hệ thống những hành động liên tiếp và hòa trộn vào nhau của thầy và trò dưới sự hướng dẫn của người thầy, nhằm đạt được mục tiêu dạy học và qua đó hình thành, phát triển phẩm chất, năng lực của trò. Trong quá trình dạy học, chủ thể nhận thức là học sinh, người thầy có vai trò tổ chức, kiểm tra, điều khiển hoạt động học tập của học sinh theo một cách thức hợp lý để giúp cho học sinh tự chủ chiếm lĩnh, xây dựng tri thức.

Quan điểm dạy học hiện đại cho rằng hoạt động dạy học gồm có hoạt động dạy của thầy và hoạt động học của trò.Mentriskaia, ‘‘Hai hoạt động của thầy và trò là hai mặt của một hoạt 10 động’’[1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ