Nghiên Cứu Tinh Dầu Gừng Việt Nam: Hoạt Tính Chống Oxy Hóa & Thành Phần Hóa Học - ĐH Y Dược Hà Nội

Tinh dầu gừng Việt Nam: Khám phá công dụng chống oxy hóa mạnh mẽ. Tìm hiểu thành phần và lợi ích tuyệt vời của loại tinh dầu quý này.

Chuyên ngành

Dược Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2023

45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tinh Dầu Gừng Việt Nam Giới Thiệu Tổng Quan và Tiềm Năng

Từ 5000 năm trước, tinh dầu đã được sử dụng trong chữa bệnh và nghi lễ. Ngày nay, tinh dầu ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm, nông nghiệp và dược phẩm. Sản lượng tinh dầu toàn cầu năm 2017 ước tính hơn 150.000 tấn, trị giá khoảng 6 tỷ USD. Nghiên cứu gần đây chỉ ra tinh dầu là giải pháp an toàn và hiệu quả cải thiện sức khỏe, tăng cường miễn dịch, giảm căng thẳng. Một số loại tinh dầu có đặc tính kháng viêm, điều hòa miễn dịch, giãn phế quản và kháng virus. Việt Nam xếp thứ 16 về đa dạng sinh học, có hệ thực vật chứa tinh dầu phong phú. Điều kiện địa lý thuận lợi tạo ra các sản phẩm cạnh tranh trên thị trường thế giới. Tinh dầu gừng được chiết xuất từ củ gừng, sử dụng trong thực phẩm, công nghiệp và dược phẩm. Tinh dầu gừng có màu vàng nhạt, mùi cay nồng đặc trưng. Trong y học, tinh dầu gừng hỗ trợ tiêu hóa, chống hàn, giảm căng thẳng, chữa bệnh khớp, tăng tuần hoàn máu, kháng khuẩn và kháng viêm. Mặc dù tinh dầu gừng phổ biến ở Việt Nam, nhưng khả năng chống oxy hóathành phần hóa học chưa được nghiên cứu đầy đủ. Nghiên cứu này đánh giá, so sánh khả năng chống oxy hóathành phần hóa học của bốn loại gừng phổ biến tại Việt Nam: Kaempferia parviflora, Distichochlamys citrea, Zingiber zerumbet, Zingiber officinale. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu đánh giá, so sánh hoạt tính chống oxy hóa in vitro và khảo sát, so sánh hàm lượng flavonoid, polyphenol của tinh dầu trong bốn loại gừng này.

1.1. Nguồn gốc và lịch sử sử dụng tinh dầu gừng

Từ thời cổ đại, tinh dầu gừng đã được biết đến và sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền của nhiều quốc gia. Các nền văn minh cổ đại như Ai Cập, Hy Lạp, La Mã, Ấn Độ và Trung Quốc đều ghi nhận những lợi ích sức khỏe của gừngtinh dầu gừng. Trong y học Ayurveda của Ấn Độ, gừng được coi là một loại thuốc có khả năng làm ấm cơ thể, kích thích tiêu hóa và giảm đau. Người Trung Quốc cũng sử dụng gừng để điều trị cảm lạnh, ho và các vấn đề tiêu hóa. Trong suốt lịch sử, tinh dầu gừng đã được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh, từ những bệnh thông thường như cảm lạnh và buồn nôn đến những bệnh nghiêm trọng hơn như viêm khớp và bệnh tim mạch.

1.2. Vai trò của tinh dầu gừng trong y học cổ truyền và hiện đại

Trong y học cổ truyền, tinh dầu gừng được sử dụng như một phương thuốc tự nhiên để điều trị nhiều bệnh khác nhau. Nó được cho là có đặc tính chống viêm, giảm đau, chống co thắt, chống buồn nôn và kích thích tiêu hóa. Ngày nay, y học hiện đại cũng đã chứng minh nhiều lợi ích sức khỏe của tinh dầu gừng thông qua các nghiên cứu khoa học. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tinh dầu gừng có thể giúp giảm đau, giảm buồn nôn, cải thiện tiêu hóa, tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ tim mạch. Ngoài ra, tinh dầu gừng cũng được sử dụng trong liệu pháp mùi hương để giảm căng thẳng, lo âu và cải thiện tâm trạng.

II. Tinh Dầu Gừng Việt Nam Thách Thức Nghiên Cứu và Đánh Giá

Mặc dù tinh dầu gừng khá phổ biến ở Việt Nam, nhưng nghiên cứu về khả năng chống oxy hóathành phần hóa học của nó còn hạn chế. Các nghiên cứu hiện có thường chỉ tập trung vào một số ít loài gừng, bỏ qua sự đa dạng về chủng loại và nguồn gốc của gừng Việt Nam. Điều này tạo ra một lỗ hổng kiến thức đáng kể về tiềm năng dược lý và ứng dụng của tinh dầu gừng trong nước. Hơn nữa, các phương pháp chiết xuất và phân tích tinh dầu gừng cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu. Sự khác biệt trong quy trình chiết xuất, dung môi sử dụng, và phương pháp phân tích có thể dẫn đến sự khác biệt về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học được báo cáo. Điều này gây khó khăn cho việc so sánh và tổng hợp kết quả từ các nghiên cứu khác nhau, đồng thời làm giảm tính tin cậy của các kết luận. Vì vậy, cần có những nghiên cứu toàn diện và chuẩn hóa để đánh giá chính xác tiềm năng của tinh dầu gừng Việt Nam.

2.1. Sự thiếu hụt nghiên cứu về các giống gừng bản địa Việt Nam

Việt Nam là một quốc gia có sự đa dạng sinh học cao, với nhiều giống gừng bản địa khác nhau. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu về tinh dầu gừng chỉ tập trung vào các giống gừng phổ biến như Zingiber officinale (gừng ta) mà bỏ qua các giống gừng ít được biết đến hơn như Distichochlamys citrea (gừng đen) hay Zingiber zerumbet (gừng gió). Điều này dẫn đến việc chúng ta bỏ lỡ cơ hội khám phá những thành phần hóa học độc đáo và tiềm năng dược lý đặc biệt của các giống gừng bản địa này. Do đó, cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn để đánh giá toàn diện sự đa dạng của tinh dầu gừng Việt Nam.

2.2. Ảnh hưởng của quy trình chiết xuất đến thành phần và chất lượng tinh dầu

Quy trình chiết xuất đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thành phần và chất lượng của tinh dầu gừng. Các phương pháp chiết xuất khác nhau như chưng cất hơi nước, chiết xuất dung môi, hay ép lạnh có thể tạo ra các loại tinh dầu với thành phần hóa học và hoạt tính sinh học khác nhau. Ví dụ, chiết xuất dung môi có thể thu được nhiều hợp chất hơn so với chưng cất hơi nước, nhưng đồng thời cũng có thể chứa các tạp chất không mong muốn. Do đó, cần phải lựa chọn phương pháp chiết xuất phù hợp và tối ưu hóa quy trình để thu được tinh dầu gừng có chất lượng cao nhất.

III. Cách Chiết Xuất và Phân Tích Thành Phần Tinh Dầu Gừng Tối Ưu Nhất

Nghiên cứu này sử dụng bốn loại tinh dầu gừng: Kaempferia parviflora, Distichochlamys citrea, Zingiber zerumbet, Zingiber officinale, được xác định và phân lập bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước tại Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội. Các loại tinh dầu được tinh chế và bảo quản ở nhiệt độ không quá 25ºC, tránh ánh sáng. Các dung môi hòa tan như Ethanol (EtOH), methanol (MeOH) đạt tiêu chuẩn phân tích. Thuốc thử bao gồm 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH), 2,20-azinobis (3- ethylbenzthiazolin-6-sulfonic acid) (ABTS•+), thuốc thử Folin – Ciocalteu. Các chất hóa học tham gia phản ứng như Acid ascobic, Kali persulfat, acid gallic, quercetin, Na₂CO₃, NaNO2, nước cất (H2O), AlCl3, NaOH đạt tiêu chuẩn dược điển Việt Nam V và Dược điển Mỹ (USP 42). Máy quang phổ Microplate (xMark, Bio-Rad) được sử dụng cùng với các dụng cụ thí nghiệm tiêu chuẩn. Hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu được đánh giá bằng phương pháp DPPH và ABTS. Hàm lượng polyphenol toàn phần và flavonoid toàn phần được xác định bằng phương pháp so màu sử dụng thuốc thử Folin-Ciocalteu và AlCl3, tương ứng. Số liệu được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.

3.1. Quy trình chưng cất lôi cuốn hơi nước và các yếu tố ảnh hưởng

Chưng cất lôi cuốn hơi nước là một phương pháp phổ biến để chiết xuất tinh dầu từ các loại thực vật, bao gồm cả gừng. Quy trình này dựa trên nguyên tắc sử dụng hơi nước để lôi cuốn các hợp chất thơm từ nguyên liệu thực vật, sau đó làm lạnh và ngưng tụ để thu được tinh dầu. Hiệu quả của quy trình chưng cất lôi cuốn hơi nước phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước và hình dạng của nguyên liệu, thời gian chưng cất, nhiệt độ và áp suất hơi nước, và tỷ lệ nước/nguyên liệu. Tối ưu hóa các yếu tố này có thể giúp tăng hiệu suất chiết xuất và cải thiện chất lượng của tinh dầu.

3.2. Phương pháp phân tích GC MS để xác định thành phần hóa học

Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ được sử dụng để xác định thành phần hóa học của các chất bay hơi, bao gồm cả tinh dầu. Kỹ thuật này kết hợp khả năng phân tách của sắc ký khí với khả năng nhận dạng của khối phổ, cho phép xác định và định lượng các hợp chất khác nhau trong mẫu. Trong phân tích tinh dầu gừng, GC-MS được sử dụng để xác định các thành phần như gingerol, shogaol, zingiberene và các hợp chất khác đóng góp vào hương thơm và hoạt tính sinh học của tinh dầu. Việc xác định chính xác thành phần hóa học là rất quan trọng để đánh giá chất lượng và tiềm năng ứng dụng của tinh dầu gừng.

IV. Tinh Dầu Gừng So Sánh Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Giữa Các Giống

Kết quả nghiên cứu cho thấy cả bốn loại tinh dầu gừng (Kaempferia parviflora, Distichochlamys citrea, Zingiber zerumbet, Zingiber officinale) đều thể hiện hoạt tính chống oxy hóa. Trong phương pháp DPPH, tinh dầu gừng Zingiber officinale (ZO) có hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất, tiếp theo là Kaempferia parviflora (KP), Distichochlamys citrea (DC) và Zingiber zerumbet (ZZ). Tuy nhiên, trong phương pháp ABTS, tinh dầu KP lại có hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất, tiếp theo là ZO, ZZ và DC. Sự khác biệt này có thể do độ nhạy khác nhau của các loại tinh dầu với DPPH và ABTS. Hàm lượng polyphenol toàn phần cao nhất được tìm thấy trong tinh dầu ZO, trong khi hàm lượng flavonoid toàn phần cao nhất được tìm thấy trong tinh dầu ZO và DC. Mặc dù có sự tương quan nghịch giữa giá trị IC50 của DPPH và hàm lượng polyphenol, flavonoid, nhưng không có ý nghĩa thống kê.

4.1. Kết quả đánh giá hoạt tính chống oxy hóa bằng phương pháp DPPH

Phương pháp DPPH là một phương pháp phổ biến để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất. Trong phương pháp này, một gốc tự do ổn định DPPH được sử dụng để phản ứng với các chất chống oxy hóa trong mẫu. Khi các chất chống oxy hóa phản ứng với DPPH, gốc tự do bị khử và dung dịch mất màu. Mức độ mất màu tỷ lệ thuận với hoạt tính chống oxy hóa của mẫu. Kết quả nghiên cứu cho thấy tinh dầu gừng Zingiber officinale có hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất trong phương pháp DPPH.

4.2. So sánh với các nghiên cứu trước đây về hoạt tính chống oxy hóa

Khi so sánh với các nghiên cứu trước đây về hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu gừng, kết quả nghiên cứu này cho thấy một số điểm tương đồng và khác biệt. Một số nghiên cứu trước đây cũng đã báo cáo rằng tinh dầu gừng có hoạt tính chống oxy hóa đáng kể, nhưng mức độ hoạt tính có thể khác nhau tùy thuộc vào giống gừng, phương pháp chiết xuất và phương pháp đánh giá. Sự khác biệt này có thể do nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm điều kiện trồng trọt, thời gian thu hoạch và quy trình bảo quản. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu gừng.

V. Thành Phần Hóa Học Phân Tích Polyphenol và Flavonoid trong Tinh Dầu

Nghiên cứu này đã phân tích hàm lượng polyphenol và flavonoid trong bốn loại tinh dầu gừng. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về hàm lượng của hai nhóm hợp chất này giữa các loại tinh dầu. Tinh dầu ZO có hàm lượng polyphenol toàn phần cao nhất (0,322%), trong khi tinh dầu KP có hàm lượng polyphenol toàn phần thấp nhất (0,018%). Về hàm lượng flavonoid toàn phần, tinh dầu ZO và DC có hàm lượng cao nhất (0,650% và 0,619%), trong khi tinh dầu ZZ có hàm lượng thấp nhất (0,091%). So sánh với các nghiên cứu trước đây về cao chiết gừng, hàm lượng polyphenol và flavonoid trong tinh dầu gừng có xu hướng cao hơn.

5.1. Vai trò của polyphenol và flavonoid trong hoạt tính chống oxy hóa

Polyphenol và flavonoid là hai nhóm hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Các hợp chất này có khả năng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Polyphenol và flavonoid hoạt động bằng cách cho electron cho các gốc tự do, làm ổn định chúng và ngăn chặn chúng gây hại cho tế bào. Ngoài ra, chúng còn có thể kích hoạt các enzym chống oxy hóa nội sinh của cơ thể, giúp tăng cường khả năng bảo vệ tế bào.

5.2. Mối tương quan giữa thành phần hóa học và hoạt tính sinh học

Mối tương quan giữa thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của tinh dầu gừng là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng. Mặc dù nghiên cứu này không tìm thấy mối tương quan chặt chẽ giữa hàm lượng polyphenol và flavonoid với hoạt tính chống oxy hóa, nhưng các nghiên cứu khác đã chỉ ra rằng các thành phần hóa học khác trong tinh dầu gừng như gingerol, shogaolzingiberene có thể đóng vai trò quan trọng trong hoạt tính chống oxy hóa và các hoạt tính sinh học khác. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định các thành phần cụ thể chịu trách nhiệm cho các hoạt tính sinh học khác nhau của tinh dầu gừng.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn và Tiềm Năng Phát Triển Tinh Dầu Gừng

Kết quả nghiên cứu này cung cấp thông tin hữu ích về hoạt tính chống oxy hóathành phần hóa học của bốn loại tinh dầu gừng phổ biến tại Việt Nam. Thông tin này có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm mới có giá trị gia tăng từ tinh dầu gừng, như thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, dược phẩm và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo tồn và khai thác bền vững các giống gừng bản địa của Việt Nam, đồng thời khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng dược lý và ứng dụng của tinh dầu gừng.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong ngành thực phẩm mỹ phẩm và dược phẩm

Tinh dầu gừng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Trong ngành thực phẩm, nó có thể được sử dụng như một chất bảo quản tự nhiên, một chất tạo hương vị và một nguồn chất chống oxy hóa. Trong ngành mỹ phẩm, nó có thể được sử dụng để cải thiện sức khỏe và vẻ đẹp của da và tóc. Trong ngành dược phẩm, nó có thể được sử dụng để điều trị nhiều bệnh khác nhau, như viêm khớp, buồn nôn và các vấn đề tiêu hóa. Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng mới của tinh dầu gừng có thể mang lại nhiều lợi ích kinh tế và xã hội.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để khai thác tối đa giá trị của tinh dầu

Để khai thác tối đa giá trị của tinh dầu gừng, cần có những nghiên cứu tiếp theo tập trung vào các lĩnh vực sau: Nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các giống gừng bản địa Việt Nam. Đánh giá tính an toàn và hiệu quả của tinh dầu gừng trong các thử nghiệm lâm sàng. Phát triển các phương pháp chiết xuất và tinh chế tinh dầu gừng hiệu quả hơn. Nghiên cứu các ứng dụng mới của tinh dầu gừng trong các lĩnh vực khác nhau. Bằng cách thực hiện những nghiên cứu này, chúng ta có thể khám phá toàn bộ tiềm năng của tinh dầu gừng và mang lại lợi ích cho sức khỏe con người.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 1. Khái quát về họ Gừng (Zingiberaceae) Họ Gừng (tên khoa học: Zingiberaceae), là một họ thảo mộc sống lâu năm với các thân rễ bò ngang hoặc tạo củ, gồm 47 – 56 chi và khoảng 1. Nhiều loài là cây cảnh, cây gia vị, hoặc cây thuốc quan trọng. Một số loài phổ biến của họ này bao gồm gừng, nghệ, riềng, đậu khấu và sa nhân [4].

Các loài trong họ Gừng là thực vật tự dưỡng hoặc biểu sinh. Thân rễ lớn, thường phân thành nhiều nhánh, chứa các chất dự trữ. Lá có các bẹ dài ôm lấy nhau làm thành thân giả, cuống ngắn và phiến lớn, giữa bẹ lá và cuống có phần phụ gọi là lưỡi bẹ. Thân lá thường có mùi thơm.

Hoa không đều, đài hình ống, màu lục, tràng hình ống, phía trên chia ba thùy, thùy giữa lớn hơn hai thùy bên. Chỉ có một nhị sinh sản (ở vòng trong) với hai bao phấn lớn nứt phía trong. Một cánh môi hình bản lớn, màu sặc sỡ, do ba nhị dính với nhau và biến đổi thành, nằm đối diện với nhị sinh sản. Hai nhị còn lại biến thành hai nhị lép (vô sinh) nhỏ nằm 2 bên bao phấn (nhiều khi giảm chỉ còn lại những vảy nhỏ, hoặc mất hẳn).

Bầu dưới có 3 ngăn, mỗi ngăn chứa nhiều noãn. Vòi nhụy chui qua khe hở giữa 2 bao phấn và thò ra ngoài. Quả nang, đôi khi là quả mọng. Hạt có nội nhũ và cả ngoại nhũ.

Mô của các loại cây trong họ này tiết ra tinh dầu có mùi đặc trưng [4]. Cây gừng đen Thái Lan (Kaempferia parviflora) Đặc điểm phân bố và thu hái Gừng đen Thái Lan có tên khoa học là Kaempferia parviflora (K. parviflora), tên tiếng Anh là Thai black ginger (gừng đen Thái Lan), Thai ginseng (nhân sâm Thái Lan). parviflora phân bố chủ yếu ở các nước Đông Nam Á, bao gồm Thái Lan, Việt Nam, Malaysia, Lào, Myanmar và một số nước khác như Ấn Độ, Trung Quốc.

Ở Việt Nam, loài này được tìm thấy nhiều ở một số tỉnh như An Giang, Đăk Lăk, Gia Lai, Thanh Hóa, Nghệ An, Hưng Yên và Lai Châu. Hiện nay, trữ lượng của loài cây này trong tự nhiên ở Việt Nam là không nhiều. Trong khi đó, việc khai thác quá mức khiến nguồn dược liệu này ngày càng trở nên cạn kiệt [5].1: Hình ảnh cây gừng đen (Kaempferia parviflora) Đặc điểm thực vật K. parviflora là một loại cây thân thảo lâu năm, cao khoảng 0,3 – 0,5 m.

Thân rễ nhỏ và có màu tím đậm. Lá dài 8 – 16 cm, rộng 9 – 13 cm, mỏng, đỉnh nhọn, tròn ở gốc và có màu xanh trơn. Cuống lá ngắn và có rãnh. Hoa dạng cụm màu trắng hoặc tím xếp chồng lên nhau, dài 5,1 – 5,4 cm.

Mỗi cây ra khoảng 8 bông hoa và mỗi ngày chỉ ra một bông hoa. Thời gian ra hoa từ tháng 4 đến tháng 9. Các lá bắc dài 2,5 cm, hình mác, màu xanh lục. Đài hoa màu trắng, dài hơn lá bắc.

Ống tràng hoa dài 3 cm, các đoạn có màu xanh lục dài 1 cm, phía trên tăng dần và khá lõm. Nhị hai bên thẳng, màu trắng. Môi dưới màu trắng với màu tím ở phần cuối, hình trứng, dài 0,75 – 1,0 cm. Bao phấn không cuống, có mào.

Vòi nhụy dài 4,2 cm. Bầu noãn tròn, tam bội, hình elip [6,7]. Củ có vỏ bên ngoài trông như gừng ta bình thường nhưng bên trong có màu tím đen và mùi thơm đặc trưng. 4 Thành phần hóa học Thành phần hóa học chủ yếu trong K.

parviflora bao gồm các nhóm chất chính như flavonoid, glycosid, steroid. Trong đó, chủ yếu là nhóm flavonoid với thành phần chính là dẫn xuất 7-methoxy [8]. ● Flavonoid Sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để phân tích các methoxyflavone trong dịch chiết ethanol của K. parviflora, kết quả cho thấy ba thành phần chính là 5,7,4′-trimethoxyflavone, 5,7-dimethoxyflavone và 3,5,7,3′,4′- pentamethoxyflavone [5].

● Glycosid Glycosid là một trong những thành phần chính trong K. Năm 2008, Toshiaki Azuma và cộng sự đã phân lập được ba glycosid đầu tiên từ phân đoạn dịch chiết nước của thân rễ cây K. Gần đây, hai hợp chất glycoside mới được phân lập từ thân rễ của K. parviflora là Kaempferiaoside A và Kaempferiaoside B [5].

● Steroid Steroid và các dẫn chất được tìm thấy trong phần thân rễ cây K. Hai hợp chất steroid chính đã được phân lập từ dịch chiết methanol có khả năng chống oxy hóa và chống loãng xương, gồm β-sitosterol và daucosterol [5]. ● Các thành phần khác Ngoài các thành phần chính trên, K. parviflora cũng bao gồm một số thành phần khác như: 2-methoxyanthraquinon, 2-hydroxy-9,10-anthraquinon, tilianine, (2R,3R)-(–)-Aromadendrin trimethyl ether, syringetin 3-O- rutinoside, tamarixetin 3-O-rutinoside [5].

Công dụng và tác dụng dược lý Ở Thái Lan, từ xa xưa, K. parviflora đã được sử dụng cho mục đích y học. Nó thường được sử dụng để tăng cường sức khỏe, chữa rối loạn tiêu hóa và chống viêm. parviflora cũng được sử dụng như một chất kích thích hoạt 5 động tình dục ở nam giới.

Trong dân gian, nó được sử dụng nhằm cải thiện sức khỏe và điều trị các bệnh chuyển hóa [6]. Theo các nghiên cứu dược lý hiện đại, K. parviflora thể hiện nhiều tác dụng dược lý như kháng khuẩn, kháng virus, kháng viêm, bảo vệ gan, chống oxy hóa, chống loãng xương, cải thiện lưu lượng máu, chống dị ứng, chống khối u [6]. Cây gừng đen Việt Nam (Distichochlamys citrea) Đặc điểm phân bố và thu hái Chi Gừng đen Distichochlamys thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), là chi thực vật đặc hữu của Việt Nam, được miêu tả lần đầu tiên bởi M.

Tính đến nay, các nhà khoa học chỉ mới phát hiện được 4 loài thuộc chi này. Trong đó, loài Gừng đen Distichochlamys citrea được phát hiện sớm nhất ở Vườn Quốc gia Bạch Mã thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế. Ngày nay, cây Gừng đen được tìm thấy ở một số tỉnh miền Trung Việt Nam như Quảng Trị, Quảng Nam, Quảng Ngãi và Thừa Thiên Huế. Hiện nay, trữ lượng Gừng đen trong tự nhiên ở Việt Nam là không nhiều.

Tình trạng khai thác quá mức cũng làm cho nguồn dược liệu tự nhiên ngày càng cạn kiệt. Vì vậy, cần phải thực hiện nhiều nghiên cứu trong nước cũng như quốc tế với mục tiêu xây dựng quy trình nhân giống Gừng đen nhằm chủ động cung cấp nguồn dược liệu thay thế nguồn dược liệu sẵn có [9, 10].2: Hình ảnh cây gừng đen Việt Nam (Distichochlamys citrea) 6 Đặc điểm thực vật Cây gừng đen Việt Nam (Distichochlamys citrea) là cây thân thảo. Lá dài đến 42 cm. Các chồi lá gần nhau tạo ra một cụm dày đặc.

Cuống lá dài đến 20 cm, cứng, có lông mịn, thưa và bóng. Phiến lá dài 17 – 22 cm, rộng 8,3 – 10,7 cm, hình elip. Gân giữa lệch tâm rõ rệt, phía trên nhẵn, hơi bóng, phía dưới có ít lông mịn. Lá bắc hình ống, dài 21 – 23 mm, phủ một lớp lông mịn, dính chặt bên ngoài; bên trong bóng và sáng, màu đỏ hồng sẫm.

Đài hoa hình ống, dài 9 mm, có lông thưa, mọc đối hoặc chia thùy, xẻ đối diện với các thùy, màu trắng trong. Ống tràng hoa dài 30 mm, màu trắng ở gốc đến màu vàng nhạt ở xa. Tràng hoa hình elip, cuộn lại ở một mấu [10]. Thành phần hóa học Thành phần được tìm thấy ở thân rễ gừng đen Việt Nam được phân loại làm 4 nhóm: Chất béo (aliphatic compound), monoterpene hydrocarbon, dẫn xuất oxy hóa của monoterpene (oxygenated monoterpene) và sesquiterpene hydrocarbon.

Trong đó, 1,8-cineole là cấu tử chính với hàm lượng dao động trong khoảng 30,71% – 43,67%. Đây có thể là cấu tử đặc trưng của thân rễ gừng đen. Tuy nhiên, hàm lượng các cấu tử có sự sai khác đáng kể trong các mẫu nghiên cứu thu thập ở các địa phương khác nhau. Điều này chứng tỏ điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng ở các địa phương có ảnh hưởng không nhỏ đến thành phần, hàm lượng tinh dầu; kéo theo sự khác biệt về chất lượng, giá trị của chúng [9].

● Oxygenated monoterpene Dẫn xuất oxy hóa của monoterpene chiếm 24% – 37% tổng lượng tinh dầu. Ngoài cấu tử chính là 1,8 – cineole, các cấu tử có hàm lượng lớn có thể kể đến là β-linalool, borneol, terpinen-4-ol, α-terpineol, β- citral, trans-geraniol, cis-geraniol, α-citral, bornyl acetate, genaryl acetate và neryl acetate [9]. ● Sesquiterpene hydrocarbon Đây là nhóm chất chính được tìm thấy ở tinh dầu lá cây Gừng đen, bao gồm 7 cấu tử và chiếm đến 35 – 65% tổng lượng tinh dầu của lá. Trong đó, β- 7 sesquiphellandrene là thành phần chính.

Ngoài ra, còn có β-bisabolene và β- caryophyllene với khối lượng nhỏ hơn [9]. ● Monoterpene hydrocarbon Ngoài các dẫn xuất oxy hóa của monoterpene, tinh dầu Gừng đen còn chứa một lượng đáng kể các monoterpene hydrocarbon với hàm lượng từ 8,35% – 18,91%. Trong số đó, có 5 cấu tử có hàm lượng cao nhất là α-pinene, β-pinene, camphene, β-myrcene và D-limonene [9]. ● Chất béo (Aliphatic compound) Các chất béo cũng được chứng minh sự hiện diện trong các mẫu tinh dầu Gừng đen nhưng có hàm lượng thấp.

Theo kết quả phân tích GC/MS, hàm lượng của các chất béo trong tinh dầu chỉ khoảng 0,2% – 0,92%, tuỳ vào địa phương lấy mẫu [9]. Công dụng và tác dụng dược lý Từ xa xưa, Distichochlamys citrea đã được biết đến và sử dụng ở một số tỉnh miền trung Việt Nam. Loài này có mùi thơm đặc trưng, được người dân PaKô dùng làm thuốc và gia vị. Trong y học cổ truyền, nó thường được sử dụng để tăng cường sức khỏe, chữa rối loạn tiêu hóa và chống viêm.

Gừng đen có thể được sử dụng bằng cách ăn trực tiếp cả thân rễ tươi hoặc khô trước khi thực hiện các hoạt động thể chất để nâng cao năng lực làm việc [10]. Về tác dụng dược lý, các nghiên cứu trước đây đã chứng minh rằng 1,8-cineole có tác dụng ức chế dòng tế bào ung thư máu HL-60 ở người, điều trị ho, đau cơ bắp, chứng loạn thần kinh chức năng, bệnh thấp khớp, hen suyễn, tim mạch,.Theo các báo cáo gần đây, α-citral, β-citral và trans- geraniol đã được chứng minh là có tác dụng chống oxy hóa, ngăn ngừa ung thư, kháng khuẩn và tẩy giun sán. Geraniol làm giảm đề kháng của tế bào ung thư ruột kết đối với thuốc 5-flouroracil, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị ung thư của thuốc [11]. Các thành phần khác có trong Gừng đen như geranyl acetate có tác dụng chống viêm, chống nấm mạnh mẽ.

β-linalool được nghiên cứu có khả năng hỗ trợ hoạt động chống oxy hoá, giảm độc tế bào… Ở mức tiếp xúc 8 thấp, α-pinene có tác dụng giãn phế quản ở người. Ngoài ra, α-terpineol còn có hoạt tính chống co giật, giảm đau, chống ung thư, bảo vệ dạ dày, kháng nấm. Bên cạnh đó, terpinene-4-ol có khả năng ứng chế đối với sự phát triển của chủng vi khuẩn E. Monocytogen, trong khi β-linalool có tác dụng kháng khuẩn, an thần và chống viêm [9].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ