CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM 1. Tổng quan nghiên cứu 1. Các nghiên cứu trên thế giới Trên thế giới, các nhà nghiên cứu đã quan tâm tới vấn đề này từ rất sớm, trong đó có thể kể tới một số công trình tiêu biểu sau: Nghiên cứu của nhà triết học và giáo dục người Mỹ John Dewey (1938) đã đề xuất một phương pháp giảng dạy dựa trên học tập trải nghiệm.
Theo Dewey, học tập trải nghiệm cho phép sinh viên học từ kinh nghiệm thực tế và phát triển các kỹ năng tư duy sáng tạo và phản biện. Tham gia vào các hoạt động thực tế, sinh viên học được cách áp dụng kiến thức và phát triển khả năng suy nghĩ logic, tổng hợp và phân tích. Đối với ông, giáo dục không chỉ là việc truyền đạt kiến thức mà còn là việc phát triển kỹ năng và giá trị để sử dụng kiến thức trong cuộc sống. Ông được coi là một trong những người có ảnh hưởng lớn nhất trong lịch sử giáo dục Mỹ và đã đưa học tập trải nghiệm trở thành một phương pháp giảng dạy quan trọng và được áp dụng rộng rãi [21].
Nghiên cứu của tác giả Carl Rogers (1969) tập trung vào ý tưởng về sự tự do trong việc học và sự quan trọng của việc tạo ra môi trường giáo dục thúc đẩy sự tự do này. Rogers nhấn mạnh về tầm quan trọng của việc tạo ra môi trường học tập không gò bó và không định hình quá nhiều bởi cấu trúc chặt chẽ. Ông nêu bật về việc tạo ra không gian cho sinh viên tự tìm hiểu, tự khám phá và phát triển bản thân thông qua việc học tập dựa trên những trải nghiệm cá nhân của mình. Mô hình này cho rằng, học tập trải nghiệm bao gồm bốn giai đoạn: kinh nghiệm cụ thể, quan sát và phân tích, suy nghĩ và suy luận, áp dụng lại vào thực tế [20].
6 Cuốn sách “Using Experiential Learning in Mathematics: An Exploratory Study" của Mahendra Kumar Mishra và Rupali Mishra (2016). Nghiên cứu này thử nghiệm một mô hình giảng dạy dựa trên học tập trải nghiệm trong giảng dạy môn toán ở trường trung học và đánh giá hiệu quả của hoạt động này. Tác giả cho thấy rằng hoạt động dạy học trải nghiệm có thể giúp học sinh cải thiện khả năng giải quyết vấn đề và tăng cường khả năng phát triển kỹ năng sống [22]. Nghiên cứu “Implementing an Experiential Learning Model to Teach Mathematics to Secondary School Students" của Candice A.
Cartwright và Rhonda M. Sutton (2018 cho thấy sự cần thiết của việc áp dụng phương pháp dạy họctrải nghiệm để dạy môn toán ở trường trung học phổ thông. Tác giả đề xuất một mô hình giảng dạy dựa trên học tập trải nghiệm và cho thấy rằng hoạt động này có thể giúp học sinh tăng cường khả năng giải quyết vấn đề và phát triển kỹ năng tư duy sáng tạo. Nhìn chung, các lý thuyết đã khẳng định sự quan trọng của hoạt động và trải nghiệm đối với việc phát triển nhân cách con người.
Những quan điểm này là nền tảng lý thuyết cho việc xây dựng hoạt động trải nghiệm trong lĩnh vực giáo dục. Các nghiên cứu ở Việt Nam Ở Việt Nam, có nhiều tác giả đã nghiên cứu về hoạt động trải nghiệm, trong đó có thể kể tới một số công trình nghiên cứu sau: Cuốn sách “Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong nhà trường phổ thông” của Nguyễn Thị Liên (2016) đã đưa ra một số kiến thức cơ bản về hoạt động trải nghiệm, cách tổ chức cụ thể các hoạt động trải nghiệm cho học sinh các cấp. Tác giả Đinh Thị Kim Thoa đã đặc biệt chú ý đến sự khác biệt giữa việc học thông qua thực hành và học từ trải nghiệm. Theo tác giả, học từ trải nghiệm 7 tương tự như học thông qua việc thực hiện, tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở việc nó liên quan đến trải nghiệm và cảm xúc cá nhân.
Theo Đào Thị Ngọc Minh, trong cách tổ chức dạy họctrải nghiệm có các bước thiết kế hoạt động: [10] Bước 1: Trải nghiệm cụ thể; Bước 2: Phân tích trải nghiệm; Bước 3: Tổng quát hóa; Bước 4: Thử nghiệm tích cực. Chương trình giáo dụcphổ thông 2018 môn Toán đã rõ ràng thể hiện việc phân bổ thời lượng nhất định cho các hoạt động thực hành và hoạt động trải nghiệm trong mỗi lớp học. Các hoạt động này được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm: thực hành áp dụng kiến thức toán học vào thực tiễn và các chủ đề liên môn; tổ chức các hoạt động ngoại khóa; cũng như tổ chức các buổi giao lưu với các học sinh có khả năng và đam mê về môn Toán, cả trong trường và từ các trường khác. Điều này một lần nữa làm nổi bật vai trò quan trọng của hoạt động trải nghiệm trong quá trình dạy và học các môn học [1].
Thông tư số 29/2018/TT-BGDĐT của Bộ giáo dục nêu rõ, các trường phổ thông có thể tổ chức các hoạt động dạy học trải nghiệm như chuyến đi học, thực tập tại các doanh nghiệp, các cơ quan,.tổ chức các cuộc thi, hội thi, các hoạt động ngoại khóa và các chương trình giáo dục khác nhằm giúp học sinh tìm hiểu và trải nghiệm thực tế các kiến thức và kỹ năng được học trong lớp học [14]. Một số vấn đề lý luận về hoạt động trải nghiệm 1. Một số khái niệm công cụ Trải nghiệm: Theo tác giả Dewey, trải nghiệm là quá trình con người kết nối bản thân với quá khứ, hiện tại và tiến tới tương lai [21]. Theo tác giả Hoàng Phê, trải nghiệm có thể được đơn giản hóa như là những trải nghiệm thực tế mà con người trải qua, biết đến và trải nghiệm.
Trải 8 nghiệm mang lại cho con người một lượng kiến thức đa dạng, vì khi trải nghiệm, chúng ta đã trải qua quá trình "thử" và "sai". Những người có nhiều trải nghiệm thường tích lũy được nhiều kiến thức và kinh nghiệm sống cho bản thân, giúp hình thành năng lực và phẩm chất. Có nhiều hình thức trải nghiệm, phụ thuộc vào phạm vi và đặc điểm của từng hoạt động, cũng như nội dung giáo dục được truyền đạt thông qua chúng. Học tập qua trải nghiệm: là quá trình học tập thông qua trải nghiệm và được định nghĩa hẹp hơn là “học thông qua phản ánh khi thực hiện” [23].
Thay vì chỉ dựa vào việc nghe giảng và đọc sách, học sinh hoặc người học được thúc đẩy tham gia vào các hoạt động thực tế, tương tác trực tiếp với môi trường và áp dụng kiến thức hoặc kỹ năng của mình vào các tình huống thực tế. Hoạt động trải nghiệm: được xem là hoạt động giáo dục, có vai trò như là một môn học [13] Học tập thực hành có thể là một hình thức học tập trải nghiệm, nhưng không nhất thiết phải để học sinh suy ngẫm về sản phẩm của họ [23]. Học tập trải nghiệm xem xét quá trình học tập của cá nhân, quan tâm đến các vấn đề cụ thể hơn liên quan đến người học và bối cảnh học tập. Dạy học trải nghiệm là phương pháp giáo dục hiện đại khuyến khích người học tham gia các hoạt động khám phá thực tế.
Từ đó, học sinh có thể phân tích, đánh giá vấn đề và đưa ra kết luận. Phương pháp này giúp người học có thể tiếp nhận kiến thức một cách sáng tạo và chủ động [12]. Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, hoạt động trải nghiệm được xác định là một phần của hoạt động giáo dục, được nhà giáo dục thiết kế, hướng dẫn và định hình. Giúp cho học sinh tiếp cận thực tế, sử dụng kinh nghiệm có sẵn, và kích thích tổng hợp kiến thức và kỹ năng từ nhiều môn học để giải quyết vấn đề thực tế trong cuộc sống hàng ngày.
Qua đó, những trải nghiệm này được biến đổi thành tri thức mới, hiểu biết mới và kỹ năng mới, góp phần khuyến 9 khích sự sáng tạo và khả năng thích ứng với môi trường sống và làm việc của học sinh [1]. Mô hình học tập trải nghiệm của D. Kolb Mô hình học tập trải nghiệm của D. Kolb gồm bốn giai đoạn như sau Trải nghiệm cụ thể Thử nghiệm Quan sát tích cực phản ánh Trừu tượng hóa khái niệm Hình 1.
Mô hình học tập dựa trên trải nghiệm của D.Kolb (1) Trải nghiệm cụ thể: Tham gia vào các hoạt động, hành động và thao tác cụ thể, trực tiếp liên kết với thực tế, làm cho học sinh được tham gia vào một trải nghiệm mới. Kinh nghiệm được học sinh đạt được thông qua việc thực hiện, hoạt động trong các tình huống cụ thể. Đây là thời điểm mà dữ liệu bắt đầu xuất hiện trong quá trình học tập. (2) Quan sát phản ánh: Học sinh suy ngẫm lại các hoạt động và kiểm tra một cách có tổ chức những trải nghiệm đã trải qua, nhằm phát hiện ra các đặc điểm và ý nghĩa của chúng.
Do đó, học sinh hợp tác để chia sẻ, phân tích và thảo luận với nhau để đạt được sự đồng thuận về quan điểm và cách tiếp cận vấn đề một cách có tổ chức. Học sinh cần phải có khả năng phân tích và đánh giá các sự kiện và trải nghiệm thông qua việc tự suy ngẫm về những trải nghiệm đó. 10 (3) Trừu tượng hóa khái niệm: qua đó, học sinh xây dựng các khái niệm bằng cách tổng hợp và phân tích những gì quan sát được. học sinh sử dụng các lý thuyết để giải thích những quan sát hoặc khái niệm trừu tượng, đó là kết quả của việc tiếp nhận những gì cụ thể đã tồn tại trong hiện thực.
Qua quá trình tư duy, học sinh nhận biết được bản chất và đích thực về đối tượng mà học sinh đang nghiên cứu. (4) Thử nghiệm tích cực: Học sinh tham gia vào việc đề xuất và thử nghiệm các giải pháp cho vấn đề, sử dụng lý thuyết để giải quyết và đưa ra quyết định. Luận văn áp dụng mô hình học tập dựa trên trải nghiệm của D. Kolb vào các bài cụ thể.
Vai trò, ý nghĩa của hoạt động trải nghiệm Hoạt động trải nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự hứng thú trong quá trình học tập. Đây là một hình thức giáo dục mà học sinh tham gia vào các tình huống thực tế, trên các vật thật, và là một liên kết giữa việc giảng dạy và học tập trong lớp học với việc giáo dục học sinh ngoài môi trường lớp học. Trong quá trình trải nghiệm này, học sinh có cơ hội áp dụng kiến thức đã học vào cuộc sống một cách linh hoạt, giúp tránh được sự nhàm chán[5]. Hoạt động trải nghiệm khuyến khích sự tích cực và khả năng tư duy độc lập và sáng tạo cho học sinh.