Tiêu Chuẩn Hóa Gel Lô Hội: Nghiên Cứu và Ứng Dụng

Khám phá quy trình tiêu chuẩn hóa gel từ lô hội Aloe Vera Ashodelaceae, ứng dụng và lợi ích trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

62
12
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1.2. DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

1.3. DANH MỤC CÁC BẢNG

1.4. TÓM TẮT KHÓA LUẬN

1.5. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.6. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.6.1. Sơ lược về gel Lô hội

1.6.2. Nguồn gốc hình thành cây Lô hội

1.6.3. Phân bố và sinh thái cây Lô hội

1.6.4. Đặc điểm thực vật của cây Lô hội

1.6.5. Thành phần hóa học của cây Lô hội

1.6.6. Công dụng của cây Lô hội

1.6.7. Khái quát về gel Lô hội

1.6.8. Định nghĩa về gel

1.6.9. Thông tin về gel Lô hội

1.6.10. Thành phần gel Lô hội

1.6.11. Công dụng của gel Lô hội

1.7. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.7.1. Vật liệu nghiên cứu

1.7.2. Đối tượng nghiên cứu

1.7.3. Nguyên vật liệu

1.7.4. Trang thiết bị

1.7.5. Phương pháp nghiên cứu

1.8. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

1.9. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1

Phụ lục 2

Phụ lục 3

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tiêu Chuẩn Hóa Gel Lô Hội Nghiên Cứu Mới

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, việc tìm kiếm các giải pháp tự nhiên để bảo vệ sức khỏe làn da trở nên cấp thiết. Gel lô hội, với khả năng cung cấp nước, làm mềm mịn da và xoa dịu vết cháy nắng, nổi lên như một lựa chọn tiềm năng. Nghiên cứu về tiêu chuẩn hóa gel lô hội nhằm xây dựng các chỉ tiêu chất lượng chung, từ đó tạo cơ sở cho việc phát triển các sản phẩm an toàn và hiệu quả. Khóa luận này tập trung vào việc xây dựng các tiêu chuẩn kiểm nghiệm cho gel lô hội, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Mục tiêu là xây dựng chỉ tiêu chung của gel, từ đó đề ra tiêu chuẩn riêng cho gel lô hội.

1.1. Lịch Sử và Nguồn Gốc Của Cây Lô Hội

Cây lô hội (Aloe vera Linne) là một loại cây thảo mộc có từ thời thượng cổ. Khoảng 5000 năm trước Công Nguyên, nhiều dân tộc Ả Rập ở vùng Trung Đông đã biết sử dụng cây lô hội để phục vụ cho cuộc sống của mình. Từ vùng Trung Đông, cây lô hội lan rộng sang nhiều quốc gia khác như Ấn Độ, Trung Quốc, Malaysia, Mexico, Nhật Bản. Lịch sử tồn tại và phát triển của cây lô hội trên khắp thế giới gắn liền với sự hiểu biết ngày càng phong phú về các lĩnh vực: sinh học, dược lý. Theo tài liệu cổ nhất của người Sumeri Công Nguyên viết bằng chữ hán nôm trên phiến đất nung, 2200 năm trước đã sử dụng để làm thuốc.

1.2. Phân Bố và Đặc Điểm Sinh Thái Của Lô Hội

Cây lô hội là loại cây bụi như xương rồng, còn được gọi bằng một số tên khác như: Nha đam, Tượng đảm, Long tu, Du thông, Lưỡi hổ, Hổ thiết. thuộc chi Aloe. Trong khoảng 180 loài thuộc chi Aloe thì có 4 loài được sử dụng để làm thuốc bổ và chữa bệnh, một số loài có độc tố. Hai loài được chú ý nhiều nhất là Aloe ferox Mill và Aloe vera L. Chi Aloe ở nước ta chỉ có 1 loài là Aloe vera L. Berger tức là cây lô hội lá nhỏ. Cây lô hội được trồng nhiều ở Thái Lan, Campuchia, Malaysia, Ấn Độ, Indonesia, Philipin và Việt Nam.

II. Thành Phần Hóa Học và Công Dụng Gel Lô Hội Phân Tích

Gel lô hội chứa nhiều thành phần hóa học có lợi cho sức khỏe, bao gồm vitamin, enzyme, khoáng chất, đường, lignin, saponin, acid salicylic và acid amin. Các thành phần này mang lại nhiều công dụng như kháng khuẩn, chống viêm, chống oxy hóa, và hỗ trợ điều trị các bệnh ngoài da. Đặc biệt, polysaccharide trong gel lô hội có khả năng điều hòa miễn dịch và thúc đẩy quá trình lành vết thương. Các thành phần có khả năng hoạt động khác bao gồm vitamin, enzym, khoáng chất, đường, lignin, saponin, acid salicylic và acid amin. Thành phần chức năng chính của lô hội là một chuỗi dài của mannose acetylated.

2.1. Thành Phần Hóa Học Chính Trong Gel Lô Hội

Gel lô hội chứa nhiều monosaccharide và polysaccharides; vitamin B1, B2, B6 và C; niacinamide và choline, một số thành phần vô cơ, enzym (acid và phosphatase kiềm, amylase, lactat dehydrogenase, lipase) và các hợp chất hữu cơ (aloin, barbaloin, và emodin). Thành phần chức năng chính của lô hội là một chuỗi dài của mannose acetylated. Các thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại các công dụng đa dạng của gel lô hội.

2.2. Công Dụng Y Học Cổ Truyền Của Cây Lô Hội

Theo y học cổ truyền, cây lô hội có vị đắng, tính hàn, vào 4 kinh: Can, tỳ, vị, đại tràng nên có tác dụng thông đại tiện, mát huyết, hạ nhiệt, trị cam tích, kinh giản ở trẻ em, ăn uống không tiêu, giúp tiêu hóa, đắp ngoài trị phỏng, rôm sảy. Các hợp chất hoạt tính sinh học được sử dụng làm chất làm se, cầm máu, chống đái tháo đường, chống viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm, chống oxy hóa và chống ung thư.

III. Quy Trình Tiêu Chuẩn Hóa Gel Lô Hội Phương Pháp Nghiên Cứu

Nghiên cứu tiêu chuẩn hóa gel lô hội sử dụng các phương pháp phân tích hóa học và vật lý để đánh giá chất lượng sản phẩm. Các chỉ tiêu được kiểm tra bao gồm tính chất cảm quan, độ đồng nhất, tỷ trọng, độ pH, độ nhớt, độ bám dính, độ nhiễm khuẩn, độ ổn định, giới hạn kim loại nặng, và hàm lượng các thành phần chính. Kết quả nghiên cứu được so sánh với các tiêu chuẩn hiện hành để xác định chất lượng của gel lô hội. Mẫu gel lô hội tự điều chế và ba mẫu gel lô hội có trên thị trường được sử dụng làm đối tượng nghiên cứu.

3.1. Các Chỉ Tiêu Kiểm Định Chất Lượng Gel Lô Hội

Các chỉ tiêu kiểm định chất lượng gel lô hội bao gồm tính chất, độ đồng nhất, tỷ trọng, độ pH, độ nhớt, độ bám dính, độ nhiễm khuẩn, độ ổn định, thử nghiệm sinh lý trên da, giới hạn cho phép của chì, định tính bằng các phản ứng hóa học ghi nhận sự có mặt của Carbomer 940, Glycerin, Vitamin E, Vitamin C, Saponin, Protein và Polysaccaride, định lượng Carbomer 940 và hàm lượng nước chứa trong gel lô hội.

3.2. Phương Pháp Phân Tích Thành Phần Hóa Học Gel Lô Hội

Phương pháp phân tích thành phần hóa học gel lô hội bao gồm các phản ứng hóa học đặc trưng để xác định sự có mặt của Carbomer 940, Glycerin, Vitamin E, Vitamin C, Saponin, Protein và Polysaccharide. Ngoài ra, phương pháp định lượng được sử dụng để xác định hàm lượng Carbomer 940 và hàm lượng nước chứa trong gel lô hội. Các phương pháp này giúp đánh giá chất lượng và độ tinh khiết của gel lô hội.

IV. Ứng Dụng Gel Lô Hội Trong Dược Phẩm và Mỹ Phẩm Tổng Hợp

Gel lô hội được ứng dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm nhờ vào các đặc tính có lợi cho da. Trong dược phẩm, gel lô hội được sử dụng để điều trị các bệnh ngoài da, làm dịu vết thương và giảm viêm. Trong mỹ phẩm, gel lô hội được sử dụng như một thành phần dưỡng ẩm, làm mềm da và bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Các sản phẩm chứa gel lô hội ngày càng được ưa chuộng nhờ vào tính an toàn và hiệu quả. Dịch gel lô hội được chiết xuất từ cây lô hội được dùng nhiều trong các ngành công nghệ dược phẩm, hóa mỹ phẩm như: kem bôi da, thuốc viên hay thuốc mỡ để điều trị các bệnh ngoài da, dịu mát da, dưỡng ẩm cho da hay hỗ trợ chống nắng.

4.1. Ứng Dụng Dược Phẩm Của Gel Lô Hội

Gel lô hội được sử dụng trong các sản phẩm điều trị bỏng, vết thương, viêm da và các bệnh ngoài da khác. Khả năng làm dịu và thúc đẩy quá trình lành vết thương của gel lô hội đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Ngoài ra, gel lô hội còn có tác dụng giảm đau và kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa nhiễm trùng.

4.2. Ứng Dụng Mỹ Phẩm Của Gel Lô Hội

Gel lô hội là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm dưỡng da, kem chống nắng, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc. Khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da của gel lô hội giúp cải thiện độ đàn hồi và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa. Ngoài ra, gel lô hội còn có tác dụng làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

V. Đánh Giá Độ Ổn Định Gel Lô Hội và Bảo Quản Hướng Dẫn

Độ ổn định gel lô hội là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm trong quá trình lưu trữ và sử dụng. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định bao gồm nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm và sự hiện diện của vi sinh vật. Để bảo quản gel lô hội tốt nhất, cần lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và sử dụng các chất bảo quản phù hợp. Việc kiểm tra độ ổn định thường xuyên giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng và có biện pháp xử lý kịp thời.

5.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Ổn Định Gel Lô Hội

Nhiệt độ cao, ánh sáng trực tiếp và độ ẩm có thể làm giảm độ ổn định của gel lô hội, gây ra sự thay đổi về màu sắc, mùi vị và cấu trúc. Vi sinh vật cũng có thể phát triển trong gel lô hội, làm hỏng sản phẩm và gây nguy hiểm cho người sử dụng. Do đó, việc kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng.

5.2. Phương Pháp Bảo Quản Gel Lô Hội Hiệu Quả

Để bảo quản gel lô hội hiệu quả, cần sử dụng các chất bảo quản tự nhiên hoặc tổng hợp để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Ngoài ra, cần đóng gói sản phẩm kín đáo và lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Việc kiểm tra độ ổn định định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng và có biện pháp xử lý kịp thời.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Gel Lô Hội Tương Lai

Nghiên cứu về tiêu chuẩn hóa gel lô hội đã đạt được những kết quả quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các sản phẩm an toàn và hiệu quả. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như tác dụng của gel lô hội đối với các loại da khác nhau, khả năng tương tác với các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm, và các phương pháp chiết xuất và chế biến gel lô hội tối ưu. Hướng phát triển nghiên cứu gel lô hội trong tương lai tập trung vào việc khám phá các ứng dụng mới và nâng cao chất lượng sản phẩm.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Gel Lô Hội

Qua quá trình nghiên cứu và thực nghiệm, chúng tôi đã đưa ra một bộ tiêu chuẩn cơ sở cho gel lô hội tự điều chế, phục vụ cho việc nghiên cứu về các mỹ phẩm dạng gel, chúng tôi đã tìm hiểu và khảo sát thành công 13 chỉ tiêu quan trọng. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các sản phẩm an toàn và hiệu quả.

6.2. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Gel Lô Hội Trong Tương Lai

Hướng phát triển nghiên cứu gel lô hội trong tương lai tập trung vào việc khám phá các ứng dụng mới trong lĩnh vực y tế và làm đẹp, nâng cao hiệu quả và độ an toàn của sản phẩm, và phát triển các phương pháp chiết xuất và chế biến gel lô hội thân thiện với môi trường. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để chứng minh tác dụng của gel lô hội đối với các bệnh lý khác nhau.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tài liệu 1. Chống viêm nhiễm dị ứng. Lô hội thể hiện hiệu quả chống viêm mạnh do anthraquinon và chromon.

Một lượng Lô hội uống (2%) đã được báo cáo là hiệu quả trong việc giảm mức độ nghiêm trọng của đau và kích thước vết thương ở bệnh nhân viêm miệng [24]. Tác dụng chống viêm của Lô hội cũng hữu ích trong việc giảm đau khớp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Lô hội có hoạt tính chống bradykinin vì nó chứa enzym bradykinase, làm phân hủy bradykinin và làm giảm sự xâm nhập, Lô hội có tác dụng chống lại quá trình viêm gây ra bởi sự tổng hợp prostaglandin cũng như sự ức chế của bạch cầu và ít bị chống lại sự xâm nhập của các tác nhân gây dị ứng. Lô hội có tác dụng làm lành vết đứt, vết loét, vết phỏng hay vết sưng do côn trùng cắn đốt trên da vì nó có chứa vitamin, các hormon, chất Magnesium lactat,.

có tác dụng ức chế phản ứng Histamin, ức chế và loại trừ bradykinin là những thành phần gây phản ứng dị ứng và viêm. Một loại acid hữu cơ trong Lô hội có tác dụng làm giảm chứng viêm đến 79,7% và ức chế phản ứng tự miễn dịch đến 42,4%. Lô hội có chứa anthraquinone cũng có khả năng làm giảm chứng viêm nhưng không có tác dụng đối với phản ứng tự miễn dịch [21]. Hoạt tính chống ung thư.

Glycoprotein và polysaccharid có trong Aloe vera làm cho nó trở thành một tác nhân ngăn ngừa hóa trị mạnh có tác dụng chống lại các loại ung thư khác nhau. Các tác nhân này kích thích hệ miễn dịch chống lại ung thư [28]. Barbaloin, aloe emodin và aloesin chiết xuất từ Lô hội đã cho thấy độc tính tế bào đối với AML và ALL. Việc quản lý các hợp chất hoạt tính này đã được báo cáo để mở rộng đáng kể tuổi thọ của động vật được cấy ghép khối u [12].

Các nhà nghiên cứu tuyên bố: “Theo các kết quả dịch tễ học cây trồng cho biết thì Lô hội có tác dụng ngăn chặn các chất gây ung thư phổi”. Hơn nữa, Lô hội còn là “một loại chất phòng ngừa rộng rãi”, hay còn gọi là “một loại dưỡng chất phòng chống được nhiều loại bệnh ung thư cho con người” [14]. Đỗ Trần Bảo Vy 10 TIÊU CHUẨN HÓA GEL LÔ HỘI Chương 1. Tổng quan tài liệu Chiết xuất mannose và một số hợp chất khác từ lô hội có tác dụng kích thích hệ thống miễn dịch, đặc biệt là các tế bào trợ giúp T4, các bạch cầu kích hoạt phản ứng miễn dịch chống viêm nhiễm.

Kích thích phản ứng miễn dịch chống ung thư. Một thử nghiệm trên các tế bào ung thư người (ngoài cơ thể) đã phát hiện ra rằng những liều Lô hội cao có khả năng hạn chế sự phát triển của các tế bào ung thư này. Bảo vệ răng. Lô hội được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực nha khoa để điều trị nhiều biến chứng ở răng, chẳng hạn như giảm đau và tăng tốc độ lành sau phẫu thuật nha chu [13].

Các bệnh về nướu như viêm nướu và viêm nha chu được điều trị bằng cách sử dụng Lô hội để giảm chảy máu, kiểm soát và ngăn chặn sưng nướu răng [27]. Điều trị Herpes sinh dục. Herpes sinh dục gây ra bởi virut Herpes Simplex là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến nhất. Điều trị bệnh này là chữa lành vết loét và tổn thương nhanh hơn để có thể giảm hoặc ngăn ngừa bệnh.

Chiết xuất lô hội (0,5%) dưới dạng kem thân nước đã cho thấy phương pháp điều trị mụn rộp sinh dục ở nam giới thông qua một quá trình chữa bệnh nhanh hơn. Lưu trữ cao chiết từLô hội trong bóng tối trong khoảng thời gian 3 – 10 ngày đã sản xuất một số hợp chất hoạt tính (prostanoid) trong các phân đoạn glycoprotein và polysaccharide. Các hợp chất hoạt tính này đã cho thấy hiệu quả chống lại bệnh hen phế quản mãn tính. Tuy nhiên, hoạt động chống lại bệnh hen suyễn trở nên hiệu quả nếu bệnh nhân trước đây được dùng với thuốc steroid [25], [26].

Giải độc cho cơ thể. Lô hội có phần chất xơ sẽ có tác dụng cuốn sạch các thành phần chất thải nằm kẹt trong các nếp gấp của ruột. Lô hội có chứa nguyên tố Natri, Uronic acid nên có tác dụng cải thiện và kích thích chức năng gan, thận, hai cơ quan chủ yếu của việc loại trừ chất độc trong Đỗ Trần Bảo Vy 11 TIÊU CHUẨN HÓA GEL LÔ HỘI Chương 1. Tổng quan tài liệu cơ thể, giúp giải độc tố trong đường ruột, trung hoà tính acid trong dạ dày, đồng thời làm giảm chứng táo bón và loét dạ dày [20].

KHÁI QUÁT VỀ GEL LÔ HỘI. Định nghĩa về gel. Gel là dạng thuốc có thể chất mềm, đồng nhất dùng để bôi lên da và niêm mạc nhằm gây tác dụng tại chỗ hoặc đưa dược chất thấm qua da và niêm mạc, làm trơn hoặc bảo vệ [2]; [17]. Thành phần của thuốc gồm một hay nhiều dược chất, được hòa tan hay phân tán đồng đều trong một hoặc hỗn hợp tá dược, thuộc hệ phân tán một pha hoặc nhiều pha:  Gel thân dầu [3]: tá dược thường được cấu tạo bởi paraffin lỏng được cho thêm polyethylen, đầu béo vào được gel hóa bởi oxyd silic keo hay xà phòng nhôm hoặc kẽm.

 Gel thân nước [3]: thường là nước, glycerin, propylen glycol được gel hóa bằng các tác nhân tạo gel như nhôm adragant, tinh bột, dẫn xuất của cellulose, carbopol, magnesi hoặc nhôm silica. Một gel hình thành bằng cách tạo ra một sự cân bằng giữa polymer và dung môi. Một nồng độ đóng vai trò trong việc tạo gel, còn được gọi là điểm hóa gel, dưới điểm này, gel không thể được hình thành trong khi ở trên điểm này độ nhớt tăng lên rất nhiều. Cũng như thuốc mỡ, gel có 3 phương pháp chủ yếu đề điều chế: phương pháp hòa tan, phương pháp trộn đều đơn giản và phương pháp nhũ hóa.

Thông tin về gel Lô hội. Gel chứa 99,3% lượng nước, 0,7% còn lại được tạo thành từ chất rắn với carbohydrat cấu thành cho một thành phần lớn [12]. Gel polysaccharid là các glycosyl từ đường hexo và pento. Một số phân tử polysaccharide như cellulo không tan được trong nước chủ yếu là cellulo và hemicellulo.

Những polysaccharid còn lại thì tan được trong nước và phân tán đều trong nước. Chúng đóng vai trò tạo độ kết dính, tạo đặc, tăng độ nhớt và tạo gel. Đỗ Trần Bảo Vy 12 TIÊU CHUẨN HÓA GEL LÔ HỘI Chương 1. Tổng quan tài liệu Gel Lô hội thường được thương mại hóa dưới dạng bột đậm đặc.

Nó được sử dụng để ngăn ngừa thiếu máu cục bộ cấp tiến do bỏng, tê cóng, tổn thương điện và lạm dụng ma túy động mạch bên trong. Phân tích in vivo của những vết thương này chứng tỏ rằng gel này hoạt động như một chất ức chế thromboxan A2, một chất hòa giải của tổn thương mô tiến triển [8]. Thành phần gel Lô hội. Trên cơ sở chất khô, gel Lô hội bao gồm 55% polysaccharid, 17% monosaccharid, 7% protein, 4% lipid, 16% khoáng chất, 1% hợp chất phenolic và một loạt các vitamin bao gồm vitamin A, C, E, B1, B2, B12, niacin, cholin và acid folic [7], [23], [24].

Polysaccharid bao gồm glucomannan, xylose, rhamno, galacto và arabino [7]. Các enzym có trong gel Lô hội bao gồm catalase, amyla, oxida, cellula, lipa và carboxypeptid. Kali và clorid có mặt với số lượng quá nhiều trong khi natri, calci, magiê, đồng, kẽm, crom và sắt có mặt với số lượng nhỏ. Khoảng 20 acid amin có mặt trong gel lô hội trong đó có 7 acid amin thiết yếu [7].

Công dụng của gel Lô hội. Chống oxy hóa. Một số chất chống oxy hóa như α–tocopherol, carotenoid, flavonoid, tannin và vitamin C có mặt trong Lô hội [6], [13]; [24]. Lô hội là một loại thuốc chống oxy hóa phụ thuộc liều, rất hữu ích trong việc điều trị các bệnh khác nhau [15].

Điều tra về khả năng chống oxy hóa của polysaccharid phân lập từ gel Lô hội cho thấy nó có tác dụng bảo vệ chống lại dihydrochlorid và chết tế bào trong các tế bào biểu mô thận [18]. Dưỡng ẩm, dưỡng da. Mucopolysaccharid giúp gắn kết độ ẩm vào da. Các acid amin cũng làm mềm tế bào da cứng và kẽm hoạt động như một chất làm se để thắt chặt các lỗ chân Đỗ Trần Bảo Vy 13 TIÊU CHUẨN HÓA GEL LÔ HỘI Chương 1.

Tổng quan tài liệu lông. Tác dụng giữ ẩm của nó cũng đã được nghiên cứu trong điều trị da khô, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn mụn và giảm ban đỏ [30]. Trong một nghiên cứu mà các tác dụng giữ ẩm của các công thức mỹ phẩm có chứa nồng độ khác nhau của gel đông khô, cho thấy rằng chỉ có công thức có nồng độ cao hơn (0,25% kl/kl và 0,5% kl/kl) tăng hàm lượng nước của tầng lớp sừng sau một lần sử dụng duy nhất. Khi các công thức được áp dụng hai lần mỗi ngày trong khoảng thời gian 2 tuần, tất cả các công thức (có nồng độ 0,1% kl/kl, 0,25% kl/kl và 0,5% kl/kl của bột gel Lô hội) có tác dụng tương tự.

Người ta đã đề xuất rằng gel Lô hội chứa các sản phẩm cải thiện quá trình hydrat hóa da có thể bằng cơ chế giữ ẩm [10]. Lignin là chất giúp thấm sâu và luân chuyển cùng với các yếu tố khác mà nó liên kết, đây là lý do nhiều sản phẩm dược phẩm, mỹ phẩm pha trộn với Lô hội. Polysaccharid, các chất khoáng, vitamin, amino acid cùng với chất lignin tẩy sạch tế bào chết, kích thích tái sinh tế bào mới và bổ sung dinh dưỡng cho da. Đỗ Trần Bảo Vy 14 TIÊU CHUẨN HÓA GEL LÔ HỘI Chương 2.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu CHƯƠNG 2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Các đối tượng sử dụng trong nghiên cứu tiêu chuẩn hóa gel Lô hội gồm: - Gel Lô hội tự điều chế. - Gel Lô hội có trên thị trường. Gel Lô hội tự điều chế. Gel Lô hội trên thị trường.

(Mẫu 1, Mẫu 2, Mẫu 3) Ngày Mã Gel Lô hội trên thị trường Số lô Hạn dùng sản xuất Mẫu 1 Gel Nha đam Milaganics (Việt Nam) 0821016GND 21/03/2018 21/03/2020 Gel dưỡng da Lô hội Aloe Vera Mẫu 2 AAE04444 08/08/2017 08/08/2020 Soothing Gel (Hàn Quốc) Gel dưỡng da Lô hội Holika Holika Mẫu 3 171577047 28/09/2017 28/09/2020 Aloe Soothing Gel (Hàn Quốc) Đỗ Trần Bảo Vy 15 TIÊU CHUẨN HÓA GEL LÔ HỘI Chương 2. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu 2. Nguyên vật liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ