Tính toán hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho chung cư bid tower 317 trường chinh thanh xuân hà nội

Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho chung cư BID Tower 317 Trường Chinh, Thanh Xuân, Hà Nội. Giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài

2016

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về ô nhiễm môi trường

1.2. Tổng quan về nước thải sinh hoạt

1.2.1. Nguồn phát sinh nước thải sinh hoạt

1.2.2. Thành phần, tính chất nước thải sinh hoạt

Tóm tắt

I. Tổng quan tính toán hệ thống xử lý nước thải BID Tower

Quá trình đô thị hóa tại Hà Nội diễn ra nhanh chóng, kéo theo sự gia tăng các khu chung cư cao tầng như dự án BID Tower tại 317 Trường Chinh. Việc gia tăng dân số đô thị đặt ra thách thức lớn về quản lý môi trường, đặc biệt là xử lý nước thải sinh hoạt. Nước thải từ các tòa nhà lớn nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng cho nguồn nước mặt, điển hình là tình trạng tại các sông Tô Lịch, sông Nhuệ. Do đó, việc tính toán hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt một cách khoa học và chính xác cho chung cư BID Tower là nhiệm vụ cấp thiết. Một hệ thống hiệu quả không chỉ đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật mà còn bảo vệ sức khỏe cộng đồng và mỹ quan đô thị. Quá trình này bắt đầu từ việc khảo sát, đánh giá hiện trạng, xác định lưu lượng nước thải tòa nhà cao tầng và nồng độ các chất ô nhiễm. Dựa trên các dữ liệu đầu vào, các kỹ sư sẽ lựa chọn công nghệ phù hợp, thiết kế chi tiết các công trình đơn vị và dự toán chi phí. Toàn bộ quá trình này phải được thể hiện trong báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM), một tài liệu pháp lý quan trọng trước khi dự án được cấp phép xây dựng và vận hành. Việc lựa chọn một công ty môi trường tại Hà Nội có kinh nghiệm là yếu tố then chốt để đảm bảo dự án được triển khai thành công, đáp ứng cả về kỹ thuật lẫn hiệu quả kinh tế.

1.1. Tầm quan trọng của ĐTM trong dự án xử lý nước thải

Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là một công cụ quản lý môi trường không thể thiếu đối với các dự án quy mô lớn như chung cư BID Tower. Theo Luật Bảo vệ môi trường 2014, việc lập ĐTM giúp nhận diện, dự báo các tác động tiêu cực của dự án đến môi trường, từ đó đề xuất các giải pháp giảm thiểu hiệu quả. Đối với hệ thống xử lý nước thải, ĐTM sẽ phân tích chi tiết nguồn phát sinh, thành phần, tính chất nước thải và so sánh với các tiêu chuẩn nước thải chung cư hiện hành. Tài liệu gốc chỉ ra, khu đất xây dựng dự án trước đây có hệ thống hạ tầng đã xuống cấp, gây ô nhiễm, nhấn mạnh sự cần thiết phải có một giải pháp xử lý triệt để. Báo cáo ĐTM sẽ là cơ sở để cơ quan chức năng xem xét và cấp giấy phép xả thải cho tòa nhà, đảm bảo nước sau xử lý đạt chuẩn trước khi thải ra môi trường.

1.2. Đặc điểm nguồn thải từ chung cư BID Tower 317 Trường Chinh

Chung cư BID Tower là một tổ hợp gồm khối văn phòng 7 tầng và khối nhà ở 24 tầng, với tổng diện tích sàn xây dựng lớn. Điều này tạo ra một nguồn phát sinh nước thải tập trung với lưu lượng đáng kể. Nước thải chủ yếu đến từ các hoạt động sinh hoạt của cư dân trong các căn hộ và hoạt động của khối văn phòng, siêu thị. Đặc tính chung của loại nước thải này là chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học (thể hiện qua chỉ số BOD, COD), chất dinh dưỡng (Nitơ, Photpho) và vi sinh vật gây bệnh. Việc xác định chính xác lưu lượng nước thải tòa nhà cao tầng và thành phần ô nhiễm là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải, làm cơ sở để lựa chọn công nghệ và tính toán kích thước các công trình xử lý.

II. Thách thức xử lý nước thải chung cư và quy chuẩn áp dụng

Việc xử lý nước thải tại các chung cư cao tầng như BID Tower đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, diện tích đất dành cho trạm xử lý thường bị hạn chế, đòi hỏi công nghệ phải nhỏ gọn nhưng hiệu quả cao. Thứ hai, nồng độ chất ô nhiễm và lưu lượng nước thải biến động lớn theo giờ trong ngày, gây khó khăn cho việc vận hành ổn định. Thứ ba, các yêu cầu pháp lý ngày càng nghiêm ngặt. Nước thải sau xử lý phải đáp ứng QCVN 14:2008/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt. Quy chuẩn này quy định giới hạn tối đa cho phép của các thông số như pH, BOD5, COD, SS, Amoni, Nitrat, Phosphat và Coliform. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến các chế tài xử phạt nặng và ảnh hưởng đến uy tín của chủ đầu tư. Do đó, một thuyết minh tính toán xử lý nước thải chi tiết, dựa trên cơ sở khoa học và tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn nước thải chung cư, là điều kiện tiên quyết để hệ thống hoạt động bền vững. Thách thức cuối cùng là tối ưu hóa chi phí vận hành hệ thống XLNT, bao gồm chi phí điện năng, hóa chất, nhân công và xử lý bùn thải, đảm bảo hiệu quả kinh tế lâu dài cho dự án.

2.1. Phân tích các chỉ tiêu ô nhiễm trong nước thải sinh hoạt

Nước thải sinh hoạt từ chung cư chứa nhiều thành phần ô nhiễm cần được loại bỏ. Các chỉ tiêu quan trọng bao gồm: Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD5) và Nhu cầu oxy hóa học (COD) biểu thị lượng chất hữu cơ có trong nước. Chất rắn lơ lửng (SS) gây ra độ đục và có thể lắng đọng gây bồi lắng nguồn tiếp nhận. Các hợp chất chứa Nitơ (N) và Photpho (P) là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa, làm suy giảm chất lượng nước. Dầu mỡ động thực vật có thể gây tắc nghẽn đường ống và cản trở quá trình xử lý sinh học. Cuối cùng, các vi sinh vật gây bệnh như Coliform là mối nguy hại trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Việc phân tích và định lượng các chỉ tiêu này là bước không thể thiếu trong thuyết minh tính toán xử lý nước thải.

2.2. Yêu cầu bắt buộc từ Quy chuẩn QCVN 14 2008 BTNMT

Mọi hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tại Việt Nam phải đảm bảo chất lượng nước đầu ra tuân thủ QCVN 14:2008/BTNMT. Quy chuẩn này có hai cột giá trị giới hạn: Cột A áp dụng cho nước thải xả vào nguồn nước dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt, và Cột B áp dụng cho các nguồn nước khác. Đối với các dự án tại Hà Nội, việc áp dụng Cột A thường được yêu cầu để bảo vệ môi trường nước vốn đã chịu nhiều áp lực. Ví dụ, theo Cột A, nồng độ BOD5 không được vượt quá 20 mg/L và Amoni (tính theo N) không quá 5 mg/L. Các giới hạn nghiêm ngặt này đòi hỏi phải áp dụng các công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt tiên tiến, có khả năng xử lý triệt để cả chất hữu cơ và chất dinh dưỡng.

III. Hướng dẫn tính toán hệ thống XLNT cho chung cư BID Tower

Quá trình tính toán hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho chung cư BID Tower là một quy trình kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao. Đây là nền tảng để xây dựng một thuyết minh tính toán xử lý nước thải hoàn chỉnh. Bước đầu tiên là xác định tổng lưu lượng nước thải phát sinh hàng ngày (Q, m³/ngày). Lưu lượng này được tính toán dựa trên quy mô dân số dự kiến của tòa nhà, tiêu chuẩn cấp nước sinh hoạt theo TCVN 4513-88 và hệ số thải (thường từ 80-100%). Tiếp theo, cần xác định tải lượng của các chất ô nhiễm chính như BOD5, COD, Nito và Photpho (L, kg/ngày). Tải lượng được tính bằng cách nhân lưu lượng với nồng độ ô nhiễm đầu vào. Các nồng độ này có thể được xác định thông qua việc lấy mẫu phân tích tại các chung cư tương tự hoặc sử dụng các giá trị tiêu chuẩn trong các tài liệu chuyên ngành. Từ các thông số cơ bản về lưu lượng và tải lượng, các kỹ sư sẽ tiến hành tính toán thiết kế chi tiết cho từng công trình đơn vị trong hệ thống, từ bể điều hòa để ổn định dòng chảy, các bể sinh học để loại bỏ chất ô nhiễm, cho đến bể lắng và khử trùng.

3.1. Phương pháp xác định lưu lượng nước thải tòa nhà cao tầng

Lưu lượng nước thải là thông số thiết kế quan trọng nhất. Công thức tính toán tổng quát là: Q_tb = N * q * K, trong đó N là tổng số người sử dụng (cư dân và nhân viên văn phòng), q là tiêu chuẩn dùng nước (lít/người/ngày), và K là hệ số nước thải. Đối với chung cư cao cấp như BID Tower, tiêu chuẩn dùng nước có thể lấy từ 150-200 lít/người/ngày. Ngoài lưu lượng trung bình, cần tính toán lưu lượng giờ cao điểm (Q_max_giờ) để thiết kế hệ thống bơm và đường ống, đảm bảo khả năng vận hành không bị quá tải trong những thời điểm sử dụng nước nhiều nhất trong ngày.

3.2. Cách tính toán tải lượng ô nhiễm đầu vào BOD N P

Tải lượng ô nhiễm là khối lượng chất ô nhiễm mà hệ thống cần xử lý mỗi ngày, quyết định kích thước của các bể phản ứng sinh học. Công thức tính tải lượng: L = Q * C / 1000, trong đó L là tải lượng (kg/ngày), Q là lưu lượng (m³/ngày), và C là nồng độ chất ô nhiễm (mg/L). Dựa vào các bảng thành phần nước thải sinh hoạt điển hình trong tài liệu tham khảo, nồng độ BOD5 đầu vào có thể dao động từ 120-140 mg/L, N-tổng khoảng 20-40 mg/L. Việc tính toán chính xác tải lượng giúp đảm bảo các bể sinh học như bể anoxic (khử nitơ) và bể hiếu khí được thiết kế đủ lớn để quá trình xử lý vi sinh diễn ra hiệu quả.

IV. Top 2 công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt tối ưu cho chung cư

Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả, chi phí và tính bền vững của hệ thống. Đối với điều kiện đặc thù của chung cư BID Tower (diện tích hạn chế, yêu cầu xử lý cao), các công nghệ sinh học cải tiến là lựa chọn hàng đầu. Trong số đó, hai công nghệ nổi bật và được ứng dụng rộng rãi là công nghệ AAO và công nghệ MBBR. Công nghệ AAO (Anaerobic - Anoxic - Oxic) là giải pháp xử lý triệt để đồng thời chất hữu cơ, Nitơ và Photpho thông qua việc kết hợp các quá trình sinh học kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí. Công nghệ này tạo ra bùn hoạt tính có khả năng xử lý tốt nhưng đòi hỏi diện tích xây dựng tương đối lớn. Ngược lại, công nghệ MBBR cho chung cư lại là một giải pháp cực kỳ hiệu quả về mặt không gian. Bằng cách bổ sung các giá thể di động vào bể sinh học hiếu khí, công nghệ MBBR làm tăng mật độ vi sinh vật, từ đó nâng cao hiệu suất xử lý trên một đơn vị thể tích. Điều này cho phép thiết kế các bể xử lý nhỏ gọn hơn đáng kể so với phương pháp truyền thống, rất phù hợp để lắp đặt trong tầng hầm của các tòa nhà cao tầng.

4.1. Phân tích ưu điểm của công nghệ AAO trong xử lý N P

Công nghệ AAO là một chu trình xử lý sinh học tiên tiến, được thiết kế chuyên biệt để loại bỏ các chất dinh dưỡng. Nước thải lần lượt đi qua bể kỵ khí (Anaerobic) để loại bỏ Photpho, sau đó đến bể Anoxic để khử Nitrat thành khí Nito, và cuối cùng là bể hiếu khí (Oxic) để oxy hóa chất hữu cơ và nitrat hóa amoni. Ưu điểm lớn nhất của công nghệ này là khả năng xử lý toàn diện, đáp ứng được các yêu cầu khắt khe nhất của QCVN 14:2008/BTNMT về chỉ tiêu N và P. Hệ thống vận hành tương đối ổn định, chi phí hóa chất thấp, tuy nhiên yêu cầu kỹ thuật vận hành và kiểm soát các thông số (DO, pH, ORP) khá nghiêm ngặt.

4.2. Lý do công nghệ MBBR cho chung cư là lựa chọn số một

Công nghệ MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) khắc phục được nhược điểm về diện tích của nhiều công nghệ truyền thống. Bằng cách sử dụng các giá thể nhựa lơ lửng trong bể phản ứng, MBBR tạo ra một lớp màng vi sinh (biofilm) dày đặc, giúp tăng cường khả năng xử lý lên gấp nhiều lần. Điều này giúp giảm thể tích bể hiếu khí tới 30-50% so với công nghệ bùn hoạt tính thông thường. Hệ thống MBBR cũng có khả năng chịu tải trọng cao và biến động tốt, dễ vận hành và không yêu cầu tuần hoàn bùn phức tạp. Đây là giải pháp lý tưởng cho các dự án có không gian hạn chế như chung cư BID Tower, giúp tiết kiệm chi phí xây dựng và tối ưu hóa mặt bằng.

V. Cách thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho chung cư chi tiết

Sau khi đã có các thông số tính toán và lựa chọn được công nghệ, bước tiếp theo là thiết kế hệ thống xử lý nước thải chi tiết. Quá trình này bao gồm việc bố trí mặt bằng, xây dựng bản vẽ hệ thống xử lý nước thải chung cư và lựa chọn thiết bị. Một hệ thống hoàn chỉnh thường bao gồm các công đoạn: xử lý sơ bộ (song chắn rác, bể tách dầu mỡ), xử lý bậc hai (cụm bể sinh học AAO hoặc MBBR), và xử lý bậc ba (lắng, lọc, khử trùng). Bể điều hòa là một công trình quan trọng, có nhiệm vụ cân bằng lưu lượng và nồng độ nước thải, đảm bảo hệ thống sinh học phía sau hoạt động ổn định. Sau quá trình xử lý sinh học, bể lắng lamella thường được sử dụng để tách bùn vi sinh ra khỏi nước. Thiết kế này sử dụng các tấm lắng nghiêng giúp tăng hiệu quả lắng và giảm diện tích xây dựng so với bể lắng truyền thống. Cuối cùng, nước sau lắng sẽ được khử trùng bằng hóa chất (Clo) hoặc đèn UV trước khi thải ra môi trường. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng, như bể xử lý nước thải composite hay bê tông cốt thép, cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

5.1. Xây dựng bản vẽ hệ thống xử lý nước thải chung cư

Bản vẽ thiết kế là tài liệu kỹ thuật cốt lõi, thể hiện chi tiết vị trí, kích thước, và cao độ của từng công trình đơn vị. Nó bao gồm bản vẽ mặt bằng tổng thể, mặt cắt các bể xử lý, sơ đồ công nghệ (P&ID), và sơ đồ đấu nối đường ống, điện. Một bản vẽ hệ thống xử lý nước thải chung cư chuyên nghiệp phải đảm bảo tính logic của dòng chảy, thuận tiện cho việc thi công, vận hành và bảo trì hệ thống xử lý nước thải sau này. Bản vẽ cũng là cơ sở để lập dự toán, báo giá thi công hệ thống xử lý nước thải và trình nộp cho các cơ quan quản lý nhà nước để xin cấp phép.

5.2. So sánh bể xử lý nước thải composite và bê tông cốt thép

Việc lựa chọn vật liệu xây dựng bể xử lý phụ thuộc vào quy mô, ngân sách và điều kiện thi công. Bê tông cốt thép là giải pháp truyền thống, bền vững, phù hợp với các hệ thống công suất lớn và có thể tùy biến hình dạng. Tuy nhiên, thời gian thi công kéo dài và yêu cầu chống thấm phức tạp. Ngược lại, bể xử lý nước thải composite (FRP) được chế tạo sẵn tại nhà máy, có ưu điểm là trọng lượng nhẹ, lắp đặt nhanh chóng, chống ăn mòn tuyệt đối và thẩm mỹ cao. Giải pháp này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống công suất vừa và nhỏ, hoặc những nơi có không gian thi công chật hẹp.

VI. Tối ưu chi phí vận hành và quy trình bảo trì hệ thống XLNT

Một hệ thống xử lý nước thải được thiết kế tốt vẫn có thể hoạt động kém hiệu quả nếu không có kế hoạch vận hành và bảo trì hợp lý. Chi phí vận hành hệ thống XLNT là một khoản đầu tư dài hạn, bao gồm chi phí điện năng cho máy thổi khí và bơm, chi phí hóa chất, chi phí nhân công và xử lý bùn dư. Để tối ưu hóa các chi phí này, cần lựa chọn các thiết bị tiết kiệm năng lượng, tự động hóa quá trình vận hành để giảm nhân công, và áp dụng các công nghệ sản sinh ít bùn. Quá trình bảo trì hệ thống xử lý nước thải định kỳ là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa sự cố và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Sau khi hệ thống hoàn thành và đi vào hoạt động ổn định, chủ đầu tư cần thực hiện các thủ tục cần thiết để xin giấy phép xả thải cho tòa nhà. Việc hợp tác với một công ty môi trường tại Hà Nội uy tín sẽ giúp quá trình này diễn ra thuận lợi, đồng thời đảm bảo việc vận hành và bảo trì được thực hiện một cách chuyên nghiệp, tuân thủ đúng quy định của pháp luật.

6.1. Phân tích chi phí vận hành hệ thống XLNT và thi công

Tổng chi phí cho một hệ thống xử lý nước thải bao gồm chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành. Chi phí đầu tư thể hiện qua báo giá thi công hệ thống xử lý nước thải, bao gồm chi phí xây dựng và lắp đặt thiết bị. Chi phí vận hành là chi phí tái diễn hàng tháng, trong đó điện năng cho máy thổi khí thường chiếm tỷ trọng lớn nhất. Việc tính toán và dự trù chính xác các khoản chi phí này giúp chủ đầu tư có một bức tranh tài chính toàn diện, từ đó đưa ra quyết định đầu tư phù hợp và lập kế hoạch tài chính bền vững cho việc quản lý tòa nhà.

6.2. Quy trình bảo trì hệ thống xử lý nước thải và xin giấy phép

Quy trình bảo trì bao gồm các hoạt động kiểm tra hàng ngày (mức bùn, hoạt động của máy bơm), hàng tuần (đo các chỉ tiêu nhanh như pH, DO), và hàng tháng/quý (bảo dưỡng máy móc, kiểm tra đường ống). Việc bảo trì tốt giúp hệ thống hoạt động ổn định và đạt hiệu quả xử lý cao. Về mặt pháp lý, sau khi hoàn công và vận hành thử nghiệm, chủ đầu tư phải lập hồ sơ xin cấp giấy phép xả thải cho tòa nhà. Hồ sơ này thường bao gồm báo cáo hoàn công, kết quả phân tích mẫu nước đầu ra đạt chuẩn QCVN 14:2008/BTNMT, và quy trình vận hành hệ thống. Đây là thủ tục bắt buộc để đưa hệ thống vào hoạt động chính thức.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đô thị hóa là sự mở rộng của đô thị, tính theo tỉ lệ phần trăm giữa số dân đô thị hay diện tích đô thị trên tổng số dân hay diện tích của một vùng hay khu vực. Nƣớc ta hiện nay đang chuyển mình để hòa nhập cùng nền kinh tế thế giới, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa không ngừng phát triển kéo theo là đô thị hóa. Quá trình đô thị hóa nhanh kéo theo vấnđề di dân từ nông thôn ra thành thị, làm cho quá trình phát triển theo hƣớng bền vững cảu đất nƣớc đang phải đối mặt với những khó khăn trong việc đảm bảo chất lƣợng môi trƣờng và ngăn chặn, giảm thiểu suy thoái tài nguyên, đặc biệt là chất lƣợng môi trƣờng sống tại các đô thị. Tính bình quân đầu ngƣời, dân số đô thị tiêu dùng tài nguyên thiên nhiên nhƣ năng lƣợng, vật phẩm, nguyên nhiên vật liệu.gấp 2-3 lần so với ngƣời dân sinh sống ở nông thôn; chất thải do dân đô thị thải ra cũng cao gấp 2- 3 lần ngƣời dân nông thôn.

Dân số ở các khu đô thị tăng nhanh và nhanh hơn so với tốc độ mở rộng không gian đô thị, nhu cầu về chỗ ở rất nhiều. Bởi lẽ đó mà các khu chung cƣ đang mọc lên ngày càng nhiều. Chung cƣ giải quyết đƣợc vấn đề chỗ ở cho ngƣời dân nhƣng song song với đó là tạo ra một nguồn thải lớn, tập trung, đặc biệt là nƣớc thải sinh hoạt. Thành phần nƣớc thải sinh hoạt với mùi khó chịu, chứa nhiều chất gây ô nhiễm nhƣ chất hữu cơ, dầu mỡ, hóa chất tẩy rửa.và vi khuẩn gây bệnh, kèm theo lƣợng thải lớn nếu trực tiếp thải ra hệ thống thoát nƣớc chung của khu vực hoặc ra các sông sẽ gây ô nhiễm môi trƣờng không khí và đặc biệt là môi trƣờng nƣớc mặt cho khu chung cƣ và các khu vực xung quanh.

Các sông nhƣ sông Tô Lịch, sông Nhuệ, sông Đáy.đã bị ô nhiễm nặng, các sinh vật không có khả năng sinh sống đƣợc ở đây, đây đƣợc coi nhƣ là các dòng sông chết do nhận đƣợc quá nhiều nguồn nƣớc thải không qua xử lý. Nƣớc thải sinh hoạt không qua xử lý thải ra hệ thống thoát nƣớc chung gây mùi hôi thối cho các mƣơng, cống rãnh,vào ngày mƣa, đƣờng mƣơng thoát nƣớc bị tắc nghẽn do nhiều rác chặn lại, nƣớc đƣờng không thoát xuống đƣợc, không những thế, nƣớc thải ở mƣơng còn trào lên, gây mất mỹ quan, ô nhiễm môi trƣờng 1 nghiêm trọng. Nƣớc thải sinh hoạt trong thành phần còn có nhiều vi khuẩn vi rút gây bệnh, chƣa qua xử lý mà thải ra ngoài là tạo điều kiện cho các dịch bệnh phát sinh. Tòa tháp BID Tower là dự án chung cƣ 25 tầng nằm trên đƣờng Trƣờng Chinh, phƣờng Khƣơng Trung, quận Thanh Xuân, Hà Nội là một dự án chuẩn bị đƣợc khởi công năm 2016, tại khu đất nghiên cứu xây dựng hiện đang có 06 hộ dân sinh sống, kiến trúc kiểu nhà gạch, với hệ thống hạ tầng kỹ thuật đã cũ, chƣa có hệ thống thoát nƣớc mƣa, thƣờng gây ứ đọng lầy lội; hệ thống nƣớc thải khu đất do các hộ dân tự thiết kế, xây dựng và sử dụng trong thời gian dài đã xuống cấp và gây ô nhiễm môi trƣờng xung quanh.

Vì vậy, khi xây dựng dự án cần kèm theo xây dựng lại hệ thống xử lý nƣớc thải sinh hoạt. Đề tài “Tính toán hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt cho chung cư BID Tower 317 Trường Chinh, Thanh Xuân, Hà Nội” đƣợc tôi lựa chọn nhằm đề xuất phƣơng án xây dựng hệ thống xử thải phù hợp nhất cho dự án, đảm bảo môi trƣờng sống an toàn, sạch sẽ cho cƣ dân tòa nhà BID Tower, đồng thời góp phần bảo vệ môi trƣờng chung cho khu vực. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về ô nhiễm môi trƣờng Theo khoản 8, điều 3, Chƣơng I Luật Bảo vệ môi trƣờng ngày 23 tháng 06 năm 2014, Ô nhiễm môi trƣờng là sự biến đổi của các thành phần môi trƣờng không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật môi trƣờng và tiêu chuẩn môi trƣờng gây ảnh hƣởng xấu đến con ngƣời và sinh vật.

Thực trạng ô nhiễm môi trường trên thế giới và ở Việt Nam 1. Trên thế giới Thế giới đang quan tâm nổi bật 2 vấn đề ô nhiễm: ô nhiễm không khí và ô nhiễm nguồn nƣớc, mỗi năm hơn chục triệu cái cái chết gây ra bởi chỉ riêng ô nhiễm không khí và thiếu nƣớc sạch. *Về ô nhiễm môi trường không khí: Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới WHO năm 2014 về ô nhiễm không khí, dựa trên số liệu về mức độ ô nhiễm của 1.600 thành phố trên khắp 19 quốc gia. WHO đã sử dụng hệ thống đánh giá có tên là PM2.5 đƣợc coi là hệ thống tốt nhất đƣợc dùng để đánh giá tác động của ô nhiễm không khí lên sức khỏe và xác định nồng độ bụi ô nhiễm có đƣờng kính từ 2,5 micromet trở xuống.

Những hạt bụi ô nhiễm này có thể là khói, bụi bẩn, nấm mốc hoặc phấn hoa, đƣợc tổng hợp từ những kim loại nặng và các hợp chất hữu cơ độc hại. Là những mối nguy hiểm lớn cho cơ thể con ngƣời nếu bị tích lũy trong hệ thống hô hấp. Theo WHO, chỉ số PM2.5 đƣợc coi tạm an toàn là 25 microgram/m3. Dƣới đây là 3 nƣớc ô nhiễm nhất dựa theo chỉ số PM2.5 mà Tổ chức Y tế thế giới WHO công bố.

Hiện có rất nhiều nƣớc trên thế giới có chỉ số PM2.5 vƣợt quá mức an toàn, tiêu biểu là Pakistan với chỉ số PM2.5 trung bình: 100 microgram/m3. Ô nhiễm không khí ở các khu đô thị của Pakistan khiến hàng ngàn ngƣời chết mỗi năm.000 ca nhập viện mỗi năm do các bệnh liên quan đến đƣờng hô hấp, trong đó có 8.000 trƣờng hợp viêm phế quản mãn tính và gần 5 triệu trẻ em dƣới 5 tuổi mắc bệnh đƣờng hô hấp.1: Ô nhiễm không khí ở Pakistan Lý do ô nhiễm không khí ở Pakistan là nhiều nhà máy cùng ngành công nghiệp chế biến, khai thác khoáng sản đã khiến môi trƣờng ở đây trở nên trầm trọng.600 ngƣời trƣởng thành là nạn nhân của ô nhiễm không khí. *Về môi trường nước: Tình hình ô nhiễm nguồn nƣớc trên các con sông lớn đang trở nên nghiêm trọng, có hàng trăm con sông đã và đang đứng trƣớc nguy cơ cạn kiệt tài nguyên và không thể tái tạo lại. Nguyên nhân chủ yếu do lƣợng nƣớc thải sinh hoạt và công nghiệp chƣa qua xử lý trực tiếp thải vào quá lớn.

Tiêu biểu nhƣ con sông Citarum, Indonesia, rộng 13.000km2, là một trong những dòng sông lớn nhất của Indonesia. Theo số liệu của Ngân hàng phát triển châu Á (ADB), sông Citarum cung cấp 80% lƣợng nƣớc sinh hoạt cho 14 triệu dân thủ đô Jakarta, tƣới cho những cánh đồng cung cấp 5% sản lƣợng lúa gạo và là nguồn nƣớc cho hơn 2.000 nhà máy - nơi làm ra 20% sản lƣợng công nghiệp của đảo quốc này.2: Ô nhiễm ở sông Citarum (Nguồn: mạng) Dòng sông này là một phần không thể thay thế trong cuộc sống của ngƣời dân vùng Tây đảo Java. Nó chảy qua những cánh đồng lúa và những thành phố lớn nhất Indonesia. Tuy nhiên, hiện tại nó là một trong những dòng sông ô nhiễm nhất thế giới.

Citarum nhƣ một bãi rác di động, nơi chứa các hóa chất độc hại do các nhà máy xả ra, thuốc trừ sâu trôi theo dòng nƣớc từ các cánh đồng và cả chất thải do con ngƣời đổ xuống. Ô nhiễm nghiêm trọng khiến cá chết hàng loạt, ngƣời dân sử dụng nƣớc cũng bị lây nhiễm nhiều loại bệnh tật. Điều kinh hoàng hơn cả là nhiều hộ dân sống quanh dòng sông này hàng ngày vẫn sử dụng nƣớc sông để giặt giũ, tắm rửa, thậm chí cả đun nấu. Tại Việt Nam Kế hoạch 5 năm 2006 – 2010 là kỳ kế hoạch đầu tiên đƣợc xây dựng theo hƣớng phát triển bền vững, toàn diện trên cả 3 lĩnh vực: kinh tế, xã hội và môi trƣờng.

Bảo vệ môi trƣờng và tài nguyên thiên nhiên là một trong các vấn đề lớn đƣợc Chính phủ và các Bộ, ngành có liên quan hết sức quan tâm với 8 nhóm chỉ tiêu về tài nguyên và môi trƣờng đƣợc đặt ra. Tuy nhiên, có tới 04 chỉ tiêu về môi trƣờng không đạt kế hoạch đề ra, còn lại 4 chỉ tiêu đạt và xấp xỉ đạt. Trong các chỉ tiêu về môi trƣờng, chỉ tiêu về tỷ lệ các cơ sở gây ô nhiễm môi trƣờng nghiêm trọng đƣợc xử lý đạt 75% (tháng 12/2010), vƣợt chỉ tiêu đặt 5 ra là 70% (chỉ tiêu cần phải đạt đƣợc năm 2007) (nếu tính chung thì chƣa đạt chỉ tiêu); chỉ tiêu về tỷ lệ dân số nông thôn đƣợc sử dụng nƣớc hợp vệ sinh đạt 79% so với chỉ tiêu kế hoạch là 75%. Chỉ tiêu hoàn thành kém nhất là tỉ lệ khu công nghiệp, công xƣởng đang hoạt động có hệ thống xử lý nƣớc thải tập trung đạt tiêu chuẩn môi trƣờng: kế hoạch đề ra là 100% khu công nghiệp, công xƣởng đang hoạt động có hệ thống xử lý nƣớc thải tập trung đạt tiêu chuẩn môi trƣờng nhƣng đến năm 2009 mới đạt 60%.

[2] * Về ô nhiễm đất: Ô nhiễm môi trƣờng đất đƣợc xem là tất cả các hiện tƣợng làm nhiễm bẩn môi trƣờng đất bởi các chất ô nhiễm. Tại Việt Nam, các nguyên nhân chính gây ô nhiễm đất bao gồm: - Ô nhiễm đất do sử dụng không hợp lý phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật: Theo các số liệu về hiện trạng sử dụng phân bón hóa học hiện nay, việc sử dụng phân bón hóa học không cân đối, không đúng lúc cây cần, hàng năm một lƣợng lớn phân bón bị rửa trôi hoặc bay hơi đã làm xấu đi môi trƣờng sản xuất nông nghiệp và môi trƣờng sống, đó cũng là những tác nhân gây ô nhiễm đất, nƣớc và không khí. Lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật trong phòng trừ dịch dại không tuẩn thủ các quy trình kĩ thuật, không đảm bảo thời gian cách ly của từng loại thuốc đã dẫn đến những hậu quả nhiều trƣờng hợp ngộ độc thực phẩm, đồng ruộng bị ô nhiễm. Một số nơi dƣ lƣợng thuốc bảo vệ thực vật có trong đất đã xấp xỉ bằng hoặc vƣợt ngƣỡng giá trị cho phép theo QCVN 15:2008/BTNMT (Biểu đồ 1.1: Dƣ lƣơng hóa chất bảo vệ thực vật trong đất tại một số khu vực Nam Định (tháng 06/2007) (Nguồn: Báo cáo hiện trạng môi trường tỉnh Nam Định, 2010) - Ô nhiễm đất do các chất ô nhiễm từ hoạt động công nghiệp, xây dựng và dân sinh: Các hoạt động xây dựng, sản xuất và khai thác mỏ gây ra những tác động vật lý nhƣ xói mòn, nén chặt đất và phá hủy cấu trúc đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ